
Doanh nghiệp trong lãnh thổ Trung Quốc nên phân bổ tài sản mã hóa như thế nào để tuân thủ quy định?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Doanh nghiệp trong lãnh thổ Trung Quốc nên phân bổ tài sản mã hóa như thế nào để tuân thủ quy định?
Việc tuân thủ quy định khi đầu tư tài sản mã hóa ở nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa danh mục đầu tư và phòng ngừa rủi ro, mà còn giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội tăng trưởng trong ngành Web3, thúc đẩy đổi mới sáng tạo của chính mình.
Tác giả: Luật sư Lưu Hồng Lâm
Trên phạm vi toàn cầu, tài sản mã hóa với tư cách là thành phần quan trọng của ngành Web3 đã thu hút sự chú ý lớn từ các nhà đầu tư. Theo số liệu thống kê từ nền tảng phân tích và tổng hợp dữ liệu tiền mã hóa CoinGecko, tính đến ngày 3 tháng 1 năm 2025, vốn hóa thị trường toàn cầu của tài sản mã hóa đã vượt quá 3,5 nghìn tỷ USD, tốc độ tăng trưởng vượt xa thị trường tài chính truyền thống. Web3, lĩnh vực tiên phong kết hợp sâu sắc giữa công nghệ mới và tư duy đổi mới, đang tái cấu trúc hệ sinh thái kinh tế toàn cầu với tốc độ khó tưởng tượng.
Nguồn ảnh: Trang web chính thức CoinGecko
Đối với doanh nghiệp trong nước Trung Quốc, khi tham gia vào cuộc cách mạng này, họ vừa đối mặt với thách thức về mô hình kinh doanh truyền thống bị xói mòn, đồng thời cũng đón nhận cơ hội lịch sử để hòa nhập đa ngành vào hệ sinh thái Web3 và thực hiện bứt phá ngoạn mục. Tuy nhiên, việc doanh nghiệp trong nước Trung Quốc sở hữu tài sản mã hóa ở nước ngoài không hề dễ dàng. Hệ thống giám sát tài chính Trung Quốc có thái độ thận trọng với tài sản mã hóa, các quy định pháp luật và khung chính sách liên quan vẫn đang hoàn thiện dần. Chỉ khi hiểu sâu sắc, nắm chắc yêu cầu tuân thủ và tìm ra con đường hiệu quả để sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài trong khuôn khổ pháp lý, doanh nghiệp trong nước Trung Quốc mới có thể vững vàng bắt kịp chuyến xe nhanh Web3.
Bài viết này của Văn phòng Luật sư ManQin nhằm cung cấp một hướng dẫn khung cho doanh nghiệp trong nước Trung Quốc, giúp họ hiểu rõ cách thức hợp pháp hóa việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài, từ đó sớm hưởng lợi từ sự tăng trưởng của ngành Web3.
Lợi ích khi doanh nghiệp trong nước Trung Quốc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài
Cùng với sự hội nhập ngày càng sâu rộng của thị trường tài chính toàn cầu và sự thúc đẩy mạnh mẽ của đổi mới công nghệ, tài sản mã hóa như một công cụ đầu tư mới đã dần trở thành tâm điểm chú ý của các nhà đầu tư toàn cầu. Đối với doanh nghiệp trong nước Trung Quốc, việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài mang lại những lợi ích sau:
1. Đa dạng hóa danh mục đầu tư
Thông qua việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài, doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro do biến động của một thị trường đơn lẻ gây ra. Ngoài ra, tài sản mã hóa có mức độ tương quan thấp với các loại tài sản truyền thống (như cổ phiếu, trái phiếu,...), điều này góp phần tối ưu hóa hơn nữa tỷ lệ rủi ro - lợi nhuận của danh mục đầu tư.
2. Phòng ngừa rủi ro
Mặc dù thị trường tài sản mã hóa có độ biến động cao, nhưng điều này cũng mở ra cơ hội phòng ngừa rủi ro tốt. Doanh nghiệp có thể thông qua việc sở hữu các loại tài sản mã hóa khác nhau như Bitcoin, Ethereum... để phòng ngừa rủi ro sụt giá của tài sản truyền thống. Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển không ngừng của thị trường phái sinh, doanh nghiệp còn có thể sử dụng các công cụ tài chính như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn để quản lý rủi ro, đạt được kiểm soát rủi ro chi tiết hơn.
