
Báo cáo tạo lập thị trường tiền mã hóa: Người sáng lập làm thế nào để chọn nhà tạo lập thị trường phù hợp?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Báo cáo tạo lập thị trường tiền mã hóa: Người sáng lập làm thế nào để chọn nhà tạo lập thị trường phù hợp?
Báo cáo này tiết lộ thực trạng tạo lập thị trường tiền mã hóa, cung cấp những hiểu biết thiết thực cho các nhà sáng lập trong việc hợp tác với các nhà tạo lập thị trường (MMs).
Tác giả bài viết: Paperclip Partners
Dịch bài: Block unicorn
Sự thiếu minh bạch và phức tạp trong việc làm thị trường (market making) tiền mã hóa có thể khiến nhiều người e ngại. Tuy nhiên, đảm bảo tính thanh khoản lại cực kỳ quan trọng đối với sự tăng trưởng và ổn định của nền kinh tế token.
Báo cáo này phơi bày thực trạng hoạt động làm thị trường trong lĩnh vực tiền mã hóa, cung cấp những hiểu biết thiết thực cho các nhà sáng lập khi hợp tác với các nhà tạo lập thị trường (MMs). Các yếu tố then chốt cần cân nhắc bao gồm đánh giá xem dự án của bạn có thực sự cần một nhà tạo lập thị trường hay không, tiêu chí lựa chọn nhà MM, cũng như đàm phán hợp đồng.
Những phân tích của chúng tôi được hỗ trợ bởi các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực tài chính định lượng, làm thị trường và các giao thức dự án thực tế.
Hướng dẫn cơ bản về làm thị trường
Làm thị trường liên quan đến việc một tổ chức hoặc trader báo giá mua (bid) và bán (ask) đồng thời đối với một chứng khoán hoặc tài sản nhằm cung cấp tính thanh khoản cho thị trường. Giá bid đại diện cho mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một chứng khoán, trong khi giá ask là mức giá thấp nhất mà người bán sẵn sàng chấp nhận cho cùng loại chứng khoán đó. Chênh lệch giữa giá bid và ask được gọi là spread (biên độ), đại diện cho lợi nhuận tiềm năng của nhà tạo lập thị trường.
Các nhà tạo lập thị trường thường có động lực duy trì biên độ spread nhỏ và cung cấp thanh khoản vì điều này thu hút thêm người mua và người bán, từ đó làm tăng khối lượng giao dịch. Ngược lại, khối lượng giao dịch cao hơn sẽ gia tăng lợi nhuận cho nhà MM.
Tính thanh khoản đề cập đến mức độ dễ dàng mà một tài sản có thể được mua hoặc bán mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá cả. Thị trường có tính thanh khoản cao có rất nhiều người mua và người bán, do đó luôn có ai đó sẵn sàng giao dịch một tài sản. Ngược lại, thị trường thanh khoản thấp có ít người tham gia, điều này có thể dẫn đến biến động mạnh về giá khi có ai đó muốn mua hoặc bán số lượng lớn tài sản.
Rất tốt, giờ đây chúng ta đã hiểu nhà tạo lập thị trường là gì, vậy vấn đề ở đâu?
Vấn đề nằm ở chỗ mục tiêu theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn của nhà tạo lập thị trường có thể không phù hợp với mục tiêu dài hạn của đội ngũ dự án trong việc xây dựng giá trị bền vững. Mục tiêu của chúng tôi là giúp các nhà sáng lập thiết lập mối quan hệ cộng sinh với nhà MM, tránh tạo ra cấu trúc giao dịch khiến nhà MM thu lợi bằng cách hy sinh các mục tiêu phát triển lâu dài của dự án.
Bạn có cần một nhà tạo lập thị trường không?
Các nhà sáng lập nên tự đặt ra hai câu hỏi trước tiên:
1. Dự án của tôi có thực sự cần nhà tạo lập thị trường ở giai đoạn hiện tại không?
Nhà tạo lập thị trường thường chỉ cần thiết ở giai đoạn sớm khi niêm yết, ví dụ như giai đoạn ICO/IEO, khi khối lượng giao dịch ban đầu gần như bằng 0. Các tài sản kỹ thuật số đã được thiết lập thường có đủ thanh khoản do thị trường cung cấp, khiến vai trò của nhà MM trở nên ít quan trọng hơn.
