
Mỗi quốc gia đều nợ nần chồng chất, vậy ai là chủ nợ?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Mỗi quốc gia đều nợ nần chồng chất, vậy ai là chủ nợ?
Cựu Bộ trưởng Tài chính Hy Lạp: Chính là "tất cả chúng ta".
Bài viết: Trương Nhã Kỳ
Nguồn: Wall Street Insights
Hiện nay, mọi cường quốc trên Trái Đất đều chìm sâu trong đống nợ, dẫn đến câu hỏi thế kỷ: "Nếu ai cũng mắc nợ, vậy ai đang cho vay?". Gần đây, cựu Bộ trưởng Tài chính Hy Lạp Yanis Varoufakis đã đi sâu phân tích hệ thống nợ toàn cầu phức tạp và mong manh này trong một chương trình podcast, đồng thời cảnh báo rằng hệ thống này đang đối mặt với nguy cơ sụp đổ chưa từng có.
Theo Yanis Varoufakis, những người cho vay nợ chính phủ không hề xa lạ, mà là một hệ thống khép kín bên trong chính quốc gia đó. Lấy Mỹ làm ví dụ, chủ nợ lớn nhất của chính phủ là Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và các quỹ tín thác nội bộ chính phủ như Quỹ An sinh Xã hội. Bí mật sâu xa hơn nằm ở chỗ, công dân bình thường thông qua lương hưu và tiết kiệm đã nắm giữ lượng lớn trái phiếu chính phủ, trở thành những người cho vay lớn nhất.
Đối với nước ngoài, như Nhật Bản, việc mua trái phiếu kho bạc Mỹ là công cụ tái sử dụng thặng dư thương mại và duy trì ổn định tiền tệ nội địa. Do đó, tại các nước giàu, nợ chính phủ thực chất là tài sản an toàn nhất mà các chủ nợ tranh nhau sở hữu.
Yanis Varoufakis cảnh báo rằng hệ thống sẽ rơi vào khủng hoảng khi lòng tin sụp đổ, điều này đã từng xảy ra trong lịch sử. Mặc dù quan điểm truyền thống cho rằng các nền kinh tế lớn sẽ không vỡ nợ, nhưng mức nợ toàn cầu cao, môi trường lãi suất cao, sự phân cực chính trị và biến đổi khí hậu đang tích tụ rủi ro, có thể dẫn đến mất niềm tin vào hệ thống và gây ra thảm họa.
Yanis Varoufakis tóm tắt lời giải cho câu đố "Ai là chủ nợ?": Câu trả lời là tất cả chúng ta. Thông qua lương hưu, ngân hàng, ngân hàng trung ương và thặng dư thương mại, các quốc gia về cơ bản cho vay lẫn nhau, tạo thành một hệ thống nợ toàn cầu rộng lớn và liên kết chặt chẽ. Hệ thống này mang lại thịnh vượng và ổn định, nhưng cũng cực kỳ bất ổn do mức nợ đã tăng lên mức chưa từng thấy.
Vấn đề không phải là liệu nó có thể tiếp tục vô thời hạn hay không, mà là việc điều chỉnh sẽ diễn ra từ từ hay bùng phát đột ngột dưới dạng khủng hoảng. Ông cảnh báo rằng biên độ sai số đang thu hẹp, mặc dù không ai có thể dự đoán tương lai, nhưng những vấn đề cấu trúc như người giàu hưởng lợi không cân xứng và các nước nghèo phải trả lãi suất cao sẽ không thể kéo dài mãi, và không ai thực sự kiểm soát được hệ thống phức tạp này vốn có logic vận hành riêng.

Dưới đây là tóm tắt điểm nổi bật từ podcast:
-
Tại các nước giàu, công dân vừa là người vay (thưởng lợi từ chi tiêu chính phủ), vừa là người cho vay, vì khoản tiết kiệm, lương hưu và bảo hiểm của họ đều đầu tư vào trái phiếu chính phủ.
-
Nợ chính phủ Mỹ không phải gánh nặng áp đặt lên các chủ nợ không tình nguyện, mà là tài sản họ muốn sở hữu.
-
Mỹ dự kiến sẽ trả 1 nghìn tỷ USD tiền lãi trong năm tài khóa 2025.
