
3 thay đổi trọng yếu, phân tích tác động của Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh đối với thị trường tiền mã hóa
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

3 thay đổi trọng yếu, phân tích tác động của Chủ tịch Fed mới Kevin Warsh đối với thị trường tiền mã hóa
Ngày 30 tháng 1 năm 2026, ông Donald Trump chính thức đề cử ông Kevin Warsh—cựu thành viên Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang (Fed)—đảm nhiệm chức Chủ tịch Fed. Việc bổ nhiệm này không chỉ đánh dấu một bước ngoặt then chốt trong chính sách tiền tệ Mỹ mà còn tác động sâu rộng đến thị trường tiền mã hóa—một thị trường phụ thuộc rất lớn vào thanh khoản toàn cầu. Quan điểm chính sách độc đáo của ông Warsh, theo đó cắt giảm lãi suất và thu hẹp bảng cân đối kế toán diễn ra song song, tạo nên sự tương phản rõ rệt so với logic chính sách tiền tệ thời ông Jerome Powell. Trong bối cảnh thị trường tiền mã hóa đang chìm sâu trong đợt suy thoái năm 2026 và giá Bitcoin lập mức thấp mới trong năm nay, vị “người đa lĩnh vực” này—vừa có nền tảng học thuật, vừa từng tham gia quản lý điều tiết và hoạt động đầu tư—sẽ trở thành yếu tố then chốt làm biến động cục diện thị trường tiền mã hóa. Bài viết này sẽ xuất phát từ tiểu sử và cốt lõi chính sách của ông Warsh, so sánh khác biệt giữa cách tiếp cận chính sách tiền tệ của ông với ông Powell, phân tích sâu mối quan hệ phức tạp giữa ông Warsh và ông Trump cũng như tác động của mối quan hệ này tới thị trường tiền mã hóa, từ đó làm rõ logic tồn tại của thị trường tiền mã hóa đằng sau cuộc cải cách chính sách tiền tệ này.
Tác giả gốc: JayZhou, 3 Point Blockchain
Liên kết bài viết gốc: https://mp.weixin.qq.com/s/G9d8zhrbwUtGpOzNrWXcHg
I. Nền tảng sự nghiệp của Kevin Warsh: Từ nhân chứng khủng hoảng đến nhà phê bình chính sách
Sự nghiệp của Kevin Warsh luôn vận động tại giao điểm giữa chính sách công và thị trường tư nhân — một nền tảng độc đáo như vậy đã định hình góc nhìn phản biện và phong cách thực dụng của ông đối với chính sách tiền tệ. Để hiểu rõ quan điểm chính sách của Warsh, cần xuất phát từ ba vai trò song song của ông: giám sát, học thuật và đầu tư.

1.1 Thành viên Hội đồng Thống đốc Fed trong thời kỳ khủng hoảng: Người “phản bội” chính sách nới lỏng định lượng
Từ năm 2006 đến 2011, Warsh đảm nhiệm vị trí thành viên Hội đồng Thống đốc Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và trải qua toàn bộ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Trong giai đoạn này, Fed chuyển từ điều tiết lãi suất truyền thống sang các chương trình mua tài sản quy mô lớn (QE), khiến bảng cân đối kế toán mở rộng từ 900 tỷ USD lên 2,9 nghìn tỷ USD. Với vai trò là cầu nối giữa Fed và thị trường, Warsh tham gia sâu vào việc xây dựng các chính sách ứng phó khủng hoảng, nhưng đồng thời cũng trở thành một trong những thành viên cốt lõi đầu tiên công khai phản đối chính sách nới lỏng định lượng.

Năm 2010, khi Fed đang chuẩn bị triển khai đợt nới lỏng định lượng thứ hai (QE2), Warsh công khai bày tỏ quan điểm phản đối. Ông cho rằng, trong bối cảnh kinh tế đã có dấu hiệu phục hồi, việc tiếp tục mở rộng mua tài sản sẽ kéo Fed vào vòng xoáy chính trị của chính sách tài khóa và bóp méo tín hiệu giá cả thị trường. Sau khi QE2 được triển khai chính thức, Warsh chọn từ chức để phản đối — hành động “phản bội” này trở thành sự kiện mang tính biểu tượng trong sự nghiệp của ông.
Kinh nghiệm này đã giúp Warsh hình thành quan điểm cốt lõi mang tên “chủ nghĩa ngân hàng trung ương hạn chế”: Nhiệm vụ cốt lõi của Fed là duy trì ổn định giá cả và ổn định tài chính, chứ không phải can thiệp vào tăng trưởng kinh tế hoặc giải quyết các vấn đề tài khóa thông qua các hoạt động điều chỉnh bảng cân đối kế toán. Ông chỉ trích sắc sảo các chính sách tích cực của Fed trong 15 năm qua, cho rằng nới lỏng định lượng liên tục đã tạo ra “kỷ nguyên chi phối bởi tiền tệ” — việc cố tình hạ thấp lãi suất không chỉ làm phình to bong bóng tài sản mà còn thúc đẩy Chính phủ Mỹ tích lũy nợ. Đến năm 2026, quy mô nợ liên bang Mỹ đã vượt ngưỡng 38 nghìn tỷ USD, chi phí lãi ròng gần bằng chi tiêu quốc phòng — đây chính là hệ quả chính sách mà Warsh từng cảnh báo.
1.2 Góc nhìn đa chiều của một “người vượt ranh giới”: Từ văn phòng gia đình đến giảng đường Stanford
Sau khi rời Fed, sự nghiệp của Warsh bước vào giai đoạn “vượt ranh giới”. Ông gia nhập Văn phòng Gia đình Duquesne của nhà đầu tư huyền thoại Stan Druckenmiller với vai trò đối tác, tham gia sâu vào các quyết định đầu tư vĩ mô toàn cầu; đồng thời, ông giữ vị trí Học giả khách mời danh dự tại Viện Hoover và Giảng viên Trường Kinh doanh Stanford, từ đó xây dựng một khuôn khổ phân tích chính sách kết hợp lý thuyết và thực tiễn.

