
Phân tích dữ liệu: So sánh sâu về dữ liệu đồng mới và hợp đồng của mười sàn giao dịch chính
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích dữ liệu: So sánh sâu về dữ liệu đồng mới và hợp đồng của mười sàn giao dịch chính
Bài viết này cố gắng sử dụng phương pháp so sánh định lượng để phân tích và đối chiếu sự khác biệt của mười sàn giao dịch chính hàng đầu trong việc niêm yết tiền mã hóa mới và giao dịch phái sinh, dựa trên hai khía cạnh giao ngay và hợp đồng.

Trong quý III năm 2025, sau khi thị trường tiền mã hóa trải qua giai đoạn phục hồi từng phần, xu hướng các đồng tiền mới lại một lần nữa trở thành tâm điểm thu hút dòng vốn đầu cơ và dòng tiền nóng. Gần đây, lượng lớn dự án phát hành airdrop thông qua TGE (Sự kiện tạo token) và tập trung niêm yết trên các sàn giao dịch, ví dụ như đồng tiền liên quan đến gia đình Trump – World Liberty Financial (WLFI), đã làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi về việc “liệu các đồng tiền mới có còn đáng để tham gia hay không”. Trong bối cảnh hiện tại, nhà đầu tư đang phân hóa rõ rệt giữa tư duy ngắn hạn “mở cửa là bán ra” đối với các đồng tiền mới niêm yết hay nên áp dụng chiến lược dài hạn hơn. Trước sự tranh cãi này, bài viết sẽ cố gắng so sánh định lượng từ hai khía cạnh giao ngay và hợp đồng, phân tích sự khác biệt trong hiệu suất niêm yết đồng tiền mới và giao dịch phái sinh của mười sàn giao dịch hàng đầu, nhằm cung cấp cho nhà đầu tư một khung quan sát toàn diện hơn.
Đầu tiên, chúng tôi chọn mười sàn giao dịch lớn gồm Binance, Upbit, OKX, Bybit, KuCoin, Gate, LBank, Bitget, MEXC và HTX (trước đây là Huobi) để thống kê dữ liệu, xem xét tình hình niêm yết và hiệu suất của các đồng tiền mới trên các nền tảng này từ tháng 8 đến giữa tháng 9 năm 2025. Bằng cách so sánh nhịp độ niêm yết, biến động giá theo các chu kỳ khác nhau sau khi niêm yết và xu hướng thay đổi khối lượng giao dịch phái sinh cùng kỳ, chúng tôi hy vọng đánh giá được:
-
Nhịp độ niêm yết và hiệu suất đồng tiền mới: Sàn giao dịch nào có số lượng đồng tiền mới nhiều nhất, niêm yết thường xuyên nhất? Phân bố tăng trưởng và điều chỉnh giá của các đồng tiền mới trên các nền tảng khác nhau có gì khác biệt, "hiệu ứng kiếm tiền" tập trung ở những sàn nào?
-
Mức độ hoạt động giao dịch hợp đồng: Sàn giao dịch nào có tốc độ tăng trưởng khối lượng giao dịch phái sinh nhanh nhất, thị phần tăng mạnh? Có sự khác biệt nào trong chiến lược của các nền tảng về hợp đồng liên quan đến đồng tiền mới (ví dụ như niêm yết hợp đồng mới nhanh chóng, phạm vi bao phủ các loại hợp đồng)?
-
Liên kết giao ngay - hợp đồng: Việc niêm yết đồng tiền mới và hỗ trợ hợp đồng đồng bộ trên nền tảng có tạo thành vòng khép kín không? Mối tương tác giữa xu hướng giá giao ngay và giao dịch hợp đồng diễn ra như thế nào?
-
Xu hướng tương lai: Trong bối cảnh các sàn giao dịch đều đang triển khai mạng riêng (ví dụ như BNB Chain của Binance, Mantle của hệ sinh thái Bybit,...), mối liên kết giữa "đồng tiền mới - hợp đồng - hệ sinh thái trên chuỗi" sẽ hình thành hiệu ứng vòng khép kín như thế nào?
Thông qua các phân tích trên, chúng tôi mong muốn làm rõ sự khác biệt trong chiến lược niêm yết đồng tiền mới của các sàn giao dịch lớn hiện nay, cũng như nguyên nhân sâu xa đằng sau những khác biệt đó.
So sánh niêm yết đồng tiền mới giao ngay
Tổng quan nhịp độ và số lượng niêm yết
Trong làn sóng đồng tiền mới vào khoảng tháng 8 năm 2025, các sàn giao dịch khác nhau thể hiện sự phân hóa rõ rệt về số lượng và tần suất niêm yết. Theo thống kê, số lượng token mới niêm yết gần đây của mỗi nền tảng trong khoảng sáu tuần (khoảng đầu tháng 8 đến giữa tháng 9):
-
Binance —— ông lớn toàn cầu, chú trọng chất lượng và tuân thủ quy định, niêm yết đồng tiền mới tương đối thận trọng. Từ tháng 8, Binance đã niêm yết khoảng 13-14 đồng tiền mới, vẫn giữ thái độ dè dặt, thiên về sàng lọc dự án thông qua các cơ chế như Launchpad/Thẻ Seed trước khi mở giao dịch.
-
OKX —— ưu tiên chất lượng hơn số lượng, ít nhất về số lượng. Từ tháng 8 đến giữa tháng 9, OKX chỉ niêm yết khoảng 6 đồng tiền mới. Nền tảng này tiếp tục phong cách thận trọng, chỉ chọn lọc một vài dự án chất lượng cao để niêm yết nhằm duy trì trật tự thị trường tổng thể.
-
Bybit —— lựa chọn kỹ lưỡng dự án, số lượng vừa phải nhưng nhịp độ ổn định. Bybit niêm yết khoảng 14 đồng tiền mới trong hai tháng, trung bình khoảng 2 đồng mỗi tuần, duy trì sản lượng ổn định như nửa đầu năm (cứ 2-3 ngày lại niêm yết một đồng). Bybit thiên về niêm yết các loại phổ biến như Meme, hệ sinh thái công chuỗi mới, chiếm khoảng 70%.
-
Upbit —— bám rễ thị trường Hàn Quốc, lựa chọn các loại tiền nổi bật để niêm yết. Trong thời gian thống kê, Upbit thêm khoảng 18 cặp giao dịch, chủ yếu là các loại tiền đã có danh tiếng nhất định trên toàn cầu hoặc được ưa chuộng tại Hàn Quốc (ví dụ WLD, API3, CYBER đã giao dịch trên các sàn khác). Upbit hầu như không thực hiện niêm yết lần đầu, mà giống như kiểu niêm yết "chính thức hóa".
-
Bitget —— vận hành kép giữa giao ngay và hợp đồng, số lượng niêm yết trung bình khá cao. Trong giai đoạn này, Bitget niêm yết khoảng 20-30 đồng tiền mới (dữ liệu chính xác chờ cập nhật), tần suất gần như 4-5 đồng mỗi tuần.
-
LBank —— số lượng nhiều nhất, tần suất niêm yết cao như "súng máy". Theo thống kê sơ bộ, LBank đã niêm yết hàng chục thậm chí hàng trăm đồng tiền mới trong giai đoạn này, duy trì nhịp độ mạnh mẽ như nửa đầu năm ("trung bình 2-3 đồng mới mỗi ngày"). Việc niêm yết dày đặc này mang đến nhiều cơ hội thử nghiệm cho thị trường, nhưng chất lượng dự án không đồng đều, hiện tượng phân hóa mạnh về giá trong 7 ngày rất nổi bật (trong mẫu từ tháng 5-6, có tới 90% dự án xuất hiện sự phân hóa mạnh về tăng/giảm trong vòng một tuần).
