
Phân tích dự luật stablecoin GENIUS
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích dự luật stablecoin GENIUS
Bài viết này sẽ phân tích các điều khoản cốt lõi và tác động tiềm tàng của Dự luật GENIUS.
Tác giả: Viện Nghiên cứu CoinW
Ngày 19 tháng 5 năm 2025, Thượng viện Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật GENIUS với 66 phiếu thuận và 32 phiếu chống. Tên đầy đủ của đạo luật này là "Guiding and Establishing National Innovation for U.S. Stablecoins Act" (Đạo luật Hướng dẫn và Thiết lập Đổi mới Quốc gia cho Stablecoin của Mỹ), đánh dấu lần đầu tiên Hoa Kỳ thiết lập một khung giám sát liên bang dành riêng cho stablecoin. Hiện tại, dự luật vẫn chưa có hiệu lực chính thức và cần được Hạ viện thông qua cũng như Tổng thống ký duyệt. Nếu cuối cùng trở thành luật, nó sẽ tác động sâu rộng đến việc phát hành và sử dụng stablecoin. Bài viết này sẽ phân tích các điều khoản cốt lõi và ảnh hưởng tiềm tàng của đạo luật.
1. Các điều khoản chính của Đạo luật GENIUS
Trong đạo luật lần này, stablecoin được định nghĩa rõ ràng là “stablecoin thanh toán” (payment stablecoin) – một loại tiền kỹ thuật số được neo theo đồng đô la Mỹ hoặc các loại tiền pháp định khác, có thể dùng trực tiếp để thanh toán hoặc bù trừ. Loại stablecoin thanh toán này phải luôn duy trì tỷ lệ neo 1:1 với đồng đô la Mỹ hoặc các loại tiền pháp định tương tự, được hỗ trợ bởi nguồn dự trữ thực sự minh bạch, không bao gồm các cơ chế thuật toán hay tài sản mã hóa có độ biến động cao, và người dùng có thể đổi lại thành tiền pháp định bất cứ lúc nào. Định nghĩa này làm rõ tính năng thanh toán của stablecoin, nhấn mạnh rằng nó không phải công cụ đầu cơ hay chênh lệch giá.
1.1 Tư cách phát hành
Theo Đạo luật GENIUS, bất kể tổ chức trong nước hay nước ngoài muốn phát hành hoặc lưu hành stablecoin tại Hoa Kỳ đều phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về tư cách phát hành.
Đối với nhà phát hành nội địa, chỉ có ba loại tổ chức đủ điều kiện phát hành stablecoin:
-
Thứ nhất là các tổ chức phi ngân hàng có giấy phép liên bang, ví dụ như một số công ty fintech được cấp phép. Những tổ chức này không phải là ngân hàng nhưng đã được chính phủ liên bang phê duyệt. Ví dụ như Circle – đơn vị phát hành USDC. Circle không phải là ngân hàng, không thể cho vay hay nhận tiền gửi như ngân hàng, nhưng đã có "giấy phép liên bang", do đó có thể phát hành stablecoin hợp pháp tại Hoa Kỳ.
-
Thứ hai là các công ty con thuộc ngân hàng chịu sự giám sát, tức là ngân hàng có thể phát hành stablecoin thông qua công ty con của mình. Điều này cho thấy chính phủ Mỹ cho phép các tổ chức ngân hàng truyền thống tham gia thị trường stablecoin thông qua công ty con.
-
Thứ ba là các nhà phát hành cấp tiểu bang được chính quyền tiểu bang phê duyệt, đồng thời tiêu chuẩn giám sát của họ được Bộ Tài chính Mỹ công nhận là tương đương với tiêu chuẩn liên bang. Các nhà phát hành tuân thủ quy định này phải duy trì mức dự trữ tài sản 1:1 (ví dụ như tiền mặt, trái phiếu kho bạc ngắn hạn hoặc tiền gửi tại ngân hàng trung ương), công bố định kỳ tình hình dự trữ, chính sách hoàn trả và chịu kiểm toán độc lập từ bên thứ ba. Nếu khối lượng stablecoin phát hành vượt quá 10 tỷ USD, họ bắt buộc phải chịu sự giám sát liên bang, do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) hoặc Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ (OCC) đảm nhiệm vai trò cơ quan quản lý. Quy định này chủ yếu tạo điều kiện cho những dự án nhỏ, đang trong giai đoạn phát triển ban đầu có thể chọn đi theo hướng tuân thủ cấp tiểu bang trước, sau đó từng bước mở rộng lên cấp liên bang.
Đối với nhà phát hành nước ngoài, ngay cả khi công ty đặt trụ sở ở nước ngoài, miễn là stablecoin của họ nhắm tới thị trường Mỹ thì cũng phải tuân thủ các quy định giám sát của Mỹ.
