
Ngân hàng số đã sớm không còn làm ăn theo kiểu ngân hàng nữa, mỏ vàng thực sự nằm ở tiền ổn định và xác thực danh tính
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Ngân hàng số đã sớm không còn làm ăn theo kiểu ngân hàng nữa, mỏ vàng thực sự nằm ở tiền ổn định và xác thực danh tính
Thị trường đang dần từ bỏ các quy trình KYC phân tán của từng nền tảng, chuyển sang hệ thống danh tính xác thực có thể di chuyển được, sử dụng được trên nhiều dịch vụ, quốc gia và nền tảng khác nhau.
Tác giả: Vaidik Mandloi
Biên dịch: Chopper, Foresight News
Giá trị thực sự của ngân hàng số đang chảy về đâu?
Xét các ngân hàng số hàng đầu toàn cầu, giá trị định giá của họ không đơn thuần phụ thuộc vào quy mô người dùng, mà nằm ở khả năng tạo doanh thu trên mỗi khách hàng. Revolut là ví dụ điển hình: dù số lượng người dùng ít hơn ngân hàng số Brazil Nubank, Revolut lại có định giá vượt trội. Lý do là vì Revolut đa dạng nguồn thu, bao gồm giao dịch ngoại hối, giao dịch chứng khoán, quản lý tài sản và dịch vụ thành viên cao cấp. Trong khi đó, Nubank chủ yếu mở rộng hoạt động kinh doanh thông qua tín dụng và thu nhập lãi vay, chứ không phải phí thẻ. Ngân hàng WeBank của Trung Quốc lại chọn con đường khác biệt, tăng trưởng bằng kiểm soát chi phí tối ưu và tích hợp sâu vào hệ sinh thái Tencent.

Định giá các ngân hàng số hàng đầu
Hiện nay, các ngân hàng số tiền mã hóa đang đến bước ngoặt phát triển tương tự. Tổ hợp "ví + thẻ ngân hàng" đã không còn được xem là mô hình kinh doanh, vì bất kỳ tổ chức nào cũng có thể dễ dàng cung cấp dịch vụ này. Lợi thế cạnh tranh khác biệt của nền tảng nằm ở con đường kiếm tiền chính mà họ lựa chọn: một số nền tảng kiếm lợi nhuận từ lãi suất trên số dư tài khoản người dùng; một số khác thu lợi từ khối lượng thanh toán stablecoin; và một vài ít đặt kỳ vọng tăng trưởng vào việc phát hành và quản lý stablecoin – bởi đây mới là nguồn thu ổn định và dự đoán được nhất trên thị trường.
Điều này cũng giải thích tại sao赛道 (lĩnh vực) stablecoin ngày càng trở nên quan trọng. Với các stablecoin được đảm bảo bằng dự trữ, lợi nhuận cốt lõi đến từ lợi tức đầu tư vào kho bạc ngắn hạn hoặc các tài sản tương đương tiền mặt. Khoản lợi nhuận này thuộc về bên phát hành stablecoin, chứ không phải các ngân hàng số chỉ cung cấp chức năng sở hữu và tiêu dùng stablecoin cho người dùng. Mô hình lợi nhuận này không riêng gì ngành mã hóa: trong lĩnh vực tài chính truyền thống, ngân hàng số cũng không thể kiếm lãi trực tiếp từ tiền gửi người dùng – bên thực sự hưởng lợi là các ngân hàng đối tác giữ tiền. Sự xuất hiện của stablecoin làm rõ ràng và tập trung hơn mô hình "tách biệt quyền hưởng lợi", nơi chủ thể nắm giữ kho bạc ngắn hạn và tài sản tương đương tiền mặt thu lãi, còn các ứng dụng phục vụ người tiêu dùng tập trung vào thu hút người dùng và tối ưu trải nghiệm sản phẩm.
