
Ghi chú podcast | Từ nợ nần của Cục Dự trữ Liên bang đến tác động mất việc làm do AI, nhà đầu tư nên nắm bắt cơ hội vàng trên thị trường vốn trong 5 năm tới như thế nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Ghi chú podcast | Từ nợ nần của Cục Dự trữ Liên bang đến tác động mất việc làm do AI, nhà đầu tư nên nắm bắt cơ hội vàng trên thị trường vốn trong 5 năm tới như thế nào?
Trong trường hợp xấu nhất, giá bitcoin vào cuối năm có thể đạt 250.000 đô la Mỹ.
Thực hiện & Biên dịch: TechFlow

Khách mời: Raoul Pal, CEO của Real Vision; James Connor, cộng sự quản lý tại BloorStreetCapital
Nguồn podcast: Raoul Pal The Journey Man
Tiêu đề gốc: Dự báo thị trường 2025 của Raoul Pal cùng @BloorStreetCapital
Ngày phát sóng: 4 tháng 2 năm 2025
Thông tin nền tảng
Trong tập podcast này, Raoul Pal từ Real Vision đã có một cuộc trao đổi sâu sắc với James Connor từ Bloor Street Capital, thảo luận về các xu hướng then chốt định hình tiền mã hóa, cổ phiếu, AI và nền kinh tế toàn cầu trong năm 2025. Liệu Bitcoin có thể vượt mốc 500.000 USD? Tốc độ thay thế con người bằng AI có nhanh hơn kỳ vọng? Lãi suất, lạm phát và đồng đô la sẽ đi về đâu tiếp theo?
(Ghi chú của TechFlow: Real Vision là công ty chuyên về giáo dục tài chính và đầu tư, cung cấp nội dung tài chính chất lượng cao và phân tích. Mục tiêu của họ là giúp các nhà đầu tư hiểu rõ hơn về động lực thị trường và cơ hội đầu tư.
Bloor Street Capital là công ty chuyên kết nối doanh nghiệp với các nhà đầu tư phù hợp. Thông qua các hội thảo trực tuyến, buổi gặp riêng hoặc dùng bữa trưa trình bày, họ hỗ trợ xây dựng mối quan hệ giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.)
Các chủ đề được đề cập
-
Dự báo giá Bitcoin và tiền mã hóa
-
Tương lai của công nghệ AI và tự động hóa
-
Tình hình thị trường chứng khoán và xu hướng chỉ số S&P 500
-
Lạm phát, lãi suất và quyết định tiếp theo của Cục Dự trữ Liên bang (Fed)
-
Kế hoạch kinh tế của Trump và thương mại toàn cầu
-
Tại sao đây là "thị trường bò vàng" đối với nhà đầu tư
Triển vọng thị trường Bitcoin và phân tích biến động giá
James Connor:
Nói về hiệu suất thị trường, tôi biết anh rất lạc quan về triển vọng dài hạn của Bitcoin, nhưng trong một cuộc phỏng vấn gần đây, tôi nghe anh nói rằng hiệu suất Bitcoin năm nay sẽ tốt nhưng đi kèm biến động lớn. Anh có thể giải thích rõ hơn quan điểm của mình không?
Raoul Pal:
Hiệu suất của Bitcoin không chỉ bị thúc đẩy bởi thanh khoản toàn cầu mà còn liên quan mật thiết đến việc phổ cập công nghệ mới. Năm nay chúng ta chắc chắn đang bước vào một năm "thả lỏng thanh khoản", đặc biệt vì các quốc gia cần tái cấp vốn cho lượng nợ khổng lồ, điều này thường rất thuận lợi cho thị trường tiền mã hóa.
Tuy nhiên, trong vài tháng qua, do chính sách điều chỉnh từ Fed và Bộ Tài chính Mỹ cùng với sự mạnh lên của đồng đô la, thanh khoản toàn cầu đã phần nào bị siết chặt. Sự thay đổi này đã ảnh hưởng tiêu cực ngắn hạn đến hiệu suất tiền mã hóa. Nhưng tình trạng này sẽ không kéo dài lâu cả về thời gian lẫn mức giá, một khi thanh khoản được bơm lại vào thị trường, hiệu suất Bitcoin sẽ cải thiện.
Nhìn lại năm 2021, ta thấy đại dịch khiến nền kinh tế toàn cầu tạm ngừng, sau đó phục hồi nhanh chóng, chu kỳ kinh doanh đạt đỉnh vào tháng 4 năm 2021. Thông thường, trong các năm bầu cử tổng thống, chu kỳ kinh doanh sẽ đạt đỉnh vào cuối năm. Hiệu suất Bitcoin năm 2021 khá phức tạp, nhưng môi trường thị trường hiện tại gần giống với tình hình sau khi Trump đắc cử năm 2017. Khi đó, nhờ dòng thanh khoản liên tục, thị trường trải qua đợt điều chỉnh giảm 25-30% vào đầu năm rồi bật tăng trở lại và duy trì hiệu suất mạnh suốt năm. Đợt bơm thanh khoản lúc đó chủ yếu không đến từ Mỹ mà do Trung Quốc dẫn dắt. Tôi cho rằng năm nay Trung Quốc có thể lại đóng vai trò quan trọng trong việc bơm thanh khoản toàn cầu.
Vì vậy, tôi dự đoán hiệu suất Bitcoin năm nay sẽ mạnh hơn nhiều so với kỳ vọng của đa số người. Dù nhiều nhà đầu tư vẫn lo ngại về biến động thị trường năm 2021, khi Bitcoin trải qua tăng mạnh, sụp đổ, lại tăng, rồi lại sụp đổ, tôi cho rằng mô hình thị trường năm nay có khả năng tương tự như năm 2013 và 2017. Vì vậy, đúng vậy, tôi vẫn giữ quan điểm lạc quan đối với tất cả tài sản rủi ro, bao gồm cả Bitcoin, trong năm nay.
Dự báo giá tương lai của Bitcoin
James Connor: Nếu Bitcoin đạt 100.000 USD, anh nghĩ nó sẽ điều chỉnh giảm 25%, xuống còn 75.000 USD trước khi tiếp tục tăng chứ?
Raoul Pal:
Tôi cho rằng Bitcoin sẽ không giảm mạnh 25%. Thị trường hiện nay trưởng thành hơn, thêm vào đó là sự ra đời của ETF Bitcoin, độ biến động thị trường đã giảm. Nếu giá Bitcoin điều chỉnh từ 100.000 USD xuống 90.000 USD, tôi cho rằng đây là mức điều chỉnh hợp lý và giá có thể ổn định ở vùng này.
