
Quan điểm: Thập kỷ tiếp theo của các quỹ đầu tư mạo hiểm trong lĩnh vực tiền mã hóa sẽ thuộc về các quỹ chuyên sâu quy mô nhỏ
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Quan điểm: Thập kỷ tiếp theo của các quỹ đầu tư mạo hiểm trong lĩnh vực tiền mã hóa sẽ thuộc về các quỹ chuyên sâu quy mô nhỏ
Các nền tảng quy mô lớn và các quỹ chuyên biệt quy mô nhỏ sẽ giành chiến thắng, trong khi các nền tảng quy mô trung bình sẽ bị đào thải.
Tác giả: Dara, Đối tác tại Hashgraph Ventures
Biên dịch: Luffy, Foresight News
Thập kỷ tới của các quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) trong lĩnh vực tiền mã hóa sẽ thuộc về những quỹ chuyên biệt quy mô 50 triệu USD. Tôi hoàn toàn tin tưởng vào điều này và sẽ trình bày chi tiết lý do dưới đây.
Trước tiên, xin giới thiệu “Lý thuyết phân cực hai cực” của tôi. Phân cực hai cực là hiện tượng một ngành công nghiệp chia tách thành hai nhánh rõ rệt, có quy mô tương đương nhưng bản chất hoàn toàn khác biệt. Các nền tảng lớn và các chuyên gia nhỏ sẽ giành chiến thắng, trong khi các nền tảng tầm trung sẽ bị đào thải.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, trong quý I/2026, các quỹ VC đã thực hiện tổng cộng 217 giao dịch đầu tư với tổng vốn huy động đạt 4,56 tỷ USD — giảm 38% về quy mô vốn và giảm 22% về số lượng giao dịch so với quý trước.
Các vòng gọi vốn hậu kỳ (từ vòng C trở đi) tăng mạnh 1020% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi nhiệt độ đầu tư vào các dự án giai đoạn sớm suy giảm đáng kể. Tháng 4/2026, tổng giá trị giao dịch toàn ngành đột ngột sụt xuống chỉ còn 659 triệu USD — mức thấp nhất trong một tháng kể từ hai năm qua.
Nếu chỉ nhìn vào dữ liệu tổng thể, bạn có thể nghĩ rằng ngành đang suy yếu nhẹ; nhưng nếu đi sâu vào bên trong, bạn sẽ thấy phần lớn vốn đã bị chiếm dụng bởi một vài thương vụ siêu lớn, trong khi hàng loạt quỹ hạt giống và tiền hạt giống quy mô nhỏ đang vật lộn từng ngày để tồn tại.
Chỉ riêng quỹ Founders Fund đã huy động được khối lượng vốn trong nửa đầu năm 2025 vượt quá tổng vốn huy động của toàn bộ các nhà quản lý quỹ VC mới nổi cộng lại tới 1,7 lần; còn các quỹ nền tảng đầu ngành lâu đời thì mức huy động vốn cao gấp 8 lần so với các quỹ mới nổi. Các quỹ tiền mã hóa thuần túy danh tiếng như MechanismCap và Tagent cũng lần lượt rút lui khỏi thị trường trong giai đoạn 2025–2026.
Nếu bạn là một nhà quản lý quỹ VC tiền mã hóa mới nổi, bạn chắc chắn hiểu rõ tín hiệu ẩn sau những con số này: Mỗi khi nhà đầu tư tổ chức (LP) nói rằng họ muốn “tập trung phân bổ vốn vào các tổ chức đầu ngành lâu đời”, hay mỗi khi các startup khẳng định “chỉ chờ các tổ chức hàng đầu dẫn dắt vòng gọi vốn”, bạn đều cảm nhận rõ ràng sự thay đổi đang diễn ra trong ngành.
