
HuoBi Học viện Phát triển|Báo cáo Nghiên cứu Vĩ mô Thị trường Tiền mã hóa: Định giá lại Tài sản Tiền mã hóa trong Bối cảnh Dòng Tiền Thanh khoản Rút khỏi Thị Trường
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

HuoBi Học viện Phát triển|Báo cáo Nghiên cứu Vĩ mô Thị trường Tiền mã hóa: Định giá lại Tài sản Tiền mã hóa trong Bối cảnh Dòng Tiền Thanh khoản Rút khỏi Thị Trường
Khi đòn bẩy được thanh lý, các nhà đầu cơ rút khỏi thị trường và định giá trở về mức hợp lý, đây sẽ là thời điểm thích hợp để tích lũy các dự án thực sự có giá trị dài hạn.
Tóm tắt
Trong quý I năm 2026, thị trường tiền mã hóa đã trải qua một cơn bão thanh lý đòn bẩy mang tính lịch sử. Bitcoin giảm hơn 40% từ mức cao nhất, Ethereum giảm sâu hơn nữa, trong khi phần lớn các đồng altcoin bị cắt giảm gần một nửa giá trị. Đợt sụt giảm này hoàn toàn không chỉ đơn thuần do tâm lý thị trường nguội đi hay tin đồn về điều tiết; đằng sau nó là sự cộng hưởng của ba yếu tố siết chặt thanh khoản: việc đóng vị thế quy mô lớn trong giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên (yen carry trade), việc tái lập tài khoản Tổng kho bạc Mỹ (TGA) làm rút vốn khỏi thị trường, và việc hệ thống ký quỹ trên thị trường phái sinh được điều chỉnh tăng một cách hệ thống. Khi những yếu tố này kết hợp với cấu trúc đòn bẩy cao và bong bóng định giá vốn có của thị trường tiền mã hóa, chúng cùng nhau kích hoạt một đợt thanh lý ồ ạt. Nhìn về tương lai, thị trường tiền mã hóa đã chính thức rời xa giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ “do dư thừa thanh khoản thúc đẩy”, bước vào trạng thái bình thường mới do các yếu tố vĩ mô chi phối. Trong bối cảnh lộ trình chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) còn chưa rõ ràng và bảng cân đối kế toán của các ngân hàng trung ương toàn cầu đang thu hẹp, tài sản tiền mã hóa sẽ tiếp tục chịu áp lực tái định giá liên tục.
I. Định giá cổ phiếu Mỹ ở mức cao kỷ lục: “Hiệu ứng trần định giá” đối với tài sản rủi ro
Khi phân tích xu hướng thị trường tiền mã hóa, một bối cảnh vĩ mô không thể bỏ qua là định giá cổ phiếu Mỹ hiện đang ở vùng cao kỷ lục. Là “mốc định giá” cho tài sản rủi ro toàn cầu, mức định giá cổ phiếu Mỹ không chỉ phản ánh kỳ vọng của thị trường về lợi nhuận doanh nghiệp Mỹ mà còn tác động sâu sắc đến “trần định giá” của thị trường tiền mã hóa thông qua hiệu ứng so sánh giá tài sản, sở thích rủi ro của nhà đầu tư và dòng vốn toàn cầu. Nhiều chỉ số đều xác nhận thực tế định giá cao bất thường của cổ phiếu Mỹ. Chỉ số Buffett cho thấy tỷ lệ tổng giá trị thị trường cổ phiếu so với GDP đã tăng lên mức cực đoan lịch sử là 230%, vượt xa mức trước thời kỳ bong bóng công nghệ năm 2000 và khủng hoảng tài chính năm 2007. Tỷ lệ P/E dự phóng 12 tháng của chỉ số S&P 500 đạt 22,0 lần, cao đáng kể so với mức trung bình 30 năm là 17,1 lần và gần bằng mức 25,2 lần trong thời kỳ bong bóng công nghệ. Tỷ lệ P/E điều chỉnh theo chu kỳ của Shiller (CAPE) hiện khoảng 38 lần, chỉ thấp hơn mức 44 lần vào năm 2000. Tỷ lệ P/S đã vượt ngưỡng 3,0 lần, lập kỷ lục cao nhất mọi thời đại. Tất cả các chỉ số này cùng dẫn tới một kết luận: cổ phiếu Mỹ đang bị định giá quá cao một cách rõ rệt.