Trải nghiệm xuyên suốt giữa cơ quan quản lý, tổ chức đầu tư và giới học thuật khiến các đề xuất chính sách của Warsh vừa mang tính “thiết kế cấp cao”, vừa phù hợp với “thực tiễn thị trường”. Dưới góc nhìn người giám sát, ông am hiểu rõ hiệu ứng lan tỏa của chính sách Fed lên thị trường tài chính; dưới góc nhìn nhà đầu tư, ông nắm bắt độ nhạy cảm của giá tài sản trước những biến động về thanh khoản; và dưới góc nhìn học giả, ông có thể thoát khỏi chu kỳ chính sách ngắn hạn để xem xét logic dài hạn của chính sách tiền tệ.
Đáng chú ý hơn cả là mạng lưới quan hệ cá nhân của Warsh đã làm nổi bật sắc thái chính trị trong việc bổ nhiệm ông — cha vợ ông là Ronald Lauder, Chủ tịch Tập đoàn Estée Lauder và là bạn thân của Tổng thống Trump. Mối quan hệ này khiến thị trường lo ngại Warsh có thể khó chống lại áp lực chính trị từ Trump, đặc biệt là yêu cầu rõ ràng của ông này về “giảm lãi suất mạnh mẽ”. Tuy nhiên, nếu xét trên hành trình sự nghiệp của Warsh, ông luôn lấy “tính độc lập của chính sách” làm thương hiệu riêng; cuộc đấu tranh giữa “liên kết chính trị” và “tự chủ chính sách” này sẽ trở thành tâm điểm đáng theo dõi nhất khi ông điều hành Fed.
1.3 Hạt nhân đề xuất chính sách: Điều tiết “mâu thuẫn” — vừa cắt giảm lãi suất vừa thu hẹp bảng cân đối kế toán
Báo cáo nghiên cứu của nhóm Matthew Luzzetti tại Deutsche Bank đã khái quát chính xác khung chính sách của Warsh: “Cắt giảm lãi suất song song với thu hẹp bảng cân đối kế toán”. Tổ hợp chính sách này dù trông có vẻ mâu thuẫn, nhưng lại trực diện đối mặt với nghịch lý cốt lõi mà Fed hiện nay đang phải đối mặt — vừa phải giảm nhẹ áp lực nợ chính phủ do lãi suất cao gây ra, vừa tránh để thanh khoản dư thừa kích hoạt lạm phát quay trở lại.

