
Nghiên cứu cơ bản về hệ thống thuế và quản lý tiền mã hóa tại Singapore (1)
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Nghiên cứu cơ bản về hệ thống thuế và quản lý tiền mã hóa tại Singapore (1)
Nghiên cứu này sẽ trình bày sự tương tác giữa thể chế và thị trường trong hệ sinh thái tiền mã hóa của Singapore theo hai trục chính là chế độ thuế cơ bản và khung giám sát, từ đó mô tả rõ hiện trạng ngành tiền mã hóa Singapore cho các nhà đầu tư, nhằm cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các quyết định kinh doanh.
Tác giả: Carlton, FinTax
Một, Mở đầu
Singapore, với tư cách là trung tâm tài chính quốc tế quan trọng toàn cầu, trong thời gian dài đã thu hút nguồn vốn toàn cầu và sức mạnh đổi mới nhờ môi trường thị trường mở, hệ thống pháp lý vững chắc và cơ chế quản lý hiệu quả. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển nhanh chóng của tài sản kỹ thuật số và công nghệ blockchain, quốc gia thành phố này dần trở thành trung tâm quan trọng về tài sản mã hóa ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Nơi đây không chỉ tập trung nhiều công ty khởi nghiệp và sàn giao dịch quốc tế mà còn thu hút các nhà đầu tư tổ chức, nhà phát triển công nghệ và người hoạch định chính sách đến để khám phá tương lai của tài chính kỹ thuật số. Dưới tác động của nhu cầu thị trường đa dạng và chính sách hỗ trợ tích cực, hệ sinh thái mã hóa tại Singapore đang từng bước走向 trưởng thành.
Theo Báo cáo Chỉ số Tiền điện tử Independent Reserve (IRCI) Singapore 2025, mức độ nhận biết tiền điện tử tại Singapore đã đạt kỷ lục mới, 94% người được hỏi biết ít nhất một loại tài sản mã hóa, 29% từng sở hữu tài sản mã hóa, trong đó 68% nhà đầu tư mã hóa nắm giữ Bitcoin, 46% từng hoặc đang nắm giữ stablecoin, tỷ lệ sử dụng stablecoin cho thanh toán thực tế và chuyển tiền xuyên biên giới đã đạt 53%. Ngoài ra, 57% người sở hữu tài sản mã hóa tin rằng ngành mã hóa sẽ trở nên phổ biến trong tương lai, 58% người dân kêu gọi làm rõ hơn nữa việc giám sát của chính phủ... Những con số này cùng nhau phác họa nên một thị trường có mức độ nhận biết rộng rãi, ứng dụng đa dạng và kỳ vọng rõ ràng về quản lý.
Trong bối cảnh này, việc hiểu rõ hệ thống thuế và quy định về tiền mã hóa tại Singapore không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa để thấu hiểu tiềm năng phát triển thị trường và cấu trúc rủi ro. Nghiên cứu này sẽ xoay quanh hai chủ đề chính là cơ chế thuế cơ bản và khung quản lý, trình bày mối tương tác giữa thể chế và thị trường trong hệ sinh thái mã hóa tại Singapore, từ đó mô tả rõ hiện trạng ngành mã hóa cho các nhà đầu tư, nhằm cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các quyết định kinh doanh.
Hai, Khung quản lý
Nhiều lúc, tiền mã hóa thường đi kèm với các từ như rủi ro. Khác với nhiều khu vực pháp lý khác, ví dụ như các tiểu bang tại Mỹ đều có quy định quản lý riêng đối với tiền mã hóa, hệ thống quản lý tiền mã hóa tại Singapore nổi bật nhờ tính rõ ràng và cân bằng. Mặc dù việc các công ty Web3 xin giấy phép liên quan tại Singapore không hề dễ dàng, nhưng chính vì điều này mà rủi ro của các doanh nghiệp Web3 trong nước tại Singapore được kiểm soát rõ rệt.
Tại Singapore, việc quản lý thuế và tài chính đối với tài sản mã hóa do Cơ quan Thuế Nội địa Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore, IRAS) và Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore, MAS) thực hiện riêng biệt.
