
Cẩm nang nhập môn cho người mới DeFi (Phần 1): Xem các đại gia AAVE sử dụng 10 triệu đô la Mỹ như thế nào để chênh lệch lãi suất và đạt APR 100%
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cẩm nang nhập môn cho người mới DeFi (Phần 1): Xem các đại gia AAVE sử dụng 10 triệu đô la Mỹ như thế nào để chênh lệch lãi suất và đạt APR 100%
Khởi nghiệp nhanh với DeFi, kết hợp dữ liệu thực tế từ các cá voi DeFi để phân tích lợi nhuận và rủi ro của các chiến lược khác nhau.
Tóm tắt
Gần đây, cùng với sự thay đổi trong môi trường quản lý, các giao thức DeFi đã đạt được mức lãi suất cao hơn nhiều so với các kịch bản tài chính truyền thống nhờ vào sự nhiệt tình của các nhà giao dịch trên chuỗi đối với tài sản mã hóa. Điều này mang lại ý nghĩa tích cực cho hai nhóm người dùng. Trước hết, đối với một số Trader, sau khi giá của phần lớn tài sản mã hóa hàng đầu phá vỡ kỷ lục cao nhất mọi thời đại, việc giảm đòn bẩy hợp lý và tìm kiếm các kịch bản đầu tư có rủi ro alpha thấp là một lựa chọn tốt. Đồng thời, khi toàn cảnh vĩ mô bước vào chu kỳ cắt giảm lãi suất, đối với phần lớn người không làm trong lĩnh vực mã hóa, việc phân bổ tài sản nhàn rỗi vào DeFi cũng giúp họ tận hưởng lợi nhuận cao hơn. Do đó, tác giả mong muốn mở ra một loạt bài viết mới nhằm giúp anh em nhanh chóng tiếp cận DeFi, đồng thời kết hợp dữ liệu thực tế từ các "cá voi" DeFi để phân tích lợi nhuận và rủi ro của các chiến lược khác nhau, rất mong được mọi người ủng hộ. Ở bài đầu tiên này, tác giả sẽ bắt đầu từ chiến lược chênh lệch lãi suất – một chiến lược gần đây rất nóng, đồng thời phân tích cơ hội và rủi ro của chiến lược này thông qua cấu trúc vốn của các大户 AAVE.
Chiến lược chênh lệch lãi suất trong thế giới DeFi thường diễn ra như thế nào?
Trước tiên cần giải thích cho những bạn chưa quen thuộc với lĩnh vực tài chính về khái niệm chênh lệch lãi suất. Chiến lược chênh lệch lãi suất (Interest Rate Arbitrage), còn gọi là giao dịch carry (Carry Trade), là một chiến lược lợi dụng sự chênh lệch lãi suất giữa các thị trường khác nhau, các loại tiền tệ khác nhau hoặc các công cụ nợ khác nhau để thu lợi nhuận. Nói đơn giản, chiến lược này tuân theo một lộ trình: vay ở lãi suất thấp, đầu tư ở lãi suất cao, hưởng chênh lệch. Hay nói cách khác, người thực hiện arbitrage sẽ vay vốn với chi phí thấp rồi đầu tư vào tài sản sinh lời cao hơn, từ đó thu về lợi nhuận từ phần chênh lệch lãi suất.