Quan điểm cốt lõi của bài viết này là: Các quỹ VC tiền mã hóa tổng hợp quy mô trung bình đã bước vào giai đoạn tiêu vong về mặt cấu trúc. Ngành đang phân cực mạnh mẽ — đỉnh là các tập đoàn nền tảng khổng lồ, đáy là các quỹ chuyên biệt quy mô nhỏ. Trong thập kỷ tới, gần như tất cả những quỹ vượt trội thị trường đều sẽ là các quỹ chuyên biệt có quy mô dưới 50 triệu USD, có lập luận đầu tư rõ ràng và kiên định. Còn các quỹ ở phân khúc trung gian chỉ còn khoảng 36 tháng để tồn tại.
Phần tiếp theo sẽ lần lượt phân tích kỹ lưỡng dựa trên ba trụ cột: logic dữ liệu, nguyên nhân cấu trúc và chiến lược bứt phá của các quỹ chuyên biệt. Nếu bạn là nhà đầu tư tổ chức (LP), là founder khởi nghiệp hay là đối tác quỹ (GP), nội dung này đều trực tiếp ảnh hưởng đến chiến lược định vị tương lai của bạn.
Sự cáo chung của các quỹ tổng hợp quy mô trung bình
Chúng ta định nghĩa các quỹ tổng hợp quy mô trung bình là những quỹ có quy mô từ 100–500 triệu USD, đầu tư đa dạng trên nhiều lĩnh vực, mỗi quỹ rót vốn vào 15–25 dự án, đồng thời cân bằng giữa cổ phần và token. Đây là nhóm chủ lực trong chu kỳ 2020–2022, trên toàn cầu có khoảng 80 quỹ như vậy.
Ngôn ngữ gây quỹ của họ lúc ấy gần như đồng nhất: “Chúng tôi chuyên sâu vào các lĩnh vực tiền mã hóa thuần túy, chiến lược linh hoạt — có thể đầu tư từ 500.000 đến 20 triệu USD cho mỗi thương vụ, có thể dẫn dắt hoặc theo sau, bao phủ toàn bộ hệ sinh thái từ cơ sở hạ tầng nền tảng đến lớp ứng dụng.”
Lập luận này từng vận hành hiệu quả vì lúc đó nguồn vốn LP tràn lan và tiềm năng thị trường tiền mã hóa dường như không giới hạn. Ngay cả khi đầu tư tổng hợp, lợi ích từ chính bản thân ngành cũng đủ tạo ra sự khác biệt.
Giờ đây, cửa sổ lợi ích đã khép lại hoàn toàn — trò chơi kết thúc.
Ba biến chuyển cấu trúc then chốt
Biến chuyển thứ nhất: Các công cụ tài chính niêm yết liên quan đến tài sản kỹ thuật số làm phân tán dòng vốn tổ chức
Năm 2025, các công ty niêm yết sở hữu tài sản tiền mã hóa (hiển thị trong báo cáo tài chính dưới dạng tài sản tiền mã hóa nắm giữ) đã thu hút khoảng 29 tỷ USD vốn tổ chức, với dòng tiền đổ mạnh vào các cổ phiếu kiểu MicroStrategy và các quỹ ETF tiền mã hóa.
Đối với LP, việc phân bổ vốn vào tiền mã hóa giờ đây không còn bắt buộc phải thông qua các quỹ VC. Họ có thể trực tiếp mua các sản phẩm tài chính niêm yết, ETF hoặc tài sản tiền mã hóa ở thị trường giao ngay — vừa đảm bảo tính thanh khoản tức thì, vừa tránh được chi phí cao gồm thời gian khóa vốn 10 năm, phí quản lý 2%/năm và phí chia lợi nhuận 20%. Trước kia, các quỹ tổng hợp quy mô trung bình là lựa chọn “duy nhất” để phân bổ vào tiền mã hóa; nay đã trở thành “lựa chọn thay thế dễ dàng hơn”.
Biến chuyển thứ hai: Tâm lý phòng thủ của thị trường khiến dòng vốn LP tập trung vào các tổ chức đầu ngành
Khi LP cảm thấy bất an về thị trường, họ thường không rút vốn khỏi ngành mà thay vào đó tập trung tăng cường phân bổ vào các tổ chức đầu ngành — đây là đặc điểm chung của mọi chu kỳ.
Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong năm 2025: Top 10% các tổ chức hàng đầu chiếm phần lớn tuyệt đối nguồn vốn từ LP. Các nhà đầu tư tổ chức như quỹ hưu trí hay quỹ tài trợ (endowment fund) luôn an toàn khi đầu tư vào a16z — dù kết quả ra sao cũng không bị hỏi trách nhiệm; nhưng nếu họ chọn một quỹ tổng hợp quy mô 200 triệu USD và cuối cùng chỉ đạt tỷ suất hoàn vốn 0,4x, thì họ sẽ phải đối mặt với rủi ro nghề nghiệp nghiêm trọng.
Biến chuyển thứ ba: Lập luận đầu tư ngày càng đồng nhất, khiến các quỹ trung bình mất đi yếu tố khác biệt
Từ năm 2024, bài thuyết trình (PPT) gây quỹ của hầu hết các quỹ trung bình gần như giống hệt nhau: stablecoin, tài sản thực (RWA), blockchain phân tầng (modular chain), AI + tiền mã hóa, mạng cơ sở hạ tầng vật lý phi tập trung (DePIN). Nếu che logo trên PPT của mười hai quỹ, bạn sẽ không thể phân biệt được đâu là quỹ nào.
Khi lập luận đầu tư đã hoàn toàn đồng nhất, yếu tố duy nhất còn sót lại để tạo sự khác biệt chỉ còn là uy tín thương hiệu. Nhưng xây dựng thương hiệu hàng đầu đòi hỏi ít nhất một thập kỷ tích lũy — còn nhóm quỹ trung bình gia nhập ngành vào năm 2021 thì vừa chưa có nền tảng, vừa không thể xây dựng thương hiệu nhanh chóng.
Hiện trạng thực tế của các quỹ trung bình năm 2026
Một quỹ trung bình huy động được 250 triệu USD vào đỉnh cao ngành năm 2022, có 2 đối tác cấp cao và 4 nhân viên cơ sở. Từ 2022–2024, quỹ đã triển khai 60% vốn vào 18 dự án, với tỷ suất hoàn vốn trên giấy tờ đạt 1,8x.
Tuy nhiên, các đối tác đều biết rõ trong lòng rằng giá trị trên giấy tờ này chứa rất nhiều “nước”. Người mua trên thị trường thứ cấp chỉ sẵn sàng trả 30–50% giá trị trên giấy tờ cho các dự án chất lượng tốt, còn các dự án kém chất lượng thì hoàn toàn không thể gọi vốn thêm. Tỷ suất hoàn vốn thực tế tính theo dòng tiền phân phối chỉ đạt 0,15x — trong khi quỹ đã vận hành suốt ba năm.
Hiện trạng của họ là: Miệng nói “tái cân bằng sang các dự án hiện hữu”, nhưng thực tế không triển khai thêm vốn mới; việc huy động quỹ thế hệ II bị đình trệ; bề ngoài vẫn vận hành, nhưng thực chất không còn hoạt động mới nào. Các đối tác cấp cao bắt đầu tìm kiếm vị trí tại các văn phòng gia đình (family office), còn nhân viên cơ sở thì lần lượt gửi hồ sơ ứng tuyển elsewhere.
Tình trạng bấp bênh này hiện diện ở gần 40 trong số 80 quỹ trung bình huy động vốn tại đỉnh chu kỳ. Đến năm 2028, một nửa trong số này sẽ hoặc tự nguyện thanh lý bởi các đối tác, hoặc chuyển hẳn sang các loại tài sản khác.
Hiệu ứng “người giàu càng giàu” của các quỹ đầu ngành
Các quỹ nền tảng lớn như Dragonfly và a16zcrypto sở hữu những lợi thế mà các quỹ trung bình không thể sao chép:
Với một quỹ quy mô 400 triệu USD, việc rót 30 triệu USD vào vòng A chỉ là một bước triển khai bình thường; nhưng với một quỹ nhỏ 80 triệu USD, một thương vụ như vậy sẽ làm lệch nặng nề cơ cấu danh mục.