-
Gate —— niêm yết tần suất cao, xếp sau LBank, mỗi ngày đều có đồng mới, số lượng thuộc nhóm dẫn đầu. Từ tháng 8, khoảng hơn 40 đồng tiền mới đã được Gate niêm yết đồng bộ hoặc niêm yết lần đầu, vượt qua các nền tảng hàng đầu đang mở rộng thị trường châu Âu-Mỹ trong cùng kỳ. Gate duy trì tần suất "một đồng mỗi ngày", tạo nhiều cơ hội cho dòng tiền ngắn hạn. Tuy nhiên, do số lượng dự án lớn, thanh khoản giới hạn, một số token sau khi niêm yết xuất hiện biến động mạnh và giảm sâu.
-
MEXC —— nhịp độ niêm yết cực nhanh, phạm vi đa dạng. Trong thời gian thống kê, MEXC niêm yết hơn 60 token mới, thậm chí vượt cả Gate, nằm trong nhóm cao nhất. MEXC sẵn sàng đi đầu niêm yết các loại tiền chủ đề hot có vốn hóa nhỏ, gần như "có điểm nóng là lên ngay". Chiến lược tích cực này vừa tạo cơ hội bùng nổ, cũng đồng nghĩa với chất lượng đồng tiền niêm yết không đồng đều, xu hướng ngắn hạn của đồng tiền mới phân hóa cực đoan.
-
KuCoin —— tích cực theo kịp điểm nóng thị trường, số lượng đồng tiền mới tăng mạnh. Gần đây, KuCoin niêm yết khoảng 44 đồng tiền mới, trung bình mỗi ngày đều có dự án mới. So với chiến lược niêm yết dè dặt trước đây, KuCoin gần đây đã đẩy nhanh đáng kể nhịp độ, bao gồm các đồng tiền hệ sinh thái công chuỗi phổ biến, GameFi/Meme coin. Việc niêm yết tần suất cao giúp người dùng KuCoin luôn bám sát xu hướng thị trường, nhưng cũng đòi hỏi khả năng bắt kịp diễn biến nhanh chóng.
-
HTX (Huobi) —— cố gắng tái khởi động hoạt động niêm yết, số lượng trung bình. Tháng 8, HTX niêm yết khoảng 11 đồng tiền mới, so với tình trạng ảm đạm đầu năm thì HTX đã có nỗ lực gần đây, nhưng tổng số lượng vẫn thấp hơn nhiều so với các nền tảng tần suất cao như LBank, Gate. Là sàn giao dịch lâu đời, HTX hiện nay chú trọng hơn đến tuân thủ quy định và chất lượng khi niêm yết, chiến lược thiên về theo dõi chứ không dẫn dắt xu hướng.
Tóm lại, nhịp độ niêm yết đồng tiền mới thể hiện cấu trúc "phân cực": các nền tảng như LBank, Gate, MEXC, KuCoin giành lấy sự chú ý của thị trường bằng việc niêm yết tần suất cao, bất chấp "rải lưới rộng" để tạo cơ hội ngắn hạn; trong khi Binance, OKX, Upbit thì kiểm soát chặt chẽ số lượng niêm yết bằng sàng lọc kỹ lưỡng nhằm duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Bitget, Bybit nằm ở giữa hai thái cực, duy trì mức độ niêm yết nhất định đồng thời khuếch đại sự tham gia thị trường thông qua các công cụ phái sinh. Sự khác biệt này phản ánh chiến lược phát triển khác nhau của các sàn: một số dùng lượng lớn đồng tiền mới để thu hút dòng tiền đầu cơ, một số khác xây dựng danh tiếng vững chắc bằng dự án chọn lọc.
So sánh hiệu suất tổng thể của đồng tiền mới
Bên cạnh số lượng niêm yết, hiệu suất giá sau khi đồng tiền mới niêm yết là chỉ số cốt lõi để đánh giá "hiệu ứng niêm yết" của các sàn giao dịch. Chúng tôi so sánh ngang giá trị tăng/giảm theo các chu kỳ thời gian khác nhau (5 phút, 1 giờ, 24 giờ, 7 ngày) của đồng tiền mới trên các nền tảng, quan sát sàn nào có đồng tiền mới tăng mạnh tập trung, sàn nào tỷ lệ phá sản (giảm sau niêm yết) cao hơn.
Theo dữ liệu thống kê, phân bố hiệu suất của đồng tiền mới trên các sàn trong vòng một tuần sau niêm yết như sau:
Binance: Tổng thể ổn định, ít tăng, đa số điều chỉnh
Binance với vai trò ông lớn, các đồng tiền mới niêm yết thường là các dự án thu hút sự chú ý của thị trường, đầu cơ tương đối lý tính. Thống kê một tuần cho thấy, khoảng 36% đồng tiền mới trên Binance tăng, 64% giảm, hiệu suất tương tự KuCoin. Tình huống điều chỉnh cực đoan (>50% giảm) chỉ chiếm dưới 10%, cho thấy việc kiểm soát chất lượng dự án của Binance làm giảm xác suất vỡ trận.
Phần lớn các loại tiền dao động trong phạm vi +/-30% trong 7 ngày, biến động tương đối thu hẹp.
-
WLFI tăng gần gấp đôi trên Binance trước khi điều chỉnh, giảm khoảng 30% sau một tuần;
-
Linea dù tăng mạnh trong ngày đầu nhưng nhanh chóng điều chỉnh, sau một tuần gần như quay về mức phát hành (giảm khoảng 2%).
-
Nói chung, không có nhiều kỳ tích làm giàu, cũng hiếm xảy ra thảm họa giảm một nửa.

OKX: Biến động được kiểm soát, hiệu ứng kiếm tiền tập trung cao
Do niêm yết ít, mẫu trên OKX bị giới hạn. Trong 6 đồng tiền mới, chỉ 1 đồng tăng sau một tuần, còn lại đều giảm, thậm chí có dự án giảm tới hơn 90% trong một tuần, kéo lợi nhuận trung bình về âm.
-
Xét theo chiều hướng 24 giờ, biến động giá ngày đầu của đồng tiền mới trên OKX tương đối nhẹ nhàng, trung vị gần bằng 0;
-
Dữ liệu 7 ngày cho thấy sự phân hóa: một vài dự án chất lượng cao vẫn tăng ổn định trong một tuần, ví dụ RESOLV tăng gần 49% trong 24h vào tháng 5-6, nhưng đa số dự án sau một tuần đã hoàn toàn rút lui;
-
Biên độ biến động của đồng tiền mới trên OKX nói chung thấp hơn các nền tảng khác, hiếm khi tăng vọt hay giảm mạnh điên cuồng, nhưng hiệu ứng kiếm tiền cực kỳ tập trung: bỏ lỡ một vài đồng mạnh, hầu như không có lợi nhuận từ các dự án còn lại.

