
Hệ thống thuế và quản lý tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ – "Thiên đường trốn thuế"
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Hệ thống thuế và quản lý tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ – "Thiên đường trốn thuế"
Bài viết này sẽ phân tích các xu hướng mới nhất về chế độ thuế và quản lý tiền mã hóa tại thiên đường tránh thuế Thụy Sĩ từ bốn khía cạnh: cách Thụy Sĩ định tính tài sản mã hóa, chế độ thuế cơ bản, chế độ thuế đối với tài sản mã hóa và chính sách quản lý tiền mật mã.
Tác giả: TaxDAO
1. Giới thiệu
Liên bang Thụy Sĩ (tiếng Anh: Swiss Confederation), gọi tắt là Thụy Sĩ, nằm ở Trung Âu và áp dụng chế độ liên bang. Là một trong những quốc gia giàu có nhất thế giới, Thụy Sĩ được xếp vào nhóm các nước công nghiệp phát triển cao với nền kinh tế đa dạng mạnh mẽ, bao gồm tài chính, dược phẩm, cơ khí chính xác và du lịch. Không chỉ nổi bật về mặt kinh tế, Thụy Sĩ còn nổi tiếng với lập trường trung lập lâu dài trên bình diện chính trị. Nhiều tổ chức quốc tế đã đặt trụ sở hoặc văn phòng đại diện tại Thụy Sĩ, giúp nước này giữ vai trò quan trọng trong các vấn đề toàn cầu. Với vị thế trung lập, nền kinh tế phát triển và hệ thống bảo mật ngân hàng nghiêm ngặt, Thụy Sĩ trở thành "nơi lưu giữ tài sản danh giá nhất thế giới", đồng thời là trung tâm tài chính và thương mại quốc tế. So với các quốc gia khác, Thụy Sĩ có thái độ bảo vệ và khuyến khích đối với tài sản mã hóa, chính sách luôn đi theo xu hướng phát triển công nghệ, thông qua việc ban hành luật pháp và giám sát kịp thời, giúp tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ dần đạt được sự đối xử công bằng tương tự như tài sản tài chính truyền thống, thu hút dòng vốn toàn cầu đổ vào Thụy Sĩ và tham gia vào các ngành liên quan. Theo báo cáo năm 2020, trong vài năm gần đây khoảng 900 công ty blockchain đã xuất hiện tại Thụy Sĩ, tạo việc làm cho khoảng 4.700 nhân viên, chứng tỏ môi trường thân thiện của Thụy Sĩ đối với tài sản mã hóa. Bài viết này sẽ phân tích động thái tiên tiến về chính sách thuế và quản lý tài sản mã hóa tại thiên đường tránh thuế Thụy Sĩ từ bốn khía cạnh: định tính tài sản mã hóa, hệ thống thuế cơ bản, chế độ thuế tài sản mã hóa và chính sách quản lý tiền mã hóa, đồng thời dự đoán xu hướng phát triển tương lai nhằm cung cấp thông tin cập nhật cho các nhà đầu tư.
2. Định tính tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ
2.1 Phân loại tài sản mã hóa
Theo Hướng dẫn tra cứu khung giám sát đợt phát hành token lần đầu (ICO) do Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA) công bố tháng 2 năm 2018, tài sản mã hóa có thể được chia thành ba loại: token thanh toán (payment token), token tiện ích (utility token) và token tài sản (asset token).
2.1.1 Token thanh toán
Token thanh toán (như BTC và ETH), thường đồng nghĩa với tiền mã hóa, là một dạng tài sản kỹ thuật số dùng để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc chuyển tiền hay giá trị. Khác với tiền tệ truyền thống do cơ quan trung ương phát hành, tiền mã hóa không mang lại bất kỳ quyền đòi nợ hay sở hữu nào cho người phát hành nó. Loại token này chỉ biểu thị "giá trị nội tại của blockchain", được thiết kế để hoạt động như phương tiện thanh toán hàng hóa và dịch vụ, thể hiện giá trị ảo được công nhận trong hệ thống blockchain. Token thanh toán không được định nghĩa là một loại chứng khoán.