Trong kịch bản xấu nhất, tôi cho rằng giá Bitcoin cuối năm có thể đạt 250.000 USD; trong kịch bản cơ sở, có thể lên tới 350.000 USD. Nếu thị trường xuất hiện đà tăng bùng nổ như năm 2017, giá Bitcoin thậm chí có thể vượt 500.000 USD. Tất nhiên, dự báo này có độ bất định rất lớn, nên tôi thường dùng cây xác suất để phân tích các khả năng khác nhau, liệt kê xác suất ở từng vùng giá.
Tổng quan tình hình kinh tế toàn cầu hiện tại
James Connor: Anh nhìn nhận thế nào về kinh tế toàn cầu hiện nay? Khi quan sát các khu vực trên thế giới (dù là châu Á, châu Âu hay Bắc Mỹ), liệu có điều gì đáng lo ngại?
Raoul Pal: Để đánh giá chu kỳ kinh tế, tôi sử dụng khảo sát ISM của Viện Quản lý Nguồn cung Hoa Kỳ làm chỉ dẫn tốt nhất, nhìn chung hiệu quả bình thường. Dù chúng ta thấy thị trường chứng khoán biểu hiện mạnh mẽ, nhưng kinh tế vẫn ở trạng thái suy yếu. Thông thường, trong một nền kinh tế tăng trưởng, chỉ số ISM nên cao hơn 50. Dù GDP biểu hiện tương đối tốt, nhưng ngành chế tạo vẫn còn yếu kém. Do đó, chu kỳ kinh tế vẫn chậm, dẫn đến sự phân hóa giữa cổ phiếu công nghệ và nền kinh tế truyền thống. Hiệu suất cổ phiếu công nghệ không dựa trên động lực nợ hay chi tiêu thực tế, mà phụ thuộc vào dòng tiền độc lập. Kinh tế truyền thống toàn cầu vẫn yếu, châu Âu chưa phục hồi, Anh tương đối rối loạn, Canada cũng đang chậm lại.
Khủng hoảng kinh tế Trung Quốc và giảm phát nợ (Debt Deflation)
Raoul Pal:
Trung Quốc hiện đang đối mặt nghiêm trọng với vấn đề giảm phát nợ (Debt Deflation), lợi suất trái phiếu giảm mạnh. Do Nhân dân tệ yếu, chính phủ Trung Quốc khó thực hiện chính sách kích thích kinh tế hiệu quả, đồng thời cũng không muốn mất kiểm soát đồng tiền. Đồng thời, toàn cầu mong Mỹ làm suy yếu đồng đô la vì sức mạnh hiện tại gây áp lực lên kinh tế nhiều nước. Thông thường, đồng đô la mạnh sẽ làm chậm chu kỳ kinh tế toàn cầu.
Ông cũng nhắc đến việc Trump rất có thể sau khi nhậm chức sẽ thực hiện chính sách tương tự lần trước, cố gắng làm suy yếu đồng đô la mạnh. Bởi vì Mỹ cần xuất khẩu hàng hóa để cân bằng kinh tế, đồng đô la mạnh làm giảm tính cạnh tranh quốc tế của hàng Mỹ, từ đó làm trầm trọng thêm vấn đề thâm hụt thương mại.
Hiện nay, kinh tế toàn cầu như đang ở "vùng đất không người", phát triển chầm chậm. Tuy nhiên, dựa trên bơm thanh khoản và thay đổi điều kiện tài chính trong sáu tháng qua, nhiều chỉ số kinh tế tiên phong cho thấy kinh tế toàn cầu có khả năng phục hồi đáng kể trong năm nay.
Tác động sâu rộng của biến đổi cơ cấu dân số lên kinh tế
Raoul Pal:
Như đã nói trước đó, đồng đô la cần giảm giá vừa phải, đồng thời Trung Quốc cũng cần mở ra không gian chính sách để thực hiện biện pháp kích thích kinh tế, nếu không sẽ khó vực dậy kinh tế hiệu quả. Hiện tại, vấn đề giảm phát nợ (Debt Deflation) của Trung Quốc tương tự thách thức nhiều nước toàn cầu đang đối mặt: mức nợ quá cao và cơ cấu dân số già hóa khiến tốc độ tăng trưởng GDP không đủ để trang trải nhu cầu trả nợ.
Tình trạng này gây ra loạt vấn đề nghiêm trọng. Thị trường bất động sản Trung Quốc đang trải qua hoàn cảnh tương tự khủng hoảng subprime Mỹ năm 2008 và khủng hoảng nợ châu Âu năm 2012. Đồng thời, hệ thống ngân hàng Trung Quốc cũng đối mặt với những vấn đề cấu trúc tương tự. Thêm nữa, sự thay đổi nhanh chóng về cơ cấu dân số càng làm trầm trọng thêm tình hình, già hóa và tỷ lệ sinh giảm khiến dân số giảm mạnh, gây áp lực lớn hơn lên tăng trưởng kinh tế và khả năng trả nợ.
Tình hình kinh tế Mỹ & Ảnh hưởng của lãi suất đến tăng trưởng kinh tế
James Connor: Tôi nhận thấy tình hình kinh tế Mỹ dường như tương tự Canada, mang tính phân cực. Một mặt, một số người sống rất tốt; mặt khác, không ít người đang gặp khó khăn. Dù chính phủ tuyên bố kinh tế hoặc tốc độ tăng trưởng GDP duy trì ở mức 2,5%-3% và lạm phát được kiểm soát, nhưng khi chỉ số S&P và NASDAQ gần mức cao kỷ lục, vẫn cảm giác kinh tế không mạnh như vẻ bề ngoài. Anh còn lo ngại gì khác về kinh tế Mỹ không? Anh nhìn nhận thế nào về xu hướng kinh tế năm nay?
Raoul Pal:
Tôi thực sự lo ngại về kinh tế Mỹ, đặc biệt là hiện tượng phân hóa rất rõ ràng. Đúng vậy, một số người sống trong "thế giới" thịnh vượng kinh tế, nhưng phần lớn người bình thường lại đối mặt với áp lực thực tế. Đặc biệt là những người kinh doanh doanh nghiệp nhỏ địa phương, tình trạng dòng tiền của họ vẫn không khả quan. Điều này tạo nên sự tương phản rõ rệt với sự phát triển mạnh mẽ của các công ty công nghệ lớn.
