
Đối thoại cùng đồng sáng lập Tangent: Quỹ thanh khoản hay đầu tư mạo hiểm, ai mới thực sự thúc đẩy thị trường tiền mã hóa?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Đối thoại cùng đồng sáng lập Tangent: Quỹ thanh khoản hay đầu tư mạo hiểm, ai mới thực sự thúc đẩy thị trường tiền mã hóa?
Tangent là một công ty chuyên về công nghệ blockchain và các giải pháp DeFi, cam kết cung cấp các dịch vụ tài chính đổi mới cho người dùng, tận dụng tính minh bạch và bảo mật của blockchain để cải thiện hiệu quả của hệ thống tài chính truyền thống.
Thực hiện & biên dịch: TechFlow

Khách mời: Jason Choi, Đồng sáng lập Tangent
Người dẫn chương trình: Haseeb Qureshi, Đối tác quản lý Dragonfly; Tom Schmidt, Đối tác Dragonfly; Tarun Chitra, Đối tác quản lý Robot Ventures
Nguồn podcast: Unchained
Tiêu đề gốc: VC vs. Liquid Fund & Inside Friend.Tech's Exit - The Chopping Block
Ngày phát hành: 14 tháng 9 năm 2024
Thông tin nền tảng
Phiên thảo luận podcast này có sự tham gia của chuyên gia DeFi Tom, Tarun từ Gauntlet và Jason Choi, đồng sáng lập Tangent. Họ cùng nhau trao đổi về những thách thức mà các quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) đang đối mặt trong thị trường tiền mã hóa, cũng như những hạn chế của việc phân bổ token (airdrop), đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của các giao thức DeFi trong việc cải thiện hiệu quả thị trường. Khi thị trường tiếp tục phát triển, việc nâng cao chất lượng đầu tư và giá trị thực tế của các dự án sẽ trở thành trọng tâm chú ý của ngành.
Tangent là một công ty tập trung vào công nghệ blockchain và các giải pháp tài chính phi tập trung (DeFi). Công ty hướng tới việc cung cấp các dịch vụ tài chính đổi mới cho người dùng, tận dụng tính minh bạch và bảo mật của blockchain để cải thiện hiệu quả của hệ thống tài chính truyền thống.
Tóm tắt nội dung chính
Sự sụp đổ token của Friend.Tech: Giá token Friend.Tech giảm mạnh 96%, làm nổi bật rủi ro khi phát hành token mà không có kế hoạch sản phẩm bền vững hay chiến lược giữ chân người dùng.
Việc rút lui khỏi dự án và đạo đức: Việc phát hành token sớm đã dấy lên lo ngại về trách nhiệm đạo đức khi đội ngũ từ bỏ dự án, và các cáo buộc “xén lúa” ngày càng gia tăng.
Tác động của việc săn airdrop: Việc săn airdrop bóp méo mức độ tham gia thực sự của người dùng, dẫn đến các chỉ số ảo tạo cảm giác sai lệch về mức độ phù hợp sản phẩm-thị trường và sự tăng trưởng người dùng thật.
Vai trò của các quỹ đầu tư mạo hiểm trong lĩnh vực mã hóa: Rào cản thấp khiến các quỹ đầu tư mạo hiểm (VCs) đẩy định giá dự án lên quá cao, thường dẫn đến tình trạng thổi phồng quá mức và các dự án mã hóa thất hứa.
Thách thức của việc phát hành token sớm: Việc phát hành token sớm thường làm nhiễu tín hiệu thị trường và ảnh hưởng đến khả năng giữ chân người dùng, gây tổn hại đến tiềm năng dài hạn của dự án.
Quỹ đầu tư mạo hiểm và vốn lưu động: Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về việc liệu các quỹ VC có đang rút giá trị khỏi thị trường mã hóa hay vốn lưu động có thực sự giúp nâng cao hiệu quả thị trường.
Quỹ phòng hộ và hiệu quả thị trường: Quỹ phòng hộ có thể cải thiện thanh khoản thị trường, nhưng ảnh hưởng lâu dài của họ đối với sự tăng trưởng bền vững của tiền mã hóa vẫn đang bị đánh giá kỹ lưỡng.
Thị trường đầu cơ và giá trị dài hạn: Thị trường mã hóa vẫn đang vật lộn để cân bằng giữa hành vi đầu cơ ngắn hạn và việc tạo ra giá trị bền vững dài hạn.