2.1.2 Token tiện ích
Token tiện ích là loại token cung cấp quyền truy cập kỹ thuật số đến ứng dụng hoặc dịch vụ thông qua cơ sở hạ tầng dựa trên blockchain, ví dụ như vé xem concert hay phiếu giảm giá cửa hàng. Tính chất của token tiện ích tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể: nếu mục đích chỉ giới hạn ở việc cấp quyền truy cập vào một ứng dụng hoặc dịch vụ nào đó, và token thực sự có chức năng này, thì nó sẽ không bị coi là chứng khoán; tuy nhiên, nếu một token tiện ích khi phát hành có thêm mục đích đầu tư hoặc hoàn toàn vì mục đích đầu tư, Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA) sẽ coi loại token này là chứng khoán (tức là giống như token tài sản).
2.1.3 Token tài sản
Token tài sản đại diện cho các tài sản như nợ phải trả hoặc cổ phần mà người phát hành gánh vác. Ví dụ, token tài sản hứa hẹn chia sẻ lợi nhuận công ty trong tương lai hoặc dòng vốn tương lai. Do đó, xét về chức năng kinh tế, các token này tương tự như cổ phiếu, trái phiếu hoặc phái sinh. Các token cho phép giao dịch tài sản thực tế trên blockchain cũng thuộc nhóm này. Loại token này được coi là chứng khoán.
2.2 Định tính tài sản mã hóa và các giao dịch liên quan
Tùy theo chức năng khác nhau, Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA) định nghĩa token thanh toán là phương thức thanh toán "không phải chứng khoán", gần giống tiền tệ; token tài sản được định nghĩa là "chứng khoán" tương tự sản phẩm tài chính, còn token tiện ích thì được phân biệt theo đặc điểm có mục đích đầu tư bổ sung hay không. Cần lưu ý rằng việc phân loại một tài sản mã hóa cụ thể không phải lúc nào cũng rõ ràng, tồn tại cả các token lai (Hybrid Tokens). Đồng thời, do tính chất tài sản khác nhau, ba loại token trên thuộc các phạm vi pháp lý khác nhau trong khuôn khổ giám sát tài chính hiện hành, chịu mức thuế khác nhau.
3. Chính sách thuế cơ bản của Thụy Sĩ
3.1 Hệ thống thuế Thụy Sĩ
Thụy Sĩ là một trong những quốc gia có mức thuế thấp nhất châu Âu đối với cá nhân và pháp nhân. Thuế trực tiếp đối với cá nhân được thu hàng năm theo hình thức tự kê khai và thanh toán theo kỳ trong năm sau. Cũng giống như cấu trúc liên bang của đất nước, hệ thống thuế Thụy Sĩ được chia thành ba cấp: liên bang, bang và địa phương, mỗi cấp có quyền hạn và loại thuế riêng biệt. Chính phủ liên bang, 26 bang và các thị trấn địa phương đều đánh thuế, cả doanh nghiệp và cá nhân đều phải nộp thuế ở cả ba cấp (liên bang, bang và thị trấn). Thuế liên bang chiếm khoảng 30% tổng thu thuế quốc gia, các bang chiếm 40%, các thị trấn chiếm 30%. Hệ thống thuế nước này áp dụng nguyên tắc lãnh thổ. Bất kỳ công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh cổ phần, hợp tác xã nào được thành lập theo luật Thụy Sĩ hoặc luật tương ứng của quốc gia khác đều phải nộp thuế trực tiếp liên bang và thuế bang/thị trấn theo quy định đối với thu nhập của mình.
3.2 Thuế thu nhập
3.2.1 Thuế thu nhập doanh nghiệp - Chính phủ liên bang
Chính phủ liên bang Thụy Sĩ đánh thuế thu nhập 8,5% thống nhất trên lợi nhuận sau thuế của công ty cổ phần và công ty hợp tác. Đối với hiệp hội, quỹ, tổ chức pháp nhân khác và các quỹ tín thác đầu tư, áp dụng mức thuế suất 4,25%. Chính phủ liên bang không đánh thuế vốn.
Các pháp nhân cư trú tại Thụy Sĩ, tức là các công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh cổ phần, hợp tác xã, hiệp hội, quỹ tại Thụy Sĩ, cũng như hình thức đầu tư vốn tập thể thông qua việc nắm giữ trực tiếp bất động sản, đều có nghĩa vụ nộp thuế. Các doanh nghiệp phi cư trú chỉ phải nộp thuế trên thu nhập phát sinh từ Thụy Sĩ, tức là thu nhập và lợi nhuận vốn từ hoạt động kinh doanh, cơ sở thường trú hoặc bất động sản tại Thụy Sĩ, trong đó thu nhập từ bất động sản bao gồm cả thu nhập từ giao dịch bất động sản.
