
Phân tích sâu về Radiant Capital: Giao thức cho vay DeFi không cần tin cậy thêm cầu nối liên chuỗi bên thứ ba
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích sâu về Radiant Capital: Giao thức cho vay DeFi không cần tin cậy thêm cầu nối liên chuỗi bên thứ ba
Đối với một giao thức cho vay liên chuỗi, trọng tâm vẫn nằm ở chỗ có thể tạo ra nhu cầu vay thực tế hay không và giữ chân người dùng một cách hiệu quả.
Radiant Capital là một giao thức cho vay DeFi liên chuỗi, thông qua việc sử dụng LayerZero làm hạ tầng liên chuỗi để hiện thực hóa chức năng cho vay đòn bẩy và khả năng tổ hợp trên mọi chuỗi. Hiện tại, Radiant với tư cách là dự án tiên phong trong lĩnh vực cho vay liên chuỗi đã có được lợi thế đi đầu nhất định. Đồng thời, cùng với việc tích hợp toàn diện công nghệ omnichain của LayerZero ở các phiên bản V3, V4 về sau, Radiant kỳ vọng sẽ tạo ra bước ngoặt mới, đưa dịch vụ cho vay đa chuỗi của mình tiếp cận sâu hơn tới thị trường, xứng đáng được quan tâm.
Tóm tắt đầu tư
Hiện nay, khi thị trường blockchain và lớp 2 không ngừng phát triển, tính thanh khoản giữa các hệ sinh thái sẽ bị phân mảnh ngày càng nghiêm trọng. Gần đây, Compound Finance - một dự án cho vay hàng đầu, đã ra mắt Gateway nhằm thử nghiệm cho vay liên chuỗi; Aave cũng hỗ trợ cho vay liên chuỗi trong phiên bản V3, gần đây đề xuất của Aave V3 đã lần lượt thông qua cuộc bỏ phiếu thêm Hashflow/Wormhole và Stargate vào "cầu trắng" (white list bridge) thông qua V3 Portals; Uniswap, Sushiswap và các DEX lớn khác đều triển khai trên nhiều chuỗi. Sự tham gia của nhiều dự án DeFi hàng đầu này cho thấy họ không muốn bỏ lỡ cơ hội红利 từ thị trường đa chuỗi trong giai đoạn đầu.
Radiant Capital là một giao thức cho vay DeFi liên chuỗi, nhóm phát triển định vị bản thân như một giao thức cho vay toàn chuỗi (omnichain), nhằm mục tiêu hiện thực hóa hoạt động cho vay đòn bẩy và khả năng tổ hợp giữa các chuỗi khác nhau, giúp người dùng có thể tận dụng đòn bẩy trong các giao thức DeFi mà nó hỗ trợ, đơn giản hóa thao tác chuyển tài sản cho vay giữa các chuỗi khác nhau.
Những điểm nổi bật của dự án Radiant Capital:
1) Với tư cách là giao thức cho vay liên chuỗi đầu tiên ra mắt trên hệ sinh thái LayerZero, Radiant hiện đã hoàn thành khởi động ban đầu và chiếm giữ được một phần thị phần và nhóm người dùng nhất định, có lợi thế tiên phong rõ rệt trong lĩnh vực này.
2) Cải tiến ở phiên bản Radiant V2 kéo dài vòng đời hoạt động của dự án, giảm nhẹ vấn đề lạm phát token $RDNT, thiết kế dLP hứa hẹn mang lại thanh khoản cao hơn cho giao thức, tuy nhiên ảnh hưởng của điều này là một quá trình dài hạn và vẫn cần theo dõi thêm.
3) Nhờ tích hợp LayerZero, về mặt cho vay liên chuỗi, do chia sẻ chuẩn token thống nhất (OFT), Radiant có thể chia sẻ thanh khoản trên tất cả các chuỗi được hỗ trợ bởi LayerZero mà không cần tin tưởng vào cầu nối bên thứ ba. Nếu trong các phiên bản V3, V4 về sau, Radiant có thể xử lý tốt giả định an toàn giữa oracles và relay, đạt được mức độ phi tập trung ở cấp hợp đồng, thì về mặt đảm bảo an toàn khi chuyển tài sản so với các phương pháp phổ biến hiện nay dùng cầu nối bên thứ ba, Radiant có thể chiếm ưu thế hơn.