3. Bắt kịp cơ hội tăng trưởng của ngành Web3
Ngành Web3, đại diện cho thế hệ Internet tiếp theo, đang chứng kiến sự bùng nổ tăng trưởng. Với tư cách là bộ phận quan trọng của ngành Web3, nhu cầu thị trường và các tình huống ứng dụng của tài sản mã hóa không ngừng được mở rộng. Doanh nghiệp thông qua việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài có thể trực tiếp tham gia vào quá trình phát triển của ngành mới nổi này, chia sẻ lợi ích tăng trưởng dài hạn mà nó mang lại.
4. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế
Việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn và thích nghi tốt hơn với những thay đổi của thị trường tài chính toàn cầu, mà còn nâng cao hình ảnh và ảnh hưởng của doanh nghiệp trên sân khấu quốc tế. Hơn nữa, thông qua giao lưu và hợp tác với các đối tác quốc tế, doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiều thông tin và nguồn lực hơn, hỗ trợ cho sự đổi mới và phát triển của bản thân.
Tóm lại, việc doanh nghiệp trong nước Trung Quốc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài không chỉ là nhu cầu ứng phó với tình hình kinh tế hiện tại, mà còn là con đường quan trọng để nắm bắt xu hướng phát triển trong tương lai và nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại. Tin rằng nhiều doanh nghiệp truyền thống không muốn đứng ngoài nhìn cảnh sôi động của ngành mã hóa, mà đã mong muốn tham gia từ lâu.
Điều kiện cần để hợp pháp hóa việc sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài
Mở đầu bài viết này là mô tả cách thức sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài. Thực ra không phải vì tài sản mã hóa chỉ tồn tại ở nước ngoài — thực tế tài sản mã hóa trên blockchain công cộng không phân biệt ranh giới địa lý hay quốc gia. Lý do mô tả như vậy là vì hiện nay Trung Quốc chưa xây dựng khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp trong nước mua an toàn tài sản mã hóa. Đồng thời, theo tinh thần các văn bản như "Thông báo về việc tăng cường phòng ngừa và xử lý rủi ro giao dịch, đầu cơ tiền ảo" do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc và các cơ quan giám sát ban hành, các hành vi dân sự liên quan đến đầu tư tiền ảo và sản phẩm phái sinh liên quan đều bị coi là vô hiệu, và yêu cầu các tổ chức tài chính, tổ chức thanh toán phi ngân hàng không được cung cấp dịch vụ cho các hoạt động liên quan đến tiền ảo.
Vì vậy, đối với doanh nghiệp trong nước Trung Quốc, việc sở hữu tài sản mã hóa trong nước gặp phải tình trạng giao dịch không được bảo vệ và thiếu hụt dịch vụ tài chính. Đối với doanh nghiệp Trung Quốc, phương án khả thi để hợp pháp hóa việc sở hữu tài sản mã hóa là “ra nước ngoài” để thực hiện, tức là thông qua công ty con ở nước ngoài tại các quốc gia/khu vực có chính sách thân thiện với mã hóa để hợp pháp hóa việc sở hữu tài sản mã hóa dựa trên khung pháp lý nước ngoài.
Nếu doanh nghiệp bạn đã có pháp nhân và nguồn vốn tại các quốc gia/khu vực nước ngoài thân thiện với mã hóa thì sẽ thuận tiện hơn. Nếu chưa có, bước đầu tiên là phải tiến hành đăng ký thành lập công ty nước ngoài thông qua ODI (Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài). Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay “không ra nước ngoài là bị loại bỏ”, việc thiết lập công ty con ở nước ngoài thông qua ODI như một nền tảng mở rộng kinh doanh quốc tế, đồng thời phân bổ một phần tài sản mã hóa hợp lý, là một hành động thuận theo xu thế, bổ trợ lẫn nhau.
