
Giải mã IPO Circle: Tiềm năng tăng trưởng đằng sau lợi nhuận ròng thấp
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Giải mã IPO Circle: Tiềm năng tăng trưởng đằng sau lợi nhuận ròng thấp
Bài viết này sẽ lấy hành trình 7 năm lên sàn của Circle làm sợi dây xuyên suốt, đi sâu phân tích tiềm năng tăng trưởng và logic thương mại hóa đằng sau "tỷ suất lợi nhuận ròng thấp" của công ty, từ quản trị doanh nghiệp, cấu trúc kinh doanh đến mô hình sinh lời.
Tác giả: @BlazingKevin_, Nhà nghiên cứu tại Movemaker
Trong bối cảnh ngành công nghiệp đang trải qua giai đoạn thanh lọc nhanh chóng, việc Circle chọn niêm yết lại ẩn chứa một câu chuyện tưởng chừng mâu thuẫn nhưng đầy tính tưởng tượng —— tỷ suất lợi nhuận ròng liên tục giảm, song vẫn tiềm ẩn tiềm năng tăng trưởng khổng lồ. Một mặt, công ty sở hữu độ minh bạch cao, tuân thủ quy định mạnh mẽ và nguồn thu ổn định từ dự trữ; mặt khác, khả năng sinh lời của nó lại dường như quá "hiền hòa" —— tỷ suất lợi nhuận ròng năm 2024 chỉ đạt 9,3%. Sự "kém hiệu quả" bề ngoài này không phải xuất phát từ thất bại trong mô hình kinh doanh, mà ngược lại, phản ánh một logic tăng trưởng sâu xa hơn: Trong bối cảnh lợi ích từ lãi suất cao dần suy giảm và cơ cấu chi phí phân phối phức tạp, Circle đang xây dựng một hạ tầng stablecoin có khả năng mở rộng cao, đi đầu về tuân thủ pháp lý, đồng thời chiến lược tái đầu tư lợi nhuận vào việc mở rộng thị phần và tích lũy lợi thế quy định. Bài viết này sẽ lấy hành trình bảy năm chuẩn bị上市 của Circle làm sợi dây xuyên suốt, từ quản trị doanh nghiệp, cấu trúc hoạt động đến mô hình sinh lời, nhằm phân tích sâu sắc tiềm năng tăng trưởng và logic vốn hóa đằng sau con số "tỷ suất lợi nhuận ròng thấp".
1 Hành trình bảy năm上市: Một bản đồ tiến hóa của quy định tiền mã hóa
1.1 Ba lần thử nghiệm vốn hóa với sự chuyển dịch mô hình (2018–2025)
Hành trình上市 của Circle xứng đáng được coi là minh chứng sống động cho cuộc đấu trí giữa doanh nghiệp tiền mã hóa và khung pháp lý. Nỗ lực IPO đầu tiên vào năm 2018 diễn ra đúng vào thời điểm Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC) còn mơ hồ về bản chất tài sản của tiền mã hóa. Khi đó, công ty đã hình thành mô hình "thanh toán + giao dịch" thông qua việc mua lại sàn Poloniex, đồng thời huy động được 110 triệu USD từ các tổ chức như Bitmain, IDG Capital, Breyer Capital. Tuy nhiên, những nghi vấn từ cơ quan quản lý về tính tuân thủ của hoạt động sàn giao dịch cùng cú sốc thị trường gấu bất ngờ khiến định giá giảm mạnh 75% từ 3 tỷ USD xuống còn 750 triệu USD, phơi bày sự mong manh trong mô hình kinh doanh của các startup tiền mã hóa thời kỳ đầu.
Nỗ lực thông qua SPAC năm 2021 lại phản ánh giới hạn của tư duy "tận dụng kẽ hở pháp lý". Dù việc sáp nhập với Concord Acquisition Corp giúp né tránh kiểm tra nghiêm ngặt của IPO truyền thống, nhưng SEC đã đặt câu hỏi then chốt về cách xử lý kế toán đối với stablecoin —— yêu cầu Circle chứng minh rằng USDC không nên được xếp vào loại chứng khoán. Thách thức pháp lý này khiến thương vụ đổ vỡ, nhưng lại vô tình thúc đẩy công ty hoàn tất chuyển đổi trọng tâm then chốt: thoái vốn khỏi các tài sản phi cốt lõi (bán Poloniex với giá 150 triệu USD cho một nhóm đầu tư), xác lập chiến lược trục chính là “stablecoin như một dịch vụ” (Stablecoin-as-a-Service). Từ thời điểm đó đến nay, Circle đã toàn tâm toàn ý xây dựng tính minh bạch của USDC và tích cực xin giấy phép tại nhiều quốc gia trên toàn cầu.
