
Khám phá sự phát triển và biến đổi của DEX giao ngay: các bộ tổng hợp, veToken và mô hình Uni V3
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Khám phá sự phát triển và biến đổi của DEX giao ngay: các bộ tổng hợp, veToken và mô hình Uni V3
Bài viết này chủ yếu thảo luận về quá trình phát triển và các hướng phát triển tiềm năng của DEX.
Tác giả: Kylo, Foresight Research
Gợi ý:
-
AMM và RFQ đại diện cho sự khác biệt về tư duy giữa DeFi và TradFi;
-
AMM cải thiện hiệu suất sử dụng vốn thông qua đòn bẩy của LP;
-
Mô hình RFQ có lợi thế tự nhiên trong giao dịch liên chuỗi;
-
Việc giới thiệu Core Pools sẽ thay đổi đáng kể cấu trúc lợi nhuận của Balancer;
-
Khuyến khích thanh khoản theo khoảng giá có thể tái định hình hình thái của Liquidity Position.
Bài viết này tập trung vào DEX, thảo luận quá trình phát triển và các hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về Perpetual Trading DEX đã được trình bày khá chi tiết trong bài "Perpetual DEX: Con đường sản phẩm hóa LP", do đó bài viết này sẽ tập trung vào lĩnh vực DEX giao ngay (spot DEX), bao gồm các hướng như bộ tổng hợp (aggregator), mô hình veToken và DEX theo kiểu Uni V3.
I. Bộ tổng hợp giao dịch giao ngay
1) AMM V.S. RFQ
Trước khi vào nội dung chính, cần nhìn lại lịch sử cạnh tranh giữa AMM và RFQ. Trong bối cảnh các nền tảng cơ bản của DeFi đã tương đối hoàn thiện ngày nay, chúng ta dường như đã quá quen thuộc với AMM DEX. Tuy nhiên, hình thái ban đầu của DEX không phải là như hiện tại — hệ thống sổ lệnh (order book) và RFQ mới là những phương thức giao dịch tài sản trên chuỗi sớm nhất. Trong quá trình phát triển của DEX, RFQ đã bị AMM vượt mặt. Sự kiện AMM V.S. RFQ thực chất phản ánh sự khác biệt về tư duy giữa DeFi và TradFi. Theo logic TradFi, bản chất của tài chính là nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. So với mô hình RFQ, cơ chế AMM có hiệu suất sử dụng vốn cực kỳ thấp và dễ gây biến động giá tài sản khi định giá, điều này khiến AMM lẽ ra phải kém hơn RFQ. Nhưng thực tế lại ngược lại — mô hình AMM ngày càng phát triển mạnh mẽ trong DeFi, thậm chí ảnh hưởng đến cả mô hình giao dịch Perp.
Điều này chứng tỏ rằng việc áp dụng logic TradFi để suy luận về mô hình phát triển DeFi là sai lệch. Là một hệ thống tài chính bản địa trên blockchain, DeFi chắc chắn có một logic nền tảng riêng về tài chính, logic này quyết định hướng phát triển của DeFi. Chúng ta có thể tóm tắt thành ba điểm sau:
-
Dân chủ hóa việc làm thị (market making) cho LP
-
Minh bạch hóa quyền định giá
-
Đòn bẩy hóa LP
Ba đặc điểm trên, ngoài hai điểm đầu là đặc trưng mà ý thức hệ Web3 mang lại cho DeFi, thì việc đòn bẩy hóa LP thực chất có thể kết hợp với logic TradFi. Trong logic TradFi, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn là bản chất của tài chính. Do hệ thống TradFi đã phát triển đến mức độ khá trưởng thành, khả năng tổ hợp (composability) giữa các ứng dụng TradFi không cao, vì vậy với TradFi, tăng tốc độ luân chuyển vốn chính là cách nâng cao hiệu suất sử dụng vốn. Mô hình RFQ là điển hình cho việc tăng hiệu suất sử dụng vốn nhờ tốc độ luân chuyển vốn cao. Tuy nhiên, với DeFi, có hai cách nâng cao hiệu suất sử dụng vốn: tăng tốc độ luân chuyển vốn trong từng dự án đơn lẻ và tăng tính tổ hợp tài sản giữa nhiều dự án. Điều này có nghĩa là DeFi không chỉ nâng cao hiệu suất sử dụng vốn thông qua tốc độ luân chuyển vốn, mà còn có thể chồng đòn bẩy lên tài sản thông qua khả năng tổ hợp, đạt được tái sử dụng vốn bằng cách đòn bẩy hóa LP.