Thêm nữa, dù dữ liệu chính thức cho thấy lạm phát giảm, chi phí sinh hoạt vẫn ở mức cao. Ví dụ, khi ăn uống bên ngoài, giá tăng gấp đôi khiến ta cảm nhận trực tiếp tác động lạm phát. Môi trường giá cao này gây áp lực rất lớn lên hộ gia đình bình thường. Vì vậy, tôi cho rằng các biện pháp như giảm lãi suất là cần thiết, để giảm gánh nặng nợ cho người dân và kích thích hoạt động kinh tế. Cuối cùng, chúng ta cần tăng trưởng kinh tế để giải quyết các vấn đề căn bản này.
Theo tôi, tăng trưởng nghĩa là: cần giảm lãi suất, cần làm đồng đô la mất giá, cần kích thích kinh tế Mỹ, cần nới lỏng quản lý kinh tế.
Việc thực hiện các chính sách này sẽ tiếp thêm động lực cho kinh tế tương lai, dù tốc độ tăng trưởng GDP có thể không cải thiện đáng kể. Hiện tại, tốc độ tăng trưởng GDP xu hướng khoảng 2% hoặc thấp hơn mức này, nhưng xu hướng gần đây cho thấy dấu hiệu tăng nhẹ. Vậy kinh tế Mỹ có thể tăng tốc mạnh hơn? Có thể xuất hiện vài kỳ tăng trưởng cao 3,5%? Không phải không thể, đặc biệt khi chính phủ mới lên nắm quyền thường thực hiện các biện pháp kích thích như cắt giảm thuế. Xét đến tầm quan trọng Trump dành cho kinh tế, tôi giữ quan điểm lạc quan về triển vọng kinh tế tương lai.
Còn châu Âu, thách thức họ đối mặt hoàn toàn khác. Hiện tại, châu Âu áp dụng chiến lược ngược lại với Mỹ, liên tục tăng quản lý và thuế, điều này vô hình trung làm nặng thêm gánh nặng người dân. Tuy nhiên, do châu Âu có hệ thống an sinh xã hội khác với Mỹ, cấu trúc kinh tế cũng có sự khác biệt.
Thêm nữa, hiệu suất kinh tế Trung Quốc cũng cực kỳ quan trọng. Trung Quốc không chỉ là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn của Mỹ mà còn là người mua hàng hóa toàn cầu chủ chốt. Nếu kinh tế Trung Quốc rơi vào困境, nhu cầu nhập khẩu chắc chắn giảm, gây hiệu ứng dây chuyền lên kinh tế toàn cầu. Vì vậy, chúng ta cần kinh tế toàn cầu hồi sinh.
Một mặt, Mỹ cần thực hiện các chính sách kinh tế Trump đề xuất; mặt khác, Trung Quốc cũng cần tìm ra cách giải quyết vấn đề riêng để thúc đẩy phục hồi và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Dự báo xu hướng lạm phát tương lai
James Connor: Có người cho rằng rủi ro lớn nhất năm 2025 là lạm phát tăng tốc trở lại. Tôi đoán lo ngại của họ nằm ở việc cắt giảm thuế, tăng thuế quan, nới lỏng quản lý và trục xuất người nhập cư có thể làm gia tăng áp lực lạm phát. Anh nhìn nhận vấn đề này thế nào?
Raoul Pal:
Tôi không cho rằng lạm phát sẽ trở thành vấn đề chính trong tương lai. Đúng là khi chu kỳ kinh doanh phục hồi, có thể xuất hiện một mức độ lạm phát nhất định, ví dụ như tác động từ giá dầu tăng. Nhưng nhìn chung, ảnh hưởng lạm phát tương đối hạn chế. Hiện tại, vấn đề chính chúng ta đối mặt là mất giá tiền tệ, xu hướng này đẩy giá tài sản lên và vẫn đang tiếp diễn.
Đồng thời, tôi cho rằng sắp tới sẽ có một làn sóng công nghệ, và công nghệ này có hiệu ứng giảm phát mạnh (Deflationary Effect). Chúng ta có thể chưa hoàn toàn hiểu tác động sâu rộng của công nghệ này lên kinh tế. Vì vậy, dù chu kỳ kinh doanh có thể mang lại lạm phát ngắn hạn, tôi dự kiến trong chu kỳ này, tỷ lệ lạm phát sẽ giảm xuống dưới 2% trước, sau đó có thể tăng ngắn hạn lên khoảng 4%, nhưng cuối cùng sẽ lại giảm.
Hiệu ứng giảm phát của AI và robot & Tự động hóa ảnh hưởng đến thị trường lao động thế nào
Raoul Pal:
Tôi cho rằng chúng ta đang trải qua giai đoạn có hiệu ứng giảm phát mạnh nhất trong lịch sử nhân loại, và xu hướng này gắn liền chặt chẽ với sự phát triển của robot và trí tuệ nhân tạo. Chúng ta đang tạo ra nguồn lực lao động vô hạn với chi phí gần bằng không. Lấy Amazon làm ví dụ, công ty này hiện sử dụng số lượng robot vượt quá nhân viên con người. Là nhà tuyển dụng lớn nhất tại Mỹ (có thể chỉ xếp sau dịch vụ bưu chính), robot của Amazon có thể làm việc suốt năm, không phàn nàn, không cần nghỉ ngơi.
Robot không có vấn đề cảm xúc, không phàn nàn, không cần chi phí quản lý nhân sự. Về mặt kinh tế, điều này nghĩa là doanh nghiệp được khuyến khích phụ thuộc vào công nghệ nhiều hơn là con người. Đây đã trở thành một thực tế không thể chối cãi. Ví dụ, tại nhà máy Tesla, hầu hết mọi thao tác đều do robot thực hiện; tình hình tại các nhà máy hiện đại khác cũng tương tự. Vì vậy, ngay cả khi sản xuất quay trở lại—đây là chủ đề mà chính phủ Trump từng thúc đẩy mạnh—doanh nghiệp cũng sẽ không thuê nhiều nhân công con người. Rốt cuộc, đây không còn là thập niên 1950. Trong thế giới ngày nay, miễn là công nghệ rẻ hơn và hiệu quả hơn con người, doanh nghiệp sẽ chọn công nghệ thay thế con người một cách dứt khoát.