Định giá cao của cổ phiếu Mỹ truyền tải ảnh hưởng tới thị trường tiền mã hóa qua nhiều cơ chế. Về hiệu ứng so sánh giá tài sản, khi định giá cổ phiếu Mỹ ở mức cao kỷ lục, nghĩa là kỳ vọng lợi nhuận tương lai của nó đang suy giảm, khiến nhà đầu tư hợp lý phải đánh giá lại tỷ trọng phân bổ cho toàn bộ nhóm tài sản rủi ro; trong đó, tài sản tiền mã hóa – với đặc tính biến động cao hơn, được xem là “tài sản rủi ro ngoại biên” – thường là đối tượng đầu tiên bị cắt giảm. Về mặt ràng buộc chính sách của Fed, định giá cao của cổ phiếu Mỹ đặt Fed vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, làm thu hẹp không gian nới lỏng chính sách, khiến Fed có khả năng duy trì lập trường thắt chặt trong thời gian dài hơn kỳ vọng thị trường – điều này gây áp lực tiêu cực lên toàn bộ tài sản rủi ro. Về mặt chốt lời, sau nhiều năm tăng trưởng, các nhà đầu tư tổ chức thường nắm giữ quá mức cổ phiếu Mỹ; khi định giá đạt mức cực đoan, họ sẽ chủ động giảm rủi ro một cách hệ thống – quá trình này thường biểu hiện dưới dạng bán ra những tài sản tăng mạnh nhất và thanh khoản tốt nhất, bao gồm cả Bitcoin. Về mặt tâm lý rủi ro, cổ phiếu Mỹ – với vai trò “đòn bẩy cảm xúc rủi ro” toàn cầu – khi bị định giá quá cao sẽ khiến nhà đầu tư cảnh giác với mọi tài sản tăng quá mạnh và khó định lượng về mặt định giá; trong đó, tài sản tiền mã hóa dễ bị loại bỏ nhất.
Nhìn lại lịch sử, bất kỳ lần nào định giá đạt mức hiện tại, cuối cùng đều kết thúc bằng một quá trình điều chỉnh đau đớn về mức trung bình. Những bài học từ năm 1929, 2000 và 2007 vẫn còn nguyên giá trị. Đặc điểm nổi bật của định giá cổ phiếu Mỹ hiện nay nằm ở chỗ đây là kết quả trực tiếp của thí nghiệm chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài nhất và quy mô lớn nhất trong 15 năm qua. Khi các chính sách này bắt đầu được rút lại trong bối cảnh định giá đang ở mức cao kỷ lục, quá trình điều chỉnh có thể sẽ dữ dội hơn so với các giai đoạn trước. Đối với thị trường tiền mã hóa, điều này hàm ý rằng ngay cả khi nền tảng cơ bản của ngành tiền mã hóa tiếp tục cải thiện, áp lực định giá từ góc độ vĩ mô vẫn sẽ là rào cản quan trọng trong 1–2 năm tới. Chỉ khi định giá cổ phiếu Mỹ được điều chỉnh hợp lý – thông qua thời gian hoặc điều chỉnh về mặt giá – thì thị trường tiền mã hóa mới thực sự khởi động một chu kỳ tăng trưởng lành mạnh mới.
II. Đóng vị thế giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên: “Máy hút thanh khoản vô hình” toàn cầu
Sự đảo chiều trong giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên (Yen Carry Trade) là chồi lửa gây ra đợt sụt giảm mạnh của thị trường tiền mã hóa lần này, đồng thời cũng là động lực vĩ mô then chốt nhất. Trong thời gian dài, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) duy trì chính sách lãi suất bằng 0, khiến đồng yên trở thành đồng tiền có chi phí huy động vốn thấp nhất toàn cầu. Các nhà đầu tư quốc tế đã vay mượn đồng yên quy mô lớn, đổi sang đô la Mỹ hoặc các đồng tiền khác có lãi suất cao hơn để đầu tư vào các tài sản sinh lời cao trên toàn cầu – trong đó có tiền mã hóa, một loại tài sản có độ biến động cực kỳ cao.