Lựa chọn IPO năm 2025 đánh dấu bước trưởng thành trong lộ trình vốn hóa của doanh nghiệp tiền mã hóa. Việc niêm yết tại NYSE không chỉ cần đáp ứng đầy đủ yêu cầu công bố thông tin theo Quy chế S-K, mà còn phải chịu kiểm toán nội bộ theo Đạo luật Sarbanes-Oxley. Điều đáng chú ý là, hồ sơ S-1 lần đầu tiên tiết lộ chi tiết cơ chế quản lý quỹ dự trữ: trong khoảng 32 tỷ USD tài sản, 85% được đầu tư vào các thỏa thuận mua lại qua đêm (overnight reverse repo) thông qua Quỹ Dự trữ Circle do BlackRock quản lý, 15% gửi tại các tổ chức tài chính hệ thống trọng yếu như Ngân hàng New York Mellon. Cách vận hành minh bạch này thực chất đã tạo ra một khuôn khổ giám sát tương đương với các quỹ thị trường tiền tệ truyền thống.
1.2 Hợp tác với Coinbase: Từ đồng sáng tạo hệ sinh thái đến mối quan hệ tinh vi
Ngay từ khi ra mắt USDC, hai bên đã hợp tác thông qua liên minh Centre. Năm 2018, khi liên minh Centre được thành lập, Coinbase nắm giữ 50% cổ phần, sử dụng mô hình “chuyển giao công nghệ đổi lấy cổng lưu lượng” để nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường. Theo hồ sơ IPO năm 2023 của Circle, công ty đã mua lại 50% cổ phần còn lại của Consortium Centre từ Coinbase bằng cổ phiếu trị giá 210 triệu USD, đồng thời điều chỉnh lại thỏa thuận chia sẻ lợi nhuận từ USDC.
Thỏa thuận chia sẻ hiện hành mang tính chất mặc cả động. Theo tiết lộ trong S-1, hai bên chia sẻ thu nhập từ dự trữ USDC theo tỷ lệ nhất định (tài liệu đề cập Coinbase nhận khoảng 50% thu nhập dự trữ), với tỷ lệ này phụ thuộc vào lượng USDC mà Coinbase cung cấp. Dữ liệu công khai từ Coinbase cho thấy vào năm 2024, nền tảng này nắm giữ khoảng 20% tổng lượng lưu thông USDC. Với 20% thị phần cung cấp, Coinbase lại nhận tới khoảng 55% thu nhập dự trữ, điều này đặt ra rủi ro tiềm tàng cho Circle: khi USDC mở rộng ngoài hệ sinh thái của Coinbase, chi phí biên sẽ tăng phi tuyến tính.
2 Quản lý dự trữ USDC, cấu trúc cổ phần và sở hữu
2.1 Quản lý phân tầng quỹ dự trữ
Việc quản lý quỹ dự trữ USDC thể hiện rõ đặc trưng "phân tầng thanh khoản":
-
Tiền mặt (15%): Gửi tại các ngân hàng như New York Mellon, dùng để xử lý các yêu cầu rút tiền đột xuất
-
Quỹ dự trữ (85%): Được đầu tư thông qua Quỹ Dự trữ Circle do BlackRock quản lý
Kể từ năm 2023, quỹ dự trữ USDC chỉ giới hạn ở số dư tiền mặt trong tài khoản ngân hàng và Quỹ Dự trữ Circle, danh mục tài sản chủ yếu gồm trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn không quá ba tháng và các thỏa thuận mua lại qua đêm. Kỳ hạn bình quân gia quyền bằng đô la Mỹ của danh mục không vượt quá 60 ngày, thời gian đáo hạn bình quân gia quyền không vượt quá 120 ngày.
