
Từ Triều Tiên đến Nigeria, «bức cướp quốc gia» ẩn mình trong thị trường tiền mã hóa
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Từ Triều Tiên đến Nigeria, «bức cướp quốc gia» ẩn mình trong thị trường tiền mã hóa
Sự trỗi dậy của tiền mã hóa không đơn thuần là một làn sóng công nghệ, mà còn là sự phản kháng sâu sắc đối với kiểu cướp đoạt tiền tệ bằng «bạo lực hợp pháp».
Tác giả: Daii
Cuối tuần này, nhóm tin tặc Triều Tiên – Lazarus Group – lại gây xôn xao dư luận. Lần này họ thực hiện một vụ lớn, đánh cắp gần 1,5 tỷ USD Ethereum từ sàn giao dịch Bybit. Đây là vụ trộm tiền mã hóa lớn nhất trong lịch sử, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị trường; giá ETH đã giảm mạnh từ mức khoảng 2850 và suýt nữa跌破 ngưỡng 2600.
Lý do đằng sau cuộc tấn công của tin tặc Triều Tiên lần này không phức tạp, vẫn là dùng kỹ thuật xã hội để lừa những người liên quan thực thi phần mềm độc hại. Cuối năm ngoái, tôi từng phân tích chi tiết quá trình lừa đảo này trong bài viết "Ví lạnh có thật sự an toàn? Một nhà báo kỳ cựu đã mất 400.000 USD như thế nào", trong đó có nhiều mẹo nhỏ giúp người dùng thông thường phòng tránh lừa đảo – bạn nên đọc thử nếu có thời gian.
Thực ra, tôi cho rằng còn một việc đáng để bạn chú ý hơn. Đó là Nigeria kiện yêu cầu Binance bồi thường 81,5 tỷ USD, bao gồm 2 tỷ USD tiền thuế và 79,5 tỷ USD tiền bồi thường.

Bởi vì, trộm cắp tài sản là tội phạm, điều này chẳng cần bàn cãi – chúng ta chỉ cần cùng nhau bắt kẻ xấu và giảm thiểu thiệt hại xuống mức thấp nhất là được. Tuy nhiên, vấn đề tranh chấp đằng sau khoản bồi thường 79,5 tỷ USD của Nigeria thì không rõ ràng như vậy.
Bạn có nhận thấy rằng cả hai vụ việc này đều có điểm chung: phía sau đều có bóng dáng của quốc gia. Tiền mã hóa đang trở thành chiến trường mới cho các quốc gia đối đầu, và sự can thiệp của sức mạnh nhà nước khiến quá trình này càng thêm phức tạp và đầy thách thức.
Vậy Binance đã làm gì mà phải bồi thường cho Nigeria nhiều đến thế?
Tất cả những gì Binance làm chỉ là cung cấp nền tảng P2P để người dân Nigeria mua tiền mã hóa bằng tiền pháp định, giúp người dân Nigeria đổi đồng Naira (NGN) sang Bitcoin hoặc stablecoin đô la Mỹ khi tiền tệ mất giá.
Dĩ nhiên, tôi cũng không có thiện cảm mấy với Binance. Những hành vi như thao túng giá và ép bán ký quỹ (liquidation) thì nó cũng chẳng thiếu.
Lý do tôi lên tiếng bảo vệ Binance hôm nay là vì một trong những giá trị cốt lõi của sàn giao dịch tập trung đối với blockchain chính là cung cấp kênh chuyển đổi an toàn, thuận tiện từ tiền pháp định sang tiền mã hóa.
Nếu lần này Nigeria đạt được mục đích, rất nhiều quốc gia vô đạo đức khác sẽ học theo. Về sau thậm chí sẽ chẳng ai đi trộm nữa, mà chuyển sang cướp luôn. Khi đó, các quốc gia vô đạo đức sẽ biến việc bí mật bắt giữ các giám đốc điều hành của sàn giao dịch tập trung xuyên biên giới thành một ngành kinh doanh, và toàn bộ hệ sinh thái blockchain sẽ bị tổn thương. Điều này không hề khoa trương, mà là sự thật đã xảy ra. Tất cả xuất phát từ thực tế rằng hiện tại, nhà nước là chủ thể duy nhất sở hữu bạo lực hợp pháp.
Được rồi, hãy cùng tìm hiểu trước tiên chuyện gì đã xảy ra giữa Nigeria và Binance?
1. Binance khiến đồng Naira mất giá?
Ngày 19 tháng 2 năm 2025, Cơ quan Thuế Liên bang Nigeria (FIRS) đã khởi kiện ra tòa, yêu cầu sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất thế giới Binance thanh toán 79,5 tỷ USD tiền bồi thường thiệt hại và 2 tỷ USD tiền thuế, lý do là Binance “hoạt động trái phép” dẫn đến việc đồng Naira mất giá 70% và gây ra lạm phát nghiêm trọng.
Khiếu nại của Nigeria dường như "lập luận chặt chẽ": quy mô giao dịch Naira trên nền tảng Binance rất lớn, người dùng thông qua thị trường P2P của nó để đổi nội tệ sang tiền mã hóa đô la (như USDT) hoặc Bitcoin, dẫn đến nhu cầu ngoại hối tăng vọt và tỷ giá Naira sụp đổ. Năm 2023, Ngân hàng Trung ương Nigeria cho biết 26 tỷ USD đã chảy ra nước ngoài bất hợp pháp qua Binance, và tỷ lệ lạm phát của đất nước này đã tăng vọt lên 33,88% vào năm 2024.
Nhưng sự thật đằng sau dữ liệu phức tạp hơn nhiều.
Binance đúng là "đồng lõa về mặt kỹ thuật": nền tảng của nó cung cấp cho người dân một công cụ thuận tiện để né tránh kiểm soát ngoại hối. Trong bối cảnh đồng Naira mất giá và thiếu đô la Mỹ, tiền mã hóa đã trở thành "tài sản trú ẩn an toàn" mới – trước đây dựa vào các băng nhóm buôn bán ngoại tệ ngầm, giờ đây chỉ cần một chiếc điện thoại là hoàn tất. Tháng 3 năm 2024, Binance buộc phải đóng cửa dịch vụ giao dịch Naira, nhưng lúc này đồng Naira đã rơi xuống mức thấp kỷ lục, 1605 NGN đổi 1 USD.

Trước hết, chúng ta nên loại trừ khả năng Binance là "thủ phạm" khiến đồng Naira sụp đổ.