Các rủi ro tiềm tàng của dự án:
1) Nhóm phát triển ẩn danh, mặc dù Radiant đã giới thiệu sơ lược về nhóm trong tài liệu chính thức và cộng đồng, nhưng chi tiết hồ sơ cá nhân từng thành viên chưa được công bố.
2) Về lĩnh vực cho vay, Radiant không có ưu thế công nghệ đổi mới nào đặc biệt, chủ yếu kế thừa thiết kế từ Aave. Khi Aave V3 ra mắt chức năng cho vay liên chuỗi riêng – Portal, sẽ gây ra ảnh hưởng nhất định đến Radiant.
3) Nhìn lại lịch sử phát triển của Radiant, một phần lớn nguyên nhân nằm ở mức thưởng token rất cao của giao thức, ngoài ra còn liên quan đến sự phục hồi xu hướng thị trường, sự sôi động của hệ sinh thái Arbitrum, kỳ vọng về công nghệ omnichain của LayerZero... Điều này khiến kỳ vọng hiện tại đối với Radiant đang bị tiêu hao quá mức. Xét riêng tỷ lệ FDV/TVL, hiện tại (ngày 25/04/2023), Aave là 0,29, Compound là 0,3, còn Radiant khoảng 1,68. Điều này cho thấy vốn hóa thị trường toàn phần của Radiant cao hơn TVL của nó, so với các giao thức cho vay Aave và Compound, có thể nói giá trị vốn hóa hiện tại của Radiant đang bị thổi phồng.
4) Cơ sở hạ tầng nền tảng của Radiant Capital dựa trên LayerZero, sử dụng Chainlink để đảm bảo độ chính xác báo giá oracle, tuy nhiên lựa chọn bộ phận trung chuyển (Relay) hiện chưa được công bố, vẫn tồn tại một số rủi ro an toàn nhất định.
Tổng kết lại, mặc dù Radiant Capital hiện vẫn đối mặt với một số vấn đề, nhưng nhờ vào công nghệ omnichain của LayerZero và lợi thế tiên phong đã có, tương lai vẫn có cơ hội đạt được nhiều thành tựu hơn nữa trong lĩnh vực cho vay liên chuỗi, vì vậy xứng đáng được quan tâm.
Ghi chú: Đánh giá 【quan tâm】/【không quan tâm】cuối cùng của First Class Cabin là kết quả phân tích tổng hợp cơ bản hiện tại của dự án theo khung đánh giá dự án, chứ không phải dự đoán xu hướng tăng/giảm giá token trong tương lai. Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá token, cơ bản dự án không phải yếu tố duy nhất. Vì vậy, không nên vì báo cáo nghiên cứu đánh giá là 【không quan tâm】mà cho rằng giá dự án chắc chắn sẽ giảm. Ngoài ra, sự phát triển của dự án blockchain là động, những dự án bị chúng tôi đánh giá là 【không quan tâm】nếu cơ bản xảy ra thay đổi tích cực lớn, chúng tôi có thể điều chỉnh thành 【quan tâm】; ngược lại, những dự án được đánh giá là 【quan tâm】nếu xảy ra thay đổi tiêu cực lớn, chúng tôi sẽ cảnh báo tất cả thành viên và có thể điều chỉnh thành 【không quan tâm】.
1. Tổng quan
1.1 Giới thiệu dự án
Radiant Capital là một giao thức cho vay DeFi liên chuỗi, nhóm phát triển định vị bản thân như một giao thức cho vay toàn chuỗi (omnichain), nhằm mục tiêu hiện thực hóa hoạt động cho vay đòn bẩy và khả năng tổ hợp giữa các chuỗi khác nhau.
1.2 Thông tin cơ bản

2. Phân tích chi tiết dự án
2.1 Nhóm phát triển
Tài liệu chính thức của Radiant Capital tiết lộ 16 thành viên nhóm, nhưng chỉ có tên và vị trí phụ trách, chưa công bố tiểu sử cụ thể, bản chất là một nhóm ẩn danh.
Ngoài ra, trong một bài blog chính thức tháng 4 năm nay, Radiant cho biết Radiant Capital có đội ngũ 14 người, trước đây từng làm việc tại Morgan Stanley, Apple và Google, các thành viên bắt đầu làm việc trong ngành DeFi từ đầu mùa hè năm 2020, và nhiều thành viên đã tham gia thị trường tiền mã hóa từ năm 2015.