Khi phạm vi sử dụng stablecoin ngày càng mở rộng, một mâu thuẫn dần lộ rõ: các nền tảng chịu trách nhiệm thu hút người dùng, khớp lệnh giao dịch và xây dựng niềm tin thường không thể hưởng lợi từ dự trữ cơ bản. Khoảng trống giá trị này buộc các doanh nghiệp phải tích hợp theo chiều dọc, thoát khỏi vai trò công cụ phía trước đơn thuần, tiến gần hơn tới các khâu cốt lõi là kiểm soát quyền lưu ký và quản lý vốn.
Chính vì lý do này, các doanh nghiệp như Stripe và Circle đang đẩy mạnh đầu tư vào hệ sinh thái stablecoin. Họ không còn hài lòng với việc chỉ phân phối, mà đang mở rộng sang khu vực thanh toán và kiểm soát dự trữ – vì đây mới là khâu sinh lời then chốt. Ví dụ, Stripe ra mắt blockchain riêng Tempo, được thiết kế chuyên biệt cho việc chuyển stablecoin với chi phí thấp và tức thì. Thay vì dựa vào các blockchain công cộng hiện có như Ethereum hay Solana, Stripe tự xây kênh giao dịch để kiểm soát quy trình thanh toán, định giá phí xử lý và thông lượng giao dịch – tất cả đều trực tiếp mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn.
Circle cũng áp dụng chiến lược tương tự khi xây dựng mạng lưới thanh toán riêng Arc dành cho USDC. Qua Arc, việc chuyển USDC giữa các tổ chức có thể hoàn tất ngay lập tức, không gây tắc nghẽn mạng blockchain công cộng và không mất phí cao. Về bản chất, Circle dùng Arc để xây dựng hệ thống hậu cần độc lập cho USDC, không còn phụ thuộc vào hạ tầng bên ngoài.
Bảo vệ quyền riêng tư là động lực quan trọng khác đằng sau chiến lược này. Như Prathik đã trình bày trong bài viết "Làm sống lại vinh quang blockchain", blockchain công cộng ghi lại mọi giao dịch stablecoin lên sổ cái minh bạch. Tính chất này phù hợp với hệ thống tài chính mở, nhưng lại là điểm yếu trong các tình huống thương mại như trả lương, thanh toán nhà cung cấp hay quản lý tài chính doanh nghiệp – nơi số tiền, đối tác và mô hình thanh toán đều là thông tin nhạy cảm.
Trong thực tế, tính minh bạch cao của blockchain công cộng cho phép bên thứ ba dễ dàng tái tạo tình hình tài chính nội bộ của một doanh nghiệp thông qua trình duyệt blockchain và công cụ phân tích chuỗi. Mạng Arc cho phép việc chuyển USDC giữa các tổ chức được thanh toán bên ngoài blockchain công cộng, vừa duy trì lợi thế thanh toán tốc độ cao của stablecoin, vừa đảm bảo bí mật thông tin giao dịch.

So sánh tài sản dự trữ của USDT và USDC
Stablecoin đang phá vỡ hệ thống thanh toán cũ
Nếu stablecoin mới là trung tâm giá trị, thì hệ thống thanh toán truyền thống ngày càng trở nên lỗi thời. Quy trình thanh toán hiện tại cần nhiều trung gian: cổng thu tiền tập hợp vốn, bộ xử lý thanh toán định tuyến giao dịch, tổ chức thẻ xác thực giao dịch, và ngân hàng của hai bên thực hiện thanh toán cuối cùng. Mỗi khâu đều phát sinh chi phí và gây chậm trễ.
Stablecoin bỏ qua luôn chuỗi dài này. Việc chuyển stablecoin không cần tổ chức thẻ, đại lý chấp nhận thanh toán hay chờ cửa sổ thanh toán theo lô – thay vào đó là chuyển trực tiếp điểm-điểm dựa trên mạng cơ sở. Đặc điểm này ảnh hưởng sâu sắc đến ngân hàng số, vì nó hoàn toàn thay đổi kỳ vọng trải nghiệm người dùng — nếu người dùng có thể chuyển tiền tức thì trên nền tảng khác, họ sẽ không còn chịu đựng được quy trình chuyển tiền rườm rà và đắt đỏ trong ngân hàng số. Ngân hàng số hoặc phải tích hợp sâu kênh giao dịch stablecoin, hoặc sẽ trở thành khâu kém hiệu quả nhất trong toàn bộ chuỗi thanh toán.