Thứ nhất, các tổ chức này phải đến từ quốc gia hoặc khu vực có hệ thống giám sát tương đương với Mỹ, ví dụ như Anh, Singapore – nơi đã xây dựng khung giám sát tài sản kỹ thuật số. Những khu vực chưa thiết lập hệ thống giám sát stablecoin có thể sẽ không được cấp phép.
Thứ hai, nhà phát hành phải đăng ký và nộp hồ sơ tại Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Mỹ (OCC).
Thứ ba, họ phải có khả năng phối hợp thi hành các mệnh lệnh hợp pháp từ chính phủ Mỹ (ví dụ như đóng băng hoặc hủy bỏ token).
Thứ tư, họ phải lưu giữ đủ tài sản dự trữ tại các tổ chức tài chính Mỹ để đảm bảo khả năng hoàn trả và nhu cầu thanh khoản cho người dùng Mỹ.
Nói chung, dù là tổ chức nội địa hay nước ngoài, Mỹ đều muốn thông qua Đạo luật GENIUS đưa stablecoin vào khuôn khổ giám sát tương đương với hệ thống tài chính truyền thống, nhằm đảm bảo an toàn, minh bạch và tuân thủ pháp luật, ngăn chặn việc stablecoin trở thành “vùng xám” trong hệ thống tài chính. Điều này cũng có nghĩa rằng trong tương lai, chỉ những tổ chức đủ năng lực đáp ứng các yêu cầu giám sát nghiêm ngặt mới có thể phát hành và lưu hành hợp pháp stablecoin tại Mỹ.
1.2 Dự trữ và minh bạch
Đạo luật GENIUS cũng đưa ra yêu cầu rõ ràng về tài sản dự trữ đối với nhà phát hành. Công ty phát hành stablecoin phải đảm bảo rằng mỗi khi phát hành 1 stablecoin thì phía sau phải có tài sản an toàn tương đương 1 đô la Mỹ để đảm bảo giá trị. Những tài sản này phải là tiền mặt hoặc trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn – loại tài sản an toàn, có tính thanh khoản cao – và không được sử dụng cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp hay các tài sản rủi ro cao khác làm dự trữ. Đồng thời, để tránh việc lợi dụng vốn sai mục đích, các tài sản đảm bảo này phải được tách biệt khỏi dòng tiền hoạt động thường ngày của công ty, không được phép sử dụng cho các mục đích khác như đầu tư hay thế chấp. Ngoài ra, đạo luật đặc biệt quy định rằng stablecoin không được phép trả lãi hoặc sinh lời cho người dùng, tức là stablecoin là sản phẩm thanh toán chứ không phải sản phẩm đầu tư, không được phép cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi ngân hàng. Stablecoin sẽ không trở thành “tiền gửi kỹ thuật số lãi suất cao”. Đây là một xu hướng có thể xảy ra: stablecoin không được trả lãi, nhưng ngân hàng thì có thể trả lãi, do đó các ngân hàng có thể chủ động tiến vào lĩnh vực stablecoin, phát hành “đô la số” hoặc “euro số” của riêng mình, sử dụng hai lợi thế “tuân thủ pháp luật + trả lãi” để thu hút người dùng và giành thị phần. Mặc dù stablecoin do ngân hàng phát hành cũng không được phép trả lãi trực tiếp, nhưng ngân hàng có thể thông qua các phương tiện như “tài khoản đi kèm”, “chương trình hoàn tiền” để tạo ra trải nghiệm tài chính tổng thể hấp dẫn hơn so với stablecoin thông thường, từ đó tham gia cạnh tranh trong lĩnh vực này. Thị trường stablecoin tương lai có thể không còn đơn thuần là cuộc đua giữa các loại stablecoin, mà sẽ là cuộc cạnh tranh giữa ngân hàng truyền thống và các công ty mã hóa.
Bên cạnh đó, để đảm bảo tính minh bạch của tài sản dự trữ, các công ty phát hành phải công bố chi tiết tài sản dự trữ hàng tháng, báo cáo này phải được ký xác nhận bởi các lãnh đạo cấp cao như CEO hoặc CFO, đồng thời phải được kiểm toán bởi một công ty kế toán chuyên nghiệp. Nếu tổng lượng stablecoin phát hành vượt quá 50 tỷ USD, công ty còn phải thực hiện kiểm toán tài chính toàn diện hằng năm để đảm bảo an toàn cho nguồn vốn dự trữ và tiền của người dùng.
