
Từ việc TRUMP phát hành tiền kỹ thuật số nhìn lại sự hồi sinh của chủ nghĩa tự do mới tại Mỹ: Thích nghi là sống sót và tăng trưởng theo kiểu man rợ
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ việc TRUMP phát hành tiền kỹ thuật số nhìn lại sự hồi sinh của chủ nghĩa tự do mới tại Mỹ: Thích nghi là sống sót và tăng trưởng theo kiểu man rợ
Trong bối cảnh giảm quản lý, Web3 sẽ gánh vác ngọn cờ đổi mới tài chính trong chu kỳ mới của Mỹ.
Tác giả: @Web3Mario
Tóm tắt: Tuần này thực sự vô cùng sôi động, chỉ hai ngày trước khi chính thức nhậm chức tổng thống vào ngày 18 tháng 1, Trump đã tự tay phát hành đồng tiền mã hóa và tăng giá tới 400 lần trong vài ngày ngắn ngủi! Trước hết, xin chúc mừng tất cả anh em đã nắm bắt được cơ hội làm giàu này, cũng nhân đây gửi lời chúc năm mới hạnh phúc. Những ngày gần đây có rất nhiều thảo luận về tác động tiềm tàng của sự kiện mang tính hiện tượng này, tác giả bài viết cũng muốn nhân dịp này mở rộng trao đổi. Nhìn chung, theo quan điểm cá nhân, “Trump phát hành tiền mã hóa” đánh dấu sự trở lại chính thức của chủ nghĩa tự do mới tại Mỹ, quy luật "thích nghi là sống sót" và "tăng trưởng hoang dã" sẽ trở thành bản chất chủ đạo của thời đại mới. Cụ thể hơn, trong bối cảnh giảm thiểu quản lý, Web3 sẽ trở thành lá cờ tiên phong cho đổi mới tài chính trong chu kỳ phát triển mới của nước Mỹ.
Lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế chủ lưu tại Mỹ —— quá trình khám phá liên tục mối quan hệ giữa chính phủ và thị trường
Để giúp anh em hiểu sâu sắc hơn về tác động của những thay đổi này, tác giả cho rằng cần thiết phải có một bản tổng quan đơn giản về sự biến chuyển của các học thuyết kinh tế chủ lưu trong lịch sử Mỹ. Thực tế, lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế chính là một hành trình tìm hiểu mối quan hệ giữa chính phủ và thị trường. Theo từng giai đoạn lịch sử khác nhau, với các mâu thuẫn nội bộ và bên ngoài khác biệt, các quốc gia chủ quyền thường áp dụng các chiến lược kinh tế khác nhau nhằm đối phó với áp lực trong và ngoài nước, đảm bảo ổn định xã hội bên trong và duy trì lợi thế cạnh tranh tương đối trong cuộc chơi địa chính trị toàn cầu. Các học thuyết kinh tế chủ lưu thực chất là những khái quát trừu tượng từ các hiện tượng kinh tế cụ thể do những người có tầm nhìn sâu sắc đưa ra, cung cấp cơ sở lý luận cho việc hoạch định chính sách. Chúng không phải là những chân lý bất biến như trong khoa học tự nhiên, mà thuộc phạm trù xã hội học, chỉ phù hợp với một khu vực nhất định trong một giai đoạn lịch sử nhất định.
Sau khi làm rõ tiền đề trên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu lịch sử phát triển các học thuyết kinh tế chủ lưu tại Mỹ, có thể chia thành sáu giai đoạn lớn:
1. Thời kỳ thuộc địa dưới bối cảnh người Thanh giáo rời châu Âu: Chủ nghĩa trọng thương và hành trình phản kháng nền kinh tế bóc lột thuộc địa (1600–1776)
Anh em am hiểu lịch sử phương Tây đều biết, khác với đa số các dân tộc quốc gia, Mỹ là một quốc gia di cư. Điểm đặc biệt của các quốc gia di cư nằm ở chỗ sự hình thành của họ thường phụ thuộc vào những mâu thuẫn nội bộ không thể điều hòa trong quốc gia mẹ, dẫn đến việc nhóm yếu thế di cư hàng loạt. Điều này có nghĩa là mức độ gắn kết ban đầu của các quốc gia di cư thường cao hơn nhiều so với các quốc gia dân tộc, vì hai lý do: thứ nhất, đây là một nhóm đã qua chọn lọc, có chung ý thức hệ và giá trị; thứ hai, lợi ích phân phối lúc ban đầu còn dồi dào, các tầng lớp đều được hưởng lợi, nên cảm giác thỏa mãn cao.