Do đó, nếu hiểu rõ logic trên, ta có thể dễ dàng suy luận rằng trong giao dịch phái sinh vĩnh viễn (Perp Trading), mô hình P2Pool sẽ trở thành hình thức giao dịch song hành cùng order book — GMX và GNS về bản chất chỉ là sự mở rộng của Uniswap theo logic phát triển DeFi.
Nói một cách đơn giản, AMM và RFQ lần lượt thực hiện việc sử dụng vốn hiệu quả từ hai góc độ khác nhau: cái trước thông qua khả năng tổ hợp, cái sau thông qua tốc độ luân chuyển cao. Vì trong giai đoạn đầu phát triển, kiến trúc nội sinh của DeFi chưa được xây dựng đầy đủ, nên việc tăng hiệu suất sử dụng vốn thông qua khả năng tổ hợp có ý nghĩa lớn hơn so với việc chỉ đơn thuần tăng tốc độ luân chuyển vốn. Đây là lý do tại sao AMM phát triển tốt hơn RFQ trong giai đoạn đầu của DeFi. Tuy nhiên, quy luật phát triển sự vật luôn diễn ra theo kiểu vòng vèo. Vị trí thống trị của AMM trong giao dịch không phải là tuyệt đối. Hiện tại, việc tái sử dụng vốn thông qua khả năng tổ hợp dường như đã chạm đến giới hạn đòn bẩy, AMM DEX lại bắt đầu tìm kiếm giải pháp từ việc tăng tốc độ luân chuyển vốn — lúc này mô hình RFQ, đại diện cho hiệu suất sử dụng vốn cao, lại được đưa trở lại bàn cân, trọng tâm câu chuyện vẫn là vấn đề hiệu suất sử dụng vốn.
2) RFQ bổ trợ cho AMM
Như đã đề cập, ưu điểm của mô hình RFQ nằm ở tốc độ luân chuyển vốn cao và trượt giá thấp hơn. Hiện nay, trong các bộ tổng hợp giao dịch như 1inch, Paraswap, đều có thể thấy bóng dáng của mô hình RFQ. RFQ được đưa vào các bộ tổng hợp nhằm bổ trợ cho giao dịch AMM, đồng thời góp phần làm phức tạp thêm mô hình token của các bộ tổng hợp này. Việc thiết kế mô hình kinh tế cho bộ tổng hợp giao dịch rất khó khăn — nếu thu phí giao dịch, họ dễ bị các đối thủ cạnh tranh khác giành thị phần bằng chiến lược giá thấp hơn, vì vậy hầu hết các bộ tổng hợp không thu phí. Việc đưa mô hình RFQ vào đã tạo ra một số công dụng cho token giao thức. Ví dụ như 1inch, do RFQ cần đưa nhà tạo lập thị trường (market maker) vào, các market maker phải đặt cọc một lượng nhất định $1inch trước khi tham gia thực hiện chức năng RFQ trên nền tảng. Paraswap thậm chí còn tận dụng việc đưa RFQ vào như một phương tiện phát hành tài sản. Paraswap có nhiều market maker đảm nhận chức năng RFQ, mỗi tuần sẽ phân bổ thêm $Para giữa các market maker này, tỷ lệ phân bổ dựa trên phiếu bầu từ $Para.
3) RFQ bổ trợ cho giao dịch liên chuỗi
Hiện nay, mô hình giao dịch liên chuỗi phổ biến vẫn là AMM, nhưng RFQ lại có lợi thế tự nhiên trong việc di chuyển tài sản liên chuỗi. Giải pháp thanh khoản liên chuỗi theo mô hình AMM gặp phải vấn đề phân mảnh thanh khoản và hiệu suất thấp: cứ thêm một chuỗi mới, cần phải triển khai lại các nhóm thanh khoản trên chuỗi đó, đồng thời tỷ giá cũng chịu ảnh hưởng lớn bởi độ sâu của nhóm. Nhưng nếu dùng mô hình RFQ với market maker làm trung gian, sẽ không xảy ra vấn đề phân mảnh thanh khoản như trên. Giải pháp cụ thể là đưa vào các Broker trên các chuỗi khác nhau, quản lý tài khoản Broker trên các chuỗi bằng một sổ cái chung — khi người dùng cần di chuyển tài sản hoặc hoán đổi liên chuỗi, chỉ cần Broker trên chuỗi tương ứng xử lý là được.