1.3 Chống rửa tiền và tuân thủ pháp luật
Theo Đạo luật GENIUS, tất cả các công ty phát hành stablecoin đều phải tuân thủ các quy định chống rửa tiền (AML) theo Đạo luật Bí mật Ngân hàng (Bank Secrecy Act) giống như các ngân hàng truyền thống. Điều đó có nghĩa là các công ty này sẽ được coi là “tổ chức tài chính” theo luật pháp Mỹ, phải có trách nhiệm giám sát dòng tiền, ngăn ngừa rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Mọi công ty phát hành stablecoin thanh toán đều phải xây dựng một bộ quy trình và hệ thống đầy đủ về “chống rửa tiền” và “tuân thủ pháp luật” theo yêu cầu của chính phủ. Mục đích là ngăn chặn việc các đồng tiền kỹ thuật số này bị lợi dụng cho các hoạt động phi pháp như rửa tiền, tài trợ khủng bố, trốn tránh trừng phạt kinh tế,... Bao gồm nhưng không giới hạn ở:
-
Xây dựng chính sách chống rửa tiền: công ty cần đưa ra một tài liệu mô tả cách thức ngăn ngừa rửa tiền, giải thích cho nhân viên và cơ quan quản lý biết họ sẽ làm gì.
-
Chỉ định một người phụ trách hệ thống tuân thủ: công ty phải bổ nhiệm một người có thẩm quyền và hiểu biết về tuân thủ pháp luật để giám sát toàn bộ hệ thống AML, đảm bảo đây không phải là hình thức chiếu lệ mà có người thật sự chịu trách nhiệm.
-
Xác minh danh tính người dùng (KYC): mọi người dùng trước khi sử dụng sản phẩm stablecoin đều phải trải qua xác thực danh tính. Nhà phát hành cần biết ai đang sử dụng sản phẩm của mình.
-
Kiểm tra xem người dùng có nằm trong danh sách trừng phạt hay không: nhà phát hành phải đảm bảo khách hàng của mình không phải là những cá nhân bị chính phủ Mỹ hoặc quốc gia khác liệt vào “danh sách đen”, ví dụ như khủng bố, buôn ma túy, quan chức các nước bị trừng phạt, v.v.
-
Giám sát và báo cáo giao dịch lớn hoặc hành vi đáng ngờ: ví dụ như ai đó đột ngột chuyển vào 1 triệu đô la, hoặc thường xuyên chuyển tiền cho các địa chỉ lạ, hệ thống phải nhận diện được các hành vi bất thường này và báo cáo lên cơ quan quản lý.
-
Lưu giữ hồ sơ giao dịch để cơ quan quản lý kiểm tra: công ty phải lưu trữ tất cả các giao dịch, ví dụ như ai chuyển cho ai, bao nhiêu tiền, thời điểm nào, để phục vụ cho việc kiểm toán của chính phủ.
-
Ngăn chặn mọi hành vi giao dịch bị cấm theo pháp luật: ngay khi phát hiện một giao dịch vi phạm pháp luật, ví dụ như chuyển tiền cho website chợ đen, công ty phải có khả năng khóa giao dịch đó và không cho phép thực hiện.
Bên cạnh các yêu cầu về hệ thống, nhà phát hành còn phải có năng lực kỹ thuật để nhanh chóng đóng băng tài khoản hoặc ngăn chặn giao dịch cụ thể khi Bộ Tài chính hoặc tòa án ra lệnh. Ví dụ, nếu một địa chỉ bị nghi ngờ phạm tội, chính phủ Mỹ ra lệnh xử lý tài khoản đó, nhà phát hành phải có khả năng thực thi các thao tác như đóng băng (không thể chuyển tiền), hủy bỏ (triệt tiêu hoàn toàn), hoặc chặn giao dịch (không thể thực hiện giao dịch).
Đối với stablecoin do công ty nước ngoài phát hành muốn vào thị trường Mỹ, cũng phải tuân thủ các quy định chống rửa tiền và trừng phạt của Mỹ. Nếu không đáp ứng yêu cầu, Bộ Tài chính Mỹ sẽ đưa họ vào “danh sách đen” và cấm các nền tảng Mỹ cung cấp dịch vụ giao dịch.
Hệ thống này nhằm mục đích cốt lõi là đảm bảo stablecoin sẽ không trở thành công cụ cho rửa tiền, trốn tránh trừng phạt hay các hành vi phi pháp khác.
1.4 Bảo vệ người tiêu dùng
Mục đích cốt lõi của Đạo luật Stablecoin GENIUS là bảo vệ người dùng bình thường, giúp họ yên tâm sử dụng stablecoin mà không lo lắng về an toàn tiền bạc, bị lừa dối hay rủi ro “chạy mất”.