Sự ra đời của nước Mỹ bắt nguồn từ bối cảnh thuộc địa thời kỳ người Thanh giáo rời châu Âu để tìm “miền đất hứa” mới. Sự kiện tiêu biểu nổi tiếng là chuyến tàu Mayflower, lập nên thuộc địa đầu tiên của người Thanh giáo Anh tại Bắc Mỹ – Virginia. Cần nói thêm đôi nét về bối cảnh người Thanh giáo: thời Trung cổ châu Âu là thời kỳ cai trị bằng thần quyền. Bối cảnh khởi đầu là Đế chế La Mã Tây phương suy yếu về quân sự do thuê lính đánh thuê chống lại các bộ tộc man rợ, dẫn đến sự trỗi dậy của các vương quốc man rợ. Để ứng phó, giới cầm quyền La Mã Tây phương tận dụng giá trị thặng dư, chuyển đổi danh phận và mô hình cai trị, dùng Kitô giáo xuất xứ từ Trung Đông để củng cố tính hợp pháp và quyền uy, khắc phục tình trạng suy yếu quân sự. Kết quả là khi phần lớn các “vương quốc man rợ” như người German, Gaul, Celtic, Anglo-Saxon cải giáo, giới cầm quyền cũ La Mã biến thành Giáo hội La Mã, mô hình cai trị chuyển từ đàn áp vũ lực sang kiểm soát tư tưởng.
Cụ thể, dù các vương quốc man rợ mạnh về sức mạnh vũ lực nhưng yếu về văn hóa, nên khi chiếm vùng văn minh, họ đều bị đồng hóa. Dù từ trên xuống hay từ dưới lên, khi phần lớn quần chúng bị đồng hóa bởi một nền văn hóa ưu việt, giới cầm quyền mất đi tính tự chủ trong nguồn gốc quyền lực, phải nhờ đến can thiệp từ bên ngoài. Cụ thể, do phần lớn các bộ tộc cải giáo Kitô giáo, tính hợp pháp của giới cầm quyền các quốc gia chủ quyền không dựa vào ý thức dân tộc mà dựa vào lễ phong vương của Giáo hội La Mã. Mô hình này tương tự nhà Chu dùng lễ nhạc để kiểm soát các chư hầu.
Trong bối cảnh đó, do không thể đe dọa bằng vũ lực, Giáo hội La Mã buộc phải xây dựng các nghi lễ tôn giáo phức tạp để hoàn toàn kiểm soát tư tưởng con người, triệt tiêu mọi ý niệm phản kháng nơi những “kẻ man rợ” có vũ lực. Vì vậy, thời Trung cổ, châu Âu hầu như không có các phong trào nổi dậy từ dưới lên như phương Đông, vì tư tưởng tầng lớp dưới bị Kitô giáo kiềm chặt.
Nhưng tôn giáo là môn học siêu hình, nên mỗi người có hoàn cảnh sống khác nhau sẽ có quan điểm khác nhau. Khi hình thành tư tưởng đối lập, chắc chắn sẽ gây tổn hại nghiêm trọng đến quyền uy tư tưởng chính thống, và mâu thuẫn này là không thể điều hòa. Do đó, suốt thời Trung cổ, sự “hỗn loạn” thực chất không phải là hỗn loạn trật tự nội bộ xã hội, mà là các liên minh quốc gia theo tôn giáo khác nhau gây chiến vô nghĩa dài hạn do khác biệt giá trị quan siêu hình.
Khi chiến tranh tàn khốc gây sốc lớn cho xã hội, một bộ phận người tiến bộ bắt đầu phản tỉnh, từ đó nảy sinh “Phong trào Khai sáng” và “Phục hưng”, một cuộc cải cách văn hóa lấy tự do và lý tính làm cốt lõi, tấn công toàn diện hệ thống Công giáo. Người Thanh giáo chính là sản phẩm trong bối cảnh đó – một nhóm người cuồng tín tôn giáo tại Anh, tư tưởng cực đoan tập trung vào vấn đề ai có quyền giải thích Kinh Thánh. Họ cho rằng Kinh Thánh là tối thượng, ai cũng có thể đọc, chứ không phải chỉ giới chức trong Giáo hội mới được phép giải thích. Điều này tất nhiên bị phe Công giáo đàn áp, khiến họ bị trục xuất khỏi giáo hội, gọi là “Thanh giáo đồ”. Vừa lúc đó là kỷ nguyên Đại hàng hải, kỹ thuật hàng hải châu Âu phát triển nhanh chóng, nhóm người bị đàn áp, chống lại quyền lực, theo đuổi tự do này chọn đến vùng đất xa xôi Bắc Mỹ để lập lại “miền đất hứa” riêng. Đó là khởi đầu, cũng đặt nền tảng tinh thần Mỹ: phản quyền lực, tự giác, theo đuổi tự do.