1. ODI là gì?
ODI là viết tắt của "Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" (Outward Direct Investment), chỉ hoạt động đầu tư của doanh nghiệp trong nước Trung Quốc trực tiếp hoặc thông qua doanh nghiệp kiểm soát ở nước ngoài, bằng cách thành lập mới, mua lại, góp vốn, tăng vốn... để thiết lập hoặc kiểm soát doanh nghiệp ở nước ngoài, từ đó đạt được quyền sở hữu, quyền kiểm soát, quyền quản lý kinh doanh và các quyền lợi khác. Tóm lại, ODI là hành vi đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Trung Quốc, bao gồm thành lập công ty con ở nước ngoài, mua cổ phần hoặc tài sản của công ty nước ngoài... Việc đăng ký ODI là thủ tục nộp hồ sơ đề nghị đăng ký với các cơ quan chức năng khi doanh nghiệp trong nước Trung Quốc thực hiện đầu tư ra nước ngoài, nhằm đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ pháp luật của hoạt động đầu tư.
2. Quy trình đăng ký ODI

(1) Đăng ký (hoặc phê duyệt) tại cơ quan phát triển và cải cách
Doanh nghiệp cần nộp báo cáo đề xuất dự án và các tài liệu liên quan cho cơ quan phát triển và cải cách. Cơ quan này sẽ xem xét hồ sơ đã nộp. Với các dự án thông thường, nếu đáp ứng quy định, cơ quan phát triển và cải cách sẽ cấp "Thông báo đăng ký dự án đầu tư ra nước ngoài" trong thời hạn làm việc quy định. Với một số dự án lớn hơn, có thể cần trải qua quy trình phê duyệt và cấp giấy tờ phê duyệt tương ứng.
(2) Đăng ký (hoặc phê duyệt) tại cơ quan thương mại
Doanh nghiệp cần chuẩn bị mẫu đơn đầu tư ra nước ngoài và các tài liệu liên quan. Sau khi nhận hồ sơ, cơ quan thương mại sẽ kiểm tra tính tuân thủ của hoạt động đầu tư ra nước ngoài. Với các đơn đăng ký phù hợp, cơ quan thương mại sẽ hoàn tất thủ tục đăng ký trong thời gian quy định và cấp "Chứng chỉ đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp". Với các dự án thuộc diện phê duyệt, sau khi được chấp thuận sẽ cấp văn bản phê duyệt.
(3) Đăng ký ngoại hối
Thực hiện đăng ký ngoại hối tại ngân hàng, nơi đóng vai trò là đại lý của Cục Quản lý Ngoại hối để thực hiện thẩm định ngoại hối. Với số tiền đầu tư trên 5 triệu USD, cần báo cáo lên cơ quan quản lý ngoại hối. Sau khi được cơ quan quản lý ngoại hối thẩm định, doanh nghiệp trong nước sẽ được cấp "Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trực tiếp ra nước ngoài bằng ngoại tệ".
Cần lưu ý rằng khi thực hiện ODI, doanh nghiệp phải cung cấp thông tin dự án đầu tư thật sự ở nước ngoài, số vốn phải dùng cho các dự án hợp pháp ở nước ngoài, không được dùng cho các hoạt động bất hợp pháp như rửa tiền, trốn thuế; đồng thời doanh nghiệp cần đảm bảo việc sử dụng vốn ODI tuân thủ luật pháp địa phương, tránh bị xử phạt do vi phạm quy định.
Bốn phương thức phổ biến để sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài
Sau khi doanh nghiệp có pháp nhân và vốn ở nước ngoài, có thể lựa chọn phân bổ tài sản mã hóa phù hợp tại nước ngoài. Cụ thể có thể lựa chọn một trong các cách sau:
1. Mua trực tiếp tài sản mã hóa
Tại các khu vực có chính sách thân thiện với mã hóa, doanh nghiệp có thể mua trực tiếp tài sản mã hóa thông qua các sàn giao dịch tiền mã hóa được cấp phép hợp pháp, ngân hàng hỗ trợ dịch vụ mã hóa, công ty chứng khoán hỗ trợ mã hóa hoặc thị trường giao dịch ngoài sàn (OTC).
Để mua tài sản mã hóa qua các kênh trên, doanh nghiệp trước tiên cần lựa chọn kênh phù hợp dựa trên nhu cầu và điều kiện thực tế của mình.
-
Nếu chọn sàn giao dịch tiền mã hóa, doanh nghiệp cần hoàn tất quy trình đăng ký tại sàn, nộp các tài liệu doanh nghiệp và giấy tờ chứng minh liên quan, sau khi được duyệt, nạp tiền vào tài khoản sàn rồi đặt lệnh mua tài sản mã hóa mục tiêu trên nền tảng giao dịch theo diễn biến thị trường và chiến lược đầu tư của mình, đồng thời lưu giữ cẩn thận hồ sơ giao dịch.
