
Từ biến động đến ổn định: Bản đồ toàn cảnh đầy đủ nhất trong lịch sử các giao thức lãi suất cố định DeFi (Phần 1)
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ biến động đến ổn định: Bản đồ toàn cảnh đầy đủ nhất trong lịch sử các giao thức lãi suất cố định DeFi (Phần 1)
Tổng nợ chưa thanh toán của các giao thức cho vay DeFi vào khoảng 23,6 tỷ USD. So sánh với thị trường nợ toàn cầu được ước tính khoảng 128 nghìn tỷ USD, nhu cầu đối với lãi suất cố định chắc chắn sẽ tiếp tục tăng mạnh khi ngày càng có thêm người dùng và tổ chức tham gia thị trường DeFi.
Tác giả:
Ethan C., Nhà nghiên cứu của EM3DAO, EVG, Hakka Finance
Lucien Lee, CEO của Hakka Finance
Ping Chen, Người sáng lập Hakka Finance
DeFi phát triển nhanh chóng; giao dịch và cho vay là hai trụ cột quan trọng nhất.
Trong lĩnh vực giao dịch, mô hình AMM chưa từng có trong lịch sử tài chính đã vượt qua orderbook để trở thành tiêu chuẩn về thanh khoản trên chuỗi; còn trong lĩnh vực cho vay, thị trường cũng đã chuyển hoàn toàn từ mô hình p2p lending sang mô hình p2pool.
Ave tiền thân là Ethlend đã minh họa mô hình cho vay p2p theo kiểu orderbook, dù có lợi thế về kỳ hạn cố định và lãi suất cố định, nhưng do thiếu thanh khoản và hiệu quả ghép nối cực kỳ thấp nên đã bị thị trường DeFi đào thải.
Thay vào đó là mô hình cho vay dựa trên các bể cung cấp vốn vĩnh viễn như Compound, Aave với lãi suất được điều chỉnh bởi cung - cầu.
Tuy nhiên, việc mất đi kỳ hạn khiến cho hoạt động cho vay phải dựa vào một cơ chế khác để duy trì cân bằng cung cầu. Trong các bể cho vay (lending pool), cơ chế phản hồi "tỷ lệ sử dụng - lãi suất" được áp dụng: tăng lãi suất khi cầu vượt cung để khuyến khích gửi tiền hoặc trả nợ; giảm lãi suất khi cung vượt cầu nhằm khuyến khích vay hoặc rút tiền.
Dù Aave tuyên bố hỗ trợ chức năng vay lãi suất cố định, thực tế vẫn giữ cơ chế tăng lãi suất đối với các khoản vay lãi suất cố định này. Có thể nói rằng lãi suất biến động là hiện tượng tất yếu của các bể cho vay vĩnh viễn.
Tuy nhiên, lãi suất thả nổi không thuận lợi cho việc lập kế hoạch tài chính dài hạn hay giao dịch đòn bẩy, đặc biệt trong DeFi, độ biến động cao của lãi suất khiến rủi ro từ các khoản vay lãi suất thả nổi rất lớn. Ví dụ, trong nửa cuối năm 2021, lãi suất vay USDT trên Aave dao động mạnh, chỉ trong một ngày đã tăng vọt từ 3,73% lên đến 61% (29~30/10/2021). Mức độ bất ổn cao như vậy cản trở sự mở rộng quy mô thị trường DeFi. Ngược lại, phần lớn các thị trường nợ trong tài chính truyền thống đều vận hành dựa trên các khoản vay lãi suất cố định. Lãi suất ổn định, dễ dự đoán giúp người cho vay/người đi vay kiểm soát tốt hơn danh mục đầu tư, từ đó sẵn sàng chấp nhận các sản phẩm tài chính phức tạp hơn.