2.2 Cổ phần phân loại và quản trị phân tầng
Theo hồ sơ S-1 nộp cho SEC, sau上市, Circle sẽ áp dụng cấu trúc cổ phần ba lớp:
-
Cổ phiếu lớp A: Là cổ phiếu phổ thông phát hành trong đợt IPO, mỗi cổ phiếu có một phiếu biểu quyết;
-
Cổ phiếu lớp B: Do đồng sáng lập Jeremy Allaire và Patrick Sean Neville nắm giữ, mỗi cổ phiếu có năm phiếu biểu quyết, tuy nhiên tổng quyền biểu quyết bị giới hạn tối đa 30%, đảm bảo đội ngũ sáng lập cốt lõi vẫn giữ quyền kiểm soát dù công ty đã上市;
-
Cổ phiếu lớp C: Không có quyền biểu quyết, có thể chuyển đổi trong điều kiện nhất định, đảm bảo cấu trúc quản trị phù hợp với quy định của Sở Giao dịch Chứng khoán New York.
Cấu trúc cổ phần này nhằm cân bằng giữa việc huy động vốn trên thị trường công khai và ổn định chiến lược dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời bảo vệ quyền kiểm soát của ban lãnh đạo đối với các quyết định then chốt.
2.3 Phân bổ sở hữu của ban lãnh đạo và nhà đầu tư tổ chức
Theo tiết lộ trong hồ sơ S-1, ban lãnh đạo sở hữu lượng lớn cổ phần, đồng thời nhiều quỹ VC và nhà đầu tư tổ chức nổi tiếng (như General Catalyst, IDG Capital, Breyer Capital, Accel, Oak Investment Partners và Fidelity) đều nắm giữ hơn 5% cổ phần, tổng cộng các tổ chức này sở hữu hơn 130 triệu cổ phiếu. Một đợt IPO định giá 5 tỷ USD sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể cho họ.
3 Mô hình sinh lời và phân tích doanh thu
3.1 Mô hình doanh thu và chỉ số vận hành
-
Nguồn thu: Thu nhập từ quỹ dự trữ là nguồn thu chính của Circle. Mỗi token USDC đều được hỗ trợ bằng một đô la Mỹ tương ứng, tài sản dự trữ đầu tư chủ yếu vào trái phiếu kho bạc Mỹ ngắn hạn và các thỏa thuận mua lại, tạo ra thu nhập lãi ổn định trong chu kỳ lãi suất cao. Theo dữ liệu S-1, tổng doanh thu năm 2024 đạt 1,68 tỷ USD, trong đó 99% (khoảng 1,661 tỷ USD) đến từ thu nhập dự trữ.
-
Chia sẻ với đối tác: Thỏa thuận hợp tác với Coinbase quy định Coinbase nhận 50% thu nhập dự trữ theo lượng USDC nắm giữ, dẫn đến doanh thu thực tế thuộc về Circle khá thấp, kéo giảm biểu hiện lợi nhuận ròng. Tỷ lệ chia sẻ này tuy ảnh hưởng đến lợi nhuận, nhưng cũng là cái giá cần thiết để Circle cùng đối tác xây dựng hệ sinh thái và thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi USDC.
-
Các nguồn thu khác: Ngoài lãi suất dự trữ, Circle còn tăng thêm doanh thu thông qua dịch vụ doanh nghiệp, hoạt động phát hành USDC (USDC Mint), phí giao dịch liên chuỗi, nhưng đóng góp nhỏ, chỉ 15,16 triệu USD.
3.2 Nghịch lý tăng trưởng doanh thu nhưng lợi nhuận thu hẹp (2022–2024)
Sự mâu thuẫn bề ngoài có nguyên nhân cấu trúc sâu xa:
-
Tập trung từ đa dạng sang đơn cực: Từ năm 2022 đến 2024, doanh thu tổng của Circle tăng từ 772 triệu USD lên 1,676 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 47,5%. Trong đó, thu nhập từ dự trữ trở thành nguồn thu cốt lõi nhất, tỷ trọng tăng từ 95,3% năm 2022 lên 99,1% năm 2024. Mức độ tập trung này cho thấy chiến lược “stablecoin như một dịch vụ” đã triển khai thành công, nhưng cũng đồng nghĩa với việc công ty ngày càng phụ thuộc mạnh vào biến động lãi suất vĩ mô.