-
Đây là nghịch lý lớn trong chính sách tiền tệ hiện đại: Chúng ta tạo ra tiền để cứu nền kinh tế, nhưng số tiền này lại khiến những người vốn đã giàu càng thêm giàu. Hệ thống tuy hiệu quả nhưng lại làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng.
-
Một cách mỉa mai, thế giới cần nợ chính phủ.
-
Xuyên suốt lịch sử, khủng hoảng thường bùng phát khi lòng tin tan biến – khi các chủ nợ đột nhiên quyết định không còn tin tưởng con nợ nữa.
-
Mọi quốc gia đều có nợ, vậy ai là chủ nợ? Câu trả lời là tất cả chúng ta. Thông qua quỹ hưu trí, ngân hàng, hợp đồng bảo hiểm và tài khoản tiết kiệm, thông qua ngân hàng trung ương của chính phủ chúng ta, và thông qua tiền tệ được tạo ra từ thặng dư thương mại rồi luân chuyển để mua trái phiếu, chúng ta về cơ bản đang cho chính mình vay tiền.
-
Vấn đề không phải là liệu hệ thống này có thể tiếp tục vô thời hạn hay không – bởi nó không thể, chẳng có gì trong lịch sử tồn tại mãi mãi. Vấn đề là nó sẽ điều chỉnh như thế nào.
Dưới đây là bản ghi âm podcast:
Nợ toàn cầu chồng chất, người cho vay "bí ẩn" hóa ra lại là người trong cuộc
Yanis Varoufakis:
Tôi muốn nói với bạn về một điều nghe giống như câu đố hoặc ảo thuật. Mỗi cường quốc trên Trái Đất đều chìm sâu trong nợ nần. Mỹ nợ 38 nghìn tỷ USD, Nhật Bản gánh khoản nợ bằng 230% quy mô toàn bộ nền kinh tế. Anh, Pháp, Đức – tất cả đều chìm trong thâm hụt. Thế nhưng, bằng cách nào đó, thế giới vẫn vận hành, dòng tiền vẫn chảy và thị trường vẫn hoạt động.
Đó chính là câu đố khiến người ta trằn trọc suốt đêm: Nếu ai cũng mắc nợ, thì ai đang cho vay? Tất cả số tiền đó đến từ đâu? Khi bạn vay ngân hàng, ngân hàng có sẵn số tiền đó – một câu hỏi hoàn toàn hợp lý. Nó đến từ đâu đó, gồm người gửi tiền, nhà đầu tư, vốn ngân hàng, các bể vốn và người đi vay. Rất đơn giản. Nhưng khi mở rộng sang cấp độ quốc gia, điều rất kỳ lạ xảy ra – phép toán này không còn trực quan nữa. Hãy để tôi giải thích điều thực sự đang xảy ra, bởi câu trả lời thú vị hơn nhiều so với phần lớn người ta nghĩ. Tôi phải nhắc trước bạn, một khi hiểu được cách vận hành thực sự của hệ thống này, bạn sẽ không bao giờ nhìn tiền bạc theo cách cũ nữa.
Hãy bắt đầu từ Mỹ, vì đây là trường hợp dễ khảo sát nhất. Tính đến ngày 2 tháng 10 năm 2025, nợ liên bang Mỹ đạt 38 nghìn tỷ USD. Không phải lỗi đánh máy – đúng là 38 nghìn tỷ. Để bạn hình dung rõ hơn, nếu mỗi ngày bạn tiêu 1 triệu USD, thì phải mất hơn 100.000 năm mới tiêu hết số tiền đó.
Bây giờ, ai đang nắm giữ khoản nợ này? Những người cho vay bí ẩn kia là ai? Câu trả lời đầu tiên có thể khiến bạn ngạc nhiên: chính người Mỹ. Người nắm giữ nợ chính phủ Mỹ lớn nhất thực ra là ngân hàng trung ương Mỹ – Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Họ nắm giữ khoảng 6,7 nghìn tỷ USD trái phiếu kho bạc Mỹ. Hãy suy ngẫm một chút: chính phủ Mỹ đang nợ ngân hàng của chính chính phủ Mỹ. Nhưng mới chỉ là khởi đầu.