Ngoài các yêu cầu đã nêu trên về nhà phát hành và tài sản dự trữ, đạo luật còn yêu cầu nhà phát hành phải công bố cấu trúc dự trữ hàng tháng để người tiêu dùng biết tiền của họ được bảo quản như thế nào. Đồng thời, đạo luật nghiêm cấm quảng cáo gây hiểu lầm, ví dụ như không được nói stablecoin là “được chính phủ Mỹ bảo lãnh” hay “có bảo hiểm FDIC”, để tránh người dùng lầm tưởng rằng stablecoin an toàn như tiền gửi ngân hàng. Thực tế, stablecoin không phải là tiền gửi ngân hàng, không được chính phủ bảo hộ, cũng không có bảo hiểm FDIC. Nếu stablecoin gặp sự cố như mất neo, không thể hoàn trả, hoặc công ty phát hành phá sản, người dùng có thể mất tiền và phải tự chịu rủi ro – chính phủ sẽ không bồi thường.
Đồng thời, đạo luật cũng làm rõ cơ chế phối hợp giữa giám sát cấp tiểu bang và liên bang, ngăn chặn việc nhà phát hành tận dụng “lợi ích từ sự khác biệt quy định” bằng cách chọn tiểu bang có quy định lỏng lẻo nhất để trốn tránh quản lý. Khi một dự án stablecoin chịu sự giám sát cấp tiểu bang phát triển đến một quy mô nhất định, họ bắt buộc phải chịu sự giám sát liên bang, nếu không sẽ không được phép mở rộng phát hành.
Cuối cùng, nếu một công ty phát hành stablecoin phá sản, Đạo luật GENIUS quy định rõ ràng: tiền của người dùng phải được hoàn trả ưu tiên hàng đầu, trước các chủ nợ khác, và yêu cầu tòa án đẩy nhanh quá trình thanh lý. Điều này có nghĩa là ngay cả khi công ty sụp đổ, người dùng vẫn có hy vọng lấy lại tiền nhanh hơn và ở vị trí ưu tiên.
2. Ảnh hưởng tiềm tàng
Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích dựa trên các điều khoản của Đạo luật Stablecoin GENIUS để xem xét những stablecoin phổ biến hiện nay, cái nào phù hợp với chính sách tuân thủ của Mỹ, và cái nào tương đối không phù hợp.
2.1 Stablecoin dự trữ bằng tiền pháp định
Nguyên lý của stablecoin dự trữ bằng tiền pháp định là: cứ phát hành 1 stablecoin thì phải có 1 đô la Mỹ hoặc tài sản an toàn tương đương (như tiền mặt hoặc trái phiếu kho bạc ngắn hạn) làm dự trữ. Điều này có nghĩa người dùng lý thuyết có thể đổi stablecoin thành đô la Mỹ bất cứ lúc nào, do đó loại stablecoin này có độ ổn định cao và rủi ro thấp, được sử dụng rộng rãi trong giao dịch, thanh toán và hệ sinh thái DeFi.
Trong nhóm này, USDC là đại diện hiện tại phù hợp nhất với yêu cầu giám sát của Mỹ, do công ty Mỹ Circle phát hành với giấy phép, vận hành minh bạch và đáp ứng phần lớn các yêu cầu giám sát trong Đạo luật GENIUS. Vì vậy, USDC có tiềm năng trở thành một trong những stablecoin được ủng hộ nhiều nhất trong tương lai.
Một trường hợp đáng chú ý khác là PYUSD, do gã khổng lồ thanh toán PayPal ra mắt, hợp tác phát hành cùng tổ chức được cấp phép Paxos. Cả hai tổ chức này đều sở hữu giấy phép tài chính chính quy tại Mỹ, giúp PYUSD có lợi thế rõ rệt về tính tuân thủ. Hơn nữa, PYUSD được hậu thuẫn bởi PayPal, nên có lợi thế lớn trong việc phát triển các kịch bản tài chính đời sống thực như thanh toán, chuyển tiền và kiều hối xuyên biên giới – đúng với định nghĩa của Mỹ về việc sử dụng stablecoin trong thanh toán.
Thứ ba là FDUSD, do công ty First Digital phát hành, đăng ký tại Hồng Kông, mức độ tuân thủ cao, có kiểm toán và tài sản đảm bảo. Tuy nhiên, vì công ty không đăng ký tại Mỹ, nên cần theo dõi xem họ có sẵn sàng phối hợp với các mệnh lệnh của cơ quan quản lý Mỹ (ví dụ như đóng băng hoặc hủy tài khoản người dùng khi chính phủ yêu cầu) hay không – điều này sẽ ảnh hưởng đến triển vọng phát triển tại thị trường Mỹ.