Cơ quan IRAS chịu trách nhiệm chính về quản lý thuế thu nhập đối với tiền mã hóa. Với vai trò là cơ quan thuế quốc gia, IRAS xây dựng và triển khai các chính sách về thuế thu nhập và thuế hàng hóa-dịch vụ (GST) liên quan đến tài sản kỹ thuật số, bao gồm nghĩa vụ thuế của cá nhân và doanh nghiệp trong các hoạt động như nắm giữ, giao dịch, thanh toán, phát hành. IRAS đã ban hành nhiều hướng dẫn thuế điện tử (e-Tax Guide) chuyên biệt, lần lượt dành cho xử lý thuế thu nhập đối với token kỹ thuật số và xử lý GST đối với token thanh toán kỹ thuật số, làm rõ phân loại thuế, sự kiện chịu thuế và nguyên tắc tính thuế cho các loại token khác nhau (token thanh toán, token tiện ích, token chứng khoán). Đồng thời, IRAS cũng dẫn dắt việc triển khai khuôn khổ báo cáo tài sản mã hóa (CARF) tại quốc gia này, đóng vai trò then chốt trong trao đổi thông tin thuế xuyên biên giới.
MAS chủ yếu thực hiện quyền quản lý tài chính đối với tiền mã hóa, không chỉ đảm nhiệm chức năng ngân hàng trung ương mà còn là cơ quan quản lý tổng hợp đối với lĩnh vực tài chính và dịch vụ thanh toán, có ảnh hưởng lớn đến cấp phép, tuân thủ và kiểm soát rủi ro trong các hoạt động liên quan đến tài sản mã hóa. Ví dụ, yêu cầu cấp phép đối với nhà cung cấp dịch vụ token thanh toán kỹ thuật số (DPTSP) hay khung quản lý đối với stablecoin của MAS đều gián tiếp ảnh hưởng đến cách thức xử lý thuế và lộ trình tuân thủ liên quan.
Ba, Nghiên cứu cơ bản về hệ thống thuế mã hóa tại Singapore
Hệ thống thuế Singapore nổi tiếng với cấu trúc đơn giản, cơ sở thuế tập trung, đặc điểm nổi bật nhất là không đánh thuế lợi nhuận vốn trên toàn cầu và đã bãi bỏ thuế thừa kế cũng như thuế tặng cho. Điều này có nghĩa là tại Singapore, việc tăng giá trị tài sản nói chung không tạo thành sự kiện chịu thuế độc lập; việc đánh thuế phụ thuộc vào bản chất và tần suất giao dịch. Cộng thêm mức thuế thu nhập tương đối thấp, hệ thống thuế của Singapore vừa duy trì ổn định nguồn thu ngân sách, vừa thể hiện sự cởi mở cao đối với dòng vốn và hoạt động đổi mới.
Trong khuôn khổ thể chế này, phạm vi đánh thuế đối với tài sản mã hóa tại Singapore tương đối tập trung, chủ yếu gồm hai loại thuế: thuế thu nhập và thuế hàng hóa-dịch vụ (GST). Loại thứ nhất tập trung vào đánh thuế thu nhập từ các giao dịch mã hóa mang tính thường xuyên hoặc mang bản chất thương mại, loại thứ hai quy định cách xử lý thuế gián tiếp khi token thanh toán kỹ thuật số được dùng để mua bán hàng hóa và dịch vụ. Các loại thuế khác như thuế khấu trừ, thuế thu nhập từ lao động chỉ phát sinh trong các cấu trúc giao dịch hoặc tình huống thanh toán cụ thể.
(1) Thuế thu nhập
Hệ thống thuế thu nhập tại Singapore áp dụng nguyên tắc nguồn gốc lãnh thổ, tức là chỉ đánh thuế đối với thu nhập phát sinh tại Singapore và thu nhập được chuyển từ nước ngoài về Singapore. Cá nhân nộp thuế theo biểu thuế lũy tiến, mức thuế cư dân dao động từ 0% đến 22% (từ năm tài khóa 2024 trở đi tối đa lên tới 24%), trong khi người không cư dân thường bị đánh thuế cố định 15% hoặc theo mức cao hơn giữa mức thuế cố định và mức thuế cư dân. Thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng mức thuế suất đồng nhất 17%, đồng thời có các ưu đãi như miễn thuế cho doanh nghiệp khởi nghiệp và giảm thuế cho một số ngành cụ thể.