Giới thiệu xong bối cảnh, ta mới hiểu vì sao người Mỹ dường như có sự ám ảnh đặc biệt với chủ nghĩa tự do. Quay lại vấn đề, dù đã có môi trường tự do tôn giáo, nhưng về kinh tế, Bắc Mỹ thời đó vẫn nằm trong hệ thống kinh tế thuộc địa của mẫu quốc. Anh lúc đó theo chủ nghĩa trọng thương, tư tưởng cốt lõi là quốc gia dùng chính sách và vũ lực, lấy vàng và bạc làm chuẩn, xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu để tăng cường quốc lực. Dựa trên lý luận này, Anh yêu cầu thuộc địa tập trung vào nông nghiệp, khai khoáng, hạn chế phát triển công nghiệp, dùng nguyên liệu rẻ để sản xuất hàng công nghiệp giá trị cao, cướp và kiểm soát kinh tế thuộc địa – gọi là kinh tế thuộc địa, ví dụ như Đạo luật Hàng hải hạn chế tự do buôn bán. Do đó, tại Bắc Mỹ dần hình thành tầng lớp địa chủ chuyên nông nghiệp và một nhóm người tiến bộ muốn phát triển công nghiệp để thoát khỏi sự kiểm soát kinh tế mẫu quốc. Giai đoạn này có nhiều sự kiện tiêu biểu xoay quanh mâu thuẫn giữa nhóm tiến bộ và mẫu quốc, như sự kiện “Tẩy trà Boston”. Sau nhiều đấu tranh, cộng thêm can thiệp mạnh mẽ của Pháp, Mỹ giành độc lập sau chiến thắng Chiến tranh Độc lập, chính thức ra đời.
2. Giai đoạn đầu lập quốc – hòa hợp dân tộc chủ thể: Tranh luận giữa chủ nghĩa trọng nông và trọng công nghiệp (cuối thế kỷ 18 – giữa thế kỷ 19)
Sau khi giành độc lập, Mỹ lúc đó thực tế vẫn rất yếu, phải dựa vào liên minh Pháp để có an ninh. Lúc này trong nước Mỹ dần phổ biến hai học thuyết kinh tế chủ lưu. Như đã nói, hai giai cấp – người tiến bộ và địa chủ truyền thống – hình thành, và hai học thuyết kinh tế này được ủng hộ bởi hai nhóm này.
Vùng Đông Nam Mỹ có lợi thế phát triển nông nghiệp vượt trội, nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp nô lệ và trồng trọt, khiến tầng lớp địa chủ có ưu thế rõ ràng. Đồng thời, Mỹ – Pháp đang trong thời kỳ mật ngọt, Pháp do thua kém Anh trong cạnh tranh thuộc địa, chuyển từ trọng thương sang trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông khác trọng thương ở nhiều điểm: thứ nhất, trọng nông cho rằng chỉ có nông nghiệp mới tạo ra giá trị thật sự, vì nguyên liệu nông nghiệp như nắng, mưa, đất là miễn phí, còn sản phẩm thì có giá trị – quá trình “từ không có thành có”; công nghiệp chỉ là chế biến nguyên liệu, thay đổi hình thái, không tạo ra giá trị. Do đó, sức mạnh quốc gia phải đánh giá qua sản lượng nông nghiệp, trái ngược với trọng thương coi tích lũy kim loại quý là tiêu chí. Thứ hai, về thái độ thị trường, trọng nông thừa nhận hàng công nghiệp không tạo giá trị nhưng là “chất bôi trơn” kinh tế, ảnh hưởng hiệu quả luân chuyển giá trị, và một thị trường tương đối tự do giúp tăng hiệu suất. Điều này khác hẳn trọng thương khuyến khích xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu. Xét về sau, trọng nông là lựa chọn tối ưu cho Mỹ lúc đó – công nghệ công nghiệp thua Anh nhưng có lợi thế nhân khẩu. Dễ hiểu vì sao tầng lớp địa chủ miền Nam ủng hộ học thuyết này.
Miền Bắc Mỹ là trung tâm trung chuyển thương mại quan trọng giữa Anh và Bắc Mỹ, chịu ảnh hưởng sâu sắc tư tưởng kinh tế Anh, do đó hình thành cấu trúc công nghiệp dựa trên thương mại và công nghiệp sơ cấp. Hơn nữa, do từng chịu thiệt từ hệ thống kinh tế thuộc địa, các trí thức tiến bộ miền Bắc ưa thích công nghiệp, nên sau khi giành độc lập kinh tế, họ phát triển công nghiệp mạnh mẽ để thoát bóng kinh tế thuộc địa. Dưới ảnh hưởng kép trọng thương và kinh tế thuộc địa, miền Bắc hình thành học thuyết trọng công nghiệp, cho rằng công nghiệp mới là biểu hiện sức mạnh quốc gia, chênh lệch giá trị gia tăng giữa sản phẩm công nghiệp và nguyên liệu là con đường duy nhất tăng cường quốc lực. Vì vậy, quốc gia nên ban hành chính sách như thuế bảo hộ, khuyến khích phát triển công nghiệp nội địa.