Bởi vì, kể từ khi Binance rút lui, tỷ giá hồi phục ngắn hạn lên mức 1100 NGN đổi 1 USD vào giữa tháng 4 năm 2024 (xem biểu đồ trên). Nhưng bạn thấy đấy, sau đó tỷ giá lại tiếp tục rớt xuống gần mức thấp kỷ lục, hiện tại dao động quanh mức 1500 NGN đổi 1 USD.
Vì vậy, dù không có Binance, tỷ giá đồng Naira vẫn sẽ giảm thảm hại như vậy. Nguyên nhân cụ thể sẽ giải thích sau, nhưng ít nhất hiện tại, có thể khẳng định rõ ràng rằng Binance không phải là "thủ phạm thật sự".
Vậy rốt cuộc là ai?
2. Ai là thủ phạm thật sự gây khủng hoảng tiền tệ?
Thủ phạm thật sự chính là Nigeria, với ba vấn đề chính:

Khối lượng cung tiền M2 tăng vọt: kể từ năm 2019, M2 của Nigeria tăng hơn 17%, vượt xa tốc độ tăng trưởng GDP, trực tiếp đẩy cao lạm phát.
Phụ thuộc dầu mỏ và thiếu hụt ngoại hối: 80% thu nhập ngoại hối của đất nước phụ thuộc vào xuất khẩu dầu mỏ, nhưng năng lực sản xuất không ổn định, khiến dự trữ đô la cạn kiệt và giá thực phẩm nhập khẩu tăng.
Sai lầm chính sách: năm 2023, Tổng thống Tinubu nới lỏng kiểm soát ngoại hối nhằm thu hút vốn đầu tư nước ngoài, nhưng lại khiến tỷ giá Naira rơi tự do.
Lưu ý: ở Nigeria, việc mất giá tiền tệ và lạm phát xảy ra đồng thời, bổ trợ lẫn nhau và tạo thành phản hồi tích cực mạnh mẽ.
Phản hồi tích cực là gì?
Một ví dụ đơn giản: bạn đặt micro trước loa và hét lên, sau đó sẽ nghe thấy tiếng rít. Đó là phản hồi tích cực đơn giản nhất trong thực tế.
Cụ thể trong trường hợp Nigeria, quá trình phản hồi tích cực giữa mất giá tiền tệ và lạm phát diễn ra như sau.
Khi đồng Naira mất giá, giá hàng hóa nhập khẩu tăng vọt, dẫn đến mức giá trong nước tăng mạnh, và giá cả cao khiến chi phí sinh hoạt của người dân gia tăng, từ đó làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát.
Người dân, để tránh mất giá đồng Naira trong tay mình, đua nhau đổi Naira sang tiền mã hóa (Bitcoin hoặc stablecoin đô la Mỹ) qua các nền tảng P2P như Binance, điều này lại tiếp tục đẩy tỷ giá Naira xuống sâu hơn.
Theo số liệu của Cục Thống kê Quốc gia Nigeria, mối quan hệ giữa mất giá đồng Naira và lạm phát đặc biệt khăng khít trong năm 2023. Ví dụ, tỷ lệ lạm phát hàng năm của Nigeria đạt 32,85% trong năm 2023, trong khi giá thực phẩm tăng hơn 40%.

Tuy nhiên, đáng mừng là kể từ năm 2025, tỷ lệ lạm phát của Nigeria đã giảm từ đỉnh điểm 34,8% xuống còn khoảng 24% (xem biểu đồ trên).
Nhưng bạn nên biết rằng 24% vẫn là mức lạm phát khá cao. Nếu Nigeria không giải quyết tốt vấn đề này, đất nước sẽ trở thành một Venezuela khác.
Bằng cách so sánh khó khăn kinh tế giữa Nigeria và Venezuela, bạn sẽ thấy nhiều điểm tương đồng đáng kinh ngạc.
Venezuela đã trải qua tình trạng mất giá tiền tệ nghiêm trọng và siêu lạm phát kể từ năm 2010, cuối cùng khiến đồng Bolivar gần như mất hoàn toàn sức mua.
Theo dữ liệu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tỷ lệ lạm phát của Venezuela vẫn ở mức trên 3000% vào năm 2023. Giá cả tăng vọt khiến người dân rơi vào cảnh nghèo khổ, mất giá tiền tệ buộc nhiều người phải đổi Bolivar sang ngoại tệ, đặc biệt là đô la Mỹ và Bitcoin. Thực tế, tiền mã hóa lưu hành rộng rãi ở Venezuela, trở thành con đường duy nhất giúp nhiều người dân tránh rủi ro lạm phát. Năm 2023, khối lượng giao dịch tiền mã hóa của Venezuela nằm trong top đầu thế giới, đặc biệt trên các nền tảng P2P, người dân dùng Bitcoin và stablecoin cho các giao dịch hàng ngày.
Nếu Nigeria không giải quyết hiệu quả gốc rễ của vấn đề mất giá tiền tệ và lạm phát cao, giống như Venezuela, đồng Naira cũng có thể đi theo con đường "Bolivar hóa", tức trở thành đồng tiền không còn giá trị thực tế, hoàn toàn không thể duy trì đời sống hàng ngày của người dân.
Cuối cùng, người dân sẽ chọn bỏ đồng tiền quốc gia Naira, chuyển sang dùng tiền mã hóa. Nhưng, trong những ngày chưa có tiền mã hóa, bạn có biết đồng tiền quốc gia đã tung hoành ngang dọc như thế nào không?
3. Nhà nước cướp đoạt tài sản của người dân bằng tiền tệ như thế nào?
Một câu: ỷ vào bạo lực hợp pháp để hành xử tùy tiện.
Ở đảo Yap Thái Bình Dương, các bộ tộc nguyên thủy dùng những phiến đá vôi hình tròn đường kính hai mét làm tiền tệ. Những "đồng tiền đá" nặng vài tấn này không cần di chuyển, chỉ cần thay đổi bản ghi quyền sở hữu khi giao dịch – có lẽ đây là hình mẫu sơ khai nhất của blockchain. Khi người Tây Ban Nha thuộc địa dùng thuốc nổ khắc dấu thập tự lên đồng tiền đá, họ vô tình minh họa cho ngụ ngôn mỉa mai nhất trong lịch sử tiền tệ: quyền lực của tiền tệ luôn đến từ sự hậu thuẫn của bạo lực.