2. Việc hợp tác với nhà tạo lập thị trường mang lại lợi ích gì cho dự án của tôi?
Nói cách khác: Giao thức của tôi có thực sự cần thanh khoản không? Đối với một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) được thiết kế để xử lý khối lượng giao dịch cao, thanh khoản có thể là yếu tố sống còn. Trái lại, đối với một token quản trị được thiết kế để nắm giữ dài hạn với tốc độ lưu thông thấp, thanh khoản không quá quan trọng.
Trong trường hợp sau, một pool thanh khoản đơn giản dạng 50/50 trên Uniswap hoặc một pool phi tập trung khác có thể là đủ. Việc tạo lập một pool thanh khoản có thể là giải pháp tự phục vụ đơn giản và tốn ít vốn hơn so với thuê một nhà MM phải trả phí định kỳ. Khi giao thức phát triển đến một mức độ nhất định (ví dụ, người dùng hoạt động hàng ngày đạt hàng trăm nghìn hoặc hàng triệu), dự án có thể chuyển sang các sàn giao dịch tập trung như Binance, Huobi hoặc Crypto.com.
Đánh giá ưu và nhược điểm
Khi tiến hành phân tích chi phí - lợi ích, các nhà sáng lập cần xem xét hoàn cảnh cụ thể của mình, bao gồm tình hình tài chính, lộ trình dự án và mục đích sử dụng token:
Ưu điểm
1. Giảm biên độ spread: Thu hẹp chênh lệch bid-ask khiến giao dịch hấp dẫn hơn, giảm chi phí giao dịch cho cả người mua và người bán. Biên độ khít giúp giảm thiểu phí và trượt giá (slippage), cải thiện trải nghiệm giao dịch.
2. Thanh khoản sinh ra thanh khoản: Thanh khoản ban đầu thúc đẩy thêm thanh khoản, thu hút thêm người mua và người bán vào thị trường ("liquidity begets liquidity"), tạo thành vòng lặp khuếch đại khối lượng và tính thanh khoản.
3. Phát hiện giá hiệu quả: Thị trường thanh khoản tốt hỗ trợ việc xác định giá chính xác, phản ánh giá trị thực của tài sản dựa trên quyết định của nhiều bên tham gia.
4. Ổn định giá cả: Thanh khoản cao giúp giảm biến động mạnh do lệnh lớn gây ra, tăng niềm tin cho nhà đầu tư. Để duy trì tầm nhìn dài hạn của dự án, người dùng nên định giá token dựa trên tiện ích nội tại và giá trị thực chứ không chỉ coi nó là tài sản đầu cơ (điều có thể xảy ra khi giá biến động mạnh).
Chi phí
1. Phí tham gia: Nhà MM có thể yêu cầu phí thiết lập, phí định kỳ hoặc vay token. Ví dụ, GSR – nhà MM tiền mã hóa hàng đầu – thu phí thiết lập 100.000 USD, phí hàng tháng 20.000 USD và khoản vay 1 triệu USD dưới dạng BTC/ETH.
(Ghi chú Block unicorn: Phí thiết lập (setup fees) thường là khoản phí một lần mà nhà sáng lập hoặc dự án phải trả cho nhà MM trước khi họ bắt đầu cung cấp dịch vụ làm thị trường. Khoản phí này có thể bao gồm chi phí thiết lập và cấu hình chiến lược giao dịch, cũng như các công việc chuẩn bị khác.
Phí định kỳ (recurring fees) là khoản phí mà nhà MM yêu cầu được thanh toán định kỳ (tháng/năm) trong suốt quá trình cung cấp dịch vụ. Đây thường là khoản phí cố định, không phụ thuộc vào khối lượng giao dịch thực tế)
2. Giao dịch mất cân bằng: Do khối lượng giao dịch thấp (lợi nhuận thấp cho nhà MM), nhà sáng lập hoặc phát hành token thường ở thế yếu trong đàm phán. Trong trường hợp này, nhà MM có thể lợi dụng để ép các điều khoản bất lợi hơn.