Ảnh hưởng của chính trị Mỹ tại Singapore
Sự quan tâm phổ biến đến chính trị Mỹ
-
Jason nhận xét rằng chính trị Mỹ chiếm vị trí trung tâm trong các cuộc thảo luận tại Singapore. Gần như mỗi ngày, mọi người đều theo dõi sát sao các diễn biến tại Mỹ, đặc biệt là các cuộc tranh luận chính trị. Anh nói rằng giai đoạn này công việc của họ giống như một quỹ đầu tư vĩ mô, vì họ liên tục theo dõi các sự kiện chính trị, điều này khiến anh cảm thấy khá khó chịu.
Sự chú ý đến các dự án của gia đình Trump
-
Haseeb đề cập đến các dự án liên quan đến gia đình Trump trong lĩnh vực DeFi, Jason cho biết hiểu biết của anh về dự án này chỉ dừng lại ở mức thông tin bề ngoài, và anh có nhắc đến mối liên hệ với giá token Aave.
Phản ứng trên mạng xã hội
-
Tarun chia sẻ rằng trước đây, bình luận của anh về một số dự án nhất định đã gây ra nhiều phản hồi mạnh mẽ, đặc biệt là khi anh gọi một dự án là "rug-pull" hay "mánh lừa rút tiền dành cho người nghèo", anh đã nhận được rất nhiều phản ứng gay gắt. Vì vậy, anh chọn tránh bình luận sâu hơn về các dự án dạng này để không làm dấy lên thêm tranh cãi.
Tình hình hiện tại của Friend.Tech
-
Haseeb đề cập đến dự án Friend.Tech gần đây thu hút sự chú ý lớn. Friend.Tech là một dự án tài chính xã hội, cho phép người dùng hỗ trợ các nhà sáng tạo bằng cách mua token của họ và tham gia vào các nhóm trò chuyện riêng. Mặc dù dự án từng tạo nên cơn sốt vào mùa hè năm 2023, nhưng kể từ khi ra mắt, token của nó đã hoạt động kém, hiện tại giá đã giảm 96% so với mức đỉnh lịch sử.
-
Haseeb cũng cho biết đội ngũ dự án đã chuyển quyền kiểm soát hợp đồng đến một địa chỉ vô hiệu cách đây bốn ngày, động thái này đã làm dấy lên cáo buộc rằng họ đang thực hiện "exit scam".
Giải thích của đội ngũ và phản ứng thị trường
-
Mặc dù đội ngũ khẳng định họ chưa bán token nào và việc phát hành token là công bằng, phản ứng thị trường vẫn rất dữ dội, nhiều người cho rằng dự án đang "rút lui" hoặc "bỏ rơi". Haseeb cho rằng sự kiện này đã mở ra cuộc thảo luận rộng rãi hơn về trách nhiệm mà các đội ngũ sản phẩm mã hóa nên đảm nhận.
-
Jason nói rằng anh từng là người dùng tích cực của Friend.Tech, mặc dù giá token sụp đổ, anh cho rằng dự án ban đầu thực sự thu hút được lượng lớn người dùng.
Quan điểm về trách nhiệm đội ngũ
-
Tom phân tích sâu hơn về phạm vi trách nhiệm của đội ngũ, cho rằng tình huống của Friend.Tech phức tạp hơn so với các dự án "rug-pull" rõ ràng. Anh chỉ ra rằng mặc dù đội ngũ không giữ lại token, họ vẫn kiếm lời từ phí giao dịch trên nền tảng, điều này khiến người dùng bất mãn vì lợi nhuận đó không được chuyển hóa thành giá trị cho token.
-
Haseeb bổ sung thêm rằng khoảng cách giữa kỳ vọng của người dùng về token và thực tế đã khiến họ thất vọng.
-
Jason kết luận rằng Friend.Tech có lẽ đã chọn thời điểm phát hành token chưa tốt, chưa xây dựng được cơ chế tích lũy giá trị hiệu quả. Dự án cũng gặp vấn đề về sự phù hợp sản phẩm-thị trường, dù khởi đầu tốt nhưng không duy trì được sự hấp dẫn với người dùng. Nhìn chung, sự kiện này đã khơi mào cho cuộc thảo luận sâu sắc về trách nhiệm của các đội ngũ dự án mã hóa, đồng thời đưa ra bài học quan trọng cho các dự án tương tự trong tương lai.