Đầu năm 2026, nền tảng logic của mô hình giao dịch này bắt đầu lung lay. Cùng với áp lực lạm phát ngày càng rõ rệt trong nước, kỳ vọng thị trường về việc BOJ thoát khỏi chính sách lãi suất âm tăng mạnh đột biến. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) tăng mạnh nhiều lần, lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm vượt ngưỡng 1,2%, lập mức cao nhất trong nhiều năm. Thay đổi này trực tiếp làm thu hẹp chênh lệch lãi suất giữa đồng yên và đô la Mỹ: khi chi phí vay đồng yên tăng lên, trong khi kỳ vọng lợi suất từ tài sản đô la Mỹ không thay đổi hoặc thậm chí giảm xuống, sức hấp dẫn của giao dịch chênh lệch lãi suất giảm mạnh.
Nguy hiểm hơn, khi đồng yên bắt đầu tăng giá (tỷ giá USD/JPY giảm từ trên 150 xuống vùng 140), các nhà giao dịch chênh lệch lãi suất không chỉ đối mặt với việc chênh lệch lãi suất thu hẹp mà còn phải gánh chịu tổn thất do chênh lệch tỷ giá. Trong tình huống như vậy, lựa chọn hợp lý nhất là đóng vị thế: bán các tài sản nước ngoài đã nắm giữ trước đó (bao gồm Bitcoin, Ethereum và các tài sản tiền mã hóa khác), đổi lại đồng yên để trả nợ. Đặc thù của thị trường tiền mã hóa – giao dịch 24/7 và thanh khoản cao – khiến nó trở thành “máy rút tiền” đầu tiên mà các nhà giao dịch chênh lệch lãi suất bán tháo. Dữ liệu cho thấy rõ ràng rằng trong vài phiên giao dịch đầu tháng Hai khi đồng yên tăng giá mạnh, tỷ giá Bitcoin/JPY thể hiện mối tương quan âm rất cao – đây chính là đặc trưng điển hình của việc đóng vị thế chênh lệch lãi suất.
Đáng chú ý, quy mô giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên được ước tính lên tới hàng nghìn tỷ đô la Mỹ, và quá trình đóng vị thế thường mang tính kéo dài. Miễn là chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật chưa mở rộng trở lại và xu hướng tăng giá của đồng yên chưa đảo chiều, “chiếc máy hút” này sẽ tiếp tục rút vốn khỏi thị trường tài sản rủi ro toàn cầu. Đối với thị trường tiền mã hóa – vốn phụ thuộc mạnh vào dòng vốn mới để duy trì tăng trưởng – đây đích thực là hành động “đốt cháy tận gốc”.
III. Tái thiết tài khoản TGA và phát hành trái phiếu kho bạc: Hiện tượng “hút thanh khoản” từ chính sách tài khóa
Nếu giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên là sự siết chặt thanh khoản ở cấp độ quốc tế, thì biến động số dư tài khoản Tổng kho bạc Mỹ (TGA) chính là hành động “rút tiền trực tiếp” bên trong hệ thống đô la Mỹ. Thực chất, tài khoản TGA là “ví tiền” của Bộ Tài chính Mỹ: khi Bộ Tài chính tăng số dư TGA thông qua phát hành trái phiếu hoặc thu thuế, nghĩa là vốn đang chảy từ hệ thống ngân hàng thương mại vào tài khoản Bộ Tài chính, dẫn đến dự trữ ngân hàng giảm và thanh khoản thị trường bị siết chặt; ngược lại, khi Bộ Tài chính chi tiêu (ví dụ như thanh toán hợp đồng chính phủ, trợ cấp an sinh xã hội…), vốn sẽ quay trở lại thị trường và thanh khoản tăng lên.