Thêm 7 nghìn tỷ USD nữa ở dạng "nắm giữ nội bộ chính phủ", tức là chính phủ tự nợ chính mình. Quỹ Tin cậy An sinh Xã hội nắm giữ 2,8 nghìn tỷ USD trái phiếu Mỹ, Quỹ Hưu trí Quân đội nắm 1,6 nghìn tỷ USD, và Medicare cũng chiếm phần lớn. Vì vậy, chính phủ vay từ quỹ An sinh Xã hội để tài trợ cho các chương trình khác, hứa sẽ hoàn trả sau. Giống như rút tiền từ túi trái để trả nợ túi phải. Cho đến nay, Mỹ thực tế đã nợ chính mình khoảng 13 nghìn tỷ USD – vượt quá một phần ba tổng nợ.
Câu hỏi "ai là người cho vay" giờ trở nên kỳ lạ rồi, phải không? Nhưng hãy tiếp tục. Nhóm quan trọng tiếp theo là các nhà đầu tư tư nhân trong nước – những người Mỹ bình thường tham gia qua nhiều kênh. Các quỹ tương hỗ nắm giữ khoảng 3,7 nghìn tỷ USD, chính quyền tiểu bang và địa phương nắm 1,7 nghìn tỷ USD, cùng với ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí, v.v. Các nhà đầu tư tư nhân Mỹ nắm giữ tổng cộng khoảng 24 nghìn tỷ USD trái phiếu chính phủ Mỹ.
Giờ mới đến điều thực sự thú vị. Nguồn tiền của các quỹ hưu trí và quỹ tương hỗ này đến từ công nhân Mỹ, tài khoản hưu trí và những người bình thường tiết kiệm cho tương lai. Vì vậy, theo một nghĩa rất thực tế, chính phủ Mỹ đang vay tiền từ công dân của chính mình.
Để minh họa cách điều này vận hành trong thực tế, hãy tưởng tượng một giáo viên trường công ở California, 55 tuổi, đã dạy học 30 năm. Hàng tháng, một phần lương cô ấy được gửi vào quỹ hưu trí. Quỹ đó cần nơi an toàn để đầu tư tiền, một nơi mang lại lợi nhuận đáng tin cậy để cô ấy nghỉ hưu thoải mái. Còn gì an toàn hơn việc cho chính phủ Mỹ vay tiền? Vì vậy, quỹ hưu trí của cô ấy mua trái phiếu chính phủ. Có thể cô giáo này cũng lo lắng về nợ quốc gia. Cô ấy xem tin tức, thấy những con số đáng sợ đó, và lo lắng là hợp lý. Nhưng điểm nghịch lý là: cô ấy chính là một trong những người cho vay. Việc nghỉ hưu của cô ấy phụ thuộc vào việc chính phủ tiếp tục vay và trả lãi cho các trái phiếu này. Nếu Mỹ đột ngột trả sạch nợ vào ngày mai, quỹ hưu trí của cô ấy sẽ mất đi một trong những khoản đầu tư an toàn và đáng tin cậy nhất.
Đây là bí mật lớn đầu tiên của nợ chính phủ. Tại các nước giàu, công dân vừa là người vay (thưởng lợi từ chi tiêu chính phủ), vừa là người cho vay, vì khoản tiết kiệm, lương hưu và bảo hiểm của họ đều đầu tư vào trái phiếu chính phủ.
Giờ đến nhóm tiếp theo: các nhà đầu tư nước ngoài. Đây là điều đa số người ta nghĩ đến khi hình dung ai đang nắm giữ nợ Mỹ. Nhật Bản nắm 1,13 nghìn tỷ USD, Anh nắm 723 tỷ USD. Tổng cộng, các nhà đầu tư nước ngoài – bao gồm cả chính phủ và thực thể tư nhân – nắm giữ khoảng 8,5 nghìn tỷ USD trái phiếu Mỹ, chiếm khoảng 30% phần nợ do công chúng nắm giữ.
