
Vai trò của tiền ổn định trong nền kinh tế số châu Phi
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Vai trò của tiền ổn định trong nền kinh tế số châu Phi
Tài chính toàn diện là một trong những cơ hội lớn nhất đối với ngành công nghiệp kỹ thuật số châu Phi.
Tác giả: WSPN
1. Giới thiệu
1.1 Kinh tế số tại châu Phi
Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế số toàn cầu, châu Phi đang ở ngã tư đường với tiềm năng thúc đẩy chuyển đổi kinh tế và phát triển bền vững thông qua kinh tế số. Với diện tích hơn 30 triệu km², đến năm 2022 dân số châu Phi vượt quá 1,4 tỷ người và sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú. Theo Ngân hàng Thế giới, GDP của châu Phi vào năm 2022 đạt khoảng 2,98 nghìn tỷ USD, duy trì tốc độ tăng trưởng hàng năm trên 3%. Báo cáo từ Endeavor cho biết quy mô kinh tế số của toàn châu Phi vào năm 2022 đạt khoảng 115 tỷ USD, chiếm 3,86% GDP, dự kiến sẽ tăng lên 712 tỷ USD vào năm 2050. Trong khi đó, khu vực châu Á có tỷ trọng kinh tế số so với GDP vượt quá 30% vào năm 2022. Như vậy, kinh tế số châu Phi còn tiềm năng tăng trưởng rất lớn.
Kinh tế số bao gồm nhiều lĩnh vực như tài chính số, thương mại số, giáo dục số. Tài chính số là sự kết hợp giữa ngành tài chính truyền thống và công nghệ số. Tại châu Phi, tới 66% dân số không có tài khoản ngân hàng – người dân và doanh nghiệp tại mọi quốc gia châu Phi đều đối mặt với khó khăn trong thanh toán, vay vốn, tiết kiệm hay mua bảo hiểm. Trong những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp fintech tại châu Phi tăng mạnh. Thống kê cho thấy các doanh nghiệp Fintech châu Phi huy động được gần 200 triệu USD vốn đầu tư vào năm 2017; 10 doanh nghiệp Fintech hàng đầu châu Phi huy động được gần 300 triệu USD trong 10 tháng đầu năm 2018; riêng các thương vụ đầu tư trên 5 triệu USD đã vượt quá 580 triệu USD vào năm 2019. Các lĩnh vực Fintech nổi bật nhất tại châu Phi hiện nay là thanh toán di động (ví điện tử), cho vay trực tuyến và chuyển tiền quốc tế. Tài chính toàn diện là một trong những cơ hội lớn nhất của ngành công nghiệp số châu Phi, cốt lõi là sử dụng công nghệ số để mở rộng phạm vi tiếp cận dịch vụ tài chính.

Phân bố các doanh nghiệp Fintech tiêu biểu tại châu Phi (Nguồn: Quan sát kỹ thuật số châu Phi, briterbridges)
Theo dữ liệu từ Statista, quy mô giao dịch thanh toán di động tại châu Phi vào năm 2024 sẽ vượt mức 195 tỷ USD, gấp đôi con số năm 2020 và duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm hai chữ số. Dự kiến đến năm 2028, quy mô này sẽ tiếp tục tăng lên 3.148 tỷ USD. Trong hai năm vừa qua, quy mô thanh toán điện tử tại nhiều quốc gia châu Phi đã lập kỷ lục mới. Theo Ngân hàng Trung ương Nigeria, khối lượng giao dịch tiền di động tại Nigeria vào năm 2020 tăng gấp đôi, đạt khoảng 800 triệu giao dịch; trong khi dữ liệu Nam Phi cho thấy thương mại điện tử tăng khoảng 40% trong giai đoạn 2020-2021. Thanh toán số đang trở thành hình thức thanh toán ngày càng phổ biến tại châu Phi. Năm 2023, 17% người tiêu dùng châu Phi sử dụng dịch vụ thanh toán số mỗi ngày, tỷ lệ người dùng hàng tuần đạt 48%.

Quy mô thị trường thanh toán số châu Phi (Nguồn: Statista)
Tiền di động (mobile money) hiện là hình thức thanh toán số chủ đạo và tăng trưởng nhanh nhất tại châu Phi. Theo báo cáo "Báo cáo tình trạng ngành về tiền di động" (The State Of The Industry Report On Mobile Money) của GSMA, vào năm 2023, số lượng tài khoản đăng ký tiền di động tại châu Phi đạt 856 triệu, chiếm 49% toàn cầu, trong đó có 136 triệu tài khoản mới, chiếm hơn 70% tổng tăng trưởng toàn cầu, hiện tại châu Phi là trung tâm tăng trưởng chính của tiền di động toàn cầu. Hiện châu Phi có khoảng 169 dịch vụ tiền di động, bao gồm M-PESA, Airtel Money, Orange Money, MTN Mobile Money, Ecocash và Tigo Pesa. Các nền tảng này cho phép người dùng gửi, nhận và lưu trữ tiền qua điện thoại di động, thay thế giải pháp tiện lợi cho dịch vụ ngân hàng truyền thống, đặc biệt tại những vùng thiếu hạ tầng ngân hàng. Ngoài việc cải thiện khả năng tiếp cận tài chính và các dịch vụ số khác, sự phổ biến và tăng trưởng của tiền di động còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vĩ mô tại châu Phi. Tiền di động đóng góp hơn 150 tỷ USD vào GDP khu vực châu Phi nằm dưới sa mạc Sahara, tương đương tỷ lệ đóng góp 3,7%, và đạt mức 5,9% tại khu vực Đông Phi.