Theo thời gian, Nam – Bắc Mỹ hình thành hai cộng đồng văn hóa khác biệt lớn. Miền Bắc gọi là Yankee (ban đầu chỉ hậu duệ cư dân New England, sau mở rộng chỉ cư dân vùng Đông Bắc Mỹ, bao gồm New England, các bang Đại Tây Dương, vùng Ngũ Đại Hồ... và người miền Bắc trong Nội chiến). Miền Nam tự gọi là Dixie (chỉ các tiểu bang miền Nam và cư dân nơi đây). Khác biệt văn hóa dẫn đến chia rẽ hoàn toàn, cuối cùng Nội chiến bùng nổ, kết thúc bằng chiến thắng tuyệt đối của phe Yankee theo chủ nghĩa trọng công nghiệp. Từ đó, học thuyết trọng công nghiệp trở thành chủ lưu tại Mỹ. Sự kiện tiêu biểu là báo cáo “Về ngành công nghiệp chế tạo” năm 1791 của Tổng thống Hamilton, đề xuất thuế bảo hộ và ngân hàng liên bang, đặt nền móng chính sách công nghiệp Mỹ. Cũng bao gồm Đạo luật Thuế 1816, bảo vệ ngành chế tạo nội địa khỏi hàng nhập khẩu giá rẻ.
3. Thời kỳ bành trướng “Sứ mệnh hiển nhiên” và thập niên 20 sôi động: Tự do tuyệt đối và kinh tế học cổ điển (giữa thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20)
Khi Mỹ tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào Bắc Mỹ để nhanh chóng công nghiệp hóa, quốc lực tăng mạnh. Cùng với cảm giác ưu việt lớn lao và sứ mệnh Thiên Chúa giáo vốn có, người dân Mỹ hình thành tâm lý đế quốc phổ biến. Mỹ bước vào thời kỳ bành trướng “Sứ mệnh hiển nhiên” về phía Tây. Lúc đó, Trung – Tây Bắc Mỹ do các bộ tộc bản địa kiểm soát, từng giao thiệp lâu dài với các thực dân phương Tây như Tây Ban Nha, Pháp, Anh. Mỹ dùng chính sách như Đạo luật Đất đai (Homestead Act) khuyến khích dân tự do tiến về Tây chiếm đất bản địa. Trong phong trào Tây tiến rầm rộ này, lãnh thổ Mỹ từ sông Mississippi mở rộng đến Thái Bình Dương, trải dài khắp lục địa Bắc Mỹ.
Đồng thời tại châu Âu, sự trỗi dậy của kinh tế học cổ điển cũng ảnh hưởng sâu sắc xã hội Mỹ. Kinh tế học cổ điển là hệ tư tưởng kinh tế hình thành cuối thế kỷ 18 đến thế kỷ 19, là lý luận nền tảng của kinh tế học hiện đại. Nó nhấn mạnh điều tiết tự phát thị trường, cạnh tranh tự do và tự do kinh tế, đặt nền tảng lý luận cho chế độ kinh tế tư bản. Trường phái này tập trung vào các vấn đề cốt lõi như sản xuất, phân phối và tăng trưởng.
Thực tế, sự ra đời kinh tế học cổ điển không phải ngẫu nhiên. Xem xét trải nghiệm các nhân vật tiêu biểu dễ thấy, lấy Adam Smith làm ví dụ: ông sinh tại Scotland, chịu ảnh hưởng sâu sắc trọng thương, nhưng sự can thiệp mạnh của nhà nước vào ngành công nghiệp và gánh nặng tài chính ngày càng tăng để duy trì hệ thống thuộc địa khiến ông phản tỉnh. Trong thời gian giao lưu tại Pháp, ông chịu ảnh hưởng từ trọng nông Pháp, tiếp thu các tư tưởng cốt lõi như ý nghĩa thị trường tự do, thái độ can thiệp thị trường của chính phủ, logic phân tích giá trị hàng hóa, phân tích tình hình kinh tế bằng mô hình toán học... Tất nhiên cũng có khác biệt: kinh tế học cổ điển cho rằng không chỉ nông nghiệp tạo giá trị, mà lao động mới là nguồn gốc thực sự của giá trị hàng hóa.