3. Những đối tượng xấu: Sự thiếu vắng quy định trong ngành tiền mã hóa có thể thu hút các nhà MM gian lận thực hiện hành vi như wash trading (giao dịch rửa) hoặc lạm dụng khoản vay token. Cần cân nhắc rủi ro thiệt hại do hành vi sai trái hoặc vi phạm hợp đồng của nhà MM.
Tiêu chí lựa chọn nhà tạo lập thị trường cho token
Hiện nay có hơn 50 nhà tạo lập thị trường chính trong lĩnh vực tiền mã hóa/web3. Khi lựa chọn nhà MM, chúng tôi khuyến nghị tham khảo 5 tiêu chí then chốt sau:
1. Phí: Tổng hợp các loại phí bao gồm phí thiết lập, phí định kỳ, phí theo hiệu suất và quyền chọn (options).
2. Năng lực (khối lượng giao dịch và spread): Khối lượng báo giá hoặc mức spread ban đầu mà nhà MM cam kết. Một số nhà MM chỉ đảm bảo báo giá trong vài giờ mỗi ngày, trong khi số khác có thể giao dịch 24/7.
3. Danh tiếng: Các công ty uy tín có bảng cân đối lớn, hồ sơ hoạt động tốt (từng hợp tác với các dự án danh tiếng, có kinh nghiệm tài chính truyền thống) và kinh nghiệm làm thị trường delta-neutral.
4. Tính khả thi: Tiêu chuẩn riêng mà nhà MM đặt ra khi lựa chọn thị trường giao dịch (ví dụ, ngưỡng khối lượng tối thiểu cho một tài sản).
5. Mối quan hệ đối tác: Kết nối đáng tin cậy với các sàn giao dịch lớn (Binance, Huobi, Crypto.com), có thể hỗ trợ quá trình niêm yết – tuy nhiên cần cân nhắc thận trọng.
Các điều khoản hợp đồng với nhà tạo lập thị trường
Bước cuối cùng là đàm phán và hoàn tất hợp đồng mô tả các điều khoản thỏa thuận làm thị trường, còn được gọi là Hợp đồng Tư vấn Thanh khoản (LCA).
Thông qua việc phân tích các thỏa thuận làm thị trường công khai và riêng tư, chúng tôi xác định được những yếu tố then chốt mà mọi nhà sáng lập nên lưu ý trong hợp đồng.
Phần thưởng (Compensation)
Chúng tôi xem phần thưởng là mọi hình thức kích thích tài chính nhằm khuyến khích hành vi tích cực từ nhà MM. Từ nhiều thỏa thuận làm thị trường, chúng tôi xác định ba hình thức phần thưởng chính: 1) Phí dịch vụ, 2) Quyền chọn (options), 3) Phí dựa trên chỉ số hiệu suất (KPI).
Phí dịch vụ
Phí cố định trả cho nhà MM có thể là gánh nặng tài chính đáng kể bằng tiền pháp định đối với các dự án giai đoạn đầu. Có một số cấu trúc định giá:
1. Phí thiết lập: Khoản thanh toán một lần lớn trả cho nhà MM khi bắt đầu hợp đồng dịch vụ.
2. Phí giữ chân (retainer fee): Khoản phí định kỳ trả cho nhà MM (tháng, hai tuần, quý) – thường là mức cố định.
3. Cả phí thiết lập lẫn phí giữ chân (giữ dịch vụ làm thị trường).
4. Không thu phí: Trong thị trường tăng giá, nhà MM có thể chọn không thu bất kỳ khoản phí nào, đặc biệt với các token hot. Cung - cầu quyết định chi phí làm thị trường toàn ngành; các token được thổi phồng mang lại lợi nhuận đủ lớn cho nhà MM nên họ không cần thu thêm phí.
Các nhà sáng lập cần cảnh giác vì nhà MM thường chiếm ưu thế trong đàm phán do:
Nhiều lựa chọn thị trường: Nhà MM có thể giao dịch trên vô số thị trường khác nhau, nên việc mất một dự án không ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh của họ.