Nhưng điều thú vị ở việc nắm giữ nước ngoài là: tại sao các quốc gia khác lại mua trái phiếu Mỹ? Hãy lấy Nhật Bản làm ví dụ. Nhật Bản là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới. Họ xuất khẩu ô tô, thiết bị điện tử và máy móc sang Mỹ; người Mỹ mua những sản phẩm này bằng đô la Mỹ, các công ty Nhật kiếm được lượng lớn đô la Mỹ. Vậy họ làm gì tiếp theo? Các công ty này cần đổi đô la Mỹ sang yên để trả lương cho nhân viên và nhà cung cấp trong nước. Nhưng nếu tất cả cùng lúc bán đô la Mỹ, đồng yên sẽ tăng giá mạnh, khiến hàng xuất khẩu của Nhật đắt đỏ hơn và mất tính cạnh tranh.
Vì vậy, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ mua vào số đô la Mỹ này và đầu tư vào trái phiếu kho bạc Mỹ. Đây là cách tái sử dụng thặng dư thương mại. Bạn có thể hiểu như sau: Mỹ mua hàng hóa thực tế từ Nhật, như TV Sony, xe Toyota; Nhật dùng số đô la đó để mua tài sản tài chính của Mỹ – tức là trái phiếu kho bạc Mỹ. Dòng tiền đang luân chuyển, và khoản nợ chỉ là bản ghi kế toán cho vòng luân chuyển đó.
Điều này dẫn đến một điểm then chốt với phần lớn thế giới: Nợ chính phủ Mỹ không phải gánh nặng ép buộc lên các chủ nợ miễn cưỡng, mà là tài sản họ muốn sở hữu. Trái phiếu kho bạc Mỹ được coi là tài sản tài chính an toàn nhất thế giới. Khi bất ổn xảy ra – chiến tranh, đại dịch, khủng hoảng tài chính – dòng tiền sẽ đổ dồn vào trái phiếu kho bạc Mỹ. Đây gọi là "trốn tránh rủi ro" (flight to safety).
Nhưng tôi đang tập trung vào Mỹ. Còn phần còn lại của thế giới thì sao? Vì đây là hiện tượng toàn cầu. Hiện nay, nợ công toàn cầu đạt 111 nghìn tỷ USD, chiếm 95% GDP toàn cầu. Chỉ trong một năm, nợ đã tăng 8 nghìn tỷ USD. Nhật Bản có lẽ là ví dụ cực đoan nhất. Nợ chính phủ Nhật Bản chiếm 230% GDP. Nếu ví Nhật như một cá nhân, điều đó tương đương thu nhập hàng năm 50.000 bảng Anh nhưng nợ tới 115.000 bảng – rõ ràng là phá sản. Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn tiếp tục vận hành. Lãi suất trái phiếu chính phủ Nhật gần bằng 0, đôi khi còn âm. Vì sao? Vì nợ Nhật hầu như hoàn toàn do nội địa nắm giữ. Các ngân hàng, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và hộ gia đình Nhật Bản nắm giữ 90% nợ chính phủ Nhật.
Ở đây có yếu tố tâm lý nhất định. Người Nhật nổi tiếng với tỷ lệ tiết kiệm cao, họ tích cực tiết kiệm. Số tiền tiết kiệm này được đầu tư vào trái phiếu chính phủ vì chúng được coi là cách lưu trữ tài sản an toàn nhất. Chính phủ sau đó dùng số tiền vay này để xây trường học, bệnh viện, hạ tầng và chi trả lương hưu – mang lại lợi ích cho những công dân đã tiết kiệm, tạo thành một vòng khép kín.
Cơ chế vận hành và bất bình đẳng: Nới lỏng định lượng, lãi suất nghìn tỷ đô và bế tắc nợ toàn cầu
Giờ hãy khám phá cơ chế vận hành: Nới lỏng định lượng (Quantitative Easing - QE).
Ý nghĩa thực tế của nới lỏng định lượng là: ngân hàng trung ương tạo ra tiền một cách kỹ thuật số bằng cách gõ bàn phím, rồi dùng số tiền mới tạo này để mua trái phiếu chính phủ. Fed, Ngân hàng Anh, Ngân hàng Trung ương châu Âu, Ngân hàng Nhật Bản – họ không cần huy động tiền từ nơi khác để cho chính phủ vay, mà tạo ra tiền bằng cách tăng con số trong tài khoản. Số tiền này trước đó không tồn tại, giờ nó xuất hiện. Trong khủng hoảng tài chính 2008-2009, Fed đã tạo ra khoảng 3,5 nghìn tỷ USD theo cách này. Trong đại dịch COVID, họ lại tạo ra một khối lượng tiền khổng lồ khác.