Từ chứng từ nợ ghi trên bảng đất sét của người Sumer, đến tiền vỏ sò bằng đồng thời Thương Chu, loài người mất 5.000 năm để biến tiền tệ – từ thước đo giá trị – thành công cụ cai trị. Sau khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1971, đô la Mỹ cắt đứt liên kết với vàng, toàn cầu chính thức bước vào "kỷ nguyên ăn chơi sa đọa của tiền pháp định".
3.1 Lạm phát: Thủ đoạn chuyển dịch tài sản kiểu "nấu ếch từ từ"
Cảnh bà nội trợ Cộng hòa Weimar đẩy xe cải tiến chở tiền mua bánh mì, trong xã hội hiện đại đã tiến hóa thành cách cướp đoạt tinh vi hơn. Theo dữ liệu IMF, tỷ lệ lạm phát trung bình toàn cầu năm 2023 là 6,9%, con số tưởng chừng nhẹ nhàng nhưng đằng sau đó là một cuộc đào thoát sức mua kéo dài 51 năm dưới hệ thống đô la – 1 USD năm 1971 tương đương 0,02 gram vàng hiện nay, mất giá tới 98%.
-
Lạm phát, về bản chất, là hiện tượng cung tiền vượt quá nhu cầu tăng trưởng kinh tế, dẫn đến sức mua của tiền tệ giảm. Khi chính phủ hoặc ngân hàng trung ương in tiền quá mức, số tiền mới in ra không làm tăng tổng tài sản xã hội, mà chỉ pha loãng giá trị của tiền tệ hiện có. Quá trình chuyển dịch tài sản này diễn ra âm thầm và chậm rãi:
-
Siêu phát tiền tệ: Chính phủ hoặc ngân hàng trung ương tăng cung tiền thông qua nới lỏng định lượng, tài trợ thâm hụt ngân sách bằng in tiền, v.v.
-
Giá cả tăng: Quá nhiều tiền đuổi theo số lượng hàng hóa và dịch vụ có hạn, dẫn đến giá cả tăng phổ biến. Ban đầu, giá cả có thể tăng từ một số lĩnh vực, rồi lan rộng ra khắp nơi.
-
Sức mua giảm: Khi giá cả tăng, lượng hàng hóa và dịch vụ mà người dân có thể mua bằng số tiền họ nắm giữ giảm, sức mua suy yếu. Những người có thu nhập cố định (như người nghỉ hưu, người thu nhập thấp) chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, vì thu nhập của họ thường tăng chậm hơn lạm phát.
-
Chuyển dịch tài sản: Lạm phát thực chất là chuyển dịch tài sản từ người nắm giữ tiền (đặc biệt là người tiết kiệm) sang người nợ (như chính phủ, doanh nghiệp vay nợ) và những người nhận được tiền mới in đầu tiên. Chính phủ có thể giảm gánh nặng nợ bằng lạm phát, trong khi những người có thể nhận tiền mới in sớm hơn (ví dụ: doanh nghiệp thân cận với chính phủ, tổ chức tài chính) có thể tận dụng cơ hội giá cả chưa tăng kịp để mua tài sản hoặc hàng hóa với giá thấp, từ đó kiếm lời.
3.2 Ba con đường cướp đoạt tài sản
Nhà nước, với tư cách là người thiết kế và kiểm soát hệ thống tiền tệ hiện đại, giống như một phù thủy luyện kim bậc thầy, có thể biến tiền tệ tưởng chừng vô hình thành tài sản xã hội thực tế, và trong quá trình này, âm thầm hoàn thành "cuộc cướp đoạt" tài sản của người dân. Cuộc cướp đoạt này không phải dùng vũ lực trắng trợn, mà lấy danh nghĩa "hợp pháp" để thực hiện chuyển dịch tài sản, thủ đoạn tinh vi, ảnh hưởng sâu rộng, đáng để chúng ta phân tích kỹ lưỡng. Tiếp theo, chúng ta sẽ tập trung vào ba phương tiện tiền tệ chính mà nhà nước sử dụng để lặng lẽ hoàn thành "cuộc cướp đoạt" tài sản của người dân.
1. Thuế鑄幣 (Seigniorage): Cuộc cướp đoạt tinh tế nhất

Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tạo ra 1 nghìn tỷ USD từ hư không để mua trái phiếu chính phủ, tương đương việc đánh một khoản thuế ngầm 4,8% lên toàn bộ người nắm giữ đô la toàn cầu (theo tính toán dựa trên cung tiền M2 của Mỹ năm 2024 là 20,8 nghìn tỷ USD). Năm 2022, khi dự trữ ngoại hối Sri Lanka cạn kiệt, chính phủ trực tiếp đóng băng tài khoản đô la của người dân, khoản chênh lệch tỷ giá bắt buộc lên tới 40% – đây là hành vi cướp đoạt tiền tệ trần trụi nhất.
Thuế鑄幣 (Seigniorage) ban đầu chỉ lợi nhuận mà chính phủ thu được từ việc phát hành tiền tệ. Trong chế độ bản vị vàng, đó là chênh lệch giữa mệnh giá tiền và chi phí鑄造. Trong hệ thống tiền pháp định hiện đại, khái niệm thuế鑄幣 được mở rộng, chỉ hành vi chính phủ phát hành tiền tệ, tăng cung tiền, từ đó pha loãng giá trị tiền tệ hiện có và chuyển dịch tài sản xã hội. Cơ chế của nó tương tự lạm phát, nhưng nhấn mạnh hơn vai trò của chính phủ với tư cách là người phát hành tiền tệ:
Chính phủ phát hành tiền tệ: Ngân hàng trung ương với tư cách đại diện chính phủ phát hành tiền mới. Trong hệ thống tiền tệ điện tử hiện đại, phát hành tiền tệ chủ yếu là một thao tác kế toán, chứ không phải in tiền thật.
Mua tài sản hoặc bù đắp thâm hụt ngân sách: Chính phủ sử dụng tiền mới phát hành để mua trái phiếu chính phủ, ngoại tệ, v.v., hoặc trực tiếp dùng để bù đắp thâm hụt ngân sách, kích thích kinh tế.
Tác động lạm phát: Việc tăng cung tiền cuối cùng sẽ thông qua lạm phát để giảm sức mua của tiền tệ hiện có.
Chuyển dịch tài sản: Bản chất thuế鑄幣 vẫn là chuyển dịch tài sản, từ toàn bộ người nắm giữ tiền tệ sang chính phủ. Chính phủ thu được doanh thu từ việc phát hành tiền, trong khi sức mua tiền tệ của công chúng bị pha loãng. So với thuế truyền thống, thuế鑄幣 tinh vi hơn, khó nhận biết, vì vậy còn được gọi là "cuộc cướp đoạt tinh tế nhất".