Ngày 17 tháng 4 năm 2020, IRAS ban hành "Xử lý thuế thu nhập đối với token kỹ thuật số", nhằm cung cấp hướng dẫn về xử lý thuế thu nhập liên quan đến các giao dịch với token kỹ thuật số.
Hướng dẫn này chia token kỹ thuật số thành ba loại: token thanh toán, token tiện ích và token chứng khoán.
Hướng dẫn đề cập đến năm loại giao dịch sau:
i. Nhận token kỹ thuật số để đổi lấy hàng hóa và dịch vụ;
ii. Nhận token kỹ thuật số như một khoản thù lao lao động;
iii. Sử dụng token kỹ thuật số để thanh toán hàng hóa và dịch vụ;
iv. Mua bán token kỹ thuật số; hoặc
v. Phát hành token kỹ thuật số thông qua phát hành lần đầu ra công chúng (ICO).
1. Xử lý thuế đối với token thanh toán
Đồng nghĩa với tiền mã hóa, không có chức năng nào khác ngoài thanh toán.
Mặc dù token thanh toán là một hình thức thanh toán, nhưng do không do chính phủ phát hành nên không có tư cách tiền tệ hợp pháp. Vì mục đích thuế, IRAS coi token thanh toán là tài sản vô hình, thường đại diện cho một nhóm quyền lợi và nghĩa vụ. Việc giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ bằng token thanh toán sẽ được coi là trao đổi hàng hóa (barter), và giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ chuyển nhượng phải được xác định tại thời điểm giao dịch.



Bảng 1: Phân loại và xử lý thuế của token thanh toán dưới góc độ thuế thu nhập

Bảng 2: Xử lý thuế theo các phương thức xử lý khác nhau
2. Xử lý thuế đối với token tiện ích
Token tiện ích trao cho người nắm giữ quyền rõ ràng hoặc ngầm định để sử dụng hoặc hưởng lợi từ hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, và token có thể được dùng để trao đổi các hàng hóa hoặc dịch vụ này.
Dạng của nó rất đa dạng, ví dụ như: phiếu giảm giá (trao cho người nắm giữ quyền nhận dịch vụ từ công ty phát hành ICO trong tương lai), hoặc khóa (trao cho người nắm giữ quyền truy cập nền tảng của công ty phát hành ICO). Khi một người (sau đây gọi tắt là "người dùng") nhận được token tiện ích để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ trong tương lai, khoản chi phí mà người dùng bỏ ra để mua token tiện ích đó sẽ được coi là khoản trả trước. Theo quy tắc khấu trừ thuế, khoản khấu trừ có thể được hưởng theo số tiền chi đã phát sinh khi token được dùng để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
Vấn đề xử lý thuế khi phát hành token tiện ích trong đợt ICO sẽ được giải thích ở phần IV về xử lý thuế đối với ICO.
3. Xử lý thuế đối với token chứng khoán
Token chứng khoán trao cho người nắm giữ quyền sở hữu một phần hoặc quyền lợi đối với một tài sản cơ sở, thường đi kèm quyền kiểm soát hoặc lợi ích kinh tế rõ ràng hoặc ngầm định. Các token chứng khoán đã phát hành hiện nay phổ biến hơn cả là loại được hạch toán theo hình thức nợ hoặc cổ phần. Tuy nhiên, do bản chất token chứng khoán là hình thức token hóa của chứng khoán truyền thống, nó cũng có thể mang hình thức các chứng khoán hoặc tài sản/instrument đầu tư khác, ví dụ như đơn vị trong kế hoạch đầu tư tập thể (Collective Investment Scheme). Bản chất của token chứng khoán phụ thuộc vào các quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, điều này sẽ quyết định bản chất thu nhập mà người nắm giữ nhận được từ đó, thu nhập này có thể là lãi suất, cổ tức hoặc các khoản phân phối khác, và người nắm giữ phải nộp thuế tương ứng.
