
Hiệu ứng cửa sổ kính có còn phù hợp trong cuộc cạnh tranh DEX ngày nay?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Hiệu ứng cửa sổ kính có còn phù hợp trong cuộc cạnh tranh DEX ngày nay?
Hạt nhân cạnh tranh của DEX là gì?
Gần đây, Vyper đã bị tấn công lặp lại (reentrancy attack), ảnh hưởng nghiêm trọng đến Curve vốn được xây dựng dựa trên Vyper, tạo ra làn sóng lớn trong hệ sinh thái DEX vốn trước đó khá yên ả. Chúng ta có thể nhận thấy một số DEX mới nổi như TraderJoe, Maverick và Izumi đang giành được khối lượng giao dịch đáng kể trên các chuỗi công khai khác nhau nhờ vào các giải pháp độc đáo của riêng họ. Bài viết này sẽ bắt đầu từ một vài DEX hàng đầu, lấy giao dịch stablecoin và tài sản sinh lời làm điểm khởi đầu để phân tích xu hướng phát triển và định hướng tiềm năng của ngành DEX.
Chủ đề 1: Tiến hóa từ tràn lan thanh khoản sang nhu cầu giao dịch thực tế hiện hữu
Sau khi Curve bị tấn công do lỗi Vyper, TVL giảm từ 3,8 tỷ xuống còn 2 tỷ, gần như sụt giảm một nửa. Hiện tại, sau khi FRAX bổ sung lại thanh khoản cho Curve, TVL đã phục hồi lên mức 2,8 tỷ. Điều kỳ lạ là trong sự kiện này, nỗi sợ về vỡ nợ trong hoạt động cho vay của chính Curve lại cao hơn nhiều so với lo ngại về việc stablecoin mất neo. Trong thời gian dài, người ta luôn liên kết chặt chẽ Curve với stablecoin, và Curve cũng không thể phủ nhận là nhà dẫn đầu thị trường stablecoin. Tuy nhiên, tại sao trong cuộc tấn công hacker lần này, lại không xuất hiện làn sóng lo ngại về việc mất neo của stablecoin?
Vấn đề đầu tiên cần thảo luận là: Làm thế nào để xác định ai là “nhà lãnh đạo stablecoin”?
Biểu đồ bên dưới phản ánh tình hình biến động tổng vốn hóa thị trường stablecoin trong hệ thống. Có thể thấy rõ ràng rằng, từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 2 năm 2022, vốn hóa stablecoin luôn trong xu hướng tăng trưởng. Các đồng tăng mạnh nhất là USDC, USDT, DAI cùng với các stablecoin thuật toán FRAX và UST.
Dòng thời gian trong biểu đồ bên dưới có thể được tóm tắt như sau:
-
Tháng 1/2021: Tổng vốn hóa USDC trên chuỗi bắt đầu tăng nhanh chóng.
-
Tháng 5/2021: Uniswap V3 ra mắt, người dùng bắt đầu giao dịch stablecoin trên Uniswap, tuy nhiên lúc này khối lượng giao dịch của Uniswap V3 vẫn còn khoảng cách nhất định so với Curve.
-
Từ tháng 9/2021 đến tháng 4/2022: Cuộc chiến Curve leo thang đỉnh điểm, các stablecoin thuật toán như FRAX, UST và MIM đạt mức tăng trưởng mạnh về TVL và khối lượng giao dịch.
-
Tháng 5/2022: UST vỡ, nhu cầu sử dụng Curve War của các stablecoin giảm đáng kể.
-
Tháng 7/2022: Khối lượng giao dịch Stable-Stable (S-S) trên Uniswap bắt đầu vượt qua Curve về lâu dài.
- Tháng 4/2023: Sau nâng cấp Shanghai, stETH có thể rút 1:1 khỏi Lido Buffer, dẫn đến nhu cầu thị trường đối với nơi cung cấp thanh khoản Curve giảm.