-
Nếu mua qua ngân hàng, doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin tài chính và hồ sơ nền tảng kinh doanh theo yêu cầu của ngân hàng, sau khi mở dịch vụ giao dịch tài sản mã hóa, thực hiện mua theo quy trình và giới hạn hạn mức giao dịch do ngân hàng quy định.
-
Đối với kênh công ty chứng khoán, doanh nghiệp mở tài khoản tại công ty chứng khoán đã chọn và hoàn thành đánh giá rủi ro, làm quen với giao diện và quy tắc hoạt động mã hóa, sau đó chuyển tiền vào tài khoản chỉ định của công ty chứng khoán để thực hiện mua bán tài sản mã hóa.
-
Trên thị trường OTC, doanh nghiệp cần sàng lọc cẩn trọng đối tác giao dịch đáng tin cậy, dù là nền tảng trực tuyến hay kênh trực tiếp, cần thỏa thuận kỹ về giá cả, số lượng và các chi tiết giao dịch, sau đó hoàn tất giao dịch thông qua phương thức thanh toán và chuyển giao tài sản đã thỏa thuận, trong suốt quá trình phải đảm bảo giao dịch hợp pháp, tuân thủ pháp luật và bảo vệ an toàn tài sản.
Ưu điểm: Thao tác tương đối trực tiếp và đơn giản, doanh nghiệp có thể tự chủ lựa chọn loại và số lượng tài sản mã hóa đầu tư, cho phép linh hoạt phản ứng với biến động thị trường, mua bán kịp thời, tận dụng cơ hội tăng giá để nhanh chóng gia tăng giá trị tài sản, đồng thời không phải trả thêm phí quản lý quỹ, giảm chi phí.
Rủi ro: Rủi ro chính khi mua trực tiếp tài sản mã hóa đến từ độ biến động cao của thị trường tiền mã hóa, có thể dẫn đến tăng/giảm nhanh giá trị tài sản. Ngoài ra, vấn đề an toàn tài sản mã hóa cũng rất quan trọng, doanh nghiệp cần đảm bảo thực hiện các biện pháp an ninh thích hợp để bảo vệ tài sản khỏi tấn công hacker hoặc bị đánh cắp.
2. Mua ETF mã hóa
ETF mã hóa (Quỹ giao dịch trên sàn) là một loại quỹ giao dịch đặc biệt, nhằm cho phép nhà đầu tư gián tiếp đầu tư vào tiền mã hóa theo cách được quản lý thông qua thị trường tài chính truyền thống. ETF này thường nắm giữ một rổ tài sản mã hóa, ví dụ như Bitcoin, Ethereum và các tiền điện tử phổ biến khác, để đại diện cho toàn bộ thị trường tiền mã hóa hoặc một chỉ số tiền mã hóa nhất định. Hiện tại, các thị trường chứng khoán tại Mỹ, Hồng Kông, Brazil, Úc, Thái Lan, Malaysia... đã ra mắt ETF giao ngay Bitcoin và/hoặc ETF giao ngay Ethereum.
Các bước thực hiện: Công ty con ở nước ngoài của doanh nghiệp cần mở tài khoản giao dịch tại sở giao dịch chứng khoán có dịch vụ giao dịch ETF mã hóa, hoàn tất các thủ tục mở tài khoản và đánh giá rủi ro liên quan. Sau đó, thông qua phần mềm giao dịch chứng khoán hoặc ủy thác cho môi giới mua/bán cổ phần ETF mã hóa trên thị trường theo giá thị trường, tương tự giao dịch cổ phiếu thông thường, tuân theo quy tắc và quy trình giao dịch chứng khoán.
Ưu điểm: So với việc mua trực tiếp tài sản mã hóa, ETF mã hóa giúp phân tán rủi ro đầu tư vì bao gồm nhiều tài sản mã hóa, giảm ảnh hưởng của biến động tài sản đơn lẻ đến danh mục đầu tư. Cách giao dịch giống cổ phiếu, thuận tiện cho doanh nghiệp thao tác và quản lý danh mục, đồng thời chi phí giao dịch tương đối thấp.