Môi trường tài chính và chu kỳ nợ
James Connor: Anh nghĩ gì về trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm? Gần đây, hiệu suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm rất mạnh, lợi suất tăng từ 3,60% hồi tháng 9 lên hiện tại khoảng 4,64%-4,70%. Và điều này xảy ra trong bối cảnh Fed đã cắt giảm lãi suất ba lần liên tiếp. Điều này nói lên điều gì? Anh có lo ngại về sự tăng lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm không?
Raoul Pal:
Tôi thực sự lo ngại, vì điều này cho thấy môi trường tài chính đang trở nên căng thẳng hơn. Hơn nữa, sự tăng lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm đã tách rời khỏi kỳ vọng lạm phát, cho thấy vấn đề không nằm ở lạm phát.
Thực tế, cứ bốn năm một lần, các chính phủ lớn trên toàn cầu cần tái cấp vốn cho nợ của mình, và chúng ta đang ở giữa chu kỳ đó. Tôi gọi đây là "chu kỳ mã hóa mọi thứ". Nhìn lại 2008, toàn cầu trải qua một "miễn nợ lớn", vì lãi suất được hạ xuống gần bằng không. Môi trường lãi suất thấp này khiến các chính phủ trong một thời gian dài gần như không phải trả lãi, tương đương cơ hội thở cho nợ. Nói cách khác, chính sách lúc đó như đang nói với các chính phủ: "Đừng lo về lãi suất, hãy tập trung xử lý nợ." Từ đó, các nước chuyển nợ sang kỳ hạn ba đến năm năm.
Điều này cũng nghĩa là, cứ khoảng bốn năm, chúng ta lại bước vào một điểm then chốt tái cấp vốn nợ. Từ 2008, chu kỳ bốn năm này đã trở thành vòng tuần hoàn định kỳ, ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế toàn cầu.
Nhưng lần này tình hình hơi đặc biệt. Do ảnh hưởng dịch bệnh và lạm phát, thời điểm giảm lãi suất đã bị trì hoãn nghiêm trọng. Thông thường, ở giai đoạn chu kỳ kinh tế này, lãi suất nên được hạ xuống mức gần bằng tốc độ tăng trưởng GDP xu hướng, ví dụ 2%. Nhưng thực tế hiện nay là họ không thể làm được điều này. Kết quả là nợ đang tích tụ thông qua nợ mới, vì các chính phủ buộc phải phát hành nợ mới để trả nợ cũ. Mô hình "nợ nuôi nợ" này đang ủ mầm một cuộc khủng hoảng nợ, cũng là lý do tại sao họ khẩn thiết cần giảm lãi suất.
Tình thế này dẫn đến việc phát hành nợ quy mô lớn, và tại một thời điểm nào đó, vấn đề sẽ bùng phát, buộc chính phủ phải hành động. Thực tế, đây không chỉ là vấn đề của một vài quốc gia, mà là thách thức toàn cầu. Ví dụ, lãi suất Anh đã tăng lên mức cao nhất trong 30-40 năm. Trong một nền kinh tế mắc nợ cao như Anh, mức lãi suất cao như vậy là không thể duy trì lâu dài, do đó các chính phủ buộc phải hành động.
Một giải pháp khả thi là thực hiện kiểm soát đường cong lợi suất (Yield Curve Control). Nghĩa là, chính phủ sẽ không hoàn toàn miễn lãi nợ, mà sẽ kiểm soát chi phí nợ bằng cách đặt trần lãi suất trái phiếu chính phủ. Ngoài ra, họ có thể buộc phải khởi động lại chính sách nới lỏng định lượng (QE) để bơm thêm thanh khoản vào thị trường. Tình trạng thiếu thanh khoản hiện tại đã khiến nhu cầu thị trường với trái phiếu giảm, cũng là lý do tại sao lượng lớn nợ không thể được thị trường hấp thụ.
Vấn đề khác là, sức mạnh đồng đô la khiến Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu mua trái phiếu Mỹ tốn kém hơn nhiều. Vì vậy, định giá cao của đồng đô la không chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề nợ mà còn buộc họ phải hành động làm đồng đô la mất giá, đồng thời giảm lãi suất. Tôi cho rằng điều này sẽ giúp giảm áp lực lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm. Trump đã công khai nói lãi suất hiện tại quá cao, và tôi tin Scott Besson có nhiệm vụ hàng đầu là giải quyết thách thức phức tạp này.
Mối liên hệ giữa chính sách lãi suất và chương trình kinh tế Trump
James Connor: Vậy anh nghĩ lãi suất sẽ thay đổi thế nào? Lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm có đạt 5% không? Nếu đạt, điều này ảnh hưởng thế nào đến thị trường chứng khoán?
Raoul Pal:
Nếu nói về sự phân hóa thị trường chứng khoán, tôi cho rằng lãi suất tăng gần như không ảnh hưởng gì đến Google, Apple, Meta và OpenAI. Tăng trưởng kép hàng năm của các công ty này đạt 30%, ngay cả lãi suất lên 5% cũng không thành vấn đề. Quan trọng hơn, các gã khổng lồ công nghệ này nắm lượng tiền mặt khổng lồ, lãi suất tăng còn giúp họ kiếm được nhiều hơn, điều này thường bị bỏ qua. Vì vậy, tôi không lo lắng về ảnh hưởng đến các công ty này.
Tất nhiên, nếu lạm phát quay lại, có thể cần đánh giá lại giá trị chiết khấu dòng tiền của các công ty này, nhưng đơn thuần lãi suất tăng sẽ không thành vấn đề. Những bị ảnh hưởng thực sự là nền kinh tế thông thường, điều này tạo nên sự phân hóa thị trường. Tôi dự kiến lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm có thể tăng lên 5% hoặc thậm chí 5,5%. Vì vậy, tôi nghĩ Trump có thể hành động gây áp lực để nhanh chóng giảm nhẹ tình hình này.
Một yếu tố phức tạp khác cần xem xét là Trump muốn đàm phán lại thỏa thuận thương mại với các nước, bao gồm Canada, Trung Quốc và châu Âu. Đồng đô la mạnh là công cụ chính ông dùng để gây áp lực lên các nước khác. Vì các nước này cũng nắm lượng lớn nợ bằng đô la, đồng đô la mạnh làm tăng chi phí trả nợ của họ. Trump có thể dùng điều này gây áp lực, đồng thời đưa ra phần thưởng, ví dụ nếu các nước đồng ý điều chỉnh thuế quan hoặc giảm thâm hụt thương mại, Mỹ sẽ giảm tỷ giá đô la để mang lại ưu đãi nhất định. Chiến lược này vừa củng cố vị thế đàm phán của Mỹ, vừa giúp giảm áp lực kinh tế trong nước.
