
IOSG: Đồng ổn định tiền điện tử đang định hình lại thanh toán xuyên biên giới tại châu Á? Phân tích tổng quan chiến lược và cơ hội đầu tư
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

IOSG: Đồng ổn định tiền điện tử đang định hình lại thanh toán xuyên biên giới tại châu Á? Phân tích tổng quan chiến lược và cơ hội đầu tư
Với sự phổ biến của các kênh thanh toán nội địa, chi phí chuyển khoản truyền thống đã được cắt giảm đáng kể; hiện nay, chi phí chủ yếu tập trung vào khâu thanh toán trong nước — đây chính là khâu mà tiền ổn định (stablecoin) không thể bỏ qua.
Tác giả: Turbo, IOSG
Tóm tắt ngắn gọn (TL;DR)
- Chiến lược stablecoin của các công ty thanh toán xuyên biên giới được chia thành ba loại: nhận thanh toán bằng stablecoin (chấp nhận thanh toán bằng stablecoin), phát hành stablecoin (xin cấp giấy phép để tự phát hành stablecoin) và tách biệt rủi ro pháp lý thông qua thương hiệu offshore độc lập. Hiện tại, chỉ một số ít công ty có sản phẩm thực tế đã ra mắt.
- Stablecoin không mang lại lợi thế rõ rệt về phí hay tốc độ trong thanh toán xuyên biên giới. Với sự phổ biến ngày càng tăng của các kênh thanh toán nội địa, chi phí chuyển khoản truyền thống đã giảm mạnh; hiện nay phần lớn chi phí tập trung ở khâu thanh toán nội địa — điều mà stablecoin không thể bỏ qua. Việc quy đổi tiền tệ cũng là yếu tố bắt buộc, do đó stablecoin chưa thực sự giải quyết hai điểm đau cốt lõi này.
- Các ngân hàng kỹ thuật số mới nổi (Neobank) là khâu có giá trị cao nhất trong chuỗi giá trị thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin. Lợi thế thực sự của thanh toán stablecoin nằm ở việc vận hành tuần hoàn trong hệ sinh thái: chỉ khi cả bên gửi và bên nhận đều thanh toán bằng stablecoin thì mới đạt được trải nghiệm không ma sát. Các khu vực có cơ sở hạ tầng ngân hàng yếu như Đông Nam Á, Trung Đông và châu Phi là những thị trường triển khai tiềm năng nhất; việc Tether đầu tư vào SQRIL là một tín hiệu rõ ràng theo hướng này.
I. Những quan niệm sai lầm về thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin
Chiến lược stablecoin của các công ty công nghệ tài chính (fintech) xuyên biên giới tại châu Á chủ yếu bao gồm ba hướng:
- Sử dụng stablecoin: chấp nhận thanh toán bằng stablecoin
- Phát hành stablecoin: xin cấp giấy phép để phát hành stablecoin
- Thương hiệu độc lập: triển khai hoạt động liên quan đến tiền mã hóa/stablecoin thông qua thực thể offshore độc lập nhằm cách ly rủi ro pháp lý với giấy phép hoạt động trong nước

Việc thành lập thực thể offshore độc lập là điều kiện tiên quyết
Tất cả các công ty có hoạt động stablecoin thực chất đều vận hành thông qua thực thể offshore độc lập: KUN (thuộc Yeepay), DFX Labs (thuộc LianLian), RD InnoTech (thuộc RD Technologies).
Hiện nay, chỉ duy nhất dịch vụ nhận thanh toán bằng stablecoin đã được triển khai, nhưng rất ít công ty tiết lộ mức phí và thời gian xử lý
Đa số công ty bắt đầu từ việc nhận thanh toán bằng stablecoin thay vì phát hành stablecoin, bao gồm LianLian, KUN và OristaPay. Hiện tại, chỉ RD InnoTech là gần nhất với việc thực sự phát hành stablecoin (HKDR).
