
Những nốt nhạc mã hóa tại thủ đô âm nhạc: Tổng quan về chế độ thuế và quy định tiền mã hóa ở Áo
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Những nốt nhạc mã hóa tại thủ đô âm nhạc: Tổng quan về chế độ thuế và quy định tiền mã hóa ở Áo
Bài viết này sẽ tổng hợp hệ thống thuế tiền mã hóa và các động thái quản lý mới nhất của Áo.
Tác giả: Fintax
1. Giới thiệu về nước Cộng hòa Áo
Cộng hòa Áo (Austria) là một quốc gia nội địa tại Trung Âu, theo chế độ nghị viện và là một nhà nước dân chủ đại diện, gồm 9 bang liên bang. Năm 1995, Áo gia nhập Liên minh châu Âu (EU), đồng thời là một trong những quốc gia sáng lập Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Áo là một trong những quốc gia EU đi đầu trong cải cách chính sách thuế tiền mã hóa. Bài viết này sẽ tổng hợp hệ thống thuế tiền mã hóa và các động thái quản lý mới nhất tại Áo.
2. Hệ thống thuế cơ bản của Áo
2.1 Tổng quan về hệ thống thuế Áo
Bộ Tài chính Liên bang Áo (Federal Ministry of Finance, FMA) là cơ quan chịu trách nhiệm thực thi mọi luật lệ tài chính và thu thuế tại Áo. Cơ quan này phân bổ nguồn thu cho các dịch vụ công cộng và xã hội nhằm nâng cao mức sống người dân. Năm thuế tại Áo theo năm dương lịch (1/1 - 31/12), áp dụng thuế lũy tiến theo bậc thu nhập, với mức thuế thu nhập cá nhân dao động từ 20% đến 55%, thuộc nhóm cao trong khu vực châu Âu.
Theo quy định thuế, cư dân và phi cư dân đều có thể trở thành đối tượng nộp thuế. Cá nhân cư trú tại Áo hoặc lưu trú trên 180 ngày mỗi năm được xem là cư dân thuế chính thức, bất kể quốc tịch. Cư dân thuế phải khai báo và đóng thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu, bao gồm thu nhập từ lao động, kinh doanh, đầu tư và tài sản. Đối với phi cư dân, Áo chỉ đánh thuế vào thu nhập phát sinh từ lãnh thổ Áo – gọi là "nghĩa vụ thuế hạn chế". Tuy nhiên, nếu phần lớn thu nhập của phi cư dân đến từ Áo (ví dụ: hơn 90%), họ có thể bị coi là "đối tượng có nghĩa vụ thuế vô hạn", phải kê khai toàn bộ thu nhập toàn cầu. Những người không mang quốc tịch Áo nhưng phải nộp thuế cho chính phủ Áo có thể hưởng lợi từ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) theo Mô hình Thuế của OECD, nhằm tránh việc bị đánh thuế kép trên cùng một khoản thu nhập.
Theo Báo cáo Xói mòn Cơ sở Thuế Toàn cầu năm 2024, Áo mất khoảng 130 triệu USD mỗi năm do lạm dụng thuế xuyên biên giới (chiếm khoảng 1% ngân sách), do đó tăng cường điều tra và xử phạt nghiêm khắc các vụ trốn thuế lớn (bắt đầu từ mức phạt 150.000 euro). Để ngăn chặn hành vi trốn và tránh thuế, Áo tham gia vào Hệ thống Trao đổi Thông tin Tự động (AEOI), cho phép cơ quan thuế các nước trao đổi dữ liệu, hỗ trợ phòng ngừa và giám sát vi phạm thuế. Trong hệ thống thuế nội địa, số bảo hiểm xã hội (Sozialversicherungsnummer) đóng vai trò là mã số thuế cá nhân, thường do người sử dụng lao động đăng ký. Người tự làm chủ có thể lấy mã số này qua Cơ quan Bảo hiểm Xã hội cho Người Tự Làm Chủ (SVS). Ngoài ra, người nộp thuế cần có mã số thuế cá nhân (ATIN), được cấp bởi cơ quan thuế khi đăng ký nơi ở mới hoặc đăng ký thuế. Với doanh nghiệp, cần đăng ký Mã số Nhận dạng Thuế Giá trị Gia Tăng (UID Number) khi thành lập công ty để phục vụ đăng ký VAT.