Khi người nắm giữ xử lý token chứng khoán, việc xử lý thu nhập/lỗ từ việc xử lý đó phụ thuộc vào việc token chứng khoán đó đối với người nắm giữ là tài sản vốn hay tài sản thu nhập. Do đó, thu nhập/lỗ sẽ được xử lý như thu nhập mang tính vốn hoặc thu nhập mang tính kinh doanh.
Token chứng khoán được áp dụng chính sách tương đối thoáng như các loại chứng khoán khác tại Singapore, không đánh thuế đối với token chứng khoán nếu được coi là tài sản vốn. Tùy theo người phát hành token chứng khoán, các khoản thu nhập như cổ tức thuộc nhóm tài sản thu nhập sẽ bị đánh thuế.
4. Xử lý thuế đối với ICO
ICO, hay phát hành lần đầu ra công chúng, liên quan đến việc phát hành một loại token mới, thường được phát hành để đổi lấy các token thanh toán khác, hoặc trong một số trường hợp bằng tiền pháp định. ICO thường được bên phát hành token dùng để gây quỹ, hoặc để cung cấp phương tiện truy cập vào hàng hóa hoặc dịch vụ hiện tại hoặc trong tương lai.
Tính chịu thuế của khoản gây quỹ từ ICO đối với bên phát hành token phụ thuộc vào quyền lợi và chức năng gắn liền với token được phát hành cho nhà đầu tư:
-
Khoản tiền thu được từ việc phát hành token thanh toán có chịu thuế hay không phụ thuộc vào các sự thật và hoàn cảnh cụ thể;
-
Khoản tiền thu được từ việc phát hành token tiện ích thường được coi là doanh thu hoãn lại;
-
Khoản tiền thu được từ việc phát hành token chứng khoán tương tự như khoản tiền thu được từ việc phát hành chứng khoán hoặc tài sản/instrument đầu tư khác, mang bản chất thu nhập vốn, do đó không chịu thuế.
Đối với các khoản thanh toán như lãi suất, cổ tức hoặc các khoản phân phối khác từ token chứng khoán, khả năng khấu trừ của các khoản thanh toán này đối với bên phát hành cần được thực hiện theo Điều 14 và Điều 15 của Luật Thuế Thu nhập.
Xem chi tiết tại Bảng 3.
Ngoài ra có thể gặp các trường hợp đặc biệt sau:
-
ICO thất bại: Nếu một công ty phát hành token tiện ích qua ICO và dùng vốn gây quỹ để phát triển nền tảng hoặc dịch vụ nhưng cuối cùng không thể cung cấp, thì xử lý thuế sẽ phụ thuộc vào nơi sử dụng vốn: nếu vốn gây quỹ được hoàn trả cho nhà đầu tư, công ty không cần nộp thuế cho khoản tiền hoàn trả; nếu vốn không được hoàn trả, thì cần dựa vào bản chất của ICO để xác định là giao dịch vốn hay giao dịch thu nhập, cơ quan thuế sẽ xem xét tổng thể các yếu tố như hoạt động kinh doanh chính của công ty, lý do phát hành token và nghĩa vụ hợp đồng.
-
Chi phí tiền kỳ: Các chi phí kinh doanh hợp lý phát sinh từ việc thực hiện ICO trước khi công ty chính thức đi vào hoạt động có thể được khai báo theo quy tắc khấu trừ chi phí tiền kỳ hiện hành. Theo Điều 14U của Luật Thuế Thu nhập, các chi phí đủ điều kiện có thể được khấu trừ trong kỳ cơ sở trước khi khai trương, và khoản lỗ chưa sử dụng có thể được chuyển sang các năm sau hoặc sử dụng thông qua giảm trừ nhóm (Group Relief). Quy định này giúp giảm nhẹ gánh nặng thuế cho doanh nghiệp trong giai đoạn khởi nghiệp.