Trước khi bạn nghĩ đây là một trò lừa đảo tinh vi, hãy để tôi giải thích lý do ngân hàng trung ương làm vậy và cách nó đáng lẽ phải vận hành. Trong khủng hoảng như suy thoái tài chính hay đại dịch, nền kinh tế đình trệ. Mọi người ngừng chi tiêu vì sợ hãi, doanh nghiệp ngừng đầu tư vì thiếu nhu cầu, ngân hàng ngừng cho vay vì lo ngại vỡ nợ – tạo thành vòng xoáy xuống dốc. Chi tiêu giảm dẫn đến thu nhập giảm, thu nhập giảm lại khiến chi tiêu giảm hơn nữa. Lúc này, chính phủ cần can thiệp – xây bệnh viện, phát séc kích thích kinh tế, cứu các ngân hàng sắp sụp đổ – thực hiện mọi biện pháp khẩn cấp. Nhưng chính phủ cũng cần vay nợ lớn để làm điều đó. Trong thời kỳ bất thường, có thể không đủ người sẵn sàng cho vay với lãi suất hợp lý. Vì vậy, ngân hàng trung ương can thiệp, tạo tiền và mua trái phiếu chính phủ để duy trì lãi suất thấp, đảm bảo chính phủ vay được số tiền cần thiết.
Theo lý thuyết, số tiền mới tạo này sẽ chảy vào nền kinh tế, khuyến khích vay và tiêu dùng, giúp thoát khỏi suy thoái. Một khi nền kinh tế phục hồi, ngân hàng trung ương có thể đảo ngược quá trình, bán lại trái phiếu ra thị trường, hút tiền về và đưa mọi thứ trở lại bình thường.
Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn. Vòng nới lỏng định lượng đầu tiên sau khủng hoảng tài chính dường như hiệu quả, ngăn chặn sụp đổ hệ thống hoàn toàn. Nhưng đồng thời, giá tài sản tăng vọt, bao gồm chứng khoán và bất động sản. Bởi vì toàn bộ số tiền mới tạo cuối cùng chảy vào tay các ngân hàng và tổ chức tài chính. Họ không nhất thiết cho doanh nghiệp nhỏ hoặc người mua nhà vay, mà dùng để mua cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Do đó, những người giàu – những người nắm đa số tài sản tài chính – càng giàu thêm.
Nghiên cứu của Ngân hàng Anh ước tính nới lỏng định lượng đã đẩy giá cổ phiếu và trái phiếu tăng khoảng 20%. Nhưng phía sau đó, tài sản trung bình của 5% hộ gia đình giàu nhất Anh tăng khoảng 128.000 bảng Anh, trong khi các hộ hầu như không có tài sản tài chính thì hưởng lợi rất ít. Đây là nghịch lý lớn trong chính sách tiền tệ hiện đại: Chúng ta tạo ra tiền để cứu nền kinh tế, nhưng số tiền này lại khiến những người vốn đã giàu càng thêm giàu. Hệ thống tuy hiệu quả nhưng lại làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng.
Giờ hãy nói về chi phí của tất cả khoản nợ này, vì nó không miễn phí – nó tích lũy lãi suất. Mỹ dự kiến sẽ trả 1 nghìn tỷ USD tiền lãi trong năm tài khóa 2025. Đúng vậy, riêng tiền lãi đã là 1 nghìn tỷ USD – nhiều hơn toàn bộ chi tiêu quân sự của quốc gia này. Đây là hạng mục lớn thứ hai trong ngân sách liên bang, chỉ sau An sinh Xã hội, và con số này đang tăng nhanh chóng. Tiền lãi đã gần như tăng gấp ba lần trong ba năm, từ 497 tỷ USD năm 2022 lên 909 tỷ USD năm 2024. Dự kiến đến năm 2035, tiền lãi sẽ đạt 1,8 nghìn tỷ USD mỗi năm. Trong thập kỷ tới, chính phủ Mỹ sẽ chi 13,8 nghìn tỷ USD chỉ để trả lãi – số tiền này không dành cho trường học, đường sá, chăm sóc sức khỏe hay quốc phòng, chỉ đơn thuần là tiền lãi.