Xu hướng đồng đô la và ảnh hưởng đến thỏa thuận thương mại
James Connor:
Tôi thật sự không hiểu tại sao đồng đô la lại mạnh đến vậy, đặc biệt so với đồng tiền Canada. Đô la Canada hiện ở mức thấp nhất trong 22 năm, chỉ riêng năm 2024 đã giảm 10%. Vậy Mỹ sẽ làm gì để làm đồng đô la mất giá?
Raoul Pal:
Thực tế, nếu Mỹ rõ ràng phát tín hiệu muốn đồng đô la mất giá, thường sẽ có hiệu quả nhất định. Cách khác là cung cấp "khoản vay trao đổi" để bơm thanh khoản cho các nước như Trung Quốc, Nhật Bản đang nắm lượng lớn nợ bằng đô la. Điều này tương đương hỗ trợ trực tiếp đô la cho các nước này, và họ có thể dùng số tiền này để mua lại trái phiếu Mỹ. Cơ chế vận hành là, Mỹ thông qua hệ thống Dự trữ Liên bang cung cấp khoản vay đô la cho hệ thống tài chính toàn cầu, nhằm giảm bớt tình trạng thiếu hụt đô la của các nước này. Cuối cùng, các nước sẽ tái đầu tư đô la vào thị trường trái phiếu Mỹ, tạo thành tình thế đôi bên cùng có lợi.
Bạn có thể hỏi, nếu có cơ chế này, tại sao Mỹ không thúc đẩy? Tại sao đồng đô la vẫn mạnh như vậy? Câu trả lời là, Mỹ hiện tại muốn duy trì đồng đô la mạnh. Mục đích chính của đồng đô la mạnh là chiếm thế chủ động trong đàm phán thương mại, đặc biệt khi đàm phán lại điều khoản thương mại với các nước khác.
Chính sách kinh tế Trump & Rủi ro lạm phát
James Connor:
Tôi từng nghĩ sau khi Trump lên nắm quyền, ông sẽ nỗ lực hết mình giữ tăng trưởng kinh tế ở mức 2,5%-3%, thúc đẩy S&P 500 và Nasdaq tiến gần mức cao kỷ lục, đồng thời kích thích thị trường bất động sản. Nhưng đồng thời, ông còn lên kế hoạch cắt giảm thuế, tăng thuế quan và nới lỏng quản lý, về lý thuyết những chính sách này có thể tạo áp lực lạm phát. Giả sử những chính sách này thực sự gây lạm phát, điều này có thể dẫn đến lãi suất cao hơn và đồng đô la mạnh hơn. Tuy nhiên, Trump lại muốn đồng đô la mất giá để thu hút sản xuất quay trở lại Mỹ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thêm nữa. Các mục tiêu này dường như mâu thuẫn. Anh nghĩ sao?
Raoul Pal:
Một trong những trọng tâm chính sách của Trump là quan hệ năng lượng với Canada, thực chất liên quan mật thiết đến dầu mỏ. Trump hiểu rõ chiến lược Scott Besson đang phát huy hiệu quả. Dù giá dầu hiện nay không cao, nhưng giá dầu thấp cực kỳ quan trọng với vận hành kinh tế. Họ hy vọng Canada có thể tăng sản lượng dầu tối đa, bao gồm thúc đẩy các dự án năng lượng then chốt như đường ống Keystone. Các chính sách năng lượng này vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Mỹ, vừa phần nào giảm áp lực từ đồng đô la mạnh.
Đầu tiên, trong kinh tế tồn tại nhiều biến số. Một số yếu tố có thể gây lạm phát, một số vấn đề cần thời gian dài để giải quyết, một số khác có thể xử lý bằng biện pháp đơn giản. Ví dụ, tăng thanh khoản thông qua Dự trữ Liên bang hoặc Bộ Tài chính để kích thích thị trường tài sản là giải pháp trực tiếp và dễ kiểm soát hơn.
Chính phủ có thể nới lỏng quản lý để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời cần tránh lạm phát tăng quá mức. Vì vậy, họ có thể thử điều tiết giá hàng hóa để đạt mục tiêu này.
Khi chu kỳ kinh doanh phục hồi, sự trở lại của lạm phát dường như là điều không thể tránh. Vấn đề then chốt là, lạm phát này xuất hiện dưới dạng phi chu kỳ, cấu trúc (ví dụ như lạm phát cao kéo dài kiểu thập niên 1970 mà người ta thường nhắc đến), hay chỉ là dao động chu kỳ kinh doanh bình thường, tức lạm phát tăng ngắn hạn rồi từ từ giảm?
Cần lưu ý rằng, thuế quan thực hiện lần trước không gây lạm phát rõ rệt, cho thấy thuế quan không nhất thiết dẫn đến tăng giá toàn diện, vì biến động tỷ giá có thể phần nào bù đắp ảnh hưởng thuế quan. Vì vậy, tình hình không rõ ràng như vẻ bề ngoài.
Nhìn lại chính sách tương tự Trump thực hiện khi nhậm chức, đồng đô la giảm mạnh vào tuần thứ hai tháng 1, trong khi lợi suất trái phiếu tăng do nguyên nhân tương tự. Những hiện tượng này đều mang đặc trưng lạm phát, nhưng sau đó lợi suất trái phiếu trong 18 tháng tiếp theo lại dần giảm. Điều này cho thấy thị trường thường sai lệch do kỳ vọng sớm về chính sách.
Bạn nêu ra điểm then chốt: thuế quan quy mô lớn khi nào thực sự có hiệu lực? Thông thường, việc thực hiện các chính sách này cần thời gian dài, có thể 18 tháng đến hai năm. Vì vậy, việc tăng thuế quan thường diễn ra từng bước, không phải một lần hoàn tất. Dù nhiều người cho rằng các chính sách này có hiệu lực ngay lập tức, thực tế thường không như vậy.
Thanh khoản thị trường và xu hướng thị trường chứng khoán
James Connor: Năm 2023 và 2024 là hai năm rất xuất sắc, S&P500 tăng 25%-30% mỗi năm, đầu tư của anh năm 2024 cũng rất ấn tượng với lợi nhuận 150%. Anh nghĩ S&P500 có thể có năm thứ ba nổi bật không?