Rủi ro: Giá ETF mã hóa có thể không hoàn toàn trùng khớp với chỉ số giá tài sản mã hóa do lỗi theo dõi hoặc các yếu tố khác, ảnh hưởng đến kỳ vọng lợi nhuận đầu tư. Đồng thời, thị trường ETF cũng có thể gặp tình trạng thanh khoản thấp, đặc biệt trong thời kỳ thị trường biến động, có thể khiến doanh nghiệp khó giao dịch ở mức giá lý tưởng.
3. Mua cổ phần quỹ mã hóa
Quỹ mã hóa (Crypto Fund) là quỹ đầu tư tư nhân chuyên đầu tư vào tiền mã hóa, các dự án blockchain, tài sản kỹ thuật số và các lĩnh vực công nghệ liên quan. Những quỹ này thường do các nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp vận hành, sử dụng chuyên môn và nguồn lực để lựa chọn, đánh giá và quản lý danh mục đầu tư nhằm thu lợi nhuận.
Các bước thực hiện: Doanh nghiệp cần nghiên cứu và sàng lọc các quỹ mã hóa trên thị trường, đánh giá hiệu suất quỹ, chiến lược đầu tư, đội ngũ quản lý... Sau khi chọn được quỹ, hoàn tất thủ tục认购 theo yêu cầu của nhà quản lý quỹ, thường bao gồm phối hợp thực hiện KYC (Biết khách hàng), AML (Chống rửa tiền), ký thỏa thuận认购/hợp đồng hợp tác, chuyển khoản tiền pháp định/tiền ổn định...
Ưu điểm: Doanh nghiệp tận dụng năng lực đầu tư và nguồn lực nghiên cứu của đội ngũ quản lý quỹ chuyên nghiệp để đối phó tốt hơn với thị trường tài sản mã hóa phức tạp và biến động, nâng cao khả năng thành công đầu tư. Đồng thời, doanh nghiệp không cần bỏ nhiều công sức vào phân tích thị trường và thao tác giao dịch trực tiếp, tiết kiệm chi phí nhân lực và thời gian.
Rủi ro: Hiệu suất quỹ phụ thuộc vào năng lực và quyết định của đội ngũ quản lý quỹ, nếu nhóm đầu tư sai lầm hoặc thị trường xấu, doanh nghiệp có thể đối mặt với thua lỗ đầu tư. Hơn nữa, ngành quỹ mã hóa vẫn đang trong giai đoạn phát triển, một số quỹ có thể tồn tại vấn đề quản lý kém, thiếu minh bạch thông tin, làm tăng tính bất định trong đầu tư của doanh nghiệp.
4. Mua cổ phiếu doanh nghiệp niêm yết theo chủ đề Web3
Đây là cách sở hữu gián tiếp tài sản mã hóa. Các công ty niêm yết theo chủ đề Web3 ở đây bao gồm hai loại: một là những công ty tích hợp sâu công nghệ blockchain, mã hóa - các yếu tố cốt lõi của Web3 trong hoạt động kinh doanh, như xây dựng cơ sở hạ tầng liên quan đến tài sản mã hóa, phát triển ứng dụng phi tập trung..., ví dụ như Coinbase, Riot Blockchain, Block, Inc. Loại thứ hai là các công ty niêm yết dự trữ lớn Bitcoin và các tiền mã hóa chính thống khác, ví dụ như MicroStrategy, Marathon Digital, Boyaa Interactive... Doanh nghiệp mua cổ phiếu các công ty này có thể gián tiếp tham gia vào sự phát triển ngành Web3 và hưởng lợi từ tăng trưởng thị trường tài sản mã hóa.
Các bước thực hiện: Để mua cổ phiếu, doanh nghiệp trước tiên cần nghiên cứu và sàng lọc các công ty niêm yết liên quan đến Web3 hoặc tiền mã hóa, đánh giá tình hình tài chính, mô hình kinh doanh và triển vọng thị trường; tiếp theo, công ty con ở nước ngoài mở tài khoản chứng khoán tại sở giao dịch chứng khoán tương ứng và đặt lệnh mua cổ phiếu công ty mục tiêu (nếu cổ phiếu mục tiêu đã nằm trong chương trình港股通 thì doanh nghiệp trong nước cũng có thể mua qua tài khoản chứng khoán trong nước).