Tất nhiên, mô tả trên về việc Broker tham gia giao dịch liên chuỗi chỉ là khái quát đơn giản, thực tế sẽ phức tạp hơn nhiều. Hiện nay, các dự án áp dụng cách thức tương tự để thực hiện giao dịch liên chuỗi hoặc di chuyển tài sản liên chuỗi bao gồm WooFi DEX và UxUy. WooFi DEX đã kết nối nhiều mạng lưới và cho phép hoán đổi liên chuỗi giữa nhiều loại tiền tệ, trong khi UxUy vẫn đang ở giai đoạn testnet.
II. Thay đổi cấu trúc lợi nhuận của mô hình veToken — Việc ra đời của Core Pool
veToken là tên gọi chung cho một nhóm DEX, đại diện cho các DEX sử dụng cơ chế Gauge Voting để quyết định tỷ lệ phân bổ token vào các nhóm khác nhau, ví dụ điển hình là Curve, Balancer và các DEX kiểu Ve(3,3). Lấy Curve làm ví dụ, logic khép kín về lợi nhuận của mô hình veToken nằm ở chỗ người nắm giữ veCRV có thể nhận được phần chiết khấu từ tất cả các giao dịch hối lộ (bribe) từ các giao thức B-side dành cho veCRV trong tương lai; việc phát hành liên tục $CRV thực chất chỉ là việc rút trước lợi ích hối lộ trong tương lai. Tuy nhiên, với tư cách là một DEX, Curve và Balancer dường như chưa thực sự phát huy chức năng giao dịch của DEX — chúng chủ yếu hoạt động như các giao thức thanh khoản, tích lũy thanh khoản trên thị trường thông qua việc trợ cấp token liên tục, rồi dùng token để được các bên B hối lộ. Mô hình này thực chất gây lãng phí thanh khoản — phần lớn thanh khoản "nằm im" trong Curve không được lưu thông trên thị trường.
Đây chính là điểm gây tranh cãi lớn nhất của mô hình veToken: nó thu hút lượng lớn thanh khoản nhờ trợ cấp cao, nhưng thanh khoản này lại không thực hiện chức năng lưu thông nhanh, do đó không tạo ra lợi ích bên ngoài. Vì vậy, toàn bộ hệ thống Curve chỉ có thể thu được lợi ích bên ngoài rất nhỏ từ phí hoán đổi (swap fee), ngoài ra chỉ còn lại các khoản hối lộ từ các giao thức B-side dành cho veCRV.
Việc trợ cấp token về mặt kinh tế học có thể được hiểu là hệ thống phát hành nợ cho người dùng bằng cách rút trước lợi ích bên ngoài trong tương lai, và khoản nợ này chỉ có thể được trả bằng lợi ích bên ngoài mà giao thức thu được. Trong ví dụ về Curve, khoản nợ mà hệ thống phát hành là phần thưởng $CRV được phát hành định kỳ, còn lợi ích bên ngoài là các khoản hối lộ từ phía B-side đối với veCRV và một phần phí swap. Nếu trong thiết kế kinh tế của Curve có thể bổ sung thêm nguồn lợi ích bên ngoài, thì mô hình DEX theo kiểu Curve sẽ cải thiện đáng kể mức nợ của hệ thống.
Do đó, trạng thái hiện tại của DEX theo mô hình Curve có thể được tóm tắt như sau:
- Thanh khoản trong Curve chưa được sử dụng đầy đủ
- Việc bổ sung thêm nguồn lợi ích bên ngoài cho Curve có thể cải thiện đáng kể mức nợ của hệ thống
Vì vậy, giải pháp cũng rất rõ ràng: tận dụng lượng thanh khoản chưa được sử dụng tối đa trong DEX theo mô hình Curve để bổ sung thêm nguồn lợi ích bên ngoài cho Curve.
