
Giá vàng tăng vọt: Những kẽ nứt trong quản trị toàn cầu và một cuộc chuyển dịch trật tự đang diễn ra
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Giá vàng tăng vọt: Những kẽ nứt trong quản trị toàn cầu và một cuộc chuyển dịch trật tự đang diễn ra
Vàng là phản ứng phòng thủ, trong khi các lựa chọn mang tính định hướng hơn được thể hiện qua đồng nhân dân tệ và bitcoin.
Tác giả: Metrics Ventures
Trong năm qua, hiệu suất của vàng đặc biệt nổi bật. Quan trọng hơn, cấu trúc nhu cầu đã thay đổi rõ rệt: ý định nắm giữ vàng từ phía ngân hàng trung ương và các chủ thể chủ quyền tăng mạnh. Hiện tượng này khó còn có thể giải thích đơn giản như một biện pháp phòng hộ lạm phát hay giao dịch trú ẩn ngắn hạn. Cách hiểu hợp lý hơn là vàng đang phản ứng trước một sự thay đổi sâu sắc hơn — việc định giá lại niềm tin vào tiền tệ chủ quyền cũng như hiệu quả của quản trị toàn cầu.
Sự thay đổi này đã được thảo luận nhiều lần tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới Davos năm nay. Dù trong chương trình nghị sự chính thức hay trong các cuộc trao đổi riêng tư, cụm từ “cấu trúc quản trị toàn cầu mất cân bằng”, “trật tự cũ đang sụp đổ”, và “chúng ta đang bước vào một giai đoạn không thể quay trở lại quá khứ” gần như trở thành bối cảnh chung. Vào thứ Ba, Thủ tướng Canada Mark Carney đã diễn thuyết tại Davos, làm rõ cảm giác bất an lan tỏa khắp hội trường. Ông thẳng thắn chỉ ra rằng “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” đang tan rã; nhân loại đang chuyển từ một câu chuyện từng hữu ích nhưng mang tính hư cấu sang một hiện thực khắc nghiệt hơn: cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng thiếu ràng buộc; hội nhập kinh tế bị “vũ khí hóa”; và luật lệ chỉ được áp dụng chọn lọc trước mặt những bên mạnh hơn.
Carney không quy kết vấn đề đơn giản cho một quốc gia nào đó, mà nhấn mạnh vào một sự thay đổi tình thế phổ quát hơn. Khi thuế quan, cơ sở hạ tầng tài chính, chuỗi cung ứng và thậm chí cả cam kết an ninh đều có thể trở thành đòn bẩy trong đàm phán, thì các tổ chức đa phương — từ WTO, Liên Hợp Quốc đến mọi khuôn khổ luật lệ khác — vốn là nền tảng tồn tại của các quốc gia vừa và các nền kinh tế mở, đều đang đánh mất hiệu lực ràng buộc. Trong bối cảnh ấy, việc tiếp tục giả vờ rằng luật lệ vẫn vận hành bình thường thực chất chỉ là tự lừa dối mình. Ông viện dẫn ẩn dụ “sống trong dối trá” của Vaclav Havel để cảnh báo các quốc gia: rủi ro thực sự không nằm ở việc trật tự đang thay đổi, mà ở chỗ con người vẫn hành xử theo ngôn ngữ và giả định của trật tự cũ.
Đáng chú ý hơn nữa, Carney liên tục nhấn mạnh không phải sự đối đầu ý thức hệ, mà là sự chuyển dịch trong lựa chọn quản trị. Khi luật lệ không còn tự động đảm bảo an toàn, các quốc gia sẽ hướng tới một dạng lý tính khác: tăng cường tính tự chủ chiến lược, phân tán sự phụ thuộc và xây dựng khả năng “chống chịu được áp lực”. Theo ông, đây là một dạng logic quản trị rủi ro điển hình, chứ không phải sự phản bội giá trị. Nhưng chính tại điểm này, nền tảng duy trì trật tự cũ bắt đầu lung lay — bởi một khi các quốc gia không còn tin tưởng hệ thống có thể tiếp tục cung cấp hàng hóa công cộng, họ sẽ chuyển sang tự mua “bảo hiểm” cho chính mình.