Lãi suất vay USDT trên Aave trong nửa cuối năm 2021 dao động từ 3,16% ~ 61%
Đồng thời, hoạt động cho vay – đi vay là thành phần cơ bản để xây dựng danh mục đầu tư, thường được kỳ vọng sẽ có lãi suất dễ dự đoán. Chẳng hạn như các quỹ bảo toàn vốn dựa trên các sản phẩm thu nhập cố định như trái phiếu đảm bảo bằng bất động sản, trái phiếu công, hoặc vị thế đòn bẩy Bitcoin sử dụng khoản vay lãi suất cố định. Lãi suất dễ dự đoán có thể coi là nền tảng cốt lõi để phát triển các sản phẩm tài chính hiện đại.
Khi viết bài này, tổng dư nợ chưa thanh toán của các giao thức cho vay DeFi khoảng 23,6 tỷ USD. So sánh với thị trường nợ toàn cầu ước tính 128 nghìn tỷ USD, cùng với sự gia tăng của người dùng và tổ chức tham gia vào thị trường DeFi, nhu cầu về lãi suất cố định chắc chắn sẽ tiếp tục tăng mạnh. Vì vậy, chúng tôi dám dự đoán rằng các giao thức lãi suất cố định sẽ trở thành chiếc cốc thánh mới của DeFi, đồng thời là nền tảng thiết yếu cho làn sóng tăng trưởng tiếp theo của DeFi.
Cơ chế lãi suất cố định trong DeFi
DeFi là một thiên hà rực rỡ với những vì sao thu nhập (Yield) đan xen nhau, từ cho vay, phí giao dịch LP AMM, khai thác thanh khoản, tổng hợp lợi nhuận... khắp nơi trong DeFi tràn ngập các tài sản sinh lời. Tuy nhiên, lãi suất trên blockchain luôn được thị trường quyết định một cách động, do đó nó liên tục biến động. Để đáp ứng nhu cầu khác nhau về mức độ chấp nhận rủi ro, nhiều sản phẩm đã cố gắng tạo ra các sản phẩm DeFi lãi suất cố định, trong đó phổ biến nhất là cho vay lãi suất cố định, khi người dùng muốn xác định trước lợi nhuận khi gửi tiền, hoặc biết rõ chi phí vay khi đi vay, tránh tình trạng chi phí vay vượt quá dự kiến do biến động thị trường. Bài viết này sẽ đề cập đến 9 giao thức lãi suất cố định: Yield Protocol, Notional Finance, HiFi, Pandle Finance, Element Finance, Swivel, Sense Protocol, Barnbridge, Tranche. Mỗi giao thức có cách tạo ra lãi suất cố định khác nhau, sau đây chúng tôi sẽ phân loại chúng theo cơ chế sử dụng.
Tổng quan về cơ chế
Trước tiên, vấn đề then chốt nhất là nguồn gốc của “lãi suất cố định”. Như đã nói ở trên, lãi suất thả nổi từ các bể cho vay như Compound/Aave xuất phát từ sự lên xuống của cung – cầu trong bể. Nếu một người muốn nhận được thu nhập cố định không bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường, họ cần thoát khỏi mô hình giao dịch với bể và tìm một đối tác khác để cam kết thanh toán một mức lãi suất nhất định. Nguồn gốc của mức lãi suất cam kết này có hai hướng: một là bên đi vay trả lãi suất cố định, hai là thông qua việc tái phân phối lãi suất giữa các bên cho vay.
1. Cho vay lãi suất cố định: Fixed-rate Loan
Việc bên đi vay trả lãi suất cố định về bản chất không khác nhiều so với cho vay trên Bitfinex, cả hai đều thực hiện cho vay theo kỳ hạn, số lượng và lãi suất thỏa thuận, chỉ khác ở chỗ sử dụng các phương pháp phù hợp hơn với blockchain, ví dụ chuyển cho vay p2p sang p2pool, sử dụng AMM để phát hiện giá (lãi suất).