Nếu nhóm phát triển một dự án blockchain ẩn danh, có thể tồn tại các rủi ro sau:
1) Vấn đề niềm tin: Nhóm ẩn danh có thể gây nghi ngờ cho nhà đầu tư và người dùng. Bởi vì nhóm ẩn danh không cung cấp bằng chứng nhận dạng cá nhân và thông tin nền tảng, điều này có thể khiến nhà đầu tư và người dùng cho rằng dự án có thể là một trò lừa đảo, làm giảm lòng tin vào dự án.
2) Vấn đề trách nhiệm: Nhóm ẩn danh có thể khiến các thành viên trốn tránh trách nhiệm, nếu dự án gặp sự cố, người dùng và nhà đầu tư sẽ rất khó tìm được thành viên liên quan để giải quyết vấn đề.
3) Thiếu minh bạch: Nhóm ẩn danh thường không công khai kinh nghiệm, kỹ năng, học vấn,... điều này khiến nhà đầu tư và người dùng không thể xác định được độ tin cậy và trình độ chuyên môn của nhóm.
4) Vấn đề tiếp thị: Nhóm ẩn danh có thể gặp trở ngại trong quảng bá. Bởi nhà đầu tư và người dùng thường thích hợp tác với nhóm thật sự, minh bạch, nếu nhóm ẩn danh, họ có thể cho rằng dự án thiếu sự trung thực và đáng tin cậy, dẫn đến không thu hút đủ vốn đầu tư và người dùng.
Tóm lại, nhóm phát triển ẩn danh có thể ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển dự án blockchain, vì vậy nhà đầu tư và người dùng cần cân nhắc cẩn trọng trước khi tham gia vào dự án do nhóm ẩn danh phát triển.
2.2 Tài chính
Radiant Capital không có sự tham gia của IDO, bán riêng hay đầu tư mạo hiểm kể từ khi thành lập, chi phí vận hành ban đầu đều do các thành viên nhóm tự huy động. Đến nay, giao thức Radiant có thể nói đã thành công trong việc khởi động ban đầu và thu hút được lượng người dùng nhất định, tạo ra nguồn thu ổn định cho giao thức (như hình 2-1), từ đó bù đắp một phần chi phí vận hành. Tuy nhiên, tình hình cụ thể kho bạc giao thức hiện tại chưa rõ.

Hình 2-1: Phân bổ doanh thu của Radiant Capital
Ngoài ra, Radiant Capital với tư cách là một giao thức cho vay toàn chuỗi trên Arbitrum, trong chiến dịch airdrop DAOs Arbitrum trước đó đã nhận được 3,34 triệu token $ARB, tính đến thời điểm hiện tại (07/04/2023), trị giá gần 4 triệu USD, là DAO đứng thứ 7 về số lượng airdrop nhận được.
2.3 Mã nguồn
Theo giới thiệu của nhóm phát triển, mã nguồn Radiant Capital xây dựng dựa trên giao thức cho vay Geist trên Fantom năm 2021, trong khi Geist lại được xây dựng dựa trên thư viện mã nguồn của Aave [5].
Kho mã nguồn Radiant Capital hiện chưa mở mã. Tuy nhiên, theo công bố của nhóm, Radiant v1 đã được PeckShield và Solidity Finance kiểm toán, trong khi Radiant v2 (chủ yếu gồm cùng thư viện mã nguồn với Radiant v1) cũng đã trải qua nhiều cuộc kiểm toán toàn diện với Peckshield và Zokyo. Đồng thời, Radiant còn thuê BlockSec thực hiện tấn công mũ trắng để kiểm tra độ an toàn mạng lưới. Báo cáo kiểm toán đầy đủ có thể tra cứu qua tài liệu chính thức của Radiant.
Hiện tại, Radiant Capital hợp tác với Immunefi ra mắt chương trình thưởng lỗ hổng, mức thưởng tối đa lên đến 200.000 USD. Ngoài ra, Radiant sẽ sử dụng hệ thống an ninh OpenZeppelin Defender để giám sát mạng lưới 24/7 và phản ứng kịp thời trước các nguy cơ/tấn công tiềm tàng.
2.4 Sản phẩm
Radiant Capital là một giao thức cho vay DeFi liên chuỗi, nhóm phát triển định vị bản thân như một giao thức cho vay toàn chuỗi (omnichain), nhằm mục tiêu hiện thực hóa hoạt động cho vay đòn bẩy và khả năng tổ hợp giữa các chuỗi khác nhau, giúp người dùng có thể tận dụng đòn bẩy trong các giao thức DeFi mà nó hỗ trợ, đơn giản hóa thao tác chuyển tài sản cho vay giữa các chuỗi khác nhau.