Nếu tách khỏi các bối cảnh quốc gia cụ thể để nhìn nhận các cuộc thảo luận tại Davos, ta sẽ nhận ra một điểm chung sâu xa hơn: các quốc gia không đột nhiên trở nên bảo thủ hơn, mà bắt đầu mặc nhiên chấp nhận một tiền đề đang suy yếu — hệ thống quản trị toàn cầu hiện hành còn có thể phối hợp lâu dài về tài khóa, tiền tệ và trách nhiệm quốc tế hay không. Khi tiền đề này không còn được tin cậy rộng rãi, hành vi quốc gia sẽ chuyển từ “phân công trong khuôn khổ luật lệ” sang “chuẩn bị cho sự bất định”. Và sự chuyển dịch này cuối cùng nhất định sẽ hiện rõ ở những lĩnh vực cơ bản nhất: nợ công, tài khóa và tiền tệ.
Chính tại đây, những vết nứt trong quản trị toàn cầu bắt đầu xuyên thấu vào định giá tài chính. Nợ quốc gia không còn chỉ là công cụ điều tiết vĩ mô, mà được xem xét lại như một khoản chiết khấu cho năng lực quản trị và ràng buộc chính trị; tiền tệ chủ quyền cũng không còn chỉ là phương tiện thanh toán, mà còn được kỳ vọng đồng thời đảm nhận vai trò cam kết xuyên thời kỳ, trách nhiệm quốc tế và đệm chống khủng hoảng. Một khi thị trường bắt đầu hoài nghi liệu những vai trò này còn có thể được thực hiện đồng thời hay không, thì sự suy giảm tín dụng tiền tệ sẽ không còn là kịch bản cực đoan, mà là một tiến trình dần dần nhưng không thể đảo ngược.
Và tất cả những điều này không xuất phát từ sai sót tài khóa của một quốc gia nào đó, mà nằm sâu trong cấu trúc của hệ thống tiền tệ quốc tế hiện hành. Hệ thống lấy đô la Mỹ làm trung tâm quyết định rằng thế giới phải tồn tại một trung tâm thâm hụt thường trực, chuyên hấp thụ tiết kiệm từ bên ngoài; đồng thời cũng quy định thặng dư và thâm hụt không phải hiện tượng ngẫu nhiên, mà là sự phân công vai trò đã được thể chế hóa. Đô la Mỹ vừa là tiền tệ chủ quyền của Hoa Kỳ, vừa là nền tảng dự trữ, định giá và tài sản an toàn toàn cầu — điều này hàm ý rằng nhu cầu toàn cầu đối với “tài sản đô la không rủi ro” sẽ càng gia tăng khi bất định leo thang. Để cung cấp loại tài sản này cho thế giới, Hoa Kỳ chỉ có thể thực hiện vai trò đó thông qua việc liên tục vay nợ nước ngoài.
Trong môi trường tài chính hóa và dòng vốn tự do lưu chuyển, sự phân công này ngày càng được khuếch đại. Thặng dư không còn chủ yếu được điều chỉnh thông qua giá cả hàng hóa hay tỷ giá, mà chuyển thành việc nắm giữ dài hạn trái phiếu kho bạc Mỹ và các tài sản tài chính đô la; thâm hụt cũng không lập tức chịu ràng buộc, mà được kéo dài và hấp thụ thông qua hệ thống tài chính và can thiệp của ngân hàng trung ương. Chỉ cần thế giới vẫn tin tưởng vào tính an toàn không thể thay thế của tài sản đô la trong các cuộc khủng hoảng, sự mất cân bằng này có thể tồn tại lâu dài, thậm chí còn được coi là một nguồn ổn định của hệ thống.
Tuy nhiên, khi niềm tin quản trị suy giảm, ràng buộc luật lệ yếu đi và các công cụ tài chính bị “vũ khí hóa” thường xuyên, sự mất cân bằng cấu trúc này bắt đầu được định giá lại. Thặng dư và thâm hụt không còn chỉ là hiện tượng vĩ mô, mà trở thành chính bản thân rủi ro. Cũng chính trong bối cảnh này, Nhật Bản và Trung Quốc — hai quốc gia cùng có thặng dư — dần đi theo những hướng khác nhau.

Nhật Bản đảm nhận vai trò quốc gia thặng dư tiêu biểu và “hợp tác” nhất trong hệ thống này. Dưới áp lực bên ngoài và ràng buộc luật lệ, Nhật Bản chọn điều chỉnh bằng cách nâng giá đồng yên, tự do hóa tài chính và duy trì chính sách nới lỏng tiền tệ trong thời gian dài nhằm duy trì ổn định tổng thể của trật tự. Chiến lược này trong ngắn hạn làm giảm ma sát, nhưng lại chuyển chi phí điều chỉnh cấu trúc vào trong nước dưới dạng tăng trưởng thấp, nợ cao và sự can thiệp sâu của ngân hàng trung ương. Thặng dư không biến mất, mà được nội hóa thành cái giá của tình trạng đình trệ kéo dài; đồng thời năng lực quốc tế hóa đồng yên cũng bị hạn chế đáng kể trong quá trình này.

