
Cuộc đua hệ sinh thái BTC nửa chặng sau: Ai là giải pháp tối ưu cho việc gánh vác giá trị?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cuộc đua hệ sinh thái BTC nửa chặng sau: Ai là giải pháp tối ưu cho việc gánh vác giá trị?
Sự thịnh vượng thực sự của hệ sinh thái BTC vẫn chưa đến.
Tác giả: Evan Lu, Waterdrip Capital
Từ khi giao thức Ordinals bùng nổ vào năm 2023, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái BTC, chỉ trong vòng một năm rưỡi, hệ sinh thái BTC đã đi hết con đường tiến hóa mà ETH từng trải qua nhiều năm. Đến cuối quý I năm nay, chu kỳ 1.0 của hệ sinh thái BTC cũng dần khép lại. Giá BTC đã phá vỡ xu hướng ảm đạm thường thấy vào mùa hè, liên tục vượt ngưỡng 110.000 và 120.000 USD/mảnh, chạm mức cao nhất mọi thời đại (ATH) mới; tuy nhiên, hiệu suất thị trường của các token liên quan đến hệ sinh thái BTC trên các sàn giao dịch lại không mấy khả quan. Tuy nhiên, để một công nghệ từ lúc hình thành, phát triển, triển khai cho đến được áp dụng rộng rãi thì chỉ trong một năm là chưa đủ. Huống chi đây lại là việc thử nghiệm công nghệ mới trên mạng lưới lưu trữ giá trị lớn nhất – BTC.
Quan sát các lộ trình kỹ thuật khác nhau trong hệ sinh thái BTC, ta vẫn đang ở giai đoạn phát triển. Sự thịnh vượng thực sự của hệ sinh thái BTC còn rất xa. Do đó, cuộc cạnh tranh giữa các giải pháp L2 trên BTC mới chỉ bắt đầu.
Hệ sinh thái BTC 1.0 và 2.0
Vì sao cần tiếp tục thúc đẩy phát triển hệ sinh thái BTC trong khi BTC đã được công nhận rộng rãi là "vàng kỹ thuật số"? Lý do là vì ngôn ngữ kịch bản (script) của mạng BTC cực kỳ đơn giản, cộng với cơ chế đồng thuận PoW, đảm bảo độ an toàn và tính phi tập trung rất cao; nhưng điều này cũng hạn chế khả năng mở rộng và lập trình của Bitcoin. Là tài sản neo nền tảng cho toàn ngành tiền mã hóa, thực tế BTC vẫn còn rất nhiều giá trị chưa được khai thác triệt để. Hãy tưởng tượng, nếu chỉ 10% lượng BTC (khoảng 2,1 triệu BTC) được dùng trong DeFi, với mức giá 100.000 USD mỗi BTC, sẽ có tới 210 tỷ USD thanh khoản tài sản được giải phóng!
Xét về cấu trúc hệ sinh thái, hệ sinh thái BTC có thể chia thành tầng hạ tầng (L2) và tầng giao thức tài chính (BTCFi); bài viết sau đây sẽ tập trung phân tích và so sánh các lộ trình kỹ thuật của hạ tầng BTC.
Trong thời kỳ 1.0 của hệ sinh thái BTC, đặc điểm điển hình là “TVL đặt lên hàng đầu” — trước tiên chuyển BTC sang mạng L2 thông qua cầu tài sản hoặc bên giữ tài sản, sau đó triển khai các giao thức DeFi trên L2 nhằm kích hoạt thanh khoản BTC. Đây cũng là mô hình phổ biến của các sidechain thời kỳ đầu của ETH, ví dụ điển hình là Polygon; cách tiếp cận này rất thân thiện với người dùng tiền mã hóa từ thời ETH, bản chất là L2 EVM — chỉ khác là lớp nền là mạng BTC, nên lộ trình kỹ thuật này có thể nhanh chóng thu hút vốn và người dùng. Nhưng điểm yếu cũng rất rõ ràng: độ an toàn của tài sản BTC không được đảm bảo.
Thời kỳ 2.0 của hệ sinh thái BTC quay trở lại đổi mới cốt lõi về mặt công nghệ: làm thế nào để đột phá về an toàn, hiệu quả và tính tương thích gốc. Từ việc Lightning Network ra mắt mainnet, đến việc tích cực thúc đẩy các lộ trình như ZK Rollup, RGB, BitVM... chúng ta thấy ngày càng nhiều dự án bắt đầu khám phá cách để tài sản gốc trên chuỗi có thể sinh lời và luân chuyển một cách an toàn, hiệu quả và bản địa hơn trên L2. Với nhà phát triển, điều này mở ra không gian đổi mới phong phú hơn; với các nhà đầu tư VC, đây là bước ngoặt quan trọng khi hệ sinh thái BTC chuyển từ “định giá theo kỳ vọng” sang “định giá theo PMF”.