Để giúp bạn đọc hiểu rõ và trực quan hơn về mạch phát triển của việc hoán đổi stablecoin, bài viết sẽ phân tích thành hai loại: hoán đổi stablecoin truyền thống (USDT, USDC, DAI) và hoán đổi stablecoin mới nổi (FRAX và UST).
Stablecoin truyền thống: ổn định, giảm nhẹ
Có thể thấy khối lượng giao dịch stablecoin truyền thống tăng mạnh vào tháng 4 năm 2021, chủ yếu do vốn hóa USDC tăng mạnh. Sau đó, khối lượng giao dịch stablecoin chính tiếp tục duy trì tương đối ổn định cho đến khi UST vỡ vào tháng 5 năm 2022, sau đó khối lượng giao dịch stablecoin nói chung bắt đầu giảm dần.
Stablecoin mới nổi: nở rộ rồi tàn, tranh đoạt Curve
Quan sát biểu đồ dữ liệu bên dưới, chúng ta có thể thấy rõ xu hướng biến động vốn hóa thị trường của FRAX và UST trước khi sụp đổ. Rõ ràng, từ tháng 3 năm 2021, vốn hóa UST tăng dần, đến tháng 9 cùng năm, vốn hóa của cả FRAX và UST đều bùng nổ mạnh mẽ.
Như biểu đồ bên dưới cho thấy, khối lượng giao dịch UST bắt đầu bùng nổ từ tháng 11 năm 2021. Trong giai đoạn này, tỷ lệ khối lượng giao dịch cao nhất của UST đạt tới 10% tổng khối lượng giao dịch stablecoin. Đối với các stablecoin thuật toán như UST, việc xây dựng niềm tin đáng tin cậy là nhiệm vụ hàng đầu để duy trì neo giá. Đáng chú ý, phần lớn khối lượng giao dịch mới này được Curve thu hút. Điều này chứng tỏ tầm quan trọng to lớn của Curve đối với các stablecoin thuật toán thời điểm đó.
Từ hiệu ứng tủ kính – tràn lan thanh khoản đến nhu cầu giao dịch thực tế hiện hữu
Trước khi đi sâu vào lý do vì sao Curve chiếm giữ lượng lớn giao dịch stablecoin thuật toán, chúng tôi xin giới thiệu một khái niệm quan trọng: Hiệu ứng tủ kính (Window Dressing).
Hiệu ứng tủ kính là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính truyền thống, chỉ hành vi mà các nhà quản lý quỹ sử dụng nhiều phương pháp để khiến công ty hoặc danh mục đầu tư của họ trông khỏe mạnh, thành công hoặc phù hợp với tiêu chuẩn nhất định trước mắt công chúng.
Trong giai đoạn đó, chúng ta có thể cảm nhận rõ ràng: Curve đã thể hiện hiệu ứng tủ kính rõ rệt đối với toàn bộ thị trường stablecoin.
Cựu Bộ trưởng Tài chính Mỹ Timothy Geithner từng phát biểu câu nổi tiếng:
“Tôi muốn chất đầy tiền vào tủ kính, đủ nhiều để đối phó với bất kỳ khoản nợ nào có thể xảy ra.”
Thông thường, hiệu ứng tủ kính mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của Curve, hiện tượng này có thể được coi là trung lập hoặc thậm chí tích cực, tồn tại một cách cần thiết và hợp lý. Khác với giao diện đơn giản của Uniswap, Curve chọn cách phô bày TVL một cách minh bạch cho người dùng, từ đó tạo ra hiệu ứng tín dụng lan tỏa từ stablecoin truyền thống sang stablecoin mới, điều mà Uniswap không có. Trong bối cảnh này, người dùng có xu hướng tin rằng dù họ nắm giữ stablecoin phổ thông hay một stablecoin thuật toán nhỏ hơn, thì đều được hỗ trợ bởi hàng tỷ USD TVL. Đối với các dự án stablecoin, họ càng cần TVL lớn để duy trì hiệu ứng mạng lưới cho stablecoin của mình; như định nghĩa đã nêu, việc "thành công hơn" và "khỏe mạnh hơn" sẽ thúc đẩy các dự án tích cực tham gia vào Curve. Còn chi phí hối lộ veCRV về sau chỉ là vấn đề cần cân nhắc khi làn sóng thị trường tăng trưởng đã rút lui.