2. Quản chế vốn: Cây gậy Như Ý vẽ ra nhà tù

Từ cuối năm 2023 đến đầu năm 2024, để đối phó với khủng hoảng kinh tế kéo dài và lạm phát phi mã, chính phủ Argentina siết chặt quản chế vốn hơn nữa. Hạn mức cá nhân mua đô la Mỹ mỗi tháng qua kênh chính thức bị giới hạn nghiêm ngặt ở mức 200 USD. Chính sách quản chế nghiêm ngặt này trực tiếp dẫn đến nạn chợ đen hoành hành, tỷ giá đô la "xanh" (dólar blue) trên chợ đen tăng vọt, vào cuối năm 2023 thậm chí từng vượt tỷ giá chính thức hơn 100%. Cây gậy Như Ý của quản chế vốn cuối cùng nhốt không chỉ là vốn, mà còn là tự do kinh tế của người dân.
Quản chế vốn là các biện pháp mà chính phủ hạn chế dòng vốn chảy ra nước ngoài, các biện pháp phổ biến bao gồm hạn chế giao dịch ngoại hối, hạn chế chuyển vốn ra nước ngoài, bắt buộc bán ngoại tệ, v.v. Quản chế vốn trong một số thời kỳ có thể được chính phủ coi là biện pháp cần thiết để ổn định kinh tế, ngăn chặn vốn chảy ra nước ngoài, nhưng về lâu dài, thường xuyên bóp méo thị trường và gây ra chuyển dịch tài sản:
Tạo ra chênh lệch tỷ giá nhân tạo: Quản chế vốn nhân tạo tách rời tỷ giá chính thức khỏi tỷ giá thị trường, tạo ra tình trạng tỷ giá chính thức bị ép thấp, trong khi tỷ giá chợ đen phản ánh đúng quan hệ cung cầu thực tế. Chênh lệch tỷ giá này là cơ chế cốt lõi của chuyển dịch tài sản.
Bắt buộc hoặc gián tiếp bắt buộc bán ngoại tệ: Chính phủ có thể bắt buộc doanh nghiệp xuất khẩu bán ngoại tệ thu được cho ngân hàng trung ương theo tỷ giá chính thức, hoặc thông qua các biện pháp khác gián tiếp bắt buộc bán ngoại tệ. Vì tỷ giá chính thức bị định giá thấp, thu nhập thực tế của doanh nghiệp xuất khẩu bị thu hẹp, tài sản bị chuyển sang tay chính phủ.
Không gian tham nhũng và hối lộ: Quản chế vốn tạo ra không gian tham nhũng lớn. Cá nhân và doanh nghiệp có thể mua ngoại tệ theo tỷ giá chính thức, hoặc phá vỡ quản chế vốn để chuyển tiền ra nước ngoài, thường thu được lợi ích khổng lồ. Hành vi tham nhũng này dễ sinh ra tham nhũng, khiến tài sản xã hội tập trung vào tầng lớp ưu đãi.
Tài sản người dân bị thu hẹp: Với người dân bình thường, quản chế vốn hạn chế quyền sở hữu ngoại tệ và đầu tư nước ngoài, trong trường hợp tiền tệ mất giá, tiền tiết kiệm của họ đối mặt với nguy cơ bị thu hẹp. Đồng thời, do tỷ giá chợ đen cao, người dân nếu cần mua ngoại tệ (ví dụ du học, du lịch, mua hàng nhập khẩu) phải trả chi phí cao hơn, tài sản bị cướp gián tiếp.
3. Tiền tệ hóa nợ: Giấy bán mình đời đời cho con cháu
Quy mô nợ chính phủ Nhật Bản đã đạt 217,4% GDP, tương đương mỗi trẻ sơ sinh ra đời đã背負 khoản nợ 73.000 USD. Chính phủ Mỹ mỗi ngày trả lãi nợ chính phủ tới 2,38 tỷ USD, những con số này cuối cùng đều được chuyển cho người nộp thuế thông qua lạm phát. Khi tiền mã hóa bắt đầu nuốt chửng nhóm người mua trái phiếu chính phủ, tỷ lệ nắm giữ trái phiếu Mỹ của nước ngoài đã giảm xuống mức thấp kỷ lục 30% vào năm 2023.
Tiền tệ hóa nợ (Debt Monetization) là việc chính phủ trực tiếp hoặc gián tiếp chuyển một phần nợ chính phủ thành tiền tệ, thường thông qua ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ. Trong trường hợp cực đoan, chính phủ có thể trực tiếp chỉ đạo ngân hàng trung ương in tiền mua trái phiếu chính phủ để bù đắp thâm hụt ngân sách. Tiền tệ hóa nợ trong ngắn hạn có thể giảm áp lực tài khóa cho chính phủ, nhưng về lâu dài sẽ mang lại rủi ro nghiêm trọng:
Thâm hụt ngân sách chính phủ mở rộng: Tiền tệ hóa nợ dễ khiến chính phủ phụ thuộc vào tài khóa, quá mức dựa vào in tiền để bù đắp thâm hụt, thay vì thực hiện chính sách tài khóa có trách nhiệm, kiểm soát chi tiêu, tăng thu nhập.
Tính độc lập của ngân hàng trung ương bị tổn hại: Chính phủ can thiệp trực tiếp vào phát hành tiền tệ sẽ làm tổn hại tính độc lập của ngân hàng trung ương, khiến ngân hàng trung ương trở thành "máy in tiền" của chính phủ, không thể kiểm soát lạm phát hiệu quả.
Rủi ro siêu lạm phát: Tiền tệ hóa nợ quy mô lớn và dài hạn chắc chắn dẫn đến mất kiểm soát cung tiền, gây ra siêu lạm phát. Trong lịch sử, Cộng hòa Weimar, Zimbabwe từng bùng phát siêu lạm phát do tiền tệ hóa nợ quá mức, dẫn đến sụp đổ hệ thống tiền tệ và rối loạn trật tự kinh tế - xã hội.
Cướp sạch tài sản: Siêu lạm phát là cuộc cướp sạch tài sản xã hội tàn khốc nhất. Toàn bộ tiết kiệm, giá trị tài sản định giá bằng tiền nội tệ đều giảm mạnh, tài sản xã hội bị tái phân phối, gánh nặng nợ chính phủ giảm, nhưng tài sản người dân bị tổn thất nghiêm trọng. Tiền tệ hóa nợ thực chất là chuyển rủi ro tài khóa hiện tại sang xã hội tương lai, dùng lạm phát tương lai để trả nợ hôm nay.