3.2.2 Thuế thu nhập doanh nghiệp - Bang và thị trấn
Thuế bang và thuế thị trấn được thống nhất, phần lớn quy định xác định lợi nhuận thường áp dụng tương ứng ở cấp bang và thị trấn. Đối với các công ty nộp thuế thông thường, tỷ lệ thuế thu nhập thực tế kết hợp (bao gồm thuế liên bang trực tiếp và thuế bang/thị trấn) tùy theo quy định của từng cơ quan bang và thị trấn, vào năm 2020 dao động từ 11,9% đến 21,6%.
3.2.3 Thuế thu nhập cá nhân
Cá nhân cư trú lâu dài hoặc tạm thời tại Thụy Sĩ phải nộp thuế cho liên bang và bang/thị trấn. Cá nhân đáp ứng một trong các điều kiện sau được coi là có nơi cư trú tạm thời (nơi ở) tại Thụy Sĩ: a) ở Thụy Sĩ ít nhất 30 ngày và tham gia hoạt động nghề nghiệp hoặc b) ở lại ít nhất 90 ngày mà không tham gia bất kỳ hoạt động nghề nghiệp nào. Hệ thống thuế Thụy Sĩ không bao gồm công ty hợp danh, do đó cơ quan thuế sẽ đánh thuế riêng rẽ đối với các đối tác trong công ty hợp danh.
Cá nhân cư trú tại Thụy Sĩ phải nộp thuế trên toàn bộ thu nhập toàn cầu. Tuy nhiên, thu nhập từ hoạt động kinh doanh nước ngoài, cơ sở thường trú nước ngoài và bất động sản nước ngoài được miễn trừ, chỉ dùng để xác định thuế suất thu nhập áp dụng (miễn thuế lũy tiến theo quy định). Thu nhập chịu thuế còn bao gồm tiền thuê danh nghĩa của nhà ở cá nhân. Thuế suất cá nhân thường áp dụng theo biểu lũy tiến, mức thuế suất cao nhất áp dụng tại liên bang là 11,5%. Các bang có quyền tự quy định mức thuế suất của mình. Vì vậy, gánh nặng thuế suất tối đa giữa các bang chênh lệch rõ rệt (từ 10,33% đến 27,09% tại thủ phủ bang).
3.3 Thuế vốn doanh nghiệp
Chỉ các cơ quan thuế cấp bang/thị trấn hàng năm đánh thuế vốn. Cách tính thuế vốn dựa trên vốn chủ sở hữu ròng của công ty (gồm vốn cổ phần, quỹ dự trữ vốn, quỹ dự trữ bắt buộc, quỹ dự trữ khác, lợi nhuận giữ lại). Cơ sở tính thuế của công ty còn bao gồm tất cả các khoản dự phòng không đủ điều kiện giảm thuế, tất cả các quỹ dự trữ khác chưa công bố và các khoản nợ có đặc điểm quyền lợi kinh tế theo quy định suy yếu vốn của Thụy Sĩ. Một số bang quy định thuế thu nhập lợi nhuận của công ty tại bang có thể khấu trừ vào thuế vốn. Thuế suất thuế vốn ở các bang khác nhau, mức cụ thể còn phụ thuộc vào tư cách nộp thuế của công ty. Năm 2020, mức này dao động từ 0,0010% đến 0,51%. Các bang có thể quy định giảm thuế đối với vốn chịu thuế phát sinh từ cổ phần đủ điều kiện, bằng sáng chế và khoản vay cho công ty thuộc tập đoàn.
3.4 Thuế tài sản cá nhân
Thuế tài sản chỉ do bang/thị trấn đánh theo luật thuế và thuế suất của bang đó. Phí thuế được đánh giá dựa trên tài sản ròng. Tài sản ròng bao gồm bất động sản và động sản (như chứng khoán có giá trị, tiền gửi ngân hàng, giá trị chuộc lại (bằng tiền mặt) của bảo hiểm nhân thọ, ô tô, phần chia trong di sản chưa phân phối...). Ngay cả tài sản không tạo ra bất kỳ lợi nhuận nào cũng phải nộp thuế. Cổ phần trong doanh nghiệp nước ngoài và bất động sản nước ngoài không thuộc phạm vi đánh thuế tài sản. Tuy nhiên, khi tính thuế tài sản áp dụng, nếu sử dụng biểu thuế lũy tiến (giữ lũy tiến), thì cần đưa các tài sản này vào sổ sách để tính toán chung. Cá nhân có thể trừ nợ và các khoản miễn thuế khỏi tổng tài sản. Phần lớn các bang áp dụng thuế tài sản theo biểu lũy tiến, các bang có quyền đặt mức thuế suất riêng. Vì vậy, chênh lệch gánh nặng thuế tối đa giữa các bang rất lớn, từ 0,135% đến 0,870%.