Logic chính sách của Warsh có thể được phân tích ở ba cấp độ:
- Logic nền tảng của việc cắt giảm lãi suất: Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế chậm lại và áp lực nợ cao, việc giảm nhẹ lãi suất chính sách nhằm giảm gánh nặng chi trả lãi cho chính phủ và giảm áp lực tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, Warsh khẳng định phản đối việc “cắt giảm lãi suất vô điều kiện”; ông từng tuyên bố không ủng hộ quyết định của Fed cắt giảm lãi suất 50 điểm cơ bản vào tháng 9/2025, vì cho rằng việc nới lỏng quá mức sẽ làm xói mòn thành quả kiểm soát lạm phát.
- Mục tiêu cốt lõi của việc thu hẹp bảng cân đối kế toán: Thông qua thu hẹp bảng cân đối kế toán, loại bỏ chức năng “phân bổ tín dụng” mà Fed đảm nhận sau khủng hoảng tài chính, để trở về khung chính sách tiền tệ truyền thống. Warsh cho rằng bảng cân đối kế toán của Fed nên duy trì ở mức “đủ đáp ứng nhu cầu dự trữ của hệ thống ngân hàng”, chứ không nên trở thành “đối tác chủ lực” ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường.
- Điều kiện thực thi chính sách: Chìa khóa để vừa cắt giảm lãi suất vừa thu hẹp bảng cân đối kế toán nằm ở việc cải cách quy định nhằm giảm nhu cầu dự trữ của ngân hàng. Chỉ khi các ngân hàng không còn cần giữ lượng dự trữ dư thừa lớn, việc thu hẹp bảng cân đối kế toán mới không gây ra khủng hoảng thanh khoản thị trường. Tuy nhiên, báo cáo của Deutsche Bank chỉ ra rằng điều kiện tiên quyết này khả thi trong ngắn hạn là rất thấp — gần đây Fed đã tái khởi động Chương trình Mua Tài sản Quản lý Dự trữ, và nhu cầu dự trữ của hệ thống ngân hàng vẫn ở mức cao.
Cách điều tiết “mâu thuẫn” này hoàn toàn khác biệt so với logic tuyến tính quen thuộc của thị trường tiền mã hóa — “nới lỏng = tăng giá, thắt chặt = giảm giá” — và cũng vì thế, làm gia tăng tính bất định cho xu hướng tương lai của thị trường tiền mã hóa.
II. Warsh và Trump: Từ “người quen cũ” đến “đồng minh” trong mạng lưới quan hệ phức tạp
Mối quan hệ giữa Kevin Warsh và Donald Trump là chìa khóa then chốt để hiểu việc bổ nhiệm ông làm Chủ tịch Fed, đồng thời cũng là biến số trọng yếu để dự báo hướng đi chính sách của ông. Liên hệ giữa hai người không bắt nguồn từ đề cử năm 2026, mà là mối dây “chính trị – cá nhân” kéo dài gần một thập kỷ, đan xen quan hệ gia đình, quan điểm chính sách và đấu trường quyền lực.
2.1 Dây chuyền gia đình: “Cầu nối chính trị” của gia đình Estée Lauder
Mối liên hệ trực tiếp nhất giữa Warsh và Trump bắt nguồn từ hôn nhân của ông — vợ ông, bà Jane Lauder, là người thừa kế Tập đoàn Estée Lauder, còn cha vợ ông, ông Ronald Lauder, là bạn thân và đồng minh chính trị cốt lõi của Trump, quen biết nhau suốt 60 năm.
Lauder và Trump kết bạn từ thời học tại Học viện Quân sự New York, không chỉ là bạn cùng lớp mà còn là đối tác kinh doanh và người ủng hộ chính trị lâu năm. Lauder là nhà tài trợ quan trọng cho hai chiến dịch tổng thống của Trump năm 2016 và 2024, đồng thời cũng là người đầu tiên đề xuất với Trump ý tưởng “mua đảo Greenland” — một đề xuất gây tranh cãi mạnh mẽ sau đó trở thành một trong những sự kiện biểu tượng của nhiệm kỳ đầu tiên của Trump. Nhà viết tiểu sử Trump, Tim O’Brien, từng thẳng thắn nhận định: “Với Trump, bất kỳ ai có liên hệ với người có quyền lực hoặc tiếng tăm đều hết sức quan trọng.” Bối cảnh gia đình của Lauder chắc chắn đã trao cho Warsh một “giấy thông hành chính trị” trong vòng tròn ra quyết sách của Trump.
Niềm tin nền tảng do mối quan hệ gia đình này mang lại chính là lợi thế độc nhất của Warsh so với các ứng cử viên khác. Trong logic chính trị của Trump, “sự giới thiệu của người quen” và “liên hệ gia đình” thường quan trọng hơn cả năng lực chuyên môn trong việc quyết định bổ nhiệm. Tháng 12/2025, Trump khi trả lời phỏng vấn tờ The Wall Street Journal đã khẳng định Warsh là “ứng cử viên hàng đầu” cho vị trí Chủ tịch Fed — tuyên bố này, phía sau đó, ảnh hưởng của Lauder không thể bỏ qua.
2.2 Mười năm đấu đá: Từ “trượt vòng phỏng vấn” đến “được đích thân chỉ định”
Tương tác chính sách giữa Warsh và Trump có thể truy ngược tới nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của Trump vào năm 2017. Khi ấy, Trump từng trực tiếp “phỏng vấn” Warsh để lựa chọn Chủ tịch Fed, nhưng cuối cùng lại chọn Jerome Powell — lúc đó là thành viên Hội đồng Thống đốc Fed. Quyết định này sau đó trở thành “điểm nuối tiếc” của Trump — năm 2020, trong một dịp riêng tư, Trump từng nói với Warsh: “Kevin à, lúc đó tôi thật sự nên dùng anh một chút. Anh muốn công việc đó, sao không mạnh mẽ hơn một chút khi ấy?”
Sau khi Trump trở lại Nhà Trắng vào năm 2025, mức độ tương tác giữa hai người ngày càng gia tăng. Warsh không chỉ đưa ra các khuyến nghị về chính sách kinh tế cho đội ngũ chuyển giao quyền lực của Trump, mà còn được xem là ứng cử viên tiềm năng cho vị trí Bộ trưởng Tài chính. Quan trọng hơn, “sự chuyển hướng ôn hòa” trong lập trường chính sách của Warsh dần khiến ông phù hợp hơn với các yêu cầu cốt lõi của Trump. Mặc dù trong thời gian làm việc tại Fed, Warsh nổi tiếng là một “diều hâu”, nhưng gần đây ông công khai ủng hộ chính sách thuế quan của Trump và bắt đầu kêu gọi Fed đẩy nhanh tiến độ cắt giảm lãi suất — sự điều chỉnh lập trường này được thị trường diễn giải là “tính toán chính trị nhằm giành được vị trí Chủ tịch Fed”.
Ngày 29/1/2026, sau buổi gặp Warsh tại Nhà Trắng, Trump quyết định dời thời điểm công bố đề cử Chủ tịch Fed lên sáng ngày 30/1 — sự điều chỉnh đột ngột về thời gian này cho thấy mức độ “thân mật” và “hiệu suất ra quyết định” trong mối quan hệ giữa hai người. Trên nền tảng Truth Social, Trump đăng tải: “Tôi đã biết Kevin nhiều năm nay, ông ấy là một thiên tài thực sự, sẽ được ghi danh vào sử sách.” Đánh giá cao như vậy, trái ngược rõ rệt với những chỉ trích liên tục của ông dành cho Powell.
2.3 Sự ăn khớp về tư tưởng: Từ “bất đồng chính sách” đến “nhất trí về mục tiêu”
Mối quan hệ giữa Warsh và Trump không đơn thuần là “phụ thuộc chính trị”, mà là một “liên minh chiến lược” được xây dựng trên nền tảng một số điểm tương đồng về tư tưởng chính sách. Sự đồng thuận cốt lõi giữa hai người thể hiện ở ba khía cạnh:
- Cùng chỉ trích chính sách của Powell: Trump từ lâu đã phê phán Powell vì “in tiền quá mức”, dẫn đến lạm phát tăng vọt; trong khi Warsh từ góc độ học thuật cáo buộc Fed thời Powell “lan man nhiệm vụ”, quá chú trọng vào việc làm, khí hậu và các vấn đề phi cốt lõi khác, làm suy yếu tính độc lập của chính sách tiền tệ. Sự đồng thuận về “thất bại của chính sách Powell” này trở thành điểm khởi đầu cho sự hợp tác giữa hai người.
- Cùng đòi hỏi “cắt giảm lãi suất”: Từ đầu năm 2025, sau khi trở lại Nhà Trắng, Trump liên tục gây áp lực công khai lên Fed để cắt giảm lãi suất, cho rằng lãi suất cao khiến Mỹ mỗi năm phải trả thêm hàng ngàn tỷ USD tiền lãi nợ, làm chậm tăng trưởng kinh tế. Còn khung chính sách “cắt giảm lãi suất song song với thu hẹp bảng cân đối kế toán” do Warsh đề xuất vừa đáp ứng đúng yêu cầu cắt giảm lãi suất của Trump, vừa duy trì “màu sắc diều hâu” của ông thông qua “thu hẹp bảng cân đối kế toán”, từ đó đạt được sự cân bằng giữa “chính trị đúng đắn” và “nghiêm túc học thuật”.
- Hiểu khác nhau về “tính độc lập của Fed”: Dù Warsh nhấn mạnh “tính độc lập của Fed là một sự nghiệp có giá trị”, cả ông và Trump đều cho rằng Fed nên giảm phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế và từ bỏ “hướng dẫn tiền tệ trước” — công cụ chính sách mà Trump coi là “hoàn toàn vô nghĩa”. Sự theo đuổi chung về “đơn giản hóa chính sách” này giúp hai người tìm được điểm ăn khớp trên phương diện vận hành chính sách tiền tệ.
Đáng lưu ý, sự chuyển hướng lập trường của Warsh không hoàn toàn là “chiều theo” Trump. Cui Xiao, nhà kinh tế cấp cao tại Pictet Wealth Management (Mỹ), nhận định rằng Warsh “gần đây rất khao khát giành được vị trí Chủ tịch Fed”, nên ông chuyển sang lập trường bồ câu trong vấn đề lãi suất, nhưng khung chính sách cốt lõi của ông — “chủ nghĩa ngân hàng trung ương hạn chế” và “ưu tiên thu hẹp bảng cân đối kế toán” — vẫn không thay đổi. Chiến lược “bề ngoài chiều theo, nội hàm kiên định” này sẽ là chìa khóa để Warsh cân bằng giữa áp lực chính trị và tính độc lập chính sách.
2.4 Cân bằng quyền lực: Cuộc đấu tranh giữa “phụ thuộc chính trị” và “tự chủ chính sách”
Mối quan hệ giữa Warsh và Trump, về bản chất, là cuộc đấu tranh kinh điển giữa “bổ nhiệm chính trị” và “độc lập ngân hàng trung ương”. Đối với thị trường tiền mã hóa, kết quả của cuộc đấu tranh này sẽ trực tiếp quyết định hướng đi của chính sách Fed, từ đó ảnh hưởng đến cục diện thanh khoản toàn cầu.