Các nền tảng đầu ngành sở hữu đội ngũ lên tới 40–50 người — các founder luôn ưu tiên tiếp xúc với họ; và chính nền tảng đó đã là kênh tiếp cận dự án. Ngay cả khi 60% danh mục hoạt động bình thường, chỉ cần triển khai 80 dự án, họ vẫn có thể tạo ra lợi nhuận vượt trội nhờ hiệu ứng luỹ thừa (power law); trong khi một quỹ nhỏ chỉ đầu tư vào 12 dự án nên khả năng chịu lỗi cực kỳ thấp — tuy nhiên điều này chỉ đúng khi quỹ nhỏ mù quáng sao chép chiến lược của nền tảng lớn.
Khi Paradigm công bố nghiên cứu về sàn giao dịch phái sinh vĩnh viễn (perpetual DEX), toàn ngành đều tranh nhau đọc; nhưng nếu một quỹ nhỏ 80 triệu USD xuất bản báo cáo nghiên cứu tương tự, chỉ có các dự án trong danh mục của họ chia sẻ, rồi nhanh chóng rơi vào im lặng.
Mỗi quyết định phân bổ vốn của LP về bản chất đều là một phép cân nhắc rủi ro nghề nghiệp: Nếu khoản đầu tư thất bại hoàn toàn, tôi có thể chứng minh tính hợp lý của mình trước Ủy ban Đầu tư hay không? Đầu tư vào a16z — dù kết quả ra sao cũng không ai có thể chỉ trích; nhưng nếu chọn một quỹ tổng hợp quy mô 150 triệu USD, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm giải trình.
Họ không chỉ cân nhắc chất lượng đầu tư, mà còn coi đó như một hình thức “bảo hiểm nghề nghiệp”. Hiệu ứng này chỉ tăng cường theo một chiều: Chỉ cần các tổ chức đầu ngành vẫn tồn tại và lịch sử hoàn vốn vẫn ổn định, họ sẽ dễ dàng tiếp tục huy động vốn liên tục.
Thực tế đối với các nhà quản lý mới là vô cùng khắc nghiệt. Việc cố gắng “làm tốt hơn các quỹ đầu ngành” để cạnh tranh nguồn vốn từ LP tổ chức ngay từ đầu đã không có cơ chiến thắng. Những gì họ có thể thu hút chỉ là các nguồn vốn không đặt yếu tố rủi ro nghề nghiệp lên hàng đầu: các văn phòng gia đình, cá nhân giàu có và một số ít LP chuyên biệt có chính sách khuyến khích hỗ trợ các quỹ mới nổi.
Gần 75% các khoản góp vốn đơn lẻ từ LP cho các quỹ mới nổi đều dưới 150.000 USD, phần lớn đến từ cá nhân hoặc các tổ chức mang tính cá nhân.
Nếu đầu ngành đã cứng nhắc, còn phân khúc trung gian đang tiêu vong, vậy thì lợi nhuận vượt trội trong thập kỷ tới sẽ đến từ đâu?
Lợi thế của các quỹ nhỏ: Quy mô nhỏ hóa ra lại là lợi ích
Góc nhìn truyền thống của VC thường mặc định: Quỹ càng nhỏ càng yếu thế — vốn hạn chế, thương hiệu yếu, năng lực dẫn dắt yếu, khó tiếp cận các dự án hàng đầu. Tất cả đều là sự thật, nhưng trong bối cảnh khan hiếm vốn và các phân khúc ngành ngày càng phân hóa sâu sắc, quy mô nhỏ lại trở thành lợi thế cốt lõi.
Một quỹ tiền mã hóa chuyên biệt quy mô 40 triệu USD, tập trung vào 8–12 dự án, dẫn dắt các vòng Pre-Seed và Seed với mức đầu tư mỗi thương vụ từ 1,5–3 triệu USD. Theo hiệu ứng luỹ thừa, chỉ cần 1–2 dự án thành công là đủ bù đắp toàn bộ chi phí quỹ; để đạt lợi nhuận toàn quỹ tăng gấp ba lần, quỹ chỉ cần thu hồi 120 triệu USD tiền mặt. Chỉ cần đầu tư vào một công ty đạt định giá 1 tỷ USD với tỷ lệ sở hữu 5–10%, một dự án duy nhất đã hoàn thành mục tiêu.
