
Dưới góc nhìn về hệ thống thuế và quản lý: Vì sao Kenya trở thành tiên phong về tài sản mã hóa ở châu Phi?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Dưới góc nhìn về hệ thống thuế và quản lý: Vì sao Kenya trở thành tiên phong về tài sản mã hóa ở châu Phi?
Chính phủ Kenya thể hiện thái độ vừa thận trọng vừa cởi mở trong lĩnh vực tài sản mã hóa.
Tác giả: TaxDAO
1. Giới thiệu
Kenia được xem là tiên phong về tiền mã hóa tại châu Phi. Một báo cáo của Liên Hợp Quốc năm 2022 chỉ ra rằng Kenya có tỷ lệ dân số sử dụng tài sản mã hóa cao nhất châu Phi. Trong khi tài sản mã hóa mang lại nhiều cơ hội hơn cho người dân Kenya, nó cũng đặt ra những rủi ro đáng kể về ổn định tài chính và an ninh thuế. Để giảm thiểu những rủi ro này và đảm bảo sự ổn định tài chính, chính phủ Kenya đã hoàn thiện khung pháp lý nhằm tạo ra một môi trường an toàn cho tài sản mã hóa. Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương Kenya (CBK) cũng đang tích cực nghiên cứu khả năng phát hành tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC). Những điều chỉnh này phản ánh rõ ràng khả năng thích ứng mạnh mẽ của Kenya đối với các công nghệ tài chính mới nổi.
2. Hệ thống thuế cơ bản của Kenya
Hệ thống thuế của Kenya khá phức tạp, chủ yếu áp dụng chế độ đánh thuế theo lãnh thổ và theo cá nhân, trong đó ưu tiên theo lãnh thổ, còn đối với thuế thu nhập thì áp dụng theo cá nhân. Hệ thống thuế Kenya bao gồm việc thu và miễn các loại thuế khác nhau, thuế suất bằng 0, ưu đãi thuế, hoàn thuế, v.v. Các loại thuế chính ở Kenya gồm thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng, thuế quan và thuế tiêu dùng. Tất cả các khoản thuế đánh vào thu nhập ở Kenya đều do chính phủ trung ương thu, vì vậy chính quyền các quận không thu thuế thu nhập. Tuy nhiên, chính quyền địa phương có quyền thu thuế tài sản và thuế giải trí tại địa phương.
2.1 Thuế thu nhập (Income Tax)
Tại Kenya, thuế thu nhập là loại thuế quan trọng nhất. Nó áp dụng cho cá nhân và doanh nghiệp (bao gồm cư dân và phi cư dân), đánh vào mọi khoản thu nhập kiếm được hoặc phát sinh từ Kenya. Các khoản thu nhập có nguồn gốc khác nhau sẽ chịu cách tính thuế khác nhau.
2.1.1 Thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Kenya là một loại thuế thu nhập đánh vào tất cả các thực thể pháp nhân có thu nhập phát sinh hoặc đến từ Kenya. Các công ty đăng ký thành lập tại Kenya được coi là cư dân thuế Kenya. Các công ty đăng ký ở nước ngoài nếu trong một năm tính thuế nào đó mà hoạt động quản lý và kiểm soát diễn ra tại Kenya cũng sẽ được coi là cư dân thuế Kenya.
Về mức thuế suất, các doanh nghiệp cư dân Kenya (bao gồm cả công ty con tại Kenya của công ty mẹ nước ngoài) chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp 30%. Doanh thu từ hoạt động kinh doanh của chi nhánh hoặc cơ sở thường trú tại Kenya của doanh nghiệp nước ngoài chịu mức thuế thu nhập doanh nghiệp 37,5%. Các doanh nghiệp cư dân và phi cư dân Kenya thỏa mãn điều kiện nhất định có thể được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt, quy định cụ thể khá phức tạp nên không liệt kê đầy đủ ở đây.
Thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp tại Kenya bao gồm mọi loại thu nhập, tức là tổng doanh thu từ bán hàng hóa, thầu xây dựng và cung cấp dịch vụ, cũng như cổ tức, lợi nhuận, lãi suất, phí bản quyền, tiền thuê, thu nhập từ nước ngoài. Ngoài ra, cần lưu ý các khoản thu nhập được miễn thuế gồm: cổ tức phân phối bởi doanh nghiệp cho doanh nghiệp cư dân sở hữu 12,5% hoặc hơn cổ phần được miễn thuế; cổ tức do công ty đầu tư mạo hiểm đã đăng ký thanh toán cũng được miễn thuế; thu nhập từ giao dịch chứng khoán trên Sở giao dịch Chứng khoán Kenya với thời gian nắm giữ dưới 24 tháng của nhà kinh doanh chứng khoán được cấp phép được miễn thuế; thu nhập từ quỹ tín thác hoặc kế hoạch đầu tư tập thể do người sử dụng lao động thành lập được miễn thuế thu nhập.
Các doanh nghiệp phi cư dân Kenya chỉ phải nộp thuế đối với thu nhập phát sinh hoặc đến từ Kenya. Cổ tức, lãi suất, phí bản quyền và tiền thuê mà doanh nghiệp phi cư dân kiếm được thông qua cơ sở thường trú phải nộp thuế tại Kenya. Lợi nhuận vốn từ tài sản tại Kenya của doanh nghiệp phi cư dân phải nộp thuế lợi nhuận vốn.
2.1.2 Thuế thu nhập khấu trừ (Withholding Income Tax)
Kenia áp dụng thuế thu nhập khấu trừ đối với cả doanh nghiệp cư dân và phi cư dân, với mức thuế suất dao động từ 3% đến 30%. Đạo luật Tài chính năm 2017 đặc biệt dành ưu đãi thuế thu nhập khấu trừ cho các doanh nghiệp, nhà phát triển và người vận hành trong khu vực kinh tế đặc biệt: (1) cổ tức và lợi nhuận trả cho phi cư dân được miễn thuế; (2) mức thuế thu nhập khấu trừ 5% áp dụng cho phí quản lý, phí chuyên môn kỹ thuật, phí đào tạo và phí bản quyền trả cho phi cư dân; (3) mức thuế thu nhập khấu trừ 5% áp dụng cho lãi suất trả cho phi cư dân. Đạo luật Tài chính năm 2018 và Đạo luật Tài chính năm 2019 quy định về thuế thu nhập khấu trừ đối với phí bảo hiểm: mức thuế thu nhập khấu trừ đối với phí bảo hiểm là 5%, phí bảo hiểm máy bay được miễn thuế thu nhập khấu trừ. Phí tái bảo hiểm, bao gồm phí tái bảo hiểm trả cho doanh nghiệp tái bảo hiểm phi cư dân, cũng phải chịu mức thuế 5%.
Kenia đã ký hiệp định tránh đánh thuế hai lần với hơn mười quốc gia như Canada, Đan Mạch, Pháp, Đức, Ấn Độ, Iran, Na Uy, Qatar, Nam Phi, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thụy Điển, v.v., theo đó mức thuế thu nhập khấu trừ dao động từ 0% đến 20%.
2.1.3 Thuế thu nhập cá nhân
Theo Đạo luật Thuế thu nhập Kenya, cá nhân cư dân Kenya phải nộp thuế thu nhập đối với toàn bộ thu nhập từ việc làm trên toàn cầu và các khoản thu nhập khác có nguồn gốc hoặc phát sinh từ Kenya. Cá nhân phi cư dân chỉ phải nộp thuế thu nhập đối với thu nhập có nguồn gốc từ Kenya hoặc thu được tại Kenya. Thu nhập từ các nguồn khác nhau phải được tính riêng theo từng nguồn, chỉ các chi phí liên quan đến nguồn thu nhập đó mới được khấu trừ. Thu nhập chịu thuế bao gồm thu nhập từ việc làm, thu nhập kinh doanh, thu nhập từ tài sản, cổ tức và lãi, thu nhập từ cấp phép hoặc hợp đồng, thu nhập nông nghiệp, lợi nhuận vốn, thu nhập hưu trí và thu nhập từ thị trường kinh tế số. Thuế thu nhập cá nhân tại Kenya áp dụng biểu thuế lũy tiến với mức thuế suất từ 10% đến 30%.
