
Từ Uniswap đến Pump.fun, mọi đổi mới DeFi đều là thay đổi các pool
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ Uniswap đến Pump.fun, mọi đổi mới DeFi đều là thay đổi các pool
Bất kỳ người dùng mới nào muốn tham gia lĩnh vực này, nên tìm hiểu về nhóm quỹ ngay từ đầu.
Tác giả: Hoàng Thế Lượng
Tôi cho rằng khái niệm "pool vốn" luôn bị đánh giá thấp. Việc định nghĩa rõ ràng và chính xác khái niệm pool vốn này cực kỳ quan trọng đối với cộng đồng trộn tiền ẩn danh. Khi học DEFI, pool vốn có thể là chiếc chìa khóa hữu dụng nhất; bất kỳ người dùng mới nào muốn bước vào lĩnh vực này nên hiểu rõ về pool vốn ngay từ điểm khởi đầu.
Tại các sàn giao dịch tập trung như Binance, một cặp giao dịch sử dụng hình thức sổ lệnh (order book), ví dụ ETH-USDT, nơi hai bên mua và bán đặt lệnh, trở thành đối thủ giao dịch của nhau. Đây là hình thức giao dịch quen thuộc với chúng ta.
Trong sàn giao dịch phi tập trung DEX, đối thủ giao dịch của người mua và người bán lại là một thứ gọi là pool vốn. Pool vốn là việc đổ hai loại token giao dịch lẫn nhau vào chung một "bể", số lượng cụ thể của hai token trong bể này thay đổi theo một đường cong giá nhất định – đó chính là thuật toán AMM.
Đây là yếu tố cốt lõi nhất của pool thanh khoản trong DEX. Hãy cùng định nghĩa rõ ràng: thế nào là một pool thanh khoản, hay nói cách khác, các yếu tố cốt lõi cấu thành hoặc định nghĩa một pool thanh khoản cụ thể là gì?
Để hiểu sâu sắc về pool vốn, có thể đặt ra ba câu hỏi:
-
Ai là người đưa vốn vào bể?
-
Giao thức xử lý số tiền này như thế nào?
-
Lợi nhuận và rủi ro được phân bổ trong pool vốn ra sao?
Đối với phần lớn dự án DEFI, nếu bạn trả lời rõ được ba câu hỏi này, thì cơ bản đã có thể coi là chuyên gia về dự án đó.
Tuy nhiên, để thực sự đưa một dự án DEFI vào danh mục tài chính hoặc sử dụng được, chúng ta cần định nghĩa chi tiết hơn về pool vốn.
Một pool vốn có thể chia thành năm yếu tố:
1. Thành phần vốn.
Ví dụ, trong các pool của Uniswap, thường gồm hai token erc20 tạo thành một cặp giao dịch (pair). Curve thì có thể có pool ba token.
Tương tự, với các dự án cho vay - đi vay trong DEFI, cũng có thể nhìn dưới góc độ pool vốn. Ví dụ Aave có thể tách thành pool cung cấp và pool nợ, cũng xem xét được thành phần bên trong bể.
2. Các vai trò tương tác với pool vốn, từ đó định nghĩa vai trò cung - cầu trong pool.
Ví dụ, tại pool Uniswap, có thể xác định người dùng giao dịch và người cung cấp thanh khoản. Yếu tố này giúp tìm ra nguồn lợi nhuận thực sự của sản phẩm DEFI. Nếu bạn tham gia một dự án DEFI mà chưa hiểu rõ yếu tố này, thì chắc chắn bạn là "rau" (người thua lỗ).
3. Thuật toán điều chỉnh hoặc ràng buộc sự thay đổi thành phần trong pool vốn.
Kinh điển nhất là đường cong AMM của Uniswap. Các DEX trên thực tế đều đang sửa đổi thuật toán điều chỉnh thành phần trong pool vốn này; các đường cong MM khác nhau về bản chất chỉ là những thay đổi nhỏ trong thuật toán này.
Các tham số như lãi suất, tỷ lệ ký quỹ, điều kiện thanh lý trong giao thức cho vay cũng thuộc về thuật toán ràng buộc sự thay đổi thành phần trong pool.
4. Phân bổ lợi ích và chi phí của giao thức.
Phân bổ lợi ích và chi phí là một phần của thuật toán ở mục 3 nêu trên. Nhưng vì rất quan trọng nên đáng được làm rõ thêm.