Lợi nhuận giới hạn ở dự án sớm: Với các dự án non trẻ có khối lượng hoặc thanh khoản hiện hữu thấp trên token gốc, nhà MM thấy ít cơ hội lợi nhuận và rủi ro tiềm tàng khi cung cấp dịch vụ. Nhà MM sử dụng thuật toán giao dịch tần suất cao để kiếm lời, do đó khi khối lượng hạn chế (thiếu thanh khoản), cơ hội này trở nên kém hấp dẫn.
Quyền chọn (Options)
Quyền chọn phổ biến trong các thỏa thuận MM, mang lại lợi ích tài chính cho nhà MM thông qua biến động giá token. Thông thường, điều này cho phép nhà MM có quyền mua token với mức giá đã thỏa thuận trước sau khi khoản vay đáo hạn.
Do đó, nhà MM có động lực giữ giá trên một ngưỡng nhất định (giá thực hiện quyền chọn), vì điều này cho phép họ thực hiện quyền chọn, mua một lượng token nhất định với giá đã định rồi bán ngay lập tức ở giá thị trường cao hơn để thu lợi nhuận đáng kể.
Nhà MM sử dụng quyền chọn để thuyết phục các nhà sáng lập ký hợp đồng, lập luận rằng điều này giúp họ "đồng bộ hóa lợi ích" với sự thành công của token (tức là giá tăng). Điều này đặc biệt phổ biến trong thị trường tăng giá, khi token dự án non trẻ có tiềm năng tăng 100 lần, khiến nhà MM tranh giành quyền chọn (và thường thành công).
Tuy nhiên, các quyền chọn này trở nên vô giá trị sau khi đáo hạn, và sự "đồng bộ hóa" này luôn mang tính ngắn hạn.
Việc dùng quyền chọn làm phần thưởng cho nhà MM là phức tạp và đầy rủi ro vì những lý do sau:
1. Thách thức định giá: Xác định mức giá thực hiện hợp lý, thời hạn quyền chọn hoặc biến động cho tài sản mới rất khó khăn và dễ dẫn đến sai lệch lớn. Trong thị trường tăng giá, nhà MM tìm cách thương lượng gói quyền chọn lớn với giá thấp, giống như đầu tư mạo hiểm để hưởng lợi từ đà tăng giá token.
2. Rủi ro bị thao túng: Các nhà sáng lập có kiến thức hạn chế về tài chính/thống kê có thể trở thành nạn nhân của việc thao túng các tham số then chốt trong định giá quyền chọn. Họ thậm chí có thể không nhận ra rằng các quyền chọn họ cung cấp có giá trị ngầm định – tương tự như khó khăn trong việc định giá cổ phần startup.
—— Nhà MM thiếu đạo đức có thể đánh giá thấp giá trị thực tế của quyền chọn bằng cách sử dụng các giả định phi thực tế trong tính toán, khiến các nhà sáng lập vô tình từ bỏ nhiều giá trị hơn. Ví dụ, họ có thể dùng giả định vô lý như "biến động token sẽ bằng biến động Bitcoin", khiến giá trị quyền chọn trong hợp đồng thực tế thấp hơn nhiều so với thực tế.

Lưu ý đặc biệt: Dù các nhà sáng lập token không cần học thống kê phức tạp hay lý thuyết định giá quyền chọn, nhưng có một số công cụ giúp ước tính sơ bộ giá trị quyền chọn trong hợp đồng. Rất khó xác định chính xác giá trị giao dịch quyền chọn, nhưng các nhà sáng lập nên hiểu rõ giá trị mình đang cung cấp để có cuộc thảo luận minh bạch và sáng suốt hơn với nhà MM.
Có một số công cụ và phương pháp để ước tính giá trị quyền chọn, ví dụ như máy tính hoặc mô phỏng dựa trên mô hình định giá quyền chọn. Các nhà sáng lập có thể dùng các công cụ này để tạo ra một khoảng định giá sơ bộ, giúp hiểu rõ hơn về giá trị quyền chọn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các định giá này chỉ mang tính tham khảo, giá trị thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như điều kiện thị trường, tiến triển dự án và động cơ lợi nhuận của nhà MM.
Các nhà sáng lập nên nỗ lực hiểu giá trị giao dịch quyền chọn và có lập trường minh bạch, sáng suốt khi thảo luận với nhà MM. Điều này giúp bảo vệ lợi ích dài hạn của dự án và đảm bảo thỏa thuận với nhà MM là công bằng và có lợi.