Việc xác định cư dân thuế cá nhân tại Kenya khá đặc biệt. Ngoài tiêu chuẩn thông thường là có nơi cư trú vĩnh viễn hoặc cư trú 183 ngày trong một năm tính thuế, nếu người nộp thuế không có nơi cư trú vĩnh viễn tại Kenya nhưng cư trú tại Kenya trong một năm tính thuế nào đó, và trong hai năm tính thuế trước đó trung bình mỗi năm lưu trú hơn 122 ngày, thì cũng được coi là cư dân thuế.
2.2 Thuế giá trị gia tăng (Value Added Tax, VAT)
Thuế GTGT áp dụng đối với việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế tại Kenya và việc nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ chịu thuế. Các doanh nghiệp và hợp tác xã có thể tự nguyện đăng ký trở thành người nộp thuế GTGT, trong khi các doanh nghiệp có doanh thu hàng năm vượt quá 5.000.000 Kenyan Shilling phải bắt buộc đăng ký GTGT. Mức thuế GTGT tiêu chuẩn là 16%, áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ, một số hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu được áp dụng thuế suất 0%, trong khi một số hàng hóa và dịch vụ nhất định như thực phẩm thiết yếu và vật tư y tế được miễn thuế GTGT. Cần lưu ý rằng Đạo luật Tài chính năm 2019 của Kenya quy định rõ ràng việc đánh thuế GTGT đối với thị trường kỹ thuật số, tuy nhiên cơ chế thực hiện cụ thể sẽ được công bố sau.
Để thúc đẩy tuân thủ, Cơ quan Thuế Kenya (KRA) thực hiện chế độ khấu trừ thuế GTGT (Hệ thống Withholding VAT), bổ nhiệm các đại lý cụ thể để khấu trừ và nộp thuế GTGT. Đại lý sẽ khấu trừ thuế khi thanh toán tiền hàng và báo cáo, nộp cho KRA. Để đảm bảo an toàn, người nộp thuế có thể xác minh danh tính đại lý thông qua công cụ "Agent Checker" trong hệ thống iTax của KRA.
2.3 Thuế tiêu dùng (Consumption Tax)
Thuế tiêu dùng là loại thuế do chính phủ Kenya đánh vào việc sản xuất và nhập khẩu một số hàng hóa và dịch vụ cụ thể. Cá nhân và doanh nghiệp sản xuất, cung cấp hoặc nhập khẩu hàng hóa/dịch vụ chịu thuế tiêu dùng là đối tượng phải nộp thuế tiêu dùng. Thuế tiêu dùng Kenya áp dụng cho các hàng hóa cụ thể (như rượu, thuốc lá, nhiên liệu) và dịch vụ (như dịch vụ viễn thông), mức thuế suất tùy theo loại hàng hóa hoặc dịch vụ.
Cần lưu ý thêm rằng Đạo luật Tài chính năm 2018 của Kenya quy định điều chỉnh thuế tiêu dùng theo lạm phát vào đầu mỗi năm tài chính. Các phí dịch vụ liên quan đến tổ chức tài chính được miễn thuế tiêu dùng, bao gồm lãi vay, phí bảo hiểm và hoa hồng phát sinh từ vay hoặc chia sẻ lợi nhuận. Đồng thời, Kenya miễn thuế tiêu dùng đối với hoa hồng bảo hiểm không vượt quá mức quy định trong Đạo luật Bảo hiểm, phần vượt quá phải nộp thuế tiêu dùng tương ứng.