Tương lai của Friend.Tech
Giới hạn và thách thức của nền tảng
-
Jason cho biết thiết kế của Friend.Tech khiến nhóm người dùng rất nhỏ. Do đường cong giá token, người dùng nhanh chóng bị loại trừ, khiến nền tảng khó mở rộng quy mô. Ngoài ra, thu nhập của các nhà sáng tạo chủ yếu đến từ việc người dùng mua token của họ, nhưng một khi người dùng đã vào nhóm rồi thì nhà sáng tạo lại thiếu động lực để tiếp tục cung cấp giá trị. Cơ chế này khiến nhiều nhà sáng tạo sau khi gia nhập ít tương tác, bởi họ không nắm giữ token của chính mình.
Thời điểm và hiệu quả phát hành token
-
Haseeb cho rằng việc phát hành token của Friend.Tech tuy thu hút lượng lớn người dùng ngắn hạn, nhưng cơ sở hạ tầng và trải nghiệm người dùng của nền tảng không được cải thiện. Anh chỉ ra rằng dù việc phát hành token kéo người dùng quay lại, nhưng chức năng nền tảng vẫn còn nhiều lỗi, trải nghiệm người dùng rất tệ.
-
Haseeb ví von tình huống này giống như một diễn viên hài lần đầu lên truyền hình – nếu biểu diễn dở, có thể sẽ chẳng bao giờ có cơ hội thứ hai.
Suy ngẫm và đề xuất cho tương lai
-
Tarun cho biết anh ít gắn bó cảm xúc với Friend.Tech, nhưng nghĩ rằng dự án này thực sự đi trước thời đại ở một vài khía cạnh. Anh nói Friend.Tech phần nào cố gắng kết hợp yếu tố của các token meme, nhưng chưa triển khai thành công những ý tưởng đó.
-
Haseeb bổ sung thêm rằng đội ngũ Friend.Tech không đủ kiên trì cải tiến sản phẩm cốt lõi, dẫn đến sự đình trệ trong đổi mới.
Suy giảm trải nghiệm người dùng và chất lượng nội dung
-
Trong buổi thảo luận, mọi người nhận xét rằng theo thời gian, các câu hỏi của người dùng trở nên đơn điệu, sự tương tác của nhà sáng tạo cũng dần giảm. Tarun thậm chí nói rằng hiệu suất của các nhà sáng tạo trên nền tảng bị ảnh hưởng, dẫn đến chất lượng nội dung suy giảm.
-
Haseeb cho rằng Friend.Tech chưa tìm được sự cân bằng tốt giữa tham gia của người dùng và sáng tạo nội dung, cuối cùng dẫn đến cảm giác mệt mỏi về trải nghiệm tổng thể.
Cách thức đóng cửa một startup
Hiện trạng bình thường và thách thức của startup
-
Haseeb nói rằng việc đóng cửa startup là điều hết sức bình thường, đặc biệt trong ngành mã hóa. Nhiều startup giai đoạn đầu có thể nhận ra họ không thể đạt được mục tiêu ban đầu, do đó cần xem xét việc rút lui. Khác với ngành truyền thống, lĩnh vực mã hóa không có quy chuẩn hay quy trình rõ ràng cho việc thoát lui, khiến các founder cảm thấy bối rối khi muốn đóng dự án.
Chiến lược rút lui của founder
-
Jason cho rằng ở giai đoạn đầu của startup, việc đóng cửa tương đối đơn giản vì lúc đó chưa có token. Founder có thể làm việc với luật sư, dần dần thanh lý công ty và hoàn tiền theo tỷ lệ cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, một khi token đã được phát hành, tình hình trở nên phức tạp vì founder phải đối mặt với hàng ngàn holder token chứ không chỉ vài nhà đầu tư.
Thời điểm phát hành token
-
Jason nhấn mạnh rằng các founder cần thận trọng khi quyết định phát hành token. Việc phát hành token nên diễn ra khi dự án đã đạt được mức độ phù hợp nhất định giữa sản phẩm và thị trường, chứ không phải là hành động "tuyệt vọng" khi dự án đang gặp khó khăn. Anh nói rằng một số dự án sau khi trải qua thủ tục pháp lý, đang cân nhắc cách đóng token dần dần và hoàn tiền theo tỷ lệ cho các nhà đầu tư.