So sánh tổng quan các lộ trình kỹ thuật L2 trên BTC
Dựa trên stack công nghệ hiện tại, có thể chia thành các lộ trình như bảng dưới. Tuy nhiên, nếu tìm hiểu sâu từng lộ trình và các dự án đại diện, ta sẽ thấy rằng ngay cả các lộ trình khác nhau đôi khi cũng dùng chung giải pháp, và giữa các công nghệ hay stack tồn tại mối quan hệ tập hợp con - cha mẹ.

So sánh các lộ trình kỹ thuật L2 trên BTC, nguồn dữ liệu: https://worried-eagle-e5b.notion.site/BTC-21b34b2a8d7a80cb83c1d0021e3a5696
Theo 6 lộ trình kỹ thuật nổi bật, bảng dưới chọn 15 dự án L2 trên BTC để trực quan hóa và so sánh TVL cùng các giải pháp kỹ thuật đã sử dụng:

Tổng quan tình hình phát triển L2 BTC, nguồn dữ liệu: https://worried-eagle-e5b.notion.site/BTC-21b34b2a8d7a80cb83c1d0021e3a5696
Có thể thấy, TVL của phần lớn các L2 đều giảm mạnh do ảnh hưởng thị trường. Ngoài ra, mặc dù dữ liệu TVL của Lightning Network tăng so với năm ngoái, nhưng xét về lượng BTC nắm giữ, khối lượng khóa của Lightning Network năm nay thực tế lại giảm.
Tổng quan các lộ trình kỹ thuật L2 trên BTC
1. Giải pháp L2 chính thống nhất trên BTC: Mạng sét (Lightning Network)
Có thể nói là một trong những L2 đầu tiên trên BTC. Cơ chế cơ bản là người dùng tạo một địa chỉ đa chữ ký 2-trên-2 trên chuỗi, xây dựng kênh thanh toán hai chiều, và sử dụng hợp đồng khóa thời gian băm (HTLC) để đảm bảo rằng sau nhiều lần tương tác ngoài chuỗi, hai bên vẫn có thể kết toán an toàn về trạng thái mới nhất trên chuỗi chính. Trong suốt quá trình này, chỉ hai giao dịch mở và đóng kênh là được ghi vào chuỗi chính, còn phần lớn giao dịch trung gian được xử lý ngoài chuỗi, nhờ đó tiết kiệm đáng kể không gian block và nâng cao hiệu suất.
Tuy nhiên, ban đầu Lightning Network chỉ hỗ trợ BTC làm phương tiện thanh toán, điều này hạn chế rất nhiều khả năng ứng dụng. Để khắc phục, Lightning Labs đã ra mắt riêng giao thức Taproot Assets (gọi tắt là TA), cho phép phát hành tài sản gốc trên mạng BTC đồng thời tương thích liền mạch với Lightning Network. Giao thức TA dựa trên mô hình UTXO của BTC và nâng cấp Taproot năm 2021, trạng thái tài sản được ghi lại theo cấu trúc cây Merkle thưa (MS-SMT), chỉ đưa root hash của dữ liệu giao dịch lên chuỗi, đảm bảo dữ liệu chuỗi chính sạch sẽ. Đồng thời, tài sản TA cũng có thể nhúng vào các kênh Lightning Network để chuyển nhanh, hiện thực hóa ý tưởng “phát hành stablecoin trên mạng Bitcoin”.
Ngoài stablecoin, các tài sản RWA và token dự án cũng có thể phát hành trên BTC, mạng giao dịch đa tài sản trên BTC sẽ thực sự hình thành nhờ giao thức TA.
Tiến độ phát triển
Tính đến tháng 6 năm 2025, Lightning Network đã vận hành được 10 năm, ổn định với hơn 16.000 nút và 41.000 kênh hoạt động; khi BTC vượt mốc 100.000 USD/mảnh vào năm ngoái, tổng tài sản khóa đã vượt 5.000 BTC. Hiện nay duy trì khoảng 4.000 BTC.

Tổng hợp dữ liệu Lightning Network, nguồn: https://mempool.space/zh/lightning
Trong quý I năm nay, công ty Tether đứng sau USDT tuyên bố sẽ phát hành USDT trên Lightning Network thông qua giao thức TA, điều này thể hiện sự công nhận của Tether đối với mạng Lightning.

Lightning Lab (công ty mẹ của Lightning Network) thông báo Tether kết nối với Lightning Network, nguồn: https://x.com/lightning/status/1885083485678805424
Bên cạnh đó, hệ sinh thái dựa trên Lightning Network cũng dần hình thành, ví dụ như giao thức hạ tầng tài chính Lnfi, hướng tới trở thành nền tảng hàng đầu cho BTC và tài sản Taproot, bao quát toàn bộ quy trình phát hành tài sản, gây quỹ, sinh lời và giao dịch. Sản phẩm cốt lõi LN Exchange đạt khối lượng giao dịch ngày 30 triệu USD, LN Node mang lại lợi nhuận BTC không cần tin cậy trên 5%. Gần đây, Lnfi phối hợp với Tether và Lightning Labs tổ chức buổi thảo luận trên X Space về cơ hội và thách thức khi phát hành stablecoin trên Lightning Network.