Trong khi đó, một quỹ tổng hợp 400 triệu USD cần thu hồi tới 1,2 tỷ USD mới đạt được mức lợi nhuận tăng gấp ba lần — nghĩa là phải đánh trúng nhiều dự án đạt định giá hàng trăm tỷ USD, độ khó tăng theo cấp số nhân. Cùng đặt cược vào một Polymarket tương lai, quỹ nhỏ chỉ cần dự án đạt định giá 4 tỷ USD là đủ tạo ra lợi nhuận nổi bật; còn quỹ lớn phải đợi đến khi định giá đạt 40 tỷ USD mới có đóng góp đáng kể. Với cùng một cơ hội đầu tư, quỹ nhỏ đạt được lợi nhuận dễ hơn đến 10 lần so với quỹ lớn.
Đây chính là “Hiệu ứng Cambri ngược”: Ngay cả khi thiếu thương hiệu, nguồn lực và mối quan hệ so với các tổ chức đầu ngành, các quỹ chuyên biệt quy mô nhỏ vẫn sẽ vượt mặt các nền tảng khổng lồ trong thập kỷ tới.
Tuy nhiên, chỉ dựa vào quy mô nhỏ là chưa đủ. Các quỹ chuyên biệt phải sở hữu bốn năng lực cốt lõi mà các nền tảng không thể sao chép:
- Tốc độ ra quyết định. Một quỹ chuyên biệt vận hành theo mô hình hai đối tác có thể hoàn tất việc chuyển khoản trong vòng 6 giờ; trong khi quỹ đầu ngành phải trải qua ủy ban đầu tư, kiểm tra pháp lý, thống nhất giữa các đối tác và tuân thủ quy trình nền tảng — thường kéo dài tới sáu tuần. Rất nhiều dự án giai đoạn sớm chất lượng cao thực tế đã bị các quỹ nhỏ chiếm lĩnh nhờ tốc độ này.
- Không cần ủy ban, dám đầu tư mạnh tay ngược xu thế. Quy trình sàng lọc nhiều tầng của ủy ban đầu tư sẽ loại bỏ toàn bộ các cơ hội phi chính thống, gây tranh cãi hoặc “lạnh”. Khi tám đối tác cuối cùng đạt được đồng thuận, lập luận đầu tư đã trở thành sự đồng thuận phổ biến của thị trường, và lợi nhuận vượt trội cũng biến mất. Haseeb của Dragonfly từng thẳng thắn thừa nhận: Một số khoản đầu tư thành công nhất của tổ chức đều là những cơ hội phi chính thống mà lúc đó chẳng ai dám chạm vào. Bản chất lợi nhuận trong VC tiền mã hóa vốn là phần thưởng dành cho những người dám đặt cược mạnh tay khi thị trường còn chia rẽ — điều mà cơ chế ủy ban vốn không thể đáp ứng.
- Các đối tác không lo hậu quả nghề nghiệp. Đối tác tại các nền tảng nếu đầu tư sai vào một dự án “lạnh” sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự nghiệp; trong khi đối tác của quỹ chuyên biệt nhỏ chính là trái tim của quỹ — không tồn tại chuyện điều chuyển, giáng chức hay bị lãng quên. Quyết định chỉ dựa trên đúng/sai, không phụ thuộc vào tình cảm hay dư luận, do đó lại có thể đưa ra đánh giá khách quan hơn đối với các cơ hội phi chính thống.
