
Ủy ban Chứng khoán Hồng Kông giải thích các điểm then chốt về tuân thủ hoạt động kinh doanh thông qua dịch vụ staking tài sản ảo
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Ủy ban Chứng khoán Hồng Kông giải thích các điểm then chốt về tuân thủ hoạt động kinh doanh thông qua dịch vụ staking tài sản ảo
Sự thay đổi đáng kể trong lập trường giám sát của Ủy ban Chứng khoán cho thấy mục tiêu thiết lập quy phạm có tính cấu trúc đối với các hoạt động cầm cố.
Bài viết: Man Kun
Ủy ban Chứng khoán và Hối đoái Hồng Kông (SFC) gần đây đã ban hành thông báo về việc các nền tảng giao dịch tài sản ảo được cấp phép (VATP) cung cấp dịch vụ staking, từ đó thiết lập một khung quản lý rõ ràng cho hệ sinh thái tài sản ảo tại Hồng Kông, điều này sẽ tạo ra tác động lớn. Động thái này đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong lập trường quản lý của SFC, nhằm đưa ra quy định có cấu trúc cho hoạt động staking đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của nhà đầu tư và các bên tham gia thị trường đối với sự minh bạch về chính sách.
Hiểu cơ chế Staking
Staking là việc cam kết hoặc "khóa" tài sản ảo vào một giao thức blockchain để hỗ trợ quá trình xác thực của nó (thường dựa trên cơ chế đồng thuận Proof-of-Stake - PoS). Bằng cách stake tài sản, người tham gia giúp xác minh giao dịch và duy trì an ninh blockchain, đổi lại họ thường nhận phần thưởng dưới dạng các token bổ sung.
Mặc dù staking mang lại cơ hội thu lợi nhuận thụ động cho nhà đầu tư, nhưng đi kèm nhiều rủi ro: người stake có thể phải đối mặt với các hình phạt như "slashing" (tịch thu một phần tài sản stake do trình xác thực quản lý sai hoặc hành vi không đúng). Ngoài ra, tài sản stake thường bị khóa trong một thời hạn cố định, khiến nhà đầu tư phải chịu rủi ro thanh khoản.
Hướng dẫn Staking của SFC

Thông tư mới phát hành của SFC nêu rõ quan điểm quản lý đối với các VATP muốn cung cấp dịch vụ staking cho khách hàng. Hướng dẫn này nhấn mạnh việc thiết lập tiêu chuẩn rõ ràng cho các nền tảng cung cấp dịch vụ staking, đồng thời đảm bảo bảo vệ nhà đầu tư vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Dưới đây là những điểm chính của hướng dẫn:
1. Kiểm soát và bảo đảm tài sản khách hàng
VATP phải duy trì quyền kiểm soát đối với tài sản ảo liên quan đến staking, đảm bảo rằng tài sản này không do bên cung cấp dịch vụ thứ ba nắm giữ. Hạn chế này nhằm giảm thiểu tối đa rủi ro do quản lý kém hoặc gian lận, bảo vệ an toàn tài sản khách hàng trong môi trường được giám sát.
2. Kiểm soát vận hành và quản lý rủi ro
VATP cần xây dựng các chính sách hiệu quả để phát hiện sai sót, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tài sản khách hàng. Nền tảng phải đảm bảo có các biện pháp kiểm soát nội bộ cần thiết để quản lý độ phức tạp trong vận hành dịch vụ staking, bao gồm giải quyết các xung đột lợi ích có thể phát sinh.
3. Minh bạch và công bố thông tin
Một trong những yêu cầu quản lý then chốt là VATP phải cung cấp thông tin rõ ràng, chi tiết về dịch vụ staking, bao gồm giải thích các rủi ro liên quan (như slashing, rủi ro khóa tài sản, lỗi blockchain và khả năng trình xác thực ngừng hoạt động). Nền tảng cũng cần công bố cấu trúc phí, thời gian khóa, quy trình rút tài sản và sự tham gia của bên thứ ba trong dịch vụ staking.