Chúng tôi đã tạo một công cụ cơ bản hỗ trợ ước tính và định giá hợp đồng quyền chọn: Công cụ Định giá Quyền chọn Paperclip
Rủi ro thao túng giá có thể xảy ra:
1. Nếu giá thực hiện quyền chọn quá cao, điều này khuyến khích nhà MM đẩy giá lên.
2. Nếu giá thực hiện quá thấp, nhà MM (nếu mô hình hoàn trả khoản vay dựa trên số lượng token) có thể tối đa hóa lợi nhuận bằng cách bán khống token, cuối cùng chỉ cần hoàn trả một phần vốn gốc.
Một dạng định giá quyền chọn khả dụng là sử dụng "phân đoạn" (tranches), nghĩa là bên phát hành token cung cấp nhiều lựa chọn quyền chọn với các mức giá thực hiện hoặc ngày đáo hạn khác nhau. Ví dụ, GenesysGo ký hợp đồng với Alameda cung cấp ba phân đoạn với giá thực hiện quyền chọn lần lượt là 1,88 USD / 1,95 USD / 2,05 USD.
Điều thú vị là các phân đoạn hầu như không ảnh hưởng thực chất đến dịch vụ. Dù vậy, chúng tồn tại vì hai lý do: a) Nhà MM muốn làm giao dịch phức tạp hơn để trông "hợp pháp" hơn. b) Nhà MM có thể muốn đưa ra điều kiện giao dịch tốt hơn đôi chút so với đối thủ cạnh tranh.
Phí dựa trên hiệu suất
Có thể sử dụng các chỉ số hiệu suất then chốt (KPI) để tạo ra phí dựa trên hiệu suất, nhằm thưởng cho nhà MM khi đạt được mục tiêu mong muốn của dự án. Dưới đây là một số chỉ số (kèm đánh giá của chúng tôi):
1. Khối lượng giao dịch
Khối lượng giao dịch là chỉ số rủi ro cao vì nó có thể khuyến khích giao dịch giả (wash trading). Hành vi này bất hợp pháp ở hầu hết thị trường và gây sai lệch dữ liệu, làm tăng số liệu khối lượng một cách nhân tạo.
2. Giá cả
Không phải chỉ số lý tưởng vì có thể khiến nhà MM cố gắng đẩy giá token lên cao, từ đó tạo rủi ro sụp đổ hệ sinh thái khi giá giảm trở lại.
3. Biên độ (spread)
a. Biên độ hay chênh lệch bid-ask là sự khác biệt giữa giá bán ngay lập tức và giá mua ngay lập tức của một cổ phiếu. Nói cách khác, là khoảng cách giữa mức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả và mức giá thấp nhất người bán sẵn sàng bán.
b. Về cơ bản, đây là một KPI tương đối đáng tin cậy, mặc dù cần bổ sung thêm các chỉ số đo chiều sâu thị trường (nếu không thì dù spread nhỏ nhưng giá vẫn dễ bị rung lắc).
4. Quy mô mua/bán tối thiểu (theo đô la Mỹ)
a. Quy mô mua/bán tối thiểu đề cập đến giá trị bằng đô la Mỹ (giá trị token dự án) mà nhà MM sẵn sàng mua và bán.
b. Đây là một KPI quan trọng, đảm bảo có đệm hợp lý khi lệnh lớn gây biến động giá mạnh, ngăn chặn tình trạng giá tăng vọt hoặc sụp đổ dễ dàng.
So sánh các hình thức phần thưởng khác nhau
Việc quyết định chọn hình thức phần thưởng nào cho một dự án cuối cùng là rất cá nhân hóa và phụ thuộc vào tình hình tài chính, mục tiêu phân tán và quản trị, cũng như giai đoạn phát triển của dự án.

Hình ảnh hóa cơ chế phần thưởng: Đo lường theo "tính chắc chắn" hoặc "chi phí trung bình", phí thường có độ chắc chắn cao hơn (theo giá trị USD) so với quyền chọn, nhưng có thể tăng đáng kể tùy điều kiện thị trường. Tuy nhiên, trong thị trường tăng giá, nếu giá token cơ sở tăng mạnh, quyền chọn mua có thể phình to thành giá trị cực cao.