3.5 Thuế thừa kế và quà tặng
Thụy Sĩ không có phương pháp thống nhất đánh thuế thừa kế và quà tặng. Mỗi bang có quyền tự quyết định việc đánh thuế, luật liên quan ở các bang khác nhau có sự khác biệt đáng kể ở hầu hết mọi khía cạnh. Ngoài bang Schwyz, tất cả các bang khác đều đánh thuế thừa kế và/hoặc quà tặng đối với một số chuyển nhượng tài sản nhất định, miễn là người chết hoặc người tặng là cư dân của bang đó hoặc bất động sản được để lại hoặc tặng nằm trong bang đó. Hai loại thuế này chủ yếu áp dụng biểu thuế lũy tiến, thường tính theo mối quan hệ giữa người chết/người tặng và người thụ hưởng và/hoặc số tiền tài sản mà người thụ hưởng nhận được. Tất cả các bang đều miễn thuế thừa kế hoặc quà tặng cho vợ/chồng, phần lớn bang cũng miễn thuế cho người thừa kế trực hệ.
3.6 Thuế khấu trừ tại nguồn
Chính phủ liên bang Thụy Sĩ đánh thuế khấu trừ tại nguồn theo tổng thu nhập gồm cổ tức phân phối bởi công ty Thụy Sĩ, thu nhập từ trái phiếu hoặc giấy tờ nợ tương tự do tổ chức phát hành Thụy Sĩ phát hành, thu nhập từ quỹ đầu tư Thụy Sĩ và lãi suất mà tổ chức ngân hàng Thụy Sĩ trả cho tiền gửi. Lợi nhuận thu được từ các hoạt động như cờ bạc, xổ số cũng phải nộp thuế khấu trừ, các khoản lợi nhuận này không được miễn thuế thu nhập, bao gồm cả tiền bảo hiểm. Thông thường người nợ chịu trách nhiệm nộp thuế, phải khấu trừ đầy đủ thuế khấu trừ, bất kể người thụ hưởng có được hoàn thuế một phần hay toàn bộ hay không. Chỉ khi thu nhập được khai báo đúng quy định và người thụ hưởng có quyền sử dụng thu nhập phải nộp thuế khấu trừ, mới có thể được hoàn thuế. Thuế khấu trừ của người nộp thuế pháp nhân được hoàn lại thông qua hoàn thuế, thuế khấu trừ của cá nhân cư trú Thụy Sĩ được khấu trừ thông qua quy trình thuế thông thường. Đối với người nộp thuế phi cư trú, thuế khấu trừ là nghĩa vụ thuế cuối cùng. Tuy nhiên, theo hiệp định tránh đánh thuế hai lần quốc tế hoặc thỏa thuận song phương giữa Thụy Sĩ và quốc gia cư trú của người thụ hưởng, người nộp thuế phi cư trú có thể được hoàn thuế một phần hoặc toàn bộ.
3.7 Thuế giá trị gia tăng (VAT)
Mặc dù Thụy Sĩ không phải là thành viên EU, nhưng hệ thống VAT của nước này được xây dựng theo Chỉ thị thứ sáu của Hội đồng về hài hòa luật thuế lưu thông trong các quốc gia thành viên (EU). VAT Thụy Sĩ chỉ được đánh ở cấp liên bang như một loại thuế gián tiếp đối với phần lớn hàng hóa và dịch vụ, áp dụng ở mọi giai đoạn trong chuỗi sản xuất và phân phối. Đây là loại thuế mà người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ phải nộp (nghĩa vụ thuế dựa trên khoản thanh toán từ bên nhận hàng hóa hoặc dịch vụ). Kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2018, thuế suất tiêu chuẩn cho tất cả hàng hóa và dịch vụ chịu thuế là 7,7%. Dịch vụ lưu trú áp dụng thuế suất thấp hơn là 3,7%. Hàng hóa và dịch vụ nhu yếu phẩm áp dụng thuế suất thấp hơn là 2,5%.