Học thuyết kinh tế này rõ ràng phù hợp hơn với phương Tây đã khai sáng, hoàn thành thời kỳ Khai sáng. Cùng với phong trào nhân quyền ngày càng mạnh, sự phản cảm với can thiệp chính phủ dần trở thành đồng thuận xã hội. Giai đoạn này, phần lớn các nước phương Tây theo đuổi can thiệp chính phủ ít nhất, chính sách thương mại quốc tế cởi mở hơn, để kinh tế tự do phát triển theo sức mạnh thị trường. Chính sách này gọi là tự do tuyệt đối (laissez-faire), thúc đẩy nhanh chóng sự trỗi dậy của giai cấp tư bản. Dưới ảnh hưởng lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo, các nước dựa trên lợi thế ngành nghề riêng để phát triển ngành mạnh. Giai đoạn này, giống đa số nước phương Tây, Mỹ phát triển toàn diện các ngành, cảnh tượng hưng thịnh khắp nơi. Nhưng mâu thuẫn giữa giai cấp công nhân và chủ doanh nghiệp do công nghiệp hóa cũng ngày càng lớn, một đám mây đỏ che phủ châu Âu.
Kinh tế học Marx là sự kế thừa và phê phán biện chứng kinh tế học cổ điển, cốt lõi là lý thuyết giá trị lao động. Dựa trên chủ nghĩa duy vật để nghiên cứu quan hệ sản xuất, phát triển thành lý thuyết giá trị thặng dư, vạch trần cơ chế bóc lột tư bản. Về bản chất, đây là một cuộc cách mạng chế độ chính trị. Để đối phó với các phê phán Marx về hiện tượng trong kinh tế học cổ điển, học thuyết này cũng tiến hóa, đưa vào “lý thuyết cận biên” để hoàn thiện một số điểm yếu, như phân tích giá trị hàng hóa chuyển từ lý thuyết giá trị lao động sang lý thuyết giá trị cận biên, giải thích cách thị trường điều chỉnh giá cả... Đây được gọi là kinh tế học tân cổ điển. Tuy nhiên, hai dòng tư tưởng này thực tế đi theo hướng phát triển riêng: kinh tế học Marx lan tỏa ở phương Đông, còn kinh tế học tân cổ điển xuyên suốt sự phát triển phương Tây.
4. Thời kỳ Đại Suy thoái bất ổn: Chính phủ lớn và chủ nghĩa Keynes (1929–1980)
Cùng với công nghiệp phát triển nhanh, đổi mới tài chính cũng không ngừng, tiêu biểu nhất là sự bùng nổ thị trường chứng khoán Mỹ. Do kinh tế học cổ điển nhấn mạnh tư tưởng thị trường tự do, giảm thiểu can thiệp chính phủ, khiến sự phát triển vốn trở nên mất kiểm soát.
Bước vào thập niên 1920, còn gọi là “Những năm 20 sôi động” (Roaring Twenties), kinh tế Mỹ tăng trưởng nhanh chóng, thị trường chứng khoán cực kỳ sôi động, nhưng phần lớn tăng trưởng dựa trên đầu cơ và mở rộng tín dụng quá mức. Cùng với công nghiệp phát triển nhanh, nhiều ngành xuất hiện tình trạng cung vượt cầu, trong khi thu nhập dân cư tăng chậm, sức mua yếu. Hai yếu tố này đẩy thị trường chứng khoán Mỹ vào giai đoạn bùng nổ phi lý, giá cổ phiếu nhiều doanh nghiệp cao hơn nhiều giá trị thực tế, tỷ lệ đầu cơ rất cao.
Chuyến tiệc vốn này cuối cùng kết thúc bằng Đại Suy thoái. Đại Suy thoái là cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu xảy ra vào những năm 1930, trung tâm tại Mỹ, ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế và xã hội toàn cầu. Thời kỳ này đặc trưng bởi suy thoái kinh tế, thất nghiệp tăng vọt và bất ổn xã hội lan rộng. Ngày 24 tháng 10 năm 1929 (Thứ Năm Đen), thị trường chứng khoán sụp đổ, hàng loạt nhà đầu tư phá sản. Ngày 29 tháng 10 (Thứ Ba Đen) sụp đổ nhanh hơn, đánh dấu khởi đầu Đại Suy thoái. Đến năm 1933, tỷ lệ thất nghiệp Mỹ lên tới 25%, sản xuất công nghiệp giảm gần 50%. Hàng ngàn ngân hàng sập, người gửi tiền mất sạch, thị trường tín dụng đóng băng. Nhiều gia đình không trả được nợ mua nhà và chi phí sinh hoạt, hàng loạt người vô gia cư xuất hiện.
Khủng hoảng này ảnh hưởng sâu rộng toàn cầu, kinh tế châu Âu, Mỹ Latinh, châu Á đều bị đánh mạnh. Thương mại quốc tế gần như sụp đổ, khối lượng thương mại toàn cầu giảm khoảng hai phần ba. Có thể nói, mồi lửa Chiến tranh Thế giới thứ hai bắt nguồn từ đây cũng không ngoa.