Từ sự "tinh tế" của thuế鑄幣, đến "nhà tù" của quản chế vốn, đến "giấy bán mình" của tiền tệ hóa nợ, cách thức nhà nước dùng tiền tệ để cướp đoạt tài sản người dân có thể nói là "muôn hình vạn trạng, phòng không kịp". Những cuộc "cướp đoạt hợp pháp" này thường mặc áo khoác ổn định kinh tế, ứng phó khủng hoảng, kích thích tăng trưởng, nhưng thực chất là âm thầm chuyển dịch tài sản xã hội, xói mòn tự do kinh tế của người dân.
3.3 Giá phải trả cho cuộc cướp đoạt tài sản
Nhà nước dùng tiền tệ để cướp đoạt tài sản người dân, ảnh hưởng không chỉ ở mức độ kinh tế, mà còn thấm sâu vào các khía cạnh xã hội, chính trị, văn hóa, gây ra ảnh hưởng tiêu cực sâu rộng:
Mức độ xã hội:
Chênh lệch giàu nghèo gia tăng: Cuộc cướp đoạt tiền tệ thường khiến người giàu càng giàu, người nghèo càng nghèo, làm trầm trọng thêm phân hóa giàu nghèo xã hội. Tầng lớp đặc quyền và nhóm lợi ích đã thành hình dễ获利 hơn trong cuộc cướp đoạt tiền tệ, trong khi người dân bình thường, đặc biệt là nhóm yếu thế, trở thành nạn nhân chính.
Bất công xã hội gia tăng: Các hình thức cướp đoạt tiền tệ ẩn như lạm phát thường khó nhận biết, nhưng chuyển dịch tài sản là sự thật, điều này làm trầm trọng thêm cảm giác bất công xã hội, gây ra mâu thuẫn và xung đột xã hội.
Sụp đổ niềm tin xã hội: Khi người dân nhận ra chính phủ cướp đoạt tài sản bằng tiền tệ, lòng tin vào chính phủ, ngân hàng trung ương và toàn bộ hệ thống kinh tế - xã hội sẽ bị lung lay, thậm chí sụp đổ hoàn toàn, dẫn đến suy giảm gắn kết xã hội.
Mức độ chính trị:
Uy tín chính phủ giảm: Dù hành vi cướp đoạt tiền tệ "hợp pháp" đến đâu, về bản chất vẫn là xâm phạm tài sản người dân. Chính phủ lâu dài dựa vào thủ đoạn này chắc chắn dẫn đến uy tín giảm, tính hợp pháp cầm quyền bị nghi ngờ.
Xu hướng chuyên quyền: Để duy trì cai trị, che giấu sự thật về cướp đoạt tiền tệ, chính phủ có thể tăng cường kiểm soát thông tin, đàn áp dị nghị, thậm chí đi theo con đường chuyên quyền.
Rủi ro bất ổn chính trị: Khủng hoảng kinh tế lâu dài và bất công xã hội có thể cuối cùng dẫn đến bất ổn chính trị và biến đổi xã hội. Trong lịch sử, siêu lạm phát thường là yếu tố quan trọng dẫn đến bất ổn xã hội và thay đổi政权.
Mức độ văn hóa:
Giá trị bị bóp méo: Khi xã hội nhận ra lao động chân chính không thể làm giàu, mà đầu cơ trục lợi, dựa dẫm vào quyền lực mới获利, giá trị xã hội sẽ bị bóp méo, đạo đức truyền thống cần cù làm giàu bị xói mòn liên tục.
Chủ nghĩa bi quan lan rộng: Trước cuộc cướp đoạt tiền tệ không thể chống lại, người dân có thể sinh ra cảm giác bất lực và tuyệt vọng, chuyển sang theo chủ nghĩa bi quan, thờ ơ với các vấn đề xã hội và chính trị, thậm chí chế giễu mọi lý tưởng cao đẹp.
Khủng hoảng bản sắc dân tộc: Khủng hoảng kinh tế và bất công xã hội lâu dài có thể dẫn đến suy giảm cảm giác bản sắc dân tộc, gắn kết quốc gia tan rã, thậm chí gây ra phân liệt xã hội và giải thể quốc gia.
Rõ ràng, trong quá trình nhà nước cướp đoạt tài sản người dân bằng tiền tệ, tồn tại mâu thuẫn gay gắt giữa chủ quyền tiền tệ quốc gia và quyền tài sản của người dân. Lúc này, cũng là lúc bạo lực nhà nước xuất hiện.
4. Bạo lực nhà nước hậu thuẫn cho cuộc cướp đoạt tiền tệ
"Súng nổ một phát, vàng bạc muôn nhà".
Bản chất bạo lực nhà nước là duy trì trật tự, nhưng cũng là trọng tài cuối cùng về tài sản. Khi cuộc "cướp đoạt hợp pháp" bằng tiền tệ của nhà nước gặp thách thức, bạo lực nhà nước thường không ngần ngại bước lên sân khấu, bảo vệ cuộc cướp đoạt tiền tệ.
Chính phủ Nigeria cũng làm như vậy.
Trước đó, hai giám đốc điều hành Binance – công dân Mỹ Tigran Gambaryan và người Anh Nadeem Anjarwalla – được chính phủ Nigeria mời đến nước này để đàm phán về các vấn đề liên quan đến giao dịch tiền mã hóa. Tuy nhiên, chờ đợi họ không phải bàn đàm phán, mà là cái bẫy do Nigeria giăng sẵn. Chính phủ bắt giam hai giám đốc điều hành này dài hạn với cáo buộc "hoạt động bất hợp pháp", "gây mất giá đồng Naira".
Nadeem Anjarwalla tuy liều lĩnh vượt ngục trốn thoát, nhưng Tigran Gambaryan bị扣押 bởi Nigeria gần 7 tháng trời, trong thời gian này mắc bệnh sốt rét, điều kiện y tế nhà tù hình thức, tính mạng và sức khỏe nguy nan. Cuối cùng, chính phủ Mỹ buộc phải trực tiếp can thiệp, gây áp lực ngoại giao mạnh mẽ, mới buộc Nigeria thả người.

Bạo lực nhà nước hậu thuẫn cho cuộc cướp đoạt tiền tệ không phải là "bản quyền" của Nigeria, mà là hiện tượng phổ biến xuyên suốt lịch sử tiền tệ. Để bảo vệ vị trí thống trị của hệ thống tiền pháp định, đảm bảo quyền độc quyền tiền tệ của nhà nước, các chính phủ trên thế giới từng không ngần ngại sử dụng máy móc bạo lực nhà nước.