Đối với doanh nghiệp nhỏ có doanh thu bán hàng không vượt quá 5,005 triệu franc Thụy Sĩ và thuế phải nộp hàng năm không quá 103.000 franc Thụy Sĩ, Cục Thuế Liên bang cung cấp phương pháp tính toán VAT đơn giản hóa. Những doanh nghiệp nhỏ này nếu từ bỏ việc tính toán thuế đầu vào, có thể chọn sử dụng thuế suất một lần thấp hơn thuế suất tiêu chuẩn để tính VAT, không cần nộp thuế đầu vào. Phương pháp đơn giản hóa này cần được Cục Quản lý Thuế Liên bang phê duyệt và phải duy trì ít nhất một năm. So với việc tính toán theo quý, phương pháp đơn giản hóa chỉ cần khai báo VAT hai lần mỗi năm.
4. Hệ thống thuế mã hóa của Thụy Sĩ
4.1 Tổng quan về hệ thống thuế mã hóa Thụy Sĩ
Tại Thụy Sĩ, chính sách thuế đối với tài sản mã hóa được xây dựng dựa trên khung luật thuế hiện hành. Cơ quan Quản lý Thuế Liên bang Thụy Sĩ (FTA) trong tài liệu làm việc cập nhật gần đây đã nêu chi tiết cách xử lý thuế đối với các hoạt động tiền mã hóa. Như đã nói ở trên, tài sản mã hóa có thể được chia thành token thanh toán, token tài sản và token tiện ích, và tùy theo bản chất của từng loại token, cách xử lý thuế khác nhau.
4.2 Thuế đối với token thanh toán
Token thanh toán (tức là tiền mã hóa) như BTC, ETH, dùng cho mục đích thanh toán, người phát hành không có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ hay thanh toán nào. Tiền mã hóa chịu sự chú ý đặc biệt từ Đạo luật Chống rửa tiền Thụy Sĩ (AMLA), Thụy Sĩ coi chúng là ngoại tệ, đánh thuế thu nhập/tài sản đối với cá nhân, đánh thuế lợi nhuận vốn đối với doanh nghiệp. Cá nhân hoặc doanh nghiệp phải chịu nghĩa vụ thuế khác nhau tùy theo hành vi chịu thuế cụ thể.
Việc nắm giữ token thanh toán được đối xử theo chuẩn ngoại tệ, được coi là tài sản vốn động, phải nộp thuế tài sản cấp bang. Trong trường hợp khai thác (mining) để nhận token thanh toán, nếu đáp ứng điều kiện tự làm chủ, thì được coi là thu nhập tự làm chủ, phải nộp thuế thu nhập, còn chi phí liên quan đến mining có thể được khấu trừ trước thuế. Staking là việc khóa token trong blockchain chứng minh cổ phần (PoS) trong một khoảng thời gian nhất định để xác thực quá trình tạo token mới. Trong thời gian khóa, chủ sở hữu token không thể sử dụng chúng. Như một phần thưởng cho việc cung cấp token, họ nhận được bồi thường từ nhóm staking, và các khoản lợi nhuận này phải nộp thuế thu nhập. Trong trường hợp nhận airdrop, chủ sở hữu tiền mã hóa không cần thực hiện hành động nào cũng nhận được miễn phí thêm đơn vị tiền mã hóa đó, và thu nhập từ airdrop cũng phải nộp thuế thu nhập.
4.3 Thuế đối với token tài sản
Các sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính liên quan đến token tài sản, các chủ thể tài chính chịu sự điều chỉnh của Luật Giao dịch Chứng khoán và Thị trường Chứng khoán (SESTA), Luật Cơ sở Hạ tầng Tài chính và Hành vi Thị trường Giao dịch Chứng khoán và Phái sinh (FMIA) cũng như Luật Dịch vụ Tài chính (FinSA). Token tài sản thường huy động vốn thông qua đợt phát hành token lần đầu (ICO/ITO), tất cả token tài sản đều được coi là tài sản động sản, phải nộp thuế tài sản, đồng thời lợi nhuận nhận được dưới dạng tài sản tài chính phải nộp thuế thu nhập, áp dụng trong ba tình huống sau. Thứ nhất, token nợ được coi như trái phiếu, phải hoàn trả vốn đầu tư và trả lãi, thu nhập lãi phải nộp thuế thu nhập. Thứ hai, token tài sản theo hợp đồng không yêu cầu hoàn trả vốn đầu tư, nhà đầu tư nhận được một tỷ lệ lợi nhuận nhất định từ người phát hành, thu nhập này phải nộp thuế thu nhập. Thứ ba, token tài sản có quyền tham gia tương đương cổ phiếu hoặc chứng chỉ tham gia, thu nhập chia cổ tức phải nộp thuế thu nhập.