Raoul Pal:
Tôi nghĩ có thể tìm câu trả lời từ hiệu suất Nasdaq. Hiệu suất Nasdaq có độ tương quan 97,5% bị thúc đẩy bởi thanh khoản, cho thấy động lực cốt lõi thị trường đến từ hành động chính sách của Dự trữ Liên bang và Bộ Tài chính Mỹ, ví dụ tài khoản chung của Bộ Tài chính, hoạt động mua lại đảo ngược và điều chỉnh bảng cân đối kế toán. Ngoài ra, chính sách các chính phủ cũng cực kỳ quan trọng. Vì vậy, thanh khoản toàn cầu là yếu tố then chốt thúc đẩy thị trường.
Nếu chúng ta biết năm nay có 8-10 nghìn tỷ nợ cần tái cấp vốn, trong khi thị trường trái phiếu đã hiện áp lực, chính phủ buộc phải bơm thanh khoản để giảm nhẹ tình hình. Về xác suất, chúng ta rất có thể chứng kiến lượng lớn thanh khoản đổ vào thị trường. Thêm nữa, Trump luôn ủng hộ giá tài sản cao, nghĩa là khả năng thị trường chứng khoán tiếp tục hiệu suất mạnh năm nay rất lớn. Tất nhiên, thị trường có thể biến động, thậm chí dữ dội hơn năm ngoái, nhưng miễn là chính phủ tiếp tục tái cấp vốn nợ, xu hướng này sẽ không thay đổi. Châu Âu, Trung Quốc và Nhật Bản cũng đối mặt áp lực nợ tương tự, cần bơm thanh khoản để ứng phó.
Đối với chính phủ, nhiệm vụ hàng đầu là tái cấp vốn nợ, đây là chìa khóa duy trì ổn định thị trường. Nếu thị trường trái phiếu sụp đổ, toàn bộ hệ thống tài chính sẽ rơi vào khủng hoảng. Vì vậy, chính phủ cần bơm thêm thanh khoản, điều này sẽ tiếp tục đẩy giá tài sản lên, đồng thời phần nào nâng cao hình ảnh chính phủ.
NVIDIA và định giá thị trường
James Connor: Anh nghĩ gì về vấn đề định giá? Ví dụ NVIDIA, là công ty tiêu biểu hiện nay. Tôi biết năm 2024 nó tăng 170%. Anh có lo ngại định giá NVIDIA hay các công ty khác quá cao không?
Raoul Pal:
Nói chung, tỷ số P/E liên tục tăng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ ảnh hưởng mất giá tiền tệ. Dù giá liên tục tăng, tốc độ tăng lợi nhuận doanh nghiệp thường bị giới hạn bởi hiệu suất GDP. Ví dụ, nếu tốc độ mất giá tiền tệ là 8%/năm, trong khi tốc độ tăng trưởng GDP chỉ 2%, thì tốc độ tăng lợi nhuận doanh nghiệp có thể chỉ 2% hoặc thấp hơn, giả sử tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa là 5%. Điều này nghĩa là tốc độ mất giá tiền tệ vượt tốc độ tăng trưởng lợi nhuận, dẫn đến tỷ số P/E liên tục tăng. Vì vậy, đánh giá thị trường chỉ dựa vào P/E có thể không hoàn toàn chính xác.
Thêm nữa, người ta có thể kỳ vọng quá cao về ảnh hưởng công nghệ như AI đến doanh thu doanh nghiệp. Nhìn lại 10 năm trước, P/E của Amazon từng lên tới 600 lần, nhưng nó vẫn được chứng minh là cơ hội đầu tư tuyệt vời. Vì vậy, chìa khóa nằm ở tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp, chứ không phải chỉ số định giá đơn lẻ.
Nhìn chung, tôi cho rằng năm nay sẽ là một năm khá tốt. Định giá thị trường có thể tăng đáng kể. Tuy nhiên, sau khi tái cấp vốn nợ xong, thanh khoản thường siết chặt, vì áp lực lạm phát có thể quay lại. Việc siết chặt thanh khoản này thường gây ra điều chỉnh thị trường.
Trong tình huống này, thị trường có thể trải qua một mức điều chỉnh nhất định, sau đó quay lại chu kỳ tăng trưởng. Tôi dự kiến mức định giá trong chu kỳ này sẽ đạt vùng cao, dù có thể không xuất hiện điều chỉnh mạnh, nhưng thị trường có thể đi ngang một thời gian, hoặc trải qua đợt giảm khoảng 15%.
Và trong chu kỳ tiếp theo, công nghệ tiên phong như AI, robot, xe tự lái và nhiệm vụ sao Hỏa sẽ dần thể hiện tiềm năng. Những công nghệ này sẽ trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy sự thịnh vượng thị trường mới, dẫn chúng ta vào một chu kỳ bong bóng đầy đủ. Lúc đó, chúng ta có thể tiếp tục suy nghĩ về việc thị trường sẽ tiến hóa thế nào sau khi bong bóng vỡ. Tôi cho rằng "thị trường bò vàng" này ít nhất sẽ kéo dài đến cuối thế kỷ.
Phân tích xu hướng thị trường vàng
James Connor: Anh nghĩ gì về hiệu suất vàng?
Raoul Pal:
Hiệu suất vàng cũng chịu ảnh hưởng bởi mất giá tiền tệ. Tuy nhiên, khác với các tài sản khác, vàng không có đường cong áp dụng công nghệ, vì vậy mức tăng thường không ấn tượng như tài sản rủi ro. Tuy nhiên, trong chu kỳ thanh khoản hiện tại, các nước cần mất giá tiền tệ để trả nợ, điều này là yếu tố tích cực cho vàng.
Vì vậy, tôi giữ quan điểm lạc quan về triển vọng thị trường vàng. Tôi cho rằng trong chu kỳ thị trường tiếp theo, vàng sẽ tiếp tục hiệu suất tốt. Đặc biệt khi đồng đô la bắt đầu yếu đi, điều này sẽ tiếp tục thúc đẩy giá vàng tăng. Nhìn chung, tôi cho rằng hiện tại không chỉ là thị trường vàng rất tốt, mà còn là môi trường thuận lợi cho hầu hết tài sản rủi ro.