Xa thì có "quốc hữu hóa vàng" của Mỹ.
Năm 1933, để đối phó với Đại suy thoái và khủng hoảng chế độ bản vị vàng, Tổng thống Mỹ Roosevelt ký sắc lệnh hành pháp số 6102, lấy cớ "phản quốc", bắt buộc công dân Mỹ nộp vàng sở hữu cho chính phủ với giá cực thấp, người không tuân thủ sẽ bị phạt nặng và phạt tiền khổng lồ. Chính phủ Mỹ "hợp pháp" tịch thu tài sản vàng của người dân, dọn đường cho chính phủ in tiền quá mức, thúc đẩy chính sách Keynes. Chính phủ Roosevelt sử dụng máy móc bạo lực nhà nước, ép thực hiện chính sách tiền tệ, đặt nền móng cho vị thế bá quyền đô la sau này.
Gần thì có "ép dùng Bolivar" ở Venezuela.
Venezuela chìm sâu trong siêu lạm phát lâu dài, tiền tệ Bolivar gần như sụp đổ. Trước xu hướng "đô la hóa" do người dân tự phát dùng đô la Mỹ và ngoại tệ khác để tự cứu, chính phủ Venezuela không những không tự vấn sai lầm chính sách tiền tệ, mà còn tăng cường sử dụng máy móc bạo lực nhà nước, mạnh tay thúc đẩy "chủ quyền Bolivar", đàn áp lưu thông ngoại tệ.
Chính phủ Venezuela điều động quân đội và cảnh sát, trên toàn quốc trừng phạt nghiêm khắc "giao dịch ngoại hối bất hợp pháp", bắt giữ người dân và thương gia đổi đô la trên phố, tịch thu đô la "bất hợp pháp". Thậm chí, chính phủ Venezuela còn bắt buộc doanh nghiệp và thương gia chấp nhận thanh toán bằng Bolivar, cấm từ chối đô la Mỹ và ngoại tệ khác, xử phạt nặng hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh với những người không tuân thủ. Chính phủ Venezuela sử dụng bạo lực nhà nước không phải để xây dựng hệ thống tiền tệ lành mạnh, mà để duy trì quyền cai trị đối với Bolivar đã mất uy tín, và tiếp tục cướp đoạt tài sản quốc dân thông qua siêu lạm phát và bắt buộc bán ngoại tệ.
Máu me hơn nữa là "Corralito (hàng rào)" ở Argentina.
Năm 2001, Argentina bùng phát khủng hoảng tài chính nghiêm trọng, chính phủ để ngăn chặn rút tiền ồ ạt tại ngân hàng và vốn chảy ra nước ngoài, đã áp dụng chính sách "Corralito (hàng rào)", đóng băng bắt buộc tài khoản ngân hàng, hạn chế người dân rút tiền gửi. Chính sách này trực tiếp tước bỏ quyền tự do tiết kiệm của người dân, khiến tài sản của họ "bị hợp pháp" khóa trong ngân hàng, tùy chính phủ xử lý.
Chính sách "hàng rào" gây phẫn nộ trong xã hội Argentina. Người dân tức giận đổ ra đường, gõ xoong nồi, yêu cầu chính phủ dỡ bỏ "hàng rào", trả lại tiền gửi cho họ.

Tuy nhiên, chính phủ Argentina không những từ chối đáp ứng yêu cầu người dân, mà còn điều động cảnh sát và lực lượng an ninh đàn áp dã man các cuộc biểu tình. Tháng 12 năm 2001, Argentina ban bố tình trạng khẩn cấp toàn quốc, lực lượng quân cảnh và người biểu tình xảy ra xung đột bạo lực, khiến hàng chục người chết, hàng trăm người bị thương.
Rõ ràng, mỗi lần bạo lực nhà nước xuất hiện, đều nhắc nhở chúng ta một sự thật không thể chối cãi: quyền tài sản của người dân trước chủ quyền tiền tệ nhà nước, mong manh đến mức không chịu nổi một đòn.
Nhưng câu chuyện ở đây chưa kết thúc. Dưới bức màn sắt khi bạo lực nhà nước liên tiếp hậu thuẫn cho cuộc cướp đoạt tiền tệ, một tia sáng đang xuyên thủng bóng tối – đó là sự trỗi dậy của tiền mã hóa.
5. Tiền mã hóa: Thời đại giành lại quyền kiểm soát tài sản
Sự trỗi dậy của tiền mã hóa giống như một thanh kiếm Damocles treo trên đầu quyền lực tiền tệ chính phủ, đe dọa các cỗ máy nhà nước tự do thao túng tiền pháp định. Nó không chỉ là một công cụ thanh toán, mà còn là một thách thức sâu sắc đối với hệ thống tiền tệ toàn cầu, trao cho người dân toàn cầu một vũ khí chưa từng có – giành lại quyền kiểm soát tài sản và tự do của chính mình.
Bạn có thể hỏi, liệu một loại tiền điện tử đơn thuần thực sự có thể đối đầu với sức mạnh khổng lồ của chính phủ?
Câu trả lời là khẳng định – tiền mã hóa không chỉ có thể phản kháng hệ thống tài chính tập trung, bản thân thiết kế của nó đã注定 nó sẽ trở thành công cụ then chốt chống lại bạo lực nhà nước.
5.1 Sức mạnh phi tập trung: Tái cấu trúc quyền kiểm soát tài sản
Sự ra đời của Bitcoin là một nghi vấn sâu sắc đối với trật tự tài chính toàn cầu.
Năm 2008, trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu lan rộng, Satoshi Nakamoto đã tạo ra Bitcoin. Loại tiền tệ mới này không còn phụ thuộc vào ngân hàng trung ương hay bất kỳ cơ quan chính phủ nào để phát hành và giám sát, nguồn cung của nó là cố định, bản ghi giao dịch không thể thay đổi, tất cả giao dịch đều được xác minh và xác nhận bởi các nút phi tập trung toàn cầu.
Đặc tính phi tập trung của Bitcoin khiến nó trở thành vũ khí mạnh mẽ chống lại bạo lực tiền tệ nhà nước. Đặc biệt ở những quốc gia mà người dân bị cướp đoạt tài sản nghiêm trọng do tham nhũng,滥发 tiền tệ hoặc áp bức tài chính, tiền mã hóa cung cấp nơi trú ẩn an toàn. Ví dụ, năm 2018, sau khi chính phủ Argentina áp dụng chính sách kiểm soát tiền mặt, người dân đổ xô sang Bitcoin và các tiền mã hóa khác để né tránh sự can thiệp tiền tệ của chính phủ. Theo dữ liệu của Blockchain.com, khối lượng giao dịch Bitcoin tại Argentina tăng vọt hơn 200% trong thời gian áp dụng kiểm soát tiền mặt.