Đóng góp của tiền di động vào GDP theo khu vực (Nguồn: GSMA)
Thương mại số (hay còn gọi là thương mại điện tử - E-Commerce): Mặc dù ngành thương mại điện tử châu Phi còn tồn tại nhiều hạn chế như hạ tầng yếu kém, khởi điểm muộn và chưa hoàn thiện, nhưng nhờ quy mô dân số lớn, tỷ lệ người trẻ cao và dư địa phát triển lớn nên thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ các nhà đầu tư toàn cầu. Dữ liệu từ Statista cho biết, thị trường thương mại điện tử châu Phi dự kiến đạt doanh thu bán lẻ trực tuyến 49,02 tỷ USD vào năm 2023, tốc độ tăng trưởng hàng năm gần 14%. Đến năm 2027, số lượng người dùng thương mại điện tử châu Phi có thể tăng vọt lên 600 triệu, tỷ lệ thâm nhập đạt 44,3%. Sự mở rộng này mang lại nhiều lợi ích thiết thực như tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và cải thiện khả năng tiếp cận hàng hóa-dịch vụ tại các vùng nông thôn, hẻo lánh.
Công nghiệp thương mại điện tử châu Phi đang định nghĩa lại chuỗi cung ứng và mô hình kinh doanh truyền thống. Ví dụ điển hình là Twiga Foods (Kenya) mua sản phẩm trực tiếp từ nông dân và phân phối hiệu quả tới các nhà bán lẻ đô thị, đơn giản hóa chuỗi giá trị nông nghiệp. MaxAB (Ai Cập) là nền tảng kết nối các nhà bán lẻ thực phẩm, tạp hóa với nhà cung cấp tại các khu vực bị bỏ quên. Những sáng kiến này góp phần đa dạng hóa các giải pháp đổi mới tại lĩnh vực thương mại điện tử châu Phi. Hệ thống Thanh toán và Bù trừ xuyên châu Phi (PAPSS) như một giải pháp thanh toán giúp thuận tiện hóa giao dịch tại châu Phi mà không cần phụ thuộc vào các ngân hàng đại lý bên ngoài lục địa. Với hơn 10 quốc gia và các ngân hàng thương mại áp dụng PAPSS, ngành thương mại điện tử đang đón nhận bước phát triển mạnh mẽ.
Bên cạnh đó, kinh tế số cũng đóng vai trò quan trọng trong các ngành truyền thống như logistics, nông nghiệp, giáo dục, năng lượng, vận tải... Không chỉ thúc đẩy phát triển kinh tế-công nghệ, các lĩnh vực này còn nâng cao tính bao trùm và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Ví dụ, hai công ty Kobo360 (Lagos, Nigeria) và Lori Systems (Nairobi, Kenya) đưa công nghệ số vào thị trường vận tải đường bộ truyền thống, cải thiện hiệu quả, độ tin cậy và giảm tỷ lệ xe chạy không hàng, giúp thu nhập của hầu hết tài xế tăng hơn 50% sau khi hợp tác với nền tảng. Trước đây, thiếu giáo viên, học phí cao, bất bình đẳng giới, vấn đề an toàn, khoảng cách xa và điện thoại thông minh chưa phổ biến là những rào cản chính đối với giáo dục châu Phi. Do đó, công ty EdTech Eneza Education (Kenya) chọn cung cấp dịch vụ qua USSD và SMS cho người dùng điện thoại chức năng. Thông tin từ website cho thấy số lượng người dùng đã tăng lên 4,9 triệu, mỗi ngày gửi hơn 1 triệu tin nhắn, học sinh đã trả lời hơn 10 triệu câu hỏi và đặt hơn 1 triệu câu hỏi.
1.2 Tiền ổn định (Stablecoin)
1.2.1 Thị trường stablecoin tại châu Phi
Việc áp dụng tiền mã hóa tại châu Phi đang tăng trưởng nhanh chóng. Theo báo cáo từ Chainalysis, trong bảng xếp hạng mức độ áp dụng tiền mã hóa toàn cầu, Nigeria đứng thứ hai, chỉ sau Ấn Độ và cao hơn cả Mỹ và các nước phương Tây. Trong đó, stablecoin chiếm vị trí chủ đạo. Từ tháng 7/2022 đến tháng 6/2023, lượng chuyển tiền mã hóa tại khu vực châu Phi nằm dưới sa mạc Sahara đạt 1.171 tỷ USD, trong đó stablecoin chiếm hơn 50% tổng giá trị tài sản (cao hơn đáng kể so với BTC, ETH...).

Khối lượng giao dịch tiền mã hóa theo tháng tại các nước châu Phi (2023), phân loại theo tài sản (Nguồn: Chainalysis)
Lấy Nigeria – nền kinh tế tiền mã hóa lớn nhất châu Phi – làm ví dụ. Năm 2022, Ngân hàng Trung ương Nigeria tuyên bố kế hoạch thiết kế lại tiền pháp định (NAIRA) và phát hành tiền giấy mới nhằm kiểm soát lạm phát và lưu thông tiền tệ. Tuy nhiên, tình trạng thiếu tiền mặt gây áp lực lớn lên nhóm dân cư không có tài khoản ngân hàng vào đầu năm 2023. Môi trường kinh tế bất ổn khiến ngày càng nhiều người dân tìm kiếm giải pháp tài chính thay thế, cụ thể là gia tăng nắm giữ tiền mã hóa (chủ yếu là stablecoin).