Mục tiêu cốt lõi của Curve là giúp các stablecoin mới xây dựng “tín dụng tủ kính”. Tuy nhiên, trong bối cảnh UST thất bại và câu chuyện về stablecoin thuật toán gần như bị bác bỏ, nhu cầu xây dựng tín dụng đã suy giảm, nhu cầu giao dịch thực tế mới là yếu tố chi phối.
Hiện tại, việc nghiên cứu chuyên sâu theo chiều dọc cơ chế AMM của các DEX lớn đã chuyển trọng tâm cạnh tranh từ quy mô TVL sang nâng cao hiệu quả vốn – tức là tranh giành thị phần khối lượng giao dịch lớn hơn bằng cách cung cấp độ sâu giao dịch tốt hơn và giá cả ưu thế hơn. Đây cũng là nguyên nhân căn bản giải thích tại sao khối lượng giao dịch S-S của Uniswap vượt qua Curve như đã đề cập ở đầu chương.
Liệu Curve có còn là nhà lãnh đạo thị trường stablecoin? Từ góc nhìn hiệu ứng tủ kính, lĩnh vực Crypto thực sự cần một nền tảng hiển thị, nơi Curve không chỉ làm nổi bật sự hậu thuẫn vốn mạnh mẽ phía sau stablecoin mà còn mang lại cho người dùng cảm giác an tâm sử dụng như một “sự đảm bảo”.
Tuy nhiên, trong giai đoạn ngành và DeFi ngày càng mất sự chú ý, nhu cầu của cả người dùng lẫn dự án đối với nền tảng hiển thị này đều giảm rõ rệt, trong khi mọi người bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến nhu cầu giao dịch thực tế hiện hữu. Trong môi trường lớn như vậy, việc khẳng định Curve vẫn là nhà lãnh đạo giao dịch stablecoin hiện tại dường như hơi khó khăn. Khi động lực thị trường và nhu cầu người dùng thay đổi, có thể sẽ xuất hiện những nhà lãnh đạo mới hoặc cấu trúc thị trường phân tán hơn.
Các ông lớn ngang tài ngang sức, quân mới bắt đầu lộ mặt
Trong chương này, chúng tôi sẽ bắt đầu từ giao dịch stablecoin đổi stablecoin phổ biến (ví dụ: USDT, USDC, DAI) để phân tích cơ chế và xu hướng cạnh tranh hiện tại của thị trường DEX stablecoin.
Như đã phân tích ở chương trước, chúng ta đã xem xét xu hướng thay đổi khối lượng giao dịch hoán đổi stablecoin giữa Uniswap và Curve. Curve dựa vào lợi thế tiên phong chiếm giữ một phần thị phần nhất định, trong khi Uniswap dần bắt kịp nhờ hiệu suất vốn cao từ phiên bản V3. Trong bối cảnh 1inch đã được sử dụng rộng rãi, cuộc cạnh tranh swap stablecoin trở nên rất phẳng và khốc liệt. Vì phần lớn khối lượng giao dịch stablecoin tập trung vào ba stablecoin chính USDC, USDT và DAI, cuộc đua giữa các DEX chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu trượt giá và phí giao dịch thấp hơn. Bên chiến thắng sẽ thu hút thêm khối lượng giao dịch, từ đó tạo APY cao hơn cho LP.