Sự thay đổi này cũng tái cấu trúc mô hình kinh doanh ngân hàng số. Trong hệ thống truyền thống, ngân hàng số thu được phí xử lý ổn định từ giao dịch thẻ, vì mạng thanh toán nắm chắc khâu cốt lõi. Nhưng trong hệ thống mới do stablecoin dẫn dắt, khoảng lợi nhuận này bị thu hẹp nghiêm trọng: chuyển stablecoin điểm-điểm không có phí, các ngân hàng số chỉ dựa vào phí tiêu dùng thẻ đang phải đối mặt với một sân chơi cạnh tranh hoàn toàn miễn phí.
Vì vậy, vai trò ngân hàng số đang chuyển từ phát hành thẻ sang lớp định tuyến thanh toán. Khi phương thức thanh toán chuyển từ thẻ sang chuyển trực tiếp stablecoin, ngân hàng số phải trở thành nút luân chuyển cốt lõi của giao dịch stablecoin. Những ngân hàng số xử lý hiệu quả dòng giao dịch stablecoin sẽ chiếm vị trí dẫn đầu thị trường, vì một khi người dùng coi họ là kênh mặc định để chuyển tiền, rất khó để chuyển sang nền tảng khác.
Xác thực danh tính đang trở thành phương tiện tài khoản thế hệ mới
Khi stablecoin khiến thanh toán nhanh và rẻ hơn, một nút thắt quan trọng khác dần nổi bật: xác thực danh tính. Trong hệ thống tài chính truyền thống, xác thực danh tính là một khâu riêng biệt: ngân hàng thu thập giấy tờ, lưu trữ thông tin và xét duyệt trong hậu trường. Nhưng trong bối cảnh chuyển tiền tức thì qua ví, mỗi giao dịch đều phụ thuộc vào hệ thống xác thực danh tính đáng tin cậy; thiếu hệ thống này, việc kiểm tra tuân thủ, phòng chống gian lận và quản lý quyền cơ bản đều không thể thực hiện.
Chính vì vậy, xác thực danh tính và chức năng thanh toán đang hội tụ nhanh chóng. Thị trường đang dần từ bỏ các quy trình KYC phân tán của từng nền tảng, hướng tới hệ thống danh tính di động có thể sử dụng xuyên dịch vụ, xuyên quốc gia và xuyên nền tảng.
Sự thay đổi này đang diễn ra tại châu Âu, khi Ví điện tử kỹ thuật số EU đã bước vào giai đoạn triển khai. EU không còn yêu cầu từng ngân hàng, từng ứng dụng tự xác minh danh tính, mà xây dựng một ví điện tử thống nhất được chính phủ bảo trợ, dành cho mọi cư dân và doanh nghiệp. Ví này không chỉ lưu trữ danh tính mà còn chứa nhiều loại giấy tờ đã xác minh (tuổi, bằng chứng cư trú, giấy phép, thông tin thuế...), hỗ trợ ký văn bản điện tử và tích hợp chức năng thanh toán. Người dùng có thể hoàn tất xác minh danh tính, chia sẻ thông tin theo nhu cầu và thanh toán trong một quy trình liền mạch.
Nếu ví điện tử kỹ thuật số EU triển khai thành công, kiến trúc toàn bộ ngành ngân hàng châu Âu sẽ được tái cấu trúc: xác thực danh tính sẽ thay thế tài khoản ngân hàng, trở thành cổng vào cốt lõi của dịch vụ tài chính. Điều này biến xác thực danh tính thành một sản phẩm công cộng, làm mờ ranh giới giữa ngân hàng và ngân hàng số, trừ khi họ có thể phát triển dịch vụ giá trị gia tăng dựa trên hệ thống danh tính đáng tin cậy này.