Hãy suy nghĩ về điều này có nghĩa gì: Mỗi đồng xu dùng để trả lãi là tiền không thể dùng cho việc khác. Nó không xây cơ sở hạ tầng, không tài trợ nghiên cứu hay giúp người nghèo, mà chỉ đơn giản trả lãi cho những người nắm giữ trái phiếu. Đây là thực tế hiện tại: Khi nợ tăng, tiền lãi tăng; khi tiền lãi tăng, thâm hụt cũng tăng; khi thâm hụt tăng, cần vay thêm. Đó là một vòng phản hồi. Văn phòng Ngân sách Quốc hội dự đoán đến năm 2034, chi phí lãi vay sẽ chiếm khoảng 4% GDP Mỹ và 22% tổng thu liên bang, nghĩa là cứ 5 đô la thuế thu được thì hơn 1 đô la sẽ chỉ dùng để trả lãi.
Nhưng Mỹ không phải quốc gia duy nhất mắc kẹt trong tình thế này. Trong nhóm các nước giàu OECD, hiện nay chi trả lãi vay trung bình chiếm 3,3% GDP – nhiều hơn tổng chi tiêu quốc phòng của các chính phủ này. Toàn cầu, hơn 3,4 tỷ người sống ở các quốc gia nơi chi phí lãi vay chính phủ vượt chi cho giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe. Một số nước chính phủ trả cho người nắm giữ trái phiếu nhiều hơn chi cho giáo dục trẻ em hay chữa bệnh cho bệnh nhân.
Với các nước đang phát triển, tình hình nghiêm trọng hơn. Các nước nghèo đã trả kỷ lục 96 tỷ USD để thanh toán nợ nước ngoài. Năm 2023, chi phí lãi vay của họ đạt 34,6 tỷ USD, gấp bốn lần so với mười năm trước. Một số nước chi trả lãi vay chiếm tới 38% thu nhập xuất khẩu. Số tiền này có thể dùng để hiện đại hóa quân đội, xây cơ sở hạ tầng, giáo dục người dân, nhưng lại chảy vào tay các chủ nợ nước ngoài dưới dạng lãi vay. 61 nước đang phát triển hiện đang dùng 10% hoặc hơn thu nhập chính phủ để trả lãi, nhiều nước lâm vào bế tắc – khoản trả nợ hiện tại thậm chí còn vượt thu nhập từ vay mới. Giống như đang chết đuối, vừa trả nợ thế chấp vừa nhìn ngôi nhà chìm dần xuống biển.
Vậy tại sao các quốc gia không đơn giản là vỡ nợ, từ chối trả? Tất nhiên, vỡ nợ có xảy ra. Argentina từng vỡ nợ chín lần trong lịch sử, Nga vỡ nợ năm 1998, Hy Lạp suýt vỡ nợ năm 2010. Nhưng hậu quả của vỡ nợ là thảm họa: bị loại khỏi thị trường tín dụng toàn cầu, tiền tệ sụp đổ, hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ, người lĩnh lương hưu mất toàn bộ tiết kiệm. Không chính phủ nào chọn vỡ nợ trừ khi không còn lựa chọn nào khác.
Với các nền kinh tế lớn như Mỹ, Anh, Nhật Bản, các cường quốc châu Âu, vỡ nợ là điều không thể tưởng tượng. Những nước này vay bằng đồng tiền riêng, luôn có thể in thêm tiền để trả nợ. Vấn đề không phải là khả năng thanh toán, mà là lạm phát – in quá nhiều tiền khiến tiền mất giá, bản thân đó cũng là một thảm họa khác.
Bốn trụ cột duy trì hệ thống nợ toàn cầu và nguy cơ sụp đổ
Điều này dẫn đến câu hỏi: Điều gì đang duy trì hệ thống này vận hành?