Tuy nhiên, đến nay chưa có công ty nào công bố công khai mức phí và thời gian xử lý dịch vụ thanh toán bằng stablecoin như các công ty thanh toán trưởng thành khác. Duy nhất BVNK tiết lộ cấu trúc phí: phí chuyển khoản 0 USD + phí quy đổi ngoại tệ tiêu chuẩn + phí dịch vụ nạp/rút vào ví bên ngoài + phí mạng blockchain.
Việc cấp giấy phép tại Hồng Kông vào tháng 3 năm 2026 sẽ là bước ngoặt ngành
Ngân hàng Trung ương Hồng Kông (HKMA) sẽ cấp giấy phép phát hành stablecoin đầu tiên vào tháng 3 năm 2026, với số lượng công ty được phê duyệt rất hạn chế. Các công ty xác nhận đã nộp đơn xin cấp phép bao gồm RD InnoTech, JD và Anchorpoint Financial. RD InnoTech có khả năng được cấp phép cao hơn do đã gia nhập “bãi thử nghiệm” (sandbox) dành riêng cho nhà phát hành stablecoin của HKMA.
Kết quả cấp phép sẽ quyết định những công ty nào có thể chuyển từ vai trò sử dụng stablecoin lên vị thế phát hành stablecoin, đồng thời cũng sẽ xác định liệu Hồng Kông có trở thành trung tâm stablecoin thực sự hay tiếp tục chịu ảnh hưởng và bị hạn chế bởi Bắc Kinh.
Nguyên nhân triển khai stablecoin chậm tại các công ty thanh toán xuyên biên giới
# Stablecoin gần như không mang lại lợi thế về phí hoặc tốc độ trong thanh toán xuyên biên giới
Đối với một chủ doanh nghiệp thực hiện thanh toán xuyên biên giới từ nước ngoài vào Trung Quốc đại lục, quy trình chủ yếu gồm ba khâu: chuyển khoản, quy đổi tiền tệ và thanh toán nội địa.
- Chuyển khoản: chuyển tiền từ người mua nước ngoài tới nền tảng thanh toán thông qua SWIFT, kênh thanh toán ngân hàng nội địa hoặc ví nội bộ.
- Quy đổi tiền tệ: chuyển đổi ngoại tệ (ví dụ: USD, EUR) sang Nhân dân tệ (CNY) theo tỷ giá cụ thể.
- Thanh toán nội địa: rút số tiền CNY đã quy đổi vào tài khoản ngân hàng hoặc Alipay tại Trung Quốc đại lục.
# Các kênh thanh toán nội địa và các kênh mới khác đã đẩy chi phí chuyển khoản truyền thống xuống gần 0% và tốc độ gần như tức thời
Trước đây, chi phí cao và thời gian xử lý lâu của SWIFT là nguồn gốc chính của chi phí thanh toán xuyên biên giới. Trong số các công ty được phân tích trong bài viết này, chi phí chuyển khoản chiếm tới 56% tổng chi phí. Ví dụ: sử dụng Airwallex qua SWIFT phải trả khoảng 25 USD.
Tuy nhiên, nhiều công ty fintech xuyên biên giới hiện đã sở hữu các kênh thanh toán nội địa, nghĩa là:
- Các công ty fintech thu tiền từ người thanh toán thông qua mạng thanh toán nội địa tại quốc gia của họ (ví dụ: ACH tại Mỹ, SEPA tại châu Âu, UPI tại Ấn Độ), sau đó điều phối vốn nội bộ trên toàn cầu và cuối cùng hoàn tất thanh toán tới người thụ hưởng thông qua mạng thanh toán nội địa tại quốc gia của họ — hoàn toàn tránh được SWIFT.



Các kênh mới giúp giảm mạnh chi phí chuyển khoản xuyên biên giới. Hiện nay, chi phí thanh toán nội địa chiếm tới 58% tổng chi phí.
Tuy nhiên, khâu thanh toán nội địa lại không phải là khâu mà stablecoin có thể bỏ qua, bởi người dùng luôn cần nắm giữ tiền mặt CNY trong tài khoản ngân hàng.