X Space of USDT ON LIGHTNING, nguồn: https://x.com/i/spaces/1vOxwXmjVbRKB
Ngoài ra, mô hình “AI Agent + vi thanh toán” đang dần xây dựng hệ thống thanh toán mới dựa trên độ an toàn của mạng BTC, tiêu biểu là AIsa. Giải pháp này tận dụng đặc tính phản hồi trong vài mili giây của Lightning Network và độ an toàn tuyệt đối của mạng BTC để giải quyết vấn đề giao dịch vi mô quy mô lớn mà hệ thống truyền thống khó đáp ứng. Cung cấp khả năng thanh toán thời gian thực, hiệu quả và chi phí thấp cho các nhà cung cấp và doanh nghiệp AI. AIsa hỗ trợ các thao tác như vi thanh toán tự động chỉ 0,0001 USD mỗi lần gọi API, thanh toán tức thời cho nút DePIN, tối ưu hóa thông minh tuyến đường xuyên chuỗi, gần như không cần can thiệp thủ công.
Hạn chế và thách thức
Mặc dù Lightning Network đã phát triển khá trưởng thành trong những năm gần đây, khả năng mở rộng vẫn bị giới hạn bởi hiệu ứng mạng và thiết kế đường dẫn kênh, sức chứa mạng còn hạn chế. Giao thức TA tuy bổ sung thiếu hụt ở tầng tài sản, nhưng yêu cầu người dùng tự vận hành nút để đảm bảo an toàn khiến rào cản tham gia cao, mức độ hoàn thiện sản phẩm vẫn cần cải thiện.
Các dự án như BitTap đã trao quyền ví tự lưu ký cho người dùng trên giao thức TA. BitTap tập trung giải quyết vấn đề phi tập trung và dễ dùng cho hệ sinh thái Lightning Network và TA, đã ra mắt ví plugin trình duyệt phi tập trung và sắp ra mắt ứng dụng ví thanh toán stablecoin, cho phép người dùng thanh toán, chuyển tiền stablecoin ở tầng Lightning và TA, đồng thời hỗ trợ chuyển đổi an toàn, tự do giữa hai tầng (Bridge).
2. Mở rộng sổ cái gốc: Mạng sấm sét (Bitcoin Thunderbolt)
Chỉ mới tháng trước, Bitcoin Thunderbolt chính thức ra mắt mainnet và được công bố trong bản tin chính thức của HSBC. Đây là lần đầu tiên một tổ chức tài chính truyền thống uy tín bày tỏ sự công nhận và quan tâm tích cực đến hạ tầng blockchain đại diện bởi BTC.
Chính xác hơn, Thunderbolt không phải là L2 truyền thống trên BTC, mà là giải pháp mở rộng sổ cái gốc tương thích soft fork với mainnet BTC. Cốt lõi công nghệ là mở rộng lệnh OP_CAT trong ngôn ngữ script BTC, kết hợp với kỹ thuật UTXO Bundling để thực thi hợp đồng hiệu suất cao.
Sự khác biệt và tương đồng với Lightning Network:
Khác với Lightning Network cần duy trì kênh thanh toán luôn mở để tương tác ngoài chuỗi; Thunderbolt sử dụng thiết kế bất đồng bộ không cần tương tác, cho phép người dùng chuyển quyền sở hữu UTXO ngoài chuỗi mà không cần tin tưởng trực tiếp hay kết nối liên tục. Chìa khóa nằm ở việc đưa vào Ủy ban chịu lỗi Byzantine (BFT Committee) quản lý chữ ký Schnorr, thực hiện ủy quyền sở hữu tài sản ngoài chuỗi và xác nhận cuối cùng trên chuỗi. Trong mô hình 3f+1, cơ chế này chịu được tối đa f nút ác ý, đảm bảo an toàn và nhất quán ngay cả trong điều kiện mạng bất đồng bộ.
Hơn nữa, thông qua kỹ thuật UTXO Bundling, Thunderbolt có thể gom nhiều UTXO để xử lý, tốc độ và hiệu suất giao dịch cao gấp hơn 10 lần mạng BTC. Về giao thức tài sản, Thunderbolt đề xuất tiêu chuẩn thống nhất Goldinal cho tài sản lớp 1 BTC, kết hợp với hệ thống BitMM (Bitcoin Message Market) do họ phát triển, hiện thực hóa AMM gốc trên mạng BTC.