Một cơ chế thực hiện mục đích này là “giao dịch trái phiếu chiết khấu” (Zero coupon bond). Trái phiếu chiết khấu là loại trái phiếu không trả lãi định kỳ, nhưng thường được giao dịch với giá thấp hơn mệnh giá, và tại ngày đáo hạn sẽ được thanh toán theo mệnh giá cho người sở hữu. Bên cho vay mua trái phiếu chiết khấu với giá chiết khấu tương đương với việc gửi tiền lãi suất cố định, và có thể nhận lại toàn bộ số tiền mệnh giá vào ngày đáo hạn; còn bên đi vay có thể thế chấp tài sản để phát hành trái phiếu chiết khấu, bán nó lấy tiền mặt với giá chiết khấu, và muốn lấy lại tài sản thế chấp thì phải hoàn trả khoản nợ bằng mệnh giá trái phiếu sau ngày đáo hạn. Khoản chênh lệch giữa mệnh giá trái phiếu và số tiền mặt nhận được khi bán chính là lãi suất vay. Vì chi phí vay bằng với lợi nhuận gửi tiền, nên thông qua cung – cầu thị trường có thể đạt được sự cân bằng, xác định mức lãi suất cố định mà cả hai bên đều chấp nhận.
Ví dụ, bên đi vay thế chấp tài sản và phát hành một trái phiếu chiết khấu kỳ hạn một năm với mệnh giá $1.100, sau đó bán nó trên thị trường với giá $1.000. Bên cho vay lúc này nhận được khoản đầu tư trị giá $1.000 với lãi suất cố định 10%/năm, và đến hạn sẽ nhận lại $1.100. Đối với bên đi vay, anh ta cũng nhận được khoản vay $1.000 với lãi suất cố định 10%/năm. Ưu điểm của việc sử dụng trái phiếu chiết khấu để thiết kế lãi suất cố định là do trái phiếu này không trả lãi định kỳ, nên không gặp phải rủi ro tái đầu tư – tức là khi bạn nhận được lãi, nếu tái đầu tư số tiền lãi đó, do lãi suất thị trường luôn biến động nên tổng lợi nhuận không thể dự đoán trước, phải chịu rủi ro thay đổi lãi suất thị trường. Có thể nói trái phiếu chiết khấu là một công cụ đầu tư mà tại thời điểm mua, lợi nhuận đã được xác định hoàn toàn.
Các giao thức liên quan: Yield Protocol, Notional Finance, HiFi
2. Tái phân phối lợi nhuận: Yield Redistribution
Hướng thứ nhất về bản chất là một thị trường cho vay độc lập, trong khi hướng thứ hai dựa trên các nguồn lợi nhuận hiện có, có thể là gửi tiền lãi suất thả nổi hoặc khai thác lợi nhuận (Yield Farming), để tạo ra một thị trường phụ cấp về giao dịch lãi suất. Tùy theo mô hình giao dịch, có thể chia thành hai loại: tách biệt gốc – lãi và sản phẩm cấu trúc.
2–1. Tách biệt gốc và lãi (Split Principal & Interest)
Cho một nguồn lợi nhuận, chúng ta có thể tách lợi nhuận đầu tư thành hai phần: gốc và lãi, sau đó định giá riêng biệt. Ví dụ, bạn có thể bán “số lãi sẽ kiếm được sau một năm khi gửi $10.000 USDC vào Aave” như một sản phẩm. Nếu có người sẵn sàng trả $400 USDC để mua nó, thì về cơ bản bạn đã có được khoản đầu tư với lợi suất cố định 4%. Bạn cũng có thể hiểu là hai người A và B lần lượt góp $9.600 và $400 để cùng đầu tư vào Aave, thỏa thuận sau một năm A nhận lại $10.000 còn B nhận phần còn lại, đạt được hiệu quả phân chia lợi nhuận trước. Cách thực hiện điều này là tách phần gốc và lãi trong giao thức cho vay, và mã hóa cả hai phần này thành token. Giá của token lãi trước khi thanh toán phụ thuộc vào kỳ vọng thị trường về lãi suất trong tương lai, còn token gốc tương đương với trái phiếu chiết khấu, có thể đổi lại tài sản theo mệnh giá sau ngày đáo hạn; trước ngày đáo hạn, token gốc sẽ bị chiết khấu theo giá trị thời gian của tài sản đó trên thị trường.