Từ tháng Hai đến tháng Ba năm 2026, thị trường đang đối mặt với giai đoạn tái thiết số dư TGA diễn ra nhanh chóng. Theo kế hoạch huy động vốn do Bộ Tài chính Mỹ công bố, mục tiêu số dư TGA vào cuối tháng Ba là 850 tỷ đô la Mỹ, và trong mùa thu thuế tháng Tư, con số này sẽ đạt đỉnh khoảng 1.025 nghìn tỷ đô la Mỹ. Điều này có nghĩa là trong vòng vỏn vẹn hai tháng, Bộ Tài chính sẽ rút gần 200 tỷ đô la Mỹ từ hệ thống tài chính. Đồng thời, để bổ sung số dư TGA và tài trợ cho thâm hụt ngân sách, Bộ Tài chính đã công bố kế hoạch tái cấp vốn quý đầu năm với quy mô lớn vào đầu tháng Hai, khối lượng phát hành trái phiếu vượt kỳ vọng thị trường.
Tổ hợp hành động “phát hành trái phiếu + tăng số dư TGA” này trực tiếp dẫn đến sự suy giảm liên tục của dự trữ ngân hàng. Đối với thị trường tiền mã hóa, cơ chế truyền dẫn tuy gián tiếp nhưng không kém phần nghiêm trọng: dự trữ ngân hàng giảm → các tổ chức tài chính thu hẹp tín dụng → khả năng huy động vốn của các quỹ phòng hộ và nhà tạo lập thị trường suy giảm → buộc phải cắt giảm rủi ro → tài sản tiền mã hóa bị bán tháo. Các nhà phát hành stablecoin chủ yếu nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ làm tài sản dự trữ; việc tái thiết TGA làm gia tăng biến động lợi suất trái phiếu Mỹ, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến áp lực chuộc lại stablecoin và khả năng hỗ trợ thanh khoản của chúng.
Theo kinh nghiệm lịch sử, những biến động đột ngột trong số dư TGA thường có mối tương quan rất cao với xu hướng giá tài sản rủi ro. Vào đầu năm 2021, khi số dư TGA giảm mạnh (do chi tiêu tài khóa), Bitcoin đã bước vào giai đoạn bùng nổ nhất của thị trường tăng giá; còn quá trình tái thiết TGA đầu năm 2026 lại trùng khớp với xu hướng giảm giá liên tục và cuối cùng là sụp đổ của thị trường tiền mã hóa. Đây không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà là phản ánh tất yếu của chu kỳ thanh khoản.
IV. Điều chỉnh tăng ký quỹ và thanh lý đòn bẩy trên thị trường phái sinh: Việc thanh lý bắt buộc ở cấp độ sàn giao dịch
Bên cạnh sự siết chặt thanh khoản ở cấp độ vĩ mô, tính dễ tổn thương vốn có trong cấu trúc phái sinh của thị trường tiền mã hóa cũng là một yếu tố khuếch đại quan trọng cho đợt sụt giảm lần này. Đầu tháng Hai, khi thị trường kim loại quý như vàng và bạc chứng kiến biến động cực đoan, Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago (CME) đã liên tục tăng yêu cầu ký quỹ đối với các hợp đồng tương lai vàng và bạc. Mặc dù biện pháp này nhằm trực tiếp vào thị trường kim loại quý, nhưng phản ứng dây chuyền của nó nhanh chóng lan sang thị trường tiền mã hóa.
Thứ nhất, CME là sở giao dịch phái sinh quan trọng nhất toàn cầu, nên việc điều chỉnh ký quỹ của CME có tác dụng mẫu mực. Các bộ phận kiểm soát rủi ro của các sàn giao dịch tiền mã hóa, sau khi quan sát thấy độ biến động thị trường tăng lên, đã lần lượt nâng tỷ lệ ký quỹ đối với hợp đồng perpetual và hợp đồng tương lai, đồng thời hạ giới hạn đòn bẩy tối đa. Đối với thị trường tiền mã hóa – nơi giao dịch đòn bẩy chiếm tỷ trọng rất lớn – điều này chẳng khác nào một đợt thanh lý đòn bẩy bắt buộc. Một lượng lớn vị thế sử dụng đòn bẩy cao bị buộc phải thanh lý, gây thêm áp lực giảm giá, từ đó kích hoạt thêm nhiều lệnh thanh lý, tạo thành một vòng xoáy tiêu cực.
