
Từ "Mua nó" đến "DYOR": Phiên bản mã hóa của những thuật ngữ tiếp thị
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ "Mua nó" đến "DYOR": Phiên bản mã hóa của những thuật ngữ tiếp thị
Marketing Web3 bắt đầu từ cuộc cách mạng thuật ngữ.
Bài viết: Chloe@ Foresight News
Hãy tưởng tượng: một nhân viên marketing truyền thống lần đầu tham dự hội nghị Web3, ánh mắt bỗng chốc trân trối khi nghe thấy các từ như "TVL", "nhóm Alpha", "APY khi stake" – đúng vậy, đó chính là bức tường ngăn cách giữa ngôn ngữ marketing cũ và mới. Thay vì hoang mang, hãy cùng biên soạn một bản "Bảng tra cứu thuật ngữ Marketing truyền thống và Web3" như một "bộ dịch mã hóa", bổ sung PMF thành Tokenomics Fit, biến A/B Testing thành trò chơi thám tử trên chuỗi, thậm chí khoác cho "độ trung thành khách hàng" chiếc áo NFT nhỏ xinh (giờ gọi là Holder Loyalty). Dù sao thì trong thế giới Web3, nếu cộng đồng của bạn chẳng ai nói "GM", có lẽ sản phẩm, thị trường và kinh tế học token của dự án vẫn chưa đạt đến độ Fit.

Web2 vs Web3: Cuộc đối đầu thuật ngữ
Dưới đây là nội dung bảng tra cứu dạng văn bản và phân tích cụ thể ứng dụng trong môi trường Web3.
-
PMF (Product-Market Fit) – Sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường
-
Tokenomics Fit – Sự phù hợp của hệ sinh thái token
Mức độ phù hợp giữa thiết kế token với mục tiêu dự án, đề xuất giá trị và các bên tham gia hệ sinh thái, nhằm thúc đẩy vòng tuần hoàn tích cực cho toàn bộ hệ sinh thái.
-
MVP (Minimum Viable Product) – Sản phẩm khả dụng tối thiểu
-
MLP (Minimum Lovable Product) – Sản phẩm đáng yêu tối thiểu
Trong môi trường Web3 nhấn mạnh cộng đồng và cảm giác tham gia, ngoài yếu tố "khả dụng", điều quan trọng hơn là phải chiếm được cảm tình của người dùng ban đầu.
-
A/B Testing – Kiểm thử A/B
-
On-chain Analytics – Phân tích dữ liệu chuỗi
Sử dụng dữ liệu công khai trên chuỗi (hành vi ví, lộ trình giao dịch...) để đánh giá hiệu quả một cách chính xác.
-
4P (Product, Price, Place, Promotion) – Tổ hợp marketing: Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Khuyến mãi
-
Sản phẩm / Token / Sàn giao dịch phi tập trung hoặc tập trung & Ví / Airdrop & Phần thưởng – Product / Token / DEX&CEX&Wallet / Airdrop & Incentives
Sản phẩm vẫn là cốt lõi của dự án Web3; token là phương tiện biểu hiện giá trị; kênh phân phối chủ yếu phụ thuộc vào sàn giao dịch/ví; khuyến mãi thông qua airdrop/phần thưởng/nhiệm vụ cộng đồng.
-
STP (Segmentation, Targeting, Positioning) – Phân khúc thị trường - Chọn thị trường mục tiêu - Định vị thương hiệu
-
Web3 STP – Phân khúc lĩnh vực, lựa chọn vị trí sinh thái, đồng thuận cộng đồng
Trong đó, đồng thuận cộng đồng là yếu tố trọng tâm; việc định vị thường xoay quanh các câu chuyện về tính phi tập trung (Decentralization), quyền sở hữu (Ownership), tính hữu dụng (Utility).
-
CLV (Customer Lifetime Value) – Giá trị trọn đời khách hàng
-
HLV (Holder Lifetime Value) – Giá trị trọn đời người nắm giữ, đo lường tổng giá trị mà người nắm giữ token đóng góp cho hệ sinh thái trong suốt thời gian họ sở hữu (giao dịch, stake, tham gia quản trị...)
