
Woz sẽ nhượng bộ Trump chứ? Một bài viết tổng quan về cuộc đấu tranh quyền lực ngầm kéo dài 70 năm giữa Tổng thống và Cục Dự trữ Liên bang
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Woz sẽ nhượng bộ Trump chứ? Một bài viết tổng quan về cuộc đấu tranh quyền lực ngầm kéo dài 70 năm giữa Tổng thống và Cục Dự trữ Liên bang
Vô Sơ kế nhiệm một ngân hàng trung ương vốn đã xuất hiện những kẽ nứt bên trong, còn kỳ vọng của ông Trump dành cho ông chỉ gói gọn trong hai chữ: giảm lãi suất.
Tác giả: Triệu Dĩnh
Nguồn: Wall Street Insight
Ông Donald Trump sẽ đích thân chủ trì lễ tuyên thệ nhậm chức của Chủ tịch mới của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) – ông Jay Powell – một sắp xếp phá vỡ thông lệ gần đây, đưa cuộc đấu tranh quyền lực kéo dài 70 năm giữa Nhà Trắng và Fed trở lại trung tâm chú ý. Lịch sử cho thấy, mỗi Chủ tịch Fed đều phải tìm kiếm sự cân bằng giữa áp lực chính trị và tính độc lập trong hoạch định chính sách; ông Powell cũng không ngoại lệ – nhưng hoàn cảnh ông đối mặt còn phức tạp hơn nhiều so với những gì công chúng tưởng tượng.
Theo báo cáo của tờ Wall Street Journal dẫn lời các quan chức Nhà Trắng, ông Trump sẽ chủ trì lễ tuyên thệ nhậm chức của ông Powell tại Nhà Trắng vào thứ Sáu tuần này. Động thái này phá vỡ thông lệ gần đây – các lễ tuyên thệ thường được tổ chức bên trong trụ sở Fed, và tổng thống hiếm khi có mặt. Lần gần nhất một lễ tuyên thệ Chủ tịch Fed được tổ chức tại Nhà Trắng là vào năm 1987, khi ông Alan Greenspan nhậm chức, cách nay gần bốn thập kỷ.
Đội nghiên cứu thị trường nợ cố định thuộc Công ty Chứng khoán Caitong (Tôn Bân Bân, Toại Tu Tu Bình, Lục Tinh Thần) trong báo cáo mới nhất chỉ ra rằng, dù ông Powell không phải là một “Chủ tịch theo xu hướng ôn hòa”, điều đó không đồng nghĩa với việc chắc chắn không cắt giảm lãi suất trong năm nay – mối quan hệ giữa Chủ tịch Fed và Tổng thống Mỹ không tĩnh tại, mà luôn biến đổi theo thời điểm.
Tuy nhiên, ông Powell tiếp quản một Fed không hề nguyên vẹn và sẵn sàng hoạt động. Tại cuộc họp Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) cuối tháng Tư, ba thành viên Hội đồng Thống đốc – ông Hammack (Cleveland), ông Kashkari (Minneapolis) và bà Logan (Dallas) – đã bỏ phiếu phản đối bất thường nhất kể từ tháng 10/1992: họ không phản đối việc cắt giảm lãi suất bản thân, mà phản đối ngay cả việc đưa ra tín hiệu về khả năng cắt giảm lãi suất. Điều này hàm ý rằng ông Powell kế nhiệm một ngân hàng trung ương vốn đã xuất hiện rạn nứt nội bộ, trong khi kỳ vọng của ông Trump dành cho ông lại chính là cắt giảm lãi suất.
Lễ tuyên thệ tại Nhà Trắng: Một sắp xếp mang đầy tín hiệu chính trị
Chính việc tổ chức lễ tuyên thệ như vậy đã gửi đi tín hiệu mạnh mẽ. Khi ông Powell nhậm chức năm 2018, lễ tuyên thệ được tổ chức trong nội bộ Fed và ông Trump không có mặt; tổng thống đương nhiệm gần nhất trực tiếp tham dự lễ tuyên thệ là ông George W. Bush, người đã dự lễ tuyên thệ của ông Ben Bernanke năm 2006. Việc ông Trump lần này đích thân chủ trì lễ tuyên thệ thể hiện rõ sự quan tâm đặc biệt của ông đối với việc bổ nhiệm Chủ tịch Fed lần này.