4. Kiểm tra kỹ lưỡng giao thức blockchain và bên thứ ba
VATP phải tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng khi lựa chọn giao thức blockchain để staking hoặc khi thuê ngoài bất kỳ dịch vụ staking nào cho nhà cung cấp bên thứ ba. Việc này nhằm đảm bảo nền tảng có thể đánh giá các rủi ro liên quan và chọn các giao thức phù hợp với năng lực vận hành và chiến lược quản lý rủi ro của mình.
5. Phê duyệt trước của SFC
Các VATP muốn cung cấp dịch vụ staking phải trước tiên nhận được sự chấp thuận bằng văn bản từ SFC. SFC sẽ thêm các điều kiện cụ thể vào giấy phép của nền tảng để đảm bảo tuân thủ các yêu cầu quản lý liên quan đến staking. Điều này làm tăng thêm một lớp giám sát và trách nhiệm giải trình đối với các nền tảng tham gia thị trường staking.
Động lực kinh doanh khi cung cấp dịch vụ Staking
Các sàn giao dịch và nền tảng giao dịch thu được lợi ích kinh doanh rõ ràng khi bổ sung sản phẩm staking:
Thứ nhất, staking tạo ra nguồn thu mới. Sàn giao dịch có thể thu hoa hồng hoặc "phí dịch vụ" từ phần thưởng mà người dùng nhận được khi stake token qua nền tảng (ví dụ: Coinbase thu khoảng 25% phần thưởng ETH stake, Binance khoảng 20%, Kraken khoảng 15-20%, tùy theo tài sản). Về cơ bản, điều này biến tài sản nhàn rỗi của khách hàng thành nguồn thu phí định kỳ cho nền tảng.
Thứ hai, staking khóa tài sản khách hàng và tăng tính "gắn bó" của người dùng. Khi người dùng ủy thác hoặc khóa token để nhận phần thưởng, tài sản này không thể rút hay giao dịch ngay lập tức, từ đó neo số dư khách hàng (và hiệu ứng mạng lưới) vào nền tảng.
Thứ ba, dịch vụ staking tạo lợi thế cạnh tranh khác biệt cho sàn giao dịch. Bằng cách quảng bá sản phẩm lợi nhuận thụ động, sàn giao dịch có thể thu hút nhóm người dùng rộng hơn (bao gồm cả những người quan tâm đến lợi nhuận staking dài hạn hơn là giao dịch chủ động), đồng thời truyền tải tín hiệu rằng họ cung cấp đầy đủ các dịch vụ trong hệ sinh thái mã hóa (giao dịch, lưu ký, sinh lời...). Trong thị trường mã hóa cạnh tranh cao, việc cung cấp staking (và các sản phẩm sinh lời liên quan) đã trở thành phương tiện phổ biến để các nền tảng chính thống cạnh tranh và nâng cao giá trị cảm nhận.
Staking và xu hướng quản lý toàn cầu
Các cơ quan quản lý toàn cầu đang nỗ lực xác định vị trí của staking trong khuôn khổ pháp lý hiện hành.

Mâu thuẫn chính (đặc biệt tại Mỹ) nằm ở việc phần thưởng từ dịch vụ staking có tương tự lãi suất chứng khoán (tức "hợp đồng đầu tư" theo bài kiểm tra Howey) hay không. Cơ quan SEC dưới sự lãnh đạo của Chủ tịch Gary Gensler đã áp dụng lập trường quyết liệt:
Vụ hòa giải Kraken
Là một trong những sàn giao dịch lớn đầu tiên tại Mỹ cung cấp dịch vụ "staking as a service", Kraken hỗ trợ nhiều chuỗi PoS (như Ethereum, Polkadot, Cosmos), cho phép khách hàng ủy thác token qua các nút xác thực của mình. Tháng 2 năm 2023, Kraken đồng ý nộp phạt 30 triệu USD và đóng cửa chương trình staking tại Mỹ để dàn xếp cáo buộc từ Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC). SEC cho rằng dịch vụ staking của Kraken cấu thành việc bán hợp đồng đầu tư chưa đăng ký. Theo thỏa thuận, Kraken ngừng cung cấp dịch vụ staking cho khách hàng Mỹ nhưng tiếp tục hoạt động ở nước ngoài.