1) Ra đời của Boosted Pools
DEX đầu tiên đề xuất giải pháp trên là Balancer, với cơ chế Boosted Pool nhằm tăng lợi nhuận cho LP. Boosted Pool là hình thức thanh khoản cao cấp hơn, kết hợp Composable Stable Pools, Weighted Pools và Linear Pools. Weighted Pools là các nhóm AMM đã được điều chỉnh trọng số — trọng số AMM phổ biến thường là 50/50, trong khi Weighted Pools cho phép điều chỉnh trọng số tự do khi thiết lập nhóm, ví dụ cặp RDNT/ETH của Radiant Capital được thiết lập theo tỷ lệ 80/20; Linear Pools là nhóm thanh khoản được thiết lập riêng cho một tài sản và tài sản phái sinh của nó, ví dụ DAI và aDAI. Thông thường, Weighted Pools sẽ kết hợp với Linear Pools để tạo thành Nested Linear Pools. Vẫn lấy ví dụ DAI và aDAI, Nested Linear DAI Pool là nhóm thanh khoản DAI-aDAI với trọng số 20/80, token LP phát hành được ký hiệu là bb-a-DAI. Tương tự, với USDC và USDT cũng có bb-a-USDC và bb-a-USDT tương ứng. Khi kết hợp ba bb-a-DAI, bb-a-USDT và bb-a-USDC thành một nhóm LP, nhóm này được gọi là Composable Stable Pool, còn token LP phát hành được gọi là bb-a-USD.
bb-a-USD tuy là token LP nhưng vẫn tuân theo chuẩn ERC-20, do đó có thể dùng làm tài sản ghép đôi để giao dịch trong các nhóm AMM. Điển hình là nhóm giao dịch bb-a-USD/ETH. Nhóm này có các đặc điểm sau:
- Nhóm này cho phép hoán đổi hai chiều giữa ETH, DAI, USDT, USDC, aDAI, aUSDT, aUSDC
- Do sự tồn tại của aToken, bb-a-USD sinh lãi liên tục
Loại nhóm giao dịch AMM sinh lãi liên tục như trên, theo định nghĩa của Balancer, được gọi là Boosted Pools.
Lý do chính khiến Boosted Pools có hiệu suất sử dụng vốn cao là việc phát hành token LP giúp đòn bẩy hóa tài sản. Nhóm AMM ban đầu cần duy trì độ sâu thanh khoản đủ lớn để đảm bảo giá ổn định khi hoán đổi tài sản. Điều này có nghĩa là phần lớn tài sản trong nhóm AMM không thực hiện chức năng hoán đổi mà phục vụ mục đích ổn định giá. Sáng tạo của Boosted Pools nằm ở việc tách biệt hai chức năng này: một phần tài sản vẫn thực hiện chức năng hoán đổi, phần còn lại dùng để ổn định giá được đưa ra các giao thức bên ngoài để sinh lời, đồng thời token LP từ giao thức bên ngoài đảm nhận chức năng ổn định giá cho nhóm AMM gốc.
Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng vốn cao của Weighted Pools chỉ làm tăng lợi nhuận cho LP, chứ không cải thiện được mức nợ của toàn hệ thống ở cấp độ giao thức. Vì vậy, sau đề xuất BIP-19, Balancer đã giới thiệu Core Pools, nhằm sửa chữa điểm yếu trước đây của Boosted Pools — chỉ mang lại lợi ích cho LP — để cả giao thức Balancer cũng có thể hưởng lợi từ Boosted Pools.
2) Ra đời của Core Pools
Các nội dung chính trong đề xuất BIP-19 bao gồm:
- Chọn một số Weighted Pools để tạo thành Core Pools
- Lợi nhuận sinh lãi trong Core Pools: 50% cho LP, 17,5% cho BalancerDAO, 32,5% dùng làm Bribe để hối lộ người nắm giữ veBAL bỏ phiếu cho Core Pools nhằm tăng TVL
- 25% quỹ Bribe được phân bổ trực tiếp cho thị trường hối lộ của Aura Finance
- Phần quỹ hối lộ còn lại được phân bổ cho Hidden Hands thuộc Redacted Cartel
Việc giới thiệu cơ chế Core Pools thực chất là để định hướng xu hướng phát triển tương lai của Balancer, khuyến khích các nhóm thanh khoản khác chuyển đổi sang mô hình Boosted Pools. Vì lượng $BAL được phát hành hàng tuần để khuyến khích thanh khoản là cố định, việc Balancer dùng Bribe để hối lộ người nắm giữ veBAL bỏ phiếu cho Core Pools sẽ khiến lượng lớn $BAL đổ dồn vào Core Pools, dẫn đến lượng $BAL dành cho các nhóm thanh khoản khác giảm mạnh. Vì vậy, đối với các nhóm thanh khoản này, lựa chọn tối ưu về lợi ích là cố gắng tham gia vào Core Pools.