Thứ hai, thị trường tiền mã hóa và thị trường kim loại quý có chung một nhóm nhà đầu tư chủ lực: các quỹ phòng hộ vĩ mô và các nhà giao dịch theo xu hướng. Khi những tổ chức này chịu tổn thất trên thị trường kim loại quý do yêu cầu ký quỹ tăng lên, họ thường phải bán các tài sản khác (bao gồm cả tài sản tiền mã hóa) để bổ sung ký quỹ hoặc bù đắp khoản lỗ – việc bình thường hóa rủi ro xuyên tài sản này làm trầm trọng thêm áp lực bán trên thị trường tiền mã hóa.
Một điểm đáng chú ý hơn nữa là trong suốt đợt sụt giảm lần này, mức chiết khấu kỳ hạn (forward discount) của Bitcoin và Ethereum nhanh chóng chuyển từ mức chiết khấu dương sang âm, trong khi phí tài chính (funding rate) trên hợp đồng perpetual duy trì ở mức âm trong thời gian dài – điều này cho thấy thị trường đã chuyển từ trạng thái do phe mua chi phối sang trạng thái do phe bán chi phối. Khi phí tài chính duy trì ở mức âm trong thời gian dài, điều đó có nghĩa là phe mua không chỉ chịu tổn thất do giá giảm mà còn phải trả phí tài chính cho phe bán, từ đó làm suy yếu thêm ý chí nắm giữ vị thế của phe mua và kéo dài thời gian tìm đáy của thị trường. Theo dữ liệu lịch sử, chỉ khi phí tài chính quay lại mức trung tính hoặc dương, và mức chiết khấu kỳ hạn phục hồi, thị trường mới có thể thực sự ổn định.
V. Cấu trúc nội tại của thị trường tiền mã hóa: Sự dễ tổn thương kép từ định giá cao và phụ thuộc vào thanh khoản
Trong bối cảnh thanh khoản vĩ mô đang siết chặt, đặc điểm định giá cao và sử dụng đòn bẩy mạnh vốn có của thị trường tiền mã hóa đã khuếch đại mức độ sụt giảm. Mặc dù tài sản tiền mã hóa không có chỉ số định giá P/E theo nghĩa truyền thống, nhưng chúng ta vẫn có thể đánh giá mức định giá của chúng thông qua nhiều góc độ:
Thứ nhất là tỷ trọng vốn hóa thị trường của Bitcoin. Trước đợt sụt giảm lần này, tỷ trọng vốn hóa thị trường của Bitcoin từng giảm xuống dưới 40%, trong khi một lượng lớn vốn đổ vào các đồng altcoin và token DeFi – đây là đặc trưng điển hình của giai đoạn cuối thị trường tăng giá: dòng tiền săn lùng các tài sản rủi ro cao, lợi nhuận cao ở “đuôi phân phối”, chứ không tập trung vào các tài sản đầu ngành. Khi thanh khoản đảo chiều, những tài sản có hệ số beta cao này thường chịu ảnh hưởng đầu tiên và mức giảm thường vượt xa Bitcoin.
Thứ hai là sự thay đổi tổng vốn hóa thị trường của stablecoin. Stablecoin là “tiền mặt dự phòng” của thị trường tiền mã hóa, và sự thay đổi tổng vốn hóa của chúng phản ánh ý định tham gia thị trường từ bên ngoài. Dữ liệu cho thấy kể từ tháng Một năm 2026, tổng vốn hóa thị trường của USDT và USDC đã ngừng tăng trưởng hoặc thậm chí giảm nhẹ, cho thấy tốc độ dòng vốn mới vào thị trường đã không theo kịp nhu cầu mở rộng của thị trường. Khi thị trường phụ thuộc vào dòng vốn hiện hữu và đòn bẩy để duy trì mức giá cao, bất kỳ cú sốc thanh khoản nào cũng có thể dẫn đến sụp đổ.
Thứ ba là sự chệch hướng giữa hoạt động trên chuỗi và giá cả. Trong vài tháng trước đợt sụt giảm, mặc dù giá Bitcoin duy trì ở mức cao, nhưng các chỉ số như số địa chỉ hoạt động trên chuỗi và số lượng giao dịch không đạt mức cao kỷ lục mới, thậm chí còn giảm. Điều này cho thấy sự tăng giá chủ yếu do giao dịch đòn bẩy trên sàn thúc đẩy, chứ không xuất phát từ cải thiện cơ bản thực sự hoặc tăng cường áp dụng. Những đợt tăng giá do đòn bẩy thúc đẩy thường đến nhanh và đi cũng nhanh; một khi mặt bằng thanh khoản bị siết chặt, giá sẽ nhanh chóng điều chỉnh về đúng giá trị.