- Công khai rõ ràng lập luận đầu tư theo phân khúc, từ đó tự nhiên thu hút các founder phù hợp. Các quỹ tổng hợp có phân khúc quá rộng, nên không thể thu hút chính xác các founder chuyên sâu — chỉ nhận được những bản kế hoạch kinh doanh (BP) chung chung từ khắp nơi. Trong khi đó, một quỹ chuyên biệt nếu công khai cam kết gắn bó với một phân khúc hẹp như “kênh phân phối stablecoin tại Mỹ Latinh”, “tín dụng tư nhân được mã hóa cho tổ chức ngoài Mỹ”, hay “lớp giảm thiểu MEV trên L2 dành riêng cho ứng dụng chuỗi (application chain)”, thì các founder trong phân khúc đó sẽ chủ động gửi BP trước tiên. Không cần xây dựng đội ngũ nền tảng 40 người, chỉ cần quan điểm đủ sắc bén và phân khúc đủ tập trung, bạn sẽ tự nhiên thu hút đúng đối tượng.
Bốn lợi thế này không dựa vào vốn, không dựa vào thương hiệu, cũng không dựa vào kinh nghiệm — mà chỉ dựa vào kỷ luật vận hành và bản lĩnh ra quyết định.
Số phận và kết cục của các quỹ trung bình
Trong giai đoạn 2026–2027, các quỹ trung bình không thể vươn lên đầu ngành và cũng không sẵn sàng thu nhỏ quy mô để tập trung vào phân khúc hẹp sẽ cùng rơi vào tình trạng bế tắc như nhau:
- Quy mô bị kẹt ở mức 80–300 triệu USD — không đủ sức dẫn dắt như đầu ngành, cũng không đủ linh hoạt để tập trung đầu tư như quỹ nhỏ;
- Danh mục nắm giữ 18–25 dự án, nhưng giá trị trên giấy tờ bị thổi phồng, còn thị trường thứ cấp hoàn toàn không công nhận;
- Một vài dự án “sao sáng” trên giấy tờ trông đẹp mắt, nhưng không tạo ra dòng tiền phân phối thực tế — hoặc vì cổ phần bị khóa trước IPO, hoặc vì token mở khóa ngay lập tức bị bán tháo trên thị trường;
- Các đối tác sáng lập dần từ hợp tác chuyển sang xa cách, chia lợi nhuận mong manh, khó đạt đồng thuận;
- Giao tiếp với LP từ báo cáo quý chuyển sang “giao tiếp theo yêu cầu”, tránh đối diện với kết quả thực tế;
- Ngừng tuyển dụng, nhân viên cơ sở tìm đường ra riêng, trang web vẫn ghi “đang tích cực đầu tư”, nhưng thực tế đã chín tháng không triển khai thương vụ mới nào.
Nhóm quỹ thành lập năm 2021 hiện có gần một phần ba đang trong tình trạng như vậy. Chúng sẽ không đổ vỡ đột ngột, mà dần dần thoái hóa thành mô hình “văn phòng gia đình” sống tạm bợ, đặt kỳ vọng vào sự phục hồi thị trường để tái kích hoạt các dự án hiện hữu.
Nhưng thực tế là sự phục hồi thị trường chỉ mang lại lợi ích cho hai nhóm: các tổ chức đầu ngành lâu đời và các quỹ chuyên biệt nhỏ. Còn các quỹ trung gian bị kẹt ở giữa thì không có câu chuyện, không có lập luận — và do đó sẽ mãi mãi không bao giờ thu hút được dòng vốn mới.
Nếu bạn đang làm việc tại một quỹ như vậy, lựa chọn duy nhất mang tính lý trí là: Hoặc chủ động thu nhỏ quy mô, hoàn lại phần vốn chưa cam kết, và vận hành tồn tại tập trung vào 2–3 phân khúc cốt lõi; hoặc thanh lý trực tiếp.
Hành vi thiếu trách nhiệm nhất chính là ngồi yên thụ động, các đối tác âm thầm tìm lối thoát riêng — điều này chỉ khiến LP phải chịu thêm 4–6 năm phí chia lợi nhuận vô ích.
Tôi xin khuyên thẳng thắn: Nếu bạn là LP của một quỹ trung bình “thây ma” như vậy, hãy nhanh chóng xử lý phần vốn của mình trên thị trường thứ cấp — đừng đợi đến năm 2028 rồi mới hối tiếc.