Từ ví dụ trên, dễ dàng hiểu cách tách gốc – lãi tạo ra khoản vay lãi suất cố định. Mặt khác, để đạt được khoản vay lãi suất cố định, có thể mua token lãi tại thời điểm vay. Về lý thuyết, nếu biến động lãi suất vay và lãi suất cho vay có mối tương quan chặt chẽ, biến động lãi suất vay sẽ bị triệt tiêu bởi biến động giá trị token lãi, từ đó đạt được hiệu quả lãi suất cố định. Tuy nhiên, trong thực tế, xu hướng lãi suất vay và cho vay, tùy theo tỷ lệ sử dụng vốn, không hoàn toàn giống nhau, nên chỉ đạt được hiệu quả phòng ngừa rủi ro một phần.
Các giao thức liên quan: Element Finance, Pendle Finance, Swivel, Sense Protocol
2–2. Sản phẩm cấu trúc (Structured Product)
Lãi suất gửi tiền trong giao thức cho vay là biến động, vì lãi suất tương lai không chắc chắn và mỗi người có mức độ chấp nhận rủi ro và chi phí cơ hội vốn khác nhau, nên có thể tái phân bổ rủi ro theo nhu cầu cá nhân.
Quỹ cấu trúc có thể chia nhỏ lợi nhuận lãi suất thành các cấp độ khác nhau theo kỳ vọng thị trường của nhà đầu tư, sau đó tổ hợp lại thành các sản phẩm phái sinh tài chính khác nhau.
Về bản chất, nó là một hình thức đòn bẩy tài chính, nhưng vì thu nhập từ việc bán trái phiếu lãi suất cố định thường cũng được dùng để tăng cường nắm giữ tài sản lãi suất thả nổi tương tự, nên hiệu quả thực tế tương tự như tách biệt gốc – lãi, cũng là một dạng tái phân phối lãi suất.
Ví dụ, chúng ta có thể thiết kế một quỹ cấu trúc hai tầng giới hạn ở mức 5%, loại A là sản phẩm rủi ro thấp hơn nhưng được ưu tiên phân phối lợi nhuận (lãi suất cố định), loại B là sản phẩm rủi ro cao hơn nhưng lợi nhuận cao hơn (lãi suất thả nổi). Toàn bộ tiền của quỹ được gửi vào Aave để cho vay. Nếu lãi tích lũy cuối cùng vượt quá 5%, nhà đầu tư loại A chỉ nhận được 5% như đã thỏa thuận, còn nhà đầu tư loại B nhận phần lợi nhuận vượt trội còn lại. Ngược lại, nếu dưới 5%, tiền của nhà đầu tư loại B sẽ được dùng để bù đắp phần lãi suất thiếu hụt cho nhà đầu tư loại A, cho đến khi toàn bộ khoản đầu tư của loại B bị mất sạch.
Các giao thức liên quan: BarnBridge, Tranche
Giới thiệu các giao thức
Cho vay lãi suất cố định
Cách đơn giản nhất để thực hiện cho vay lãi suất cố định trong DeFi là thông qua việc đúc/mua trái phiếu chiết khấu.
Trái phiếu chiết khấu là một loại giấy nợ, nhà phát hành cam kết người nắm giữ có thể đổi lại tiền mặt theo mệnh giá 1:1 tại ngày đáo hạn. Tuy nhiên, do giá trị thời gian của tiền, trái phiếu chiết khấu sẽ được giao dịch với giá chiết khấu trên thị trường trước ngày đáo hạn. Mức chiết khấu phụ thuộc vào lãi suất thị trường và thời gian đáo hạn – chiết khấu càng lớn thì lợi nhuận khi đáo hạn càng cao, và ngược lại.