Khối lượng giao dịch tiền mã hóa tại Nigeria (Nguồn: Chainalysis)
1.2.2 Ứng dụng của stablecoin tại châu Phi
Chuyển tiền
Trong vài thập kỷ qua, lượng tiền chuyển vào châu Phi liên tục tăng, nhưng người dân vẫn phải chịu chi phí chuyển tiền cao. Theo UNDP, chi phí chuyển 200 USD vào châu Phi vào quý II/2022 lên tới 7,8%, cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu 4%-6,4%. Việc sử dụng tiền mã hóa để chuyển tiền có thể giảm đáng kể chi phí (thậm chí xuống còn 1/20 so với phương thức truyền thống). Ví dụ, SureRemit (Nigeria) chỉ thu phí 0%-2% cho dịch vụ chuyển tiền. Ngoài ra, sử dụng stablecoin còn tránh được rủi ro mất giá do biến động tài sản. Các sàn giao dịch lớn tại châu Phi như Paxful, BuyCoins, Luno, Quidax đều ghi nhận nhu cầu giao dịch stablecoin lớn vì mục đích chuyển tiền.

Chi phí chuyển tiền (Nguồn: UNDP)
Thương mại xuyên biên giới
Sử dụng stablecoin trong thanh toán thương mại xuyên biên giới có ưu điểm chi phí thấp và tốc độ nhận tiền nhanh. Trong thương mại truyền thống, ngân hàng đóng vai trò then chốt, nhưng tại châu Phi, doanh nghiệp chủ yếu là SMEs. Khi các quy định về KYC, quản lý rủi ro, kiểm soát chặt chẽ hơn, hoạt động thương mại hỗ trợ bởi ngân hàng dần suy giảm. Bên cạnh đó, hạ tầng tài chính tại châu Phi còn yếu, thương mại xuyên biên giới thường phụ thuộc vào ngân hàng quốc tế, gây hạn chế cho hoạt động thương mại. Việc sử dụng stablecoin kết hợp với hợp đồng thông minh trên blockchain có thể khắc phục hiệu quả vấn đề này.
Tài chính toàn diện
Theo UNDP, đến năm 2021, khoảng 60% dân số từ 15 tuổi trở lên tại khu vực châu Phi nằm dưới sa mạc Sahara không có tài khoản ngân hàng (trung bình toàn cầu là 26%), trong đó tỷ lệ phụ nữ không có tài khoản cao hơn nam giới 12%. Xét về mật độ hạ tầng tài chính, trung bình cứ 100.000 người dân châu Phi chỉ có 4,5 ngân hàng thương mại (toàn cầu là 10,8).
Nhiều nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa tích hợp nguồn lực từ nhiều ngành để cung cấp dịch vụ toàn diện hơn cho nhóm dân cư thiếu tiếp cận dịch vụ tài chính cơ bản. Ví dụ, SureRemit (Nigeria) ngoài chức năng chuyển tiền còn có mạng lưới hơn 1.000 đối tác thương gia toàn cầu. Nhờ công nghệ thanh toán blockchain, người dùng có thể mua sắm, đóng học phí, thanh toán hóa đơn tiện ích, quyên góp... từ đó giải quyết khó khăn cho nhóm người không có tài khoản ngân hàng.
Thống kê dưới đây cho thấy rõ: cùng với sự gia tăng tỷ lệ sử dụng điện thoại tại châu Phi, các quốc gia có tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản tiền di động cao thì tỷ lệ người chưa từng có tài khoản tài chính lại thấp – điều này chứng tỏ rằng tỷ lệ tài khoản tiền di động càng cao thì mức độ bao trùm tài chính càng lớn.

Tiền mã hóa cải thiện tính bao trùm tài chính (Nguồn: UNDP)
Dự trữ giá trị và chống lạm phát
Nhiều quốc gia châu Phi phải đối mặt với lạm phát cao kéo dài (lạm phát hai chữ số), cao hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu. Đồng nội tệ tại các nước này liên tục mất giá nghiêm trọng. Sau đại dịch COVID-19, tình hình càng xấu đi: năm 2021, do khủng hoảng chuỗi cung ứng và khan hiếm tài nguyên, lạm phát khu vực châu Phi dưới sa mạc Sahara tăng 3%. Việc sử dụng stablecoin neo theo USD hoặc các đồng tiền mạnh khác làm tài sản dự trữ có thể giải quyết hiệu quả vấn đề này. Nhiều sàn giao dịch tập trung lớn hiện đang cung cấp dịch vụ tiết kiệm stablecoin cho người dùng châu Phi.

Tỷ lệ lạm phát một số nước châu Phi (dưới sa mạc Sahara) (Nguồn: UNDP)
1.2.3 Các stablecoin chính tại châu Phi
Một số stablecoin phổ biến tại châu Phi bao gồm:
-
Tether (USDT): Stablecoin có vốn hóa lớn nhất hiện nay (trên 110 tỷ USD), đồng thời là stablecoin được sử dụng rộng rãi nhất tại châu Phi và toàn cầu. Theo Christopher Maurice – nhà sáng lập sàn giao dịch Yellow Card hàng đầu châu Phi – USDT trên mạng lưới Tron là một trong những tiền mã hóa được ưa chuộng nhất tại châu Phi. Người dân châu Phi thường chọn sử dụng stablecoin neo theo USD (như USDT) trên các mạng lưới chi phí thấp như Tron để tránh ảnh hưởng từ lạm phát trong nước.
-
USD Coin (USDC): USDC hiện là stablecoin đô la Mỹ có vốn hóa lớn thứ hai sau USDT, do Circle phát hành. Tương tự USDT, USDC cũng đang tích cực mở rộng thị trường châu Phi. Tháng 1/2024, sàn giao dịch Coinbase hợp tác với Yellow Card mở rộng phạm vi sản phẩm tới 20 quốc gia châu Phi mới, tập trung vào mở rộng việc sử dụng stablecoin USDC. Hợp tác này sẽ giúp hàng triệu người dùng truy cập USDC và thực hiện giao dịch nhanh chóng, đáng tin cậy, chi phí thấp hơn trên lớp L2 Base phi tập trung, mở.