2.2 Thuế thu nhập cá nhân
Áo đánh thuế thu nhập đối với thu nhập toàn cầu của cư dân và thu nhập phát sinh tại Áo của phi cư dân. Mức thuế áp dụng theo phương pháp lũy tiến gồm sáu bậc: 20%, 30%, 41%, 48%, 50% và 55%. Thu nhập dưới 13.308 euro được miễn thuế. Mức thuế biên cao nhất (55%) xếp thứ ba châu Âu, chỉ sau Đan Mạch (55,9%) và Pháp (55,4%) (so sánh: mức thuế tối đa trung bình EU khoảng 42,8%).
2.3 Thuế doanh nghiệp
Kể từ năm 2023, thuế doanh nghiệp tại Áo cố định ở mức 24%, tương đương Tây Ban Nha (25%) và Bỉ (25%), cao hơn Singapore (17%) nhưng thấp hơn Nam Phi (27%) và các nước BRICS (27,20%). Khi doanh nghiệp phân phối lợi nhuận, cổ đông còn phải chịu thuế khấu trừ cổ tức 23% (với công ty) hoặc 27,5% (với cá nhân thụ hưởng khác).
2.4 Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Mức VAT tiêu chuẩn tại Áo là 20%, riêng tại Jungholz và Mittelberg là 19%, thấp hơn mức trung bình EU (21,6%). Sách vở, thực phẩm chịu mức thấp 10%; văn hóa-giải trí, rượu vang, chuyến bay nội địa chịu mức ưu đãi 13%; một số hoạt động xuất khẩu, dịch vụ xuyên biên giới, y tế, giáo dục và tài chính thì được miễn VAT.
2.5 Các loại thuế khác
Ngoài các loại thuế nêu trên, Áo còn đánh thuế tài sản (thuế nhà đất, thuế chuyển nhượng bất động sản). Doanh nghiệp phải nộp thuế đô thị cho chính quyền địa phương nơi có trụ sở, khấu trừ thuế thu nhập từ lương cho nhân viên, đồng thời cả chủ và người lao động đều phải đóng nhiều mức phí bảo hiểm xã hội. Vì mục tiêu bảo vệ môi trường, chính phủ Áo đánh thuế ô tô, thuế đăng ký một lần (theo lượng khí thải), thuế carbon và thuế dịch vụ kỹ thuật số đối với năng lượng, vận tải và ô nhiễm.
Khác biệt so với nhiều khu vực, Áo đã bãi bỏ chính thức thuế thừa kế và thuế tặng cho từ năm 2008. Tặng cho dưới ngưỡng không cần khai báo: từ người thân hoặc bạn đời trên 50.000 euro, từ người khác trên 15.000 euro; tặng đồ dùng gia đình, nghệ thuật hoặc nhỏ lẻ dưới 1.000 euro cũng không cần khai. So sánh: các nước châu Âu khác vẫn duy trì mức thuế thừa kế cao: Anh đánh 40% với tài sản vượt 325.000 bảng; Pháp, Đức phổ biến trong khoảng 20–45%.
2.6 Quy định thuế mới tại Áo
Năm 2025, để ứng phó lạm phát, chính phủ Áo tăng ngưỡng chịu thuế thu nhập cá nhân. Ngoài mức 55% dành cho thu nhập trên 1 triệu euro, các bậc thuế còn lại đều được điều chỉnh tăng khoảng 4%. Điều này có nghĩa cá nhân có thu nhập hàng năm trên 13.308 euro mới phải đóng thuế. Một số khoản giảm trừ như cho người nuôi con đơn thân hay hưu trí cũng được điều chỉnh nhẹ. Thay đổi quan trọng với doanh nghiệp nhỏ: ngưỡng bắt buộc đăng ký VAT được nâng từ 35.000 euro lên 55.000 euro. Do đó, doanh nghiệp có doanh thu dưới 55.000 euro/năm không cần đăng ký hay nộp VAT.