Bybit: Hiệu ứng "đồng hồ bấm giờ" rõ ràng, lãi/lỗ cực đoan
Đặc điểm hiệu suất đồng tiền mới trên Bybit là biến động lớn ngày đầu, sau đó tổng thể suy yếu. Thống kê cho thấy, chỉ khoảng 27% đồng tiền niêm yết trên Bybit có giá cao hơn giá ban đầu sau 7 ngày, gần 30% dự án giảm hơn 50% trong tuần đầu, tỷ lệ chuyển sang giảm đạt hơn 70%. Đa số token thường tăng đỉnh trong vài phút đầu mở cửa, sau đó giá giảm dần từng bậc. Ví dụ, Homecoin phục hồi gần 30% so với giá 5 phút trong vòng 24 giờ, nhưng không giữ được mức tăng; hay như BDXN, giá 5 phút là 0,1404 USDT, sau một tuần chỉ còn 0,0441 USDT, giảm mạnh 68,6%.
Tuy nhiên, Bybit thỉnh thoảng có "ngựa ô" nổi bật: Avantis (AVNT) trong kỳ này tăng vọt hơn 30 lần trong ngày đầu, trở thành mẫu hiếm hoi khiến lợi nhuận trung bình dương. Nhưng nhìn chung, lợi nhuận từ đồng tiền mới trên Bybit phụ thuộc cao vào một vài dự án sao, phần lớn đồng tiền sau 7 ngày đều âm, nhà đầu tư nếu bỏ lỡ thời điểm tăng mạnh ban đầu, khó có thể thu lợi nhuận dương sau đó.

Upbit: Ít tăng, nhiều giảm, thiên về ổn định
Vì Upbit chủ yếu niêm yết theo kiểu "bám đuôi", đồng tiền mới trên thị trường khác thường đã qua giai đoạn điên rồ nhất, nên hiệu suất trên Upbit tương đối bình lặng. Dữ liệu cho thấy, chỉ khoảng 15% đồng tiền mới trên Upbit tăng sau một tuần, hơn 80% cuối cùng đóng cửa giảm. Khoảng 23% loại tiền giảm mất hơn một nửa giá trị trong 7 ngày, cho thấy một số đồng đã bị thổi phồng ở nước ngoài khi vào thị trường Hàn Quốc gặp phải điều chỉnh bổ sung. Ví dụ, Worldcoin (WLD) tăng mạnh rồi giảm ngay trong ngày niêm yết trên Upbit, sau một tuần giảm hơn 20%; Linea vì giá mở cửa gần với mức hợp lý nên sau 7 ngày cơ bản đi ngang, tăng nhẹ. Lợi nhuận trung bình và trung vị của đồng tiền mới trên Upbit đều âm (trung vị giảm khoảng -25%), cho thấy đa số loại tiền không có xu hướng tăng đáng kể trên nền tảng này. Đối với nhà đầu tư Hàn Quốc ưa thích sự ổn định, hiệu suất này tuy thiếu bất ngờ nhưng rủi ro tương đối kiểm soát được.

Bitget: Thoái lui ngày đầu phổ biến, ít đồng mạnh đỡ trung bình
Trong kỳ thống kê, phạm vi mẫu bao gồm 38 đồng tiền mới.
-
Tỷ lệ tăng sau 7 ngày so với giá 5 phút khoảng 34%, tỷ lệ giảm ≥50% là 24%, mức giảm sâu đáng kể thấp hơn LBank, nhưng độ co giãn tổng thể cũng hạn chế hơn.
-
Lợi nhuận trung bình 7 ngày khoảng -6,7%, trung vị -19%; 24 giờ trung bình -16%, trung vị -20,5%, gợi ý mô hình phổ biến "tăng mạnh mở cửa - thoái lui trong ngày - suy yếu sau một tuần".
-
Dự án tăng gấp đôi (≥+100%) trong 7 ngày chiếm 7,9%, ≥+300% chiếm 0%.
Các ví dụ mạnh tiêu biểu như AVNT (+254%), SOMI (+175%), PROVE (+116%); trong khi điều chỉnh đáy cũng đáng lo ngại, ví dụ XCX (-94%), BSTR (-88%), BOSS (-86%). Nhìn chung, Bitget có mức thoái lui trung vị sâu hơn trong 24 giờ, trung vị 7 ngày âm tập trung hơn, giống như phân bố "ít đồng sao kéo trung bình lên, đa số mục tiêu theo xu hướng suy yếu"; đối với trader, nếu bỏ lỡ vài đồng mạnh hiếm hoi, khó đạt lợi nhuận dương sau đó.

LBank: Niêm yết tần suất cao = Tỷ lệ phát hiện cao hơn, mật độ "ngựa ô" dẫn đầu ngành
Trong kỳ thống kê, 56 đồng tiền mới được đưa vào mẫu, LBank dựa vào việc niêm yết kiểu "súng máy" và thanh khoản phát hành dồi dào, mang lại hiệu quả phát hiện giá sớm đáng kể:
-
Tỷ lệ tăng trong 7 ngày khoảng 34%, trong đó tăng gấp đôi (≥+100%) chiếm 12,5%, ≥+300% chiếm 3,6%, mật độ ngựa ô dẫn đầu trong các nền tảng cùng nhóm;
-
Lợi nhuận trung bình 7 ngày khoảng +1,5%, trung bình 24 giờ khoảng +16%, cho thấy có cửa sổ chốt lời ngắn hạn đáng kể trong ngày đầu.
Các ví dụ điển hình mạnh gồm GOAT (+500%), CLIPPY (+398%), OPENX (+187%), thể hiện khả năng nắm bắt chủ đề mới và赛道 vốn hóa nhỏ của nền tảng. Cần nhắc nhở lý tính rằng, phạm vi bao phủ rộng của LBank cũng đồng nghĩa với phân bố lợi nhuận "dài đuôi": trung vị 7 ngày khoảng -36,5%, tỷ lệ giảm ≥50% trong một tuần khoảng 43%. Do đó, chiến thuật thân thiện hơn với trader là xem LBank như một động cơ phát hiện đồng tiền mới: "chọn mẫu - tranh mua đợt đầu - chốt lời kỷ luật": sử dụng kiểm soát仓位 nghiêm ngặt và quản lý rủi ro để khuếch đại lợi nhuận từ ngựa ô, làm giảm tác động từ điều chỉnh dài đuôi, biến tỷ lệ trúng cao của nền tảng thành lợi thế chiến lược.

Gate: Cơ hội bùng nổ và rủi ro giảm sâu song hành
Gate do niêm yết nhiều nhất nên mẫu cũng lớn nhất. Thống kê cho thấy, khoảng ba phần đồng tiền mới niêm yết trên Gate vẫn tăng so với giá ngày đầu trong 7 ngày, nhưng hơn 70% chuyển sang giảm; trong đó khoảng ba phần loại tiền giảm một nửa (giảm hơn 50%) trong một tuần, tỷ lệ giảm sâu cao nhất trong các nền tảng. Điều này liên quan đến thanh khoản làm thị trường tương đối yếu trên Gate, biến động dễ bị khuếch đại bởi dòng tiền đơn điểm.
Tuy nhiên, Gate cũng tạo ra trường hợp tăng mạnh nhất toàn thị trường: Avantis (AVNT) tăng vọt hơn 30 lần trong ngày đầu niêm yết, tạo nên huyền thoại ngắn hạn, nhưng sau đó nhanh chóng tụt dốc. Nhìn chung, biến động của đồng tiền mới trên Gate là lớn nhất —— thường có gói thưởng tăng giá đáng kinh ngạc ngày đầu, nhưng sau đó đa số khó tránh khỏi sụt giảm mạnh.