-
Token của người sáng lập: Công ty thực hiện ICO có thể dành riêng một phần token để trao cho các nhà phát triển sáng lập, nhằm ghi nhận đóng góp của họ trong thiết kế và triển khai token. Những "token của người sáng lập" này nếu được phát hành như thù lao dịch vụ thì thuộc thu nhập chịu thuế, và sẽ bị đánh thuế khi người sáng lập thực sự có quyền kiểm soát; nếu có thời gian khóa hoặc hạn chế thì sẽ bị đánh thuế theo giá trị tại thời điểm hết hạn; nếu không phải nhận do cung cấp dịch vụ thì không bị coi là thu nhập chịu thuế.
Lưu ý: Cơ quan Thuế Singapore (IRAS) yêu cầu rõ ràng người nộp thuế phải lưu giữ đầy đủ hồ sơ giao dịch liên quan đến token kỹ thuật số và cung cấp khi cần thiết. Hồ sơ này bao gồm ngày giao dịch, số lượng token nhận hoặc bán, giá trị token và tỷ giá tại thời điểm giao dịch, mục đích giao dịch, thông tin khách hàng hoặc nhà cung cấp (đối với giao dịch mua bán), chi tiết ICO và biên lai hoặc hóa đơn chi phí kinh doanh. Những tài liệu này không chỉ là cơ sở để khai thuế mà còn là bằng chứng quan trọng để đối phó với kiểm tra thuế và đảm bảo tuân thủ.

Bảng 3: Tình trạng chịu thuế của ICO đối với các loại token khác nhau
(2) GST - Thuế Hàng hóa và Dịch vụ
Thuế Hàng hóa và Dịch vụ (Goods and Services Tax, GST) là hình thức thuế gián tiếp chính được Singapore áp dụng từ năm 1994, về mặt khái niệm rộng thuộc nhóm thuế tiêu dùng (Consumption Tax), bởi vì đây là loại thuế đánh vào tiêu dùng cuối cùng, nhưng bản chất vẫn là thuế giá trị gia tăng (VAT), áp dụng mức thuế suất đồng nhất đối với hầu hết việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cũng như nhập khẩu hàng hóa. Tính đến năm 2024, thuế suất GST chuẩn là 9%. GST do doanh nghiệp thu và nộp, áp dụng cho giao dịch nội địa và dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới, một số dịch vụ tài chính, xuất khẩu và dịch vụ quốc tế cụ thể được miễn thuế hoặc áp thuế suất 0%.
Ngày 3 tháng 8 năm 2022, IRAS ban hành phiên bản mới của GST: Digital Payment Tokens (ban đầu soạn năm 19 tháng 11 năm 2019), quy định cách xử lý thuế tiêu dùng đối với giao dịch token kỹ thuật số và tiền mã hóa (sau đây gọi tắt là token thanh toán kỹ thuật số).
Thay đổi chính là kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2020, việc cung cấp token thanh toán kỹ thuật số (Digital Payment Tokens, DPT) đáp ứng điều kiện sẽ được miễn GST, nhằm tránh đánh thuế kép ở cả hai khâu mua và sử dụng token. Điều chỉnh này làm giảm đáng kể ma sát thuế trong thanh toán và giao dịch tiền mã hóa, nâng cao tính cạnh tranh của Singapore với tư cách là khu vực pháp lý thân thiện với tài sản mã hóa. Tuy nhiên cần lưu ý rằng, việc miễn thuế này chỉ giới hạn trong các trường hợp phù hợp định nghĩa DPT, và không ảnh hưởng đến việc đánh thuế bình thường đối với các khoản phí trung gian, phí nền tảng và các mục chịu thuế khác.
Theo quy tắc cụ thể, IRAS trước tiên giới hạn chặt chẽ định nghĩa DPT, đồng thời làm rõ các loại token không thuộc phạm vi miễn thuế (như token tiện ích, token chứng khoán, tiền ảo đóng...). Sau đó, hướng dẫn phân biệt các loại token khác nhau và cách xử lý GST trong các khâu giao dịch, chuyển đổi, thanh toán. Ví dụ, các hành vi mua bán, chuyển đổi và thanh toán DPT hợp lệ được hưởng miễn thuế, nhưng các dịch vụ liên quan như vận hành nền tảng, lưu ký ví, trung gian thanh toán vẫn phải tính thuế theo cung ứng chịu thuế GST. Thông qua cách đánh giá kép "theo thuộc tính tài sản + loại hình kinh doanh", Singapore vừa duy trì công bằng thuế, vừa giảm thiểu tối đa rào cản thuế trong giao dịch mã hóa.
