
Cycle Trading: Biến động giá các loại tài sản sau khi giảm lãi suất được áp dụng
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cycle Trading: Biến động giá các loại tài sản sau khi giảm lãi suất được áp dụng
Trong chu kỳ giảm lãi suất năm 2019, giá BTC sau khi tăng ngắn hạn sau lần giảm lãi suất đầu tiên, sau đó về cơ bản bắt đầu kênh đi xuống, tổng thời gian điều chỉnh từ mức đỉnh cao nhất là 175 ngày, biên độ điều chỉnh khoảng 50%.

1. Sau bốn năm, chu kỳ nới lỏng tiền tệ được khởi động lại
Lúc 2 giờ sáng ngày 19 tháng 9 (giờ Bắc Kinh), Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) thông báo cắt giảm lãi suất cơ bản 50 điểm cơ bản (bp), đưa khoảng mục tiêu lãi suất quỹ liên bang từ mức 5,25% - 5,50% xuống còn 4,75% - 5,0%. Như vậy, chu kỳ cắt giảm lãi suất mới chính thức bắt đầu. Việc giảm lãi suất 50 bp lần này phù hợp với dự kiến của thị trường kỳ hạn lãi suất CME, nhưng vượt khỏi dự báo của nhiều ngân hàng đầu tư trên Phố Wall. Trong lịch sử, chỉ trong những thời điểm khẩn cấp về kinh tế hoặc thị trường mới xuất hiện việc giảm lãi suất 50 bp ngay từ lần đầu tiên, ví dụ như bong bóng công nghệ vào tháng 1 năm 2001, khủng hoảng tài chính tháng 9 năm 2007, hay đại dịch Covid-19 vào tháng 3 năm 2020. Do việc giảm lãi suất 50 bp có thể làm gia tăng lo ngại suy thoái kinh tế trên thị trường, nên ông Powell đã nhấn mạnh trong bài phát biểu rằng không thấy bất kỳ dấu hiệu suy thoái nào, một lần nữa dùng cách này để trung hòa tâm lý lo lắng về suy thoái của thị trường.

FED đồng thời công bố biểu đồ "điểm lãi suất" (dot plot) mang tính diều hâu hơn: dự kiến sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất hai lần nữa trong năm nay, tổng cộng 50 bp; cắt giảm 4 lần vào năm 2025 với tổng mức 100 bp; và 2 lần vào năm 2026 với tổng mức 50 bp. Tổng biên độ cắt giảm lãi suất đạt 250 bp, mức lãi suất cuối cùng dự kiến là 2,75–3%. Biểu đồ này cho thấy tốc độ cắt giảm lãi suất tương đối chậm, lộ trình chậm hơn so với kỳ vọng của thị trường kỳ hạn CME – nơi dự đoán đến tháng 9 năm 2025 lãi suất đã đạt mức 2,75–3%. Đồng thời, Powell nhấn mạnh rằng việc cắt giảm 50 bp lần này không thể lấy làm chuẩn mực để ngoại suy tuyến tính, FED sẽ không thiết lập lộ trình lãi suất cố định, mà có thể tăng tốc, cũng có thể làm chậm lại, thậm chí tạm dừng cắt giảm lãi suất, tùy theo tình hình tại mỗi cuộc họp. Điều này phần nào giải thích sự tăng vọt của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ sau khi thị trường đóng cửa.

Về dự báo kinh tế, FED điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng GDP năm nay từ 2,1% xuống còn 2,0%, nâng mạnh dự báo tỷ lệ thất nghiệp từ 4,0% lên 4,4%, đồng thời hạ dự báo lạm phát PCE từ 2,6% xuống 2,3%. Dữ liệu và phát ngôn của FED đều cho thấy niềm tin mạnh mẽ hơn trong việc kiểm soát lạm phát, đồng thời chú trọng hơn đến thị trường lao động. Nhìn chung, với việc cắt giảm lãi suất lần đầu ở biên độ lớn nhưng tiến độ cắt giảm lại khá thận trọng, FED một lần nữa đã thực hiện thành công chiến lược quản lý kỳ vọng thị trường.