Các ví dụ đóng cửa thành công
-
Haseeb và Tarun nhắc đến một số trường hợp đóng cửa token thành công như Vega và Fei, nơi áp dụng các phương pháp như bỏ phiếu cộng đồng và cơ chế mua lại để xử lý quá trình đóng cửa. Những cách này không chỉ cho phép cộng đồng tham gia vào quyết định mà còn mang lại một phần bồi thường cho nhà đầu tư.
Khả năng mở mã nguồn và phi tập trung
-
Tom đề xuất rằng lý tưởng nhất, các founder nên cân nhắc mở mã nguồn dự án để cộng đồng có thể tiếp tục vận hành. Cách này có thể phần nào làm dịu nỗi thất vọng của người dùng khi dự án đóng cửa, vì họ có thể tự duy trì và quản lý. Tuy nhiên, sản phẩm hoàn toàn phi tập trung là điều hiếm thấy, nhiều dự án vẫn phụ thuộc vào hạ tầng tập trung.
Quỹ đầu tư mạo hiểm và thanh khoản thị trường mã hóa
-
Haseeb nêu lên một cuộc tranh luận sôi nổi gần đây trên Twitter về mối quan hệ giữa quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) và thị trường thanh khoản. Một bài đăng của Arthur Chung đã khơi mào cuộc thảo luận này, khi ông cho rằng trong thị trường mã hóa hiện nay, các quỹ VC thực chất là “người rút ròng”, tức là họ rút khỏi hệ sinh thái nhiều hơn là đóng góp vào. Cốt lõi quan điểm này nằm ở chỗ các quỹ VC thường đầu tư vào các dự án mới ở định giá thấp, sau đó bán token trên sàn giao dịch khi dự án trưởng thành, từ đó rút dòng tiền ra khỏi hệ sinh thái.
Các loại hình quỹ đầu tư mạo hiểm khác nhau
-
Jason cho rằng cách nhìn này quá đơn giản hóa và không thể khái quát hóa. Anh nói rằng rào cản gia nhập trong ngành mã hóa khá thấp, dẫn đến chất lượng dự án của các quỹ rất khác nhau. Dù đúng là có những quỹ mua token giá rẻ rồi bán ở định giá cao, nhưng điều đó không phản ánh toàn bộ ngành VC. Anh nhấn mạnh rằng sự dư thừa vốn trên thị trường khiến cạnh tranh giữa các quỹ cho các dự án chất lượng ngày càng khốc liệt.
Cơ hội đầu tư giai đoạn sớm
-
Jason giải thích thêm rằng Tangent tập trung vào đầu tư giai đoạn sớm, vì nhiều quỹ lớn thường không hỗ trợ hiệu quả các startup này. Họ muốn lấp đầy khoảng trống này bằng các khoản đầu tư nhỏ. Ngoài ra, anh nói cơ chế khám phá giá trên thị trường thanh khoản còn yếu, dẫn đến việc định giá token thiếu sự đồng thuận – cũng chính là vấn đề Arthur đã nêu.
Tính đặc thù của thị trường mã hóa
-
Tarun chỉ ra rằng thị trường mã hóa làm mờ ranh giới giữa đầu tư tư nhân và công khai. So với thị trường truyền thống, ảnh hưởng của VC trong lĩnh vực mã hóa lớn hơn nhiều. Theo anh, nhà đầu tư trong thị trường mã hóa có thể trực tiếp tác động đến tính thanh khoản và định giá thị trường của dự án, trong khi ở VC truyền thống, ảnh hưởng đến giá công khai cuối cùng là rất hạn chế.
Hiệu quả định giá thị trường tư nhân
-
Tarun cũng nói rằng hiệu quả định giá trên thị trường tư nhân có thể thấp hơn thị trường công khai. Do áp lực cạnh tranh, nhà đầu tư thường phải trả giá cao hơn mức họ cho là hợp lý để giành giao dịch, cơ chế đấu giá này khiến định giá thị trường tư nhân trở nên bất ổn và kém hiệu quả hơn.