1. Phân loại token thanh toán kỹ thuật số
Hướng dẫn quy định rằng token thanh toán kỹ thuật số (DPT) là dạng biểu thị giá trị kỹ thuật số có tất cả các đặc điểm sau:
(a) Được biểu thị dưới dạng đơn vị;
(b) Thiết kế có thể thay thế lẫn nhau (đồng nhất);
(c) Không định giá theo bất kỳ tiền tệ nào, và bên phát hành không neo giá với bất kỳ tiền tệ nào;
(d) Có thể chuyển, lưu trữ hoặc giao dịch bằng hình thức điện tử;
(e) Bản thân nó là, hoặc nhằm trở thành, phương tiện trao đổi được công chúng hoặc một bộ phận công chúng chấp nhận, và không có giới hạn lớn khi sử dụng làm đối giá.
Nhưng token thanh toán kỹ thuật số không bao gồm các trường hợp sau:
(f) Tiền pháp định;
(g) Nếu một khoản cung ứng theo Phụ lục Một (Phần I của Phụ lục Bốn) của Luật Thuế Hàng hóa và Dịch vụ được coi là cung ứng miễn thuế, nhưng lý do không phải do bản thân khoản cung ứng đó là token thanh toán kỹ thuật số có các đặc điểm (a) đến (e) nêu trên, thì khoản cung ứng đó không thuộc loại token thanh toán kỹ thuật số;
(h) Bất kỳ điều gì trao cho người nhận hoặc chỉ định cá nhân hoặc nhóm cụ thể cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, và sau khi quyền đó được sử dụng thì không còn là phương tiện trao đổi nữa.
IRAS liệt kê các DPT điển hình như Bitcoin, Ether, Litecoin, Dash, Monero, Ripple và Zcash, những token này đều có các đặc điểm cốt lõi như đồng nhất, không neo theo tiền pháp định nào, có thể chuyển điện tử và được công chúng công nhận làm phương tiện trao đổi. Ngoài ra, các token như IdealCoin có thể dùng làm phương tiện thanh toán trong một khuôn khổ hợp đồng thông minh cụ thể và cũng có thể tự do sử dụng bên ngoài khuôn khổ đó, hoặc StoreX – loại token dù đã thực hiện một số quyền lợi cụ thể nhưng vẫn có thể tiếp tục lưu hành như phương tiện thanh toán – cũng đáp ứng định nghĩa DPT.
Ngược lại, các trường hợp không thuộc DPT bao gồm: stablecoin (tiền ổn định), do giá trị được neo theo tiền pháp định nên không đáp ứng yêu cầu về tính đồng nhất và không neo; các vật phẩm sưu tầm ảo như CryptoKitties, do không thể thay thế hoàn toàn nên thiếu tính đồng nhất; điểm thưởng hoặc tiền ảo chỉ dùng trong môi trường cụ thể; hoặc các điểm tích lũy, điểm trung thành do nhà bán lẻ, nền tảng phát hành chỉ có thể đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể, các token này đều không thể làm phương tiện trao đổi rộng rãi trước công chúng.
Một số trường hợp khác tuy ban đầu trông giống DPT nhưng dưới điều kiện cụ thể sẽ bị loại trừ. Ví dụ, token StoreY ban đầu được thiết kế là phương tiện thanh toán duy nhất để mua dịch vụ lưu trữ file phân tán, nhưng sau khi người dùng thực hiện quyền lợi cụ thể đó, token này không còn chức năng phương tiện trao đổi, do đó không còn đáp ứng định nghĩa DPT.
Các quy tắc, đặc điểm và ví dụ chi tiết hơn có thể tham khảo tại Mục 5 của hướng dẫn (đặc biệt là các đoạn 5.2–5.13 và ví dụ).