-
Chi phí phân phối tăng vọt, thu hẹp biên lợi nhuận gộp: Chi phí phân phối và giao dịch của Circle tăng mạnh trong ba năm, từ 287 triệu USD năm 2022 lên 1,01 tỷ USD năm 2024, tăng 253%. Các chi phí này chủ yếu dùng cho phát hành, hoàn trả USDC và hệ thống thanh toán - bù trừ, tăng cứng nhắc theo khối lượng lưu thông USDC. Vì chi phí này khó giảm đáng kể, biên lợi nhuận gộp của Circle giảm nhanh từ 62,8% năm 2022 xuống còn 39,7% năm 2024. Điều này cho thấy dù mô hình stablecoin B2B có lợi thế về quy mô, nhưng trong chu kỳ lãi suất giảm sẽ đối mặt với rủi ro thu hẹp lợi nhuận hệ thống.
-
Lợi nhuận chuyển từ lỗ sang lãi nhưng tốc độ chậm lại: Circle đã chính thức chuyển từ lỗ sang lãi vào năm 2023, với lợi nhuận ròng đạt 268 triệu USD, tỷ suất lợi nhuận ròng 18,45%. Năm 2024 tiếp tục xu hướng có lãi, nhưng sau khi khấu trừ chi phí vận hành và thuế, thu nhập khả dụng chỉ còn 101.251.000 USD, cộng thêm 54.416.000 USD thu nhập ngoài hoạt động, lợi nhuận ròng đạt 155 triệu USD, nhưng tỷ suất lợi nhuận ròng đã giảm xuống còn 9,28%, giảm khoảng một nửa so với năm trước.
-
Chi phí cố định hóa: Cần chú ý rằng, năm 2024 công ty chi đến 137 triệu USD cho chi phí hành chính chung (General & Administrative), tăng 37,1% so với năm trước, tăng liên tục ba năm. Kết hợp thông tin công bố trong S-1, khoản chi này chủ yếu dùng để xin giấy phép toàn cầu, kiểm toán, mở rộng đội ngũ pháp lý và tuân thủ, xác nhận chi phí cố định do chiến lược "ưu tiên tuân thủ" mang lại.
Nhìn chung, Circle hoàn toàn thoát khỏi "câu chuyện sàn giao dịch" vào năm 2022, đạt điểm ngoặt lợi nhuận vào năm 2023, duy trì lợi nhuận năm 2024 nhưng tốc độ tăng chậm lại, cấu trúc tài chính đã dần tiến gần hơn đến các tổ chức tài chính truyền thống.
Tuy nhiên, cấu trúc doanh thu phụ thuộc mạnh vào chênh lệch lợi suất trái phiếu Mỹ và quy mô giao dịch cũng đồng nghĩa rằng nếu rơi vào chu kỳ lãi suất giảm hoặc tốc độ tăng USDC chậm lại, lợi nhuận sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp. Để duy trì lợi nhuận bền vững trong tương lai, Circle cần tìm kiếm sự cân bằng ổn định hơn giữa "giảm chi phí" và "mở rộng tăng trưởng".
Mâu thuẫn sâu xa nằm ở nhược điểm mô hình kinh doanh: khi USDC ngày càng thể hiện rõ vai trò "tài sản liên chuỗi" (năm 2024 khối lượng giao dịch trên chuỗi đạt 20 nghìn tỷ USD), hiệu ứng nhân tiền tệ lại làm suy yếu khả năng sinh lời của nhà phát hành. Điều này giống hệt với nghịch cảnh của ngân hàng truyền thống.
3.3 Tiềm năng tăng trưởng đằng sau tỷ suất lợi nhuận ròng thấp
Dù tỷ suất lợi nhuận ròng của Circle chịu áp lực liên tục do chi phí phân phối cao và chi phí tuân thủ (tỷ suất lợi nhuận ròng năm 2024 chỉ đạt 9,3%, giảm 42% so với năm trước), nhưng trong mô hình kinh doanh và dữ liệu tài chính vẫn ẩn chứa nhiều động lực tăng trưởng.