MEXC: Phân bố lợi nhuận lệch phải, mức tăng đỉnh nổi bật
Là một nền tảng niêm yết tần suất cao khác, hiệu suất tổng thể của đồng tiền mới trên MEXC có phần giống Gate: khoảng ba phần dự án tăng sau một tuần so với giá niêm yết, bảy phần giảm. Khoảng một phần dự án có điều chỉnh sâu mức giảm một nửa. Đặc điểm của MEXC là các trường hợp tăng cực đoan thường xuyên: mức tăng cao nhất trong kỳ thống kê thuộc về dự án IXORA niêm yết lần đầu trên MEXC, đỉnh tăng gần 98 lần so với giá phát hành, thật phi lý. Một mặt, điều này cho thấy MEXC tập trung dòng tiền đầu cơ có khẩu vị rủi ro cao, dám thổi phồng các đồng nhỏ; mặt khác cũng có nghĩa đa số dự án sau khi bị thổi phồng nhanh chóng trở về lý trí, giá giảm thậm chí phá sản. Lợi nhuận trung bình 7 ngày của đồng tiền mới trên MEXC hơi dương (do giá trị cực đoan kéo lên), nhưng trung vị âm, cho thấy xu hướng thực tế của đa số loại tiền yếu hơn.

KuCoin: Tổng thể ổn định, sức bùng nổ trung bình
Đồng tiền mới niêm yết trên KuCoin có khoảng 36% tăng, 64% giảm trong một tuần, hơi tốt hơn các nền tảng như Gate/MEXC. Dự án giảm hơn 50% chiếm chưa đến một phần, tình trạng giảm sâu tương đối ít. Nhìn chung, lợi nhuận trung bình 7 ngày của đồng tiền mới trên KuCoin so với giá ngày đầu hơi dương (khoảng +15%), trung vị khoảng -8%, cho thấy ít đồng tăng mạnh kéo trung bình lên, trong khi đa số loại tiền giảm nhẹ. KuCoin hiếm khi có trường hợp tăng vài chục lần, mức tăng đỉnh thường trong khoảng 5-20 lần, và các đồng tăng mạnh thường là dự án hot được nền tảng tuyển chọn kỹ (ví dụ SocialFi, game...). Nhìn chung, hiệu suất đồng tiền mới trên KuCoin thuộc phân bố "ôn hòa thiên về tăng": không có huyền thoại làm giàu cực đoan, cũng hiếm khi giảm mạnh liên tiếp, nhà đầu tư nếu nắm bắt tốt có cơ hội thu lợi nhuận ổn định.
Xét ngang, về phân bố lợi nhuận tổng thể sau một tuần niêm yết, các nền tảng niêm yết tần suất cao như LBank, Gate, MEXC thể hiện phân bố lệch phải "lên cao xuống thấp": một vài loại tiền tạo nên huyền thoại tăng vài chục lần, nhưng nhiều dự án nhanh chóng phá sản và giảm, nhà đầu tư lãi/lỗ phân hóa rõ rệt. Ngược lại, các sàn giao dịch hàng đầu như Binance, OKX do sàng lọc kỹ khi niêm yết, hiệu suất đồng tiền mới ôn hòa và thu hẹp hơn: hiếm khi tăng mạnh, cũng ít khi giảm mạnh, phần lớn loại tiền dao động trong phạm vi kiểm soát. Bybit, Bitget kết hợp cả hai đặc điểm —— vừa có đồng sao tăng vài chục lần trong ngày, vừa có lượng lớn đồng thường lặng lẽ giảm, phân bố lợi nhuận đồng tiền mới "dài đuôi", tức giá trị cực đoan kéo trung bình lên, trong khi lợi nhuận trung vị thấp hoặc âm, điều này nhắc nhở nhà đầu tư cần có khả năng chọn lọc cá biệt khi chơi đồng tiền mới trên các nền tảng này.

Phân tích đặc điểm phân bố hiệu suất đồng tiền mới
Kết hợp dữ liệu trên, có thể tiếp tục tổng kết đặc điểm phân bố hiệu suất đồng tiền mới trên các nền tảng:
-
Mức độ tập trung tăng trưởng: Chỉ mức độ lợi nhuận tập trung vào một vài đồng tiền mới. Mức độ tập trung tăng trưởng của đồng tiền mới trên Bybit, Bitget là cao nhất —— một hai dự án tăng mạnh đóng góp phần lớn lợi nhuận tổng thể, phần còn lại tăng trưởng hạn chế hoặc âm. OKX do dự án ít, ảnh hưởng của một đồng tăng/giảm đến tổng thể cũng lớn, thể hiện đặc điểm tập trung. Ngược lại, tăng trưởng trên LBank, Gate tương đối "phân phối đều", mặc dù có trường hợp lợi nhuận tuyệt đối cao, nhưng tổng thể do dự án nhiều, đóng góp của mỗi đồng vào tổng thể phân tán. Binance, KuCoin ở giữa: không cực đoan tập trung vào một hai đồng, cũng không hoàn toàn trung bình, đồng mạnh có đóng góp nhất định vào lợi nhuận tổng thể nhưng không đến mức chi phối.
-
Tỷ lệ đỏ (tỷ lệ đóng cửa tăng ngày đầu hoặc tuần đầu): Chỉ số này phản ánh "tỷ lệ phá sản" của đồng tiền mới. Upbit có tỷ lệ đỏ thấp nhất, dưới 20%, cho thấy trên thị trường Won Hàn Quốc, đa số đồng tiền mới không thể tăng khi đóng cửa. OKX, Bybit có tỷ lệ đỏ thấp, khoảng 20-30%. Các nền tảng như Gate, MEXC, Binance, KuCoin có xác suất đỏ cao hơn, trong khoảng 30-40%. Không thể xác định chính xác LBank do thiếu dữ liệu, nhưng tham khảo lịch sử có thể cũng khoảng ba phần. Điều này có nghĩa phá sản (giảm tuần đầu) là trạng thái bình thường trên đa số nền tảng, đóng cửa đỏ là thiểu số. Chỉ khi khóa lợi nhuận kịp thời ngay lúc niêm yết, nhà đầu tư mới đảm bảo lợi nhuận vào túi.
-
Tỷ lệ điều chỉnh sâu: Coi giảm hơn 50% so với giá đóng cửa 5 phút là "điều chỉnh sâu" (giảm một nửa). Gate trong mẫu có tới khoảng 31% đồng tiền mới gặp điều chỉnh sâu trong một tuần, là cao nhất. Điều này xác nhận rủi ro gián đoạn thanh khoản đi kèm với niêm yết tần suất cao trên Gate, hiện tượng sụt giảm mạnh thường xảy ra ngày hôm sau. Upbit đứng thứ hai, khoảng 23% đồng tiền mới giảm một nửa trong tuần, có thể do đồng tiền bị thổi phồng ở nước ngoài khi đăng nhập Hàn Quốc gặp điều chỉnh bổ sung. Bybit có khoảng 9% dự án giảm một nửa, Binance, KuCoin dưới 10%, MEXC khoảng 10%, LBank và Bitget ước tính trong khoảng 10-20%. OKX chưa rõ nhưng ít nhất đã xảy ra trường hợp cực đoan. Nhìn chung, các nền tảng như Gate, Upbit rủi ro cao hơn, gần một phần tư đồng tiền mới nhanh chóng giảm một nửa; trong khi Binance, KuCoin tương đối ôn hòa, dự án giảm sâu chỉ chiếm khoảng một phần.