Chiến thuật thực chiến của các quỹ chuyên biệt quy mô 50 triệu USD
Nếu chấp nhận “Lý thuyết phân cực hai cực”, bạn buộc phải tuân theo bộ nguyên tắc vận hành của các quỹ chuyên biệt xuất sắc:
- Bám chặt một phân khúc chuyên biệt duy nhất. Phân khúc phải đủ hẹp để đảm bảo bạn trở thành chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đó trong vòng 12 tháng. Đừng chỉ viết chung chung “cơ sở hạ tầng stablecoin”, mà phải xác định rõ: “kênh phân phối stablecoin tại Mỹ Latinh”, “tín dụng tư nhân được mã hóa cho tổ chức ngoài Mỹ”, hay “nguyên lý giảm thiểu MEV trên L2 dành riêng cho ứng dụng chuỗi”.
- Tập trung cao độ vào danh mục. Tối đa chỉ đầu tư vào 8–15 dự án, mức đầu tư trung bình mỗi thương vụ từ 1–3 triệu USD. Kiềm chế ham muốn “xem thêm một dự án chất lượng nữa” — đa dạng hóa là kẻ thù số một của lợi nhuận quỹ chuyên biệt, vì hiệu ứng luỹ thừa vốn dĩ đòi hỏi sự tập trung tối đa.
- Biến lập luận đầu tư công khai thành vũ khí thu hút khách hàng. Liên tục xuất bản các bài viết chuyên sâu, báo cáo rà soát lại các khoản đầu tư đã thực hiện và đã bỏ lỡ, các bài phát biểu và podcast trong phân khúc chuyên biệt. Hai hiệu ứng gia tăng kép: Các founder trong phân khúc sẽ ưu tiên gửi BP cho bạn; và LP sẽ xây dựng nhận thức rõ ràng thông qua nội dung bạn cung cấp, từ đó sẵn sàng hơn trong việc hỗ trợ các nhà quản lý mới nổi. Giá trị của nội dung chất lượng cao vượt xa cả một đội ngũ nền tảng 40 người.
- Công khai quy trình ra quyết định và rà soát lại các cơ hội đã bỏ lỡ. Phần lớn các quỹ VC không muốn tiết lộ các thất bại, nhưng chính điều này lại là điểm cộng lớn nhất cho quỹ chuyên biệt. LP quan tâm đến năng lực đánh giá của bạn hơn là nguồn lực dự án. Việc viết ra “Tại sao tôi đã bỏ lỡ Ondo ở định giá 200 triệu USD” sẽ thể hiện rõ hơn khung tư duy và nhận thức đầu tư của bạn so với việc viết “Tại sao tôi đầu tư vào Ondo”.
- Ưu tiên chọn người, giảm nhẹ phân tích ngành. 70% các dự án Pre-Seed trong tiền mã hóa đều trải qua nhiều lần điều chỉnh chiến lược trước khi ra mắt. Bản chất bạn đang đầu tư chính là đặt cược vào khả năng của đội ngũ sáng lập để vượt qua ba lần điều chỉnh chiến lược. Trọng tâm thẩm định không nên dồn vào dữ liệu ngành, mà cần ưu tiên đánh giá xem người sáng lập có xứng đáng để đồng hành lâu dài hay không; nếu đồng ý thì đầu tư với định giá hợp lý, nếu không thì dứt khoát từ bỏ.
- Xem việc huy động vốn như một cuộc chạy marathon 24 tháng, chứ không phải cuộc nước rút ngắn hạn. Thời gian trung bình để đóng một quỹ thế hệ đầu tiên là 17,5 tháng; mỗi cam kết đầu tư tiềm năng đều trung bình phải trải qua 5–10 lần từ chối. Hãy giữ tâm thế bình tĩnh và chấp nhận nhịp độ chậm rãi.