Về thiết kế, Thunderbolt sử dụng thành phần chữ ký xác minh và điều chỉnh được để tạo cấu trúc chuyển UTXO đệ quy ngoài chuỗi, chạy bằng logic gốc Bitcoin Core. Cơ chế tăng tốc từ tầng kiến trúc chính này không chỉ giữ nguyên tính an toàn và chống kiểm duyệt của BTC, mà còn hỗ trợ chuyển các tài sản gốc BTC như BRC-20, Runes.
Tiến độ phát triển
Thunderbolt do một nhóm thợ đào OG, HSBC và các nhà phát triển cốt lõi BTC, cộng đồng Nubit cùng thúc đẩy, là một trong số ít giao thức hiện tại có minh chứng học thuật chính thức trong stack công nghệ BTC.
Hiện tại, Thunderbolt chỉ mở cho người dùng có mã tăng tốc (Boosting Code). Mã này do các đóng góp cốt lõi như Nubit phát hành giới hạn trong cộng đồng, kèm phần thưởng airdrop BTC gốc hiếm.
Tính đến giữa tháng 6, mainnet Thunderbolt đã có gần 50.000 người dùng, tổng số giao dịch gần 4 triệu:

Tổng hợp dữ liệu on-chain Thunderbolt, nguồn: https://data.thunderbolt.lt/?new
Hạn chế và thách thức
Stack công nghệ Thunderbolt cho thấy một khả năng hiện thực hóa L2 BTC khác. Tuy nhiên, do mainnet chưa mở hoàn toàn, PMF sản phẩm vẫn cần kiểm nghiệm thị trường; mặt khác, dù mô hình Ủy ban BFT an toàn hơn các cầu truyền thống, nhưng liệu có được cộng đồng cực kỳ phi tập trung của Bitcoin chấp nhận rộng rãi vẫn là dấu hỏi.
3. Khai thác ghép nối (Merged Mining)
Khai thác ghép nối (Merged Mining) là công nghệ cho phép thợ đào đồng thời khai thác nhiều blockchain mà không cần thêm tài nguyên tính toán. Stacks và Fractal là hai dự án tiêu biểu sử dụng cơ chế này, nhưng áp dụng các giải pháp khác nhau về cơ chế đồng thuận và xác minh khối. Stacks sử dụng cơ chế đồng thuận “Proof of Transfer” (PoX) độc đáo. Theo đó, thợ đào Stacks gửi BTC trên mainnet BTC để đấu giá quyền tạo khối Stacks, thợ đào thắng sẽ có quyền đóng gói khối và nhận thưởng.
Bitflow là DEX trên mainnet Stacks, hỗ trợ giao dịch BTC, token Stacks và nhiều tài sản gốc BTC như BRC-20, Runes. Ngoài ra, Bitflow ra mắt AMM tự động tạo thị trường Rune đầu tiên trên L2 BTC dựa trên Stacks vào tháng 12 năm 2024.
Core cải tiến nhẹ cơ chế đồng thuận trên nền tảng khai thác ghép nối: gọi là cơ chế đồng thuận Satoshi Plus, kết hợp Proof of Work được ủy quyền (DPoW) và Proof of Stake được ủy quyền (DPoS). Nguyên lý cụ thể là thợ đào BTC ủy quyền sức mạnh băm cho các validator trên chuỗi Core, tận dụng hạ tầng khai thác mạnh mẽ của BTC để bảo vệ chuỗi Core. Phần sức mạnh này gọi là “DPoW”, do thợ đào và mỏ BTC thực hiện; đồng thời, người nắm giữ token CORE có thể stake hoặc ủy quyền token cho validator, tham gia bảo vệ mạng và quản trị. Phần quyền lợi này gọi là “DPoS”. Nhờ sự kết hợp này, Core Chain đưa thợ đào BTC vào bảo mật hợp đồng thông minh Turing-complete, giải phóng chức năng và hiệu dụng của họ vượt khỏi việc đơn thuần duy trì sổ cái BTC, đồng thời thưởng thu nhập bổ sung thuần túy dưới dạng token CORE.
Fractal chọn giải pháp mở rộng, nguyên lý kỹ thuật dùng cấu trúc mở rộng đệ quy, tạo nhiều lớp mở rộng hoạt động độc lập trên mainnet BTC, hình thành cấu trúc dạng cây để tăng tốc độ xử lý giao dịch. Đồng thời, Fractal giữ nguyên cơ chế PoW nhưng giới thiệu cơ chế khai thác lai tên “Cadence Mining”, cứ ba khối thì hai khối được tạo bằng khai thác không cần giấy phép, khối còn lại dùng khai thác ghép nối BTC.
