
Euro, vàng, Nhân dân tệ: Khi nào thì "nửa sau" của stablecoin sẽ đến?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Euro, vàng, Nhân dân tệ: Khi nào thì "nửa sau" của stablecoin sẽ đến?
Câu chuyện về tiền ổn định đang dần tiến tới "đa cực hóa", trong đó tiền ổn định đô la Mỹ vẫn sẽ là xương sống của tài chính mã hóa.
Tác giả: Bù Lô Thuyết
Nếu có người hỏi bạn: Bạn đã từng dùng stablecoin chưa?
Trong đầu bạn có lẽ sẽ lập tức hiện lên USDT, USDC – những loại stablecoin gắn với đô la Mỹ gần như đã trở thành từ đồng nghĩa với “stablecoin”.
Nhưng nếu đối phương đang nói đến stablecoin euro, stablecoin vàng hay thậm chí là stablecoin nhân dân tệ vừa mới rò rỉ tin đồn thì sao? Thực tế này phản ánh đúng bức tranh thị trường stablecoin hiện nay: dù đô la Mỹ thống trị tuyệt đối, thế giới stablecoin phong phú và đa dạng hơn nhiều so với tưởng tượng:
Chúng không nhằm thách thức vị thế của đô la Mỹ, mà phục vụ nhu cầu khác biệt – một số người muốn dùng stablecoin euro để tránh rủi ro tỷ giá, một số ưa chuộng stablecoin vàng như tài sản trú ẩn an toàn, còn một số kỳ vọng stablecoin nhân dân tệ sẽ trở thành cầu nối cho thanh toán xuyên biên giới.
Nói cách khác, stablecoin đang chuyển mình từ một câu chuyện đơn nhất về đô la Mỹ sang một câu chuyện toàn cầu phức tạp và đa dạng hơn.
Tại sao nên quan tâm đến stablecoin phi đô la Mỹ?
Nếu nói stablecoin là “máu” trong thế giới tiền mã hóa, thì stablecoin đô la Mỹ chính là nhóm máu cốt lõi nhất trong hệ thống này. Trong năm năm qua, USDT và USDC luôn vững chắc ở hai vị trí hàng đầu thị trường, gần như độc quyền các khâu giao dịch, thanh toán và thanh toán bù trừ:
Theo dữ liệu từ CoinGecko, tổng vốn hóa thị trường của hai loại này chiếm hơn 90% quy mô stablecoin toàn cầu, vị thế thậm chí còn vượt xa tỷ trọng thực tế của đô la Mỹ trong hệ thống thương mại toàn cầu, tạo nên cục diện độc tôn không thể tranh cãi.
Nguồn: CoinGecko
Nhưng nhu cầu về stablecoin không chỉ dừng lại ở “Mỹ hóa”.
Tại châu Âu, các hệ thống thanh toán, tiết kiệm và kế toán hàng ngày đều định giá bằng euro, người dùng nắm giữ stablecoin đô la Mỹ thường phải chịu thêm rủi ro biến động tỷ giá; tại Trung Đông hoặc Đông Nam Á, dù đô la Mỹ vẫn là tiền tệ chủ đạo trong thanh toán quốc tế, cư dân địa phương cũng có nhu cầu neo vốn vào tiền tệ nội địa hoặc các tài sản phòng hộ khác; trên bình diện vĩ mô, các xu hướng như phi đô la hóa, liên minh tiền tệ khu vực, tài chính hóa năng lượng và tài nguyên tiếp tục đẩy cao tiếng nói nghiên cứu về stablecoin neo “phi đô la Mỹ”.
Nói cách khác, việc chúng ta bàn về stablecoin phi đô la Mỹ hôm nay không phải vì stablecoin đô la Mỹ gặp vấn đề, mà bởi nhu cầu thực tế giữa thế giới thật và tài chính mã hóa đang ngày càng đa dạng. Những nhu cầu khác biệt này chính là nền tảng thị trường cho stablecoin phi đô la Mỹ.
Và imToken dựa trên thực tiễn thị trường rằng “stablecoin không còn là công cụ có thể khái quát bằng một câu chuyện duy nhất, cách sử dụng phụ thuộc vào từng người, tùy theo nhu cầu”, đã phân chia stablecoin thành nhiều tập hợp con có thể khám phá (đọc thêm bài viết ‘Thế giới quan stablecoin: Làm thế nào xây dựng khung phân loại stablecoin dưới góc nhìn người dùng?’).