Qua phân tích các chiều kích trên, ưu nhược điểm hiệu suất đồng tiền mới của các sàn giao dịch khác nhau đã khá rõ ràng: các nền tảng niêm yết tần suất cao có cơ hội và rủi ro song hành, lợi nhuận tổng thể phụ thuộc vào việc có nắm bắt được ít đồng tăng mạnh hay không; trong khi các nền tảng chọn lọc tần suất thấp dù cơ hội làm giàu cực đoan ít, nhưng mức điều chỉnh trung bình cũng thấp hơn, phân bố lợi nhuận tập trung hơn ở vùng giữa. Đối với nhà đầu tư thông thường, tham gia dự án mới trên nền tảng niêm yết tần suất cao cần thận trọng hơn trong việc cắt lỗ/chốt lời, trong khi tham gia niêm yết phổ biến trên nền tảng hàng đầu thì rủi ro tương đối kiểm soát được nhưng cũng đừng kỳ vọng lợi nhuận quá cao.
WLFI: Hiệu suất đa nền tảng của đồng tiền khái niệm Trump

Tổng quan dự án: WLFI (World Liberty Financial) được chú ý do được cho là có sự ủng hộ từ gia đình cựu Tổng thống Mỹ Trump, được gọi đùa là "đồng tiền Trump". Khoảng ngày 1 tháng 9, nhiều sàn giao dịch bao gồm Binance, HTX, KuCoin, Bybit, LBank tuyên bố niêm yết WLFI, gần như tạo nên cảnh tượng niêm yết đồng bộ toàn cầu. Binance thậm chí gắn thẻ "Seed Tag" hiếm hoi cho WLFI để cảnh báo rủi ro cao. Bybit tổ chức sự kiện airdrop độc quyền "Token Splash", LBank ra mắt chương trình bồi thường giao dịch độc quyền, việc niêm yết đồng bộ quy mô lớn như vậy trong những năm gần đây hiếm khi thấy, do đó WLFI trở thành mẫu lý tưởng để kiểm tra cấu trúc người dùng và chiến lược phân phối của các sàn giao dịch khác nhau.
Hành trình giá ngày đầu: Giá mở cửa và biến động sau đó của WLFI trên các nền tảng thể hiện sự khác biệt rõ rệt. Nhìn chung, trải qua xu hướng "mở cao rồi giảm": tăng mạnh đầu phiên rồi nhanh chóng điều chỉnh, nhưng biên độ tăng khác nhau giữa các sàn:
-
Trên KuCoin, HTX và Binance, giá mở cửa của WLFI tương đối thấp, lực mua đẩy giá tăng gần gấp đôi, mức tăng cao nhất đạt khoảng 1,97 lần (+97%). Ví dụ, sau vài phút mở cửa ngày 1 tháng 9 trên Binance, WLFI tăng từ khoảng 0,15 USDT lên gần 0,30 USDT, sau đó gặp kháng cự và điều chỉnh. Sau một giờ, biên độ tăng thu hẹp, giá đóng cửa 24 giờ đã rút lui chỉ còn 34% so với giá mở cửa, sau 7 ngày thậm chí giảm dưới giá phát hành khoảng 30%. Xu hướng KuCoin và HTX tương tự Binance, đều có một đợt tăng gần gấp đôi nhưng không giữ được, đóng cửa cơ bản quanh mức giá mở cửa.
-
Trên OKX và MEXC, WLFI giao dịch với giá tương đối cao ngay từ đầu, không có tăng rõ ràng, ngược lại giá mở cửa trở thành mức cao nhất cả ngày ("xu hướng nhảy dù"). Điều này khiến mức tăng cao nhất chỉ khoảng +0,75 lần (tức thấp hơn 25% so với giá mở cửa) [30† cột đầu] —— nói cách khác, WLFI trên hai nền tảng này không có khoảng tăng nào, mở cửa là đỉnh, sau đó liên tục dao động đi xuống. Giá đóng cửa ngày đầu giảm hơn 20% so với giá mở cửa, sau một tuần vẫn giảm khoảng 26%, hiệu suất yếu [30† cột đầu]. Trường hợp này cho thấy trên các nền tảng như OKX, MEXC, có thể có lệnh mua tích cực hơn đã đẩy giá mở cửa của WLFI lên cao, khiến sau đó không thể tăng thêm.
-
Trên Bybit, tình hình ngày đầu của WLFI đặc biệt hơn. Do Bybit đồng thời tổ chức sự kiện airdrop khi niêm yết, nhiều người dùng nhận miễn phí token WLFI, gây áp lực bán ra. Khi mở cửa, giá WLFI bị đẩy lên cao nhanh chóng (mở cao), mức tăng tối đa chỉ 0,58 lần, sau đó giá giảm mạnh [30† WLFI-Bybit]. Dữ liệu ước tính, giá đóng cửa 5 phút của WLFI trên Bybit khoảng 0,3033 USDT, sau một giờ giảm xuống 0,2582, đóng cửa 24 giờ ở 0,2271 USDT, đều thấp hơn giá mở cửa, sau 7 ngày vẫn giảm khoảng 30% [30† WLFI-Bybit]. Chiến lược airdrop của Bybit dù nâng cao khối lượng giao dịch, nhưng cũng dẫn đến áp lực bán ra đầu phiên nặng nề, xu hướng ngày đầu tương đối yếu.
-
Trên Upbit (thị trường Hàn Quốc), hiệu suất ngày đầu của WLFI cũng không tốt. Người dùng Upbit ít hứng thú với đồng tiền chủ đề chính trị nước ngoài này, giá mở cửa trực tiếp trở thành đỉnh (theo báo cáo, "mức tăng cao nhất" ghi nhận là 0% [30† WLFI-Upbit]). Sau đó, giá WLFI tiếp tục giảm,跌幅 24 giờ khoảng 37%, sau một tuần vẫn giảm hơn 43% so với giá mở cửa [30† WLFI-Upbit]. Điều này cho thấy thị trường Hàn Quốc thiếu động lực đuổi theo WLFI —— có thể do môi trường quản lý hoặc sở thích nhà đầu tư, thiên về quan sát thay vì thổi phồng cuồng nhiệt. Ngoài ra, cũng có thể do khi WLFI đăng nhập Upbit, giá toàn cầu đã bị thổi phồng và điều chỉnh trên các nền tảng khác, thị trường Won thiếu xu hướng độc lập.
Thanh khoản và khối lượng giao dịch: Phân bố khối lượng giao dịch và thanh khoản của WLFI khi niêm yết trên các nền tảng cũng phản ánh sự khác biệt về cấu trúc người dùng. Binance với tư cách là sàn lớn nhất toàn cầu, khối lượng giao dịch cặp WLFI/USDT ngày đầu dẫn đầu tuyệt đối, độ sâu đặt lệnh đầy đủ, giá phát hiện điểm cân bằng tương đối ổn định. KuCoin, MEXC do tập trung lượng lớn nhà đầu cơ, mức độ hoạt động giao dịch ngắn hạn cũng rất cao, biểu đồ K giây biến động mạnh, nhưng độ sâu kém hơn Binance, dễ bị lệnh lớn kéo tăng hoặc ép giảm. Bybit do airdrop, lượng lớn lệnh bán đổ vào ngay khoảnh khắc mở cửa, khiến áp lực hấp thụ lệnh mua lớn, nhưng sau đó cũng thu hút nhiều lệnh mua bắt đáy, khối lượng giao dịch duy trì cao. Về Upbit, khối lượng giao dịch cặp Won, dù không bằng thị trường USD, nhưng tại Hàn Quốc cũng nằm trong top giao dịch ngày đó, cho thấy vẫn có mức độ quan tâm nhất định. Nhìn chung, thanh khoản WLFI tập trung hơn trên các sàn lớn, trật tự giá mạnh hơn, trong khi các sàn nhỏ hơn giao dịch sôi động nhưng biến động hỗn loạn.