Trung Quốc gia nhập hệ thống này muộn hơn, và giai đoạn phát triển cũng như các ràng buộc nội tại của nước này khác biệt rõ rệt so với Nhật Bản. Trước áp lực từ thặng dư mở rộng và bên ngoài, Trung Quốc không hoàn toàn lựa chọn điều chỉnh nhanh qua kênh giá cả và tài chính, mà trong khuôn khổ quản lý tỷ giá, kiểm soát tài khoản vốn và nâng cấp ngành công nghiệp, vẫn cố gắng giữ tối đa tính độc lập trong hoạch định chính sách. Lựa chọn này khiến Trung Quốc luôn nằm trong vòng tranh cãi, bị cáo buộc “làm méo mó luật lệ” hoặc “ăn theo hệ thống”, nhưng xét từ góc độ quản trị, đây rõ ràng là một sắp xếp chiến lược nhằm giành thời gian và không gian cho chuyển đổi nội tại trong khuôn khổ hệ thống hiện hành, chứ không đơn thuần là khai thác lợi thế thể chế.
Quan trọng hơn, con đường này không dừng lại ở việc “duy trì thặng dư”, mà đang âm thầm thay đổi cấu trúc nhu cầu đối với nhân dân tệ. Cùng với việc vị thế của Trung Quốc trong thương mại toàn cầu, sản xuất công nghiệp và các chuỗi cung ứng then chốt ngày càng tăng, nhân dân tệ không còn chỉ là công cụ thanh toán, mà bắt đầu được nhiều nền kinh tế xem là lựa chọn thực tế nhằm giảm phụ thuộc bên ngoài và phân tán rủi ro tiền tệ. Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng căng thẳng và các công cụ trừng phạt tài chính ngày càng được sử dụng như vũ khí, sự phụ thuộc đơn nhất vào hệ thống đô la Mỹ bản thân nó đã trở thành một rủi ro tiềm tàng — điều này khiến nhu cầu về thanh toán bằng nhân dân tệ, huy động vốn bằng nhân dân tệ và nắm giữ tài sản nhân dân tệ có động lực chiến lược rõ ràng.
Một khi nhu cầu nhân dân tệ chuyển từ sử dụng thụ động sang phân bổ chủ động, ảnh hưởng của nó sẽ không còn giới hạn ở cấp độ thương mại, mà lan rộng sang cấp độ tài chính. Các tình huống sử dụng tần suất cao và ổn định hơn đồng nghĩa với việc thị trường cần một “bể” tài sản nhân dân tệ sâu rộng và thanh khoản tốt hơn để đáp ứng nhu cầu này. Việc nâng cao thanh khoản, ngược lại, sẽ ảnh hưởng đến cách định giá tài sản, khiến tài sản nhân dân tệ dần chuyển từ “định giá theo chính sách trong nước” sang “logic định giá gần với biên giới quốc tế hơn”. Tiến trình này không phụ thuộc vào tự do hóa hoàn toàn tài khoản vốn, mà chủ yếu do nhu cầu thực tế dẫn dắt — một thay đổi dần dần nhưng khó có thể đảo ngược.

Chính trong sự so sánh này, khái niệm “phương Đông trỗi dậy – phương Tây suy tàn” mới gần đây lại trở thành một mệnh đề nghiêm túc đáng để bàn luận. Nó không còn là phán đoán cảm tính về sự hưng suy của một quốc gia nào đó, mà là phản ánh sự thay đổi trong chi phí đảm nhận vai trò trong hệ thống. Khi khả năng tự phục hồi của hệ thống đô la suy giảm, không gian để trung tâm thâm hụt tiếp tục hấp thụ mất cân bằng thông qua mở rộng nợ và tài chính ngày càng thu hẹp; đồng thời, tầm quan trọng của các nền kinh tế thặng dư trong chuỗi cung ứng, an ninh và bố trí khu vực ngày càng gia tăng. Trong tiến trình này, Trung Quốc nhờ không hoàn toàn sao chép con đường điều chỉnh theo kiểu Nhật Bản, mà giữ lại không gian về công nghiệp, chính sách và tiền tệ, nên có tính linh hoạt chiến lược cao hơn trong việc tái cấu trúc hệ thống.