Tính chất phi tập trung này cũng khiến tiền mã hóa trở thành công cụ phòng ngừa rủi ro lạm phát toàn cầu hiệu quả. Tháng 3 năm 2020, các ngân hàng trung ương toàn cầu thực hiện nới lỏng tiền tệ quy mô lớn do đại dịch, dẫn đến mất giá tiền pháp định. Đồng thời, tỷ suất sinh lời của Bitcoin tăng vọt, dữ liệu cho thấy kể từ khi đại dịch bùng phát, tỷ suất sinh lời tổng cộng của Bitcoin gần đạt 400%, trong khi vàng chỉ đạt 30%, thị trường chứng khoán biến động lớn, không thể bảo toàn giá trị hiệu quả. Tiền mã hóa trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều người muốn bảo toàn tài sản.
5.2 Minh bạch và không thể thay đổi: Hàng rào ngăn chặn cướp đoạt tài sản
Ngoài tính phi tập trung, tính minh bạch và không thể thay đổi của blockchain khiến tiền mã hóa trở thành vũ khí lợi hại khác chống lại bạo lực tài chính. Mỗi giao dịch ghi lại trên blockchain mãi mãi không thể thay đổi, có nghĩa là mọi dòng tiền đều bị kiểm tra công khai, sẽ không còn cơ hội để nhà nước cướp đoạt ẩn danh thông qua điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Ví dụ, siêu lạm phát và mất giá Bolivar ở Venezuela đã khiến lượng lớn người dân chọn đô la Mỹ làm thay thế. Tuy nhiên, chính phủ áp dụng các biện pháp cưỡng chế, buộc thương gia và người dân chỉ được dùng Bolivar, và trấn áp nghiêm khắc giao dịch đô la. Nhưng những biện pháp này không thể ngăn cản ngày càng nhiều người dân chuyển sang tiền mã hóa, đặc biệt khi nền kinh tế陷入困境. Theo thống kê, khối lượng giao dịch Bitcoin tại Venezuela tăng vọt hơn 100% vào năm 2018, trong khi độc quyền và tham nhũng của hệ thống tài chính truyền thống vẫn chưa được giải quyết triệt để. Thông qua tiền mã hóa, người dân Venezuela đã thành công né tránh sự kiểm soát của chính phủ đối với tiền tệ truyền thống.
Tiền mã hóa cung cấp một con đường tài chính tự do đáng tin cậy, cho phép người dân Venezuela bảo vệ tài sản và phân bổ tài sản xuyên biên giới mà không bị can thiệp nhà nước, cung cấp cho họ một con đường thoát khỏi khủng hoảng tiền tệ trong nước.
5.3 Dữ liệu và thực tế: Động lực toàn cầu của sự trỗi dậy tiền mã hóa
Kể từ khi Bitcoin ra đời, quy mô thị trường tiền mã hóa đã tăng trưởng theo cấp số nhân. Theo dữ liệu của CoinGecko, vốn hóa thị trường tiền mã hóa toàn cầu tăng từ dưới 100 tỷ USD năm 2017 lên 3,29 nghìn tỷ USD hiện nay, tăng hơn 30 lần. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ các nhà đầu cơ, quan trọng hơn là sự mất niềm tin ngày càng tăng của người dân vào tiền mã hóa do khủng hoảng kinh tế toàn cầu, mất giá tiền pháp định và áp bức tài chính.

Đặc biệt ở những quốc gia từng trải qua bạo lực tiền tệ như Argentina, Venezuela và Thổ Nhĩ Kỳ, nhu cầu thị trường tiền mã hóa tăng mạnh. Năm 2018, khối lượng giao dịch Bitcoin tại Venezuela tăng vọt, cho thấy người dân mất niềm tin vào tiền pháp định, chuyển sang tiền mã hóa để bảo toàn tài sản. Tương tự, khi đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ mất giá năm 2020, Bitcoin trở thành tài sản trú ẩn an toàn, khối lượng giao dịch tăng mạnh.
Những dữ liệu này mạnh mẽ chứng minh rằng tiền mã hóa đang trở thành lựa chọn mới trong quản lý tài sản toàn cầu, đặc biệt khi đối mặt với áp lực bạo lực nhà nước và mất giá tiền tệ.
5.4 Tương lai tiền mã hóa: Ánh sáng mới cho hệ thống tài chính toàn cầu
Tiền mã hóa không chỉ là công cụ chống lại chính sách tiền tệ bạo lực, mà còn là phương tiện mang một triết lý quản lý tài sản hoàn toàn mới. Trong hệ thống phi tập trung, minh bạch, không thể thay đổi, cá nhân có thể hoàn toàn kiểm soát tài sản của mình, mà không phải lo lắng về việc chính phủ xâm phạm và cướp đoạt tài sản. Khi ngày càng nhiều người dân các nước nhận ra điều này, phạm vi ứng dụng tiền mã hóa sẽ ngày càng rộng rãi, nó sẽ trở thành thành phần quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu tương lai.
Sự tréo ngoe của lịch sử nằm ở chỗ: khi chính phủ biến quyền鑄幣 thành công cụ bóc lột, nhân dân cuối cùng sẽ dùng công nghệ tái thiết lại tâm nguyện ban đầu của tiền tệ – không phải là quân bài quyền lực, mà là thước đo giá trị. Trong thời đại mới này, tài sản không còn là thuộc hạ của cỗ máy nhà nước, mà là tài sản riêng tư của mỗi cá nhân.
Cách mạng tài chính toàn cầu đã bắt đầu âm thầm dưới sự thúc đẩy của tiền mã hóa. Những cỗ máy bạo lực nhà nước từng cướp đoạt tài sản tùy tiện đang đối mặt với một đối thủ không thể xem nhẹ – tiền mã hóa phi tập trung. Bitcoin cung cấp cho họ một con đường hiệu quả để duy trì giá trị tài sản và giao dịch xuyên biên giới trong bối cảnh tỷ giá bắt buộc của chính phủ giảm. Nếu bạn là người mới, muốn dùng Bitcoin để bảo vệ tài sản của mình, ở đây có hai hướng dẫn cơ bản, một về cách mua Bitcoin, một về cách gửi Bitcoin vào ví lạnh, hy vọng đủ dùng cho bạn.