Ngành mã hóa cũng đang đi theo hướng tương tự. Các thử nghiệm về xác thực danh tính trên chuỗi đã diễn ra nhiều năm, dù chưa có giải pháp hoàn hảo, nhưng mọi nỗ lực đều hướng tới cùng một mục tiêu: cung cấp cho người dùng cách xác minh danh tính hoặc sự kiện liên quan, mà không cần bị khóa thông tin vào một nền tảng duy nhất.
Dưới đây là một số ví dụ điển hình:
-
Worldcoin: Xây dựng hệ thống chứng minh nhân thân toàn cầu, xác minh danh tính con người thật mà không tiết lộ riêng tư người dùng.
-
Gitcoin Passport: Tích hợp nhiều loại uy tín và giấy tờ xác minh, giảm thiểu rủi ro tấn công Sybil trong bỏ phiếu quản trị và phân bổ phần thưởng.
-
Polygon ID, zkPass và khuôn khổ ZK-proof: Cho phép người dùng chứng minh một sự kiện cụ thể mà không tiết lộ dữ liệu gốc.
-
Dịch vụ tên miền Ethereum (ENS) + Giấy tờ off-chain: Giúp ví mã hóa không chỉ hiển thị số dư tài sản mà còn liên kết danh tính xã hội và thuộc tính xác minh của người dùng.
Hầu hết các dự án xác thực danh tính mã hóa đều hướng tới mục tiêu giống nhau: cho phép người dùng tự chứng minh danh tính hoặc sự kiện liên quan, mà thông tin danh tính không bị khóa vào một nền tảng duy nhất. Điều này hoàn toàn phù hợp với triết lý của EU trong việc thúc đẩy ví điện tử kỹ thuật số: một giấy tờ danh tính có thể theo người dùng tự do di chuyển giữa các ứng dụng, không cần xác minh lại.
Xu hướng này cũng sẽ thay đổi mô hình vận hành của ngân hàng số. Hiện nay, ngân hàng số coi xác thực danh tính là quyền kiểm soát cốt lõi: người dùng đăng ký, nền tảng xét duyệt, cuối cùng tạo ra một tài khoản thuộc về nền tảng. Nhưng khi danh tính trở thành giấy tờ có thể tự mang theo, vai trò ngân hàng số sẽ chuyển thành nhà cung cấp dịch vụ kết nối với hệ thống danh tính đáng tin cậy. Điều này sẽ đơn giản hóa quy trình mở tài khoản, giảm chi phí tuân thủ, tránh xét duyệt trùng lặp, đồng thời giúp ví mã hóa thay thế tài khoản ngân hàng, trở thành phương tiện cốt lõi cho tài sản và danh tính của người dùng.
Triển vọng xu hướng tương lai
Tóm lại, các yếu tố cốt lõi từng là nền tảng của hệ thống ngân hàng số đang dần mất đi sức cạnh tranh: quy mô người dùng không còn là hào moat, thẻ ngân hàng không còn là hào moat, thậm chí giao diện người dùng đơn giản cũng không còn là hào moat. Rào cản cạnh tranh thực sự giờ đây nằm ở ba chiều: sản phẩm sinh lời mà ngân hàng số lựa chọn, kênh luân chuyển vốn họ dựa vào, và hệ thống xác thực danh tính họ kết nối. Ngoài ra, các chức năng khác sẽ ngày càng đồng nhất và dễ thay thế.