2.4.1 Quy trình vận hành

Hình 2-2: Cấu trúc phí nền tảng Radiant Capital
Cơ chế vận hành Radiant Capital có thể tham khảo hình 2-2 phía trên, về cơ bản tương tự các giao thức cho vay hiện nay trên thị trường (ví dụ: Aave, Compound,...), điểm khác biệt là Radiant muốn làm một giao thức cho vay toàn chuỗi, tức là người dùng có thể gửi tài sản thế chấp trên chuỗi A, sau đó đi vay trên chuỗi B.
Toàn bộ cơ chế vận hành Radiant khá đơn giản: khi người dùng cần sử dụng dịch vụ cho vay liên chuỗi Radiant, cần gửi tài sản nhất định vào chuỗi được hỗ trợ trên nền tảng (hiện tại nền tảng chỉ hỗ trợ Arbitrum và BNB Chain), trở thành nhà cung cấp thanh khoản động (dLP), sau đó mới có thể vay tài sản trên chuỗi mục tiêu. Phí mà giao thức Radiant V2 kiếm được sẽ được phân bổ: 60% cho nhà cung cấp thanh khoản động (dLP), 25% cho người gửi tiền (lender), 15% cho ví vận hành do DAO chỉ định.
Ngoài ra, Radiant còn cung cấp chức năng vòng lặp một cú nhấp, người dùng có thể tăng giá trị tài sản thế chấp thông qua nhiều lần gửi và vay tự động (tỷ lệ đòn bẩy tối đa 5 lần).
Ví dụ, người dùng có thể gửi ETH, WBTC hoặc tài sản tương ứng khác trên Arbitrum vào Radiant làm tài sản thế chấp, sau đó đi vay BNB trên BSC, từ đó khuếch đại đòn bẩy. Trong quá trình cho vay này, người dùng không cần thực hiện thao tác chuyển tài sản (ví dụ, không cần chuyển ETH trên Arbitrum sang BSC trước). Nói cách khác, từ góc nhìn người dùng, không cần chuyển tài sản sang chuỗi khác mà vẫn hoàn thành thao tác cho vay liên chuỗi trên các chuỗi hoặc L2 khác nhau.
2.4.2 Radiant V2

Hình 2-3: Cải tiến phiên bản Radiant V2
Hình 2-3 trên mô tả quy trình cải tiến phiên bản V2 của Radiant Capital được công bố ngày 16/01/2023.
Cụ thể, so với V1, Radiant V2 thay đổi chủ yếu ở hai khía cạnh:
1) Mô hình kinh tế
Để giải quyết vấn đề lạm phát token $RDNT, Radiant giới thiệu khái niệm cung cấp thanh khoản động (dLP, Dynamic Liquidity Provisioning). Trong phiên bản V2, người dùng gửi tiền đơn thuần chỉ nhận được lãi suất cơ bản, không còn nhận được phần thưởng token $RDNT. Muốn nhận phần thưởng $RDNT, cần khóa ít nhất 5% giá trị tiền gửi tổng cộng dưới dạng token dLP (do giá trị LP thay đổi theo thời gian nên gọi là cung cấp thanh khoản động). Điều này có nghĩa là với khoản gửi 100 đô la Mỹ tương đương, người dùng cần nắm giữ ít nhất 5 đô la Mỹ tương đương token dLP để kiếm phần thưởng $RDNT.
Hiện tại Radiant cung cấp hai loại pool khóa:
• Arbitrum: Cấu trúc Balancer 80/20 (80% RDNT & 20% ETH)
• BNB Chain: Pancakeswap 50/50 (50% RDNT & 50% BNB)
Ví dụ, người dùng A gửi 1 triệu đô la Mỹ vào Radiant, khóa 0 đô la Mỹ dLP. Người dùng này chỉ nhận được lãi suất cơ bản (APY), không có phần thưởng khai thác thanh khoản $RDNT.
Người dùng B gửi 1.000 đô la Mỹ vào Radiant, khóa token dLP RDNT/BNB trị giá 50 đô la Mỹ. Người dùng B sẽ đủ điều kiện nhận phần thưởng khai thác thanh khoản $RDNT (đạt ngưỡng khóa tối thiểu 5%).