Về mặt quy trình, quá trình chuyển giao lần này cũng kéo dài một cách phi thường. Ông Powell vừa được Thượng viện xác nhận tuần trước, nhận nhiệm kỳ bốn năm; nhiệm kỳ Chủ tịch của ông Powell đã hết hạn vào cuối tuần trước, nhưng ông tuyên bố sẽ tiếp tục giữ vị trí Thống đốc Fed cho đến tháng 1/2028. Trước đó, ông Powell cũng đồng ý thanh lý một phần danh mục đầu tư cá nhân nhằm đảm bảo tính minh bạch, điều này phần nào làm chậm tiến trình chuyển giao. Trong giai đoạn chuyển tiếp, Phó Chủ tịch Fed Philip Jefferson đại diện cho ngân hàng trung ương tham dự Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhóm Bảy (G7) diễn ra hôm thứ Hai tại Paris.
Lịch sử 70 năm đấu tranh: Từ Martin đến Powell
Báo cáo của Công ty Chứng khoán Caitong đã hệ thống hóa lịch sử quan hệ giữa các Chủ tịch Fed và các tổng thống kể từ năm 1960, phác họa một đường nét tiến hóa rõ ràng.
William McChesney Martin, khi các cơ chế bảo vệ tính độc lập chưa được thiết lập, chỉ có thể dựa vào uy tín cá nhân để duy trì tính độc lập. Sau khi nhậm chức, ông từ chối đóng vai trò đại diện của Bộ Tài chính, thúc đẩy việc chuyển trung tâm ra quyết định từ New York về Washington và mở rộng thẩm quyền ra toàn bộ FOMC. Khi Tổng thống Truman tình cờ gặp ông trên phố New York, ông chỉ nói một câu “Kẻ phản bội!” rồi bỏ đi.
Sự thất bại của Arthur Burns bắt nguồn từ niềm tin sai lầm rằng chính sách tiền tệ không thể chấm dứt lạm phát, tạo điều kiện thuận lợi cho áp lực chính trị từ Tổng thống Nixon. Ông Nixon gây sức ép qua thư riêng, can thiệp vào việc bổ nhiệm nhân sự Hội đồng Thống đốc, thậm chí cử cố vấn cấp cao trực tiếp “huấn thị” cán bộ Fed. Ông Burns tuy vẫn giữ được hình thức độc lập về thể chế, nhưng đã phải nhượng bộ lớn về định hướng chính sách thực chất, dẫn đến việc phá hủy hoàn toàn độ tin cậy của Fed.
William Miller là mô hình phối hợp chính trị trực tiếp nhất – được lựa chọn một cách có chủ đích nhằm phù hợp với mục tiêu chính trị của Tổng thống Carter, song sau đó bị phản噬 do khủng hoảng bên ngoài. Mùa hè năm 1979, lạm phát đã trở thành cuộc khủng hoảng chính trị lớn nhất đối với ông Carter, nên ông Miller được chuyển sang làm Bộ trưởng Tài chính để dọn chỗ cho ứng cử viên thực sự cứng rắn chống lạm phát.
Paul Volcker nâng cấp tính độc lập từ “bảo vệ bằng uy tín cá nhân” lên “ba tuyến phòng thủ: uy tín cá nhân + khung thể chế + uy tín thị trường”. Ông Carter biết rõ việc bổ nhiệm ông Volcker sẽ phải trả giá về mặt chính trị, nhưng vẫn lựa chọn như vậy – như cố vấn chính sách của ông, ông Eizenstat từng nhận xét, hành động này “cuối cùng đã kiềm chế lạm phát với cái giá là tỷ lệ thất nghiệp cao, đồng thời cũng khiến ông bị loại khỏi nhiệm kỳ thứ hai”. Dù ông Reagan từng ra lệnh cho ông Volcker không được tăng lãi suất trước cuộc bầu cử năm 1984, và sau đó vào năm 1986 lại dùng các thành viên Hội đồng do ông bổ nhiệm để tiến hành “tấn công bất ngờ tại FOMC”, nhưng cuối cùng đều không thể thay đổi thực chất hướng đi của chính sách.