Stablecoin không chỉ không thể bỏ qua khâu thanh toán nội địa, mà khâu quy đổi tiền tệ cũng là yếu tố bắt buộc trong thanh toán xuyên biên giới, khiến stablecoin gần như không còn dư địa cải thiện trải nghiệm người dùng. Chuyển khoản hiện đã gần như tức thời và phí gần bằng 0, trong khi quy đổi tiền tệ mới là nguồn chi phí chính — và các công ty stablecoin vẫn phải thực hiện quy đổi cho người dùng.


Nhìn chung, nếu so sánh công bằng riêng khâu chuyển khoản xuyên biên giới (loại trừ khâu thanh toán nội địa và quy đổi tiền tệ), stablecoin hiện không còn bất kỳ dư địa cải thiện nào.
II. Bài học đầu tư từ câu chuyện về các ngân hàng kỹ thuật số mới nổi
Lập luận cốt lõi: Các ngân hàng kỹ thuật số mới nổi (Neobank) là chìa khóa cho thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin
Chuỗi giá trị thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin gồm ba lớp:
- Lớp phát hành (Tether, Circle, các chủ thể được HKMA cấp phép): tạo ra stablecoin
- Lớp hạ tầng (Bridge/Stripe, BVNK, Circle CPN): luân chuyển và quy đổi stablecoin
- Lớp phân phối/tận dụng cuối (các ngân hàng kỹ thuật số mới nổi): chuyển stablecoin thành khả năng chi tiêu nội địa
Các ngân hàng kỹ thuật số mới nổi là nút thắt cổ chai then chốt và cũng là cơ hội có giá trị cao nhất trong chuỗi giá trị.
# Ngân hàng kỹ thuật số mới nổi là “dặm cuối cùng”
Thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin chỉ thực sự phát huy ưu thế khi stablecoin bản thân nó là đích đến cuối cùng (chứ không chỉ là cầu nối sang tiền pháp định) trong một hệ sinh thái.
Nếu người bán nhận thanh toán bằng stablecoin, trả tiền cho nhà cung cấp bằng stablecoin, và nhân viên nhận lương bằng stablecoin rồi chi tiêu trực tiếp qua ngân hàng kỹ thuật số mới nổi tích hợp native stablecoin, toàn bộ giao dịch sẽ được thực hiện hoàn toàn trên chuỗi, không chạm vào kênh truyền thống.
Một khi bất kỳ bên nào cần quy đổi lại sang tiền pháp định, chi phí rút tiền sẽ tái xuất hiện ở mức tương đương với chi phí thanh toán nội địa của các kênh fintech truyền thống. Đây chính là lý do vì sao thanh toán stablecoin đặc biệt thuyết phục tại các khu vực có cơ sở hạ tầng ngân hàng yếu, các kênh kiều hối sôi động hoặc cộng đồng “nguyên sinh” tiền mã hóa.
Hơn nữa, người dùng Neobank còn có thể hưởng lợi suất cao hơn mức trung bình thị trường khi nắm giữ stablecoin, từ đó tạo thêm động lực thúc đẩy lựa chọn thanh toán xuyên biên giới bằng stablecoin — không chỉ như một công cụ thanh toán mà còn như một tài sản sinh lời.
# Cần tập trung vào các khu vực thiếu hạ tầng tài chính
Các tình huống thuyết phục nhất đối với stablecoin là nơi mà stablecoin tiện lợi hơn hệ thống ngân hàng truyền thống:
- Đông Nam Á (Philippines, Việt Nam, Indonesia): tỷ lệ người dân không có tài khoản ngân hàng vượt quá 44%, mức độ thâm nhập cao
- Trung Đông/châu Phi: khối lượng kiều hối lớn, kênh thanh toán nội địa yếu kém, thái độ quản lý tích cực và cởi mở (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đã xây dựng 4 khung pháp lý riêng biệt)
Tether đang đóng vai trò như một hệ thống tài chính song song tại Việt Nam. Việc Tether đầu tư vào SQRIL cho thấy chiến lược tăng trưởng của họ là đặt cược vào lớp ngân hàng kỹ thuật số mới nổi — giúp người dân tại các nước đang phát triển chi tiêu USDT bằng cách thức bản địa — đây là tín hiệu thị trường mạnh mẽ nhất.