-
Tăng trưởng lưu thông liên tục thúc đẩy thu nhập dự trữ ổn định:
Theo dữ liệu từ CryptoQuant, đến đầu tháng 4 năm 2025, vốn hóa thị trường USDC vượt mốc 60 tỷ USD, đứng thứ hai sau USDT với 144,4 tỷ USD; đến cuối năm 2024, thị phần USDC đã tăng lên 26%. Mặt khác, tăng trưởng vốn hóa USDC năm 2025 vẫn duy trì đà mạnh mẽ. Vốn hóa USDC năm 2025 đã tăng 16 tỷ USD. Xét từ mức dưới 1 tỷ USD năm 2020, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 2020 đến tháng 4/2025 đạt 89,7%. Ngay cả khi tốc độ tăng chậm lại trong 8 tháng còn lại, vốn hóa USDC vào cuối năm vẫn có thể đạt 90 tỷ USD, CAGR sẽ tăng lên 160,5%. Mặc dù thu nhập dự trữ rất nhạy cảm với lãi suất, nhưng lãi suất thấp có thể kích thích nhu cầu USDC, sự mở rộng quy mô mạnh mẽ có thể phần nào bù đắp rủi ro từ việc lãi suất giảm. -
Tối ưu hóa cấu trúc chi phí phân phối: Dù năm 2024 phải trả khoản chia sẻ lớn cho Coinbase, nhưng chi phí này có mối quan hệ phi tuyến tính với tăng trưởng lưu thông. Ví dụ, hợp tác với Binance chỉ mất phí một lần 60,25 triệu USD để đưa lượng cung USDC trên nền tảng từ 1 tỷ lên 4 tỷ USD, chi phí khách hàng mới thấp hơn đáng kể so với Coinbase. Kết hợp với kế hoạch hợp tác giữa Circle và Binance được nêu trong hồ sơ S-1, có thể kỳ vọng Circle đạt tăng trưởng vốn hóa với chi phí thấp hơn.
-
Định giá thận trọng chưa tính đến tính khan hiếm của thị trường: Định giá IPO của Circle dao động từ 4–5 tỷ USD, dựa trên lợi nhuận điều chỉnh 200 triệu USD, P/E nằm trong khoảng 20–25 lần. Tương tự PayPal (19 lần) và Square (22 lần), các công ty thanh toán truyền thống, dường như phản ánh định vị của thị trường về "lợi nhuận ổn định nhưng tăng trưởng thấp", nhưng hệ thống định giá này chưa tính đầy đủ giá trị khan hiếm khi Circle là cổ phiếu pure-play stablecoin duy nhất trên thị trường chứng khoán Mỹ. Các cổ phiếu độc quyền trong phân khúc thường được định giá cao hơn, điều này chưa được phản ánh vào Circle. Đồng thời, nếu luật stablecoin được thông qua, các nhà phát hành offshore sẽ phải điều chỉnh mạnh cấu trúc dự trữ, trong khi kiến trúc tuân thủ hiện tại của Circle có thể áp dụng trực tiếp, tạo ra "lợi ích kết thúc套利 quy định". Những thay đổi chính sách tương ứng có thể mang lại sự gia tăng đáng kể thị phần cho USDC.
-
Diễn biến vốn hóa stablecoin thể hiện sự kiên cường so với Bitcoin: Vốn hóa stablecoin duy trì tương đối ổn định khi giá Bitcoin giảm mạnh, thể hiện lợi thế riêng biệt trong biến động thị trường tiền mã hóa. Khi thị trường bước vào giai đoạn gấu, nhà đầu tư thường tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn, sự ổn định trong tăng trưởng vốn hóa stablecoin khiến Circle có thể trở thành "bến đỗ an toàn" cho dòng tiền. So với Coinbase, MicroStrategy phụ thuộc nặng nề vào diễn biến thị trường, Circle với tư cách là nhà phát hành chính USDC, mô hình sinh lời chủ yếu dựa vào khối lượng giao dịch stablecoin và thu nhập lãi từ tài sản dự trữ, ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá tài sản mã hóa. Do đó, khả năng chống rủi ro của Circle trong thị trường gấu mạnh hơn, ổn định lợi nhuận cao hơn. Điều này khiến Circle có thể đóng vai trò phòng hộ trong danh mục đầu tư, cung cấp ô bảo vệ cho nhà đầu tư, đặc biệt trong giai đoạn thị trường biến động mạnh.
4 Rủi ro —— Biến động mạnh trên thị trường stablecoin
4.1 Mạng lưới quan hệ tổ chức không còn là hào phòng thủ vững chắc
-
Lưỡi dao hai lưỡi từ ràng buộc lợi ích: Dù Coinbase nhận 55% thu nhập dự trữ, nhưng tỷ lệ nắm giữ USDC chỉ 20%. Việc chia sẻ bất đối xứng này bắt nguồn từ thỏa thuận cũ của liên minh Centre năm 2018, gián tiếp khiến Circle phải trả 0,55 USD chi phí cho mỗi 1 USD doanh thu mới, cao đáng kể so với mức trung bình ngành.