3. Hệ thống thuế tiền mã hóa tại Áo
Tháng 1 năm 2022, Áo thông qua sửa đổi Luật Thuế Thu nhập (Austrian Income Tax Act, EStG), cập nhật Điều 27b liên quan thu nhập vốn, từ đó thiết lập khung thuế hệ thống cho tiền mã hóa. Từ ngày 1 tháng 3 năm 2022, dưới ảnh hưởng của Cơ quan Môi trường châu Âu (EEA), Áo thực hiện Cải cách Thuế Sinh thái - Xã hội (Eco-Social Tax Reform), ảnh hưởng nhất định đến chính sách thuế tiền mã hóa.
Đồng thời, với tư cách là thành viên sáng lập OECD, Áo tuân thủ Mô hình Hiệp định Thuế (OECD Model Tax Convention), nhằm tránh đánh thuế hai lần, cung cấp hướng dẫn chống trốn thuế, tạo khung chuẩn hóa cho hiệp định thuế quốc tế, giúp các chính phủ điều phối và đơn giản hóa thủ tục thuế xuyên biên giới, thúc đẩy trao đổi thông tin thuế.
3.1 Định tính tiền mã hóa tại Áo
Bộ Tài chính Áo (FMA) coi tiền mã hóa là tài sản vô hình (intangible asset), không phải tiền tệ pháp định (fiat currency). Tuy nhiên, tiền mã hóa bị đánh thuế như một hình thức thu nhập, chịu sự quản lý của Luật Thuế Thu nhập Áo (EStG).
Theo EStG, tiền mã hóa là biểu đạt giá trị dưới dạng kỹ thuật số, giá trị không do ngân hàng trung ương hay cơ quan nhà nước nào xác định hoặc bảo đảm, không nhất thiết gắn với tiền pháp định nào, không có địa vị pháp lý như tiền tệ hay phương tiện thanh toán bắt buộc, nhưng có thể được cá nhân hoặc pháp nhân chấp nhận làm phương tiện trao đổi, và có thể chuyển giao, lưu trữ, giao dịch bằng phương tiện điện tử. Ngoài ra, quyền yêu cầu thanh toán phát sinh từ việc chuyển nhượng tiền mã hóa cũng được coi là tiền mã hóa.
Định nghĩa này bao gồm tiền mã hóa phát hành công khai và được chấp nhận làm phương tiện trao đổi, cũng như stablecoin, nhưng không áp dụng cho token không đồng nhất (NFT) hay token tài sản (asset tokens – token được đảm bảo bằng tài sản thực). Việc đánh thuế các sản phẩm này dựa trên đặc tính cụ thể, tuân theo quy tắc thuế chung.
3.2 Hệ thống thuế tiền mã hóa cụ thể
3.2.1 Thuế thu nhập từ tiền mã hóa (Income Tax)
Theo Điều 27a Khoản 1 EStG, thu nhập từ nắm giữ tiền mã hóa chịu mức thuế đặc biệt 27,5%, không tính vào bậc thuế lũy tiến thông thường. Thu nhập từ tiền mã hóa được chia thành thu nhập hiện hành (current income) và lợi nhuận thực hiện (realised gain). Phần tiếp theo sẽ giải thích chi tiết định nghĩa và hành vi chịu thuế.