Để đối phó tình hình nguy cấp, chủ nghĩa Keynes (Keynesian Economics) ra đời. Đây là một trong những lý thuyết kinh tế ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, do nhà kinh tế Anh John Maynard Keynes đề xuất trong cuốn “Lý thuyết chung về việc làm, lãi suất và tiền tệ” (1936). Lý thuyết này tập trung vào việc dùng can thiệp chính phủ để đạt được việc làm đầy đủ và tăng trưởng kinh tế, là sự phê phán và sửa chữa lý thuyết “tự điều chỉnh thị trường” của kinh tế học cổ điển.
Do nguyên nhân khủng hoảng là thiếu cầu và bong bóng thị trường do đầu cơ quá mức, lý thuyết cốt lõi Keynes xây dựng quanh hai khía cạnh này: thứ nhất là lý thuyết cầu hiệu dụng, Keynes cho rằng nguyên nhân suy thoái là cầu hiệu dụng thiếu hụt, không phải do năng lực sản xuất. Cầu hiệu dụng gồm bốn thành phần: Tiêu dùng tổng (C) + Đầu tư tổng (I) + Chi tiêu chính phủ (G) + Xuất khẩu ròng (NX). Khi tiêu dùng, đầu tư, xuất khẩu ròng yếu, kinh tế có dấu hiệu suy thoái, chính phủ có thể can thiệp bằng chi tiêu để kích thích cầu xã hội. Thứ hai, chính phủ cần giám sát chặt chẽ sự mở rộng vốn, tránh đầu cơ quá mức trên thị trường tài chính, gây rủi ro hệ thống.
Chính sách Mới của Roosevelt đánh dấu chủ nghĩa Keynes chính thức trở thành học thuyết kinh tế chủ lưu tại Mỹ. Tổng thống Roosevelt thông qua “New Deal” thực hiện các biện pháp can thiệp kinh tế quy mô lớn, như đầu tư hạ tầng công cộng để kích cầu, tái thiết hệ thống tín dụng tài chính, thúc đẩy cải cách hệ thống tài chính, thành lập khung giám sát mới (như Ủy ban Chứng khoán Mỹ SEC). Đây là SEC nổi tiếng mà ai cũng biết.
Với Chính sách Mới, Mỹ nhanh chóng thoát khỏi Đại Suy thoái, rồi tận dụng hậu chiến tranh thế giới hai lần để trở thành một trong hai cực thế giới. Chủ nghĩa Keynes từ đó xác lập vị thế lịch sử.
5. Thời kỳ đình trệ trong Chiến tranh Lạnh hai cực: Chủ nghĩa tự do mới và trường phái cung cấp
Thời gian tiếp tục trôi, sau Thế chiến II, thế giới bước vào giai đoạn Chiến tranh Lạnh hai cực dưới “bức màn sắt”, chủ đề chính trị – kinh tế toàn cầu là tranh chấp tả – hữu, đối đầu giữa phe xã hội chủ nghĩa và phe tư bản chủ nghĩa. Dù không có xung đột trực tiếp Mỹ – Xô, nhưng chiến tranh ủy nhiệm xảy ra liên tục. Sau giai đoạn phục hồi hậu chiến phát triển nhanh, Mỹ sớm gặp瓶颈 vào những năm 1970. Đây là giai đoạn phe xã hội chủ nghĩa chiếm ưu thế. Sau thất bại tại Chiến tranh Việt Nam, Mỹ bước vào giai đoạn thu hẹp chiến lược và phòng thủ. Hai nguyên nhân khác: thứ nhất là sự sụp đổ Hệ thống Bretton Woods (1971), khi Mỹ từ bỏ neo đô la với vàng (sốc Nixon), chế độ tỷ giá cố định tan rã, làm tăng bất ổn hệ thống kinh tế quốc tế phe tư bản. Thứ hai là chiến tranh Trung Đông gây khủng hoảng dầu mỏ, giá dầu tăng vọt, đẩy lạm phát lên cao.
Trong bối cảnh đó, Mỹ đối mặt với tình trạng đình trệ nghiêm trọng – tăng trưởng dừng, lạm phát và thất nghiệp tăng liên tục. Để giải quyết khó khăn mà chủ nghĩa Keynes không xử lý được, giới kinh tế học đề xuất giải pháp khác. Một nhóm nhà kinh tế thuộc trường phái Chicago và trường phái Áo đề xuất “chủ nghĩa tự do mới”, trong đó phe trước tập trung xây dựng lý thuyết kinh tế, phe sau thiên về phê phán chế độ chính trị. Tư tưởng cốt lõi chủ nghĩa tự do mới cho rằng nguyên nhân đình trệ là can thiệp chính phủ quá mức, làm suy yếu sức sống đổi mới doanh nghiệp, đẩy chi phí sản xuất lên cao, thị trường không cạnh tranh đầy đủ. Vì vậy, họ chủ trương trở lại chính phủ nhỏ, tránh kiểm soát quá mức, giảm thuế doanh nghiệp, kiểm soát chi tiêu chính phủ để phục hồi sức sống phía cung, nên còn gọi là trường phái cung cấp. Về lý thuyết, khác biệt lớn nhất giữa chủ nghĩa tự do mới và Keynes là chủ nghĩa tự do mới chủ trương dùng công cụ tiền tệ thay vì công cụ tài khóa để điều tiết kinh tế.