Trước BIP-19, phân bổ doanh thu giao thức giữa các bên liên quan như sau:
- 50% phí giao dịch cho LP, 17,5% cho BalancerDAO, 32,5% cho người nắm giữ veBAL
- 100% Bribe cho người nắm giữ veBAL
Sau BIP-19, phân bổ doanh thu giao thức như sau:
- 50% phí giao dịch cho LP, 17,5% cho BalancerDAO, 32,5% cho người nắm giữ veBAL
- 100% Bribe cho người nắm giữ veBAL
- Lợi nhuận sinh lãi trong Core Pools: 50% cho LP, 17,5% cho BalancerDAO, 32,5% dùng làm Bribe để hối lộ người nắm giữ veBAL bỏ phiếu cho Core Pools
Lợi nhuận sinh lãi trong Core Pools đa dạng, đến từ các giao thức cho vay như AAVE, hoặc từ các tài sản LSD như stETH. Xét về mặt trao đổi tài sản, LP trong Core Pools dùng 50% lợi nhuận sinh lãi để đổi lấy phần thưởng token $BAL từ Bribe (tương đương 32,5% lợi nhuận sinh lãi). Miễn là giá trị phần $BAL này cao hơn 50% lợi nhuận sinh lãi ban đầu, thì xét về tổng thể, LP vẫn có lợi. Còn đối với người nắm giữ veBAL, vì giá trị thực tế của $BAL tương đương với phần chiết khấu từ tất cả các khoản hối lộ trong tương lai từ các giao thức B-side đối với veBAL, việc giới thiệu Core Pools sẽ mang lại thêm lợi ích thực tế bên ngoài cho người nắm giữ veBAL, về lý thuyết sẽ làm tăng giá trị thực tế của $BAL.
Nhìn chung, Core Pools đã thay đổi cấu trúc lợi nhuận của Balancer, bổ sung thêm lợi nhuận từ tài sản sinh lãi bên ngoài làm nguồn doanh thu cho hệ thống Balancer. So với các DEX theo mô hình veToken khác, mô hình này thuận lợi hơn trong việc giảm mức nợ toàn hệ thống.
III. Uni V3 kèm cơ chế khuyến khích thanh khoản — Tái định hình hình thái Liquidity Position
Khi Arbitrum phát airdrop, TraderJoe nhờ thuật toán V2 đặc biệt đã thu hút lượng lớn giao dịch liên quan đến $ARB, khiến câu chuyện Uni V3 trở thành chủ đề nóng ngắn hạn trong DeFi, đồng thời cũng đẩy Timeless Finance — nền tảng sở hữu tính năng khuyến khích thanh khoản kiểu Uni V3 — lên vị trí trung tâm chú ý. Vì vậy, đã xuất hiện tiếng nói rằng “mô hình Uni V3 có tính năng khuyến khích thanh khoản sẽ dẫn dắt câu chuyện phát triển DEX tiếp theo”. Hiện nay trên chuỗi, có hai hình thức về khuyến khích thanh khoản và hối lộ: một là khuyến khích theo độ sâu thanh khoản LP, hai là khuyến khích theo khoảng giá cụ thể. Hai mô hình này khác nhau rất lớn. Loại thứ nhất chủ yếu nhằm tăng độ sâu thanh khoản LP, bất kể giá; loại thứ hai cần định hướng giá, chủ yếu thông qua việc thay đổi lợi nhuận làm thị tại các khoảng giá khác nhau.
Xét về quy mô thị trường, việc làm sâu thanh khoản là nhu cầu mà mọi giao thức đều phải đối mặt, trong khi nhu cầu định hướng giá lại bị giới hạn ở một số tài sản neo giá như ETHLSD hay stablecoin. Vì vậy, xét về độ rộng nhu cầu, nhu cầu làm sâu thanh khoản rộng hơn nhiều so với nhu cầu định hướng giá. Theo phân loại trên, mô hình khuyến khích thanh khoản của Curve và Timeless Finance (dành cho Uni V3) thuộc nhóm thứ nhất — tập trung vào cung cấp thanh khoản sâu hơn; còn Maverick Protocol thuộc nhóm thứ hai — cung cấp thanh khoản hiệu quả và chính xác hơn.