3.2.1.1 Thu nhập hiện hành (Current Income)
Thu nhập hiện hành là khoản thù lao hoặc lợi ích thu được từ việc chuyển nhượng hoặc giao dịch tiền mã hóa, như lãi từ cho vay tiền mã hóa, cung cấp thanh khoản cho tài chính phi tập trung (DeFi), tham gia khai thác thanh khoản (liquidity mining), vận hành nút chính (master node), hoặc thu phí giao dịch (transaction fee), dù có tạo ra coin mới hay không, đều bị coi là thu nhập hiện hành. Một số hành vi dễ nhầm lẫn nhưng KHÔNG bị đánh thuế gồm: staking chỉ xác thực giao dịch mà không nhận thù lao trực tiếp, nhận tiền mã hóa miễn phí (airdrop), nhận thưởng (bounties), hay nhận tiền mã hóa từ hard fork. Vì mặc định chi phí ban đầu là 0, các khoản này không bị đánh thuế tại thời điểm nhận, nhưng toàn bộ giá trị sẽ bị đánh thuế khi bán ra sau này.
Lưu ý: thu nhập khai thác (mining) không thuộc thu nhập từ vốn (Điều 11 Mô hình OECD) hay hoạt động thương mại (Điều 7 Mô hình OECD), mà thuộc "thu nhập khác" theo Điều 21 Mô hình OECD, quốc gia cư trú của người nộp thuế có quyền đánh thuế ưu tiên. Tuy nhiên, theo luật Áo, Khoản 2 Điều 27b quy định tiền mã hóa thu được qua quá trình kỹ thuật (như mining) được coi là thu nhập hiện hành.
3.2.1.2 Lợi nhuận thực hiện (Realised Gain)
Thuế áp dụng khi thực hiện lợi nhuận từ giá trị nắm giữ tiền mã hóa, bao gồm đổi tiền mã hóa sang euro hoặc tiền pháp định khác, hoặc dùng tiền mã hóa mua hàng hóa/dịch vụ. Cách tính: doanh thu bán trừ chi phí mua vào. Giá bán mặc định là giá trị thị trường hợp lý; chi phí giao dịch (phí giao dịch, tư vấn...) được trừ vào chi phí; chi phí liên quan tài sản tài chính (tiền điện, mua phần cứng...) không được tính trừ, trừ khi người nộp thuế chọn chế độ đánh thuế tiêu chuẩn (standard taxation option). Việc chuyển đổi giữa các loại tiền mã hóa KHÔNG bị coi là "thanh lý" (disposal), do đó không bị đánh thuế. Chi phí phát sinh (gas, phí nền tảng) không được coi là chi phí đáng kể, không được khấu trừ thuế, nên chi phí mua vào của tiền mã hóa cũ sẽ được kế thừa cho tiền mã hóa mới.
3.2.2 Bù lỗ
Theo quy định thuế chung của Áo, lợi nhuận và lỗ từ tiền mã hóa có thể được tính gộp với lợi nhuận/lỗ từ các tài sản vốn khác như cổ tức hay bán cổ phiếu để tính thuế.
3.2.3 Thu nhập thương mại
Nếu thu nhập từ tiền mã hóa tại Áo bị coi là hoạt động thương mại, thì phải phân loại là lợi nhuận doanh nghiệp. Với ngành tiền mã hóa, thiết bị khai thác và staking thường chuyên biệt, đắt tiền, cần lắp đặt tại địa điểm cố định, thường đáp ứng định nghĩa "cơ sở thường trú" (permanent establishment). Nếu việc tạo ra tiền mã hóa hoặc thu nhập từ tiền mã hóa thuộc về một cơ sở thường trú, thì quốc gia nơi cơ sở đó có quyền đánh thuế chính. Quốc gia cư trú của doanh nghiệp thường miễn thuế khoản này nhưng vẫn tính lũy tiến (progression).
Về nguyên tắc, mức thuế đặc biệt 27,5% áp dụng cho tài sản kinh doanh và tài sản vốn truyền thống. Tuy nhiên, nếu thu nhập từ tiền mã hóa là một phần hoạt động kinh doanh chính, mức thuế đặc biệt này KHÔNG được áp dụng. Nghĩa là chế độ thuế tiền mã hóa không dành cho doanh nghiệp kinh doanh tiền mã hóa hoặc khai thác tiền mã hóa thương mại. Thu nhập từ các hoạt động này sẽ chịu thuế theo bậc lũy tiến thông thường. Số lỗ còn lại từ nắm giữ tiền mã hóa, nếu là một phần tài sản doanh nghiệp, sẽ được xử lý như lỗ từ tài sản vốn thương mại.