Biểu đồ bên dưới cho thấy sự thay đổi khối lượng giao dịch stablecoin gần đây. Có thể thấy cấu trúc cạnh tranh giữa Uniswap và Curve đã cơ bản ổn định. Tuy nhiên, đáng chú ý là từ tháng Bảy, thị phần của Maverick bắt đầu tăng mạnh, thành công chiếm một phần thị trường hiện có, từ đó làm giảm thị phần của Uniswap và Curve.
Hãy cùng tìm hiểu về Maverick. Maverick là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) độc đáo, cơ chế cốt lõi là điều chỉnh khoảng LP dựa trên giá trung bình cộng theo thời gian (TWAP), giúp các LP tập trung quanh giá thị trường nhằm cung cấp độ sâu giao dịch tốt nhất. Maverick cung cấp bốn chế độ (Left, Right, Both và Static), cho phép LP lựa chọn hướng (dự đoán giá tăng hoặc giảm), giúp đối phó với xu hướng thị trường một chiều tăng, giảm hoặc đi ngang. Đối với nhà cung cấp thanh khoản, Maverick không chỉ giảm đáng kể chi phí quản lý mà còn tạo ra lợi nhuận cao hơn nếu dự đoán đúng xu hướng thị trường. Về kết quả, cơ chế tự động theo dõi thanh khoản này nâng cao đáng kể hiệu quả vốn của Maverick.
Hiệu quả vốn có thể tính bằng “Khối lượng / TVL”, tức là tỷ lệ TVL thực sự được sử dụng trong khối lượng giao dịch hàng ngày của một DEX.
Biểu đồ bên dưới thể hiện hiệu quả vốn của các DEX chính trên mạng ETH. Theo dữ liệu, tỷ lệ Volume/TVL của Uniswap khoảng 0,16, nghĩa là 16% TVL thực sự tham gia giao dịch; ngược lại, hiệu quả vốn của Curve thấp hơn, chỉ có 6,7% vốn được dùng cho giao dịch, điều này càng khẳng định hiệu ứng tủ kính mạnh mẽ của Curve; Maverick là DEX duy nhất có khối lượng giao dịch vượt quá TVL, hiệu quả vốn đạt 151%, vượt xa các đối thủ cạnh tranh.
Khi phân tích sâu hơn về TVL của Maverick, chúng ta thấy 90% khối lượng giao dịch (66 triệu USD) của Maverick được hỗ trợ bởi cặp USDC-USDT chiếm chưa đến 7% TVL (3 triệu USD). Nghĩa là hiệu quả vốn trong giao dịch stablecoin của Maverick đạt tới 2000%, con số này vượt xa các chỉ số tương ứng của các pool Uniswap V3 và Curve 3pool.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Maverick
Tiếp theo, hãy xem xét tình hình phí giao dịch và phân bố thanh khoản giữa các DEX lớn. Dữ liệu cho thấy rõ ràng Uniswap và Curve có mức phí giống nhau, nhưng đều cao hơn Maverick – đây là một lợi thế của Maverick trong việc thu hút trader.
Chúng ta có thể tham khảo biểu đồ bên dưới để phân tích sâu hơn về biến động giá lịch sử của USDC, USDT và DAI. Biểu đồ cho thấy chênh lệch dao động giá 0,2% là biên độ tối đa trong điều kiện bình thường, phù hợp với khoảng giao dịch mà Uniswap thiết lập, cho thấy Uniswap đã thiết lập khoảng giao dịch hợp lý cho các cặp stablecoin; trong khi Maverick chia khoảng LP của Uniswap V3 thành 10 phần, theo sát giá thị trường stablecoin để xây dựng độ sâu giao dịch cao hơn Uniswap, từ đó thu hút thêm khối lượng giao dịch và mang lại APY cao hơn cho người dùng.
Từ đó có thể rút ra kết luận rằng Maverick thể hiện lợi thế rõ rệt về hiệu quả vốn và phí giao dịch, đây có thể là lý do quan trọng giúp nó nhanh chóng trỗi dậy và chiếm lĩnh một phần thị trường hiện tại từ tay Uniswap và Curve.