2. Các chu kỳ cắt giảm lãi suất kể từ thập niên 1990
Tháng 6 năm 1989 đến tháng 9 năm 1992 (cắt giảm lãi suất do suy thoái)

Đầu cuối thập niên 1980, lãi suất Mỹ tăng mạnh, dẫn đến tình trạng các ngân hàng tiết kiệm và cho vay gặp khó khăn khi lãi suất tiền gửi ngắn hạn cao hơn lãi suất cho vay dài hạn cố định, khiến lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ đảo ngược. Ngành tài chính Mỹ bùng phát “khủng hoảng tiết kiệm và cho vay”, hàng loạt ngân hàng và tổ chức tín dụng phá sản. Cộng thêm ảnh hưởng bên ngoài từ Chiến tranh Vùng Vịnh, từ tháng 8 năm 1990 đến tháng 3 năm 1991, nền kinh tế Mỹ rơi vào giai đoạn suy thoái theo định nghĩa của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Mỹ (NBER), kéo dài 8 tháng. FED bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất kéo dài hơn ba năm từ tháng 6 năm 1989, tổng cộng cắt giảm 681,25 bp, đưa mức trần lãi suất chính sách từ 9,8125% xuống còn 3%.
Tháng 7 năm 1995 đến tháng 1 năm 1996 (cắt giảm lãi suất phòng ngừa)

Năm 1995, tăng trưởng kinh tế Mỹ chậm lại, thị trường việc làm ảm đạm. FED nhận định mặc dù chưa rơi vào suy thoái, nhưng sự suy giảm của một số chỉ số kinh tế có thể báo hiệu rủi ro suy giảm kinh tế trong tương lai, vì vậy quyết định cắt giảm lãi suất nhằm kích thích kinh tế, ngăn ngừa suy thoái. Đợt cắt giảm này bắt đầu từ tháng 7 năm 1995, trải qua 7 tháng, thực hiện 3 lần cắt giảm, tổng cộng 75 bp, đưa mức trần lãi suất chính sách từ 6% xuống còn 5,25%. Sau đó, nền kinh tế Mỹ đạt được “hạ cánh mềm”, các chỉ số yếu kém trước đó như việc làm và PMI ngành sản xuất đều phục hồi. Chu kỳ lãi suất này được xem là ví dụ điển hình của “hạ cánh mềm”. Mặt khác, các thao tác của FED thành công trong việc tránh lạm phát “bốc cháy”: trong suốt quá trình cắt giảm lãi suất, tỷ lệ lạm phát PCE hầu như không vượt quá 2,3%, duy trì ở mức tương đối ổn định.
Tháng 9 đến tháng 11 năm 1998 (cắt giảm lãi suất phòng ngừa)

Trong nửa cuối năm 1997, “khủng hoảng tài chính châu Á” bùng phát, suy thoái kinh tế châu Á làm nhu cầu ngoại thương suy yếu, ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa của Mỹ. Kinh tế Mỹ nhìn chung ổn định, nhưng môi trường bên ngoài biến động, nhu cầu hàng hóa suy yếu gây áp lực cho ngành sản xuất, thị trường chứng khoán Mỹ điều chỉnh. Từ tháng 7 đến tháng 8 năm 1998, chỉ số S&P 500 điều chỉnh gần hai tháng, giảm sâu nhất gần 20%, quỹ phòng hộ khổng lồ LTCM (Long-Term Capital Management) đứng trước bờ vực phá sản. Để ngăn ngừa rủi ro lan rộng sang kinh tế Mỹ, FED bắt đầu cắt giảm lãi suất từ tháng 9 năm 1998, đến tháng 11 đã thực hiện 3 lần cắt giảm, tổng cộng 75 bp, đưa mức trần lãi suất chính sách từ 5,5% xuống còn 4,75%.
Tháng 1 năm 2001 đến tháng 6 năm 2003 (cắt giảm lãi suất do suy thoái)