Theo phương pháp phân loại stablecoin của imToken, trong các thực tiễn hiện có về stablecoin phi đô la Mỹ (chủ yếu xét theo phát hành và lưu thông thực tế), chủ yếu bao gồm stablecoin euro và stablecoin vàng.

Nguồn: Web imToken (web.token.im) về stablecoin phi đô la Mỹ
Các loại chính của stablecoin phi đô la Mỹ
Trong bản đồ stablecoin phi đô la Mỹ, đại diện có ý nghĩa thực tiễn nhất là stablecoin euro.
Các sản phẩm phổ biến trên thị trường hiện nay gồm EURC do Circle ra mắt và EURS của Stasis, cả hai đều được neo 1:1 với euro, có dự trữ được hỗ trợ bởi các tổ chức tài chính chịu sự giám sát. Đối tượng mục tiêu của các stablecoin này không phải người dùng giao dịch mã hóa toàn cầu, mà là người dùng địa phương châu Âu.
Một ví dụ trực quan: một nhà đầu tư Đức nếu dùng USDT làm phương tiện giao dịch, mỗi lần chuyển đổi từ tiền pháp định sang stablecoin đô la Mỹ đều phải chịu rủi ro tỷ giá euro/đô la Mỹ; nhưng nếu dùng trực tiếp stablecoin euro, họ có thể hoàn tất giao dịch và thanh toán trên chuỗi, hoàn toàn tránh được tổn thất tỷ giá.
Khi các khung giám sát như MiCA của EU dần đi vào thực tiễn, tính tuân thủ và các kịch bản ứng dụng của stablecoin euro cũng rõ ràng hơn. Điều này có nghĩa trong tương lai, stablecoin euro có tiềm năng trở thành bản đồ hóa tiền tệ địa phương chủ đạo trong tài chính mã hóa châu Âu. Dù hiện tại vốn hóa thị trường vẫn còn nhỏ hơn rất nhiều so với stablecoin đô la Mỹ, đường tăng trưởng rõ ràng được thúc đẩy bởi lợi ích chính sách, có khả năng thâm nhập dài hạn.

Nguồn: Circle
Khác với logic thuận tiện thanh toán địa phương của stablecoin euro, một loại đại diện khác khá nổi bật của stablecoin phi đô la Mỹ là stablecoin vàng.
Vàng từ xưa đã là “neo giá trị” trong hệ thống tài chính toàn cầu. Dù đô la Mỹ đã rời khỏi chế độ bản vị vàng hơn nửa thế kỷ, các ngân hàng trung ương vẫn coi vàng là dự trữ ngoại hối cốt lõi. Trong lĩnh vực mã hóa, tài sản phòng hộ truyền thống này cũng được đưa lên chuỗi thông qua hình thức token hóa, điển hình là PAX Gold (PAXG) và Tether Gold (XAU₮).
Cơ chế của chúng khá đơn giản: mỗi token tương ứng một ounce vàng vật chất, được tổ chức lưu ký (như kho vàng Luân Đôn hoặc Thụy Sĩ) bảo quản. Người dùng có thể tự do chuyển các token này giữa các ví giống như USDT, dùng chúng làm tài sản thế chấp tham gia vay mượn hoặc nông trại lợi nhuận trong các giao thức DeFi, hoặc thông qua cơ chế hoàn trả để rút vàng vật chất. Như vậy, thuộc tính phòng hộ truyền thống của vàng được kết hợp với tính thanh khoản cao của blockchain.
Do đó, so với thỏi vàng vật chất hay ETF vàng, điểm đổi mới lớn nhất của stablecoin vàng nằm ở “tính chia nhỏ và thanh khoản”. Vàng truyền thống thường tính theo gram, ounce, khó chia nhỏ với số lượng nhỏ; trong khi ETF vàng tuy dễ giao dịch nhưng phụ thuộc vào thanh toán thị trường tài chính. Stablecoin vàng phá vỡ những giới hạn này – vừa đại diện cho tài sản cứng thực tế, vừa có thể chuyển nhanh và chia nhỏ dưới dạng token trên chuỗi, giảm đáng kể ngưỡng giao dịch.
Tất nhiên, nó cũng không hoàn hảo. Giá vàng bản thân chịu ảnh hưởng bởi kinh tế toàn cầu, môi trường lãi suất và rủi ro địa chính trị, do đó stablecoin vàng không ổn định về giá gần như tuyệt đối như stablecoin đô la Mỹ. Nhưng với những người muốn tìm kiếm đa dạng hóa tích trữ trên chuỗi, đây là lựa chọn phân bổ tài sản sát với tài sản cứng hơn.