Phân tích chiến lược phân phối và sự khác biệt cấu trúc người dùng: Từ trường hợp WLFI, có thể thấy sự khác biệt rõ rệt trong chiến lược phân phối đồng tiền mới của các sàn giao dịch ảnh hưởng rõ rệt đến xu hướng giá:
-
Binance thông qua gắn thẻ "thẻ hạt giống" mà không khuyến mãi thêm, thu hút nhóm người dùng lý tính của Binance, xu hướng giá tương đối nhẹ nhàng và trật tự. Cấu trúc người dùng chủ yếu là nhà đầu tư chuyên nghiệp toàn cầu, thận trọng với đồng tiền khái niệm chính trị, do đó WLFI dù tăng nhưng nhanh chóng trở về lý trí.
-
Bybit chọn kích thích khối lượng giao dịch bằng sự kiện airdrop, người dùng chủ yếu là yêu thích phái sinh và airdrop. Sự xuất hiện của lượng lớn mã miễn phí, cộng với người dùng Bybit thiên về giao dịch ngắn hạn, khiến giá mở cửa WLFI trên Bybit bị thổi phồng và áp lực bán nặng, tạo nên xu hướng mở cao đóng thấp. Điều này cho thấy tỷ lệ nhà đầu cơ cao trong cấu trúc người dùng Bybit, chiến lược nền tảng lại củng cố thêm bầu không khí đầu cơ ngắn hạn này.
-
Người dùng Upbit chủ yếu là nhà đầu tư cá nhân Hàn Quốc, phong cách đầu tư tương đối bảo thủ, và thiếu cảm xúc với sản phẩm không phải Hàn Quốc. Dù WLFI bị thổi phồng sôi động toàn cầu, nhà đầu tư Hàn Quốc vẫn giữ thái độ dè dặt, không thúc đẩy xu hướng cuồng nhiệt. Điều này phản ánh sở thích thị trường theo khu vực: người dùng Hàn Quốc ưa chuộng khái niệm bản địa hoặc tiền tệ toàn cầu hàng đầu, ít quan tâm đến đồng tiền chủ đề chính trị Mỹ. Ngoài ra, Upbit không có thị trường phái sinh để tham gia套利 bán khống, người dùng chỉ có thể giao dịch giao ngay, do đó khi giá trên các nền tảng khác điều chỉnh, thị trường Won cũng giảm theo mà không có sự hỗ trợ.
-
LBank để giảm rủi ro lệch giá phút đầu và khớp lệnh bất thường, thường phối hợp cơ chế bảo vệ giá trước mở và kế hoạch bồi thường cấp nền tảng khi niêm yết đồng tiền mới: thiết lập ngưỡng bảo vệ cho khoảng giá đặt lệnh, biên độ đặt lệnh và khớp lệnh bất thường, một khi kích hoạt sẽ khởi động quy trình hoàn trả và bồi thường. Tổ hợp này trên các đồng tiền cảm xúc như WLFI giúp kiềm chế trượt giá cực đoan, nâng cao khả năng dự đoán phát hiện giá sớm, đồng thời tăng niềm tin cho nhà đầu tư cá nhân tham gia phát hành lần đầu. Tương ứng, không gian "bứt phá mạnh" ngắn hạn sẽ bị kiềm chế nhất định, đổi lấy đường cong mở cửa kiểm soát tốt hơn và trải nghiệm tham gia ổn định hơn.
-
KuCoin, MEXC, HTX tập trung lượng lớn nhà đầu tư cá nhân quốc tế và dòng tiền đầu cơ, rất nhạy cảm với khái niệm mới lạ. Đặc biệt người dùng cộng đồng KuCoin giỏi săn điểm nóng ngắn hạn, sẵn sàng đổ xô mua với giá thấp để đẩy giá lên, do đó WLFI trên KuCoin dẫn đầu tăng gần gấp đôi. Tuy nhiên cũng chính vì đặc tính dòng tiền này "vào nhanh ra nhanh", sau khi đạt mức tăng sẽ nhanh chóng bán ra rời đi, khiến giá rút lui. Chiến lược phân phối của các nền tảng này cơ bản là rải lưới rộng để迎合 thị trường, thiếu biện pháp kiểm soát rủi ro bổ sung, xu hướng đồng tiền mới hoàn toàn do tâm lý thị trường điều khiển, do đó biến động mạnh.
Nhìn chung, WLFI trên các sàn giao dịch "cùng đề tài khác đáp án": cùng một dự án, các nền tảng khác nhau do cấu trúc người dùng (lý tính vs đầu cơ, bản địa vs quốc tế), chiến lược đi kèm (có airdrop hay không, cảnh báo rủi ro) khác nhau, dẫn đến biểu hiện bảng giá hoàn toàn khác biệt. Một số nền tảng để WLFI biểu diễn tăng gấp đôi, một số nền tảng lại gần như không gợn sóng rồi giảm âm thầm. Điều này minh họa rõ ràng đặc điểm hệ sinh thái của sàn giao dịch sẽ định hình vận mệnh giao dịch của đồng tiền mới —— sàn giao dịch vừa là nơi phát hành đồng tiền mới, vừa là người phát hiện giá, các "khán giả" khác nhau quyết định hướng đi của buổi biểu diễn.
Tóm tắt: Nhận định xuyên nền tảng về phát hành lần đầu đồng tiền mới
Thông qua trường hợp WLFI, chúng ta có thể tổng kết một số quy luật phổ biến về hiệu suất đồng tiền mới xuyên nền tảng:
-
Cấu trúc người dùng quyết định mức độ thổi phồng: Các nền tảng ưa thích đầu cơ (như LBank, MEXC, Gate) dễ tạo mức tăng phi lý trên đồng tiền cảm xúc, nhưng trên đồng tiền cơ bản cũng có thể gặp áp lực bán nặng hơn. Nhóm người dùng bảo thủ lý tính (như Upbit, một phần người dùng Binance) phản ứng thờ ơ với đồng tiền chủ đề, có xu hướng ưa thích hơn với đồng tiền giá trị.
-
Niêm yết đồng bộ thu hẹp chênh lệch giá: Khi đa số sàn giao dịch cùng niêm yết một đồng tiền mới, quá trình phát hiện giá diễn ra rất ngắn, arbitrage nhanh chóng xóa chênh lệch giá giữa các nền tảng. Lúc này, sự khác biệt giữa các sàn giao dịch thể hiện nhiều hơn ở biên độ và chi tiết, chứ không phải lệch xu hướng giá.
-
Chiến lược nền tảng ảnh hưởng đến xu hướng ngắn hạn: Chiến lược của sàn giao dịch (airdrop, cuộc thi giao dịch, bồi thường giao dịch...) ảnh hưởng đến cung cầu ban đầu của đồng tiền mới niêm yết. Ví dụ airdrop tăng áp lực bán, cuộc thi giao dịch kích thích khối lượng giao dịch tăng và biến động, bồi thường giao dịch có thể giảm sự hâm mộ mù quáng theo giá cao. Tất cả đều phản ánh trên biểu đồ K ngày đầu.