3.2.4 Thuế lợi tức vốn (Realized Capital Gain)
Sau ngày 31 tháng 12 năm 2023, nhà cung cấp dịch vụ tại Áo phải nộp thuế lợi tức vốn đối với lợi nhuận vốn. Kể từ năm 2025, các tổ chức có nghĩa vụ khấu trừ thuế lợi tức vốn phải cung cấp báo cáo thuế cho toàn bộ thu nhập tiền mã hóa (khi người nộp thuế yêu cầu).
Từ năm 2023, chỉ khi bán tiền mã hóa có lợi nhuận mới phải đóng thuế lợi tức vốn (thường 27,5%); nếu giao dịch lỗ, có thể dùng để bù trừ lợi nhuận từ tiền mã hóa khác, giảm tổng gánh nặng thuế. So với quy định cũ, quy định mới giới hạn sự kiện chịu thuế vào các giao dịch có lãi, thay vì tất cả giao dịch, đồng thời thêm cơ chế ưu đãi cho phép bù lỗ. Cần làm rõ: giao dịch ở đây chủ yếu là hành vi tăng giá tài sản khi bán tiền mã hóa, còn mining, airdrop... được coi là thu nhập chủ động, không chịu thuế lợi tức vốn.
3.2.5 Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Là thành viên EU, hệ thống VAT tiền mã hóa của Áo dựa trên án lệ của Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (CJEU) về tiền mã hóa và Bitcoin. Việc chuyển đổi giữa Bitcoin và tiền pháp định KHÔNG chịu VAT. Các tổ chức cung cấp Bitcoin hoặc dịch vụ liên quan bị coi ngang với tổ chức cung cấp tiền pháp định, cơ sở tính thuế (taxbase) dựa trên giá trị tài sản Bitcoin. Đồng thời, do án lệ CJEU chưa xác định rõ bên nhận dịch vụ, khai thác Bitcoin KHÔNG phải chịu VAT (xem xét án lệ CJEU ngày 22/10/2015, vụ C-264/14, Hedqvist).
4. Hệ thống quản lý tiền mã hóa
4.1 Quy định về Thị trường Tài sản Mã hóa (Markets in Crypto-Assets Regulation, MiCAR)
MiCAR nhằm xây dựng khung quản lý thống nhất tại châu Âu, điều chỉnh việc phát hành công chúng, niêm yết và cung cấp dịch vụ liên quan tiền mã hóa trong EU, đồng thời thúc đẩy đổi mới, tận dụng tiềm năng tiền mã hóa, bảo đảm ổn định tài chính và bảo vệ nhà đầu tư.
MiCAR định nghĩa "tiền mã hóa" theo cách trung lập công nghệ: "biểu đạt kỹ thuật số của giá trị hoặc quyền lợi, có thể chuyển giao và lưu trữ điện tử thông qua công nghệ sổ cái phân tán (DLT) hoặc công nghệ tương tự". Quy định này đặc biệt kiểm soát minh bạch và nghĩa vụ công bố thông tin khi phát hành và giao dịch tiền mã hóa, yêu cầu cấp phép và giám sát liên tục đối với nhà phát hành và nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa (CASPs), quy định tổ chức hoạt động của các bên này, quy tắc bảo vệ nhà đầu tư và người tiêu dùng trong quá trình phát hành, giao dịch và lưu ký, đồng thời đưa ra quy định chống thao túng thị trường. MiCAR trao quyền ban hành chỉ thị, tạm dừng dịch vụ, thực thi yêu cầu tuân thủ, thiết lập cơ chế xử phạt hành chính, nghĩa vụ báo cáo và quy tắc thủ tục, nhằm đảm bảo phù hợp với các tiêu chuẩn và chỉ thị của EU.