Lời nguyền của người thắng (Winner's Curse)
-
Haseeb đề cập đến “lời nguyền của người thắng” – một hiện tượng nổi tiếng, lần đầu tiên được nhận diện vào những năm 1960 khi chính phủ Mỹ đấu giá các khu mỏ dầu ở Alaska. Trong phiên đấu giá, các công ty dầu khí có thể lấy mẫu từ đất đai rồi quyết định giá họ sẵn sàng trả. Vì mỗi bên chỉ lấy mẫu ở một khu vực nhất định, có thể dẫn đến việc một số công ty đánh giá quá cao giá trị toàn bộ khu đất, từ đó đặt giá thầu quá cao, dẫn đến “lời nguyền của người thắng”.
Lời nguyền của người thắng trong VC mã hóa
-
Tarun cho rằng hiện tượng này không chỉ tồn tại trong VC mã hóa, mà tất cả các hình thức VC đều có thể gặp, nhưng trong lĩnh vực mã hóa thì nghiêm trọng hơn. Anh nói rằng các nhà đầu tư tư nhân trong mã hóa thường đồng thời là nhà đầu tư công khai, họ tham gia vào quá trình hình thành thanh khoản khi token ra mắt và giao dịch với các market maker. Sự tham gia này cho phép họ can thiệp nhiều hơn khi tài sản niêm yết công khai.
Tác động của việc can thiệp thị trường
-
Haseeb phân tích thêm rằng theo Tarun, các giao dịch VC cạnh tranh khốc liệt thường dẫn đến định giá quá cao, và người thắng cuối cùng có thể chịu tổn thất về kỳ vọng lợi nhuận.
-
Tarun bổ sung rằng dù có vẻ như họ thắng giao dịch, nhưng nếu không can thiệp, giá trị thực tế có thể thấp hơn kỳ vọng. Các quỹ tư nhân trong mã hóa có thể can thiệp nhiều hơn vào thị trường trong quá trình tài sản chuyển từ tư nhân sang công khai – điều này trái ngược hoàn toàn với cơ chế định giá truyền thống do ngân hàng hay tổ chức trung gian dẫn dắt.
Động lực giữa thị trường công khai và tư nhân
Giá trị thương hiệu và tính thanh khoản
-
Tarun cho rằng trong VC công nghệ, giá trị thương hiệu cao hơn, vì trước khi có thanh khoản, nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao hơn cho các thương hiệu nổi tiếng. Trong thị trường mã hóa, mức phí thương hiệu lại thấp hơn. Haseeb phản biện rằng ở giai đoạn đầu của các dự án mã hóa, ảnh hưởng thương hiệu rất quan trọng, vì nhiều dự án chưa ra sản phẩm, nên thương hiệu trở thành tín hiệu then chốt.
Sự khác biệt theo giai đoạn và chiến lược đầu tư
-
Trong cuộc thảo luận, Haseeb và Tarun cũng đề cập đến sự khác biệt giữa thị trường mã hóa và đầu tư công nghệ truyền thống. Haseeb chỉ ra rằng dù thương hiệu ảnh hưởng lớn ở giai đoạn đầu, nhưng ở giai đoạn sau thì hiệu ứng thương hiệu có thể giảm. Tarun thì cho rằng thị trường mã hóa thiếu các giai đoạn gọi vốn hậu kỳ, khiến ảnh hưởng của thương hiệu ở giai đoạn đầu càng nổi bật hơn.
Sự kiện thanh khoản và đầu cơ thị trường
-
Jason nói rằng thị trường công khai trong lĩnh vực mã hóa thường định giá vượt xa giá trị thực của dự án, điều này mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà đầu tư mạo hiểm khi dự án lên sàn. Ví dụ, nếu một VC đầu tư vào một dự án Layer 1 mới với định giá FDV (toàn bộ vốn hóa pha loãng) 30 triệu USD, mà ba tháng sau khi lên sàn, định giá thị trường đạt 1 tỷ USD, thì điều này tạo ra một dạng “trách nhiệm ủy thác” – trong trường hợp này, gần như họ có nghĩa vụ phải bán token của mình.
Tác động của việc上市 nhanh
-
Jason tiếp tục nhấn mạnh rằng “cửa sổ thanh khoản” trong thị trường mã hóa cho phép các dự án huy động vốn trong thời gian ngắn, trái ngược hẳn với thị trường truyền thống, nơi một công ty khởi nghiệp thường mất từ bảy đến mười năm mới niêm yết được.
