
Phân tích định lượng và định tính: Giải mã giá trị của token và giao thức
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích định lượng và định tính: Giải mã giá trị của token và giao thức
Những thành phần định lượng nào có thể đóng góp vào giá trị cảm nhận của tài sản vốn?
Tác giả: Robert Mullins
Biên dịch: TechFlow
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những thành phần định lượng nào có thể góp phần vào giá trị cảm nhận của một tài sản vốn. Việc kết hợp các yếu tố định tính và định lượng giúp lý giải vì sao một token hay giao thức lại được định giá ở mức nhất định. Cả hai khía cạnh này đều quan trọng như nhau, và các nhà sáng lập cần dành sự chú ý tương đương cho cả hai khi xây dựng doanh nghiệp Web3 thành công.
Các thành phần định lượng
Việc định giá tài sản dựa trên dữ liệu đã trở thành phương pháp chuẩn trong các hệ thống tài chính truyền thống. Dù là thông qua việc so sánh tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) giữa các công ty tương tự, phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), hay bất kỳ phương pháp phân tích định lượng phổ biến nào khác.
Trong lĩnh vực Web3, hình thức phân tích này chưa phổ biến như trong tài chính truyền thống. Trước khi các tiến bộ về hợp đồng thông minh cho phép DeFi, NFT và hàng ngàn ứng dụng khác được xây dựng trên chuỗi, các điểm dữ liệu định lượng bị giới hạn chủ yếu ở việc chuyển token và phí thanh toán cho thợ đào hoặc người stake. Hiện nay, khi thị trường phát triển, dữ liệu cần thiết để thực hiện phân tích định lượng đã sẵn có, và thành phần này trong định giá token sẽ ngày càng thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.
Dưới đây là một số thành phần định lượng ảnh hưởng đến giá trị token, có thể được sử dụng như một phần trong nghiên cứu các yếu tố tạo nên giá trị của token:
Tổng giá trị khóa (TVL)
Tổng giá trị khóa (Total Value Locked - TVL) hiện là một trong những chỉ số tiêu chuẩn để xác định giá trị của một giao thức. Chỉ số này chủ yếu áp dụng cho lĩnh vực DeFi, đo lường tổng giá trị tất cả tài sản mã hóa được khóa trên nền tảng. Điều này có thể bao gồm các tài sản được vay trên Aave hoặc tài sản cung cấp thanh khoản vào các nhóm giao dịch Uniswap.
TVL thường được coi là dấu hiệu của sự phù hợp sản phẩm-thị trường (Product Market Fit - PMF), khi các giao thức có lượng giá trị khóa lớn nhất thường được đánh giá là đáng tin cậy nhất về độ an toàn và mức độ sử dụng. Bởi vì thanh khoản sẽ chảy về nơi được khai thác nhiều nhất, nơi tạo ra phí cho các nhà cung cấp thanh khoản.
DeFi Llama là một nguồn tài nguyên hữu ích để nghiên cứu TVL hiện tại của các giao thức.
Số lượng người dùng
Số lượng người dùng của một sản phẩm hay giao thức cụ thể có thể được dùng để suy luận về tốc độ áp dụng và mức độ phù hợp sản phẩm-thị trường (PMF) của giao thức đó. Dữ liệu này có thể được kết hợp với các chỉ số khác để xác định xem sản phẩm có đang đạt được tăng trưởng so với đối thủ cạnh tranh hay không. Số lượng người dùng của giao thức có thể được tìm thấy trên Token Terminal.
Doanh thu
Token Terminal định nghĩa doanh thu là "phí sinh ra cho chủ sở hữu token". Doanh thu này đến từ các loại phí phát sinh khi sử dụng nền tảng, sau đó được giao thức thu giữ. Doanh thu liên quan đến một giao thức cụ thể là phần lợi nhuận còn lại mà giao thức (hoặc token) thu được. Doanh thu này không nên bị nhầm lẫn với các khoản phí (doanh số) mà chúng ta xem xét trong chỉ số P/S. Doanh thu là phần lợi nhuận còn lại thuộc về dự án sau khi đã trừ đi các khoản phí có thể phải trả cho các bên liên quan khác. Ví dụ: phần doanh thu mà một AMM thu được sau khi nhà cung cấp thanh khoản đã nhận được phần phí giao dịch của họ.
Bằng cách theo dõi doanh thu của giao thức, bạn có thể xác định xem giao thức đó có phải là một giao thức sinh lời hay không, và liệu token có thu thập giá trị từ hoạt động kinh doanh hay không. Những lợi nhuận này có thể hoặc không được token thu giữ, tùy thuộc vào cơ chế thu thập giá trị token được sử dụng trong thiết kế của nó. Vì cơ chế tích lũy giá trị của mỗi giao thức rất đa dạng và phức tạp, nên việc hiểu rõ cách token được thiết kế để thu thập giá trị do giao thức tạo ra là cực kỳ quan trọng.