Kèm theo đó, từ 1979–1980, lạm phát Mỹ gần 14%, cao hơn nhiều mức trung bình lịch sử. Tỷ lệ thất nghiệp năm 1980 lên 7,8%, năm 1982 đạt 10,8% – cao nhất kể từ Đại Suy thoái. Ứng cử viên đảng Cộng hòa Reagan thắng cử tổng thống, chọn chủ nghĩa tự do mới làm nền tảng hành chính, mạnh tay thực hiện “kinh tế Reagan”, kết hợp chính sách thắt chặt tiền tệ của Chủ tịch Fed Volcker. Mỹ cuối cùng thoát khỏi đình trệ, rồi giành chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh. Xin bổ sung nhẹ: chính sách Trump luôn được so sánh với chính sách Reagan.
6. Thời kỳ bơm tiền hậu khủng hoảng tài chính dưới chuẩn: Nới lỏng định lượng và chủ nghĩa Keynes hậu hiện đại
Giai đoạn này chắc anh em đều quen thuộc hơn. Với chính sách tiền tệ nới lỏng và giảm kiểm soát, kinh tế Mỹ do đổi mới tài chính và công nghệ dẫn dắt bước vào giai đoạn mở rộng toàn cầu nhanh chóng. Các tổ chức tài chính dùng sản phẩm đổi mới (như chứng khoán hóa tài sản) phân tán rủi ro toàn cầu, hệ thống tài chính toàn cầu liên kết cao độ. Đồng thời, thị trường bất động sản Mỹ từ đầu những năm 2000 trải qua đà tăng giá liên tục, được coi là lĩnh vực đầu tư an toàn, thu hút lượng vốn lớn.
Dưới sự cộng hưởng kép này, Mỹ tạo ra bong bóng tài sản khổng lồ, lấy khoản vay dưới chuẩn rủi ro cao (subprime mortgage) làm nền tảng, kết hợp nhiều sản phẩm phái sinh tài chính. Nhưng kết cục đã rõ: tỷ lệ vỡ nợ dưới chuẩn tăng vọt, giá tài sản thế chấp giảm, khiến giá trị nhiều chứng khoán hóa tài sản thu hẹp. Bi kịch domino bắt đầu, đỉnh điểm là ngân hàng đầu tư lớn thứ tư Mỹ – Lehman Brothers – xin bảo hộ phá sản, đánh dấu khủng hoảng lên cao trào, gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu.
Tác động khủng hoảng này sâu rộng: người dân Mỹ bất mãn sâu sắc với thái độ buông lỏng vốn của chính phủ đảng Cộng hòa dẫn đến thảm họa, ảnh hưởng đến sự thích nghi lại học thuyết kinh tế chủ lưu – chủ nghĩa Keynes hậu hiện đại tuyên bố trở lại. Một luận điểm phản bác chủ chốt của các nhà kinh tế tự do mới đối với Keynes là dựa trên giả định “con người kinh tế lý tính”: nếu chính sách tiền tệ và tài khóa có thể dự đoán, các chủ thể kinh tế sẽ điều chỉnh hành vi trước, triệt tiêu hiệu quả chính sách. Vì vậy, dùng chính sách tài khóa kích thích kinh tế là vô hiệu.
Để đáp các nghi ngờ này, Keynes cũng điều chỉnh: lý thuyết “tính dính của giá và lương” (Price and Wage Stickiness) và “thị trường cạnh tranh không hoàn hảo” có ảnh hưởng lớn nhất. Thứ nhất giải thích tại sao chính sách tài khóa có tác động trễ đến kinh tế, thứ hai làm rõ vấn đề độc quyền, ảnh hưởng giá cân bằng trong thị trường không hoàn hảo. Ngoài ra, Keynes hậu hiện đại cũng hấp thụ lý thuyết then chốt của chủ nghĩa tự do mới: dùng chính sách tiền tệ và tài khóa cùng ảnh hưởng kinh tế. Hơn nữa, Keynes hậu hiện đại đi xa hơn: để giải quyết trễ của chính sách tiền tệ so với khủng hoảng kinh tế, đề xuất “quản lý kỳ vọng hợp lý” – dựa trên giả định con người kinh tế lý tính, thông qua chỉ đạo trước của quan chức để ảnh hưởng kỳ vọng của các chủ thể kinh tế lý tính, từ đó can thiệp thị trường trước, nâng cao hiệu quả chính sách tiền – tài khóa. Vì vậy, các đặc điểm quen thuộc như kiểm soát lạm phát 2%, theo dõi “chỉ đạo trước” của quan chức Fed... đều là sản phẩm trong bối cảnh này.