Chủ đề 2: Aggregator kích hoạt chiến tranh giá
Hiện tại, trong lĩnh vực aggregator, người chơi dẫn đầu rõ ràng là 1inch. Phần tiếp theo sẽ viện dẫn một vài bộ số liệu để chứng minh tầm quan trọng của aggregator trong khối lượng giao dịch DEX:
Thứ nhất, có thể thấy hơn một nửa (khoảng 60%) khối lượng giao dịch Uniswap đến từ các hoạt động MEV; thứ hai, trên mạng chính Ethereum, Uniswap chiếm khoảng 50% tổng khối lượng giao dịch DEX. Dựa trên hai con số này, có thể suy ra 20% tổng khối lượng giao dịch DEX đến từ trader Uniswap, 20% từ các DEX khác, và 60% đến từ giao dịch của robot MEV.
Hiện tại, khối lượng giao dịch của 1inch chiếm khoảng 10% tổng khối lượng DEX, kết hợp với thị phần khoảng 50% của 1inch trong thị trường aggregator, có thể suy ra aggregator đóng góp khoảng 20% vào tổng khối lượng giao dịch DEX. Vì robot MEV không dùng aggregator để giao dịch, có thể coi toàn bộ khối lượng giao dịch của aggregator đến từ trader thật. Do đó, có thể ước lượng sơ bộ khoảng 40%-50% khối lượng giao dịch thật của DEX đến từ aggregator.
Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ mô phỏng và phân tích độ sâu và lợi thế giá của các DEX lớn khi xử lý các khối lượng giao dịch khác nhau.
Tại thời điểm viết bài, Maverick có lợi thế giá rõ rệt hơn các DEX khác khi xử lý giao dịch không vượt quá 1 triệu USD.
Khi khối lượng giao dịch đơn lẻ tăng lên 4 triệu USD, chúng ta thấy Curve và Maverick cùng chiếm hơn 70% thị phần khối lượng giao dịch. Rõ ràng, Curve có lợi thế rõ rệt nhờ TVL cao khi xử lý giao dịch lớn. Hiện tại, khả năng xử lý giao dịch lớn nhất của Maverick khoảng 1 triệu USD, bị giới hạn bởi TVL 3 triệu USD.
Tóm lại, vị trí của Uniswap và Curve trong hoán đổi stablecoin vẫn vững chắc, lợi thế lớn nhất nằm ở khả năng xử lý lệnh lớn nhờ TVL cao và khả năng đối phó với sự lệch tỷ trọng trong pool. Maverick nhờ hiệu quả vốn cao, cung cấp độ sâu tương đương Uniswap và Curve trong các lệnh hoán đổi stablecoin cỡ vừa và nhỏ. Tuy nhiên, do TVL bản thân quá nhỏ (3 triệu USD thanh khoản xử lý 59 triệu USD khối lượng giao dịch mỗi ngày), pool dễ bị lệch cực đoan, trong thị trường có xu hướng rõ ràng, cần các giao dịch ngược để điều chỉnh lại sự lệch này, mới có thể tiếp tục thu hút khối lượng giao dịch.
Tổng kết lại, vị thế của Uniswap và Curve trong thị trường hoán đổi stablecoin vẫn vững chắc. Lợi thế chính đến từ khả năng xử lý giao dịch lớn và khả năng đối phó với sự lệch tỷ trọng trong pool nhờ TVL cao. Mặc dù TVL của Maverick nhỏ (3 triệu USD thanh khoản stablecoin xử lý 66 triệu USD khối lượng giao dịch 24h), nó vẫn có thể cung cấp độ sâu tương đương Uniswap và Curve trong giao dịch stablecoin cỡ nhỏ và vừa nhờ hiệu quả vốn cao. Tuy nhiên, TVL hạn chế của Maverick dễ dẫn đến lệch cực đoan trong pool khi xử lý lệnh lớn. Trong môi trường thị trường có xu hướng mạnh, nó cần dựa vào một số giao dịch ngược để điều chỉnh lại sự lệch của pool, nhằm tiếp tục thu hút khối lượng giao dịch.