Lấy ví dụ từ chiến lược phổ biến nhất trong thị trường tài chính truyền thống được các quỹ phòng hộ ưa chuộng – đó là Carry Trade Mỹ-Nhật. Chúng ta biết rằng Nhật Bản luôn duy trì lãi suất trái phiếu rất thấp dưới chính sách YCC, thậm chí lãi suất thực còn ở mức âm. Trong khi đó, đồng USD vẫn đang trong môi trường lãi suất cao, do đó xuất hiện chênh lệch lãi suất giữa hai thị trường tài trợ vốn này. Các quỹ phòng hộ sẽ sử dụng trái phiếu kho bạc Mỹ – tài sản sinh lời cao – làm tài sản đảm bảo, đi vay đồng yên từ các kênh tài trợ, sau đó hoặc mua cổ phiếu của năm tập đoàn thương mại lớn tại Nhật với cổ tức cao, hoặc quy đổi lại thành USD để mua các tài sản sinh lời cao khác (PS: Một trong những chiến lược yêu thích của Buffett). Lợi ích của chiến lược này là tăng hiệu quả đòn bẩy vốn; riêng con đường arbitrage này đã có thể đạt đến quy mô đủ lớn để ảnh hưởng đến giá tài sản rủi ro toàn cầu, cũng là lý do vì sao sau khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản từ bỏ YCC năm ngoái, mỗi lần tăng lãi suất đều ảnh hưởng mạnh đến giá tài sản rủi ro.
Trong thế giới DeFi, hai đổi mới cốt lõi lớn gồm: thứ nhất là sàn giao dịch phi tập trung (DEX), thứ hai là giao thức cho vay phi tập trung (Lending). DEX dẫn dắt chiến lược “arbitrage chênh lệch giá”, nội dung này chúng tôi sẽ không đề cập trong bài viết này; còn giao thức cho vay là nguồn gốc chính của “chiến lược chênh lệch lãi suất”. Giao thức cho vay phi tập trung cho phép người dùng thế chấp một loại tài sản mã hóa để vay một loại tài sản mã hóa khác. Chi tiết phân loại phụ thuộc vào cơ chế thanh lý, yêu cầu tỷ lệ thế chấp và cách xác định lãi suất, nhưng trong phạm vi này, chúng tôi chỉ tập trung vào loại phổ biến nhất hiện nay trên thị trường: “giao thức cho vay thế chấp vượt mức”. Ví dụ với AAVE, bạn có thể dùng bất kỳ tài sản mã hóa được hỗ trợ nào làm tài sản thế chấp để vay một loại tài sản mã hóa khác. Trong quá trình này, tài sản thế chấp của bạn vẫn hưởng lợi suất gốc và lợi nhuận cho vay từ nền tảng, tức là phần lợi nhuận biểu thị bởi Supply APY. Lý do là vì hầu hết các giao thức cho vay áp dụng mô hình Peer To Pool, tài sản thế chấp của bạn sẽ tự động đi vào một nhóm vốn thống nhất, trở thành nguồn vốn cho vay của nền tảng. Do đó, người vay có nhu cầu về loại tài sản thế chấp này sẽ trả lãi vào nhóm vốn đó – đây chính là nguồn gốc của lợi nhuận cho vay. Còn khoản bạn phải trả là lãi suất vay tương ứng với tài sản bạn rút ra, tức là Borrow APY.