-
WSPN USD (WUSD): WUSD là stablecoin đô la Mỹ do công ty cơ sở hạ tầng stablecoin WSPN phát hành, hướng tới xây dựng hệ thống tuân thủ toàn cầu và mạng lưới thanh toán mới, nhằm cung cấp giải pháp thanh toán an toàn, hiệu quả, minh bạch hơn cho người dùng. Tháng 7/2024, WSPN hợp tác chiến lược với CanzaFinance – doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực fintech châu Phi. WUSD được tích hợp vào hệ sinh thái CanzaFinance, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính như chuyển tiền, thanh toán, tiết kiệm và trải nghiệm chuyển đổi liền mạch giữa WUSD và tiền pháp định châu Phi, từ đó đẩy nhanh việc áp dụng tài sản thực tế (RWA) và các giải pháp tài chính phi tập trung (DeFi) tại các thị trường mới nổi như châu Phi.
-
PayPal USD (PYUSD): PYUSD là stablecoin đô la Mỹ do PayPal – nền tảng thanh toán bên thứ ba lớn nhất thế giới – phát hành.
-
Celo USD (CUSD): CUSD là stablecoin đô la Mỹ do Celo phát hành. Khác với ba loại trên, tài sản đảm bảo của CUSD chủ yếu là tiền mã hóa như BTC, ETH và Celo. Năm 2023, Celo hợp tác Opera ra mắt ví stablecoin MiniPay, trước tiên triển khai tại Nigeria. Ví này được tích hợp sẵn trong trình duyệt di động Opera Mini, nhằm giúp người dùng internet di động châu Phi tiếp cận sản phẩm Web3. OPAY – đơn vị thanh toán di động thuộc Opera – hiện cũng là một trong những nhà cung cấp dịch vụ thanh toán di động hàng đầu châu Phi với hơn 35 triệu người dùng đăng ký.
1.2.4 Sự khác biệt theo khu vực
Kinh tế số châu Phi thể hiện sự chênh lệch và phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Năm 2023, châu Phi có tổng cộng 856 triệu tài khoản tiền di động, khối lượng giao dịch đạt 919 tỷ USD, trong đó Đông Phi và Tây Phi dẫn đầu về phát triển. Hai khu vực này chiếm 85% tài khoản hoạt động và 90,8% khối lượng giao dịch toàn châu Phi. Về số lượng tài khoản hoạt động, Đông Phi có nền tảng tốt từ sớm, trong khi Tây Phi là khu vực phát triển nhanh nhất trong 10 năm qua.
Tổng quan tiền di động châu Phi năm 2023 (Nguồn: GSMA)

Tỷ lệ tài khoản tiền di động hoạt động theo khu vực tại châu Phi (2013–2023) (Nguồn: GSMA)
Tây Phi: Các quốc gia như Nigeria, Ghana, Senegal là những nền kinh tế tiền mã hóa phát triển nhanh. Theo khảo sát năm 2020 của Statista, 32% người dân Nigeria từng sở hữu/sử dụng tiền mã hóa – tỷ lệ cao nhất thế giới. Nigeria cũng là quốc gia nhận nhiều tiền mã hóa nhất châu Phi năm 2023 (trên 56 tỷ USD). Một mặt, đồng Naira (Nigeria), Cedi (Ghana) liên tục mất giá trong những năm gần đây, lạm phát cao khiến người dân tìm đến stablecoin neo USD để dự trữ giá trị. Mặt khác, Nigeria là quốc gia đông dân và lớn nhất về kinh tế tại châu Phi, chiếm 38% lượng chuyển tiền vào khu vực châu Phi dưới sa mạc Sahara năm 2023, nhu cầu chuyển tiền và thanh toán rất lớn.
Đông Phi: Các quốc gia như Kenya, Tanzania, Mauritius cũng là những nền kinh tế sôi động về tiền mã hóa. Trong đó, M-Pesa đã trở thành nền tảng thanh toán di động lớn nhất Kenya. Thông qua điện thoại và mạng di động, người dân có thể thực hiện thanh toán xuyên biên giới, vay ngắn hạn, nhận lương, thanh toán hóa đơn, quản lý tài sản... Điều này giúp nhóm dân cư chưa được phục vụ đầy đủ bởi hệ thống tài chính truyền thống tiếp cận dịch vụ thuận tiện, góp phần cải thiện đáng kể đời sống và tình hình kinh tế Kenya.
Phía Nam châu Phi: Ngành tiền mã hóa tại Nam Phi phát triển mạnh trong những năm gần đây. Ngoài việc cung cấp phương tiện chuyển tiền rẻ và nhanh hơn, do hạ tầng tài chính Nam Phi khá hoàn thiện (trên 80% dân số có tài khoản ngân hàng) và trình độ hiểu biết tài chính tương đối cao, nên việc áp dụng tiền mã hóa và stablecoin chủ yếu tập trung vào đầu tư. Một nghiên cứu từ sàn Kucoin cho thấy khoảng 22% người trưởng thành Nam Phi (7,6 triệu người) là nhà đầu tư tiền mã hóa, phần lớn thích sử dụng tài sản số như hình thức tiết kiệm ưa thích để đạt lợi nhuận ổn định.
1.2.5 Triển vọng tăng trưởng
Sự tăng trưởng mạnh mẽ của thương mại điện tử, ứng dụng rộng rãi các dịch vụ số, cuộc cách mạng trong thanh toán di động và sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia châu Phi sẽ thúc đẩy vai trò quan trọng của stablecoin trong kinh tế số và hệ thống tài chính châu Phi trong tương lai.