Vốn hóa thị trường / Tổng giá trị khóa (MC/TVL)
Bằng cách chia vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn cho tổng giá trị khóa trên nền tảng, ta có thể đánh giá tỷ lệ giữa hai chỉ số này đối với các giao thức tương tự. So sánh tỷ lệ này với các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành có thể giúp xác định giá trị tương đối của các giao thức này.
Giá/Doanh thu (P/S)
Tỷ lệ Giá/Doanh thu là một chỉ số được Token Terminal tính toán dựa trên dữ liệu giao thức. Tỷ lệ này được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn cho doanh thu hàng năm. Tỷ lệ này cho thấy mức định giá của một dự án so với doanh thu mà nó tạo ra, và có thể được so sánh với các công ty Web3 khác.
Tỷ lệ Giá/Phí (P/F)
Tương tự như tỷ lệ P/S, tỷ lệ Giá/Phí (P/F) được tính bằng cách chia vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn cho phí hàng năm mà công ty tạo ra. Các khoản phí này có thể được dùng để thanh toán cho các bên liên quan nhằm duy trì hoạt động của công ty, ví dụ như các nhà cung cấp thanh khoản trên AMM. Tỷ lệ này cho thấy mức định giá của một dự án so với lượng phí tạo ra, và có thể được so sánh với các công ty trong cùng ngành.
Dòng tiền chiết khấu (DCF)
DCF là một phương pháp định giá dựa trên dòng tiền tương lai của một khoản đầu tư, cố gắng dự đoán giá trị hiện tại của khoản đầu tư đó dựa trên lợi nhuận tương lai. Do thiếu dữ liệu lịch sử, biến động cao và rủi ro cực lớn liên quan đến công nghệ mới này, rất ít bằng chứng cho thấy phương pháp phân tích định giá vốn cổ phần phổ biến này được áp dụng trong lĩnh vực tiền mã hóa.
Công thức truyền thống của DCF là:
DCF = CF₁/(1+r)¹ + CF₂/(1+r)² + CF₃/(1+r)³ + … + CFₙ/(1+r)ⁿ
Trong đó: CF₁ = dòng tiền năm thứ nhất, CF₂ = dòng tiền năm thứ hai, CF₃ = dòng tiền năm thứ ba, CFₙ = dòng tiền các năm tiếp theo, r = tỷ lệ chiết khấu.
Dòng tiền chiết khấu sử dụng tỷ lệ chiết khấu r để xác định liệu dòng tiền tương lai của khoản đầu tư có đáng giá hay không, hoặc liệu dự án có đáng được theo đuổi hay không. Khi thực hiện DCF cho một công ty non trẻ và giai đoạn đầu, cần chiết khấu dòng tiền tương lai theo tỷ lệ phản ánh đúng rủi ro liên quan đến việc đầu tư vào startup, điều này có thể đạt được bằng cách chiết khấu dòng tiền tương lai từ 25% đến 50%.
Các công ty trong Web3, đặc biệt là token, có nhiều sắc thái tinh vi trong chính sách tiền tệ của họ, khiến công thức truyền thống không hoàn toàn phù hợp với phân tích DCF đối với token mã hóa. Hiện nay, nhờ các nguồn dữ liệu như Token Terminal làm cho dữ liệu dễ tiếp cận hơn, chúng ta sẽ bắt đầu thấy nhiều phương pháp truyền thống được điều chỉnh và sửa đổi để phân tích lĩnh vực Web3 tốt hơn.
Ý nghĩa đối với các nhà sáng lập
Khi được phân tích riêng lẻ, các điểm dữ liệu định lượng có phạm vi sử dụng hạn chế, nhưng khi kết hợp lại, chúng trở nên mạnh mẽ. Tuy nhiên, chìa khóa nằm ở việc cân nhắc đúng mức từng yếu tố theo điều kiện thị trường tương ứng, đồng thời kết hợp với các thành phần định tính đã đề cập trước đó.
Việc định giá một thứ gì đó phần lớn phụ thuộc vào quan điểm cá nhân và thiên kiến riêng. Một số nhà đầu tư có thể coi trọng các công ty phân phối lợi nhuận, trong khi những người khác lại đánh giá cao khả năng quản trị của các dự án dẫn đầu ngành. Không có câu trả lời đúng hay sai cho vấn đề này; tất cả các công cụ được liệt kê trong bài viết này chỉ là những phương tiện mà nhà đầu tư sử dụng để đánh giá và định giá một công ty hay token.
Là một nhà sáng lập, việc nắm vững những thông tin này là cần thiết, bởi vì nó định hình câu chuyện bạn kể với các nhà đầu tư và cộng đồng. Bằng cách kết hợp dữ liệu định tính và định lượng, bạn có thể trình bày với nhà đầu tư lý do tại sao công ty và sản phẩm của mình có giá trị, từ đó xây dựng chiến dịch tiếp thị và tạo dựng một câu chuyện hấp dẫn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