Nhờ sự hiện diện của aggregator, các DEX lớn nhỏ đều được đặt trên cùng một vạch xuất phát để cạnh tranh. Trong aggregator, không có DEX nào tốt hay xấu, lớn hay nhỏ, thuần túy so sánh độ sâu giao dịch và phí giao dịch, thậm chí nhiều DEX không có doanh thu giao thức, phân bổ toàn bộ phí cho LP. Cuộc cạnh tranh này do cơ chế AMM của DEX dẫn dắt, cũng do người dùng (phía Trader) dẫn dắt. Trong một khoảng thời gian dài, DEX nào ổn định cung cấp độ sâu tốt hơn và giá cả ưu thế hơn sẽ giành được nhiều phân bổ khối lượng giao dịch từ aggregator hơn.
Do sự hiện diện của aggregator, các DEX thuộc mọi loại đều được đặt vào vạch xuất phát chung để cạnh tranh. Trong aggregator, cuộc đua giữa các DEX chủ yếu xoay quanh độ sâu giao dịch và phí giao dịch, không liên quan đến thương hiệu riêng. Nhiều DEX từ bỏ doanh thu giao thức, phân bổ toàn bộ phí cho nhà cung cấp thanh khoản. Cấu trúc cạnh tranh này do tối ưu hóa cơ chế DEX và chi phí phía người dùng dẫn dắt, có nghĩa rằng về lâu dài, DEX nào ổn định cung cấp độ sâu và giá tốt hơn sẽ giành được nhiều khối lượng giao dịch từ aggregator hơn.
Uniswap X
Hiện tại, thị trường aggregator có thêm một tay chơi nặng ký – UniswapX. UniswapX có tiềm năng củng cố vị trí dẫn đầu của Uniswap trong lĩnh vực hoán đổi stablecoin.
Anton Bukov, người sáng lập 1inch, trong một cuộc phỏng vấn từng nói rằng Uniswap có rất nhiều khối lượng giao dịch “không công bằng”. Điều này cho thấy nhiều người không tìm kiếm giá tốt hơn qua aggregator, mà giao dịch trực tiếp qua giao diện Uniswap.
Uniswap cũng nhận ra lợi thế đặc biệt này của bản thân, đưa ra chiến lược kết hợp mạnh mẽ Uniswap X và Uniswap V4. Uniswap X, với tư cách là sản phẩm tích hợp aggregator, cross-chain và RFQ, mang lại những ý nghĩa sau:
-
Thông qua chức năng aggregator thu hút thêm lưu lượng truy cập từ giao diện, mang lại trải nghiệm giao dịch tốt hơn cho người dùng, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho Hook của V4.
-
Swap xuyên chuỗi trong giai đoạn bùng nổ L2 và thu hẹp thanh khoản có thể tích hợp thanh khoản của Uniswap trong môi trường đa chuỗi.
-
Tính chất Permissionless của UniswapX có thể ngăn chặn hành vi ác ý từ relayer.
-
RFQ giúp nối liền khoảng cách thanh khoản giữa CEX và DEX, đưa một phần thanh khoản CEX vào DEX.
Đối với giao dịch stablecoin, ngay cả khi thao tác qua 1inch, độ sâu giao dịch giữa DEX và Binance vẫn có sự chênh lệch đáng kể. UniswapX có tiềm năng thu hẹp sự khác biệt này, khi Uniswap X được triển khai rộng rãi, thị phần của Uniswap trong lĩnh vực giao dịch stablecoin có thể tiếp tục tăng.