Ví dụ, thuật toán AMM của Uniswap phân phối 100% phí giao dịch do người dùng đóng góp cho người cung cấp thanh khoản, trong khi phần lớn các DEX khác sẽ chia một phần cho đội phát triển dự án.
Việc phân bổ lãi suất trong giao thức cho vay cũng là một trong những tham số quan trọng nhất.
5. Cuối cùng còn một phần mà có thể chúng ta ít quan tâm: quản trị (governance).
Chủ yếu là cách điều chỉnh các tham số giao thức, hiện tại các hình thức quản trị DAO thường là đội phát triển đưa đề xuất, rồi người nắm giữ token bỏ phiếu.
Bất kỳ giao thức DEFI phức tạp đến đâu cũng có thể phân tích theo năm yếu tố này.
Chẳng hạn tính năng Hook trong phiên bản Uniswap v4, tôi thấy trên mạng có rất nhiều bài viết giải thích nhưng khó hiểu, thực ra nếu nhìn từ góc độ pool vốn thì rõ ngay.
Thành phần vốn trong Uniswap V2 gồm hai loại token ERC-20, miễn là token giống nhau thì thuộc cùng một pool. Điều này có nghĩa là với mỗi cặp token (ví dụ ETH/USDC), Uniswap V2 chỉ có duy nhất một pool, mọi giao dịch diễn ra trong pool đó, phí cố định 0.3%.
Uniswap V3 mang lại sự linh hoạt hơn. Ngoài việc chia mức phí, V3 bổ sung bốn tùy chọn phí: 0.01%, 0.05%, 0.3% và 1%. Điều này có nghĩa là với cùng một cặp token, người dùng có thể chọn mức phí khác nhau, tạo thành các pool vốn khác nhau. Trong khi V2 chỉ có một mức phí 0.3%, V3 cho phép điều chỉnh tỷ lệ phí theo nhu cầu giao dịch khác nhau.
Hơn nữa, V3 còn giới thiệu tính năng thanh khoản tập trung, cho phép LP lựa chọn khoảng giá để cung cấp thanh khoản, từ đó tối ưu hiệu suất của pool vốn. Đây là điều chỉnh thuật toán thành phần pool, nhưng các thuật toán này do Uniswap chính thức định nghĩa, LP chỉ có thể cung cấp thanh khoản trong các phạm vi đã thiết lập sẵn.
So với V3, thay đổi nổi bật nhất của Uniswap V4 là khả năng tuỳ chỉnh phí. V4 cho phép người dùng đặt gần như vô hạn tùy chọn phí cho cùng một cặp token, phá vỡ giới hạn bốn mức phí cố định trong V3. Điều này có nghĩa là hai token giống nhau, trong V4 có thể tạo nhiều pool vốn khác nhau tùy theo thiết lập phí.
Ngoài ra, V4 còn giới thiệu cơ chế Hook, khiến thành phần và thuật toán của pool vốn trở nên linh hoạt hơn. V4 cho phép người dùng sau khi áp dụng ràng buộc x * y = k ban đầu, thêm một thuật toán tuỳ chỉnh – tức là Hook – để tiếp tục điều chỉnh hành vi của pool vốn. Mỗi pool vốn chỉ có thể có một Hook, do đó, ngay cả với cùng cặp token và cùng mức phí, Hook khác nhau cũng sẽ tạo ra pool vốn khác nhau.
Phiên bản V4 có thể khiến số lượng dữ liệu pool vốn tăng lên vô hạn.
Pump.fun, một trong những dự án lớn nhất trên Solana, nếu nhìn từ góc độ pool vốn cũng trở nên dễ hiểu ngay lập tức.
Sáng tạo lớn nhất của Pump.fun là tích hợp thuật toán phát hành token và鑄 (鑄) pool vốn ban đầu.
Trong quá trình mint token, vốn gốc người dùng nộp vào sẽ được鑄 thành pool vốn sau khi hoàn tất việc phát hành, khắc phục vấn đề thanh khoản thiếu hụt của đa số token, giúp một đồng coin mới phát hành có đủ pool vốn để mọi người giao dịch.
Thực ra, nếu nghiên cứu kỹ lưỡng hàng loạt giao thức DEFI này, tìm kiếm chi tiết thiết kế pool vốn của chúng, chính là cách tốt để tìm kiếm chiến lược chênh lệch giá.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