Hiểu đơn giản, ở phiên bản V2, người dùng không chỉ cần cung cấp LP mà còn cần staking một tỷ lệ nhất định RDNT/ETH hoặc RDNT/BNB dLP để nhận phần thưởng token $RDNT.
dLP hiện hỗ trợ thời gian khóa từ 1 đến 12 tháng, thời gian khóa càng dài, phần thưởng token càng cao. Phần thưởng nhận được sẽ được giải phóng tuyến tính trong 3 tháng, trong thời gian này, nếu người dùng không muốn chờ, có thể yêu cầu rút sớm với mức phạt, nhận được 10%-75% phần thưởng token (như hình 2-3).

Hình 2-4: Giao diện trang web chính thức Radiant
Như hiển thị ở hình 2-4, trên trang web chính thức Radiant, người dùng chỉ gửi tiền mà không khóa dLP sẽ chỉ nhận được lãi suất thị trường bình thường trên nền tảng Radiant (phần màu đỏ trên hình). Người dùng đáp ứng điều kiện khóa dLP sẽ nhận thêm phần thưởng token $RDNT (APY phần màu tím-xanh trên hình).
Tổng thể, việc Radiant đưa ra cung cấp thanh khoản động (dLP) khiến người gửi tiền trên nền tảng muốn nhận phần thưởng $RDNT phải cung cấp một tỷ lệ thanh khoản nhất định. Một mặt tạo nhu cầu mạnh mẽ hơn cho token $RDNT, nâng cao lượng token bị khóa. Mặt khác, cũng góp phần tăng thanh khoản $RDNT, thu hút nhiều đóng góp thanh khoản trung và dài hạn, hình thành mối quan hệ phát triển cùng nền tảng.
Để thuận tiện trải nghiệm người dùng, Radiant gần như thêm chức năng “Zap” cho mỗi thành phần được giới thiệu ở phiên bản V2: thêm thanh khoản, vay vòng, thêm dLP, thậm chí có thể một cú nhấp thực hiện vay vòng và khóa 5% dLP.
Ngoài ra, để duy trì tính bền vững mô hình kinh tế, trong phiên bản Radiant V2, Radiant kéo dài chu kỳ phát hành token từ 2 năm lên 5 năm (tháng 7/2027). Radiant cũng sửa đổi thời gian thuộc về cơ chế thưởng/phạt từ 28 ngày lên 90 ngày ở phiên bản Radiant V1, người dùng rút sớm chỉ nhận được 10%-75% phần thưởng tuyến tính. Người dùng quá hạn không rút phần thưởng sẽ bị loại khỏi pool, không còn nhận được phần thưởng, người dùng có thể kích hoạt tùy chọn khóa lại trên giao diện. Phí giao thức cũng được điều chỉnh tương ứng, nhà cung cấp thanh khoản động (dLP) trở thành người hưởng lợi lớn nhất, chi tiết xem mô tả trên. Thiết kế tổng thể hợp lý hơn so với phiên bản V1.
2) Cơ chế liên chuỗi
Một trong những nhiệm vụ hàng đầu của Radiant V2 là chuyển đổi chuẩn token RDNT từ ERC-20 sang định dạng OFT (Omnichain Fungible Token) của LayerZero. Trong Radiant V1, chức năng liên chuỗi chủ yếu dựa vào định tuyến cầu nối Stargate, ở phiên bản V2 Radiant thay thế giao diện định tuyến Stargate của token gốc $RDNT bằng chuẩn liên chuỗi OFT của LayerZero. Điều này giúp $RDNT triển khai nhanh hơn tới chuỗi mới và tự chủ quyền sở hữu hợp đồng liên chuỗi. Cơ chế cụ thể OFT LayerZero xem phần kỹ thuật bên dưới.
Tóm tắt:
Trước đây, cùng với giá $RDNT liên tục tăng, cộng với phần thưởng khai thác thanh khoản, TVL của Radiant liên tục tăng. Nhưng kinh nghiệm lịch sử cho thấy phần lớn khai thác thanh khoản chỉ mang lại sự phồn vinh giả tạo cho dự án giai đoạn đầu, khi lợi suất giảm, sức cạnh tranh dự án cũng giảm theo. Tất nhiên, nhóm phát triển Radiant cũng nhận thức được vấn đề này, trong nhiều cải tiến phiên bản V2, thông qua kéo dài chu kỳ phát hành token $RDNT, điều chỉnh phân bổ phí, sửa đổi thời gian thuộc về cơ chế thưởng/phạt, thiết lập cung cấp thanh khoản động... nhằm đạt được phát triển bền vững cho dự án.