2.4 Thuế dịch vụ kỹ thuật số (Digital Service Tax, DST)
Đạo luật Tài chính năm 2020 của Kenya giới thiệu thuế dịch vụ kỹ thuật số. Loại thuế này có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2021, áp dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp cung cấp hoặc hỗ trợ cung cấp dịch vụ kỹ thuật số cho người dùng tại Kenya, với mức thuế 1,5% doanh thu (không bao gồm VAT). Đối với cá nhân và doanh nghiệp cư dân Kenya hoặc thường trú tại Kenya, thuế dịch vụ kỹ thuật số có thể được khấu trừ vào thuế thu nhập phải nộp hàng năm; đối với cá nhân và doanh nghiệp phi cư dân hoặc không có cơ sở thường trú tại Kenya, thuế dịch vụ kỹ thuật số là khoản thuế cuối cùng. Phạm vi chịu thuế DST bao gồm nội dung kỹ thuật số có thể tải xuống như sách điện tử, phim, ứng dụng di động, phương tiện truyền thông dạng đăng ký (báo chí, v.v.), dịch vụ phát trực tuyến, âm nhạc, trò chơi, vé điện tử cho buổi hòa nhạc và nhà hàng, dịch vụ gọi xe, và bất kỳ dịch vụ kỹ thuật số nào khác. Nếu không tuân thủ, chính phủ sẽ hạn chế doanh nghiệp liên quan tiếp cận thị trường Kenya.
3. Tổng quan về chính sách thuế và quản lý tiền mã hóa tại Kenya
3.1 Tổng quan về chính sách thuế tài sản mã hóa
Trước khi Đạo luật Tài chính năm 2023 được ban hành, Kenya đánh thuế thu nhập đối với cá nhân giao dịch sôi động tài sản mã hóa, và đánh thuế lợi nhuận vốn đối với những người nắm giữ dài hạn. Tuy nhiên, để tiếp tục chuẩn hóa thị trường tài sản mã hóa, Ủy ban Tài chính và Quy hoạch Quốc gia của Quốc hội Kenya đã phê duyệt Đạo luật Chứng khoán (sửa đổi) năm 2023, theo đó tất cả tài sản mã hóa và chuỗi khối sẽ do Cơ quan Quản lý Thị trường Vốn Kenya (CMA) quản lý. Đạo luật này nhằm mục đích đưa ra cơ chế quản lý và thuế cho ngành công nghiệp số hóa của đất nước, đánh dấu bước tiến quan trọng của Kenya trong việc thiết lập khuôn khổ quản lý và thuế cho lĩnh vực số hóa.
Theo đạo luật, chính phủ sẽ đánh thuế cố định 3% dựa trên khối lượng giao dịch (thay vì lợi nhuận) đối với mọi giao dịch tài sản phi vật chất (bao gồm tài sản mã hóa, Token Code, tài sản kỹ thuật số được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số, và các tài sản được tạo ra bằng mã hóa hoặc các phương thức khác), bao gồm mua, bán, trao đổi, v.v.
Các hành vi chịu thuế theo chính sách thuế mã hóa bao gồm: nhận token airdrop, sử dụng token để đổi stablecoin (ví dụ BTC đổi lấy USDT), trao đổi giữa các loại token khác nhau (ví dụ BTC đổi ETH), mua bán token không đồng nhất (NFT).
Bên cạnh đó, người Kenya khi sở hữu hoặc giao dịch tài sản mã hóa phải khai báo toàn bộ lượng nắm giữ liên quan cho Cơ quan Thuế Kenya. Theo yêu cầu, cá nhân và doanh nghiệp tham gia giao dịch tài sản mã hóa phải cung cấp thông tin thuế cho Cơ quan Quản lý Thị trường Vốn (CMA), trong đó cá nhân giao dịch tài sản mã hóa phải xin giấy phép từ CMA, nhằm cuối cùng thiết lập một sổ đăng ký điện tử tập trung cho các giao dịch tài sản mã hóa.
3.2 Tổng quan về chế độ quản lý tài sản mã hóa
Ngoài hệ thống thuế, Kenya đang tích cực xây dựng khung quản lý tài sản mã hóa nhằm đối phó với thị trường tài sản mã hóa trong nước có giá trị lên tới hàng chục tỷ USD. Để chuẩn hóa việc sử dụng và giao dịch tài sản mã hóa, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy phát triển kinh tế số, Kenya đã thực hiện một loạt biện pháp tiên phong.