Hai loại lãi suất này là biến động, tại AAVE được quyết định bởi đường cong lãi suất. Nói đơn giản, tỷ lệ sử dụng nhóm vốn càng cao thì mức lãi suất tương ứng càng cao. Lý do thiết kế này là vì trong các giao thức cho vay kiểu Peer To Pool, khoản vay không giống như trong thị trường tài chính truyền thống với khái niệm ngày đáo hạn. Ưu điểm là đơn giản hóa độ phức tạp của giao thức, đồng thời tính thanh khoản vốn của bên cho vay cao hơn – họ không cần chờ đến ngày đáo hạn mới rút được vốn gốc. Tuy nhiên, để ràng buộc nghĩa vụ trả nợ của người vay, giao thức yêu cầu khi thanh khoản còn lại trong nhóm vốn giảm, lãi suất vay sẽ tăng lên, qua đó ép người vay trả nợ bằng cách tăng lãi suất, đảm bảo thanh khoản còn lại trong nhóm vốn luôn ở trạng thái cân bằng động, phản ánh tối đa nhu cầu thực tế của thị trường.

Sau khi hiểu những kiến thức cơ bản này, chúng ta hãy xem xét cách thực hiện chiến lược chênh lệch lãi suất. Trước tiên, cần tìm tài sản có tổng lợi suất (lợi suất gốc + Supply APY) cao để làm tài sản thế chấp; sau đó, tìm lộ trình vay phù hợp với Borrow APY thấp để rút tài sản; cuối cùng, trên thị trường thứ cấp, dùng số vốn vay được mua lại tài sản thế chấp và lặp lại thao tác trên để tăng đòn bẩy vốn.

Những bạn có kiến thức tài chính có thể dễ dàng nhận thấy rằng lộ trình này tiềm ẩn ba rủi ro:
- Rủi ro tỷ giá: Nếu tài sản A so với tài sản B xảy ra biến động giảm giá, dễ dẫn đến rủi ro thanh lý. Hãy tưởng tượng tài sản thế chấp của bạn là ETH, vốn vay là USDT; khi giá ETH giảm, tỷ lệ thế chấp không đủ, bạn dễ bị thanh lý.
- Rủi ro lãi suất: Nếu Borrow APY của nhóm vốn B cao hơn tổng lợi suất của nhóm vốn A, chiến lược này sẽ rơi vào trạng thái thua lỗ.
- Rủi ro thanh khoản: Khả năng chuyển đổi giữa tài sản A và B quyết định chi phí thiết lập và thoát khỏi chiến lược arbitrage này; nếu thanh khoản giảm mạnh, ảnh hưởng gây ra vẫn rất lớn.
Để đối phó với rủi ro tỷ giá, chúng ta thấy rằng trong phần lớn chiến lược chênh lệch lãi suất DeFi, hai loại vốn được thiết kế cần có mối liên hệ nhất định về giá, không được lệch quá lớn. Do đó, hai lựa chọn chính trong lĩnh vực này là: đường đi LSD và đường đi Stablecoin sinh lời. Sự khác biệt nằm ở đơn vị vốn quản lý: nếu là đơn vị tài sản rủi ro, ngoài chênh lệch lãi suất, bạn vẫn giữ được lợi nhuận alpha từ tài sản gốc – ví dụ như dùng stETH của Lido làm tài sản thế chấp để vay ETH. Đường đi arbitrage này rất phổ biến trong mùa LSDFi. Ngoài ra, lựa chọn tài sản liên quan còn có một lợi ích nữa là đòn bẩy tối đa cao hơn, vì AAVE đặt Max LTV (tỷ lệ cho vay tối đa) cao hơn cho tài sản liên quan, còn gọi là E-Mode – với mức 93%, lý thuyết đòn bẩy tối đa là 14 lần. Vì vậy, theo mức lợi suất hiện tại, lấy AAVE làm ví dụ, lợi suất cho vay wstETH là 2,7% lợi suất gốc ETH + 0,04% Supply APY, trong khi Borrow APY của ETH là 2,62%, điều này có nghĩa là tồn tại chênh lệch 0,12%, do đó lợi suất tiềm năng của chiến lược này là 2,74% + 13 * 0,12% = 4,3%.

Đối với rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản, chỉ có thể giảm nhẹ bằng cách giám sát liên tục lãi suất hai chiều và thanh khoản liên quan. May mắn là rủi ro này không liên quan đến thanh lý tức thì, nên chỉ cần thanh lý kịp thời là được.
Cách cá voi AAVE dùng 10 triệu USD để đạt APR 100% thông qua chênh lệch lãi suất
Tiếp theo, hãy cùng xem thực tế cách các "cá voi" DeFi sử dụng chiến lược chênh lệch lãi suất để đạt lợi nhuận siêu cao. Như đã giới thiệu trong các bài viết trước, vài tháng trước AAVE đã chấp nhận PT-USDe do Pendle phát hành làm tài sản thế chấp. Việc này hoàn toàn khơi dậy khả năng sinh lời của chiến lược chênh lệch lãi suất. Chúng ta có thể thấy trên trang web chính thức của AAVE rằng PT-USDe luôn ở trạng thái đạt giới hạn cung cấp, điều này cho thấy độ nóng của chiến lược này.