Thêm nữa, Fractal Bitcoin tái kích hoạt mã OP_CAT, lệnh từng tồn tại nhưng bị cấm lâu dài trong phiên bản BTC ban đầu. OP_CAT có chức năng nối hai chuỗi ký tự thành một. Về lý thuyết, một script dùng OP_CAT có thể mở rộng 1 byte dữ liệu thành hơn 1 TB nội dung. Nếu không giới hạn chặt chẽ, đặc tính mở rộng vô hạn này có thể bị lợi dụng cho tấn công DoS, làm sập nút hoặc tắc nghẽn mạng. Vì vậy, OP_CAT đã bị cấm từ lâu. Giờ đây, OP_CAT “tinh gọn” do Fractal sử dụng mang lại cách xử lý script linh hoạt hơn cho nhà phát triển, đặc biệt tiềm năng trong tính toán số nguyên lớn và chức năng hợp đồng thông minh trên chuỗi. Dù cơ chế kỹ thuật đã được cải thiện, việc tái kích hoạt OP_CAT vẫn tiềm ẩn rủi ro an toàn trong kịch bản cực đoan.
Tình hình phát triển:
Fractal Bitcoin hiện đã có quy mô nhất định, vốn hóa khoảng 20,12 triệu USD, khối lượng giao dịch ngày đạt 1,43M FB, địa chỉ hoạt động vượt 1,76 triệu. Sức mạnh khai thác ghép nối đạt 648,13 EH/s. Độ khó khai thác 0,01t, vẫn ở giai đoạn đầu.

Tổng hợp dữ liệu on-chain Fractal, nguồn: https://www.oklink.com/fractal-bitcoin
4. RGB & RGB++
Vào rạng sáng ngày 7 tháng 8 năm 2025, sau hai năm quảng bá, giao thức mở rộng BTC RGB cuối cùng cũng ra mắt mainnet BTC.
RGB bắt nguồn từ kiến trúc kỹ thuật do hiệp hội LP/BNP đề xuất, là giao thức phát hành tài sản ngoài chuỗi và hợp đồng thông minh dựa trên mô hình UTXO của mạng BTC. Điểm công nghệ được đánh giá cao nhất của RGB là: dữ liệu chạy trên RGB được nén và đóng gói vào từng UTXO trên mạng BTC. Thông qua cơ chế “niêm phong dùng một lần” (Single-use Seals) và “xác minh phía khách hàng” (Client-side Validation), thực hiện thay đổi và xác minh trạng thái tài sản riêng tư. Mỗi trạng thái tài sản gắn với một UTXO BTC cụ thể, khi UTXO đó bị tiêu, trạng thái tài sản được cập nhật. Thiết kế này khiến quyền sở hữu và thay đổi trạng thái tài sản không cần công khai trên chuỗi, tăng tính riêng tư. Giao thức RGB còn tương thích với Lightning Network, có khả năng xây dựng logic DeFi.

Phiên bản RGB 0.12 ra mắt, nguồn: https://x.com/lnp_bp/status/1943318227854950809
Bitlight Labs: Ví đầu tiên hỗ trợ tài sản RGB, thành viên chính thức Hiệp hội RGB
Bitlight Labs cam kết dẫn dắt Fi gốc BTC bằng cách phát triển hạ tầng hợp đồng thông minh gốc cho BTC và Lightning Network. Không chỉ là thành viên hội đồng của INP/BP – hiệp hội xây dựng tiêu chuẩn giao thức RGB, mà còn là đóng góp cốt lõi trong phát triển giao thức, có thể nói là sản phẩm cốt lõi không thể thiếu trong hệ sinh thái RGB.
Sản phẩm của Labs – Bitlight Wallet – là ví được thiết kế riêng cho Lightning Network và giao thức RGB. Gần đây, nhân dịp ra mắt chính thức mainnet RGB, họ tổ chức đợt鑄 mint token tài sản đầu tiên trên mainnet RGB mang tên “RGB”.
BitMask Wallet:
Bitmask là ví đầu tiên hỗ trợ tài sản NFT trên giao thức RGB. Đội ngũ phía sau Bitmask cũng là một trong những ví an toàn đóng góp lớn nhất cho giao thức RGB từ những ngày đầu, sản phẩm chú trọng riêng tư và quyền kiểm soát tài sản của người dùng. Gần đây, BitMask tiếp tục thúc đẩy khả năng tương tác hoàn toàn giữa RGB và RGB++, hiện đang tích cực chuẩn bị ra mắt phiên bản mainnet, nhằm thực sự kết hợp riêng tư, khả năng lập trình và dễ dùng trên mạng BTC.
Từ RGB đến RGB++:
Nervos (CKB) là dự án nổi bật sử dụng logic RGB để hiện thực hóa L2 BTC, đồng thời đề xuất khái niệm RGB++ dựa trên RGB. RGB++ giới thiệu công nghệ “liên kết đồng cấu”, ánh xạ UTXO BTC sang Cell của Nervos CKB, tận dụng khả năng hợp đồng thông minh Turing-complete và cơ chế xác minh trên chuỗi của CKB, nâng cao hiệu quả và an toàn trong quản lý trạng thái tài sản. Trong RGB++, thay đổi trạng thái tài sản không chỉ được ghi trên chuỗi BTC, mà chuỗi CKB cũng có giao dịch và xác minh trạng thái tương ứng, đạt được xác minh phối hợp giữa on-chain và off-chain.