Trong khi đó, stablecoin có vốn hóa lớn nhất hiện nay là USDT, do công ty Tether đăng ký tại Quần đảo Virgin thuộc Anh phát hành. Họ không có giấy phép tài chính của Mỹ, hoạt động trong vùng xám pháp lý. Dù được sử dụng rộng rãi, nhưng trong bối cảnh giám sát ngày càng siết chặt, USDT có thể đối mặt với áp lực mạnh từ Đạo luật GENIUS, đặc biệt là về lưu thông tại Mỹ và niềm tin người dùng.
2.2 Stablecoin thế chấp vượt mức phi tập trung
Stablecoin thế chấp vượt mức phi tập trung là loại stablecoin không phụ thuộc vào ngân hàng hay tổ chức tập trung truyền thống. Nguyên lý cốt lõi là: người dùng thế chấp tài sản mã hóa (như ETH, BTC) vào hợp đồng thông minh trên blockchain để tạo ra stablecoin thông qua cơ chế “thế chấp vượt mức”. Cơ chế này đảm bảo rằng ngay cả khi thị trường biến động, giá trị đồng tiền vẫn được giữ ổn định.
DAI là ví dụ điển hình, do giao thức MakerDAO phát hành – một stablecoin nổi tiếng theo mô hình này. Người dùng có thể thế chấp ETH, wBTC và nhiều tài sản mã hóa khác vào hợp đồng thông minh, miễn là tỷ lệ thế chấp đủ cao (thường trên 150%) thì có thể tạo ra DAI. Ví dụ, bạn thế chấp tài sản ETH trị giá 150 đô la, có thể tạo tối đa 100 đô la DAI. Như vậy, ngay cả khi giá ETH biến động, hệ thống vẫn có khoảng đệm. Đặc điểm lớn nhất của DAI là nó hoàn toàn vận hành trên chuỗi, không có tổ chức tập trung kiểm soát, không ai có thể đóng băng tài khoản hay hủy tài sản của bạn – khiến DAI trở thành stablecoin thực sự “phi tập trung”. Tuy nhiên, thiết kế này cũng gây khó khăn trong giám sát: Đạo luật GENIUS yêu cầu khả năng phối hợp với thực thi pháp luật, nhà phát hành phải có khả năng kỹ thuật can thiệp vào tài khoản người dùng bất cứ lúc nào, trong khi DAI không thể bị đóng băng hay thao tác một chiều, do đó rất khó được đưa vào khung giám sát của Đạo luật GENIUS.
Nói chung, loại stablecoin này không phụ thuộc vào ngân hàng hay tổ chức tập trung, vận hành theo mã nguồn và hợp đồng thông minh, phù hợp với người dùng theo đuổi triết lý phi tập trung. Nhưng do đặc tính “không thể đóng băng, không thể kiểm soát”, chúng khó được chính phủ Mỹ chấp nhận như phương tiện thanh toán hợp pháp.
2.3 Stablecoin thuật toán
Stablecoin thuật toán là loại stablecoin duy trì neo giá bằng cách sử dụng thuật toán tự động điều chỉnh cung – cầu trên thị trường, không dựa vào dự trữ bằng đô la Mỹ hay tài sản mã hóa thế chấp. Cơ chế này thường thông qua “phát hành và hủy bỏ” để điều chỉnh lượng cung: khi giá dưới 1 đô la, hệ thống sẽ “hủy” một phần stablecoin để giảm cung; khi giá trên 1 đô la, hệ thống sẽ “phát hành” thêm để tăng cung, từ đó kéo giá về mức 1 đô la.
Một ví dụ điển hình là Frax, sử dụng mô hình lai: một phần được hỗ trợ bởi dự trữ tiền pháp định thực (như USDC), phần còn lại điều chỉnh bằng cơ chế thuật toán. Khi giá 1 FRAX giảm xuống 0,98 đô la, hệ thống sẽ kích hoạt cơ chế hủy để giảm cung, tăng tính khan hiếm và đẩy giá lên.
Trong khi đó, UST (TerraUSD) – từng nổi tiếng nhưng cuối cùng sụp đổ – là một ví dụ cực đoan của stablecoin thuật toán thuần túy. UST không có tài sản thế chấp nào, mà chỉ liên kết với một token khác là LUNA: 1 UST luôn có thể đổi bằng giá trị LUNA tương đương, và ngược lại. Cơ chế này hoạt động tốt khi thị trường tăng giá, nhưng một khi lòng tin sụp đổ hoặc xảy ra rút tiền hàng loạt, hệ thống sẽ rơi vào vòng xoáy tử thần: lượng lớn UST bị đổi khiến giá LUNA lao dốc, rồi tiếp tục mất kiểm soát. Năm 2022, sự kiện này đã khiến hàng chục tỷ đô la tài sản người dùng bốc hơi, trở thành một trong những thảm họa lớn nhất lịch sử tiền mã hóa.