Gần đây, thị trường thương mại điện tử châu Phi tăng trưởng với tốc độ đáng kinh ngạc, dự kiến quy mô toàn thị trường sẽ đạt 939,8 tỷ USD vào năm 2030. Các nền tảng nội địa như Jumia (công ty công nghệ châu Phi đầu tiên niêm yết tại NYSE), Konga đang trỗi dậy, trong khi các ông lớn quốc tế như Amazon cũng tích cực thâm nhập thị trường châu Phi. Điều này bắt nguồn từ tiềm năng tiêu dùng khổng lồ nhờ dân số trẻ – châu Phi hiện là khu vực có tốc độ tăng dân số nhanh nhất thế giới, hiện đã vượt 1,2 tỷ người và dự kiến đạt 2,5 tỷ vào năm 2050. Dân số đông đảo mang lại tiềm năng tiêu dùng lớn, đặc biệt là tỷ lệ người trẻ cao, tỷ lệ sử dụng internet ngày càng tăng và thói quen chi tiêu dần chuyển sang trực tuyến – tạo nền tảng vững chắc cho thương mại điện tử. Ngoài ra, các chính phủ và doanh nghiệp tư nhân châu Phi đã đầu tư mạnh vào hạ tầng internet trong những năm gần đây, tỷ lệ phủ sóng cáp quang và mạng di động không ngừng cải thiện. Tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cũng tăng nhanh. Dự kiến đến năm 2025, số người dùng smartphone tại châu Phi sẽ đạt 675 triệu, tạo điều kiện kỹ thuật cần thiết cho sự phát triển của các sàn thương mại điện tử. Thành công của các nền tảng thanh toán di động như M-Pesa (Kenya) thúc đẩy sự phổ biến của thanh toán không dùng tiền mặt. Khi hệ thống thanh toán ngày càng hoàn thiện, tính thuận tiện và an toàn khi mua sắm trực tuyến được đảm bảo, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của thương mại điện tử.
Hiện tại, số lượng người dùng mạng di động châu Phi đạt 1,22 tỷ, trong đó có 676 triệu người dùng smartphone, chiếm 55,32%. Các nền tảng thanh toán di động chính gồm M-PESA, Airtel Money, Orange Money, MTN Mobile Money... được ưa chuộng rộng rãi tại châu Phi, cung cấp dịch vụ tài chính thuận tiện và giải quyết khó khăn cho nhóm người không có tài khoản ngân hàng. Dự kiến đến năm 2028, giá trị thị trường thanh toán số châu Phi sẽ tăng lên 3.148 tỷ USD.
Các dịch vụ số khác như giáo dục trực tuyến, y tế từ xa cũng đang trong giai đoạn phát triển nhanh. Theo Expert Market Research, quy mô thị trường giảng dạy điện tử châu Phi dự kiến đạt 20,35 tỷ USD vào năm 2028, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 2023 đến 2028 đạt 39,2%. Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ nhu cầu gia tăng đối với các giải pháp đào tạo-trực tuyến, sự phổ biến của thiết bị di động và các sáng kiến của chính phủ thúc đẩy giáo dục số. Thị trường y tế châu Phi dự kiến tăng trưởng trung bình 8,3% mỗi năm, đạt quy mô 259 tỷ USD vào năm 2025. Sự trỗi dậy nhanh chóng của thị trường sức khỏe số – như ứng dụng sức khỏe di động, dịch vụ y tế từ xa và hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử – đang cung cấp các giải pháp mới nhằm cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ y tế.
Bên cạnh sự phát triển nhanh của kinh tế số, châu Phi hiện còn đối mặt với các vấn đề như lạm phát cao, biến động tiền tệ, tỷ lệ phủ sóng dịch vụ ngân hàng thấp và hạ tầng tài chính yếu kém. Trong bối cảnh này, stablecoin cung cấp một phương tiện giao dịch tương đối ổn định, giúp người dân và doanh nghiệp châu Phi ứng phó với các thách thức kinh tế.
2. Stablecoin hỗ trợ kinh tế số châu Phi như thế nào?
Stablecoin được thiết kế nhằm duy trì giá trị ổn định tương đối. Hiện nay, các stablecoin phổ biến nhất như USDT, USDC đều neo theo USD – đồng tiền giao dịch lớn và quan trọng nhất toàn cầu, có giá trị ổn định so với các đồng tiền chính khác. Do đó, việc sử dụng stablecoin như USD có thể hiệu quả trong việc phòng ngừa rủi ro biến động tiền tệ tại một số quốc gia châu Phi. Do chính sách tiền tệ không ổn định và lạm phát cao, hầu hết tiền pháp định châu Phi có xu hướng mất giá dài hạn so với USD.
Trong thương mại xuyên biên giới truyền thống, ngân hàng đóng vai trò then chốt, cung cấp các dịch vụ như thanh toán-bù trừ, tài trợ thương mại, quản lý rủi ro và giao dịch ngoại hối. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) chiếm vị trí chủ đạo trong hoạt động kinh tế và thương mại xuyên biên giới tại châu Phi, do đó tài trợ thương mại rất quan trọng với các doanh nghiệp xuất-nhập khẩu. Trong 10 năm qua, tài trợ thương mại thông qua ngân hàng trung gian chiếm trung bình 40% tổng kim ngạch thương mại châu Phi. Tuy nhiên, do yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về KYC, chống rửa tiền và quy định vốn dựa trên rủi ro, tài trợ thương mại do ngân hàng hỗ trợ đang giảm dần, dẫn đến việc hỗ trợ cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa bị cắt giảm không tương xứng. Các yếu tố khác như hạn chế thanh khoản, rủi ro tiền tệ, rủi ro tín dụng, chi phí thời gian và tiền tệ cũng làm gia tăng thách thức đối với tài trợ thương mại châu Phi. Sử dụng stablecoin có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề này – thông qua công nghệ blockchain, thanh toán có thể hoàn tất trong vài giây, giúp dòng tiền luân chuyển nhanh hơn giữa chuỗi cung ứng, người mua, hãng vận tải và người bán. Các SME khi thực hiện thương mại xuyên biên giới có thể nhận vốn nhanh hơn từ ngân hàng và các tổ chức tài chính khác để đảm bảo thanh khoản, các stablecoin như USDT và USDC đã được báo cáo là đang được sử dụng trong thương mại quốc tế của các doanh nghiệp nhỏ châu Phi. Ngoài ra, hệ thống tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên stablecoin hiện đã có thể cung cấp các sản phẩm-dịch vụ tài chính tương đối trưởng thành như cho vay và gửi tiền. Tiềm năng chưa được khai thác này có thể thúc đẩy các SME tham gia nhiều hơn vào các cơ hội thương mại nội khối châu Phi và các khu vực phụ (như ECOWAS, SADC, IGAD...).