4.4 Thuế đối với token tiện ích
Token tiện ích cung cấp quyền truy cập vào ứng dụng hoặc dịch vụ blockchain, không có nghĩa vụ hoàn trả đầu tư. Token tiện ích thường có thể giao dịch, phải nộp thuế tài sản theo giá thị trường. Vì người phát hành không phải trả tiền cho nhà đầu tư nên không ảnh hưởng đến thuế thu nhập.
4.5 Giao dịch token
Mọi giao dịch token thuộc mọi loại đều được coi là giao dịch chứng khoán thông thường về mặt thuế, tương đương việc chuyển nhượng chứng khoán thông thường, được coi là quản lý tài sản cá nhân, và lợi nhuận vốn từ hoạt động quản lý tài sản cá nhân được miễn thuế, nhưng tổn thất vốn không được khấu trừ. Nếu hoạt động giao dịch được coi là tự làm chủ, thì lợi nhuận vốn phải nộp thuế thu nhập, tổn thất có thể được khấu trừ trước thuế.
5. Động thái mới nhất về quản lý tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ
Kể từ khi tiền mã hóa phát triển, Thụy Sĩ luôn tích cực thúc đẩy cải tiến hệ thống quản lý để phù hợp với sự phát triển công nghệ blockchain và tài sản mã hóa. So với các quốc gia lập pháp riêng để giám sát chặt chẽ tài sản mã hóa, Thụy Sĩ xây dựng quản lý dựa trên luật pháp hiện có, sửa đổi các điều khoản liên quan tùy theo bản chất của từng loại token. Tại Thụy Sĩ, việc cung cấp dịch vụ sàn giao dịch và lưu ký tiền mã hóa là hợp pháp, chịu sự giám sát của Cơ quan Quản lý Thuế Liên bang Thụy Sĩ (SFTA) và Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA). Như đã nêu, Thụy Sĩ phân loại tiền mã hóa và tiền ảo là tài sản hoặc tài sản, các sàn giao dịch và nền tảng tiền ảo được coi là tương đương tổ chức tài chính, do đó tính hợp pháp của sàn giao dịch phụ thuộc vào bản chất tài sản và bảo vệ nhà đầu tư, đồng thời họ phải tuân thủ nghĩa vụ chống rửa tiền (AML), chống tài trợ khủng bố (CFT) và bảo vệ người tiêu dùng tại địa phương, mặc dù một số quy định và ngưỡng ngân hàng khá linh hoạt.
Vào cuối năm 2015, trước sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mới trong thị trường tài chính, Thụy Sĩ đã thành lập "Bàn dịch vụ Fintech" (Fintech Desk), nhằm cung cấp thông tin giải thích luật thị trường tài chính hiện hành về fintech cho công chúng, các công ty khởi nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ tài chính trưởng thành. Tháng 9 năm 2017, Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA) đã công bố "Hướng dẫn về Đợt Phát hành Token Lần đầu (ICO)", nêu rõ quan điểm của FINMA đối với ICO, nhấn mạnh rằng các lĩnh vực pháp lý tài chính hiện hành có thể bao gồm ICO, và đã cải tiến, công bố bản hướng dẫn ICO thứ hai vào tháng 2 năm 2018. Tháng 12 năm 2018, Hội đồng Liên bang dựa trên các nguyên tắc trung lập về công nghệ, ưu tiên thị trường đã công bố Báo cáo "Khung pháp lý Blockchain", đưa ra đề xuất lập pháp. Dựa trên báo cáo này, chính phủ liên bang Thụy Sĩ đã ban hành Đạo luật "Thích nghi Luật Liên bang với Sự Phát triển Công nghệ Sổ cái Phân tán" (Đạo luật DLT) vào tháng 11 năm 2019. Đạo luật này nhằm sửa đổi và cập nhật các quy định pháp luật hiện hành để thích nghi và hỗ trợ tốt hơn sự phát triển của blockchain và công nghệ sổ cái phân tán (DLT), quy định về cấp phép tiền mã hóa, giao dịch, chống rửa tiền, cơ sở hạ tầng thị trường tài chính giao dịch tiền mã hóa và phá sản. Từ nguyên tắc "trung lập về công nghệ", có thể thấy mục đích của Đạo luật DLT không phải là hạn chế chặt chẽ thị trường blockchain, mà ngược lại nhấn mạnh bảo vệ tính toàn vẹn và ổn định của thị trường tài chính Thụy Sĩ, nhằm bảo vệ người tham gia tài chính và toàn bộ thị trường. Tháng 9 năm 2020, nghị viện Thụy Sĩ đã thông qua Đạo luật Blockchain, luật này xác nhận thêm tính hợp pháp của sàn giao dịch tiền mã hóa và giao dịch tiền mã hóa trong luật pháp Thụy Sĩ. Luật yêu cầu ngay khi token có thể được chuyển giao kỹ thuật sang cơ sở hạ tầng blockchain, phải tuân thủ các yêu cầu về đợt phát hành token lần đầu (ICO), chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CTF) tại địa phương.