Mặc dù RGB++ đã hiện thực hóa ánh xạ tài sản giữa BTC và CKB; nhưng do đặc tính giao thức RGB, tương tác xuyên chuỗi khi xử lý một số giao dịch cụ thể vẫn chưa đủ gọn và tiềm ẩn rủi ro an toàn.
5. Kế thừa tư duy L2 ETH: ZK-Rollup
Lõi Rollup là gom nhiều giao dịch ngoài chuỗi, tạo bằng chứng mã hóa (Proof), sau đó nộp lên chuỗi chính để xác minh bằng công nghệ ZK.
Một trong những L2 BTC được quan tâm nhất
Merlin là mạng L2 BTC theo đúng tư duy này, cũng là L2 tương thích EVM. Merlin dùng giải pháp ví MPC (tính toán đa bên), tài sản người dùng do Cobo (cơ quan lưu ký tiền mã hóa Hồng Kông) đồng quản lý. Về công nghệ xác minh, Merlin vẫn dùng ZK-Rollup, nén dữ liệu giao dịch rồi nộp lên mainnet BTC, đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn dữ liệu.
Từ khi ra mắt mainnet, Merlin trở thành một trong những dự án Layer 2 nổi bật trong hệ sinh thái BTC. Báo cáo cho biết TVL đạt 3,5 tỷ USD trong 30 ngày đầu, thu hút hơn 200 dự án triển khai và vận hành trên nền tảng. Merlin Chain hỗ trợ nhiều tài sản gốc lớp 1 BTC như BRC-20, BRC-420, và mở rộng hệ sinh thái nhờ tương thích ETH.
Tăng cường an toàn cầu nối BTC
B² khác với Rollup truyền thống, B² dùng kiến trúc “lớp 1,5”: lớp Rollup phụ trách thực thi giao dịch và cập nhật trạng thái, còn lớp khả dụng dữ liệu (DA) chạy độc lập và lưu trữ dữ liệu giao dịch gốc. Dữ liệu này sau khi được gán nhãn và xử lý ngoài chuỗi sẽ định kỳ nộp lên mainnet Bitcoin để xác nhận tính cuối cùng.
Lớp DA (Data Availability) của B² Network – B² Hub – thuộc Layer1.5, trước tiên cắt dữ liệu thành mảnh bằng mã Reed-Solomon + KZG, sau đó tập hợp bằng chứng zero-knowledge proof từ Layer2 thành cam kết Taproot nộp lên mainnet Bitcoin, nhờ đó thừa hưởng tính bất biến và xác thực cuối cùng của mạng Bitcoin.
B² Network dùng cơ chế lưu trữ blob phi tập trung và lấy mẫu nút nhẹ (sampling), bất kỳ validator nào cũng có thể phát hiện dữ liệu đầy đủ với xác suất cao bằng cách lấy mẫu một tỷ lệ cực nhỏ khối, giảm đáng kể chi phí đồng bộ và xác minh.
Về đồng thuận, B² Hub chỉ cần nộp cam kết ngắn gọn và bằng chứng hiệu lực, chuỗi chính không còn gánh nặng dữ liệu lớn, bên phát hành batch Rollup chịu trách nhiệm về tính khả dụng, tạo thành kiến trúc mô-đun “ủy thác hiệu lực + đảm bảo khả dụng”. Bằng cách tách DA khỏi tầng thực thi, B² Rollup có thể mở rộng song song, cập nhật phân mảnh, trong khi ranh giới an toàn vẫn neo vào chuỗi Bitcoin, cân bằng giữa thông lượng cao, chi phí thấp và an toàn cấp L1.
Giải pháp này có 2 lợi ích: một là thiết kế mô-đun cho phép mở rộng ngang vô hạn mà không cần sửa đổi hay nâng cấp mạng BTC; hai là qua lớp DA B² Hub, có thể tập hợp bằng chứng lưu trữ và bằng chứng chuyển trạng thái, nộp lên mạng Bitcoin, tích hợp an toàn từ mạng Bitcoin;
Tuy nhiên, xác nhận cuối cùng giao dịch L2 cần qua xác nhận và tập hợp từ B² Hub, rồi mới được xác nhận lên chuỗi BTC, và trên mạng BTC thuộc dạng xác nhận thụ động, mang tính lạc quan; hơn nữa, việc tập hợp zero-knowledge proof thành cam kết Taproot để xác minh lạc quan trên BTC vẫn đang ở giai đoạn POC, chưa triển khai cuối cùng;
Tiến độ dự án: Từ hiện thực kỹ thuật đến hệ sinh thái người dùng
Tính đến nay, TVL của BSquare đã vượt 600 triệu USD, khối lượng giao dịch ngày cao nhất đạt 900 triệu USD, có 500.000 người dùng hoạt động. Hệ sinh thái nền tảng bao gồm hơn 100 DApp, phủ khắp DeFi, cho vay, ứng dụng AI Agent.