Hiệp hội Blockchain Kenya (BAK), dưới sự hướng dẫn của Ủy ban Tài chính và Quy hoạch Quốc gia thuộc Quốc hội, đã bắt đầu soạn thảo dự thảo Đạo luật Nhà cung cấp Dịch vụ Tài sản ảo. Công việc lập pháp này là bước đi then chốt để Kenya đón nhận kinh tế số và duy trì vị thế quan trọng trong lĩnh vực tài sản mã hóa tại châu Phi. Dự thảo đạo luật sẽ bao gồm định nghĩa tài sản ảo, quản lý tiền tệ được tạo ra từ khai thác tài sản mã hóa, và trách nhiệm của cá nhân hoặc doanh nghiệp tham gia giao dịch, bao gồm thuế, vấn đề sở hữu và các biện pháp thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực này.
Đặc biệt, trong việc quản lý tài sản mã hóa khai thác, dự thảo Đạo luật Nhà cung cấp Dịch vụ Tài sản ảo quy định nhiều khía cạnh về hoạt động khai thác. Khung quản lý Kenya nhằm đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động khai thác và cung cấp hướng dẫn pháp lý rõ ràng.
Theo dự thảo, thứ nhất, các doanh nghiệp khai thác có thể phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như chống rửa tiền (AML) và chống tài trợ khủng bố (CFT). Thứ hai, Kenya có thể thực hiện chính sách thuế yêu cầu thợ đào mã hóa khai báo và nộp thuế từ thu nhập khai thác, nhằm đảm bảo chính phủ thu được thuế từ hoạt động này. Thứ ba, tác động môi trường cũng là yếu tố quan trọng trong quản lý khai thác. Do khai thác có thể ảnh hưởng đến môi trường, Kenya có thể yêu cầu thợ đào sử dụng năng lượng tái tạo hoặc đảm bảo hiệu quả năng lượng của hoạt động khai thác. Thứ tư, tiêu chuẩn kỹ thuật và biện pháp an ninh cũng rất quan trọng; Kenya có thể ban hành quy định để bảo vệ hoạt động khai thác khỏi tấn công mạng và trộm cắp, đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Cuối cùng, bảo vệ người tiêu dùng là phần then chốt trong khung quản lý Kenya, nhằm ngăn chặn hành vi gian lận và giao dịch không công bằng liên quan đến khai thác, bao gồm cung cấp minh bạch rủi ro và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Đồng thời, khung quản lý Kenya sẽ duy trì độ linh hoạt nhất định để thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ khai thác tài sản mã hóa và thay đổi điều kiện thị trường, tìm cách khuyến khích đổi mới công nghệ và thực hành tốt trong ngành thông qua các biện pháp khuyến khích, hỗ trợ R&D và cơ hội hợp tác.
Trong quá trình xây dựng khung quản lý tài sản mã hóa, Kenya gặp phải những thách thức đáng kể, đặc biệt là đối với dự án mã hóa danh tính số gây tranh cãi "Worldcoin (WLD)". Dự án này lên kế hoạch phân phối tiền cho người dùng toàn cầu và yêu cầu quét võng mạc để tạo danh tính số, gây lo ngại nghiêm trọng của chính phủ Kenya về quyền riêng tư cá nhân và an toàn dữ liệu. Là phản hồi, Kenya đã có lập trường kiên quyết, quyết định đóng cửa hoạt động của "Worldcoin" tại quốc gia này, quyết định này thể hiện thái độ thận trọng của chính phủ Kenya trong việc quản lý công nghệ mới nổi, cũng như cam kết bảo vệ quyền riêng tư và an toàn công dân. Ngoài ra, chính phủ Kenya nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục công chúng nhằm nâng cao nhận thức của công dân về các rủi ro liên quan đến tài sản mã hóa, và tìm cách cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới công nghệ và đảm bảo tuân thủ quản lý. Khung quản lý Kenya cho thấy sự thích nghi và linh hoạt, có khả năng phản ứng nhanh với công nghệ mới và thay đổi thị trường, phù hợp với xu hướng toàn cầu ngày càng gia tăng về bảo vệ dữ liệu cá nhân (ví dụ như Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) của EU) và an ninh. Thái độ này có thể là tham chiếu cho các quốc gia khác khi xử lý các dự án tương tự, thúc đẩy các cơ quan quản lý toàn cầu chú trọng hơn đến quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu khi thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Bên cạnh đó, Ngân hàng Trung ương Kenya (CBK) cũng đang tích cực nghiên cứu khả năng phát hành tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) để đối phó với sự gia tăng của tài sản mã hóa tư nhân, đồng thời theo dõi các cơ hội kinh doanh và rủi ro mà nó mang lại. Nỗ lực này phản ánh thái độ cởi mở của CBK đối với công nghệ thanh toán mới nổi, đồng thời thể hiện vai trò tích cực trong việc duy trì ổn định tài chính và phòng chống hoạt động bất hợp pháp.