Nếu “Lý thuyết phân cực hai cực” là đúng, thì trong 24 tháng tới chúng ta sẽ chứng kiến những điều sau:
- 5–10 quỹ VC tiền mã hóa trung bình nổi tiếng sẽ chuyển đổi sang mô hình văn phòng gia đình hoặc thanh lý trực tiếp; dấu hiệu bao gồm: ngừng tuyển dụng, các đối tác rời đi, ngôn ngữ gây quỹ chuyển sang “tái cân bằng danh mục hiện hữu”, vắng mặt trong các báo cáo thông tin thường niên.
- Một nhóm quỹ chuyên biệt nhỏ, tập trung vào phân khúc rõ ràng và công khai lập luận đầu tư, sẽ nổi lên như những “ngựa ô”, và quỹ thế hệ II của họ sẽ thu hút được các LP hàng đầu theo sau; không dựa vào quy mô để nổi tiếng, mà dựa vào tốc độ phân phối dòng tiền và quyền lực phát ngôn trong ngành để khẳng định vị thế.
- Ít nhất một quỹ nền tảng đầu ngành sẽ đưa ra sản phẩm đạt tỷ suất hoàn vốn bằng tiền mặt 0,7–1,2x, nhưng vẫn dễ dàng huy động thành công quỹ thế hệ tiếp theo — bởi moat quan hệ của họ là bất khả xâm phạm.
- LP sẽ xuất hiện một khuôn khổ phân tích hoàn toàn mới: dùng giá chào trên thị trường thứ cấp để so sánh với giá trị tài sản ròng (NAV) trên giấy tờ của quỹ, và lần đầu tiên ngành sẽ công khai chênh lệch định giá — đẩy nhanh quá trình đào thải các quỹ trung bình “thây ma”.
Đến giữa năm 2028, nếu ba dự báo trên không thành hiện thực, thì lý thuyết của tôi là sai — và tôi sẽ công khai rà soát và sửa sai; nhưng tôi tin chắc xu hướng cốt lõi sẽ không lệch hướng.
Kết luận
Nếu bạn đã đọc đến đây và là GP: Là một quỹ chuyên biệt nhỏ, bạn không cần tự mãn; đang làm việc tại một quỹ trung bình cũng không cần hoảng loạn quá mức. Đây là sự phân hóa cấu trúc của ngành — không liên quan đến cảm xúc cá nhân.
Việc bị kẹt ở giữa vẫn còn thời gian để tự cứu mình: Hoàn lại vốn chưa cam kết, thu nhỏ quy mô và tập trung vào 2–3 phân khúc cốt lõi, chấp nhận làm nhỏ nhưng làm tinh. Mặc dù logic tồn tại của quỹ chuyên biệt nhỏ rất khắc nghiệt, nhưng vẫn còn lối đi; còn các quỹ tổng hợp quy mô trung bình thì chỉ còn kiệt quệ nội tại không lối thoát.
Nếu bạn là nhà quản lý quỹ chuyên biệt nhỏ: Thập kỷ tới vốn dĩ là thời đại của bạn — đừng bỏ lỡ cơ hội nữa. Các tổ chức đầu ngành luôn chiếm lĩnh tiêu đề truyền thông, nhưng lợi nhuận alpha vượt trội cuối cùng sẽ chảy về tay những người chơi chuyên nghiệp.
Nếu bạn là LP: Các quyết định phân bổ vốn sắp tới cần được xem xét lại thông qua khuôn khổ phân hóa này. Bạn có thể chịu đựng được một quỹ chuyên biệt 40 triệu USD có vẻ “bình thường” trên giấy tờ, nhưng sau ba năm lại tạo ra kết quả ấn tượng? Phần lớn LP không làm được — nhưng một số ít dám đầu tư sớm sẽ cuối cùng vượt mặt đồng nghiệp.
Nếu bạn là founder: Hãy nhìn rõ sự phân hóa trước khi chọn đối tác gọi vốn. Nếu cần sự bảo chứng về quy mô và nguồn lực thương hiệu, hãy tìm các nền tảng đầu ngành; nếu cần ra quyết định nhanh và cam kết mạnh tay, hãy tìm các quỹ chuyên biệt.
Ngành không biến mất — mà đang tự thanh lọc và sắp xếp lại vị trí.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