Đạo luật GENIUS yêu cầu tất cả stablecoin thanh toán phải được hỗ trợ 100% bằng tiền mặt đô la Mỹ hoặc trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn – những tài sản có tính thanh khoản cao – để đảm bảo người dùng có thể hoàn trả bất cứ lúc nào, ngăn ngừa rủi ro “mất neo” hoặc “rút tiền ồ ạt”. Trong khi đó, stablecoin thuật toán thường không có tài sản dự trữ thực, mà dựa vào cơ chế thị trường và mã nguồn để điều tiết cung – cầu. Rõ ràng, điều này không đáp ứng yêu cầu cơ bản “dự trữ 100%” của Đạo luật GENIUS. Do đó, stablecoin thuật toán vì rủi ro cao, thiếu dự trữ thực, khó kiểm toán và không thể giám sát, có khả năng sẽ bị loại khỏi phạm vi được cấp phép phát hành.
2.4 Stablecoin sinh lời
Stablecoin sinh lời là loại stablecoin mà người dùng khi nắm giữ sẽ tự động sinh ra lợi nhuận. Ví dụ như USDe do giao thức Ethena phát hành. Người dùng mua hoặc nắm giữ USDe không cần thao tác gì thêm, tài sản sẽ tăng trưởng như một “đô la tự động sinh lời”. Cơ chế đằng sau là: tài sản dự trữ của USDe sẽ được giao thức dùng để tham gia các hoạt động DeFi như cho vay, thế chấp để kiếm lãi, sau đó phân phối một phần lợi nhuận cho người nắm giữ.
Tuy nhiên, Đạo luật GENIUS quy định rõ ràng “cấm bất kỳ nhà phát hành stablecoin được cấp phép nào trả lợi nhuận hoặc lãi suất cho người dùng”. Nghĩa là stablecoin chỉ được dùng để thanh toán, giao dịch, chứ không được phép như sản phẩm tài chính để giúp người dùng kiếm tiền. Do đó, các stablecoin sinh lời như USDe sẽ khó có thể được cấp phép trong khuôn khổ giám sát hiện tại của Mỹ.
2.5 Các lĩnh vực khác
Ngoài các loại stablecoin vừa nêu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ đạo luật, các lĩnh vực khác cũng có thể bị tác động gián tiếp bởi một số điều khoản.
Đạo luật GENIUS yêu cầu nhà phát hành stablecoin phải xác minh danh tính người dùng. Nghĩa là mọi người dùng trước khi mua bán hoặc sử dụng stablecoin đều phải trải qua xác thực danh tính (KYC), nhằm ngăn ngừa rửa tiền, tài trợ khủng bố... Lúc này, các dự án về KYC trên chuỗi (On-chain KYC) và xác thực danh tính (DID) sẽ đóng vai trò quan trọng. Chúng có thể cung cấp bộ công cụ KYC tuân thủ cho các dự án stablecoin, ví dụ như người dùng chỉ cần thực hiện KYC một lần trong ví trên chuỗi, sau đó tạo ra một chứng nhận danh tính hoặc thẻ thông hành để dùng cho các giao dịch ủy quyền hoặc kiểm toán tuân thủ sau này. Ví dụ, các dự án như Fractal ID (nền tảng xác thực danh tính Web3 tuân thủ KYC/AML), Quadrata (giao thức hộ chiếu danh tính trên chuỗi), Civic Pass (hệ thống xác thực kiểm soát quyền truy cập trên chuỗi)... có thể giúp nhà phát hành stablecoin nhanh chóng nhận diện người dùng đã qua KYC, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư. Người dùng không cần tải lại chứng từ mỗi lần, mà chỉ cần dùng chứng nhận danh tính trên chuỗi để chứng minh mình là người dùng hợp lệ – vừa an toàn, vừa hiệu quả. Một ví dụ khác là Worldcoin, dự án xác thực danh tính trên chuỗi được hỗ trợ bởi Sam Altman – đồng sáng lập OpenAI, người dùng quét mống mắt để nhận được danh tính số độc nhất (World ID), dùng để chứng minh mình là “con người thật”, giải quyết vấn đề tràn lan danh tính thời AI. Khác với Fractal ID hay Quadrata, Worldcoin nhấn mạnh vào công nghệ sinh trắc học và chiến lược toàn cầu, có tiềm năng trở thành hạ tầng then chốt trong các lĩnh vực như truy cập tuân thủ, chống rửa tiền (AML) và nhận diện nhà đầu tư đủ điều kiện. Trong tương lai, nếu các dự án stablecoin muốn mở rộng dịch vụ cho tổ chức hoặc người dùng lớn, KYC/DID trên chuỗi còn có thể hỗ trợ cơ chế danh sách trắng – chỉ người dùng đã qua KYC mới được tham gia giao dịch đặc biệt, đăng ký mua, hoặc hưởng hạn mức cao hơn. Nói tóm lại, KYC và DID trên chuỗi giống như “hệ thống thông hành tuân thủ” cho stablecoin, giúp các dự án vừa đáp ứng yêu cầu giám sát vừa tiếp tục mở rộng người dùng và ứng dụng. Trong bối cảnh chính sách toàn cầu ngày càng rõ ràng, giá trị của hạ tầng dạng này có thể ngày càng gia tăng.