Việc tích hợp stablecoin với các nền tảng thanh toán di động hiện tại có thể nâng cao hiệu quả giao dịch và giảm chi phí. Đặc điểm giao dịch chi phí thấp và nhanh của stablecoin là yếu tố hấp dẫn lớn đối với người dùng. Đồng thời, nó còn tăng cường tính bao trùm tài chính – chính stablecoin và hệ thống DeFi xây dựng trên đó sẽ mở ra con đường tiếp cận các dịch vụ tài chính rộng rãi hơn cho nhóm người không có tài khoản ngân hàng.
Đặc điểm giao dịch nhanh và chi phí thấp của stablecoin cũng có thể cải thiện nhiều khía cạnh của dịch vụ số, nâng cao tính tiện lợi và thu hút thêm lượng người dùng lớn. Trong lĩnh vực vi thanh toán (micro-payments), việc sử dụng stablecoin có thể giảm đáng kể chi phí, giúp các giao dịch nhỏ trở nên kinh tế hơn. Điều này đặc biệt quan trọng tại thị trường châu Phi, nơi chi phí phương thức thanh toán truyền thống cao. Giao dịch nhanh cho phép thanh toán tức thì hoặc gần tức thì – rất quan trọng trong vi thanh toán vì người dùng mong muốn quá trình thanh toán diễn ra liền mạch. Trong lĩnh vực đăng ký dịch vụ, stablecoin có thể đơn giản hóa quy trình thanh toán, người dùng chỉ cần thiết lập một lần thanh toán tự động mà không cần thao tác thủ công mỗi lần. Điều này đặc biệt hữu ích với người dùng châu Phi, những người thường quen thao tác trên thiết bị di động. Đồng thời, do giá trị stablecoin tương đối ổn định, rủi ro thanh toán thất bại do biến động tiền tệ được giảm thiểu, đảm bảo dịch vụ đăng ký duy trì liên tục. Ngoài ra, stablecoin có thể dùng cho nhiều dịch vụ số như mua hàng trong game, giáo dục trực tuyến, dịch vụ sức khỏe... mang lại trải nghiệm thanh toán mượt mà, khuyến khích các nhà phát triển và nhà cung cấp dịch vụ châu Phi khám phá mô hình kinh doanh mới như mô hình kiếm tiền dựa trên vi giao dịch. Điều này cũng góp phần thúc đẩy hội nhập kinh tế trong khu vực châu Phi, thúc đẩy thương mại và đầu tư.
3. Thách thức trong việc áp dụng stablecoin
Hiện tại, việc áp dụng rộng rãi stablecoin tại châu Phi vẫn đối mặt với một số thách thức, bao gồm quản lý nhà nước, tuân thủ pháp lý, hạ tầng, lo ngại xã hội và niềm tin.
Quản lý và tuân thủ:
Hiện nay, phần lớn các quốc gia châu Phi vẫn đang trong giai đoạn thăm dò về quản lý tiền mã hóa, thiếu khung pháp lý rõ ràng và định danh tài sản. Lo ngại của chính phủ chủ yếu đến từ rủi ro ổn định tài chính, cụ thể là làm sao cân bằng mối quan hệ giữa stablecoin neo ngoại tệ và tiền pháp định. Ví dụ, Ngân hàng Trung ương Nigeria lo ngại rằng việc sử dụng rộng rãi stablecoin có thể làm suy yếu quyền kiểm soát chính sách tiền tệ, gây ra chảy vốn và làm giảm giá trị đồng Naira. Một số stablecoin neo theo USD hoặc tài sản khác, nếu tài sản dự trữ không được quản lý đúng cách, có thể gây ra hoảng loạn tài chính tiềm tàng, làm mất ổn định hệ thống tài chính, đặc biệt khi stablecoin được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hoặc tiết kiệm. Ngoài ra, tính ẩn danh liên quan đến một số tiền mã hóa có thể khuyến khích hoạt động tội phạm, bị lợi dụng để rửa tiền hoặc tài trợ giao dịch bất hợp pháp, ảnh hưởng đến an ninh và ổn định tài chính. Rõ ràng, một khung quản lý stablecoin rõ ràng cùng với bảo đảm pháp lý tương ứng là vô cùng quan trọng đối với sự phát triển của stablecoin.

Tình hình quản lý tiền mã hóa tại các nước châu Phi (dưới sa mạc Sahara) (Nguồn: UNDP)
Hạ tầng hạn chế:
Mạng di động (4G/5G) và internet là hạ tầng quan trọng hỗ trợ kinh tế số. Hiện tại, tỷ lệ phủ sóng 4G tại châu Phi chỉ đạt 50%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu, thậm chí một số nơi chỉ có mạng 2G. Ngoài Nam Phi và một vài quốc gia kinh tế phát triển hơn có tỷ lệ phổ cập internet cao, toàn châu Phi chỉ có khoảng 30% dân số sử dụng internet – điều này phần nào hạn chế sự phát triển của kinh tế số và hệ sinh thái stablecoin.