Triển vọng cơ hội đầu tư và tài chính trong năm năm tới
James Connor:
Trong nhiều cuộc phỏng vấn trực tuyến, anh từng nói chúng ta còn năm năm vàng để nắm bắt cơ hội kiếm tiền. Tôi nhớ anh nhắc đến điều này khi nói về AI và robot, anh cụ thể ám chỉ điều gì?
Raoul Pal:
Là nhà đầu tư vĩ mô và nhà phân tích, nhiệm vụ của tôi là nhìn về tương lai, cố gắng dự đoán hướng phát triển thế giới. Từ năm 2000, tôi luôn sử dụng một khuôn khổ phân tích, tập trung chủ yếu vào nợ, giảm phát và cơ cấu dân số. Khung phân tích này giúp tôi giữ đúng hướng trong khủng hoảng tài chính và khủng hoảng nợ châu Âu, đồng thời giúp tôi hiểu rõ hơn về logic vận hành kinh tế toàn cầu.
Tuy nhiên, ban đầu tôi thực sự đã bỏ lỡ làn sóng trỗi dậy công nghệ. Khi xem xét lại, tôi phát hiện mô hình kinh tế của chúng ta dài lâu bị thúc đẩy bởi "sự khan hiếm". Khi kinh tế chuyển từ sản xuất sang dịch vụ, tầm quan trọng chuyên môn ngày càng nổi bật. Đây cũng là lý do luật sư, kế toán, cố vấn tài chính, bác sĩ... có mức lương cao, vì nguồn cung dịch vụ này hạn chế trong khi nhu cầu rất lớn.
Sự thay đổi cách mạng của AI đối với ngành truyền thống
Raoul Pal:
Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo đang thay đổi hoàn toàn điều này. Sự phát triển AI đang làm giảm đáng kể giá trị biên của tri thức. Dù nhiều người chưa nhận ra, nhưng tri thức đang trở nên ngày càng rẻ. Ví dụ, với tư cách người sáng tạo nội dung, trước đây xây dựng công ty truyền thông có thể cần nhiều nguồn lực, nhưng giờ đây đã không còn cần thiết. Tương tự, chi phí sản xuất phim có thể giảm từ 100 triệu USD xuống 5 triệu hoặc thậm chí 2 triệu USD, đây là ví dụ điển hình AI giảm chi phí sản xuất.
Trong sản xuất, việc đưa robot vào đang thay thế lao động. Phần đắt đỏ nhất trong sản xuất chính là nhân công. Vậy tương lai có hoàn toàn thay thế nhân công không? Câu trả lời là, dù AI thực sự gây mất việc nhiều vị trí, nhưng do già hóa dân số toàn cầu, quan hệ cung cầu thị trường lao động sẽ phần nào cân bằng.
Vấn đề tôi quan tâm hơn là, khi AI bắt đầu thay thế chúng ta, điều này nghĩa là gì với doanh nghiệp của bạn hay của tôi? Nếu siêu trí tuệ nhân tạo (ASI) xuất hiện trong tương lai, điều này sẽ tác động thế nào đến thị trường tài chính? Với tư cách nhà đầu tư, khi AI hiệu quả và chính xác hơn chúng ta, liệu chúng ta có bị thay thế? Thị trường tài chính sẽ tiếp tục bị cảm xúc con người thúc đẩy, hay sẽ bị logic và thuật toán máy móc thay thế?
Thêm nữa, hiện nay chúng ta đang sống trong cuộc cách mạng "phần mềm đang nuốt chửng thế giới". Cùng với sự phổ biến phần mềm SaaS, xu hướng này đã rất gần thực tế. Ví dụ, nếu bạn phát triển một nền tảng hoàn hảo để cung cấp tư vấn tài chính, tôi có thể sao chép nền tảng của bạn trong vài phút và điều chỉnh phiên bản phù hợp quy định Ấn Độ. Sự tiện lợi và hiệu quả công nghệ này đang thay đổi hoàn toàn cấu trúc ngành.
Tác động sâu rộng của tiến bộ công nghệ AI đến kinh tế
Raoul Pal:
Trong kinh doanh, chúng ta có những mô hình nào? Chúng ta được trả thù lao dựa trên tri thức theo những mô hình nào? Những mô hình này có thể mở rộng khắp nơi. Vì vậy, con người luôn có thể tìm ra cách mưu sinh mới. Tôi nghĩ cộng đồng trực tuyến có thể là một trong số đó, vì bản chất con người là sinh vật xã hội, họ cần tương tác và giao tiếp với người khác.
Tuy nhiên, thế giới đang thay đổi căn bản theo cách chúng ta khó tưởng tượng. Thực tế, chúng ta chưa bao giờ là sinh vật ở đỉnh chóp kim tự tháp trí tuệ. Nếu quan sát sự phát triển AI, năm ngoái IQ AI từ 90 tăng lên 157, gần như tăng gấp đôi. Nếu năm sau lại tăng gấp đôi, IQ sẽ đạt 300, vượt mọi kỷ lục trí tuệ con người. Và trong vài năm tới, nó có thể tiếp tục tăng, đạt 600, 1200 hay cao hơn.
Chúng ta chưa hoàn toàn hiểu những thay đổi này sẽ định hình lại thế giới thế nào, khi bước vào thời đại biến đổi dữ dội này, xã hội có thể trải qua bất ổn. Nhưng đồng thời, điều này cũng mang lại cơ hội khổng lồ—chỉ là những cơ hội này có thể xuất hiện dưới hình thức chúng ta chưa biết đến.
Chiến lược tích lũy tài sản trước năm 2030
Raoul Pal:
Theo tôi, nếu kinh tế toàn cầu vẫn phụ thuộc vào việc đảo nợ, mất giá tiền tệ và thúc đẩy tăng giá tài sản, thì chúng ta nên tận dụng cửa sổ này, tích lũy tài sản càng nhiều càng tốt. Khi bước vào đầu những năm 2030, thế giới sẽ thay đổi theo cách chúng ta khó hiểu, thậm chí phương pháp nghiên cứu kinh tế học truyền thống có thể không còn phù hợp. Đến lúc đó, chúng ta cần đủ tài sản và cảm giác an toàn để đối phó môi trường kinh doanh chưa biết, vì chúng ta thậm chí không thể dự đoán mô hình kinh doanh tương lai sẽ ra sao.