Với góc nhìn của Trump, mục tiêu cốt lõi khi đề cử Warsh là “kiểm soát chính sách tiền tệ”. Từ đầu năm 2025, Trump nhiều lần công khai chỉ trích Powell vì “hành động chậm chạp”, và cho rằng lãi suất cao gây tổn hại cho kinh tế Mỹ và tài chính chính phủ. Ông cần một Chủ tịch Fed “vừa cắt giảm lãi suất, vừa biết nghe lời”, nhằm thực hiện mục tiêu chính trị “ưu tiên tăng trưởng kinh tế”. Bối cảnh gia đình và sự chuyển hướng lập trường của Warsh khiến Trump tin rằng ông có thể “kiểm soát” vị Chủ tịch Fed mới này.
Nhưng nếu nhìn vào sự nghiệp của Warsh, ông luôn lấy “tính độc lập của chính sách” làm nhãn hiệu riêng. Năm 2010, ông từ chức để phản đối QE2 — hành vi “lùi bước để phản kháng” này cho thấy niềm tin kiên định của ông vào “tính độc lập của ngân hàng trung ương”. Báo cáo nghiên cứu của Deutsche Bank chỉ ra rằng thị trường sẽ theo dõi sát sao việc Warsh có thể duy trì tính tự chủ chính sách dưới áp lực của Trump hay không — đây sẽ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lòng tin thị trường.
Cuộc đấu tranh cân bằng quyền lực này có thể dẫn đến ba kịch bản:

Đối với nhà đầu tư tiền mã hóa, chỉ số quan trọng nhất để theo dõi trong cuộc đấu tranh này là: tuyên bố chính sách của hội nghị FOMC đầu tiên sau khi Warsh nhậm chức, chi tiết cụ thể của kế hoạch thu hẹp bảng cân đối kế toán, và phát biểu công khai của ông về các chính sách của Trump. Những tín hiệu này sẽ trực tiếp quyết định xu hướng ngắn hạn và cục diện dài hạn của thị trường tiền mã hóa.
III. Powell và Warsh: Sự khác biệt chính sách giữa hai đời Chủ tịch Fed
Để hiểu rõ ảnh hưởng của chính sách Warsh đối với thị trường tiền mã hóa, trước hết cần làm rõ sự khác biệt trong chính sách tiền tệ giữa ông và người tiền nhiệm Powell. Chính sách của Fed thời Powell lấy “linh hoạt tùy tình huống” làm đặc trưng cốt lõi, và chu kỳ chính sách của nó gắn chặt với các đợt tăng – giảm giá của thị trường tiền mã hóa; trong khi khung chính sách của Warsh lại nhấn mạnh “định hướng theo quy tắc” và “tính độc lập của ngân hàng trung ương”, sự khác biệt này sẽ định hình lại logic định giá của thị trường tiền mã hóa.
3.1 Khác biệt về mục tiêu chính sách: Từ “nhiệm vụ kép” đến “neo đơn nhất”
Tám năm Powell lãnh đạo Fed luôn xoay quanh hai nhiệm vụ cốt lõi: “việc làm tối đa” và “ổn định giá cả”. Sau khi đại dịch Covid-19 bùng phát năm 2020, Powell nhanh chóng hạ lãi suất quỹ liên bang xuống mức 0–0,25%, đồng thời triển khai chương trình nới lỏng định lượng không giới hạn; bảng cân đối kế toán của Fed mở rộng gần 4 nghìn tỷ USD trong vòng 18 tháng, đạt đỉnh 9 nghìn tỷ USD.
Định hướng chính sách “ưu tiên việc làm” này đã mang đến cho thị trường tiền mã hóa một bữa tiệc thanh khoản chưa từng có. Trong giai đoạn 2020–2021, giá Bitcoin tăng từ dưới 10.000 USD lên 69.000 USD, Ethereum tăng từ 200 USD lên 4.891 USD, vốn hóa thị trường tiền mã hóa vượt ngưỡng 3 nghìn tỷ USD. Thời điểm đó, thị trường coi chính sách nới lỏng của Fed là động lực tăng giá cốt lõi của tài sản tiền mã hóa; Bitcoin được gán cho thuộc tính “vàng kỹ thuật số” như một công cụ phòng ngừa lạm phát.
Tuy nhiên, khi tỷ lệ lạm phát tăng vọt lên mức cao nhất trong 40 năm vào nửa cuối năm 2021, trọng tâm chính sách của Powell chuyển sang “ổn định giá cả”. Tháng 3/2022, Fed khởi động chu kỳ tăng lãi suất mạnh nhất kể từ những năm 1980, tăng tổng cộng 525 điểm cơ bản trong 17 tháng, đồng thời bắt đầu thu hẹp bảng cân đối kế toán với tốc độ 95 tỷ USD/tháng. Sự chuyển hướng chính sách này trực tiếp gây ra sự sụp đổ của thị trường tiền mã hóa: vốn hóa thị trường tiền mã hóa năm 2022 bốc hơi 1,45 nghìn tỷ USD, Bitcoin giảm xuống 15.000 USD, Ethereum phá vỡ mốc 900 USD, các tổ chức đầu ngành như Three Arrows Capital và FTX lần lượt đổ vỡ, thị trường tiền mã hóa bước vào một đợt điều chỉnh dài hạn.