Alan Greenspan dùng ngôn ngữ kỹ trị để đẩy cuộc đấu tranh xuống dưới bề mặt: xung đột gay gắt với ông George H.W. Bush, đạt được “hòa bình kiểu Washington” với ông Clinton, nhưng lại vượt giới hạn khi ủng hộ cắt giảm thuế trong nhiệm kỳ của ông George W. Bush – đây là lần đầu tiên trong lịch sử một Chủ tịch Fed chủ động “xâm nhập” lĩnh vực chính sách tài khóa.
Ben Bernanke thể hiện mô hình tự nhiên hội tụ giữa Nhà Trắng và Fed trong bối cảnh khủng hoảng, với áp lực chủ yếu đến từ Quốc hội và nội bộ Fed chứ không phải từ Nhà Trắng. Janet Yellen ứng phó với các cuộc tấn công của ông Trump bằng “ngôn ngữ phi chính trị hóa + kiềm chế bản thân nghiêm ngặt”, trở thành Chủ tịch Fed đầu tiên kể từ thời ông Carter không tái bổ nhiệm ông Burns bị thay thế bởi một tổng thống mới.
Jerome Powell đối mặt với áp lực tổng thống nghiêm trọng nhất kể từ thời ông Burns. Trong nhiệm kỳ đầu của ông Trump, ông Powell, dưới tác động kép của áp lực chính trị bên ngoài và đánh giá kinh tế nội bộ, đã ba lần cắt giảm lãi suất liên tiếp vào năm 2019 và chấm dứt chương trình thu hẹp bảng cân đối kế toán; trong nhiệm kỳ thứ hai, trước các biện pháp như điều tra dự án cải tạo trụ sở Fed tại Washington do ông Trump khởi xướng với lý do chi phí vượt mức, hoặc ám chỉ việc sa thải, ông Powell phản ứng ngày càng cứng rắn, đưa việc bảo vệ tính độc lập của Fed lên một tầm cao lịch sử mới – pháp lý hóa, văn bản hóa và công khai hóa. Tại cuộc họp FOMC cuối cùng do ông chủ trì với tư cách Chủ tịch, ủy ban đã giữ nguyên lãi suất với tỷ lệ biểu quyết bất thường là 8–4.
Khó khăn của Powell: Một Chủ tịch mới đối mặt với áp lực đa chiều
Tình thế ông Powell tiếp quản là điều hiếm thấy trong lịch sử – ông đồng thời chịu áp lực cắt giảm lãi suất từ Nhà Trắng và sự phản kháng từ phe diều hâu trong nội bộ FOMC.
Ông Powell không phải là một nhà hoạch định chính sách theo xu hướng ôn hòa theo nghĩa truyền thống. Năm 2006, ở tuổi 35, ông được ông George W. Bush bổ nhiệm làm Thống đốc Fed – một trong những Thống đốc trẻ nhất trong lịch sử Fed. Sau khi chương trình nới lỏng định lượng lần hai (QE2) chính thức khởi động năm 2010, ông là thành viên duy nhất trong FOMC công khai đặt câu hỏi về hướng đi mở rộng này, và từ chức sớm vào năm 2011 – điều này được thị trường rộng rãi hiểu là một phản đối thầm lặng đối với chính sách nới lỏng quá mức của Fed. Với nền tảng là chuyên gia ngân hàng đầu tư tại Morgan Stanley, Thư ký Điều hành Hội đồng Cố vấn Kinh tế Quốc gia (NEC) tại Nhà Trắng, cùng mối liên hệ chặt chẽ với tầng lớp cốt cán đảng Cộng hòa, kỳ vọng về tính độc lập trong hoạch định chính sách của ông Powell không thấp hơn so với các Chủ tịch có bối cảnh tương tự trong lịch sử.