Lý do đầu tiên là cơ cấu dân số và tiết kiệm. Dân số các nước giàu đang già hóa, tuổi thọ tăng, họ cần nơi an toàn để cất giữ tài sản hưu trí. Trái phiếu chính phủ đáp ứng đúng nhu cầu này. Miễn là con người cần tài sản an toàn, sẽ luôn có nhu cầu về nợ chính phủ.
Lý do thứ hai là cấu trúc kinh tế toàn cầu. Chúng ta sống trong một thế giới có sự mất cân bằng thương mại lớn. Một số nước có thặng dư thương mại khổng lồ, xuất khẩu vượt xa nhập khẩu; một số nước khác thâm hụt nặng. Những nước có thặng dư thường tích lũy quyền đòi nợ tài chính đối với các nước thâm hụt dưới dạng trái phiếu chính phủ. Miễn là những mất cân bằng này còn tồn tại, nợ sẽ còn tồn tại.
Lý do thứ ba là bản thân chính sách tiền tệ. Ngân hàng trung ương dùng trái phiếu chính phủ như công cụ chính sách – mua trái phiếu để bơm tiền vào nền kinh tế, bán trái phiếu để hút tiền về. Nợ chính phủ là chất bôi trơn cho chính sách tiền tệ; ngân hàng trung ương cần lượng lớn trái phiếu chính phủ để vận hành bình thường.
Lý do thứ tư là trong nền kinh tế hiện đại, tài sản an toàn có giá trị chính vì chúng khan hiếm. Trong một thế giới đầy rủi ro, sự an toàn có giá cao. Trái phiếu chính phủ của các quốc gia ổn định cung cấp sự an toàn đó. Nếu chính phủ thực sự trả sạch mọi khoản nợ, sẽ xảy ra tình trạng thiếu hụt tài sản an toàn. Các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, ngân hàng đều vật lộn tìm kênh đầu tư an toàn. Một cách mỉa mai, thế giới cần nợ chính phủ.
Tuy nhiên, điều khiến tôi trăn trở suốt đêm và cũng nên khiến tất cả chúng ta quan tâm là: hệ thống này luôn ổn định cho đến khi sụp đổ. Trong lịch sử, khủng hoảng thường bùng phát khi lòng tin tan biến – khi các chủ nợ đột nhiên quyết định không còn tin tưởng con nợ nữa. Năm 2010, Hy Lạp đã trải qua điều đó. Trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997, và tại nhiều nước Mỹ Latinh trong những năm 1980, tình huống tương tự đã xảy ra. Mô hình luôn giống nhau: Nhiều năm mọi thứ dường như bình thường, rồi đột nhiên một sự kiện hoặc mất niềm tin kích hoạt, các nhà đầu tư hoảng loạn, yêu cầu lãi suất cao hơn, chính phủ không thể chi trả, khủng hoảng bùng phát.
Liệu điều này có xảy ra với một nền kinh tế lớn? Liệu có xảy ra ở Mỹ hay Nhật Bản? Quan điểm truyền thống cho rằng không, vì các nước này kiểm soát đồng tiền riêng, có thị trường tài chính sâu rộng và "quá lớn để sụp đổ" trên bình diện toàn cầu. Nhưng quan điểm truyền thống trước đây cũng từng sai. Năm 2007, các chuyên gia nói giá nhà toàn quốc sẽ không giảm, nhưng chúng đã giảm. Năm 2010, các chuyên gia nói đồng euro kiên cố không thể phá vỡ, nhưng nó suýt sụp đổ. Năm 2019, không ai dự đoán một đại dịch toàn cầu sẽ làm tê liệt kinh tế thế giới suốt hai năm.
Rủi ro đang tích tụ. Nợ toàn cầu ở mức chưa từng thấy trong thời bình. Sau nhiều năm lãi suất gần bằng 0, lãi suất đã tăng mạnh, khiến chi phí trả nợ cao hơn. Cực hóa chính trị tại nhiều quốc gia đang gia tăng, khiến việc hoạch định chính sách tài khóa mạch lạc trở nên khó khăn hơn. Biến đổi khí hậu sẽ cần đầu tư khổng lồ, và khoản đầu tư này phải được huy động trong bối cảnh nợ đã ở mức cao kỷ lục. Dân số già hóa nghĩa là lực lượng lao động nuôi dưỡng người già giảm, gây áp lực lên ngân sách chính phủ.