-
CAC (Customer Acquisition Cost) – Chi phí thu hút khách hàng
-
Airdrop Cost – Chi phí airdrop
Airdrop là một trong những cách thu hút người dùng, chi phí này là thành phần then chốt; đồng thời cần cảnh giác trước các cuộc tấn công Sybil làm sai lệch tính xác thực.
-
CVR (Conversion Rate) – Tỷ lệ chuyển đổi
-
On-chain Conversion – Tỷ lệ chuyển đổi trên chuỗi
Tỷ lệ người dùng hoàn thành hành động then chốt trên chuỗi (như mint NFT, tham gia stake, thực hiện cross-chain...).
-
ROI (Return on Investment) – Tỷ suất hoàn vốn
-
ROI (Return on Community / Engagement) – Tỷ suất hoàn vốn từ cộng đồng / từ mức độ tương tác
-
TVL (Total Value Locked) – Tổng giá trị bị khóa
Không chỉ nhìn vào lợi nhuận tài chính, mà còn chú trọng giá trị dài hạn đến từ mức độ hoạt động cộng đồng, sự tham gia quản trị, đóng góp cho hệ sinh thái. TVL là chỉ số tài chính và sức khỏe hệ sinh thái then chốt đối với các dự án DeFi.
-
KPI (Key Performance Indicator) – Chỉ số hiệu suất then chốt
-
On-chain Metrics – Các chỉ số trên chuỗi
Ví dụ: Số ví hoạt động hàng ngày (DAW), khối lượng giao dịch (TV), số địa chỉ nắm giữ độc lập (Unique Holders), tỷ lệ tham gia quản trị (Governance Participation Rate)
-
Marketing Funnel – Phễu marketing (Nhận thức → Quan tâm → Quyết định → Hành động)
-
Web3 User Journey: Own/Stake/Govern/Build – Hành trình người dùng Web3
Thêm các bước then chốt: Sở hữu (Own) → Stake → Quản trị (Govern) → Xây dựng (Build), cộng đồng tham gia xuyên suốt.
-
USP (Unique Selling Proposition) – Đề xuất bán hàng độc đáo
-
Protocol Value Proposition / Token Utility – Đề xuất giá trị giao thức / Hiệu dụng token
Sự khác biệt cốt lõi của các dự án Web3 nằm ở sự đổi mới giao thức nền tảng và khả năng ứng dụng thực tế cũng như bắt giữ giá trị của token.
-
WOM (Word-of-Mouth) – Tiếp thị truyền miệng
-
Alpha Groups / CT (Crypto Twitter) / Community Shilling – Nhóm Alpha / Twitter tiền mã hóa / Cộng đồng quảng bá
Phụ thuộc vào cộng đồng mã hóa (KOL/thành viên nòng cốt) thảo luận và lan tỏa trên nhóm/Zalo/Twitter.
-
Content Marketing – Tiếp thị nội dung
-
Educational Threads / Docs / AMA / Space – Chuỗi bài giải thích khái niệm phức tạp / Tài liệu dự án / Hoạt động hỏi đáp / Không gian trực tuyến
Nội dung Web3 nhấn mạnh tính giáo dục, minh bạch và mức độ tương tác cao.
-
Viral Marketing – Tiếp thị lan truyền
-
Meme Culture / Referral Programs with Token Rewards – Văn hóa Meme / Chương trình giới thiệu kèm thưởng token
Tận dụng sức lan tỏa tự nhiên của meme kết hợp cơ chế bùng nổ nhờ phần thưởng bằng token.
-
Growth Hacking – Thủ thuật tăng trưởng
-
On-chain Growth Hacking – Thủ thuật tăng trưởng trên chuỗi
-
Play-to-Earn / xx-to-Earn – Chơi để kiếm tiền và các mô hình tương tự
Tận dụng phần thưởng tự động qua hợp đồng thông minh (kỳ vọng airdrop, điểm số), tối ưu phí Gas, thiết kế cơ chế token (cung đàn hồi Rebase, chia sẻ lợi nhuận Reflection) để tăng trưởng nhanh. Trong đó Play-to-Earn là mô hình đổi mới và tăng trưởng quan trọng của Web3.
-
CRM (Customer Relationship Management) – Quản lý quan hệ khách hàng
-
Blockchain CRM / Community Relationship Mgmt – CRM dựa trên blockchain / Quản lý quan hệ cộng đồng
Phân tầng người dùng dựa trên dữ liệu hành vi chuỗi (như nắm giữ NFT, bỏ phiếu quản trị, lượng stake), vận hành tinh gọn và tạo động lực qua vai trò Discord, cổng kiểm soát bằng token, airdrop cá nhân hóa.