Về lý thuyết, Radiant V2 phần nào giảm nhẹ vấn đề lạm phát token $RDNT, thiết kế dLP hứa hẹn mang lại thanh khoản nhiều hơn cho giao thức, nhưng ảnh hưởng là một quá trình dài hạn, ngắn hạn không thể kiểm chứng hiệu quả, vẫn cần theo dõi thêm. Đối với sự phát triển về sau của dự án, có thể theo dõi liên tục tình hình thanh khoản tổng thể trong hệ sinh thái.
Ngoài ra, đối với một giao thức cho vay liên chuỗi, cải tiến mô hình kinh tế, đổi mới chỉ là phần "trang trí thêm hoa", bản chất thành bại giao thức vẫn nằm ở việc có thể tạo ra nhu cầu cho vay thực tế hay không, lưu giữ người dùng hiệu quả. Như Aave hiện nay, dù không có phần thưởng token, quy mô tổng thể vẫn dẫn đầu so với người đi sau.
2.5 Công nghệ
2.5.1 Mô hình lãi suất
Người đi vay phải trả một khoản phí lãi khi vay tài sản, khoản phí này tích lũy vào giá trị khoản vay của người dùng. Mô hình lãi suất Radiant Capital tham khảo thiết kế của Aave (phần tài liệu cũng trực tiếp trích dẫn công thức mô hình lãi suất Aave), áp dụng mô hình lãi suất động, thực chất là mô hình phổ biến của giao thức cho vay, tư tưởng cốt lõi là duy trì nhu cầu vay của tài sản cụ thể trong phạm vi tối ưu.
Thuật toán lãi suất Radiant được hiệu chỉnh nhằm quản lý rủi ro thanh khoản và tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng. Lãi suất vay được suy ra từ tỷ lệ sử dụng “U”. U là chỉ số khả dụng vốn trong pool.
Mô hình lãi suất Rt tuân theo:

Mô hình lãi suất Radiant khuyến khích người dùng hỗ trợ thanh khoản và quản lý rủi ro thanh khoản trong giao thức. Lãi suất thay đổi theo tỷ lệ sử dụng tài sản vay, khi tỷ lệ sử dụng đạt mức tới hạn, mô hình điều chỉnh lãi suất thay đổi hành vi người dùng, đưa tỷ lệ sử dụng trở lại phạm vi tối ưu:
Nếu tỷ lệ sử dụng U thấp hơn giá trị tỷ lệ sử dụng tối ưu (), lãi suất vay tăng chậm, thu hút người dùng vay thông qua chi phí vay thấp;
Nếu tỷ lệ sử dụng cao hơn giá trị tỷ lệ sử dụng tối ưu (), lãi suất vay tăng nhanh, khuyến khích người cho vay gửi thêm tiền. Đồng thời, do chi phí vay cao, người đi vay cũng sẽ trả nợ kịp thời.
Do phần này Radiant hoàn toàn tham chiếu thiết kế hợp đồng Aave, chi tiết hơn xem tài liệu chính thức mô hình lãi suất Aave [8].
2.5.2 Cơ chế thanh lý
Cơ chế thanh lý Radiant vẫn tương tự Aave, sử dụng tiêu chuẩn hệ số sức khỏe (Health Factor) để xác định người dùng có bị thanh lý hay không. Khi hệ số sức khỏe nhỏ hơn 1, tức giá trị tài sản thế chấp < giá trị khoản vay/nợ, tài sản thế chấp của người dùng sẽ bị thanh lý.
Giá trị tài sản thế chấp = tài sản thế chấp * tỷ lệ thế chấp, giá trị nợ = giá trị vay / tỷ lệ cho vay
Sau khi kích hoạt thanh lý, người thanh lý có thể tiếp quản nợ và tài sản thế chấp của người đi vay, giúp trả nợ và nhận tài sản thế chấp chiết khấu làm phần thưởng (còn gọi là phần thưởng thanh lý). Giống Compound và Aave, trong Radiant người thanh lý mỗi lần tối đa thanh lý 50% nợ của người đi vay.