Năm 2024, cùng với sự phát triển của công nghệ AI, chính phủ Kenya lên kế hoạch phát triển hệ thống thuế thời gian thực được tích hợp với sàn giao dịch và thị trường tài sản mã hóa để giám sát và ghi nhận chi tiết giao dịch, nhằm đảm bảo quản lý hiệu quả các giao dịch tài sản mã hóa, nâng cao hiệu quả thu thuế và đảm bảo không bỏ sót lợi nhuận liên quan đến tài sản mã hóa. Từ ngày 25 tháng 12 năm 2024, chính phủ Kenya dự kiến sử dụng M-PESA Paybills (nền tảng thanh toán di động phổ biến rộng rãi tại Kenya) và mã định danh giao dịch số (Till Numbers) làm Sổ đăng ký thuế điện tử ảo (ETRs). Biện pháp này là một phần của cải cách thuế Kenya, nhằm tăng tính minh bạch của giao dịch tài sản mã hóa thông qua các phương tiện kỹ thuật số, mở rộng cơ sở thuế và giải quyết vấn đề trốn thuế.
4. Kết luận và triển vọng
Chính phủ Kenya thể hiện thái độ vừa thận trọng vừa cởi mở trong lĩnh vực tài sản mã hóa. Về chính sách thuế và quản lý, các điều chỉnh của Kenya phản ánh sự cân nhắc kỹ lưỡng của chính phủ trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đảm bảo công bằng xã hội và đối phó với sức ép quốc tế. Thông qua các điều chỉnh chính sách này, chính phủ Kenya cho thấy sự nhạy bén và thích nghi cao với những biến động kinh tế trong và ngoài nước, đồng thời thể hiện vai trò tích cực trong việc thúc đẩy hiện đại hóa đất nước.
Triển vọng tương lai, Kenya dự kiến sẽ hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế để cùng đối phó với những thách thức và cơ hội từ tài sản mã hóa, tiếp tục tăng cường quản lý thuế, tối ưu hóa cấu trúc thuế và thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của công nghệ tài chính trong khuôn khổ quản lý. Dự kiến Kenya sẽ làm rõ vị thế pháp lý của tài sản mã hóa, ban hành các quy tắc quản lý chi tiết hơn và thực hiện giám sát chặt chẽ hơn đối với các sàn giao dịch và hoạt động giao dịch tài sản mã hóa. Tham khảo kinh nghiệm từ Nam Phi và Nigeria, Kenya có tiềm năng trở thành người dẫn đầu châu Phi trong việc xây dựng khung quản lý tài sản mã hóa. Ngoài ra, Kenya có thể thúc đẩy cải cách chính sách thuế nhằm nâng cao mức độ tuân thủ thuế trong giao dịch tài sản mã hóa. Những biện pháp này sẽ giúp Kenya tìm được điểm cân bằng giữa đổi mới tài chính, an ninh tài chính và phát triển kinh tế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp tài sản mã hóa.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