Đặc thù của thị trường tiền mã hóa nằm ở chỗ mức độ nhạy cảm của người tham gia đối với thanh khoản vĩ mô cao hơn hẳn so với các loại tài sản khác. Nguyên nhân là thị trường tiền mã hóa không có “dòng tiền nội sinh” theo nghĩa truyền thống, và giá cả của nó hoàn toàn do ý định tham gia của người mua cận biên quyết định. Khi thanh khoản vĩ mô dồi dào, nhóm người mua cận biên này – chủ yếu là nhà đầu tư cá nhân có khẩu vị rủi ro cao và các quỹ phòng hộ – có nguồn vốn dồi dào, từ đó thúc đẩy giá tăng lên; khi thanh khoản vĩ mô bị siết chặt, họ cũng là những người rút vốn đầu tiên. Đợt sụt giảm lần này chính là minh chứng sống động nhất cho cơ chế này.
VI. Triển vọng thị trường: Tái định giá tài sản tiền mã hóa trong khuôn khổ chỉ số thanh khoản
Nhìn về tương lai, xu hướng thị trường tiền mã hóa sẽ không còn do một yếu tố đơn lẻ quyết định, mà bước vào giai đoạn mới do các yếu tố vĩ mô chi phối. Nhà đầu tư cần xây dựng một khuôn khổ phân tích lấy chỉ số thanh khoản làm trung tâm, tập trung vào các biến số sau:
Thứ nhất là lộ trình chính sách tiền tệ của Fed. Mặc dù thị trường đã phần nào lo ngại về lập trường thắt chặt của Chủ tịch Fed mới nhậm chức – ông Warsh – nhưng điều quan trọng hơn là quan sát các dữ liệu kinh tế thực tế. Nếu thị trường lao động rõ ràng suy yếu và lạm phát tiếp tục giảm, nhịp độ thắt chặt của Fed có thể chậm hơn kỳ vọng. Công cụ CME FedWatch cho thấy kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất trong năm 2026 đã giảm mạnh, nhưng điều này phần nào đã được thị trường hấp thụ. Yếu tố then chốt nằm ở thời điểm Fed đưa ra tín hiệu rõ ràng về việc chuyển hướng chính sách.
Thứ hai là sự thay đổi số dư TGA và thanh khoản ròng. Nhà đầu tư nên theo dõi sát số dư TGA được Bộ Tài chính Mỹ công bố hàng tuần, cũng như sự biến động trong bảng cân đối kế toán của Fed và số dư ON RRP. Thanh khoản ròng (tổng tài sản của Fed – số dư TGA – số dư ON RRP) là chỉ số trực quan nhất để đo lường lượng tiền mặt sẵn có trên thị trường. Nếu thanh khoản ròng tiếp tục giảm, thị trường tiền mã hóa sẽ tiếp tục chịu áp lực; ngược lại, nếu thanh khoản ròng chạm đáy và bắt đầu phục hồi, thị trường có thể đón nhận một đợt phục hồi ngắn hạn.
Thứ ba là sự tiến triển của giao dịch chênh lệch lãi suất đồng yên. Tỷ giá USD/JPY và chênh lệch lợi suất trái phiếu kỳ hạn 2 năm Mỹ–Nhật là hai điểm quan sát then chốt. Nếu xu hướng tăng giá của đồng yên dừng lại và chênh lệch lãi suất Mỹ–Nhật ổn định hoặc thậm chí mở rộng trở lại, áp lực đóng vị thế chênh lệch lãi suất sẽ dịu đi – đây là tín hiệu tích cực cho toàn bộ tài sản rủi ro toàn cầu, bao gồm cả thị trường tiền mã hóa. Ngược lại, nếu đồng yên tiếp tục tăng giá, nhà đầu tư cần đề phòng thêm các đợt thanh lý đòn bẩy.