-
Customer Loyalty – Độ trung thành khách hàng
-
Holder/Staker Loyalty – Độ trung thành người nắm giữ/người stake
Duy trì người nắm giữ/staker cốt lõi thông qua NFT trung thành, phần thưởng stake theo cấp bậc, quyền quản trị, quyền truy cập độc quyền.
-
DAU/MAU (Daily/Monthly Active Users) – Người dùng hoạt động hàng ngày/hàng tháng
-
DAW / MAW (Daily/Monthly Active Wallets) – Số ví hoạt động hàng ngày/hàng tháng
Chỉ số then chốt về mức độ hoạt động trên chuỗi, cần phân biệt giữa người dùng thật và robot (Bots).
-
User/Buyer Persona – Chân dung người dùng/khách hàng
-
Holder / Degenerate / Builder / Governor Persona – Chân dung người nắm giữ / người mạo hiểm / người xây dựng / người tham gia quản trị
-
Whale / Retail – Nhà đầu tư lớn / Nhà đầu tư nhỏ lẻ
-
LP (Liquidity Provider) / Staker / Governor – Nhà cung cấp thanh khoản / Người stake / Người tham gia quản trị
-
Airdrop Famer / Diamond Hands – Thợ săn airdrop / Người nắm giữ lâu dài
-
Degens / Believers / Builders / Contributors – Người đầu cơ / Người tin tưởng / Người xây dựng / Người đóng góp
Người dùng Web3 được phân loại chi tiết hơn, động cơ hành vi khác biệt lớn (đầu cơ, niềm tin, xây dựng, tham gia quản trị...), chân dung cần kết hợp dữ liệu chuỗi và hành vi cộng đồng.
Còn rất nhiều thuật ngữ đặc trưng khác chỉ tồn tại trong thế giới Web3, dưới đây liệt kê một vài từ lóng phổ biến.
-
GM (Good Morning) / GN (Good Night) – Chào buổi sáng / chào buổi tối tới cộng đồng
-
DYOR (Do Your Own Research) – Tự nghiên cứu, tự chịu trách nhiệm
-
ATH (All-Time High) / ATL (All-Time Low) – Giá cao nhất mọi thời đại / Giá thấp nhất mọi thời đại
-
FOMO (Fear Of Missing Out) – Sợ bỏ lỡ, lao vào mù quáng
-
FUD (Fear, Uncertainty, and Doubt) – Thổi phồng tiêu cực, tạo hoang mang
-
Rug Pull – Dự án cố ý lừa đảo, cuộn tiền bỏ trốn
-
GOAT (Greatest of All Time) – Kính trọng những người nắm giữ sớm
-
TBA (To Be Announced) – Chưa công bố, sắp ra mắt
-
WAGMI (We're All Gonna Make It) – Chúng ta rồi sẽ cùng thành công
Tóm tắt: Tiếp thị Web3, bắt đầu từ cuộc cách mạng thuật ngữ
Điều kỳ ảo nhất của tiếp thị Web3 là: bạn tưởng mình đang bán sản phẩm, nhưng người dùng lại đang "đào mỏ"; bạn tưởng mình đang làm khuyến mãi, nhưng thực ra họ đang "farm airdrop". Thông qua việc so sánh các thuật ngữ cơ bản và phân tích bối cảnh cụ thể trong Web3, hy vọng bài viết giúp các marketer truyền thống hiểu rõ hơn các khái niệm đặc thù, từ đó nâng cấp chiến lược marketing Web3 then chốt. Ví dụ nhận ra rằng "chi phí thu hút khách hàng" trong thế giới chuỗi có thể chính là một đợt airdrop thất bại do bị tấn công Sybil, hay "tiếp thị truyền miệng" thực chất là các KOL phát động chiến dịch shilling trên Crypto Twitter. Lần tới khi sếp hỏi "Sao CVR của chúng ta lại thấp thế?", bạn có thể lịch sự phản hỏi: "Anh đang nói đến tỷ lệ chuyển đổi trên chuỗi, hay là số lần刷屏 GM trong Discord ạ?"
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