-
Rủi ro bị khóa hệ sinh thái: Thỏa thuận trả trước với Binance phơi bày sự mất cân bằng quyền kiểm soát kênh phân phối, nếu các sàn giao dịch hàng đầu cùng yêu cầu đàm phán lại điều khoản, có thể kích hoạt vòng luẩn quẩn "chi phí phân phối leo thang không kiểm soát".
4.2 Tác động hai chiều từ tiến trình luật stablecoin
-
Áp lực nội địa hóa tài sản dự trữ: Luật yêu cầu người phát hành nắm giữ 100% dự trữ (tiền mặt và các tài sản tương đương tiền mặt), ưu tiên sử dụng các tổ chức tiền gửi được cấp phép bởi liên bang hoặc tiểu bang Mỹ làm bên giám hộ, trong khi hiện tại Circle chỉ gửi 15% tiền mặt tại các tổ chức nội địa như New York Mellon. Nếu điều chỉnh để tuân thủ, có thể phát sinh chi phí di chuyển vốn một lần lên tới hàng trăm triệu USD.
5 Tổng kết suy luận —— Cửa sổ chiến lược của người phá thế
5.1 Lợi thế cốt lõi: Định vị thị trường trong thời đại tuân thủ
-
Mạng lưới tuân thủ kép: Circle đã xây dựng ma trận quy định bao phủ Mỹ, châu Âu và Nhật Bản, đây là vốn thể chế mà các doanh nghiệp truyền thống như PayPal khó sao chép. Sau khi Đạo luật Stablecoin Thanh toán được thông qua, tỷ lệ chi phí tuân thủ trên doanh thu của Circle có khả năng giảm đáng kể, tạo ra lợi thế cấu trúc.
-
Sóng thần thay thế thanh toán xuyên biên giới: Dịch vụ “thanh toán tức thì bằng USDC” hợp tác với Wise đã giảm mạnh chi phí thanh toán xuyên biên giới cho doanh nghiệp. Nếu chiếm lĩnh một phần khối lượng thanh toán hàng năm của SWIFT, có thể mang lại lượng lưu thông mới đáng kể, hoàn toàn bù đắp ảnh hưởng từ việc giảm lãi suất.
-
Hạ tầng tài chính B2B: Trong hệ thống thanh toán thương mại điện tử của Stripe, tỷ lệ thanh toán bằng USDC đã tăng rõ rệt, giao thức chuyển đổi tự động sang tiền pháp định giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí phòng ngừa rủi ro ngoại hối. Việc mở rộng các kịch bản "tài chính nhúng" này giúp USDC dần thoát khỏi vai trò phương tiện giao dịch đơn thuần, tiến hóa về chức năng lưu trữ giá trị.
5.2 Vòng xoáy tăng trưởng: Cuộc đấu giữa chu kỳ lãi suất và kinh tế quy mô
-
Thay thế tiền tệ tại thị trường mới nổi: Tại một số khu vực lạm phát cao, USDC đã chiếm một phần thị phần giao dịch ngoại hối bằng đô la Mỹ. Nếu Cục Dự trữ Liên bang giảm lãi suất khiến tiền nội tệ mất giá nhanh hơn, quá trình “số hóa đô la” này có thể thúc đẩy mạnh mẽ tăng trưởng lưu thông.
-
Kênh hồi lưu đô la offshore: Thông qua hợp tác với BlackRock để khám phá các dự án tài sản token hóa, Circle đang chuyển đổi một phần tiền gửi đô la offshore thành tài sản trên chuỗi, giá trị "đường ống vốn" này chưa được phản ánh trong định giá hiện tại.
-
Token hóa tài sản RWA: Dịch vụ tài sản token hóa ra mắt sau khi mua lại các công ty công nghệ liên quan đã đạt được quy mô quản lý ban đầu, mang lại thu nhập phí quản lý hàng năm đáng kể.