Hình 2-5: Tham số rủi ro thị trường Radiant Capital
Phần thưởng thanh lý, giống Compound và Aave, để khuyến khích người thanh lý tham gia, thường cung cấp chiết khấu 5%-10% tài sản thế chấp của người đi vay làm phần thưởng thanh lý. Trong Radiant, nếu người đi vay bị thanh lý, phải trả phạt 15% giá trị tài sản thế chấp xấu, một nửa (7,5%) sẽ làm phần thưởng phân bổ cho người thanh lý, một nửa còn lại (7,5%) sẽ chảy vào kho bạc nhóm. Tuy nhiên cần lưu ý, thiết kế này có thể dẫn đến giao dịch thanh lý bị front-run, và người gửi tiền lớn có thể chịu tổn thất cao hơn. Vì vậy để đảm bảo thanh lý nhanh chóng, người thanh lý thường chọn trả phí gas khá cao.
Ví dụ minh họa tình huống thanh lý trong Radiant:
Giả sử người dùng A gửi 10 ETH vào Radiant và vay DAI trị giá 5 ETH. Trong thời gian vay, giá ETH giảm mạnh khiến hệ số sức khỏe người dùng A dưới 1, khoản vay của anh ấy sẽ bị thanh lý.
Lúc này, người thanh lý tối đa có thể trả 50% khoản vay một lần của người dùng A (trong ví dụ này là DAI trị giá 2,5 ETH). Đổi lại, người thanh lý có thể yêu cầu lấy tài sản thế chấp đơn lẻ với phần thưởng thanh lý 7,5%, tức ETH. Người thanh lý yêu cầu trả 2,5 + 0,1875 ETH (0,1875 ETH do giao thức claim phần thưởng thanh lý 7,5%, tổng phạt 15%) để thanh toán khoản nợ xấu của người dùng A (DAI trị giá 2,5 ETH).
Sau thanh lý, người dùng A còn lại 7,125 ETH (10-2,5-0,1875-0,1875 ETH) tài sản thế chấp và khoản vay DAI trị giá 2,5 ETH.
2.5.3 RDNT OFT (Omnichain Fungible Tokens)
Như đã đề cập, Radiant V2 chuyển đổi chuẩn token RDNT từ ERC-20 sang định dạng LayerZero OFT (Omnichain Fungible Token).
OFT (Omnichain Fungible Tokens)
OFT là loại token được gói gọn, cho phép lưu chuyển tự do giữa các chuỗi được hỗ trợ bởi LayerZero. OFT là chuẩn token chung trên tất cả các chuỗi được hỗ trợ bởi LayerZero, có thể truyền tải liền mạch trên các chuỗi này mà không cần tăng chi phí bổ sung (ví dụ: phí chuyển tài sản liên chuỗi). Khi OFT truyền tải giữa các chuỗi, sẽ trực tiếp hủy trên chuỗi nguồn thông qua hợp đồng token và đúc token tương ứng trên chuỗi đích (cơ chế hủy và đúc).
Hiện tại Radiant V2 chỉ hỗ trợ dạng OFT của token gốc $RDNT, điều này sẽ giúp $RDNT tổ hợp, phân mảnh trên các chuỗi được hỗ trợ bởi LayerZero, từ đó tái thống nhất thanh khoản tài sản. Điều này có nghĩa là $RDNT có nguồn cung linh hoạt trên mỗi chuỗi, thông qua triển khai trên nhiều chuỗi và Dapp hơn, cũng có thể tạo ra các chiến lược phức tạp hơn và cơ hội arbitrage tần suất cao hơn xung quanh $RDNT, mở rộng kịch bản sử dụng token.
Về sau, Radiant cũng lên kế hoạch ở phiên bản V3 loại bỏ sự phụ thuộc vào cầu nối bên thứ ba (Stargate), tích hợp hoàn toàn LayerZero, nhằm hiện thực trải nghiệm liên chuỗi liền mạch, hỗ trợ cho vay liên chuỗi trên nhiều chuỗi EVM hơn. Lợi thế lớn nhất khi tích hợp LayerZero là giải quyết phần nào vấn đề phân mảnh, sử dụng một chuẩn token thống nhất trên nhiều chuỗi (tất nhiên前提是 LayerZero được mở rộng rộng rãi). Điều này cũng có lợi cho quá trình cho vay liên chuỗi Radiant, có thể thế chấp, vay token gốc trên bất kỳ mạng nào được hỗ trợ bởi LayerZero mà không gặp ma sát.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