Kết luận: Tiền mã hóa là một thách thức và thay đổi đối với bạo lực tiền tệ nhà nước
Sự trỗi dậy của tiền mã hóa không chỉ là một đổi mới công nghệ, mà còn là sự phản tỉnh sâu sắc và thách thức đối với hệ thống tài chính bạo lực truyền thống. Nó trao cho cá nhân khả năng tái kiểm soát tài sản, và cung cấp cơ chế, con đường mới cho chuyển dịch tài sản toàn cầu. Như Satoshi Nakamoto từng nói: "Chúng ta không còn cần tin tưởng vào ngân hàng trung ương, chúng ta có thể tin tưởng vào thuật toán."
Thế giới không phải lúc nào cũng đen như nhau. Một quốc gia đã nhận ra mối nguy khi chủ quyền tiền tệ bị lạm dụng và chủ động ôm lấy Bitcoin.
6. El Salvador chủ động ôm lấy Bitcoin
El Salvador chủ động ôm lấy Bitcoin, không chỉ để đối phó với mất giá tiền tệ và lạm phát, mà còn để xây dựng một hệ thống tài chính hoàn toàn mới, thoát khỏi sự ràng buộc của chính sách tiền tệ truyền thống.
Ngày 7 tháng 9 năm 2021, El Salvador trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới hợp pháp hóa Bitcoin. Chính phủ tuyên bố Bitcoin sẽ cùng với đô la Mỹ trở thành tiền tệ hợp pháp, quyết định này gây chú ý và tranh cãi rộng rãi trong giới tài chính toàn cầu.

Tổng thống El Salvador, Nayib Bukele, cho rằng hệ thống tiền tệ truyền thống đã không còn đáp ứng được nhu cầu phát triển kinh tế của đất nước, đặc biệt với những người dân nghèo không có tài khoản ngân hàng, Bitcoin cung cấp một dạng tự do tài chính hoàn toàn mới. Thông qua Bitcoin, người dân El Salvador có thể vượt qua chi phí ngân hàng cao, trực tiếp tham gia vào hệ thống tài chính toàn cầu.
Theo số liệu chính phủ El Salvador, đến năm 2023, hơn 2 triệu công dân El Salvador đã sử dụng ví Bitcoin (ví Chivo), chiếm khoảng 30% dân số. Ngoài ra, các cửa hàng và doanh nghiệp tại El Salvador cũng bắt đầu chấp nhận Bitcoin làm phương tiện thanh toán, ngành du lịch cũng được hưởng lợi, thu hút lượng lớn người yêu thích và nhà đầu tư Bitcoin đến du lịch, tiêu dùng, đầu tư. El Salvador còn có kế hoạch thông qua việc phát hành trái phiếu Bitcoin (Volcano Bonds) để huy động vốn cho cơ sở hạ tầng, một phần sẽ đầu tư vào khai thác Bitcoin, thúc đẩy phát triển kinh tế.
Mặc dù cải cách này gây ra biến động thị trường ngắn hạn và một mức độ chỉ trích quốc tế, nhưng thí nghiệm Bitcoin của El Salvador đã trở thành một thửa ruộng thử nghiệm quan trọng trong sự phát triển blockchain và tiền mã hóa toàn cầu. Ở nhiều nước đang phát triển, nhu cầu về Bitcoin như một loại tiền tệ thay thế ngày càng tăng, El Salvador rõ ràng là tiên phong của xu hướng này.
Tuy nhiên, thí nghiệm Bitcoin của El Salvador cũng không thiếu thách thức. Do biến động giá Bitcoin lớn, chính phủ El Salvador phải đối mặt với rủi ro thị trường. Ví dụ, giá Bitcoin sụt giảm mạnh cuối năm 2021 khiến dự trữ Bitcoin của El Salvador chịu tổn thất khổng lồ.
Tháng 2 năm 2025, Quốc hội El Salvador thông qua một chính sách mới, hủy bỏ quy định bắt buộc thương gia phải chấp nhận thanh toán bằng Bitcoin, thuế chỉ được nộp bằng đô la Mỹ. Tuy nhiên, El Salvador không từ bỏ vị thế của Bitcoin là tiền tệ hợp pháp, mà điều chỉnh các chính sách liên quan để giảm áp lực bên ngoài.
Thú vị là, trong một quốc gia thân thiện với tiền mã hóa như vậy, nhu cầu về tiền mã hóa lại không cao. Một khảo sát cho thấy chỉ 7,5% người được hỏi cho biết sử dụng tiền mã hóa để giao dịch, 92% chưa từng dùng tiền mã hóa. Dù vậy, El Salvador vẫn có kế hoạch xây dựng thị trường vốn mới xung quanh Bitcoin và dự kiến đưa ra thêm các chính sách hỗ trợ quản lý.
Rõ ràng, El Salvador là một ngoại lệ, một ngoại lệ chủ động từ bỏ chủ quyền tiền tệ và ôm lấy Bitcoin. Mặc dù cải cách từ trên xuống này cuối cùng có thành công hay không vẫn còn là ẩn số. Nhưng việc chính phủ chủ động trao quyền lựa chọn loại tiền tệ nào cho người dân là một bước tiến vĩ đại.
Vậy tại sao không có thêm quốc gia nào noi theo? Ví dụ Nigeria, sau khi đuổi Binance đi, tại sao vấn đề mất giá tỷ giá vẫn không được giải quyết?
7. Binance đã đi, tại sao tỷ giá vẫn tiếp tục giảm?
Lý do rất đơn giản, Binance dù là sàn lớn nhất, nhưng không phải duy nhất.
Với nhiều người Nigeria, Binance chỉ là một cây cầu nối tới thế giới tiền mã hóa, còn rất nhiều cây cầu khác để đi. Chỉ cần nhu cầu tiền mã hóa tồn tại, đi qua cây cầu nào cũng được.
Thực tế đúng là như vậy, sau khi Binance rời Nigeria, tỷ giá đồng Naira từng bật tăng ngắn hạn lên 1100 NGN đổi 1 USD vào tháng 4 năm 2024, nhưng nhanh chóng lại rớt về mức thấp kỷ lục 1500 NGN.

Hiện nay, trên thế giới có 217 sàn giao dịch tương tự Binance. Trong đó, rất nhiều nền tảng cũng cung cấp giao dịch P2P, giúp người dân né tránh kiểm soát ngoại hối, đổi đồng Naira
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