# Vì sao vòng A/B là cửa sổ đầu tư tối ưu
Ngân hàng kỹ thuật số mới nổi dựa trên stablecoin là mô hình kinh doanh nặng về hạ tầng, đòi hỏi giấy phép hoạt động nội địa, đối tác ngân hàng nội địa, hạ tầng tuân thủ KYC/AML, mạng lưới thương gia và sự tin tưởng từ người tiêu dùng.
- Vòng hạt giống/Pre-A quá sớm: mô hình kinh doanh chưa được kiểm chứng, rủi ro pháp lý cao, hiệu quả kinh tế trên từng đơn vị chưa rõ ràng.
- Vòng A/B là cửa sổ tối ưu: nhu cầu đã được kiểm chứng, tuân thủ pháp lý đã được xác nhận, hiệu quả kinh tế trên từng đơn vị đã được kiểm chứng — rủi ro đầu tư giảm đáng kể.
- Giai đoạn hậu kỳ/IPO có thể đã quá muộn: định giá đã phản ánh đầy đủ mức chiết khấu cho mô hình kinh doanh trưởng thành.
III. Phân tích chi tiết chiến lược stablecoin của từng công ty thanh toán xuyên biên giới
Airwallex
Airwallex áp dụng chiến lược thận trọng hơn: trước hết hoàn tất xây dựng nội bộ, sau đó mới triển khai khi điều kiện pháp lý và thị trường chín muồi. Điều này phản ánh lợi thế sẵn có của công ty trên các kênh thanh toán truyền thống, làm giảm tính cấp thiết phải áp dụng stablecoin ngay lập tức.
Tích hợp stablecoin/blockchain: hoài nghi, chưa có sản phẩm nào được triển khai
# CEO Jack Zhang hoài nghi về stablecoin
- Ông cho rằng Airwallex đã có thể thực hiện “chuyển khoản tức thời với phí dưới 0,01%”, đồng thời khẳng định: “Bạn không thể rẻ hơn miễn phí, cũng không thể nhanh hơn tức thời”.
- Blog chính thức của công ty cũng thể hiện lập trường này, chỉ ra rằng các kênh thanh toán nội địa hiện tại đã đủ hiệu quả.
# Đội ngũ stablecoin nội bộ
Airwallex công bố tuyển dụng 22 vị trí kỹ sư stablecoin vào tháng 7 năm 2025 nhằm thành lập đội chuyên về nền tảng thanh toán bằng token. Thông tin tuyển dụng tiết lộ, công ty đang xây dựng hạ tầng để cho phép khách hàng và hệ thống nội bộ mua, nắm giữ, gửi và thanh toán token trên toàn cầu, hỗ trợ thanh toán toàn cầu gần như tức thời, quản lý thanh khoản trên chuỗi và chuyển đổi liền mạch giữa tiền pháp định và stablecoin.
Các ứng dụng được lên kế hoạch bao gồm: thanh toán xuyên biên giới tại thị trường mới nổi, quản lý thanh khoản trên chuỗi, và thanh toán lập trình kèm dịch vụ quy đổi tiền pháp định sang stablecoin.
# Hiện trạng
- Hiện chưa có sản phẩm stablecoin nào được triển khai. Trong bản cập nhật sứ mệnh vào cuối năm 2025, stablecoin hoàn toàn không được đề cập.
- Chưa thiết lập quan hệ hợp tác công khai nào với Circle, Tether hay các nhà phát hành stablecoin khác.
- Ưu tiên chiến lược năm 2026 là mở rộng địa lý, công cụ phát triển do AI hỗ trợ và nâng cao trải nghiệm khách hàng — stablecoin không nằm trong danh sách.