2. Quy tắc giao dịch thông thường đối với token thanh toán kỹ thuật số
Khi DPT được dùng để thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ (nhưng không bao gồm việc chuyển đổi sang tiền pháp định hoặc DPT khác), hành vi thanh toán đó bản thân không được coi là cung ứng, do đó không đánh GST. Bên thanh toán không cần nộp GST khi dùng DPT để thanh toán, nhưng nếu bên nhận thanh toán đã đăng ký GST thì vẫn phải tính thuế đầu ra đối với hàng hóa hoặc dịch vụ cung cấp, trừ khi khoản cung ứng đó thuộc diện miễn thuế, thuế suất 0% hoặc nằm ngoài phạm vi chịu thuế. Ví dụ, công ty A đã đăng ký GST dùng Bitcoin mua phần mềm, A không cần nộp GST cho Bitcoin chuyển đi, nhưng bên bán là công ty B nếu đã đăng ký GST thì phải tính GST cho việc cung cấp phần mềm.
Thứ hai, việc chuyển đổi giữa DPT và tiền pháp định, cũng như giữa một DPT với DPT khác, đều thuộc loại cung ứng miễn thuế, không cần nộp GST. Tuy nhiên doanh nghiệp vẫn phải kê khai các giao dịch liên quan là cung ứng miễn thuế khi báo cáo, và báo cáo lợi nhuận hoặc lỗ thực tế. Ví dụ, công ty C dùng Bitcoin đổi lấy Ethereum, cả hai bên đều không cần nộp GST, chỉ cần xử lý như cung ứng miễn thuế trong báo cáo.
Thêm nữa, nếu công ty đã đăng ký GST phát hành DPT thông qua phát hành lần đầu ra công chúng (ICO) và đổi lấy tiền pháp định, khoản thu từ việc phát hành này cũng được coi là cung ứng miễn thuế, cần khai báo là thu nhập miễn thuế trong báo cáo GST. Ví dụ, công ty E phát hành DPT và bán bằng đô la Singapore cho công chúng, số tiền thu được tính là thu nhập miễn thuế khi khai báo.
Cuối cùng, các thỏa thuận cho vay, tạm ứng hoặc tín dụng đối với DPT cũng thuộc loại cung ứng miễn thuế, thu nhập lãi không cần nộp GST nhưng phải được khai báo như thu nhập miễn thuế. Ví dụ, công ty F cho vay DPT và thu lãi, khoản lãi này được ghi trong khai báo GST như cung ứng miễn thuế.
Bảng 4 minh họa cách xác định số tiền cung ứng, thời điểm cung ứng và nơi cư trú của khách hàng trong các giao dịch liên quan đến token thanh toán kỹ thuật số.

Bảng 4: Xác định các mục kế toán khác nhau
3. Quy tắc trong các tình huống kinh doanh cụ thể
(1) Đào (Mining)
Trong quá trình đào thông thường, thợ đào cung cấp sức mạnh tính toán hoặc dịch vụ xác thực cho mạng blockchain, nhưng không có mối quan hệ trực tiếp với các bên giao dịch được phục vụ, và bên phát thưởng khối/phí thợ đào không thể xác định được. Do đó, việc nhận token thanh toán kỹ thuật số từ hoạt động đào (ví dụ như thưởng khối) bản thân không cấu thành "cung ứng" theo nghĩa GST, và không cần đánh GST cho hành vi nhận này.
Nhưng nếu thợ đào cung cấp dịch vụ có thù lao cho bên đối tác có thể xác định (ví dụ thu phí hoa hồng, phí giao dịch, phí thuê sức mạnh tính toán theo thỏa thuận), thì thuộc loại cung ứng dịch vụ chịu thuế. Nếu thợ đào đã đăng ký GST, cần tính thuế theo thuế suất chuẩn và khai báo; chỉ được xử lý thuế suất 0% khi đáp ứng điều kiện. Nếu không thể xác định rõ nơi cư trú của bên giao dịch, cần xử lý theo thuế suất chuẩn.