Mức độ bất định cao này có thể là áp lực lớn với nhiều người, nhưng chúng ta đang ở giữa cơ hội đầu tư rủi ro vĩ mô lớn nhất trong lịch sử. Đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và tiền mã hóa, các lĩnh vực này đang ở giai đoạn then chốt của đường cong áp dụng công nghệ, liên quan mật thiết đến xu hướng AI thay thế con người. Có thể nói, thực chất chúng ta đang đầu tư vào sự suy tàn của chính mình, nhưng điều này cũng tạo ra cơ hội tài sản khổng lồ. Dù có dao động chu kỳ và rủi ro, điều này sẽ giúp chúng ta thích nghi tốt hơn với thay đổi sắp tới.
Sinh viên đại học nên lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp tương lai thế nào? Làm sao đối phó thay đổi ngành khi chọn nghề?
James Connor: Anh sẽ khuyên sinh viên đại học điều gì?
Raoul Pal:
Trước hết, khi chọn nghề, nên gia nhập những ngành đang lên, chứ không chống lại xu thế. Tôi từng chọn vào ngân hàng, chuyên phục vụ quỹ phòng hộ. Đó là thập niên 90, bong bóng tài chính đạt đỉnh, cũng là thời kỳ hoàng kim phát triển quỹ phòng hộ. Tôi nắm bắt hai xu hướng dài hạn quan trọng, tạo nên sự nghiệp của mình. Ngược lại hiện nay, nếu chọn ngành tài chính hay tư vấn, bạn sẽ gặp gió ngược, vì nhiều vị trí trong các lĩnh vực này có thể bị thay thế bởi công nghệ như AI. Vì vậy, tôi khuyên chọn những ngành có tiềm năng tăng trưởng dài hạn, như trí tuệ nhân tạo, robot và tiền mã hóa.
Thêm nữa, tôi khuyên giới trẻ đối mặt với bất định tương lai, hãy đi du lịch nhiều hơn, khám phá các nền văn hóa và nhóm người khác nhau. Vì trong thế giới do máy móc chi phối, kỹ năng quan trọng nhất là "tính nhân văn". Những trải nghiệm này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn tầm quan trọng quan hệ con người, và khả năng giao tiếp sẽ cực kỳ quan trọng trong tương lai. Tôi tin, ai càng thể hiện được phẩm chất nhân văn, càng có khả năng tìm thấy vị trí trong môi trường thay đổi nhanh chóng, vì mô hình kinh doanh tương lai sẽ biến đổi lớn.
Nếu bạn muốn vào lĩnh vực kinh doanh và có mục tiêu lớn, hãy chọn những ngành có tốc độ tăng trưởng hàng năm lên tới 100%. Những ngành này đầy cơ hội, đáng để đầu tư, trong khi các ngành tăng trưởng đình trệ thì không nên vào. Tất nhiên, nếu bạn muốn mở một nhà hàng, đây cũng là lựa chọn tốt, vì ẩm thực là một phần trải nghiệm con người. Tương tự, du lịch và đi lại cũng thể hiện giá trị cốt lõi của trải nghiệm con người.
Tóm lại, hoặc chọn ngành gắn liền với trải nghiệm con người, hoặc tham gia lĩnh vực công nghệ. Hãy tránh xa vùng trung gian vừa thiếu tiềm năng tăng trưởng, vừa thiếu giá trị nhân văn, vì triển vọng của chúng đã không còn rõ ràng.
Rủi ro tiềm tàng đe dọa ổn định tài chính toàn cầu
James Connor: Tổng thể, anh rất lạc quan về kinh tế Mỹ, thị trường Mỹ và Bitcoin. Nhưng nếu phải nói về một rủi ro tiềm tàng mà nhiều người bỏ qua, anh nghĩ đó là gì? Dù sao, khi thị trường điều chỉnh giảm 25% hoặc 30% trở lên, thường là do các yếu tố bất ngờ. Nếu tồn tại rủi ro như vậy, anh nghĩ đó là gì?
Raoul Pal:
Tôi cho rằng, sự tan rã tiềm tàng của hệ thống chính trị châu Âu có thể là rủi ro lớn bị bỏ qua. Chúng ta quan sát thấy, hệ thống chính trị nhiều nước đang dần bác bỏ các chính trị gia truyền thống, xu hướng này cũng bắt đầu xuất hiện ở Canada. Điều này có buộc EU tự thân thay đổi cấu trúc? Và thay đổi này sẽ ảnh hưởng thế nào đến thương mại toàn cầu? Đây là câu hỏi rất quan trọng, nhưng ít người suy nghĩ sâu. So với một số điều thường được nhắc đến, chúng thuộc loại "rủi ro đã biết", không phải điều tôi lo lắng nhất.
Thực tế, khi đối mặt các cuộc khủng hoảng này, chiến lược ứng phó của chính phủ và ngân hàng trung ương gần như luôn là in tiền khổng lồ để giải quyết. Dù là kinh tế Trung Quốc sụp đổ, Trung Quốc xâm lược Đài Loan, một đại dịch toàn cầu khác, hay châu Âu rơi vào hỗn loạn, giải pháp dường như luôn là bơm thanh khoản vào thị trường, giảm khả năng sự kiện cực đoan tiêu cực (tức "rủi ro đuôi trái"). Nhớ lại, sự kiện gây sốc nhất là toàn cầu dừng hoạt động hoàn toàn trong hai đến ba tháng do dịch. Phản ứng thị trường ra sao? Dù ngắn hạn giảm mạnh, nhưng nhanh chóng phục hồi do chính phủ bơm lượng tiền khổng lồ. Mô hình này đã được chứng minh hiệu quả trong khủng hoảng tài chính 2008 và khủng hoảng nợ châu Âu 2012.
Vì vậy, hiện nay chúng ta sống trong môi trường tài chính mới. Trong môi trường này, nhà đầu tư bị buộc phải nắm giữ tài sản rủi ro, vì chính phủ thông qua bơm thanh khoản đã hiệu quả loại bỏ rủi ro đi xuống dài hạn. Tất nhiên, điều này không nghĩa là thị trường sẽ không biến động. Ví dụ, trong năm thiếu thanh khoản, Nasdaq có thể giảm 30%, tài sản dài hạn thậm chí có thể giảm nhiều hơn. Nhưng đợt điều chỉnh này thường không kéo dài lâu, vì chính phủ sẽ lại hành động bơm thanh khoản, thúc đẩy thị trường phục hồi.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