Ngày 3 tháng 7 năm 2024, Quốc hội Áo thông qua Đạo luật Thực thi Quy định Quản lý Thị trường Tiền mã hóa (MiCA-VVG), có hiệu lực từ ngày 20 tháng 7 năm 2024, chỉ định Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Áo (FMA) làm cơ quan chủ quản, Ngân hàng Quốc gia Áo (OeNB) là đối tác, yêu cầu các nền tảng tiền mã hóa hoạt động tại Áo phải đăng ký và báo cáo theo MiCAR. MiCAR phân loại lại các token chức năng và thanh toán trước đây, từ đó áp dụng các yêu cầu công bố bản chào bán chứng khoán khác nhau.
4.1.1 Token tham chiếu tài sản (Asset-Referenced Token, ART)
ART là một loại tiền mã hóa, khác với token tiền điện tử (EMT), giá trị được neo theo một hay nhiều giá trị, quyền sở hữu hoặc tổ hợp của chúng nhằm duy trì ổn định. (Điều 3 Khoản 1 Mục 6 MiCAR)
Theo Điều 16 và 20 MiCAR, tổ chức phát hành ART phải hoàn thành thủ tục cấp phép trước khi phát hành, và người phát hành phải là pháp nhân thành lập tại EU hoặc thực thể được ủy quyền. Thủ tục cấp phép bắt đầu bằng đơn đăng ký chính thức (xem Điều 18 MiCAR). Hiện các tiêu chuẩn kỹ thuật này vẫn đang là dự thảo, có thể kết thúc giai đoạn chuyển tiếp vào ngày 31 tháng 12 năm 2025.
Ngoài ra, hồ sơ đăng ký phải kèm theo ý kiến pháp lý xác nhận tiền mã hóa tồn tại thật sự, thuộc phạm vi định nghĩa của MiCAR và không phải là EMT. Cuối cùng, người phát hành phải nộp bản trắng (whitepaper), chỉ được phát hành sau khi được phê duyệt.
4.1.2 Token tiền điện tử (Electronic Money Token, EMT)
Giá trị EMT nhằm duy trì ổn định bằng cách neo theo một loại tiền pháp định, có thể xem là stablecoin neo một đồng tiền duy nhất (như EUR, USD), được định nghĩa riêng và chịu quản lý đặc biệt trong MiCAR.
Theo Điều 81 Khoản 1 MiCAR, chỉ các tổ chức tín dụng hoặc tổ chức tiền điện tử mới được phép phát hành EMT. Hơn nữa, do EMT được phân loại là tiền điện tử theo luật, Chương II và III của Chỉ thị Tiền điện tử (EMD) cũng phải được tuân thủ. So với ART, MiCAR KHÔNG yêu cầu thủ tục cấp phép với EMT, mà chỉ cần thông báo cho FMA và công bố whitepaper.
4.1.3 Các loại tiền mã hóa khác
Token tiện ích (utility token) và Bitcoin không thuộc ART hay EMT, cũng không nằm trong các ngoại lệ của MiCAR, do đó không cần giấy phép phát hành, nhưng phải công bố whitepaper và tuân thủ nghĩa vụ tiếp thị công bằng, chống gian lận và công bố thông tin.
4.2 Đạo luật Chống rửa tiền (Anti-Money Laundering, AML)
Một trong những mục tiêu cốt lõi của lĩnh vực tài chính Áo là ngăn chặn việc sử dụng thị trường và hệ thống tài chính để che giấu hoặc chuyển tài sản bất hợp pháp, cũng như tài trợ khủng bố. Do đó, chính phủ Áo yêu cầu các bên tham gia thị trường tài chính phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa (xác minh danh tính khách hàng - KYC, minh bạch dòng tiền mặt) để đạt được mục tiêu này.
Một số hoạt động thương mại liên quan tiền mã hóa có thể bị ràng buộc bởi luật chuyển tiền (money transmission laws). Nếu tiền mã hóa được dùng như phương tiện thanh toán, được thiết kế để thanh toán giữa các bên thứ ba, và mạng lưới có phạm vi địa lý rộng, đa dạng hàng hóa/dịch vụ hoặc số lượng người chấp nhận lớn, thì có thể phải xin phép. Ngoài ra, nếu thao tác trên tài khoản liên quan đến tiền tệ, công cụ thanh toán hoặc phương tiện thanh toán, thực thể nắm giữ tài khoản có thể cần giấy phép nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (PSP).