Ngày 10 tháng 11 năm 2023, Cơ quan Quản lý Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA) ra tuyên bố, thông báo Thụy Sĩ cùng với Anh, Mỹ, Đức, Pháp, Canada, Úc và 48 quốc gia khác sẽ triển khai Khung Báo cáo Tài sản Mã hóa (CARF) trước năm 2027. Khung Báo cáo Tài sản Mã hóa do Diễn đàn Minh bạch và Trao đổi Thông tin về Thuế của OECD (Diễn đàn Toàn cầu) công bố, quy định việc trao đổi tự động thông tin thuế liên quan đến tài sản mã hóa, nhằm thúc đẩy minh bạch thuế đối với tài khoản tài chính nước ngoài. Là trung tâm tài chính toàn cầu, trong bối cảnh các cường quốc phương Tây tích cực hưởng ứng, Thụy Sĩ tất nhiên cũng tích cực tham gia hợp tác quốc tế, nâng cao danh tiếng trung tâm tài chính quốc tế, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho hệ thống tài chính của mình. Trên thực tế quản lý, khung này có thể bị động tăng cường khả năng nắm bắt và kiểm soát thông tin tài sản mã hóa của chính phủ Thụy Sĩ.
6. Tổng kết và triển vọng
Từ việc Thụy Sĩ tham gia CARF, có thể dự đoán rằng việc quản lý tài sản mã hóa tại Thụy Sĩ sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng từ cộng đồng quốc tế, và khi các yêu cầu quản lý tài sản mã hóa từ cộng đồng quốc tế ngày càng tăng, Thụy Sĩ có thể tiếp tục chi tiết hóa và tăng cường các yêu cầu tuân thủ đối với tài sản mã hóa để đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho hệ thống tài chính. Trước thị trường tài chính toàn cầu biến động, chính phủ Thụy Sĩ có thể thận trọng hơn trong tương lai, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế để duy trì uy tín quốc tế.
Chúng tôi tin rằng tất cả các hành vi quản lý tuân thủ của Thụy Sĩ cuối cùng đều nhằm mục đích phát triển tốt hơn cho ngành tài chính. "Trung lập về công nghệ, ưu tiên thị trường" sẽ vẫn là nguyên tắc hàng đầu trong quản lý tài sản mã hóa của Thụy Sĩ, chính phủ Thụy Sĩ sẽ tiếp tục hỗ trợ sự phát triển công nghệ tài sản mã hóa và blockchain, đồng thời sẽ điều chỉnh kịp thời theo các xu hướng và thách thức mới trên thị trường tài sản mã hóa để đảm bảo khung quản lý linh hoạt và hiệu quả. Ví dụ, để tránh ảnh hưởng tiêu cực của việc giám sát thuế nghiêm ngặt lên các sàn giao dịch tập trung, các lựa chọn thay thế phi tập trung như DEX có thể nhận được lợi ích chính sách; đồng thời, các tài sản mã hóa nằm ngoài phạm vi giám sát CARF như tài sản mã hóa đóng kín, tiền tệ kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC), các sản phẩm tiền điện tử đặc biệt cũng có tiềm năng phát triển.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