Tăng trưởng tiềm năng trong tương lai: LST và stablecoin sinh lãi
Sau nâng cấp Shanghai, LSD đang cố gắng trở thành lãi suất chuẩn trong DeFi. Cùng với EDSR của Maker tăng lên 5%, các stablecoin khác cũng rơi vào cuộc chiến sinh lãi.
Đối với các dự án stablecoin, có hai cách chính để tạo lợi nhuận:
-
Các giao thức lớn hơn và có tích lũy vốn nhất định sẽ thử nghiệm phương án RWA, ví dụ điển hình là DAI và FRAX.
-
Các giao thức mới lại thiên về kết hợp LSD, ví dụ như eUSD của Lybra và GRAI của Gravita.
Hai phương pháp này không mâu thuẫn, chỉ khác biệt rõ rệt về độ khó triển khai. Phân tích tiếp theo sẽ tập trung vào lựa chọn từ góc nhìn dự án và LP: dưới đà phát triển nhanh chóng của tài sản sinh lãi, DEX trong tương lai sẽ phân bổ phần tăng trưởng này như thế nào?
Từ góc nhìn dự án stablecoin hoặc LST: Trước tiên là Uniswap/Maverick, sau đó là Curve.
Giống như FRAX và UST trước đây, nếu stablecoin mới hoặc LST tập trung vào xây dựng tín dụng, họ sẽ có động lực thiết lập pool thanh khoản trên Curve; ngược lại, nếu stablecoin hoặc LST chú trọng giao dịch mượt mà và hiệu quả vốn cao hơn, dự án sẽ thiên về thiết lập pool thanh khoản trên Uniswap hoặc Maverick.
Do đó, có thể suy luận rằng trong giai đoạn đầu cạnh tranh của stablecoin hoặc LST, do quy mô của tất cả các bên đều nhỏ, họ sẽ thiên về thiết lập trên Uniswap V3 và Maverick để đáp ứng nhu cầu giao dịch của người dùng, cạnh tranh trên nền tảng giao dịch trơn tru. Khi bước vào giai đoạn giữa và cuối, khi nhà dẫn đầu dần hình thành, dự án sẽ có động lực chi thêm chi phí để đến Curve xây dựng tín dụng mạnh hơn.
Từ góc nhìn LP của stablecoin/LST: Trước tiên là Maverick, sau đó là Uniswap/Curve.
Rõ ràng, người dùng nắm giữ stETH nhạy cảm với lãi suất hơn người dùng ETH. Chúng ta có thể tham khảo dữ liệu stETH để vẽ chân dung đơn giản người dùng tài sản sinh lãi.
Như biểu đồ trên cho thấy, người dùng sở hữu nhiều stETH hơn lại có xu hướng giao dịch stETH thường xuyên hơn, đồng thời tìm kiếm một số giao thức phái sinh liên quan đến stETH; ngược lại, người dùng nắm giữ ít hơn 10 stETH dường như ít nhạy cảm với lãi suất bổ sung.Từ
phát hiện này, chúng ta có thể dự đoán cấu trúc thị trường DEX của stablecoin sinh lãi như sau: thị trường stablecoin sinh lãi chủ yếu do các大户 nhạy cảm cao với lãi suất dẫn dắt. Nói cách khác, khác với stablecoin truyền thống và stablecoin thuật toán, stablecoin sinh lãi chủ yếu do lợi nhuận LP thúc đẩy.
Trong mảng stablecoin sinh lãi, do hiện tại chưa có stablecoin sinh lãi nào đủ lớn để làm mẫu phân tích, ở đây chúng tôi lấy APY 24h ngày 15 tháng 8 của cặp USDC-USDT trên Uniswap, Curve, Maverick để so sánh (Curve lấy 3pool)
Có thể thấy APY hiện tại của Uniswap và Curve rất gần nhau, và đều rõ ràng thấp hơn Maverick. Về bản chất, vị trí LP của Maverick tương đương một LP Uni V3 tự động điều chỉnh theo giá hiện tại, mỗi Bin có khoảng 0,02%, khoảng một phần mười Uniswap V3. Với quản lý LP tự động của Maverick, APY của LP ở khoảng nhỏ rõ ràng cao hơn khoảng lớn.