Bên cạnh đó, như đã đề cập trong mục 2.4, đạo luật cấm nhà phát hành stablecoin trả lợi nhuận/lãi suất cho người dùng, do đó stablecoin sinh lời khó có thể hợp pháp. Tuy nhiên, việc nhà phát hành stablecoin (như USDC hay USDT) không được trả lãi trực tiếp cho người dùng không có nghĩa là người dùng không thể kiếm lợi nhuận từ stablecoin. Thực tế, nhiều nền tảng hoặc giao thức bên thứ ba có thể sử dụng các stablecoin tuân thủ này như công cụ để tạo lợi nhuận cho người dùng thông qua đầu tư, cho vay, chênh lệch giá… Ví dụ:
Ethena là một giao thức stablecoin tổng hợp dựa trên Ethereum, xây dựng vị thế phòng ngừa rủi ro gồm tài sản cơ sở (spot) và vị thế short perpetual futures, phát hành stablecoin neo 1 đô la là USDe. Người dùng gửi Ethereum hoặc tài sản thế chấp thanh khoản (như stETH), giao thức sẽ short một lượng perpetual tương đương trên sàn tập trung, từ đó giữ giá trị tài sản gần bằng đô la. Do vị thế short perpetual tạo ra phí tài chính (funding rate), trong khi tài sản spot như stETH cũng có thể mang lại lợi nhuận thế chấp, Ethena tận dụng chênh lệch này để tạo lợi nhuận ổn định. Khi người dùng gửi USDe vào giao thức, họ nhận được một token chứng nhận lợi nhuận là sUSDe, token này tự động tích lũy lợi nhuận theo thời gian, tương đương “bản USDe có lãi”. Người nắm giữ sUSDe không cần thao tác gì, vẫn nhận được chia sẻ lợi nhuận từ giao thức Ethena. Lưu ý rằng lợi nhuận không được trả trực tiếp cho người nắm giữ USDe, mà chỉ cho người nắm giữ sUSDe – thiết kế này giúp giao thức phần nào né được quy định cấm trả lãi trực tiếp cho stablecoin trong Đạo luật GENIUS.
Ondo Finance – một dự án RWA tạo lợi nhuận – phát hành stablecoin USDY, được hỗ trợ bởi trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn và tài sản tương đương tiền mặt. Người dùng dùng stablecoin (như USDC) để mua USDY, số tiền này được dùng để đầu tư trái phiếu Mỹ ngoài chuỗi. Lợi nhuận từ trái phiếu được Ondo thanh toán ngoài chuỗi, sau đó phản ánh gián tiếp vào giá trị token. Cần lưu ý rằng lợi nhuận từ trái phiếu Mỹ không được phân phối trực tiếp dưới dạng lãi cho người dùng, mà được thể hiện thông qua việc tăng giá trị thị trường của token USDY. Nghĩa là giá trị USDY mà người dùng nắm giữ sẽ tăng dần theo lợi nhuận tài sản cơ sở, từ đó người dùng kiếm lợi nhuận thông qua tăng giá trị token. Cách này khác với các giao thức DeFi truyền thống là phân phối lãi trực tiếp trên chuỗi, và phù hợp với quy định của Đạo luật GENIUS cấm nhà phát hành stablecoin trả lãi trực tiếp. Ondo cũng nhấn mạnh rằng USDY không phải là stablecoin theo nghĩa truyền thống, mà là một token có đặc tính tăng giá tài sản, gần hơn với sản phẩm đầu tư hoặc chứng khoán.
Các giao thức cho vay phi tập trung như Aave và Compound cho phép người dùng gửi stablecoin (như USDC, USDT) vào giao thức, sau đó giao thức cho người khác vay lại, người vay trả lãi, người gửi nhận lãi. Giao thức duy trì hoạt động nhờ chênh lệch lãi suất – lãi người vay trả trừ đi lãi trả cho người gửi. Vì người dùng vẫn nắm giữ tài sản stablecoin, lợi nhuận họ nhận được về bản chất là từ hoạt động chia sẻ lãi suất cho vay, thuộc về thu nhập đầu tư chứ không phải lãi suất do nhà phát hành stablecoin trả trực tiếp – do đó không vi phạm quy định “cấm nhà phát hành stablecoin trả lãi” trong Đạo luật GENIUS. Trong tương lai, các stablecoin tuân thủ có thể trở thành tài sản cơ sở trong các giao thức cho vay, nhà phát hành đảm bảo neo giá và phát hành hợp pháp, còn giao thức cho vay sử dụng chúng để trung gian cho vay, tạo thanh khoản và sinh lời.