Cuối cùng là vấn đề niềm tin. Toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào niềm tin rằng: chính phủ sẽ thực hiện cam kết chi trả, tiền tệ sẽ giữ giá trị, lạm phát sẽ được kiềm chế ở mức ôn hòa. Nếu niềm tin này sụp đổ, toàn bộ hệ thống sẽ tan rã.
Ai là chủ nợ? Tất cả chúng ta
Quay lại câu hỏi ban đầu: Mọi quốc gia đều có nợ, vậy ai là chủ nợ? Câu trả lời là tất cả chúng ta. Thông qua quỹ hưu trí, ngân hàng, hợp đồng bảo hiểm và tài khoản tiết kiệm, thông qua ngân hàng trung ương của chính phủ chúng ta, thông qua tiền tệ được tạo ra từ thặng dư thương mại rồi luân chuyển để mua trái phiếu, chúng ta về cơ bản đang cho chính mình vay tiền. Nợ là quyền đòi của các phần khác nhau trong nền kinh tế toàn cầu đối với nhau – một mạng lưới nghĩa vụ rộng lớn và liên kết chặt chẽ.
Hệ thống này mang lại thịnh vượng lớn lao, tài trợ cho cơ sở hạ tầng, nghiên cứu, giáo dục và chăm sóc sức khỏe; nó cho phép chính phủ hành động trong khủng hoảng mà không bị giới hạn bởi thu nhập thuế; nó tạo ra các tài sản tài chính hỗ trợ cuộc sống hưu trí và mang lại sự ổn định. Nhưng nó cũng cực kỳ bất ổn, đặc biệt khi mức nợ leo lên chưa từng thấy. Chúng ta đang ở vùng đất chưa ai đi qua – trong thời bình, chính phủ chưa bao giờ vay nợ nhiều như hiện nay, và chi phí lãi vay chưa bao giờ chiếm tỷ lệ ngân sách lớn như hiện tại.
Vấn đề không phải là liệu hệ thống này có thể tiếp tục vô thời hạn hay không – bởi nó không thể, chẳng có gì trong lịch sử tồn tại mãi mãi. Vấn đề là nó sẽ điều chỉnh như thế nào. Liệu điều chỉnh có diễn ra từ từ? Chính phủ sẽ dần kiểm soát thâm hụt, và tăng trưởng kinh tế có nhanh hơn tốc độ tích lũy nợ? Hay nó sẽ bùng phát đột ngột dưới dạng khủng hoảng, buộc mọi thay đổi đau đớn xảy ra cùng lúc?
Tôi không có quả cầu pha lê, không ai có. Nhưng tôi có thể nói với bạn: Thời gian càng dài, con đường giữa hai khả năng này càng hẹp dần, biên độ sai số đang thu nhỏ. Chúng ta đã xây dựng một hệ thống nợ toàn cầu nơi mọi người đều nợ nhau, ngân hàng trung ương tạo tiền để mua trái phiếu chính phủ, chi tiêu hôm nay do người nộp thuế ngày mai gánh. Trong thế giới đó, người giàu hưởng lợi không cân xứng từ các chính sách nhằm giúp mọi người, trong khi các nước nghèo phải trả lãi nặng cho các chủ nợ giàu có. Điều đó không thể kéo dài mãi, chúng ta rồi sẽ phải chọn lựa. Câu hỏi duy nhất là chọn cái gì, khi nào, và liệu chúng ta có thể quản lý quá trình chuyển đổi này một cách sáng suốt hay để nó mất kiểm soát.
Khi tất cả đều ngập trong nợ, câu đố "ai đang cho vay" thực ra chẳng phải là câu đố – nó là một tấm gương. Khi chúng ta hỏi ai là người cho vay, thực ra chúng ta đang hỏi: Ai đang tham gia? Hệ thống đang đi về đâu? Nó sẽ đưa chúng ta đến đâu? Và sự thật đáng lo là, thực tế không ai thực sự kiểm soát. Hệ thống này có logic và động lực riêng. Chúng ta đã tạo ra một thứ phức tạp, mạnh mẽ nhưng mong manh, và tất cả chúng ta đang cố gắng điều khiển nó.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