Tất nhiên, trong chu kỳ này, chính phủ Dân chủ – người thực thi Keynes hậu hiện đại – dùng “ba mũi tên” giải quyết hậu quả khủng hoảng: chi tiêu tài khóa quy mô lớn, chính sách nới lỏng định lượng phi truyền thống, chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng, và các biện pháp kiểm soát tài chính ngày càng siết chặt. Mỹ nhờ đó thoát khỏi khủng hoảng. Câu chuyện cũng đến hiện tại.
Sự trở lại chủ nghĩa tự do mới dưới thời Trump, Web3 sẽ nâng cao ngọn cờ đổi mới tài chính trong chu kỳ mới của Mỹ
Nhìn lại lịch sử biến chuyển học thuyết kinh tế chủ lưu Mỹ, dễ thấy đây là một quá trình khám phá liên tục mối quan hệ chính phủ – thị trường, dao động qua lại tùy sự kiện lịch sử. Học thuyết thiên về chính phủ nhấn mạnh hiệu quả can thiệp kinh tế, học thuyết thiên về thị trường nhấn mạnh hiệu quả phân bổ tài nguyên. Xét thân thế Trump, giai đoạn hình thành tư tưởng chủ chốt của ông đúng vào thời kỳ chủ nghĩa Keynes suy yếu 1970, Mỹ thoát困境 nhờ Reagan áp dụng chủ nghĩa tự do mới. Vì vậy, mong muốn Trump dùng chiến lược tương tự để “làm nước Mỹ vĩ đại trở lại” là dễ hiểu.
Trong khuôn khổ lập luận của Trump, chính sách kinh tế đảng Dân chủ gây ra ba vấn đề chết người:
-
Các gói kích thích tài khóa quy mô lớn và nới lỏng định lượng khiến Mỹ rơi vào khủng hoảng nợ;
-
Chính sách bảo hộ ngành công nghệ cao Silicon Valley dẫn đến sai lệch phân bổ tài nguyên, quá ưu ái công nghệ cao mà bỏ hoàn toàn ngành truyền thống, khiến công nghiệp Mỹ suy yếu;
-
Can thiệp chính phủ tạo ra chênh lệch thông tin lớn, gây tái phân bổ vốn ngang ngành, làm chênh lệch giàu nghèo giữa các ngành tăng, gia tăng bất công;
Vì vậy, theo tác giả, việc Trump phát hành đồng tiền hai ngày trước khi chính thức nhậm chức không đơn thuần vì mục đích kiếm tiền, mà để truyền đi tín hiệu: muốn đặt nền tảng cho Web3 trở thành trung tâm đổi mới tài chính trong quá trình cải cách phía cung giảm kiểm soát. Lợi ích khá rõ ràng:
-
Tránh được sự kìm hãm từ các nhóm lợi ích phức tạp đảng Dân chủ đã xây dựng lâu năm trong lĩnh vực tài chính truyền thống;
-
Tính chất minh bạch, phi tin cậy của mô hình công nghệ Web3 phù hợp với chủ nghĩa tự do mới: quét sạch mọi can thiệp tổ chức quyền lực, để cơ chế thị trường điều chỉnh phân bổ lợi ích sẽ thuận lợi hơn cho thực hành chủ nghĩa tự do mới;
-
Hiện tại đa số tài sản trong thế giới Web3 vẫn định giá bằng đô la, nên quảng bá tài sản này cũng tích cực cho việc duy trì vị thế bá quyền đô la;
-
Tính chống kiểm duyệt của Web3 giúp dòng vốn hiệu quả hơn, vượt rào cản chính sách tài chính các quốc gia khác, phát huy tối đa lợi thế tài chính Mỹ;
Tất nhiên, tác động gây ra cũng rõ ràng: ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp chắc chắn tương tự 2008, thậm chí lớn và sâu rộng hơn, rủi ro hệ thống tài chính cao hơn, tái phân bổ tài sản dọc giữa các tầng lớp giàu – nghèo là điều không thể tránh. Nhưng chu kỳ xảy ra rủi ro này chắc chắn là trung – dài hạn. Tóm lại, tác giả rất quan tâm đến xu hướng đổi mới tài chính trong hai năm tới dựa trên Web3 và ngành truyền thống Mỹ, sẽ tiếp tục theo dõi sát sao.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