Tổng hợp dữ liệu on-chain BSquare, nguồn: https://www.bsquared.network/
Đồng thời, BSquare ra mắt mỏ “kiếm tiền bằng BTC” đầu tiên trên BTC mang tên “Mining Square”, một “Yu’ebao” dành cho thợ đào, cung cấp giải pháp sinh lời gốc BTC. Hiện mỏ này chiếm 1% sức mạnh tính toán toàn mạng, xếp trong top 10 về sức mạnh mỏ.
6. Dùng BTC Script để hiện thực máy Turing? Giải mã BitVM
BitVM là giao thức mở rộng xây dựng trên mainnet BTC, mục tiêu cốt lõi là tạo môi trường máy ảo tổng quát hỗ trợ mọi tính toán có thể xác minh mà không cần thay đổi cơ chế đồng thuận. Nguyên lý mượn tư tưởng optimistic rollup: phần lớn tính toán hoàn tất ngoài chuỗi, chỉ khi có tranh cãi mới nộp quá trình tính toán dưới dạng “bằng chứng gian lận” lên chuỗi để xác minh. Tương tự Arbitrum trên Ethereum, BitVM dùng cơ chế tính toán ngoài chuỗi + xác minh trên chuỗi, nhưng điểm khác biệt là dùng hệ thống script Bitcoin để xây dựng “mạch cổng logic”, từ đó mô phỏng máy ảo Turing-complete. (giống máy tính nhân loại trong trò chơi Tam Thể của Tần Thủy Hoàng)
BitVM không chạy trực tiếp EVM hay WASM trên chuỗi, mà dịch các thao tác máy ảo cấp cao này thành tổ hợp các cổng logic cơ bản nhất trong script Bitcoin (như AND, OR, NOT…), dùng các cổng logic xây dựng “mạch xác minh gian lận” khổng lồ. Toàn bộ dữ liệu giao dịch và tính toán xử lý ngoài chuỗi, chỉ khi có thách thức mới nộp dữ liệu và bước tính toán (dưới dạng Merkle Proof…) lên chuỗi.
BitVM2 là phiên bản tối ưu từ BitVM ban đầu, giới thiệu cấu trúc tính toán mô-đun hơn và cơ chế nén mạch, đồng thời đưa vào bằng chứng gian lận tương tác, script khóa thời gian, đa chữ ký… để tăng tính thực dụng và an toàn. BitVM2 chú trọng tối ưu lượng dữ liệu nộp lên chuỗi, và cố gắng đưa vào các mã thao tác script như OP_CAT có thể được kích hoạt trong tương lai nhằm nâng cao hiệu suất xây dựng mạch.
Tình hình phát triển
Hiện tại, lộ trình BitVM đang dần chuyển từ lý thuyết sang thực tiễn, tiêu biểu là Citrea. Citrea thực thi nhiều giao dịch ngoài chuỗi, dùng BitVM nộp kết quả và bằng chứng lên mạng BTC để xác minh, hiện thực mở rộng hiệu quả và an toàn cho L2 BTC. Citrea cũng là giải pháp đầu tiên cho phép thanh toán L2 tổng quát trên BTC, mọi bằng chứng đều được xác minh gốc trong block trên mạng BTC. Hiện nay, mainnet Citrea chưa ra mắt chính thức, vẫn ở giai đoạn testnet.
Goat Network tập trung khám phá khả năng của BitVM2. Sách trắng Goat trình bày cơ chế bằng chứng gian lận dựa trên logic mạch và cấu trúc cây Merkle. Goat nhấn mạnh mở rộng tính toán trên BTC thành máy trạng thái Turing-complete, cố gắng xây dựng khung L2 BTC mới, cho phép thực thi hợp đồng thông minh và tương tác tài sản một cách bản địa trên main chain Bitcoin. Triển khai của Goat còn bao gồm tích hợp lớp khả dụng dữ liệu (DA) và tối ưu cơ chế nén mạch, thúc đẩy BitVM từ giải pháp thí nghiệm sang triển khai thực tế.
Tính đến tháng 6 năm nay, TVL của Goat Network đã vượt 100 triệu USD.

Các chuỗi hàng đầu theo TVL ra mắt mỗi tháng trong năm, CryptoDiffier; nguồn: https://x.com/GOATRollup/status/1929596963286114614
Mặc dù lợi thế của dòng giao thức BitVM rất rõ ràng: cực kỳ bản địa, không cần thay đổi đồng thuận BTC vẫn đạt được tính toán Turing-complete, độ an toàn và bản địa cực cao; cấu trúc tự nhiên hỗ trợ bằng chứng gian lận, tỷ lệ dữ liệu lên chuỗi thấp và phi tập trung cực độ.