Báo cáo của Công ty Chứng khoán Caitong đã tổng hợp bốn luận điểm cốt lõi trong các bài phát biểu và trả lời phóng vấn gần đây của ông Powell:
- Thứ nhất, ông định nghĩa tính độc lập của Fed một cách tinh tế hơn người tiền nhiệm: việc các chính trị gia bình luận về chính sách tiền tệ không ảnh hưởng đến tính độc lập của Fed – đây vừa là cách “giảm độ nhạy cảm” trước áp lực từ ông Trump, vừa để lại không gian cho việc bảo vệ tính độc lập trong hoạch định chính sách mà không cần xung đột công khai;
- Thứ hai, ông có quan điểm tiêu cực về “hướng dẫn triển vọng” (forward guidance), thị trường có thể cần thích nghi với một Fed ngày càng “im lặng” hơn;
- Thứ ba, ông đặc biệt coi trọng vấn đề lạm phát, bác bỏ thẳng thừng quan điểm của ông Trump rằng giá dầu tăng là “lạm phát giả”;
- Thứ tư, ông cho rằng năng suất tăng nhờ trí tuệ nhân tạo sẽ tạo điều kiện cho việc cắt giảm lãi suất – logic này tương đồng với nhận định của ông Greenspan về “cú hích năng suất” vào cuối thập niên 1990.
Cắt giảm lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán: Hướng đi rõ ràng, nhịp độ thận trọng
Công ty Chứng khoán Caitong cho rằng, chính sách tiền tệ dưới thời ông Powell sẽ mang đặc trưng “hướng đi rõ ràng nhưng nhịp độ thận trọng”.
Về nhịp độ cắt giảm lãi suất: lạm phát đã duy trì trên mục tiêu trong năm năm liên tiếp, nên ưu tiên hàng đầu hiện nay là ổn định kỳ vọng lạm phát. Thái độ coi trọng lạm phát của ông Powell, đặc biệt là việc bác bỏ luận điệu “lạm phát giả”, cho thấy ông sẽ không dễ dàng cắt giảm lãi suất nếu lạm phát chưa rõ ràng giảm trở lại vào vùng mục tiêu. Trong ngắn hạn, nhu cầu tăng lên do đầu tư vào trung tâm dữ liệu có thể tiếp tục làm giảm dư địa cắt giảm lãi suất, khiến nhịp độ bị ràng buộc bởi dữ liệu và chậm lại. Báo cáo chỉ ra rằng, nếu ông Trump dành cho ông Powell thêm sự tôn trọng, việc cắt giảm lãi suất có thể đến sớm hơn; nhưng nếu ông Trump tiếp tục gây áp lực mạnh, để bảo vệ tính độc lập của Fed, ông Powell lại có xu hướng trì hoãn cắt giảm lãi suất hơn nữa.
Về nhịp độ thu hẹp bảng cân đối kế toán: ông Powell cho rằng bảng cân đối kế toán mở rộng thực tế đã mở rộng ranh giới chính sách tiền tệ của Fed sang lĩnh vực tài khóa, do đó thu hẹp bảng cân đối là điều tất yếu về mặt lý luận. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận rằng việc Fed tích lũy bảng cân đối kế toán tới quy mô hiện tại đã mất 18 năm, nên việc thu hẹp không thể thực hiện trong một sớm một chiều, mà sẽ diễn ra từ từ và có trật tự. Ngoài ra, việc bắt đầu thu hẹp bảng cân đối mà chưa cắt giảm lãi suất gần như đồng nghĩa với việc chủ động gây xung đột với Nhà Trắng – điều này cũng xác định nhịp độ thu hẹp sẽ được điều chỉnh sao cho tránh đối đầu trực diện trước khi chu kỳ cắt giảm lãi suất khởi động.
Kết luận cốt lõi của Công ty Chứng khoán Caitong là: Để tái hiện mô hình quản trị kiểu Greenspan và trở lại mô hình “dự trữ khan hiếm”, điều kiện tiên quyết là giành được sự ủng hộ từ nội bộ Fed; hành động vội vàng chỉ khiến mọi chuyện phản tác dụng. Việc đánh giá lộ trình chính sách tương lai của ông Powell không nên chỉ dựa trên quan điểm cá nhân hay mối quan hệ hiện tại với Nhà Trắng, mà cần quay trở lại các xu hướng vĩ mô lớn – vị trí của lạm phát, tính đàn hồi của tăng trưởng, xu hướng giá dầu và mức độ thắt chặt hay nới lỏng của điều kiện tài chính – để suy luận lựa chọn khả thi nhất của ông trong từng kịch bản cụ thể.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