-
Thời gian đệm lãi suất: Lãi suất quỹ liên bang hiện vẫn ở mức cao, Circle cần tận dụng giai đoạn kỳ vọng giảm lãi suất chưa được định giá hoàn toàn để đẩy nhanh quốc tế hóa, đưa khối lượng lưu thông lên ngưỡng then chốt, giúp hiệu ứng quy mô bù đắp tác động từ việc lãi suất giảm.
-
Thời gian trống quy định: Trước khi Đạo luật Stablecoin Thanh toán được thông qua cuối cùng, tận dụng lợi thế tuân thủ hiện có để giành khách hàng tổ chức, ký các thỏa thuận thanh toán độc quyền với nhiều quỹ hedge hàng đầu, xây dựng rào cản rút lui.
-
Sâu hóa bộ công cụ dịch vụ doanh nghiệp: Gói API tuân thủ, công cụ kiểm toán trên chuỗi thành “Đám mây Dịch vụ Tài chính Web3”, thu phí đăng ký SaaS từ các ngân hàng truyền thống, mở ra đường cong doanh thu thứ hai không dựa vào dự trữ.
Bề ngoài tỷ suất lợi nhuận ròng thấp của Circle thực chất là chiến lược “hy sinh lợi nhuận để đổi lấy quy mô” được lựa chọn chủ động trong giai đoạn mở rộng chiến lược. Khi khối lượng lưu thông USDC vượt ngưỡng 80 tỷ USD, quy mô quản lý tài sản RWA và tỷ lệ thâm nhập thanh toán xuyên biên giới đạt bước đột phá, logic định giá của nó sẽ thay đổi căn bản —— từ “nhà phát hành stablecoin” tiến hóa thành “nhà vận hành hạ tầng đô la kỹ thuật số”. Điều này đòi hỏi nhà đầu tư phải nhìn nhận lại mức chiết khấu độc quyền từ hiệu ứng mạng trong khung thời gian 3–5 năm. Tại điểm giao thoa lịch sử giữa tài chính truyền thống và kinh tế mã hóa, việc IPO của Circle không chỉ là cột mốc phát triển của chính nó, mà còn là viên đá thử vàng cho việc định giá lại toàn bộ ngành.
Tài liệu tham khảo:https://www.sec.gov/Archives/edgar/data/1876042/000119312525070481/d737521ds1.htm#rom737521_10https://www.bloomberg.com/opinion/newsletters/2025-04-02/stablecoins-are-growing-up?embedded-checkout=true
Về Movemaker
Movemaker là tổ chức cộng đồng chính thức đầu tiên do Quỹ Aptos ủy quyền và đồng phát động bởi Ankaa và BlockBooster, chuyên thúc đẩy xây dựng và phát triển hệ sinh thái Aptos tại khu vực sử dụng tiếng Trung. Với tư cách là đại diện chính thức của Aptos tại khu vực nói tiếng Trung, Movemaker cam kết kết nối các nhà phát triển, người dùng, vốn và nhiều đối tác hệ sinh thái để xây dựng một hệ sinh thái Aptos đa dạng, cởi mở và phát triển mạnh mẽ.
Thông báo miễn trừ trách nhiệm:
Bài viết/blog này chỉ mang tính chất tham khảo, thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, không đại diện cho lập trường của Movemaker. Bài viết không nhằm mục đích cung cấp: (i) lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị đầu tư; (ii) lời mời chào mua, bán hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số; hoặc (iii) lời khuyên tài chính, kế toán, pháp lý hoặc thuế. Việc nắm giữ tài sản kỹ thuật số, bao gồm stablecoin và NFT, tiềm ẩn rủi ro rất cao, biến động giá lớn và thậm chí có thể trở nên vô giá trị. Bạn nên tự đánh giá tình hình tài chính của mình để cân nhắc xem giao dịch hoặc nắm giữ tài sản kỹ thuật số có phù hợp hay không. Nếu có thắc mắc cụ thể, vui lòng tham khảo ý kiến cố vấn pháp lý, thuế hoặc đầu tư của bạn. Thông tin trong bài viết (bao gồm dữ liệu thị trường và thống kê nếu có) chỉ phục vụ mục đích tham khảo chung. Mọi nỗ lực hợp lý đã được thực hiện khi biên soạn các dữ liệu và biểu đồ này, nhưng không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ sai sót thực tế hoặc thiếu sót nào được nêu ra.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