- Blog công ty (tháng 1 năm 2026) nêu rõ: “Giá trị thực sự của stablecoin hiện vẫn chưa được khẳng định”.
XTransfer
Tích hợp stablecoin/blockchain: tích cực, nhưng chưa có sản phẩm nào được triển khai
# Dịch vụ nhận thanh toán bằng stablecoin từ nước ngoài
XTransfer thông báo vào tháng 8 năm 2025 rằng sẽ ra mắt dịch vụ nhận thanh toán bằng stablecoin từ nước ngoài trong năm nay, ban đầu áp dụng với một số khách hàng nhất định. Tuy nhiên, đến tháng 2 năm 2026, chưa có xác nhận công khai nào về việc dịch vụ này đã chính thức đi vào hoạt động.
# Dự đoán: Mô hình ví hai loại tiền tệ
Chiến lược stablecoin cốt lõi của XTransfer là mô hình ví hai loại tiền tệ, cho phép doanh nghiệp đồng thời nắm giữ tiền pháp định và stablecoin.
WorldFirst (Vạn Lý Hối — Tập đoàn Ant)
Tích hợp stablecoin/blockchain: sản phẩm WorldFirst chưa liên quan, nhưng Ant International đang xây dựng hạ tầng blockchain
- Các sản phẩm của WorldFirst hiện tại không cung cấp dịch vụ stablecoin hay tiền mã hóa. Dịch vụ chính thức của WorldFirst không bao gồm bất kỳ nội dung nào liên quan đến blockchain, stablecoin hay tiền kỹ thuật số; toàn bộ sản phẩm WorldFirst đều vận hành trên các kênh ngân hàng truyền thống.
- Tuy nhiên, công ty mẹ Ant International đang xây dựng hạ tầng blockchain quan trọng, dự kiến sẽ dần mở rộng sang WorldFirst:
# Dịch vụ tiền gửi được mã hóa (TDS) trên nền tảng Whale
Năm 2024, hơn một phần ba trong tổng khối lượng xử lý tiền hơn 1 nghìn tỷ USD của Ant International được xử lý thông qua nền tảng Whale bằng công nghệ blockchain. Đây không phải là stablecoin, mà là dịch vụ tiền gửi được mã hóa (TDS).
Tiền gửi được mã hóa do các ngân hàng được cấp phép phát hành, chứ không phải bởi các công ty stablecoin. Ví dụ như HSBC: dịch vụ tiền gửi được mã hóa cho phép khách hàng HSBC tạo bản ghi kỹ thuật số cho khoản tiền gửi pháp định truyền thống của họ. HSBC nắm giữ tiền gửi pháp định, trong khi mỗi bản ghi kỹ thuật số trên DLT là một token có thể chuyển nhượng, giúp khách hàng thực hiện chuyển tiền mà không cần chờ xử lý theo lô.
Tháng 5 năm 2025, Tập đoàn Ant và HSBC cùng ra mắt giải pháp thanh toán bằng blockchain đầu tiên tại Hồng Kông — dịch vụ tiền gửi được mã hóa — hỗ trợ thanh toán bằng đô la Hồng Kông và đô la Mỹ theo thời gian thực thông qua ví doanh nghiệp.
- Các đối tác khác trong lĩnh vực tiền gửi được mã hóa bao gồm: Ngân hàng DBS, Standard Chartered, OCBC, BNP Paribas, Kinexys Digital Payments (JPMorgan Chase) và Deutsche Bank.
- Tiền mặt kỹ thuật số UBS (tháng 11 năm 2025): UBS Singapore và Ant International ký MOU nhằm khám phá khả năng tiền gửi được mã hóa đa tiền tệ và tích hợp vào nền tảng Whale.
- Standard Chartered (tháng 12 năm 2025): triển khai dịch vụ tiền gửi được mã hóa cho đô la Hồng Kông, Nhân dân tệ ngoài lãnh thổ (CNH), đô la Singapore và đô la Mỹ trên nền tảng Whale, đồng thời hoàn tất một giao dịch chuyển tiền mã hóa liên ngân hàng trị giá 38 triệu đô la Hồng Kông (từ HSBC sang Standard Chartered).