Việc xử lý sau này đối với token đào được: kể từ ngày 1 tháng 1 năm 2020, thợ đào bán hoặc chuyển nhượng token thanh toán kỹ thuật số đào được cho khách hàng tại Singapore thuộc loại cung ứng miễn thuế; nếu thợ đào dùng token đào được để mua hàng hóa hoặc dịch vụ, thì không được coi là "cung ứng token" và không cần tính thuế phần token (bên cung ứng hàng hóa/dịch vụ vẫn tính thuế theo quy tắc của mình).
(2) Trung gian
Các dịch vụ liên quan đến token thanh toán kỹ thuật số do bên trung gian cung cấp, ngay cả khi liên quan đến giao dịch token, vẫn thuộc loại cung ứng chịu thuế. Nếu bên trung gian đã đăng ký GST, việc có cần báo cáo doanh số bán token trong khai báo GST hay không phụ thuộc vào việc họ hành xử với tư cách "bên ủy thác" hay "đại lý" trong giao dịch. Nếu bán token với tư cách bên ủy thác, cần khai báo việc bán đó như cung ứng của chính mình và tính GST; nếu bán token thay khách hàng với tư cách đại lý, thì không nên đưa doanh số bán đó vào cung ứng của mình, mà chỉ nên đưa phí hoặc chênh lệch thu được trong giao dịch vào cung ứng và khai báo GST (trừ khi cung ứng đó có thể áp dụng thuế suất 0%). Khi xác định tư cách bản thân, bên trung gian cần tự đánh giá dựa trên các tiêu chí như trách nhiệm hợp đồng và gánh rủi ro, nghĩa vụ thanh toán, quyền quyết định giá và quyền sở hữu token.
(3) Quy tắc xử lý khấu trừ thuế đầu vào và thuế đảo ngược
Doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh chỉ có thể yêu cầu khấu trừ thuế đầu vào đối với các khoản chi dùng cho cung ứng chịu thuế; nếu khoản chi dùng cho cung ứng miễn thuế (ví dụ như dùng token thanh toán kỹ thuật số đổi lấy tiền pháp định hoặc token khác) thì không được khấu trừ. Nếu khoản chi liên quan đến cả cung ứng chịu thuế và miễn thuế, hoặc liên quan đến hoạt động tổng thể của doanh nghiệp, thì cần phân bổ theo tỷ lệ. Đối với doanh nghiệp thực hiện cả cung ứng chịu thuế và miễn thuế (ví dụ một phần hoạt động liên quan đến việc đổi token thanh toán kỹ thuật số), cần phân bổ và xác định thuế đầu vào như các doanh nghiệp miễn thuế một phần khác, trừ khi đáp ứng quy tắc miễn thuế tối thiểu (De Minimis Rule), và trong điều kiện nhất định có thể coi cung ứng token thanh toán kỹ thuật số là cung ứng miễn thuế phụ trợ. Cuối cùng, với tư cách là doanh nghiệp miễn thuế một phần, nếu nhận dịch vụ từ nhà cung cấp nước ngoài hoặc hàng hóa giá trị thấp, vẫn có thể phải chịu nghĩa vụ thuế đảo ngược, và cần tham khảo hướng dẫn liên quan của IRAS để xử lý.
4. Các câu hỏi thường gặp

Bảng 5: Câu hỏi và trả lời thường gặp
(3) Phân loại theo hoạt động sử dụng

Bảng 6: Phân loại tình trạng chịu thuế theo các hoạt động sử dụng hàng ngày
(4) Các loại thuế khác
Trên toàn cầu, phần lớn các quốc gia đều định nghĩa tiền mã hóa là phi tiền tệ hợp pháp, do đó các loại thuế chính liên quan thường bao gồm thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng hoặc thuế tiêu dùng. Ở phần trước, chúng tôi đã khái quát khá chi tiết các quy tắc xử lý thuế chính đối với tiền mã hóa trong các hoạt động nắm giữ và sử dụng hàng ngày tại Singapore. So sánh với đó, các loại thuế khác có liên hệ thấp hơn với ứng dụng hàng ngày của tiền mã hóa, do đó không bổ sung thêm.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