Chúng ta sẽ chọn cá voi DeFi có quy mô tài sản thế chấp lớn nhất trong thị trường này – địa chỉ 0x55F6CCf0f57C3De5914d90721AD4E9FBcE4f3266 – để phân tích cấu trúc vốn và lợi suất tiềm năng của anh ta. Tài khoản này có tổng tài sản đạt 22 triệu USD, tuy nhiên phần lớn trong số đó được dùng để triển khai chiến lược trên.

Có thể thấy tài khoản này phân bổ vốn qua hai thị trường cho vay, trong đó 20,6 triệu được đặt trong hệ sinh thái AAVE và 1,4 triệu trong Fluid. Như hình minh họa, tài khoản này dùng 20 triệu USD vốn gốc để kéo dài quy mô tài sản PT-USDe lên khoảng 230 triệu, với phân bổ khoản vay tương ứng là 121 triệu USDT, 83 triệu USDC và 4 triệu USDe. Tiếp theo, chúng ta sẽ tính toán APR và hệ số đòn bẩy của anh ta.

Theo lãi suất PT-USDe tại thời điểm mở vị thế. Lãi suất khóa chính được thiết lập vào lúc 20:24 ngày 15 tháng 8, điều này có nghĩa là lãi suất mở vị thế của tài khoản này là 14,7%.


Hiện tại, lãi suất vay USDT trên AAVE là 6,22%, lãi suất vay USDC là 6,06%, lãi suất vay USDe là 7,57%. Chúng ta có thể tính toán hệ số đòn bẩy và tổng lợi suất lần lượt là 11,5 lần và 104%. Con số hấp dẫn đến mức nào!


Người mới DeFi làm sao sao chép chiến lược của các cao thủ?
Thực tế, đối với người mới DeFi, việc sao chép chiến lược chênh lệch lãi suất này không hề khó. Hiện nay trên thị trường đã có rất nhiều giao thức tự động hóa chiến lược chênh lệch lãi suất, giúp người dùng bình thường tránh được logic vay vòng phức tạp phía sau, chỉ cần một cú nhấp để mở vị thế. Ở đây, vì tác giả đứng ở góc nhìn thị trường người mua, nên sẽ không giới thiệu tên dự án cụ thể, mọi người có thể tự tìm hiểu trên thị trường.
Tuy nhiên, tác giả cần nhắc nhở rằng chiến lược này tiềm ẩn ba rủi ro chính:
- Về rủi ro tỷ giá: Trong các bài viết trước đã giới thiệu về logic thiết kế Oracle tài sản PT của cộng đồng AAVE. Nói đơn giản, khi oracle được nâng cấp để nắm bắt được biến động của tài sản PT trên thị trường thứ cấp, chiến lược này cần kiểm soát hệ số đòn bẩy để tránh rủi ro thanh lý khi thời gian đáo hạn còn lâu và biến động giá thị trường lớn.
- Về rủi ro lãi suất: Người dùng cần theo dõi liên tục sự thay đổi chênh lệch lãi suất, điều chỉnh vị thế kịp thời khi chênh lệch thu hẹp hoặc trở thành giá trị âm để tránh thua lỗ.
- Về rủi ro thanh khoản: Điều này chủ yếu phụ thuộc vào cơ sở cơ bản của dự án tài sản sinh lời mục tiêu. Nếu xảy ra khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng, thanh khoản sẽ cạn kiệt nhanh chóng, tổn thất trượt giá khi thoát chiến lược sẽ rất lớn. Người dùng tốt nhất cũng nên duy trì cảnh giác nhất định, theo dõi sát tiến độ dự án.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