Bên cho vay mua trái phiếu chiết khấu với giá chiết khấu và đổi lại tài sản theo mệnh giá vào ngày đáo hạn, tương đương với việc gửi tiền lãi suất cố định; còn trái phiếu chiết khấu do bên đi vay cung cấp – bên đi vay trước tiên thế chấp tài sản quá mức, sau đó đúc trái phiếu chiết khấu và bán lấy tiền mặt, từ đó đạt được hiệu quả vay lãi suất cố định.
Sự khác biệt chủ yếu giữa các giao thức nằm ở cách định giá trái phiếu chiết khấu theo phương pháp phù hợp với blockchain, chúng tôi sẽ thảo luận sâu hơn trong phần AMM sau.

Bảng tra tên token của các giao thức cho vay lãi suất cố định
Yield Protocol
Yield Protocol là giao thức sử dụng trái phiếu chiết khấu (fyDai) để thực hiện cho vay lãi suất cố định, sau ngày đáo hạn fyDai có thể được đổi lại Dai theo tỷ lệ 1:1.
Cơ chế gửi tiền và vay lãi suất cố định như sau:
Gửi tiền lãi suất cố định: Mua trái phiếu chiết khấu (fyDai) với giá chiết khấu, sau đó đổi lại tại ngày đáo hạn để nhận lãi suất cố định.
Ví dụ: Alice mua 1050 fyDai với giá 1000 Dai. Nếu đáo hạn sau một năm, cô ấy có thể đổi lại 1050 Dai, tương đương với lãi suất tiền gửi cố định hàng năm là 5%.

Vay lãi suất cố định: Trước tiên gửi ETH làm tài sản thế chấp, đúc fyDai rồi bán lấy Dai. Do fyDai được chiết khấu nên số lượng Dai nhận được ít hơn, chênh lệch giữa hai con số này chính là chi phí vay được khóa trước.
Ví dụ: Bob thế chấp 1 ETH trong giao thức, vay 1000 Dai với lãi suất cố định 5%/năm, nếu ngày đáo hạn là một năm sau, nghĩa là Bob nợ hệ thống 1050 fyDai, phải hoàn trả khoản nợ mới có thể lấy lại tài sản thế chấp.
Đáng chú ý, trong Yield Protocol V1, toàn bộ dịch vụ được xây dựng trên MakerDAO, do đó tại ngày đáo hạn, vị thế cho vay có thể được chuyển vào bên trong MakerDAO, biến lãi suất cố định thành lãi suất thả nổi. Lúc này bên gửi tiền có thể nhận được lãi suất tiết kiệm Dai (Dai Saving Rate), còn bên đi vay phải trả phí ổn định (stability fee).
Ở phiên bản V2 mới, giao thức đã bỏ liên kết với MakerDAO, tuy nhiên cũng nhờ đó mà phá vỡ giới hạn của MakerDAO, hỗ trợ thêm nhiều loại tài sản thế chấp hơn như yvUSDC, ENS, và hỗ trợ vay các loại tiền tệ khác như USDC.
Ngoài ra, do giá trị trái phiếu chiết khấu thay đổi theo thời gian, Yield Protocol đã tạo ra một đường cong AMM mới mang tên YieldSpace. Đường cong này có tính chất đặc biệt phù hợp làm bể thanh khoản cho trái phiếu chiết khấu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, và đã trở thành chuẩn mực AMM cho các giao thức liên quan.
Quản lý vị thế thanh khoản
Do mỗi kỳ trái phiếu chiết khấu có ngày đáo hạn và giá riêng biệt, mỗi kỳ cần có một bể thanh khoản độc lập để giao dịch. Hiện tại Yield Protocol mỗi kỳ kéo dài sáu tháng, để tránh việc nhà cung cấp thanh khoản phải thường xuyên thay đổi vị trí, thanh khoản sẽ được tự động chuyển sang kỳ mới nhất sau khi đáo hạn, do đó nhà cung cấp thanh khoản không cần tốn phí gas vẫn có thể tiếp tục kiếm phí giao dịch.
Notional
Notional cũng sử dụng việc giao dịch và đúc trái phiếu chiết khấu (fCash) để đạt được khoản vay lãi suất cố định, lãi suất cho vay được quyết định bởi cung – cầu thị trường.