Khác với Powell, mục tiêu chính sách của Warsh gần hơn với “neo đơn nhất” — đưa nhiệm vụ cốt lõi của Fed trở lại “duy trì ổn định giá trị tiền tệ”. Ông chỉ trích sắc sảo Fed thời Powell vì “lan man nhiệm vụ”, cho rằng Fed quá chú trọng vào việc làm, khí hậu, tính bao dung và các chủ đề phi cốt lõi khác, làm suy yếu tính độc lập và hiệu quả của chính sách tiền tệ. Warsh nêu rõ, Fed nên giảm phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế, từ bỏ “hướng dẫn tiền tệ trước” — công cụ chính sách “gần như vô dụng trong điều kiện bình thường”, thay vào đó tập trung kiểm soát cung tiền và quy mô bảng cân đối kế toán để đạt được ổn định giá cả dài hạn.
Sự khác biệt về mục tiêu chính sách này hàm ý rằng chính sách Fed thời Warsh sẽ mang tính “quy tắc hơn” và “dự báo được hơn”, nhưng đồng thời cũng có thể hy sinh tăng trưởng kinh tế và ổn định việc làm trong ngắn hạn. Đối với thị trường tiền mã hóa, điều này đồng nghĩa với việc logic “thị trường phụ thuộc chính sách” sẽ bị suy yếu, và định giá tài sản tiền mã hóa sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố cơ bản nội tại, chứ không phải sự chuyển hướng chính sách của Fed.
3.2 Khác biệt về công cụ chính sách: Từ “linh hoạt tùy tình huống” đến “định hướng theo quy tắc”
Fed thời Powell thành thạo sử dụng tổ hợp công cụ “hướng dẫn tiền tệ trước” và “phụ thuộc vào dữ liệu”, qua đó điều hướng dòng vốn bằng cách quản lý kỳ vọng thị trường. Ví dụ, Powell năm 2020 khẳng định rõ “sẽ duy trì lãi suất thấp đến năm 2023”, và năm 2022 nhấn mạnh “sẽ tiếp tục tăng lãi suất cho đến khi lạm phát giảm về mục tiêu 2%” — những tín hiệu chính sách rõ ràng như vậy giúp thị trường điều chỉnh phân bổ tài sản sớm hơn.
Nhưng Warsh cho rằng “hướng dẫn tiền tệ trước” là “công cụ đặc thù trong thời kỳ khủng hoảng tài chính, không phù hợp với môi trường kinh tế bình thường”. Ông chỉ trích Fed thời Powell quá phụ thuộc vào “mô hình DSGE hộp đen”, bỏ qua ảnh hưởng cốt lõi của cung tiền và quy mô bảng cân đối kế toán đối với lạm phát. Warsh đề xuất Fed nên áp dụng các công cụ chính sách minh bạch và quy tắc hơn, ví dụ như duy trì tốc độ tăng trưởng cung tiền cố định hoặc lộ trình thu hẹp bảng cân đối kế toán rõ ràng, nhằm giảm thiểu sự đoán mò của thị trường về chính sách.
Sự khác biệt về công cụ chính sách sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ biến động của thị trường tiền mã hóa. Chính sách Fed thời Powell thường gây ra biến động mạnh trên thị trường tiền mã hóa: tháng 11/2025, khi Powell tuyên bố tạm dừng thu hẹp bảng cân đối kế toán và cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản, giá Bitcoin sau khi tin được công bố đã giảm rồi tăng, biên độ dao động vượt 5%; tháng 1/2026, khi Powell phát biểu “xác suất cắt giảm lãi suất trước tháng 6 là thấp”, thị trường tiền mã hóa rơi vào trạng thái đi ngang, độ biến động của Bitcoin giảm xuống mức thấp kỷ lục.
Một khác biệt lớn nữa giữa Powell và Warsh nằm ở chiến lược đối phó với áp lực chính trị. Trong nhiệm kỳ của mình, Powell nhiều lần kiên quyết chống lại áp lực cắt giảm lãi suất từ Trump, kiên trì tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, qua đó bảo vệ tính độc lập của Fed. Tuy nhiên, đến năm 2025, khi quy mô nợ liên bang Mỹ vượt ngưỡng 38 nghìn tỷ USD và chi phí lãi ròng gần bằng chi tiêu quốc phòng, chính sách của Powell buộc phải nhượng bộ áp lực tài chính — tạm dừng thu hẹp bảng cân đối kế toán và cắt giảm lãi suất nhẹ nhằm giảm áp lực chi trả nợ cho chính phủ.
Áp lực chính trị mà Warsh đối mặt sẽ lớn hơn nhiều so với Powell. Khi đề cử Warsh, Trump khẳng định rõ mong muốn Fed cắt giảm lãi suất mạnh mẽ nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế và giảm chi phí nợ chính phủ. Nhưng Warsh nhiều lần nhấn mạnh công khai rằng tính độc lập của Fed là “một sự nghiệp có giá trị”, và ông sẽ không khuất phục trước áp lực chính trị. Báo cáo nghiên cứu của Deutsche Bank chỉ ra rằng thị trường sẽ theo dõi sát sao việc Warsh có thể duy trì tính độc lập chính sách dưới áp lực của Trump hay không — đây sẽ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lòng tin thị trường.
Đối với thị trường tiền mã hóa, nếu Warsh khuất phục áp lực chính trị và triển khai tổ hợp chính sách “cắt giảm lãi suất mạnh + thu hẹp bảng cân đối kế toán ôn hòa”, thì trong ngắn hạn sẽ giải phóng thanh khoản, hỗ trợ giá tài sản tiền mã hóa tăng; nhưng nếu Warsh kiên định với đề xuất “cắt giảm lãi suất nhẹ + thu hẹp bảng cân đối kế toán mạnh mẽ”, thì thanh khoản thị trường sẽ tiếp tục bị siết chặt, và đợt điều chỉnh dài hạn của thị trường tiền mã hóa có thể kéo dài thêm.
IV. Thời đại Warsh: Định hình lại cục diện và logic tồn tại của thị trường tiền mã hóa
Các đề xuất chính sách của Kevin Warsh sẽ định hình lại cục diện thị trường tiền mã hóa trên ba phương diện: thanh khoản, quy định và dòng tiền. Trong khuôn khổ chính sách “cắt giảm lãi suất song song với thu hẹp bảng cân đối kế toán”, thị trường tiền mã hóa sẽ từ bỏ logic “thị trường phụ thuộc chính sách” thời Powell để bước vào giai đoạn mới “định giá dựa trên yếu tố cơ bản”. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu và thích nghi với sự thay đổi cục diện này sẽ là chìa khóa để vượt qua đợt điều chỉnh dài hạn.