Ngoài ra, hiệu quả vốn của Maverick cũng có thể xem như một lợi thế về chi phí. Điều này rất hấp dẫn với các dự án stablecoin sinh lãi khởi nghiệp, vì họ cần ít USDC hơn trên Maverick để xây dựng pool thanh khoản cùng độ sâu như trên Uniswap hoặc Curve.
Còn đối với LST, hiện tại chỉ có stETH đang tăng tỷ lệ áp dụng trong các giao thức DeFi tổng thể, các loại khác giữ ổn định.
stETH là Rebase Token, do đặc thù này, các DEX như Uniswap V3, Maverick và Balancer không hỗ trợ. Do đó, sàn giao dịch chính của stETH là pool thanh khoản được thiết kế đặc biệt của Curve, đây cũng là lợi thế lớn nhất của Curve trong lĩnh vực LST. Tuy nhiên, sau nâng cấp Shanghai, việc giao dịch stETH với ETH cũng có thể thực hiện rút ngắn hạn qua Lido, bức tường cạnh tranh cốt lõi của Curve bị suy yếu; ngoài ra do Lido ngừng khuyến khích và hiệu quả vốn thấp của Curve, như biểu đồ bên dưới cho thấy, kể từ nâng cấp Shanghai tháng 4/2023, lượng stETH tồn kho trên Curve liên tục giảm.
Còn các LST khác như wstETH và rETH, lợi nhuận stake được thể hiện qua tỷ giá tăng so với ETH. Trong lĩnh vực giao dịch các LST dạng này, Curve không có lợi thế rõ ràng. Sàn giao dịch chính của wstETH tập trung ở Maverick và Uniswap, LP thiết lập khoảng thanh khoản rất hẹp để market making, từ đó đạt lợi nhuận vượt trội. Các LST này tuy có một số đặc điểm của stablecoin, nhưng giá không ổn định, mà tăng liên tục với tốc độ tương đối cố định.
Do đó, đối với các LST này, LP Uniswap V3 và LP Maverick có sự khác biệt rõ rệt về chi phí quản lý. Như biểu đồ bên dưới cho thấy, khoảng wstETH của Uniswap V3 chỉ 0,03%, theo lãi suất stake hàng năm 4,5% của Lido, người dùng phải điều chỉnh khoảng thanh khoản tối đa mỗi 3 ngày. Mỗi lần vào/ra thanh khoản trên V3 mất phí Gas 30 USD, để bù đắp phí này, người dùng cần sở hữu vốn gốc khoảng 45.000 USD, và để tạo lợi nhuận bổ sung, vốn gốc cần ít nhất 150.000 USD. Ngưỡng này là không thể chịu đựng với đa số người dùng trên chuỗi. Trong khi đó, Maverick thông qua chức năng tự động theo dõi, kiểm tra mối quan hệ giá và khoảng trong mỗi giao dịch của trader để di chuyển Bin, nhờ đó tiết kiệm hiệu quả chi phí quản lý và phí Gas cho người dùng, đồng thời cung cấp lợi suất hàng năm tương đương Uniswap, hạ thấp ngưỡng tham gia xuống mức tối thiểu.
Tổng kết: Làm thế nào để định nghĩa một DEX tốt?
DEX rõ ràng là nền tảng cốt lõi của hệ sinh thái DeFi. Không có DEX, mọi giao thức DeFi đều không thể bàn đến.
Làm thế nào để định nghĩa một DEX xuất sắc? Các vai trò khác nhau trên blockchain có trọng tâm khác nhau, câu
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News



