Tuy nhiên, điểm yếu của BitVM cũng đến từ chính công nghệ: dùng mạch cổng logic từ BTC Script để mô phỏng EVM hay WASM, bản thân cấu trúc này sẽ cực kỳ phức tạp và đồ sộ, khiến độ phức tạp phát triển BitVM rất cao, khối lượng xây dựng mạch cực lớn. Và hiện tại vẫn thiếu hệ sinh thái nhà phát triển trưởng thành và công cụ chuẩn hóa.
7. Nhiều lộ trình cùng tiến, cuộc đua mang giá trị vẫn chưa ngã ngũ
Các giải pháp L2 BTC khác nhau có trọng tâm kỹ thuật riêng. Ví dụ, Lightning Network tập trung vào hiệu suất thanh toán, sau nhiều năm phát triển đã tạo thành mạng nút trưởng thành, phù hợp cho vi thanh toán và thanh toán ngoài chuỗi. RGB và RGB++ chú trọng an toàn tài sản hơn, dùng cơ chế xác minh phía khách hàng để bảo vệ trạng thái tài sản. Lộ trình ZK-Rollup do phần lớn dùng giải pháp EVM trưởng thành + xác minh an toàn mô-đun tối ưu, hiện có khả năng kết hợp và mở rộng xuyên chuỗi mạnh, thích nghi nhanh hơn với các trường hợp DeFi, AI Agent. BitVM tiếp tục theo đuổi tính bản địa cực độ, hiện thực khả năng hợp đồng thông minh trên chuỗi mà không thay đổi đồng thuận BTC, dù vẫn ở giai đoạn đầu nhưng đại diện cho nỗ lực cực hạn về khả năng tính toán BTC.
Dù chưa ngã ngũ, ta có thể thấy rằng giải pháp thực sự có sức sống lâu dài phải thỏa mãn tối đa ba điểm: tương thích bản địa với BTC, an toàn có thể xác minh, và hỗ trợ tốt cho các ứng dụng tầng trên. Xu hướng tích hợp stack công nghệ hiện nay ngày càng rõ nét, ví dụ như Lightning Network kết hợp stablecoin, hay khám phá tích hợp ZK Rollup với RGB.
Tương lai, L2 BTC chắc chắn sẽ là cục diện cạnh tranh đa cực, các giải pháp khác nhau phục vụ các trường hợp cốt lõi khác nhau: thanh toán, hợp đồng, tài sản, lưu trữ, AI… phối hợp phân công, cùng nâng đỡ sự thịnh vượng lâu dài của hệ sinh thái BTC. Cuộc đua này còn rất xa mới kết thúc, người chiến thắng thực sự sẽ do khả năng tích tụ tài sản và hệ sinh thái nhà phát triển cùng quyết định. BTC với tư cách là tài sản có sự đồng thuận mạnh nhất toàn cầu, biên giới hệ sinh thái của nó sẽ không ngừng mở rộng nhờ sự đổ bộ của stablecoin đô la Mỹ và đổi mới mô-đun L2, đón nhận một cuộc nâng cấp kép “chủ quyền thanh toán + mở rộng hợp đồng”.
Gần đây, với việc thông qua đạo luật stablecoin GENIUS của Mỹ, cho thấy quy định stablecoin toàn cầu dần rõ ràng và hoàn thiện. “Stablecoin thanh toán” được hợp pháp hóa vào hệ thống đô la, có thể thúc đẩy USDT, USDC và các stablecoin mới khác nhanh chóng thâm nhập vào các cảnh huống thanh toán trên chuỗi. Như CEO Tether chỉ ra, thị trường mới nổi mới là chiến trường chính cho stablecoin, 60% tăng trưởng USDT đến từ nhu cầu thanh toán thực tế bên ngoài cộng đồng tiền mã hóa.
Đạo luật GENIUS cung cấp con đường pháp lý rõ ràng cho việc sử dụng stablecoin trên chuỗi, đồng thời mở ra kênh hợp quy cho L2 BTC mang tài sản đô la. USDT, stablecoin đầu tiên ra đời trên mạng BTC, giờ đây đang dẫn đầu trở lại hệ sinh thái BTC, không chỉ là sự trở về của tuyến công nghệ mà còn thể hiện giá trị chiến lược của BTC như một lớp thanh toán. Dự đoán rằng, nếu hệ thống thanh toán stablecoin được xây dựng trên L2 BTC, đây sẽ là con đường bản địa nhất, an toàn nhất và phù hợp nhất với tinh thần Bitcoin. Nhờ khả năng kết hợp và giao thức tài sản của L2 BTC, mạng lưới BTC có tiềm năng đáp ứng nhu cầu thanh toán và thanh toán thực tế từ thế giới thật, hiện thực hóa mô hình cộng sinh giữa lưu thông stablecoin và tích tụ giá trị.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