Nhìn chung, stablecoin euro và stablecoin vàng đại diện cho hai logic hoàn toàn khác nhau của stablecoin phi đô la Mỹ: loại trước nhấn mạnh sự tiện lợi địa phương và phát triển tuân thủ của tiền tệ khu vực, loại sau nhấn mạnh việc số hóa tài sản phòng hộ truyền thống và nâng cao tính thanh khoản. Chúng cùng thúc đẩy câu chuyện stablecoin dần chuyển từ “bá quyền đô la Mỹ” đơn nhất sang hệ sinh thái tiền tệ toàn cầu đa dạng.
Stablecoin phi đô la Mỹ đi về đâu?
Xét ở góc độ vĩ mô, sự trỗi dậy của stablecoin phi đô la Mỹ sẽ không làm suy yếu vị thế bá chủ của stablecoin đô la Mỹ trong ngắn hạn, bởi dù là thanh toán toàn cầu trong giao dịch mã hóa hay hỗ trợ thanh khoản cho thanh toán xuyên biên giới, vị thế của đô la Mỹ đều ăn sâu bám rễ.
Nhưng điều đó không có nghĩa stablecoin phi đô la Mỹ vô nghĩa. Chúng giống như sự bổ sung và mở rộng cho cấu trúc hiện tại – là lựa chọn mới để khám phá neo tiền tệ đa dạng bên ngoài trật tự tài chính do đô la Mỹ thống trị.
Lấy stablecoin euro làm ví dụ: giá trị của nó nằm ở việc giúp người dùng châu Âu giảm ma sát tỷ giá, kết hợp với việc triển khai các chính sách giám sát như MiCA, có tiềm năng trở thành nền tảng tài chính số khu vực. Trong khi đó, stablecoin vàng kết hợp tài sản phòng hộ truyền thống với tính thanh khoản blockchain, mang đến cho nhà đầu tư một công cụ mới vừa tích trữ vừa linh hoạt.
Bên cạnh đó, thông tin gần đây về stablecoin nhân dân tệ cũng đang dần bước vào ngữ cảnh mã hóa. Dù hiện chưa hình thành lưu thông quy mô lớn, nhưng trong thanh toán xuyên biên giới và thanh toán thương mại khu vực, nó có động lực kép từ chính sách và nhu cầu thực tế. Một khi kết hợp với hạ tầng tài chính trên chuỗi hợp pháp hóa, stablecoin nhân dân tệ hoàn toàn có thể trở thành quân bài quan trọng trong chủ đề “phi đô la hóa”.
Tuy nhiên, stablecoin phi đô la Mỹ cũng đối mặt với hạn chế:
Thứ nhất là thanh khoản thấp. So với USDT, USDC có quy mô hàng ngàn tỷ, vốn hóa thị trường của stablecoin phi đô la Mỹ nói chung rất hạn chế, dẫn đến độ sâu và mức độ chấp nhận trên thị trường thứ cấp không đủ;
Thứ hai là kịch bản ứng dụng đơn điệu. Stablecoin euro chủ yếu giới hạn ở châu Âu, stablecoin vàng thiên về tích trữ, stablecoin nhân dân tệ bị giới hạn bởi cửa sổ chính sách và môi trường tuân thủ, điều này có nghĩa chúng khó có thể trở thành tiền tệ toàn cầu như stablecoin đô la Mỹ;
Nhưng xét về dài hạn, câu chuyện stablecoin đang dần tiến tới “đa cực hóa”. Stablecoin đô la Mỹ vẫn sẽ là trụ cột tài chính mã hóa, trong khi euro, nhân dân tệ, vàng và các tài sản neo khác sẽ bổ sung cho nhu cầu thị trường ở từng chiều riêng biệt.
Chúng có lẽ không thể thay thế đô la Mỹ, nhưng đang không ngừng mở rộng ranh giới của stablecoin, tái cấu trúc và nâng cấp toàn bộ hệ sinh thái – tương lai của stablecoin có lẽ không phải chiến thắng của một loại tiền tệ, mà là格局 tồn tại song song, bổ trợ lẫn nhau giữa nhiều tài sản neo khác nhau.
Stablecoin đô la Mỹ là điểm khởi đầu, nhưng tuyệt đối không phải điểm kết thúc.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