Khác biệt lớn nhất với Yield Protocol là tài sản cơ sở trong hệ thống Notional là cToken – chứng nhận gửi tiền của Compound. Bể thanh khoản giao dịch token chiết khấu là fCash/cToken, giúp tiền trong bể liên tục sinh lãi theo thời gian, tăng hiệu quả sử dụng vốn cho nhà cung cấp thanh khoản.
Cơ chế gửi tiền và vay lãi suất cố định như sau:
Gửi tiền lãi suất cố định: Bên đi vay thanh toán DAI, hệ thống sẽ trước tiên gửi vào Compound để đổi lấy cDAI, sau đó đến bể thanh khoản mua trái phiếu chiết khấu fDAI, giá mua sẽ quyết định mức lãi suất vay cố định.
Vay lãi suất cố định: Sau khi thế chấp ETH, có thể đúc fDAI, bán lấy cDAI, cuối cùng rút DAI từ Compound để thực hiện khoản vay lãi suất cố định, chênh lệch giữa fDAI và DAI là chi phí vay.
Do tài sản cơ sở trong bể là cToken, nên sau ngày đáo hạn, lãi suất cố định của khoản gửi tiền sẽ tự động chuyển thành lãi suất thả nổi của Compound.
Quản lý tập trung thanh khoản
Trong Notional, tài sản cơ sở là cToken, mặc dù giao thức có nhiều kỳ trái phiếu chiết khấu, nhưng để trở thành nhà cung cấp thanh khoản, người dùng chỉ cần gửi cToken vào một cổng duy nhất, hệ thống sẽ tự động phân bổ thanh khoản tập trung vào các bể khác nhau, tỷ lệ phân bổ cụ thể do cộng đồng quản trị quyết định.
Như vậy, nhà cung cấp thanh khoản không cần thường xuyên chuyển đổi bể theo ngày đáo hạn, giao thức cũng có thể tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn thông qua quản trị.

Sau khi gửi cToken, người dùng nhận được nToken làm chứng nhận, chứng nhận này không có ngày đáo hạn và có thể đổi lại bất cứ lúc nào. Một phần cToken gửi vào sẽ được dùng để mua fCash, kết hợp fCash và cToken tạo thành thanh khoản, do đó lãi suất hỗn hợp (blended interest rate) của nToken sẽ nằm giữa lãi suất trái phiếu chiết khấu và lãi suất gửi tiền của Compound.

Mặc dù lãi suất của nhà cung cấp thanh khoản thấp hơn so với việc trực tiếp mua trái phiếu chiết khấu (fCash), nhưng điểm mạnh là còn có thể kiếm thêm phí giao dịch. Ngoài ra, Notional còn hỗ trợ sử dụng nToken làm tài sản thế chấp, cho phép nhà cung cấp thanh khoản gửi nToken và vay tài sản, sau đó tiếp tục đưa tài sản đó vào thanh khoản để đổi lấy thêm nToken, sử dụng đòn bẩy (tương tự Alpha) để tăng lợi nhuận.
HiFi
HiFi Finance trước đây là Mainframe, cũng là một giao thức cho vay lãi suất cố định sử dụng trái phiếu chiết khấu, về nguyên lý không khác gì Yield. Đều thông qua việc bên đi vay thế chấp tài sản, vay trái phiếu chiết khấu và bán cho bên cho vay để đạt được hiệu quả lãi suất cố định. Trong sách trắng phiên bản v0, điểm đặc biệt là có một bể bảo đảm thanh lý có thể trực tiếp thanh lý các khoản nợ thiếu tỷ lệ thế chấp (tương tự cơ chế của Liquity), ngoài ra bể bảo đảm thanh lý và tài sản thế chấp khoản vay cũng có thể dùng để kiếm lợi nhuận từ flash loan, tận dụng tốt hơn các nguồn vốn nhàn rỗi.