Thứ tư là các chỉ số cấu trúc nội tại của thị trường tiền mã hóa. Việc tổng vốn hóa stablecoin có phục hồi tăng trưởng hay không, tỷ trọng vốn hóa Bitcoin có ổn định hay không, và phí tài chính trên hợp đồng perpetual có chuyển sang dương hay không – đều là những tham chiếu quan trọng để đánh giá thị trường đã chạm đáy hay chưa. Theo kinh nghiệm lịch sử, chỉ khi phí tài chính duy trì ở mức dương, mức chiết khấu kỳ hạn phục hồi và stablecoin quay trở lại sàn giao dịch một cách rõ rệt, thì mới có thể khẳng định niềm tin thị trường thực sự được phục hồi.
Về mặt thời gian cụ thể, quý II thường là giai đoạn thanh khoản tương đối căng thẳng trong năm (do mùa thu thuế khiến số dư TGA đạt đỉnh), cộng với việc Fed vẫn đang thu hẹp bảng cân đối kế toán, nên thị trường tiền mã hóa có thể tiếp tục dao động trong trạng thái tìm đáy. Cơ hội thực sự có thể chỉ xuất hiện vào nửa cuối năm – khi số dư TGA bắt đầu giảm và thị trường hình thành kỳ vọng rõ ràng hơn về lộ trình chính sách của Fed.
VII. Kết luận: Chào tạm biệt giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, đón chào trạng thái bình thường mới về vĩ mô
Đợt sụt giảm thị trường tiền mã hóa trong quý I năm 2026 là một sự kiện thanh lý đòn bẩy hệ thống, do thanh khoản vĩ mô thúc đẩy và được cấu trúc nội tại của thị trường tiền mã hóa khuếch đại. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ “do thanh khoản nới lỏng thúc đẩy” kéo dài từ năm 2023, và thị trường tiền mã hóa chính thức bước vào trạng thái bình thường mới về vĩ mô.
Trong trạng thái bình thường mới này, tài sản tiền mã hóa sẽ giống như các tài sản rủi ro khác, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi bảng cân đối kế toán của các ngân hàng trung ương toàn cầu, chính sách tài khóa và biến động tỷ giá. Những câu chuyện như “thị trường tiền mã hóa phi nhạy cảm với vĩ mô” hay “Bitcoin là vàng kỹ thuật số với tính chất phòng vệ” đã bị bác bỏ trong đợt sụt giảm lần này – khi cuộc khủng hoảng thanh khoản thực sự xảy ra, mức độ sụt giảm của Bitcoin không hề nhỏ hơn cổ phiếu công nghệ, và mức độ tương quan giữa Bitcoin với chỉ số Nasdaq đã tăng lên mức cao kỷ lục.
Đối với nhà đầu tư, điều này hàm ý rằng họ cần xây dựng một tầm nhìn phân tích vĩ mô rộng hơn, thay vì chỉ tập trung vào nền tảng cơ bản của từng dự án hay tiến triển kỹ thuật. Các chỉ số thanh khoản cần trở thành một trong những căn cứ cốt lõi để ra quyết định đầu tư: theo dõi sự thay đổi của thanh khoản ròng, theo dõi lãi suất SOFR có tăng bất thường hay không, theo dõi chỉ số biến động lợi suất trái phiếu Mỹ (MOVE) có tăng mạnh hay không, theo dõi chênh lệch tín dụng trái phiếu doanh nghiệp có mở rộng hay không. Những biến số vĩ mô này sẽ quyết định hướng di chuyển của hệ số beta (β) của thị trường tiền mã hóa, trong khi nền tảng cơ bản của từng dự án chỉ tạo ra cơ hội alpha (α) sau khi hướng beta đã được xác định rõ.
Dĩ nhiên, sau mỗi đợt sụt giảm thường ẩn chứa những cơ hội mới. Khi đòn bẩy đã được thanh lý, các nhà đầu cơ rời thị trường và định giá trở lại mức hợp lý, những dự án thực sự có giá trị dài hạn sẽ mở ra cơ hội tích lũy. Tuy nhiên, trước khi môi trường thanh khoản vĩ mô xuất hiện điểm ngoặt rõ ràng, thận trọng vẫn là nguyên tắc hàng đầu. Đối với thị trường tiền mã hóa, tiền mặt là thứ khan hiếm cuối cùng, và thanh khoản là chân lý duy nhất.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