Coinbase bị cảnh báo
Coinbase cung cấp dịch vụ staking trên cả nền tảng bán lẻ (hỗ trợ staking các token như ETH, Algorand, Tezos) lẫn mảng kinh doanh dành cho tổ chức (Coinbase Prime). Trong vụ kiện năm 2023 đối với Coinbase, SEC đặc biệt chỉ trích chương trình "phần thưởng staking" là việc phát hành chứng khoán chưa đăng ký. Coinbase công khai phản bác định tính này, khẳng định staking là "mô hình kinh doanh hợp pháp", không áp dụng các yêu cầu luật chứng khoán truyền thống. Vụ kiện tập trung vào dịch vụ staking của Coinbase làm nổi bật rủi ro quản lý: SEC coi "staking as a service" là "hợp đồng đầu tư" có thể thỏa mãn bài kiểm tra Howey. (Lưu ý: tháng 2 năm 2025, Coinbase thông báo SEC đã rút đơn kiện, được xem là tín hiệu cho thấy thái độ quản lý đang thay đổi, tuy nhiên đến năm 2024 tranh cãi vẫn chưa hoàn toàn được giải quyết.)
Tuy nhiên, cũng có ngoại lệ, ví dụ như Binance.
Sàn giao dịch lớn nhất thế giới Binance cung cấp dịch vụ staking thông qua bộ công cụ "Binance Earn" (hỗ trợ staking linh hoạt/thời hạn cho hàng chục loại token). Mô hình staking của Binance tương tự: khách hàng khóa token trên nền tảng và nhận lãi suất theo tỷ lệ phần trăm hàng năm (APY). Mặc dù Binance đối mặt với sự kiểm tra quản lý rộng rãi về giấy phép, nhưng đến đầu năm 2025, cơ quan Mỹ chưa trực tiếp đưa ra cáo buộc nào về sản phẩm staking của họ (Binance đã gỡ dịch vụ staking tại một số khu vực để tuân thủ luật địa phương). Tuy vậy, hoạt động staking của Binance cho thấy quy mô của lĩnh vực này: tiền mã hóa được stake qua các sàn giao dịch chính thống thường đạt hàng tỷ USD, các nền tảng thu hút vốn bằng cách quảng bá tỷ suất sinh lời cạnh tranh.
Đồng thời, quan điểm này của SEC cũng gây tranh cãi. Ví dụ, đầu năm 2025, một nhóm thượng nghị sĩ lưỡng đảng tại Mỹ kêu gọi SEC cho phép các quỹ ETF mã hóa thực hiện staking, lập luận rằng staking là yếu tố không thể thiếu đối với an ninh của nhiều giao thức blockchain. Nói cách khác, chính sách thi hành tại Mỹ coi lợi nhuận staking giống lãi trái phiếu, nhưng một số nhà lập pháp và nhóm ngành cho rằng lập trường này kìm hãm đổi mới và lợi ích nhà đầu tư.
Bên ngoài Mỹ, các khu vực khác theo đuổi con đường khác: Quy định Thị trường Tài sản Mã hóa (MiCA) của EU không cấm staking; thực tế, các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa (theo MiCA bao gồm các tổ chức lưu ký và sàn giao dịch) thường phải báo cáo với cơ quan quản lý về cách quản lý tài sản khách hàng (kể cả tài sản dùng cho mục đích staking). MiCA quy định rõ ràng về phát hành token và stablecoin, nhưng chủ yếu giao các token không phải chứng khoán và dịch vụ liên quan cho các cơ quan quản lý quốc gia cùng các quy tắc chống rửa tiền/KYC xử lý. Trên thực tế, dịch vụ staking theo MiCA có thể yêu cầu nhà cung cấp phải có giấy phép CSPA (nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa) theo MiCA/EMD2 hoặc giấy phép quốc gia tương đương, điều này có nghĩa chi phí tuân thủ có thể tăng nhưng khả năng bị cấm trực tiếp thì thấp.