-
Dù Haseeb nghi ngờ quan điểm rằng dự án có thể上市 token trong thời gian ngắn, cho rằng không ai có thể ra token trong hai tháng, nhưng Jason khẳng định rằng dù không phải hai tháng, thì so với thị trường truyền thống, thời gian vẫn ngắn hơn rất nhiều.
Đầu cơ thị trường và áp lực định giá
-
Jason cho rằng động lực上市 nhanh này khiến các dự án không thể hiện được tiềm năng thực sự, một phần do áp lực đầu cơ cao từ thị trường. Gần như mọi dự án bước vào thị trường mã hóa, dù chỉ có chút tiềm năng, đều được định giá cao, nhưng đa số không thể đáp ứng được kỳ vọng định giá đó ở giai đoạn đầu.
Thị trường tự điều chỉnh
-
Jason cho rằng cuối cùng thị trường sẽ tự điều chỉnh. Khi các nhà đầu tư cá nhân bắt đầu nhận ra rằng mua token với định giá FDV hàng trăm triệu có thể dẫn đến thua lỗ, hành vi đầu cơ này có thể dần giảm. Anh nói rằng trong sáu tháng gần đây, ngoại trừ một vài "token meme" có thanh khoản cực cao, hầu như tất cả các token mới ra mắt đều giảm giá. Điều này cho thấy nhà đầu tư đang dần nhận thức được mô hình này, có thể dẫn đến điều chỉnh hành vi thị trường trong tương lai.
Quỹ phòng hộ và hiệu quả thị trường
Biến động thị trường và vai trò của VC
-
Haseeb chỉ ra rằng trong sáu tháng qua, thị trường giảm mạnh, gần như mọi tài sản đều giảm 50%. Anh nhấn mạnh rằng dù là một nhà đầu tư mạo hiểm, anh không đồng tình với quan điểm cho rằng quỹ thanh khoản có lợi cho thị trường trong khi quỹ VC thì có hại. Anh cho rằng cách nhìn này ngầm khẳng định các dự án họ xây dựng không có giá trị thực, điều này không đúng sự thật.
-
Haseeb nhấn mạnh rằng nhiều dự án được VC tài trợ (như Polymarket, Solana, Avalanche, Circle, Tether và Coinbase) thực tế đã thúc đẩy sự phát triển của thị trường mã hóa, làm cho nó có giá trị hơn.
Vai trò của quỹ thanh khoản
-
Haseeb tiếp tục thảo luận về hiệu quả của quỹ thanh khoản, cho rằng hiệu suất của họ trên thị trường không nhất thiết thúc đẩy phát triển dài hạn cho dự án. Anh cho rằng mục tiêu của quỹ thanh khoản là kiếm lợi nhuận ngắn hạn thông qua giao dịch thường xuyên, chứ không phải cấp vốn cho các dự án mới. Mô hình hoạt động này khiến họ có xu hướng rút giá trị khỏi thị trường trong ngắn hạn hơn là hỗ trợ phát triển công nghệ dài hạn.
Hiệu quả thị trường và thanh khoản
-
Haseeb nói rằng vấn đề hiệu quả của thị trường thanh khoản cũng đáng quan tâm. Anh đặt câu hỏi: nếu quỹ thanh khoản tham gia thị trường, liệu có nghĩa là họ sẽ hoạt động kém? Anh chỉ ra rằng mục tiêu của quỹ thanh khoản là kiếm tiền nhanh, không phải đầu tư dài hạn, điều này có thể khiến họ rút nhiều tiền khỏi thị trường hơn là hỗ trợ phát triển dự án mới.
So sánh VC và tài chính truyền thống
-
Tarun cũng tham gia thảo luận, chỉ ra rằng trong thị trường tài chính truyền thống, cũng tồn tại những nghi ngờ tương tự về nhà đầu tư mạo hiểm. Anh nói nhiều người cho rằng các VC chỉ liên tục đẩy giá trị lên cho nhau, thực tế phản ánh căng thẳng giữa đầu tư dài hạn và lợi nhuận ngắn hạn trong thị trường vốn. Anh cho rằng căng thẳng này là một trong những xung đột cốt lõi của chủ nghĩa tư bản, dẫn đến tần suất giao dịch cao.