Các ngân hàng số thành công trong tương lai sẽ không phải là phiên bản nhẹ của ngân hàng truyền thống, mà là hệ thống tài chính lấy ví làm ưu tiên. Họ sẽ gắn chặt với một động cơ sinh lời cốt lõi, và chính động cơ này quyết định khoảng lợi nhuận và rào cản cạnh tranh của nền tảng. Nhìn chung, động cơ sinh lời cốt lõi có thể chia thành ba loại:
Ngân hàng số dựa trên lãi suất
Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của nhóm này là trở thành kênh ưa thích để người dùng gửi stablecoin. Chỉ cần thu hút được số dư người dùng lớn, nền tảng có thể kiếm thu nhập từ lãi suất stablecoin được đảm bảo bằng dự trữ, lợi nhuận trên chuỗi, staking và re-staking, mà không cần dựa vào quy mô người dùng khổng lồ. Ưu điểm nằm ở hiệu quả sinh lời từ việc nắm giữ tài sản cao hơn nhiều so với luân chuyển tài sản. Những ngân hàng số này trông giống ứng dụng cho người tiêu dùng, nhưng thực chất là nền tảng tiết kiệm hiện đại ngụy trang dưới dạng ví, với lợi thế cốt lõi là mang lại trải nghiệm gửi coin sinh lời mượt mà cho người dùng.
Ngân hàng số dựa trên dòng thanh toán
Giá trị của nhóm này đến từ quy mô giao dịch. Họ sẽ trở thành kênh chính để người dùng nhận, chi tiêu và thanh toán stablecoin, tích hợp sâu xử lý thanh toán, thương gia, chuyển đổi fiat-mã hóa và kênh thanh toán xuyên biên giới. Mô hình lợi nhuận của họ tương tự các gã khổng lồ thanh toán toàn cầu – lợi nhuận mỗi giao dịch nhỏ, nhưng một khi trở thành kênh luân chuyển tiền mặc định của người dùng, họ có thể tích lũy doanh thu đáng kể từ khối lượng giao dịch khổng lồ. Rào cản cạnh tranh của họ là thói quen người dùng và độ tin cậy dịch vụ – tức là trở thành lựa chọn mặc định mỗi khi người dùng cần chuyển tiền.
Ngân hàng số dựa trên hạ tầng stablecoin
Đây là赛道 (lĩnh vực) sâu nhất và tiềm năng lợi nhuận cao nhất. Những ngân hàng số này không chỉ là kênh luân chuyển stablecoin, mà còn theo đuổi quyền phát hành stablecoin, hoặc ít nhất là kiểm soát hạ tầng cốt lõi, với phạm vi kinh doanh bao gồm phát hành, hoàn trả, quản lý dự trữ và thanh toán stablecoin. Khoảng lợi nhuận ở lĩnh vực này lớn nhất, vì quyền kiểm soát dự trữ trực tiếp quyết định ai hưởng lợi. Những ngân hàng số này kết hợp chức năng đầu cuối với tham vọng hạ tầng, không còn là ứng dụng đơn thuần, mà đang phát triển theo hướng mạng tài chính đa năng.
Tóm lại, ngân hàng số dựa trên lãi suất kiếm tiền từ việc người dùng gửi coin, ngân hàng số dựa trên dòng thanh toán kiếm tiền từ việc người dùng chuyển coin, còn ngân hàng số hạ tầng, dù người dùng làm gì, họ vẫn liên tục kiếm lời.
Tôi dự đoán thị trường sẽ phân hóa thành hai phe: phe thứ nhất là các nền tảng ứng dụng hướng người tiêu dùng, chủ yếu tích hợp hạ tầng hiện có, sản phẩm đơn giản dễ dùng nhưng chi phí chuyển đổi của người dùng cực thấp; phe thứ hai tiến thẳng vào các lĩnh vực tập trung giá trị, tập trung vào phát hành stablecoin, định tuyến giao dịch, thanh toán và tích hợp xác thực danh tính.
Vị thế của phe sau sẽ không còn giới hạn ở ứng dụng, mà là nhà cung cấp hạ tầng ngụy trang dưới lớp vỏ tiêu dùng. Họ có mức độ gắn kết người dùng cực cao, vì âm thầm trở thành hệ thống cốt lõi cho việc luân chuyển tiền trên chuỗi.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