4.1 Trò chơi thanh khoản: Kiểm tra kép giữa lợi ích ngắn hạn và bất lợi dài hạn
Tổ hợp chính sách “cắt giảm lãi suất song song với thu hẹp bảng cân đối kế toán” của Warsh sẽ gây ra cả tác động tích cực ngắn hạn lẫn áp lực tiêu cực dài hạn đối với thanh khoản thị trường tiền mã hóa.
Về ngắn hạn, việc cắt giảm lãi suất sẽ làm giảm chi phí tài trợ bằng đô la Mỹ, làm dịu tình trạng căng thẳng thanh khoản đô la toàn cầu. Số liệu lịch sử cho thấy, việc Fed cắt giảm lãi suất thường thúc đẩy dòng vốn chuyển từ tài sản đô la sang tài sản rủi ro. Sau khi Powell cắt giảm lãi suất năm 2020, thị trường tiền mã hóa đã chứng kiến một đợt tăng giá mạnh; tháng 11/2025, sau khi Powell tạm dừng thu hẹp bảng cân đối kế toán và cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản, giá Bitcoin tăng từ 85.000 USD lên 92.000 USD. Nếu Warsh triển khai chính sách cắt giảm lãi suất sau khi chính thức nhậm chức vào tháng 6/2026, thị trường tiền mã hóa có thể đón một đợt tăng giá ngắn hạn, giá Bitcoin có khả năng vượt ngưỡng 90.000 USD, còn Ethereum cũng có thể quay lại mức trên 3.000 USD.

Nhưng về dài hạn, việc thu hẹp bảng cân đối kế toán sẽ tiếp tục rút thanh khoản khỏi thị trường, gây áp lực giảm giá tài sản tiền mã hóa. Tiến trình thu hẹp bảng cân đối kế toán của Fed, về bản chất, là việc thu hồi lượng thanh khoản đã bơm vào trong thời kỳ khủng hoảng tài chính — điều này sẽ làm giảm cung đô la toàn cầu và kéo giảm trung tâm định giá của tài sản rủi ro. Trong giai đoạn Fed thu hẹp bảng cân đối kế toán năm 2022, vốn hóa thị trường tiền mã hóa bốc hơi 64,5% — kinh nghiệm lịch sử này cho thấy ảnh hưởng tiêu cực của việc thu hẹp bảng cân đối kế toán đối với thị trường tiền mã hóa còn lớn hơn cả việc tăng lãi suất.
Quan trọng hơn, chính sách thu hẹp bảng cân đối kế toán của Warsh không phải là một “hành động một lần”, mà là một “quá trình tuân theo quy tắc”. Theo dự báo trong báo cáo nghiên cứu của Deutsche Bank, Warsh có thể thiết lập một lộ trình thu hẹp bảng cân đối kế toán cố định, ví dụ như thu hẹp 50 tỷ USD/tháng cho đến khi quy mô bảng cân đối kế toán của Fed giảm xuống khoảng 20% GDP. Quá trình thu hẹp có thể dự báo được như vậy sẽ giúp thị trường sớm hấp thụ tác động của việc siết chặt thanh khoản, và sự sụt giảm của thị trường tiền mã hóa có thể sẽ không mạnh như năm 2022, nhưng sẽ diễn ra dưới dạng “giảm dần không ngừng”.
Đối với nhà đầu tư tiền mã hóa, điều này đồng nghĩa với việc “bắt đáy” sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Trong thời đại Powell, nhà đầu tư có thể nắm bắt đáy thị trường tiền mã hóa bằng cách dự đoán điểm kết thúc chu kỳ tăng lãi suất hoặc điểm bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất; nhưng trong thời đại Warsh, tính dài hạn và chắc chắn của tiến trình thu hẹp bảng cân đối kế toán sẽ khiến đáy thị trường tiền mã hóa mang dáng dấp “hình chữ L”, nhà đầu tư cần từ bỏ tư duy đầu cơ “bắt đáy – chờ bật lại”, thay vào đó tập trung vào giá trị dài hạn của tài sản tiền mã hóa.
4.2 Cấu trúc lại quy định: Tăng tốc tuân thủ và thu hẹp không gian đổi mới
Các đề xuất chính sách của Warsh không chỉ ảnh hưởng đến thanh khoản thị trường tiền mã hóa, mà còn thúc đẩy quá trình tuân thủ quy định của ngành tiền mã hóa tăng tốc.