Tình hình phủ sóng mạng di động toàn cầu (Nguồn: Liên minh Viễn thông Quốc tế)

Tỷ lệ người dùng internet so với dân số (Nguồn: Ngân hàng Thế giới)
Lo ngại xã hội và giáo dục:
Tính ẩn danh liên quan đến giao dịch mã hóa thường gây lo ngại về tội phạm. Các hình thức lừa đảo kỹ thuật xã hội, tấn công phishing và các kế hoạch đầu tư lừa đảo nhắm vào stablecoin có thể ảnh hưởng nặng nề đến người mới. Đặc biệt, những người sống ngoài thành phố hoặc ít tiếp xúc công nghệ có thể chưa quen thuộc với stablecoin hay tiền mã hóa. Thiếu hiểu biết này có thể cản trở việc áp dụng đại trà và khiến họ dễ bị lừa đảo hoặc thông tin sai lệch. Để hiểu cách stablecoin hoạt động, rủi ro, lợi ích và cách sử dụng an toàn, người dùng cần một mức độ hiểu biết tài chính nhất định, đòi hỏi chính phủ hoặc các tổ chức liên quan phải tăng cường tuyên truyền và giáo dục tài chính cơ bản. Ngoài ra, ngay cả stablecoin neo theo tiền pháp định cũng có thể gặp biến động giá nhẹ. Biến động này có thể làm dấy lên lo ngại ở người dùng tiềm năng, đặc biệt là những người chưa quen với thị trường mã hóa hoặc có nguồn lực tài chính hạn chế.
4. Nghiên cứu điển hình
OnAfriq (MFS Africa)
OnAfriq (trước đây là MFS Africa) là nền tảng thanh toán xuyên biên giới lớn nhất châu Phi, thành lập năm 2009, chuyên cung cấp các giải pháp thanh toán số và dịch vụ tài chính nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế số châu Phi. OnAfriq có chi nhánh tại các nền kinh tế lớn như Nigeria, Nam Phi, Ghana. Các hoạt động chính bao gồm ví điện tử, giải pháp thanh toán xuyên biên giới, dịch vụ stablecoin và các sản phẩm fintech.
Tính đến năm 2024, OnAfriq có hơn 500 triệu người dùng, phủ sóng trên 40 quốc gia châu Phi. Người dùng cá nhân sử dụng OnAfriq cho giao dịch hàng ngày, chuyển tiền quốc tế và thanh toán nhỏ lẻ, trong khi người dùng doanh nghiệp tận dụng giải pháp thanh toán xuyên biên giới và dịch vụ thu hộ, đặc biệt khi giao dịch với nhà cung cấp và khách hàng nước ngoài. OnAfriq hỗ trợ nhiều stablecoin như USDC, USDT, DAI, EURC, đồng thời phát hành stablecoin riêng AfriqCoin (neo theo USD), chuyên dùng cho thanh toán xuyên biên giới với phí chỉ từ 0,5% đến 1%.
OnAfriq hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế và ngân hàng địa phương như Visa, Mastercard, Ecobank, Stanbic Bank, đồng thời hợp tác với nhà cung cấp stablecoin Circle để tận dụng tính ổn định và mức độ chấp nhận rộng rãi của USDC, mở rộng hoạt động tại châu Phi. Nền tảng OnAfriq hỗ trợ thanh toán, chuyển tiền, lưu trữ USDC và cung cấp các sản phẩm DeFi như gửi tiết kiệm lãi suất cao, cho vay và quản lý tài sản.
OnAfriq đã nâng cao đáng kể tính bao trùm tài chính tại châu Phi – số người dùng ví điện tử vượt 500 triệu, phần lớn trước đây không có tài khoản ngân hàng. OnAfriq đã cung cấp giáo dục và đào tạo tài chính cho hơn 1 triệu người, giúp nâng cao trình độ hiểu biết tài chính. Nền tảng thanh toán số và stablecoin (như AfriqCoin) đã cải thiện hiệu quả thanh toán xuyên biên giới, giảm chi phí và thúc đẩy thương mại trong và ngoài khu vực, rút ngắn thời gian xử lý xuống còn 2 phút. OnAfriq còn cung cấp cổng thanh toán cho các doanh nghiệp thương mại điện tử và thương gia địa phương, hỗ trợ phát triển giao dịch trực tuyến và thị trường số. Trong tương lai, OnAfriq dự kiến ra mắt thêm nhiều sản phẩm đổi mới như bảo hiểm số và cho vay DeFi, tiếp tục thúc đẩy chuyển đổi số hóa nền kinh tế châu Phi.
AZA Finance
AZA Finance, thành lập năm 2013, là công ty fintech hàng đầu tại thị trường châu Phi, chuyên cung cấp giải pháp thanh toán xuyên biên giới và ngoại hối. Công ty tối ưu hóa quy trình thanh toán xuyên biên giới thông qua nền tảng công nghệ đổi mới, nâng cao tính thanh khoản vốn giữa châu Phi và phần còn lại của thế giới. Tính đến năm 2024, nền tảng chuyển tiền của AZA Finance đã xử lý hơn 15 triệu giao dịch với tổng giá trị 9 tỷ USD, phục vụ hơn 1,5 triệu người dùng và kết nối trên 183 quốc gia.
Giải pháp thanh toán xuyên biên giới của AZA Finance hỗ trợ triển khai Khu vực Thương mại Tự do châu Phi (AfCFTA). Bằng cách đơn giản hóa quy trình thanh toán và giảm chi phí giao dịch, AZA Finance cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho hoạt động thương mại giữa các quốc gia thành viên AfCFTA, từ đó thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực châu Phi.
AZA Finance hỗ trợ USDC và USDT trên nền tảng thanh toán của mình. Năm 2023, lượng giao dịch stablecoin chiếm 30% tổng khối lượng giao dịch trên nền tảng AZA Finance, cho thấy nhu cầu và mức độ chấp nhận mạnh mẽ của thị trường đối với stablecoin.