Phí dịch vụ (bao gồm phí thiết lập và phí định kỳ hàng tháng) là cấu trúc cân bằng, nhưng có thể đòi hỏi khoản phí ban đầu cao để thu hút các nhà MM tên tuổi hỗ trợ thanh khoản cho dự án. Tuy nhiên, việc đặt mục tiêu mơ hồ cho các khoản phí này là không lý tưởng. Kết hợp phí dựa trên KPI với các mục tiêu cụ thể, ví dụ như tỷ lệ phần trăm spread, có thể giúp đồng bộ hành vi nhà MM với mục tiêu dự án tốt hơn. Tuy nhiên, trong đàm phán cần tránh dùng các KPI dễ bị thao túng như khối lượng giao dịch.
—— Chúng tôi khuyến nghị các đội nhóm né rủi ro kết hợp phí dịch vụ với thưởng theo KPI. Các dự án eo hẹp tài chính nên tìm các nhà MM vừa và nhỏ đã được chứng minh là đáng tin cậy. Các dự án có vốn dồi dào nên ký hợp đồng với các nhà MM hàng đầu lớn và cố gắng đàm phán chủ yếu dựa trên các điều khoản cố định.
Bù đắp bằng quyền chọn có thể dẫn đến trả quá nhiều cho dịch vụ MM và gia tăng rủi ro. Một hậu quả tiêu cực khác liên quan đến quản trị: Nếu các nhà sáng lập phát hành lượng lớn quyền chọn cho nhà MM với giá thực hiện thấp, nhà MM có thể tích lũy lượng lớn token lưu hành. Điều này làm tổn hại đến tính phi tập trung của giao thức, đặc biệt vì nhà MM thường bỏ phiếu nhằm tối đa hóa lợi nhuận chứ không đồng bộ với tầm nhìn dự án.
—— Đối với các đội nhóm eo hẹp tài chính nhưng chịu rủi ro cao, có thể cân nhắc sử dụng một lượng quyền chọn nhất định trong chương trình thưởng, nhưng cần lưu ý giá trị hiện tại của quyền chọn. Tuy nhiên, nếu dự án có nguồn dự trữ tiền mặt đáng kể và cộng đồng người dùng trung thành, thường không nên dùng quyền chọn và cần thực hiện kiểm tra kịch bản kỹ lưỡng để tránh trả quá nhiều.
Tóm tắt nội dung trên:

Một khuôn khổ để hiểu rủi ro trong giao dịch với nhà MM là: Là nhà sáng lập, hãy suy nghĩ xem nếu giá token dự án tăng 1000 lần hoặc giảm về 0, nhà MM sẽ được hay mất gì.
Giả sử nhà MM luôn hành động nhằm tối đa hóa lợi nhuận, đội ngũ nên hiểu rõ động lực của họ trong việc thúc đẩy giá. Trong trường hợp lý tưởng, nhà MM nên trung lập với xu hướng giá, vì mục tiêu duy nhất của họ chỉ là cung cấp thanh khoản.
Điều khoản khoản vay
Trong các thỏa thuận làm thị trường, một cấu trúc phổ biến là bên phát hành tài sản hoặc bên yêu cầu dịch vụ thanh khoản cung cấp khoản vay cho nhà MM để họ sử dụng vào giao dịch và cung cấp thanh khoản cho token. Một số yếu tố then chốt trong điều khoản khoản vay:
1. Thời hạn khoản vay: Thời gian vay rất quan trọng vì nó xác định thời gian mà dự án phải chờ trước khi nhà MM hoàn trả vốn. Điều này nên được thương lượng riêng cho từng trường hợp, dựa trên lộ trình dự án và nhu cầu tài chính của đội ngũ cốt lõi.
2. Lãi suất: Các khoản vay token này thường có lãi suất 0% vì nhà MM đã thu được lợi nhuận biến động từ giao dịch; nếu phải trả lãi suất cố định, điều này sẽ không hấp dẫn.