Airdrop và giao dịch rửa (Wash Trading)
(Ghi chú TechFlow: Giao dịch rửa (Wash Trading) là hành vi thao túng thị trường, trong đó người giao dịch mua bán cùng một tài sản liên tục mà không thực sự chuyển giao tài sản, nhằm tạo ra khối lượng giao dịch giả. Hành vi này có thể đánh lừa các nhà đầu tư khác, khiến họ nghĩ rằng nhu cầu về tài sản đó rất cao, từ đó thu hút thêm người tham gia. Giao dịch rửa không chỉ ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường mà còn có thể khiến giá bị thổi phồng, gây hại cho sự phát triển lành mạnh của thị trường.)
Thiếu hiệu quả trong huy động vốn
-
Tom chỉ ra rằng thị trường công khai tiền mã hóa hoạt động kém hiệu quả trong việc hỗ trợ các đội ngũ phát hành token huy động vốn. Anh nói rằng khác với thị trường chứng khoán truyền thống, khi cần thêm vốn, các đội ngũ không thể dễ dàng phát hành token mới trên thị trường công khai. Trong hầu hết trường hợp, đội ngũ thực tế bán token cho các VC, chứ không giao dịch trực tiếp trên thị trường công khai. Điều này khiến thị trường mã hóa kém hiệu quả trong việc hỗ trợ tài chính cho các đội ngũ.
Mối quan hệ giữa quỹ phòng hộ và nhà đầu tư cá nhân
-
Haseeb tiếp tục thảo luận về mối quan hệ giữa quỹ phòng hộ và nhà đầu tư cá nhân, cho rằng các cuộc tranh luận trên Twitter về mã hóa thường thiên về ủng hộ quỹ phòng hộ, điều này trái ngược với lợi ích của nhà đầu tư thông thường.
-
Tarun nói rằng tương tự trường hợp GameStop, thái độ của nhà đầu tư cá nhân đối với quỹ phòng hộ là phức tạp, đặc biệt trong thời điểm thị trường biến động.
Chất lượng VC và nhận thức thị trường
-
Jason nói rằng chất lượng khác nhau của các nhà đầu tư mạo hiểm ảnh hưởng rõ rệt đến nhận thức của thị trường về VC. Anh cho rằng các VC chất lượng cao thường giúp dự án thu hút thêm vốn, trong khi VC chất lượng thấp có thể khiến thị trường đánh giá sai dự án, tạo nên tâm lý bi quan về VC.
Giá trị của quỹ thanh khoản
-
Khi thảo luận về quỹ thanh khoản, Jason nhấn mạnh các chiến lược khác nhau của quỹ thanh khoản có thể ảnh hưởng khác nhau đến thị trường. Anh nói các quỹ giao dịch tần suất cao có thể cung cấp thêm thanh khoản, trong khi các quỹ theo chủ đề có thể nâng cao hiệu quả thị trường bằng cách chia sẻ quan điểm đầu tư, từ đó chuyển vốn từ các dự án kém chất lượng sang các dự án tốt hơn.
Tác động của giao dịch rửa
-
Về giao dịch rửa, Tarun và Haseeb thảo luận về mức độ phổ biến và ảnh hưởng của nó. Tarun nói rằng trong một số trường hợp, giao dịch rửa có thể là hợp pháp, nhưng nó có thể bóp méo thực tế thị trường, và chi phí ngăn chặn trong thị trường mã hóa có thể chưa đủ cao để kiềm chế hành vi này.
Tranh cãi về việc săn airdrop
-
Jason nói rằng hành vi săn airdrop có hệ thống có thể ảnh hưởng tiêu cực đến dự án, vì chúng làm phình to cơ sở người dùng một cách giả tạo, ảnh hưởng đến nhận định của founder về mức độ phù hợp sản phẩm-thị trường. Anh cho rằng hành vi này không có lợi cho sự phát triển lâu dài của dự án.
Tương lai thị trường và chiến lược
-
Khi thảo luận về chiến lược thị trường, Tarun bày tỏ lo ngại về việc thị trường hiện tại thiếu các chiến lược giao dịch trung tần, cho rằng sự thiếu hụt này hạn chế sự trưởng thành và hiệu quả của thị trường. Anh cho rằng thị trường cần thêm các chiến lược giao dịch trung tần để cải thiện việc khám phá giá trong các điều kiện thị trường khác nhau.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