Tình hình tại các khu vực pháp lý khác nhau: ví dụ, cơ quan quản lý Singapore áp dụng chế độ cấp phép cho các nhà môi giới và lưu ký tài sản số nhưng không cấm staking, trong khi Trung Quốc, Ấn Độ lại có lập trường chống mã hóa nghiêm khắc hơn (gián tiếp hạn chế staking tại sàn giao dịch bằng cách cấm giao dịch mã hóa bán lẻ).
Trong bối cảnh này, Crypto.com, Gemini (Gemini Earn), chi nhánh nước ngoài của Kraken và nhiều sàn giao dịch/nhà lưu ký nhỏ hơn cũng đang cung cấp dịch vụ staking hoặc sinh lời (ví dụ: Crypto.com cho phép người dùng stake token CRO để nhận phần thưởng cao hơn; Gemini Earn——dừng hoạt động sau khi đối tác Genesis phá sản——là sản phẩm cho vay mã hóa, cho thấy các sản phẩm sinh lời cũng có thể liên quan đến cho vay chứ không chỉ staking thuần túy), tuy nhiên mỗi nền tảng đều đối mặt với những thách thức riêng: Gemini Earn ngừng thanh toán sau khi Genesis phong tỏa tiền khách hàng; KuCoin tại Singapore ra mắt token staking thông qua hợp tác với các công ty nút xác thực.
Nhìn chung, các nền tảng giao dịch hàng đầu tích cực triển khai dịch vụ staking để đáp ứng nhu cầu khách hàng, mặc dù các cơ quan quản lý tiếp tục rà soát các sắp xếp liên quan. Đồng thời, xu hướng quản lý toàn cầu đang diễn ra cuộc giằng co: trọng tâm tranh luận bao gồm bảo vệ nhà đầu tư, khả năng rủi ro tập trung tại các nhóm staking và phân loại pháp lý. Cơ quan quản lý Mỹ đến nay đã phát tín hiệu rằng sản phẩm staking có thể thuộc phạm vi "chứng khoán" theo luật hiện hành, trong khi một số cơ quan quản lý khác vẫn đang xây dựng hướng dẫn rõ ràng hoặc có thái độ khoan dung hơn với vai trò kinh tế của mạng Proof-of-Stake.
Các rủi ro và thách thức vận hành chính
Dịch vụ staking đặt ra nhiều rủi ro cho cả nền tảng và khách hàng:
1. Rủi ro lưu ký và an ninh mạng
Để đại diện khách hàng thực hiện staking, sàn giao dịch phải tiếp nhận khóa riêng của người dùng hoặc ủy thác staking cho các nút xác thực. Việc này làm tăng đáng kể giá trị tài sản mà nền tảng nắm giữ, khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho tin tặc. Các lỗ hổng an ninh (hoặc trộm cắp nội bộ) có thể dẫn đến tổn thất lớn. Hơn nữa, do nền tảng kiểm soát thực tế các token stake, nên nếu nền tảng phá sản hoặc hành vi gian lận (như các sự kiện đã xảy ra trong ngành mã hóa trước đây) có thể làm mất an toàn tiền stake. (Cơ quan quản lý chỉ ra rằng dịch vụ staking liên quan đến lưu ký tài sản khách hàng, kéo theo các quy định lưu ký và yêu cầu kiểm toán.)
2. Rủi ro kỹ thuật / vận hành
Việc vận hành và duy trì các nút xác thực đòi hỏi độ phức tạp cao. Nếu nút gặp sự cố (lỗi phần mềm, gián đoạn dịch vụ đám mây, cấu hình sai) hoặc bị xâm nhập, có thể khiến nút không tham gia được vào cơ chế đồng thuận. Đối với hầu hết mạng Proof-of-Stake, điều này có thể kích hoạt hình phạt slashing, làm mất vĩnh viễn một phần tài sản stake (ví dụ do ký kép hoặc offline lâu). Do đó, các nền tảng staking phải xây dựng cơ sở hạ tầng nút xác thực dự phòng vững chắc. Thời gian ngừng hoạt động trong các sự kiện mạng lớn (như hard fork hay nâng cấp) sẽ mang lại rủi ro bổ sung: nền tảng phải cập nhật kịp thời với các thay đổi giao thức, nếu không có thể mất phần thưởng hoặc tiền.