- Ant International đã hợp tác với mười ngân hàng quốc tế để hỗ trợ tiền gửi được mã hóa trên nền tảng Whale.
- Tham gia “Dự án Người bảo vệ” (Project Guardian) của Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS), nghiên cứu ứng dụng tiền gửi được mã hóa trong ngân hàng giao dịch (ISDA và Ant cùng xuất bản báo cáo ngành về việc sử dụng nợ ngân hàng được mã hóa trong thanh toán ngoại hối).
Yeepay (Dịch vụ Thanh toán Dịch Bảo)
Tích hợp stablecoin/blockchain: sản phẩm chính thức của Yeepay chưa tích hợp trực tiếp
- Sản phẩm chính thức của Yeepay không tích hợp stablecoin. Tuy nhiên, đồng sáng lập Yeepay đang tích cực triển khai dịch vụ thanh toán bằng stablecoin thông qua thương hiệu độc lập KUN (Côn).
# Ma trận sản phẩm KUN

Chú thích: KUN chỉ phục vụ khách hàng “ngoài Trung Quốc đại lục và Hoa Kỳ”.
# Đối tác và tích hợp của KUN
- Mạng thanh toán Circle (CPN): đã triển khai. Theo xác nhận từ Circle, KUN là đối tác CPN, hỗ trợ thanh toán ổn định bằng USDC/EURC 24/7. Mạng chính CPN chính thức ra mắt giữa năm 2025 với 29 tổ chức tài chính đầu tiên được kết nối.
- WSPN: đã tích hợp WUSD (stablecoin neo đô la Mỹ) vào nền tảng KUN Space cho giao dịch doanh nghiệp xuyên biên giới (tháng 3 năm 2024).
- Marco Digital (01942.HK): theo báo cáo, đã hoàn tất khoản thanh toán hoa hồng bảo hiểm đầu tiên tại châu Á dựa trên USDT thông qua KUN (tháng 8 năm 2025).
LianLian Pay (Liên Liên Thanh Toán / Liên Liên Số Hóa)
Stablecoin/blockchain: đã triển khai, thông qua tích hợp với đối tác
- Liên Liên Thanh Toán là một trong những công ty thanh toán xuyên biên giới tại Trung Quốc tích cực nhất trong chiến lược stablecoin.
# Thỏa thuận khung (MOU) với Circle/USDC: vẫn đang trong giai đoạn thăm dò, chưa có sản phẩm nào được triển khai
Đã ký MOU với Circle nhằm đánh giá việc sử dụng USDC cho các luồng thanh toán quốc tế lớn. Đồng thời đang nghiên cứu ứng dụng blockchain Arc (Layer-1 của Circle) trong các tình huống thanh toán tương lai.
# Hợp tác với BVNK: tích hợp thanh toán stablecoin đã được triển khai (tháng 6 năm 2025)
Luồng tiền: thương gia gửi stablecoin → BVNK tự động quy đổi sang USD → Liên Liên Thanh Toán thực hiện chuyển khoản thông qua mạng lưới toàn cầu.
# RD Technologies (Viên Tỷ Công Nghệ): stablecoin HKDR
Thiết lập quan hệ hợp tác với RD Technologies, công ty này lên kế hoạch phát hành HKDR (stablecoin neo đô la Hồng Kông) trên Ethereum. Liên Liên Thanh Toán sử dụng dịch vụ xác minh danh tính doanh nghiệp RD ezLink và công cụ thanh toán ví RD Wallet của RD Technologies, đồng thời cũng hợp tác với HashKey Exchange và Cobo.
HKDR hiện vẫn đang trong giai đoạn bãi thử nghiệm/khảo nghiệm. Trước khi RD Technologies nhận được giấy phép chính thức của HKMA làm nhà phát hành stablecoin (dự kiến tháng 3 năm 2026), hợp tác này chưa thể triển khai toàn diện.