-
Công cụ phái sinh đẩy nhanh hồi quy: Các nền tảng cung cấp hợp đồng tương lai/phái sinh vĩnh viễn cho đồng tiền mới thường thấy giá giao ngay nhanh chóng trở về lý trí. Vì cơ chế bán khống làm bong bóng giá nhanh chóng vỡ. Điều này đặc biệt rõ sau khi đồng tiền mới tăng mạnh —— nơi nào có thể bán khống, nơi đó xu hướng tăng có thể sớm chạm đỉnh.
-
Thị trường khu vực có nhịp điệu riêng: Các sàn giao dịch bản địa (như Upbit) dù niêm yết đồng tiền toàn cầu, cũng thể hiện mô hình phản ứng riêng của nhà đầu tư địa phương. Đồng tiền bị thổi phồng trên thị trường quốc tế đến bản địa có thể không ăn khách, ngược lại cũng đúng. Điều này nhắc nhở chúng ta chú ý ảnh hưởng của môi trường thị trường nơi sàn giao dịch đặt trụ sở đến hiệu suất đồng tiền mới.
Tóm lại, sự khác biệt hiệu suất đồng tiền mới giữa các sàn giao dịch được định hình bởi hai yếu tố: cấu thành nhà đầu tư + chế độ nền tảng. Cùng một đồng tiền mới, chọn giao dịch ở đâu, có thể gặp kịch bản hoàn toàn khác biệt. Đối với dự án, niêm yết đa nền tảng đã trở thành xu hướng, nhưng cách phối hợp nhịp độ phân phối và tận dụng lợi thế từng nền tảng cũng là một môn học. Đối với nhà đầu tư, hiểu rõ sự khác biệt này giúp lựa chọn thời điểm và địa điểm tham gia —— mua trên sàn nào, bán trên sàn nào, đều có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng. Đây chính là ý nghĩa của việc so sánh sâu sắc xuyên nền tảng.
So sánh dữ liệu hợp đồng
Hiệu suất giao ngay của đồng tiền mới固然 thu hút, nhưng cuộc cạnh tranh và thay đổi trên thị trường hợp đồng mới phản ánh rõ hơn trọng tâm chiến lược của sàn giao dịch. Tháng 8 năm 2025, khi thị trường phục hồi, các sàn giao dịch lớn cũng xuất hiện sự phân hóa rõ rệt về khối lượng giao dịch phái sinh. Chúng tôi sử dụng các chỉ số trong bảng "So sánh dữ liệu sàn giao dịch" để phân tích so sánh tình hình giao dịch hợp đồng của mười nền tảng, tìm hiểu sự thay đổi cục diện từ quy mô khối lượng giao dịch, xu hướng tăng trưởng đến phạm vi bao phủ loại tiền.


Khối lượng giao dịch tổng và tỷ lệ phái sinh
Trước tiên xem xét khối lượng giao dịch tổng thể và tỷ lệ giao dịch phái sinh. Theo dữ liệu khối lượng giao dịch 24 giờ đầu tháng 9 năm 2025 từ CoinGecko, so sánh giao ngay và phái sinh của các nền tảng như sau (phần trong ngoặc là tỷ lệ phái sinh trên tổng lượng):

-
Binance: Giao ngay khoảng 7356 tỷ, phái sinh USD khoảng 2,90 nghìn tỷ, tổng cộng 3,64 nghìn tỷ USD/24h, phái sinh chiếm khoảng 80%. Với tư cách là ông lớn ngành, khối lượng giao dịch phái sinh của Binance dẫn đầu tuyệt đối, gấp khoảng 4 lần giao ngay.
-
Bybit: Giao ngay khoảng 1269 tỷ, phái sinh khoảng 1,06 nghìn tỷ, tổng cộng 1,187 nghìn tỷ, phái sinh chiếm khoảng 89%. Bybit từ khi sinh ra đã định vị là chuyên gia hợp đồng, khối lượng hợp đồng của nó gần bằng 9 lần giao ngay.
-
OKX: Giao ngay khoảng 1140 tỷ, phái sinh khoảng 1,234 nghìn tỷ, tổng cộng 1,348 nghìn tỷ, phái sinh chiếm khoảng 92%.
-
Gate: Giao ngay khoảng 1292 tỷ, phái sinh khoảng 9415 tỷ, tổng cộng 1,0708 nghìn tỷ, phái sinh chiếm khoảng 88%.
-
Bitget: Giao ngay khoảng 1316 tỷ, phái sinh khoảng 1,1106 nghìn tỷ, tổng cộng 1,2422 nghìn tỷ, phái sinh chiếm khoảng 89%.
-
MEXC: Giao ngay khoảng 1285 tỷ, phái sinh khoảng 1,2785 nghìn tỷ, tổng cộng 1,4070 nghìn tỷ, phái sinh chiếm khoảng 90,8%.
-
LBank: Giao ngay khoảng 1084 tỷ, phái sinh khoảng 2169 tỷ, tổng cộng 3253 tỷ, phái sinh chiếm khoảng 66,7%. Tỷ lệ phái sinh của LBank trong mẫu này thấp, chỉ khoảng 2/3.
-
HTX (Huobi): Giao ngay khoảng 1073 tỷ, phái sinh khoảng 1536 tỷ, tổng cộng 2609 tỷ, phái sinh chiếm khoảng 58,8%. HTX có tỷ lệ phái sinh thấp nhất trong so sánh này, chưa đến sáu phần.
-
KuCoin: Giao ngay khoảng 537 tỷ, phái sinh khoảng 924 tỷ, tổng cộng 1462 tỷ, phái sinh chỉ chiếm 63%. Tỷ lệ phái sinh của KuCoin thấp hơn đáng kể so với các nền tảng trước. Điều này cho thấy người dùng KuCoin vẫn chủ yếu giao dịch giao ngay, kinh doanh hợp đồng còn chậm. KuCoin dù cung cấp hợp đồng vĩnh viễn, nhưng chủng loại và độ sâu có thể chưa bằng hàng đầu, độ bám người dùng trong lĩnh vực phái sinh cần cải thiện.
-
Upbit: Giao ngay khoảng 9,1 tỷ USD, không có giao dịch phái sinh.
Qua so sánh trên, có thể thấy: ngoại trừ một vài nền tảng (KuCoin, LBank, Upbit), cấu trúc khối lượng giao dịch của đa số sàn giao dịch đã lấy phái sinh làm chủ đạo. Đặc biệt các nền tảng mới hoặc hạng hai như OKX, Bybit, Bitget, Gate, MEXC, tỷ lệ giao dịch phái sinh/kỳ hạn vĩnh viễn phổ biến ở mức 85-90% thậm chí cao hơn, cho thấy họ đã thành công thúc đẩy quy mô nền tảng thông qua sản phẩm hợp đồng. Điều này liên quan đến sở thích người dùng và chiến lược nền tảng —— thế hệ nhà giao dịch trẻ ưa thích đòn bẩy cao, biến động lớn, các nền tảng này cũng sẵn lòng cung cấp nhiều mục tiêu hợp đồng để đáp ứng nhu cầu. Ngược lại, Binance dù cơ sở giao ngay lớn, nhưng khối lượng phái sinh vẫn gấp gần 4 lần giao ngay, chiếm 80%, cho thấy dù là nền tảng hàng đầu cũng không thể thiếu đóng góp từ thị trường hợp đồng.