Hiện tại, mô hình khuyến khích thanh khoản theo kiểu AMM đang đối mặt với hai điểm đau:
- Với mô hình AMM Uni V3, chỉ thanh khoản gần khoảng giá mới ở trạng thái hoạt động, thanh khoản ngoài khoảng giá hầu như không được sử dụng, nhưng trong cơ chế khuyến khích theo độ sâu thanh khoản, hai loại thanh khoản có mức độ sử dụng khác nhau này lại nhận được phần thưởng như nhau
- Với mô hình Curve, việc khuyến khích theo độ sâu thanh khoản cho tài sản neo giá có thể làm trầm trọng thêm tình trạng mất neo của tài sản đó
Điểm thứ hai có thể khó hiểu. Lấy stETH làm ví dụ: trước khi nâng cấp Shanghai, do ETH gửi vào Beacon Chain không thể rút ra, stETH bị chiết khấu thanh khoản, giá khoảng 0,98 ETH. Lúc này, nếu muốn nhận thưởng LP stETH-ETH trên Curve, người dùng phải thêm thanh khoản vào nhóm theo tỷ giá 0,98 ETH = stETH. Phần thanh khoản này không cải thiện tình trạng mất neo của stETH, mà ngược lại còn làm sâu thêm thanh khoản ở mức giá hiện tại, từ đó cản trở việc stETH quay lại mức giá neo.
Maverick Protocol đã đưa ra giải pháp riêng cho hai điểm đau trên, gọi là Boosted Position. Từ "surgical" (chính xác như phẫu thuật) do đội ngũ dùng để miêu tả tác dụng định hướng thanh khoản của Boosted Position rất sinh động. Vẫn lấy ví dụ stETH, chức năng "surgical" của Boosted Position đối với stETH thể hiện ở hai khía cạnh:
- Trao thêm phần thưởng cho LP tự động tái cân đối theo hướng giá stETH tăng dần
- Trao thêm phần thưởng cho LP làm thị trong khoảng 0,98–1
Vì vậy có thể thấy rằng mục tiêu định hướng thanh khoản của Maverick tập trung vào hai khía cạnh: định hướng theo hướng thay đổi giá và định hướng theo khu vực làm thị. Thông qua phần thưởng bổ sung, tái định hình hình thái Liquidity Position, đồng thời khiến thanh khoản được khuyến khích tập trung quanh giá giao ngay, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn cho các khoản khuyến khích.
DEX tiếp theo có thể đưa vào cơ chế khuyến khích thanh khoản theo khoảng giá cụ thể là Traderjoe, chủ yếu do cơ chế V2 đặc biệt của nó có thể tích hợp liền mạch cơ chế này. Các đặc điểm cơ chế đặc biệt của Traderjoe bao gồm:
- Các mốc giá được quy hoạch sẵn, LP chỉ có thể thêm thanh khoản trong các khoảng mốc đã định
- Khoảng cách giữa hai mốc giá liền kề được gọi là 1 bin, mỗi bin tương ứng với thanh khoản điểm đơn, giá giao dịch sẽ không thay đổi cho đến khi thanh khoản trong bin đó được tiêu thụ hết
Do TraderJoe phân chia rõ ràng các khoảng giá và tích hợp dọc thanh khoản LP trong từng bin, việc phân phối phần thưởng thanh khoản giữa các LP sẽ được đơn giản hóa rất nhiều. Một cơ chế phân phối đơn giản có nghĩa là việc tích hợp chức năng hối lộ trên Traderjoe có thể chỉ cần thêm một thành phần bên thứ ba.
Tổng kết
Các ví dụ DEX liệt kê ở trên là những mô tả về sự thay đổi và khả năng phát triển của DEX dưới góc nhìn vĩ mô. Thực tế, DEX còn có nhiều sáng tạo nhỏ thú vị khác, như cơ chế Crocswap tự động điều chỉnh phí swap theo khối lượng giao dịch, đấu giá theo lô (Batch Auction) chống MEV của Cowswap, giao thức Coincidence of Wants từ Cow Protocol, hay chức năng rabbit hole chống MEV do 1inch hợp tác với Metamask ra mắt. Những cải tiến nhỏ này đều là các công cụ người dùng có thể lựa chọn khi thực hiện swap. Ngoài ra, nghiên cứu mô hình sinh lời của các giao thức không thu phí như 1inch và WOOFi cũng là một hướng đi thú vị. “Tất cả chúng ta đều nghĩ rằng DeFi đã tới điểm dừng, nhưng thực tế nó liên tục thử nghiệm và khám phá những cơ chế và mô hình kinh doanh mới.” Dù là RFQ, mô hình lợi nhuận mới của Balancer hay cơ chế hối lộ theo kiểu Uni V3, là chiêu trò hay là tương lai, có lẽ chỉ thời gian mới có thể chứng minh.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