Trong nhiệm kỳ thành viên Hội đồng Thống đốc Fed, Warsh nổi tiếng với quan điểm “coi trọng ổn định tài chính”. Ông từng nhiều lần cảnh báo rằng nếu đổi mới tài chính thoát ly khỏi khuôn khổ quản lý, có thể gây ra rủi ro hệ thống. Về quản lý tiền mã hóa, quan điểm cốt lõi của Warsh là “thị trường tự chủ + quản lý giới hạn” — vừa phản đối sự can thiệp quá mức của chính phủ vào đổi mới thị trường tiền mã hóa, vừa nhấn mạnh tài sản tiền mã hóa phải tuân thủ các quy tắc quản lý cơ bản như chống rửa tiền (AML), chống tài trợ khủng bố (CTF).
Về ngắn hạn, cách tiếp cận quản lý của Warsh có thể mang lại “cơ hội thở” cho thị trường tiền mã hóa. So với Fed thời Powell, Warsh có xu hướng để thị trường, chứ không phải chính phủ, dẫn dắt sự phát triển của tài sản tiền mã hóa. Ông có thể phản đối việc Fed trực tiếp quản lý tiền mã hóa, thay vào đó thúc đẩy Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC), Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC) và các cơ quan quản lý hiện hữu khác làm rõ tính chất pháp lý và khung quản lý cho tài sản tiền mã hóa. Điều này sẽ giúp giải quyết vấn đề “bất định về quản lý” hiện nay trên thị trường tiền mã hóa, thu hút thêm dòng vốn tổ chức vào thị trường.

Nhưng về dài hạn, cách tiếp cận quản lý của Warsh sẽ thúc đẩy “cuộc rửa牌 và phân hóa” trong ngành tiền mã hóa. Một mặt, việc tăng tốc tuân thủ sẽ buộc các sàn giao dịch tiền mã hóa, nhà phát hành stablecoin và các tổ chức đầu ngành khác phải tăng cường kiểm soát rủi ro và tuân thủ các quy định. Ví dụ, các sàn giao dịch như Coinbase và Binance có thể cần nâng cao tính minh bạch, tiết lộ thêm dữ liệu người dùng và thông tin giao dịch; các stablecoin như USDT và USDC có thể phải chịu kiểm tra dự trữ nghiêm ngặt hơn nhằm đảm bảo neo giá 1:1 với đô la Mỹ.
Mặt khác, chi phí tuân thủ tăng cao sẽ thu hẹp không gian sống còn của các dự án tiền mã hóa nhỏ. Warsh chủ trương “cải cách quy định nhằm giảm nhu cầu dự trữ của ngân hàng”, điều này đồng nghĩa với việc ngân hàng sẽ kiểm tra nghiêm ngặt hơn nhu cầu tài trợ của các dự án tiền mã hóa. Các dự án tiền mã hóa nhỏ có thể khó tiếp cận khoản vay ngân hàng, chỉ còn phụ thuộc vào đầu tư mạo hiểm hoặc huy động vốn qua ICO, khiến việc huy động vốn trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Đồng thời, Warsh có thái độ thận trọng đối với các sản phẩm đổi mới như “stablecoin thuật toán” và “tài chính phi tập trung (DeFi)”, có thể hạn chế không gian đổi mới trong các lĩnh vực này.
Đối với nhà đầu tư tiền mã hóa, điều này đồng nghĩa với việc “hiệu ứng dẫn đầu” sẽ ngày càng rõ nét. Các tài sản tiền mã hóa chủ lực như Bitcoin và Ethereum — có mức độ tuân thủ cao, thanh khoản tốt — sẽ trở thành lựa chọn ưu tiên của dòng vốn tổ chức; trong khi các altcoin thiếu ứng dụng thực tế và rủi ro tuân thủ cao có thể bị thị trường đào thải, cuối cùng dẫn đến mất giá hoàn toàn.
4.3 Dòng tiền: Phân hóa giữa dòng vốn tổ chức gia tăng và dòng vốn cá nhân rút lui
Chính sách Fed thời Warsh sẽ thúc đẩy sự phân hóa dòng tiền trên thị trường tiền mã hóa — dòng vốn tổ chức tăng tốc vào thị trường, trong khi dòng vốn cá nhân tiếp tục rút lui.
Về dòng vốn tổ chức, chính sách “định hướng theo quy tắc” của Warsh sẽ nâng cao khả năng dự báo của thị trường, thu hút thêm các tổ chức tài chính truyền thống phân bổ tài sản tiền mã hóa. Ví dụ, BlackRock và Fidelity — những ông lớn quản lý tài sản — có thể mở rộng quy mô nắm giữ ETF Bitcoin, đưa tài sản tiền mã hóa vào danh mục đầu tư dài hạn; các ngân hàng đầu tư như JPMorgan Chase và Goldman Sachs có thể tung ra nhiều sản phẩm phái sinh tiền mã hóa hơn nhằm đáp ứng nhu cầu phòng ngừa rủi ro của nhà đầu tư tổ chức.