3. Số lượng và giá trị token vay: Nếu token dùng trong khoản vay trùng với token nội bộ hệ sinh thái, sự đồng bộ hóa lợi ích sẽ mạnh hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khoản vay theo số lượng token tạo động lực bất lợi cho nhà MM: nếu giá token giảm, họ sẽ được lợi vì giá trị khoản phải trả giảm. Điều khoản hợp đồng này tương tự như một "quyền chọn tích hợp", vì nó mang lại lợi nhuận tiềm năng lớn cho nhà MM nếu giá giảm sâu trước ngày đáo hạn.
4. Vấn đề hoàn trả: Bên phát hành nên quy định rõ ràng nghĩa vụ hợp đồng nếu nhà MM không thể hoàn trả token; điều khoản thường bao gồm việc thanh toán số tiền chưa trả bằng BTC/ETH hoặc stablecoin.
Quyền chấm dứt hợp đồng
1. Thời gian thông báo
Thông thường, cả hai bên đều có thể chấm dứt hợp đồng bằng thông báo bằng văn bản trước một thời hạn nhất định. Như nhiều hợp đồng thương mại khác, thời gian thông báo thường từ 14 đến 30 ngày. Tuy nhiên, mỗi bên phát hành nên tự đánh giá mức độ dễ dàng trong việc tìm nhà MM thay thế và điều chỉnh thời gian thông báo phù hợp. Các điều kiện khác để chấm dứt hợp đồng
2. Bên phát hành tài sản
a. Có quyền chấm dứt hợp đồng trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
-
Nhà tạo lập thị trường: Nhà MM thường có quyền chấm dứt quan trọng hơn vì họ quyết định điều kiện ngừng cung cấp thanh khoản. Chúng tôi nêu ra bốn điều kiện chấm dứt có thể xảy ra và bình luận về các điểm cần lưu ý cho đội ngũ cốt lõi (nếu áp dụng).
1. Vi phạm điều khoản thanh toán: Bên phát hành nên đảm bảo có các biện pháp bảo vệ, bao gồm thời gian ân hạn, để đội ngũ có thời gian缓冲 khi tình hình tài chính khó khăn.
2. Vi phạm các điều khoản khác (ví dụ: thỏa thuận bảo mật).
3. Xung đột với điều khoản và quy định dịch vụ của sàn giao dịch nơi cung cấp thanh khoản.
4. Pháp luật và quy định: Do môi trường quy định tiền mã hóa thay đổi liên tục, nhà MM cần tự bảo vệ khỏi nguy cơ nghĩa vụ của họ đột ngột trở thành tội phạm hình sự. Một nguồn nghiên cứu pháp lý tiềm năng là tìm hiểu về luật làm thị trường trong tài sản truyền thống, có thể đặt nền móng cho cách tiếp cận quy định Web3 trong tương lai.
Trách nhiệm
Trong hầu hết các thỏa thuận thanh khoản với nhà MM, nhà MM thường được miễn trừ mọi trách nhiệm liên quan đến biến động giá token. Điều này là dễ hiểu vì tiền mã hóa mang tính đầu cơ, đồng thời cần lưu ý rằng có vô số yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà MM có thể quyết định giá token, do đó việc buộc nhà MM chịu hậu quả tài chính từ biến động giá là không hợp lý về bản chất.
Kết luận
Tóm lại, làm thị trường đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính thanh khoản và ổn định cho thị trường tiền mã hóa. Báo cáo này nhằm vén bức màn về sự phức tạp của hoạt động làm thị trường trong lĩnh vực tiền mã hóa và cung cấp những hiểu biết thiết thực cho các nhà sáng lập đang cân nhắc hợp tác với nhà MM. Thông qua phân tích các hợp đồng thực tế và ý kiến từ các chuyên gia ngành, báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nhu cầu nhà MM, lựa chọn đúng đối tác và đàm phán điều khoản.
Chúng tôi hy vọng báo cáo này sẽ trở thành tài nguyên hữu ích cho các nhà sáng lập và các bên liên quan khác trong hệ sinh thái tiền mã hóa, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt trong việc làm thị trường, thúc đẩy sự tăng trưởng và ổn định của nền kinh tế token.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