# DFX Labs: sàn giao dịch tài sản ảo (công ty con niêm yết tại Hồng Kông thuộc sở hữu toàn bộ của Liên Liên)
Các hoạt động chính bao gồm:
- Giao dịch tiền mã hóa: mua bán Bitcoin và các tiền mã hóa khác
- Dịch vụ ví: lưu ký/kho lưu trữ tài sản ảo
- Dịch vụ thanh khoản
- DFX Labs đã nhận được giấy phép VATP từ Ủy ban Chứng khoán và Tương lai Hồng Kông (SFC) (Loại 1 – Giao dịch chứng khoán + Loại 7 – Giao dịch tự động), với điều kiện phải hoàn tất khắc phục kiểm tra tại chỗ của SFC và vượt qua kiểm tra xâm nhập độc lập mới được vận hành toàn diện.
RD Technologies (Viên Tỷ Công Nghệ)
Do cựu Chủ tịch HKMA sáng lập, lợi thế cạnh tranh cốt lõi:
- Bối cảnh pháp lý: cựu Chủ tịch HKMA đảm nhiệm chức Chủ tịch Hội đồng Quản trị, là một trong những thành viên đầu tiên tham gia bãi thử nghiệm.
- Hai giấy phép: SVF (thanh toán tiền pháp định) + bãi thử nghiệm stablecoin
Hoạt động cốt lõi: thanh toán (OristaPay) + phát hành stablecoin (RD InnoTech)
- Hoạt động dựa trên giấy phép SVF (SVF0016) do HKMA cấp tháng 12 năm 2022.
- Ví điện tử đa tiền tệ, hỗ trợ 8 loại tiền tệ, phục vụ thanh toán doanh nghiệp và quản lý tỷ giá.
- Phương thức chuyển khoản: Hệ thống Thanh toán Nhanh (FPS), CHATS, chuyển khoản điện tử (TT).
Hai dòng hoạt động độc lập:
- OristaPay (Nguyên Ổn Thanh Toán): dịch vụ thanh toán xuyên biên giới B2B và ví dựa trên tiền pháp định, định vị là “nhà cung cấp hạ tầng thanh toán thế hệ mới”.
- RD InnoTech Limited (Công ty TNHH Viên Tỷ Sáng Tạo Công Nghệ): chuyên về phát hành stablecoin (HKDR) và các hoạt động blockchain/Web3.
# OristaPay (Ví RD)
OristaPay đã ra mắt sản phẩm Global Collection, hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới bằng tiền pháp định và stablecoin, thanh khoản 24/7, đặc biệt sâu rộng tại thị trường châu Phi và Mỹ Latinh.
- Hỗ trợ nhận thanh toán hơn 100 loại tiền tệ, bao phủ hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Chấp nhận các stablecoin phổ biến, có khả năng thanh toán nhanh, kiểm tra tuân thủ AML và KYT theo thời gian thực.
- Phí cụ thể của Global Collection chưa được công bố công khai.

Phát hành stablecoin của RD InnoTech — HKDR
RD InnoTech được chọn vào danh sách thành viên đầu tiên của bãi thử nghiệm nhà phát hành stablecoin của HKMA, cùng đợt với Standard Chartered/Animoca/HKT (HKDG) và JD CoinLink (JD-HKD).
Lịch trình pháp lý về stablecoin:
- Tháng 12 năm 2022: HKMA cấp giấy phép SVF (SVF0016)
- Tháng 7 năm 2024: Được chọn vào bãi thử nghiệm nhà phát hành stablecoin của HKMA (đợt đầu tiên)
- Tháng 8 năm 2025: Quy định về Stablecoin của Hồng Kông chính thức có hiệu lực
- Tháng 9 năm 2025: Tái cơ cấu thương hiệu, OristaPay và RD InnoTech được tách riêng thành hai thực thể độc lập
- Tháng 1 năm 2026: OristaPay Global Collection chính thức ra mắt và hỗ trợ stablecoin
# Các quan hệ hợp tác quan trọng
ZA Global đồng dẫn đầu vòng tài trợ Series A2 trị giá 40 triệu USD cho RD Technologies. Ký MOU với ZA Bank:
- Ủy thác dự trữ: ZA Bank cung cấp dịch vụ ủy thác tài sản dự trữ cho HKDR.