Một số dự án kiểu tập hợp lợi nhuận và chiến lược chênh lệch giá, sẽ dùng stablecoin người dùng gửi vào để thực hiện chiến lược chênh lệch trên nhiều nền tảng DeFi, ví dụ như vay ở giao thức này rồi cho vay ở giao thức khác để kiếm chênh lệch, tham gia khai thác thanh khoản để nhận thưởng, hoặc thu thập phí giao dịch... Sau khi trừ phí, giao thức trả lại lợi nhuận cho người dùng, giúp họ tăng giá trị tài sản. Yearn Finance là một giao thức tập hợp lợi nhuận, tự động tìm và thực hiện chiến lược lợi nhuận DeFi tối ưu cho người dùng. Người dùng gửi stablecoin (như USDC, USDT...) vào Vault của Yearn, giao thức sẽ tự động phân bổ số tiền này đến nhiều nền tảng DeFi (như Compound, Aave, Curve...), tham gia cho vay, khai thác thanh khoản, chênh lệch giá... Lợi nhuận tích lũy dần, giá trị phần chia Vault của người dùng cũng tăng theo. Người dùng có thể rút phần chia bất cứ lúc nào để nhận lại vốn gốc cộng lợi nhuận từ chiến lược. Ở đây, người dùng nắm giữ phần chia Vault có giá trị tăng, chứ không phải stablecoin thông thường, nên nguồn lợi nhuận là từ lợi nhuận đầu tư, không phải lãi suất do nhà phát hành stablecoin trả trực tiếp – do đó không vi phạm quy định cấm trả lãi.
Miễn là không chạm vào “vùng cấm” của quy định, các giao thức DeFi bên thứ ba có thể sử dụng stablecoin tuân thủ (như USDC, PYUSD, FDUSD, EUROC) làm tài sản cơ sở, tạo lợi nhuận cho người dùng thông qua cho vay DeFi, chênh lệch giá, phòng ngừa rủi ro... và chia sẻ lợi nhuận đó – gián tiếp đạt được mục tiêu “gửi tiền được lãi”. Đạo luật GENIUS chỉ cấm nhà phát hành stablecoin trả lãi trực tiếp, chứ không cấm các nền tảng khác dùng stablecoin tuân thủ làm công cụ để thiết kế sản phẩm sinh lời. Vì vậy, không gian đổi mới sinh lời quanh stablecoin tuân thủ vẫn còn rất lớn.
3. Tổng kết
Việc ra đời Đạo luật GENIUS sẽ làm thay đổi sâu sắc cục diện thị trường stablecoin. Nó xác định rõ tiêu chuẩn tuân thủ, có nghĩa rằng trong tương lai, các stablecoin như USDC, PYUSD – do tổ chức được cấp phép phát hành, dự trữ minh bạch – sẽ dễ dàng giành được niềm tin từ người dùng và tổ chức, được sử dụng rộng rãi trong các kịch bản thực tế như thanh toán, kiều hối xuyên biên giới... Ngược lại, những stablecoin có lộ trình giám sát mờ nhạt hoặc khó đáp ứng yêu cầu tuân thủ như USDT, DAI... có thể đối mặt với hạn chế sử dụng, suy giảm thanh khoản hoặc dần bị loại khỏi thị trường Mỹ.
Đồng thời, việc thực thi đạo luật cũng có thể thúc đẩy quá trình tích hợp thị trường, nâng cao ngưỡng ngành, khiến các nhà phát hành nhỏ hoặc không tuân thủ khó tồn tại, các stablecoin kém chất lượng hoặc rủi ro cao đối mặt với nguy cơ bị đào thải. Quan trọng hơn, Đạo luật GENIUS nhấn mạnh rằng stablecoin nên phục vụ chức năng thanh toán và chuyển giá trị, chứ không phải là sản phẩm tài chính hay công cụ đầu cơ, từ đó định hướng các dự án quay về bản chất “công cụ thanh toán”. Dù ngắn hạn thị trường có thể trải qua một số biến động và điều chỉnh, nhưng về dài hạn, đạo luật này sẽ góp phần đưa ngành stablecoin đi theo con đường an toàn, chuẩn mực và bền vững hơn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