Tuy nhiên, hiện tại thiết kế HiFi v1 đã hoàn toàn không khác gì Yield. Không chỉ mô hình AMM dựa trên YieldSpace, mà thiết kế bể bảo đảm thanh lý cũng không còn thấy. Thay vào đó, cung cấp công cụ script cho người thanh lý sử dụng flash swap của Uniswap v2 để thanh lý khoản nợ, điều này cũng rất giống với các sản phẩm khác.
Tái phân phối lợi nhuận
Như đã nói ở chương trước, việc sử dụng chứng nhận vay làm trái phiếu chiết khấu, sau đó bán với giá chiết khấu cho bên gửi tiền có thể thực hiện cho vay lãi suất cố định, lúc này nguồn gốc lợi nhuận là kết quả khớp lệnh giữa người cho vay và người đi vay trên thị trường.
Một cách khác để đạt được lãi suất cố định là trước tiên gửi tất cả tiền trong hệ thống vào giao thức cho vay hoặc bộ tổng hợp lợi nhuận để nhận lãi suất thả nổi, sau đó tái phân phối lợi nhuận theo mức độ chấp nhận rủi ro của từng người.
Việc tái phân phối lợi nhuận cho bên cho vay này có thể chia thành hai loại: «tách biệt gốc – lãi» và «sản phẩm cấu trúc», phần giới thiệu các giao thức liên quan như sau:
-
Tách biệt Gốc – Lãi
Sau khi gửi tiền vào giao thức cho vay hoặc bộ tổng hợp lợi nhuận, chúng ta có thể tách phần gốc và lãi tương lai, sau đó mã hóa chúng thành token.
Token gốc có thể được đổi lại tài sản cơ sở theo tỷ lệ 1:1 sau ngày đáo hạn. Mặc dù trong mô hình này không có hành vi vay, nhưng tính chất của nó vẫn tương đương với trái phiếu chiết khấu; còn token lãi đại diện cho lãi suất sẽ tạo ra trong tương lai, cơ chế thanh toán lãi suất tương lai tùy theo từng giao thức.
Sự khác biệt chủ yếu giữa các giao thức nằm ở cách định giá token gốc và token lãi theo phương pháp phù hợp với blockchain, chúng tôi sẽ thảo luận sâu hơn trong phần AMM sau.
Trong đó token lãi được chia thành hai mô hình sau
-
Drag — Lãi suất đã hiện thực hóa sẽ tích lũy và chỉ có thể nhận vào ngày đáo hạn (Past yield delivered at maturity)
-
Collect — Lãi suất đã hiện thực hóa liên tục được chuyển cho người nắm giữ (Past yield delivered before maturity)

Bảng tra tên token của các giao thức tách biệt gốc – lãi
Element
Trong Element, toàn bộ tiền sẽ được gửi vào Yearn Finance, và số tiền gửi vào sẽ được tách thành token gốc (PT, Principal Token) và token lãi (YT, Yield Token).
Token gốc tương đương với trái phiếu chiết khấu, có thể đổi lại phần gốc sau ngày đáo hạn; còn token lãi đại diện cho lãi suất tương lai, có thể đổi lấy lãi suất thực tế tạo ra trong khoảng thời gian đó sau ngày đáo hạn.

Trong hệ thống này, chúng ta có thể tạo ra thị trường «gửi tiền lãi suất cố định» và «đòn bẩy mua lãi suất tương lai»
-
Gửi tiền lãi suất cố định
Mua token gốc tương đương với việc gửi tiền lãi suất cố định, mức lãi suất hàng năm được quyết định bởi giá token gốc – giá càng thấp thì lợi nhuận khi đáo hạn càng cao, lãi suất hàng năm càng cao, và ngược lại.
Một cách khác là sau khi gửi tiền vào Element, trực tiếp bán token YT vừa đúc ra để sớm hiện thực hóa lãi suất tương lai, từ đó đạt được lợi nhuận cố định.
-
Đòn bẩy mua lãi suất tương lai
Giá token lãi (YT) đại diện cho kỳ vọng thị trường về lãi suất tương lai, lãi suất tích lũy càng cao thì giá thanh toán của YT càng cao.