Sự gia nhập của dòng vốn tổ chức sẽ mang lại hai thay đổi rõ rệt: thứ nhất, độ biến động của thị trường tiền mã hóa sẽ tiếp tục giảm. Nhà đầu tư tổ chức thiên về nắm giữ dài hạn hơn là đầu cơ ngắn hạn, từ đó làm giảm biến động giá tài sản tiền mã hóa. Ví dụ, độ biến động trong ngày của Bitcoin có thể giảm từ mức hiện tại 3% xuống còn 1–2%, tương đương với độ biến động của vàng và cổ phiếu — những tài sản truyền thống. Thứ hai, logic định giá của thị trường tiền mã hóa sẽ trở nên lý tính hơn. Nhà đầu tư tổ chức quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố cơ bản của tài sản tiền mã hóa, như tính khan hiếm của Bitcoin, các nâng cấp công nghệ của Ethereum, khả năng sinh lời của các dự án tiền mã hóa — chứ không phải cảm xúc thị trường hay đầu cơ thuần túy.
Về dòng vốn cá nhân, chính sách thu hẹp bảng cân đối kế toán của Warsh sẽ khiến thanh khoản thị trường tiếp tục bị siết chặt, không gian đầu cơ của nhà đầu tư cá nhân bị thu hẹp. Đợt điều chỉnh thị trường tiền mã hóa năm 2022 đã chứng minh rằng khi thanh khoản thị trường cạn kiệt, nhà đầu tư cá nhân thường là những người chịu tổn thất lớn nhất — họ mua vào ở đỉnh, bán cắt lỗ ở đáy, và cuối cùng mất trắng. Trong thời đại Warsh, tính dài hạn và chắc chắn của tiến trình thu hẹp bảng cân đối kế toán sẽ khiến nhà đầu tư cá nhân khó kiếm lời từ đầu cơ ngắn hạn, và họ chỉ còn lựa chọn rời thị trường để quan sát.

Sự phân hóa dòng tiền sẽ thúc đẩy thị trường tiền mã hóa chuyển từ “thị trường đầu cơ do nhà đầu tư cá nhân chi phối” sang “thị trường phân bổ do nhà đầu tư tổ chức chi phối”. Điều này có nghĩa thị trường tiền mã hóa sẽ dần trưởng thành, và mức độ liên kết với thị trường tài chính truyền thống sẽ ngày càng tăng. Nhưng đối với nhà đầu tư cá nhân, điều này cũng đồng nghĩa với việc “cơ hội làm giàu nhanh” trên thị trường tiền mã hóa sẽ ngày càng ít đi, và việc đầu tư vào tài sản tiền mã hóa đòi hỏi kiến thức chuyên sâu hơn và tầm nhìn dài hạn hơn.
V. Kết luận: Từ bỏ “thị trường phụ thuộc chính sách”, đón nhận “định giá dựa trên yếu tố cơ bản”
Việc đề cử Kevin Warsh đánh dấu một thời đại mới cho chính sách tiền tệ của Fed. Người “vượt ranh giới” này — với hành trình xuyên suốt giữa giám sát, đầu tư và học thuật — cùng mạng lưới quan hệ phức tạp với Trump sẽ trở thành biến số then chốt ảnh hưởng đến hướng đi của chính sách tiền tệ Mỹ. Đối với thị trường tiền mã hóa, cuộc cải cách chính sách tiền tệ này vừa là thách thức, vừa là cơ hội.
Thách thức nằm ở chỗ chính sách “cắt giảm lãi suất song song với thu hẹp bảng cân đối kế toán” của Warsh có thể khiến thanh khoản thị trường tiếp tục bị siết chặt, kéo dài thêm đợt điều chỉnh dài hạn của thị trường tiền mã hóa. Logic “thị trường phụ thuộc chính sách” truyền thống sẽ bị suy yếu, và định giá tài sản tiền mã hóa sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào các yếu tố cơ bản nội tại, chứ không phải sự chuyển hướng chính sách của Fed.
Cơ hội nằm ở chỗ chính sách “định hướng theo quy tắc” của Warsh sẽ nâng cao khả năng dự báo của thị trường, thu hút thêm dòng vốn tổ chức vào thị trường, thúc đẩy thị trường tiền mã hóa chuyển từ “thị trường đầu cơ do nhà đầu tư cá nhân chi phối” sang “thị trường phân bổ do nhà đầu tư tổ chức chi phối”. Đây có thể là con đường tất yếu để thị trường tiền mã hóa trưởng thành, đồng thời cũng là khởi đầu cho quá trình tài sản tiền mã hóa thực sự quay trở về giá trị cốt lõi của mình.

Trong thời đại Warsh, nhà đầu tư tiền mã hóa cần từ bỏ tư duy đầu cơ “bắt đáy – chờ bật lại”, thay vào đó tập trung vào giá trị dài hạn của tài sản tiền mã hóa — chu kỳ halving của Bitcoin, tiến độ nâng cấp của Ethereum, các ứng dụng thực tế của các dự án tiền mã hóa — đây mới là những yếu tố cốt lõi quyết định xu hướng tương lai của tài sản tiền mã hóa. Chỉ khi tôn trọng thị trường và kiên định với giá trị, nhà đầu tư mới có thể vượt qua đợt điều chỉnh dài hạn trong làn sóng cải cách chính sách tiền tệ này, và tĩnh lặng chờ đợi ánh bình minh.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