Nếu liên quan đến việc mua lại, cần thực hiện các thủ tục điều tra kỹ lưỡng, đàm phán và sáp nhập phức tạp hơn, bao gồm đánh giá giá trị công ty mục tiêu, xây dựng phương án mua lại, xin phê duyệt từ cơ quan quản lý liên quan...
Ưu điểm: Ngoài việc chia sẻ lợi ích tăng giá cổ phiếu do tăng trưởng ngành Web3 mang lại, doanh nghiệp còn có thể thông qua hợp tác kinh doanh hoặc phối hợp chiến lược với các công ty niêm yết này để tiếp cận nguồn lực về công nghệ, kênh phân phối thị trường..., nâng cao năng lực cạnh tranh và ảnh hưởng trong lĩnh vực Web3, thúc đẩy chuyển đổi và đổi mới sáng tạo trong hoạt động kinh doanh.
Rủi ro: Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, biến động thị trường có thể ảnh hưởng đến giá trị đầu tư. Ngoài ra, ngành Web3 đổi mới công nghệ nhanh, các công ty niêm yết này đối mặt áp lực cạnh tranh lớn, nếu doanh nghiệp không liên tục đổi mới và thích nghi với thay đổi thị trường, giá cổ phiếu có thể giảm.
Trên đây là bốn phương thức phổ biến để sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp tài sản mã hóa ở nước ngoài. Do sự khác biệt về chính sách mã hóa giữa các quốc gia và khu vực, doanh nghiệp khi sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài cần tìm hiểu kỹ luật pháp, quy định và rủi ro thị trường liên quan, đưa ra quyết định thận trọng, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ từ cố vấn pháp lý và tài chính chuyên nghiệp khi cần thiết.
Tổng kết của Luật sư ManQin
Tóm lại, việc hợp pháp hóa sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài không chỉ giúp doanh nghiệp đa dạng hóa danh mục đầu tư, phòng ngừa rủi ro, mà còn giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội tăng trưởng ngành Web3, hỗ trợ đổi mới và phát triển nội tại. Tuy nhiên, tính hợp pháp và an toàn khi sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài là vấn đề doanh nghiệp phải nghiêm túc đối mặt. Khi sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài, doanh nghiệp nên chọn các quốc gia/khu vực có chính sách thân thiện với mã hóa để triển khai hoạt động, lấy đó làm tiền đề cho việc sở hữu hợp pháp tài sản mã hóa nước ngoài. Khi lựa chọn phương thức sở hữu, doanh nghiệp cần căn cứ vào nhu cầu và khả năng chịu rủi ro của bản thân để thận trọng lựa chọn kênh và hình thức sở hữu tài sản mã hóa. Mỗi phương thức đều có ưu điểm và rủi ro riêng, doanh nghiệp cần dựa trên sự hiểu biết đầy đủ về tình hình thị trường và điều kiện nội tại để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Tại đây, Luật sư ManQin đặc biệt nhắc nhở rằng do việc sở hữu tài sản mã hóa liên quan đến các vấn đề pháp lý và tài chính phức tạp, doanh nghiệp khi thực hiện sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài nhất định phải tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư chuyên nghiệp. Là một trong những văn phòng luật đầu tiên tại khu vực Hoa ngữ chuyên sâu vào lĩnh vực Web3.0, ManQin có đội ngũ phục vụ trải rộng trong và ngoài nước, am hiểu sâu sắc và có kinh nghiệm thực tiễn phong phú về chính sách mã hóa toàn cầu. Chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói cho doanh nghiệp trên toàn thế giới, bao gồm nhưng không giới hạn ở việc lựa chọn quốc gia/khu vực thân thiện với mã hóa, đăng ký ODI, kiểm tra tuân thủ, đánh giá rủi ro, thiết kế cấu trúc giao dịch…, giúp doanh nghiệp ổn định sở hữu tài sản mã hóa nước ngoài dưới tiền đề hợp pháp, hợp quy, thực hiện bố trí tài sản toàn cầu và quản lý rủi ro. Luật sư ManQin cam kết trở thành đối tác pháp lý đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình tích hợp đa ngành và đổi mới sáng tạo ở kỷ nguyên Web3, chúng tôi mong chờ được hợp tác cùng bạn, cùng khám phá và nắm bắt cơ hội mà ngành web3 mang lại.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