KuCoin, LBank, HTX thể hiện trạng thái chuyển tiếp: kinh doanh phái sinh của họ vẫn còn cách biệt đáng kể so với giao ngay, tỷ lệ khoảng 60%. Điều này có thể phản ánh một trong ba khả năng: kinh doanh hợp đồng bắt đầu muộn (như LBank mới triển khai kỳ hạn vài năm gần đây), cấu trúc người dùng có nhiều nhà đầu tư bảo thủ (như người dùng truyền thống HTX quen giao dịch giao ngay), hoặc sản phẩm hợp đồng thiếu sức cạnh tranh (như thị trường kỳ hạn KuCoin chưa mở rộng về độ sâu và chủng loại). Khi ngành phát triển, các nền tảng tỷ lệ thấp này nếu muốn tăng khối lượng giao dịch tổng, điểm đột phá có lẽ sẽ là mở rộng thị phần phái sinh.
Xu hướng khối lượng giao dịch hợp đồng và thay đổi thị phần
Xem xét xu hướng khối lượng giao dịch, chúng tôi so sánh dữ liệu đầu tháng 6 và đầu tháng 9 năm 2025, tính toán tỷ lệ thay đổi quý của khối lượng giao dịch tổng mỗi sàn. Điều này có thể phản ánh sàn nào tăng trưởng mạnh trong quý gần đây, sàn nào tương đối đình trệ:

-
LBank: Tăng trưởng khối lượng giao dịch quý lên tới +92,3%, tăng trưởng nhanh nhất trong mẫu. Tăng trưởng đáng kinh ngạc này ám chỉ LBank đã thực hiện chiến lược tích cực mở rộng kinh doanh hợp đồng trong Q3, có thể thông qua việc tích cực niêm yết hợp đồng đồng tiền nóng, tổ chức các hoạt động khuyến khích hợp đồng để thu hút khối lượng giao dịch tăng mạnh. Ngoài ra, Q3 nhiều đồng tiền nhỏ thị trường sôi động, trong khi LBank dẫn đầu về số lượng đồng tiền mới niêm yết, việc tăng khối lượng giao dịch các đồng tiền mới này cũng đẩy tổng lượng lên.
-
Gate: Tăng trưởng tổng lượng quý khoảng +53,0%. Gate với tư cách là sàn lâu đời về altcoin, Q3 tiếp tục lên một bậc mới về khối lượng giao dịch, tăng trưởng chủ yếu do phái sinh dẫn dắt (phái sinh环比 +62%). Điều này liên quan đến Gate nắm bắt điểm nóng để niêm yết nhiều hợp đồng vĩnh viễn đồng tiền mới.
-
MEXC: Tăng trưởng quý khoảng +50,5%. MEXC tiếp tục tăng trưởng mạnh trong Q3, củng cố vị thế "ngựa ô". Đặc biệt phần tăng trưởng phái sinh rõ rệt, khiến quy mô phái sinh của nó tiến gần OKX.
-
Bitget: Tăng trưởng quý khoảng +29,4%. Bitget duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định.
-
KuCoin: Tăng trưởng quý khoảng +27,0%. Tăng trưởng tổng lượng KuCoin chủ yếu đến từ phần giao ngay tăng (Q3 nhiều đồng tiền mới niêm yết làm tăng giao dịch giao ngay). Kinh doanh phái sinh cũng tiến bộ nhưng mức độ trung bình.
-
Upbit: Tăng trưởng quý khoảng +24,5% (chỉ giao ngay). Upbit nhờ Q3 thị trường chung ấm lên và dòng tiền Hàn Quốc chảy về, doanh số giao dịch tự nhiên phục hồi gần một phần tư. Tốc độ tăng này tương tự Binance, cho thấy Upbit cơ bản theo sát thị trường chung, không có biểu hiện vượt trội.
-
Binance: Tăng trưởng quý khoảng +23,5%. Với cơ số lớn nhất, Binance đạt tăng trưởng环比 23% cũng đáng kể. Điều này chủ yếu nhờ tâm lý giao dịch thị trường Q3 hồi phục, các loại tiền hàng đầu và một phần đồng tiền nhỏ trên Binance đều tăng khối lượng. Bản thân chiến lược Binance không có điều chỉnh lớn, thậm chí thu hẹp một số sản phẩm rủi ro cao dưới áp lực quản lý Mỹ, do đó tăng trưởng của nó cơ bản đại diện mức trung bình thị trường. Về thị phần, Binance giảm nhẹ (do các sàn trung bình tăng nhanh hơn), nhưng vẫn vững chắc giữ vị trí hàng đầu.
-
Bybit: Tăng trưởng quý khoảng +15,8%. Bybit tăng trưởng tương đối chậm, thấp hơn trung bình ngành. Có thể do một vài nguyên nhân: một là Binance và các bên khác chiếm mất một phần người dùng (như một số khu vực cấm, người dùng chảy sang Binance); hai là hoạt động Q3 của Bybit tầm thường, dù niêm yết nhiều đồng tiền mới nhưng đóng góp khối lượng hạn chế; ba là thị phần phái sinh của nó bị các tân binh như Bitget, MEXC xâm thực. Tăng trưởng 15,8% khiến Bybit có thể bị Bitget tiếp cận hoặc thậm chí vượt qua, thị phần giảm nhẹ. Đây là tín hiệu cảnh báo với cựu á quân hợp đồng, Bybit cần tái khởi động nỗ lực trong sản phẩm và tiếp thị để lấy lại tăng trưởng mạnh.
-
HTX: Tăng trưởng quý khoảng +14,0%. HTX cũng tăng trưởng bình thường. Trong tình trạng nội ưu ngoại hoạn, quy mô người dùng hệ Huobi khó mở rộng lớn, tăng trưởng khối lượng chủ yếu đến từ người dùng hiện tại tăng hoạt động theo thị trường. Tốc độ tăng 14% khiến HTX càng bị rìa hóa trong bảng xếp hạng, thị phần tiếp tục giảm.
-
OKX: Tăng trưởng quý chỉ khoảng +12,9%. OKX tăng trưởng chậm nhất, gần như đình trệ. Điều này bất ngờ với nhiều người, vì OKX gần đây không vắng mặt trong mở rộng hải ngoại và niêm yết sản phẩm mới. Tuy nhiên dữ liệu cho thấy mức tăng khối lượng của nó xa thấp hơn đối thủ. Có thể do cơ số OKX cao, khó tìm tăng trưởng; cũng có thể cho thấy tăng trưởng người dùng chậm lại, đặc biệt bỏ lỡ cơ hội ở altcoin và điểm nóng phái sinh mới.
Xu hướng trên cho thấy: Q3 người thắng lớn nhất về thị phần là các nền tảng trung bình như LBank, Gate, MEXC, Bitget, chúng mở rộng với tốc độ hơn 50% thậm chí gần gấp đôi, chia phần lớn hơn trong bánh giao dịch; trong khi các sàn lớn truyền thống như Binance, OKX, Huobi, Bybit tăng trưởng chậm lại, thị phần tương đối bị xâm thực. Có thể suy luận nguyên nhân đằng sau là Q3 điểm nóng chủ yếu tập trung vào đầu cơ đồng tiền nhỏ và phái sinh —— đúng là lĩnh vực thế mạnh của các sàn hạng hai, ba. Ngược lại, các sàn lớn do giới hạn tuân thủ và chiến lược, không thể đào sâu vào nhiều lĩnh vực rủi ro cao lợi nhuận cao, nên tăng trưởng hạn chế. Dài
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