Tuy nhiên, sự thay đổi này không đồng nghĩa với việc một đồng tiền bá chủ mới đang hình thành. Cảnh quan thực tế hơn là hệ thống tiền tệ đang chuyển sang cấu trúc đa trung tâm và song hành. Tính trung tâm của đô la Mỹ có thể suy yếu, nhưng sẽ không biến mất nhanh chóng; trong khi vị thế của nhân dân tệ trong thanh toán thương mại, tài chính khu vực và cung ứng thanh khoản sẽ dần tăng lên, tuy nhiên không nhất thiết phải dựa trên điều kiện thả nổi hoàn toàn, mà phần lớn phụ thuộc vào mạng lưới thương mại, chiều sâu chuỗi cung ứng và độ tin cậy của chính sách. Quốc tế hóa tiền tệ ở đây không còn là nhãn mác thể chế, mà là kết quả của việc được sử dụng thực tế.
Trong tiến trình tiến hóa của hệ thống như vậy, logic của tài sản dự trữ cũng thay đổi theo. Vàng quay trở lại vị trí trung tâm không phải vì nó tạo ra lợi nhuận, mà vì nó không phụ thuộc vào cơ sở thuế, ổn định chính trị hay cam kết quốc tế của bất kỳ quốc gia nào — đây là phản ứng trực tiếp trước sự bất định trong quản trị. Nó cung cấp cho các quốc gia một lựa chọn dự trữ phi chủ quyền, phi tín dụng, đặc biệt phù hợp trong môi trường thiếu đồng thuận và ràng buộc luật lệ suy yếu.
Bitcoin đại diện cho một dạng tài sản phi chủ quyền ở cấp độ khác. Dù trong một năm rưỡi gần đây, hiệu suất của nó tương đối kém hơn vàng và một số tài sản truyền thống, nhưng logic cốt lõi của nó chưa hề bị bác bỏ. Là một tài sản kỹ thuật số, khan hiếm và không gắn bó với bất kỳ hệ thống quản trị đơn lẻ nào, bitcoin giống như một “quyền chọn dài hạn” đối với hình thái tiền tệ tương lai. Khi việc tái cấu trúc hệ thống tiền tệ dần hiện rõ và dòng thanh khoản được phân bổ lại, logic định giá của nó nhiều khả năng sẽ bắt kịp ở giai đoạn sau, chứ không dẫn đầu ở giai đoạn đầu.
Nếu gom lại tất cả những manh mối trên, ta sẽ thấy cuộc di chuyển trật tự chưa được đặt tên này thực sự thay đổi không phải sự so sánh sức mạnh ngắn hạn, mà là những điều kiện tiên quyết để một tài sản tồn tại. Khi luật lệ không còn tự động đảm bảo an toàn, khi tín dụng tiền tệ bản thân nó đã trở thành rủi ro cần được phòng hộ, thì vấn đề cốt lõi trong phân bổ tài sản không còn là đặt cược vào bên nào chiến thắng, mà là làm thế nào để duy trì sự tồn tại trong một thế giới mà bất định đã trở thành trạng thái bình thường.
Trong bối cảnh này, vàng là phản ứng phòng thủ, còn những lựa chọn mang tính định hướng hơn được thể hiện qua nhân dân tệ và bitcoin. Nhân dân tệ đại diện cho tính thanh khoản thực tế được tích hợp trong trật tự mới — là sự đặt cược vào việc tái cấu trúc tiền tệ do thương mại, công nghiệp và nhu cầu thực tế dẫn dắt; bitcoin thì đại diện cho sự phòng hộ tối hậu trước sự bất định trong quản trị — là một “quyền chọn dài hạn” thoát ly khỏi bất kỳ hệ thống chủ quyền đơn lẻ nào. Việc lựa chọn chúng không phải là tuyên bố lập trường, mà là kết quả phân bổ tài sản hợp lý nhất trong bối cảnh những vết nứt trong quản trị toàn cầu đã trở nên rõ ràng.
Lịch sử sẽ không xuất hiện dưới dạng những sự kiện ồn ào. Nó thường chỉ được nhận ra khi ta ngoảnh lại một thời điểm nào đó, và chợt hiểu ra rằng trật tự đã âm thầm thay đổi.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