Các hoạt động kinh doanh sau: lưu ký khóa riêng tư để nắm giữ, lưu trữ và chuyển tiền mã hóa cho khách hàng (dịch vụ ví托管), đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định, đổi giữa các loại tiền mã hóa, chuyển tiền mã hóa, cung cấp dịch vụ tài chính cho việc phát hành và bán tiền mã hóa – đều phải đăng ký với FMA Áo là Nhà cung cấp Dịch vụ Tài sản Ảo (VASP) và tuân thủ các nghĩa vụ AML, KYC, thẩm định khách hàng.
4.3 Phạm vi quản lý chính sách tiền mã hóa
Cùng với Cải cách Thuế Sinh thái - Xã hội (Eco-Social Tax Reform), yêu cầu đánh thuế thu nhập từ nắm giữ tiền mã hóa tại Áo có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2022, áp dụng cho tiền mã hóa thu được sau ngày 28 tháng 2 năm 2021 ("tài sản mới"). Các tiền mã hóa nắm giữ trước ngày này ("tài sản cũ") được xem là đã có từ trước, không chịu chế độ thuế mới, tiếp tục bị đánh thuế như tài sản kinh tế theo quy định trước cải cách.
Tuy nhiên, nếu tài sản cũ (trước 1/3/2021) được dùng để tạo ra thu nhập hiện hành từ tiền mã hóa, hoặc nhận tiền mã hóa thông qua staking, airdrop, bounty, hard fork..., thì theo Điều 27b Khoản 2 EStG, quy định thuế mới sẽ áp dụng cho các khoản thu này, và tiền mã hóa nhận được sẽ được coi là tài sản mới.
4.4 Hợp tác và quản lý quốc tế về tiền mã hóa
Trên bình diện quốc tế, OECD cung cấp khung phối hợp thuế cho Áo, qua Mô hình Hiệp định Thuế, hướng dẫn cách phân bổ quyền đánh thuế tiền mã hóa. Ví dụ: thu nhập mining như "thu nhập khác" do quốc gia cư trú đánh thuế; thu nhập thương mại, quốc gia cư trú của doanh nghiệp có quyền ưu tiên đánh thuế, trừ khi hoạt động diễn ra qua cơ sở thường trú (theo Điều 5 Mô hình OECD) tại quốc gia ký kết khác.
Hiện nay, OECD đang thúc đẩy Khung Báo cáo Tài sản Mã hóa (Crypto-Asset Reporting Framework, CARF), nhằm thiết lập cơ chế trao đổi thông tin tự động toàn cầu, Áo sẽ bị yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn AEOI.
Bên cạnh đó, để tránh đánh thuế hai lần, Áo ký kết các Hiệp định Tránh Đánh thuế Hai lần (Double Tax Convention, DTC) theo mẫu OECD với nhiều quốc gia, điều phối thuế quốc tế, ngăn ngừa việc bị đánh thuế kép do có nghĩa vụ thuế tại nhiều nước, làm rõ quyền lợi thuế giữa các quốc gia. Cơ chế này phụ thuộc vào chia sẻ thông tin và hợp tác quốc tế chặt chẽ, đồng thời cũng góp phần chống rửa tiền.
Là thành viên Nhóm Hành động Tài chính Toàn cầu (FATF), tiêu chuẩn AML của Áo chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Hướng dẫn FATF về Tài sản Ảo và Nhà cung cấp Dịch vụ (VASPs), đặt ra yêu cầu tuân thủ cho tài sản mã hóa và VASP (sàn giao dịch, ví...), yêu cầu nền tảng thực hiện KYC, thẩm định khách hàng, đồng thời báo cáo các giao dịch khả nghi cho Đơn vị Tình báo Tài chính Áo (Austrian FIU).
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