WSPN
WSPN (Worldwide Stablecoin Payment Network) là công ty thanh toán số toàn cầu, cam kết cung cấp các giải pháp thanh toán minh bạch, nhanh chóng và hiệu quả thông qua công nghệ sổ cái phân tán (DLT) tiên tiến nhất, thúc đẩy thanh toán số tương lai và tài chính toàn diện. Công ty đã gọi vốn thành công 30 triệu USD trong vòng hạt giống từ các tổ chức nổi tiếng như Foresight Venture, Folius Ventures...
Trên bản đồ thanh toán số toàn cầu, WSPN đã thành công mở rộng thị trường châu Phi thông qua hợp tác với ví AA đổi mới StableWallet. Hợp tác này đặt nền móng vững chắc cho sự thâm nhập thị trường và mục tiêu tài chính toàn diện của WSPN tại châu Phi, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong chiến lược toàn cầu hóa.
Thông qua hợp tác, WSPN và StableWallet đã thu hút lượng lớn người dùng mới đăng ký và sử dụng WUSD thông qua các hoạt động quảng bá đa dạng. Người dùng không chỉ trải nghiệm tính năng thanh toán thuận tiện của stablecoin WSPN mà còn nhận được phần thưởng WUSD hấp dẫn.
Bên cạnh đó, WSPN tiếp tục nâng cao trải nghiệm người dùng và thúc đẩy phổ biến WUSD tại châu Phi thông qua hợp tác với nhiều dự án khác, xây dựng cộng đồng miniapp trên Telegram và các hình thức đổi mới khác. Ví sử dụng công nghệ trừu tượng tài khoản (account abstraction) giúp WUSD dễ sử dụng hơn và cung cấp trải nghiệm thanh toán liên chuỗi liền mạch cho người dùng.
Thành công của WSPN tại châu Phi không chỉ thể hiện ở tốc độ tăng trưởng người dùng mà còn ở việc mang lại tài chính toàn diện thông qua công nghệ stablecoin. Trong tương lai, WSPN sẽ tiếp tục thúc đẩy đổi mới thanh toán số tại châu Phi và toàn cầu thông qua hợp tác với các đối tác toàn cầu, xây dựng hệ sinh thái thanh toán số minh bạch, hiệu quả và thân thiện với người dùng hơn.
Tầm nhìn tương lai
Thành công của OnAfriq, AZA Finance và WSPN minh chứng cách stablecoin cải thiện dịch vụ tài chính và thúc đẩy phát triển kinh tế châu Phi. Đối với các ngành khác và công ty công nghệ tại châu Phi, các điểm tiếp cận then chốt bao gồm:
1. Tập trung nâng cấp hạ tầng tài chính
Phát triển hạ tầng công nghệ blockchain nội địa, nâng cao năng lực xử lý và bảo mật giao dịch để hỗ trợ nhiều giao dịch stablecoin hơn. Đồng thời thúc đẩy kết nối giữa các tổ chức tài chính, tăng cường hợp tác giữa ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng, xây dựng mạng lưới thanh toán rộng lớn hơn. Khuyến khích người dân sử dụng ví điện tử, hỗ trợ lưu trữ và chuyển WUSD, đồng thời từng bước giới thiệu các hạ tầng tài chính trên chuỗi như DeFi để tăng tính tiện dụng.
2. Đẩy mạnh hoàn thiện chính sách và khung quản lý
Ví dụ, AZA Finance tuy hỗ trợ thanh toán stablecoin nhưng vẫn tuân thủ nghiêm ngặt quy định tài chính quốc tế và địa phương để vận hành hợp pháp. Khuyến khích các chính phủ xây dựng quy tắc sử dụng và giao dịch stablecoin, tạo không gian pháp lý rõ ràng, ngăn chặn hoạt động bất hợp pháp. Đồng thời thúc đẩy hợp tác khu vực, xây dựng tiêu chuẩn quản lý chung, thúc đẩy hợp pháp hóa và chuẩn hóa thanh toán stablecoin xuyên biên giới.
3. Nâng cao nhận thức và sự chấp nhận của người dân, doanh nghiệp đối với stablecoin
OnAfriq đã nâng cao nhận thức và chấp nhận của công chúng thông qua các hoạt động giáo dục và quảng bá rộng rãi. Cần tổ chức các chương trình giáo dục trực tuyến, truyền thông đại chúng và phổ cập kiến thức tài chính để giúp người dân hiểu rõ lợi ích và cách sử dụng stablecoin. Hợp tác với doanh nghiệp địa phương để thúc đẩy họ chấp nhận và sử dụng stablecoin như một phương thức thanh toán, tăng tỷ lệ sử dụng trong giao dịch thương mại. Khuyến khích sử dụng stablecoin trong các giao dịch hàng ngày như thanh toán hóa đơn, mua sắm hàng hóa-dịch vụ để nâng cao mức độ phổ biến trong đời sống.
4. Tăng cường hợp tác, xây dựng quan hệ đối tác mạnh mẽ
OnAfriq hợp tác với Circle – nhà phát hành stablecoin toàn cầu – để tăng sức cạnh tranh trên thị trường thanh toán toàn cầu. Cần hợp tác với các nhà phát hành stablecoin như Circle, Tether để bổ sung lựa chọn và mở rộng kịch bản sử dụng. Hợp tác với các công ty blockchain và fintech để nâng cao trình độ công nghệ, tối ưu hệ thống thanh toán-giao dịch. Thiết lập quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế để thúc đẩy sử dụng stablecoin và mở rộng mạng lưới thanh toán toàn cầu.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