Chúng ta có thể mua YT để đòn bẩy mua lãi suất, miễn là tài sản có thể đổi lại sau ngày đáo hạn cao hơn chi phí mua, có thể thu lợi nhuận.
Ngoài việc mua trực tiếp YT, một cách khác là trước tiên gửi tiền vào Element, bán token PT, sau đó dùng tiền thu được gửi lại vào Element, lặp lại nhiều lần để tối đa hóa số lượng YT trong tay.
Pendle
Pendle Finance tương tự Element Finance, cũng tách tiền gửi vào thành token quyền sở hữu (OT, Ownership Token) và token lãi (YT, Yield Token), điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cơ chế vận hành của token lãi.
Trong Element, lãi suất từ gốc sẽ tích lũy trong token lãi, lãi tích lũy càng nhiều thì giá thanh toán sau cùng càng cao; còn trong Pendle, lãi suất từ gốc sẽ được trả trực tiếp cho người nắm giữ token lãi, nắm giữ token lãi có nghĩa là có quyền nhận lãi suất liên tục trước ngày đáo hạn, và khi ngày đáo hạn đến gần, giá trị thời gian của quyền này sẽ giảm dần, cuối cùng về 0.
-
Gửi tiền lãi suất cố định
Nếu muốn thực hiện gửi tiền lãi suất cố định trên Pendle, phải trước tiên gửi tiền vào giao thức, sau khi đúc OT và YT thì bán YT, hiện thực hóa trước lãi suất tương lai, kiếm lợi nhuận gửi tiền cố định.
-
Đòn bẩy mua lãi suất tương lai
Tương tự, đối với nhà đầu tư lạc quan về lãi suất, cũng có thể mua YT để đòn bẩy mua lãi suất, miễn là chi phí mua YT thấp hơn lãi suất tạo ra là có thể thu lợi nhuận; hoặc có thể gửi tiền, bán OT, dùng tiền thu được gửi lại vào Pendle, lặp lại các bước trên để tối đa hóa số lượng YT trong tay, tăng đòn bẩy mua lãi suất.
Phí giao dịch LP AMM lãi suất cố định
Ngoài giao thức cho vay và bộ tổng hợp lợi nhuận, Pendle còn hỗ trợ sử dụng token LP Sushi làm tài sản cơ sở, mã hóa lợi nhuận tương lai từ phí giao dịch, cũng có thể thực hiện gửi tiền lãi suất cố định hoặc đòn bẩy mua lãi suất tương lai.
Swivel
Swivel trước đây là DefiHedge, nguyên lý cũng là sau khi đưa tiền vào giao thức lợi nhuận, tách tiền thành hai loại token: gốc (zcTokens) và lãi (nTokens), thông qua việc bán token lãi tại thời điểm ban đầu và giữ token gốc để nhận lãi suất cố định, trong khi bên mua token lãi sẽ nhận lãi suất thả nổi. Lãi suất gửi tiền tương tự Pendle, liên tục được trả cho người nắm giữ token lãi.
Điểm khác biệt lớn nhất của Swivel so với các giao thức tách biệt gốc – lãi khác là trong khi những người khác cố gắng sử dụng AMM để cung cấp thanh khoản cho token gốc và token lãi, Swivel lại chọn sổ lệnh ngoài chuỗi làm mô hình giao dịch, lý do chúng tôi sẽ thảo luận sâu hơn trong phần AMM.
Sense Protocol
Sense tiếp tục theo mô hình tương tự, tách tiền thành token gốc (Zeros) và token lãi (Claims), lãi suất gửi tiền tương tự Pendle, cũng liên tục được trả cho người nắm giữ token lãi, nhưng cơ chế giao dịch có chút khác biệt, chúng tôi sẽ so sánh thêm trong phần AMM Curve.
-
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News
Thêm vào mục ưa thíchChia sẻ lên mạng xã hộiTác giảHakka Finance