- Phân phối: ZA Bank đang xem xét trở thành đối tác phân phối/bán HKDR.
Các đối tác khác: Allinpay International, Ripple, Mạng thanh toán Circle (CPN)
IV. Phụ lục: So sánh phí và thời gian xử lý giữa các công ty thanh toán xuyên biên giới
So sánh phí: chuyển $100 từ nước ngoài vào Trung Quốc đại lục (mức phí thấp nhất)
Tình huống: chuyển $100 USD từ nước ngoài vào tài khoản ngân hàng trong nước, sử dụng mức phí thấp nhất khả dụng của từng công ty cho từng bước.

Ghi chú:
- Phí thanh toán 0,1% của XTransfer yêu cầu đạt một mức khối lượng giao dịch nhất định; phí tiêu chuẩn cao nhất là 0,4%.
- Tổng phí $0 của WorldFirst áp dụng khi rút vào Alipay cá nhân; phí rút vào tài khoản ngân hàng doanh nghiệp (B2B) là 0,3% (B2C) hoặc 0,4% (B2B).
- Phí thanh toán qua kênh nội địa của Yeepay dao động từ 0,6%–1,6%; phí thanh toán CNY chưa được công bố.
- Phí thanh toán 0,3% của LianLian áp dụng cho người dùng có khối lượng giao dịch cao; phí tiêu chuẩn cao nhất có thể lên tới 0,7%.
- RD Technologies chưa công bố thông tin về phí và thời gian xử lý.
So sánh phí: chuyển $100 từ nước ngoài vào Trung Quốc đại lục (mức phí cao nhất)

Ghi chú:
- Phí SWIFT của Airwallex là $25 cố định mỗi giao dịch; với khoản chuyển $100, phí này chiếm 25%, nhưng sẽ hợp lý hơn với các khoản chuyển lớn.
- Phí thu hộ thẻ tín dụng của Yeepay: phí cơ bản 3,8% + $0,30 + phí phụ thu xuyên biên giới 1% + phí chuyển đổi tiền tệ 3%, tổng cộng $8,10 cho khoản chuyển $100.
- Mức phí trần của LianLian Wish Payout là 0,75%; phí thanh toán cao nhất là 0,7%.
- Phí TT (chuyển khoản điện tử) của RD Technologies bao gồm phí ngân hàng đại lý là 400 HKD (khoảng $51,28); không cung cấp dịch vụ thanh toán CNY nội địa.
So sánh tốc độ: chuyển từ nước ngoài vào Trung Quốc đại lục (nhanh nhất)

So sánh tốc độ: chuyển từ nước ngoài vào Trung Quốc đại lục (chậm nhất)

Ghi chú:
- X2X của XTransfer yêu cầu cả người gửi và người nhận đều là người dùng nền tảng XTransfer.
- Thời gian xử lý 1 phút vào Alipay cá nhân của WorldFirst chỉ áp dụng với tài khoản Alipay cá nhân, không áp dụng với tài khoản ngân hàng doanh nghiệp.
- Thời gian xử lý nhanh nhất của Yeepay bị giới hạn bởi thời hạn thanh toán CNY từ T+1 đến T+2.
- RD Technologies không cung cấp dịch vụ thanh toán CNY nội địa; thời gian xử lý chỉ áp dụng cho khu vực Hồng Kông.
- Khâu chậm nhất của mọi công ty đều phụ thuộc vào SWIFT, gây thêm thời gian chờ từ 1–7 ngày trước khi quy đổi hoặc thanh toán.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