3. Rủi ro thanh khoản và thị trường
Token staking thường bị khóa theo thời hạn hoặc ít nhất có độ trễ khi rút (ví dụ Ethereum có hàng đợi rút tối thiểu 2 tuần). Nếu khách hàng đột ngột muốn rút hoặc bán tài sản mã hóa, họ không thể thực hiện ngay. Điều này tạo rủi ro thanh khoản cho cả người dùng và nền tảng. Một số nền tảng cung cấp sản phẩm phái sinh "staking linh hoạt" hoặc giấy nợ nội bộ để tạo thanh khoản bề mặt, nhưng điều này sẽ đưa vào rủi ro đối tác và khả năng mất cân đối tiềm tàng. Trong thời điểm sụp đổ thị trường, giá trị tài sản stake có thể lao dốc như các tài sản mã hóa khác, và đặc tính không thể rút nhanh có thể làm trầm trọng thêm tổn thất.
4. Rủi ro quản lý / pháp lý
Như đã nêu, dịch vụ staking đang ở vùng xám quản lý. Mô hình kinh doanh của nền tảng phụ thuộc vào kết quả kiện tụng hoặc thay đổi quy định (ví dụ nếu cơ quan quản lý đột ngột xác định lợi nhuận staking là "lãi suất" cần đăng ký, nền tảng có thể buộc phải tạm dừng dịch vụ hoặc đăng ký thành thực thể chứng khoán). Chính sự bất định pháp lý này đã là một rủi ro vận hành.
5. Rủi ro thương mại và cạnh tranh
Việc cung cấp dịch vụ staking thường đòi hỏi chia sẻ lợi nhuận với khách hàng (do tỷ suất sinh lời minh bạch và do giao thức điều khiển). Nếu hoa hồng phần thưởng của sàn giao dịch quá cao, khách hàng có thể chuyển sang đối thủ có lợi nhuận cao hơn hoặc các giao thức phi tập trung. Ngược lại, mức phí thấp sẽ làm hẹp biên lợi nhuận của nền tảng. Ngoài ra, dịch vụ staking đang dần đồng nhất: các nền tảng thiếu tỷ suất sinh lời cạnh tranh hoặc tùy chọn staking thân thiện người dùng có thể để vuột mất thị phần cho các đối thủ vượt trội hơn.
Tóm tắt của Luật sư Man Kun
Mặc dù dịch vụ staking có thể mang lại lợi nhuận hấp dẫn và thu hút khách hàng, nhưng các nền tảng phải quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật phức tạp và ứng phó với khung pháp lý luôn thay đổi. Một hoạt động staking thành công đòi hỏi các biện pháp an ninh lưu ký vững chắc, công bố rủi ro rõ ràng và khả năng thích nghi với thay đổi quản lý – tất cả nhằm đảm bảo rằng lợi nhuận hứa hẹn không khiến sàn giao dịch (hay người dùng của họ) phải đối mặt với rủi ro không phù hợp.
Đối với Hồng Kông, hướng dẫn mới về staking của SFC phản ánh quá trình phát triển năng động của quản lý tài sản ảo địa phương. Bằng cách thiết lập quy tắc cung cấp dịch vụ staking, SFC tìm cách cân bằng giữa phát triển hệ sinh thái tài sản ảo và bảo vệ nhà đầu tư. Mặc dù hướng dẫn cung cấp sự rõ ràng rất cần thiết, nhưng các rủi ro vốn có của staking vẫn tồn tại. Cả nền tảng lẫn nhà đầu tư đều cần tham gia vào hoạt động staking với sự hiểu biết đầy đủ về các nguy cơ tiềm ẩn. Khung quản lý do SFC thiết lập đặt nền móng cho sự phát triển tương lai trong lĩnh vực tài sản ảo, và khi ngành tiếp tục trưởng thành, việc theo dõi sát sao sự tiến hóa của các quy định này sẽ cực kỳ quan trọng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