Đầu cuối thập niên 1990, công nghệ Internet phát triển nhanh chóng và phổ biến rộng rãi, dẫn đến đầu cơ quá mức, cơn cuồng nhiệt "phát triển phi lý" khiến lượng lớn vốn đổ vào lĩnh vực Internet. Từ tháng 10 năm 1999 đến tháng 3 năm 2000, chỉ số Nasdaq tăng mạnh nhất 88% trong vòng 5 tháng. Từ tháng 6 năm 1999 đến tháng 5 năm 2000, FED đã tăng lãi suất tổng cộng 6 lần, với biên độ 275 bp, nhằm kiềm chế tình trạng kinh tế quá nóng. Đến tháng 3 năm 2000, chỉ số Nasdaq đạt đỉnh rồi giảm mạnh, bong bóng Internet dần vỡ tan, hàng loạt doanh nghiệp Internet phá sản, kinh tế rơi vào suy thoái. Ngày 3 tháng 1 năm 2001, FED tuyên bố cắt giảm lãi suất 50 bp, sau đó tiếp tục cắt giảm tổng cộng 13 lần, với biên độ 550 bp, đưa mức trần lãi suất chính sách từ 6,5% xuống còn 1,0%.
Tháng 9 năm 2007 đến tháng 12 năm 2008 (cắt giảm lãi suất do suy thoái)

Năm 2007, khủng hoảng nợ dưới chuẩn Mỹ bùng phát và lan rộng sang các thị trường khác như trái phiếu, cổ phiếu, tình hình kinh tế Mỹ chuyển xấu nghiêm trọng. Ngày 18 tháng 9, FED hạ mục tiêu lãi suất quỹ liên bang 50 bp xuống còn 4,75%, sau đó tiếp tục cắt giảm 10 lần liên tiếp, đến cuối năm 2008 lãi suất giảm 550 bp xuống còn 0,25%. Tuy nhiên, việc cắt giảm lãi suất vẫn không đủ để ứng phó với tình hình kinh tế nghiêm trọng, FED lần đầu tiên giới thiệu biện pháp nới lỏng định lượng (QE), thông qua việc mua trái phiếu kho bạc Mỹ, chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp quy mô lớn và các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống khác để kéo giảm lãi suất dài hạn, kích thích kinh tế và bơm thanh khoản vào thị trường.
Tháng 8 đến tháng 10 năm 2019 (cắt giảm lãi suất phòng ngừa)

Năm 2019, kinh tế Mỹ và thị trường lao động nói chung ổn định, nhưng do ảnh hưởng của xung đột địa chính trị và căng thẳng thương mại Mỹ-Trung, nhu cầu xuất khẩu của Mỹ suy yếu, nhu cầu nội địa cũng có dấu hiệu chậm lại, tỷ lệ lạm phát thấp hơn 2%. Trong nửa đầu năm 2019, tỷ lệ lạm phát PCE duy trì ở mức 1,4–1,6%, lạm phát cốt lõi PCE giảm từ 1,9% đầu năm xuống 1,6% trong các tháng 3–5.
Ngày 31 tháng 7 năm 2019, FED tuyên bố cắt giảm lãi suất 25 bp xuống còn 2,25%, cho biết kinh tế Mỹ tăng trưởng vừa phải, thị trường việc làm ổn định, nhưng cả lạm phát tổng thể và lạm phát cốt lõi đều thấp hơn 2%, mục đích nhằm phòng ngừa nguy cơ kinh tế chậm lại, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng thương mại và tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Trước khi đại dịch toàn cầu bùng phát vào năm 2020, kinh tế Mỹ vận hành ổn định, các chỉ số như PMI sản xuất và PCE cốt lõi đều phục hồi. Từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2019, FED cắt giảm lãi suất liên tiếp 3 lần, tổng cộng 75 bp, đưa mức trần lãi suất chính sách từ 2,5% xuống còn 1,75%.
Tháng 3 năm 2020 (cắt giảm lãi suất do suy thoái)

Năm 2020, đại dịch viêm phổi do virus corona mới (Covid-19) lan rộng toàn cầu. Tháng 3 năm 2020, Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) tổ chức hai cuộc họp khẩn cấp ngoài kế hoạch, cắt giảm mạnh lãi suất mục tiêu quỹ liên bang, đưa khoảng mục tiêu lãi suất quỹ liên bang trở lại mức 0–0,25%.
3. Giá tài sản trong các chu kỳ cắt giảm lãi suất


Sự thay đổi giá tài sản sau khi cắt giảm lãi suất phụ thuộc nhiều vào việc môi trường vĩ mô lúc đó có rơi vào suy thoái hay không. Hiện tại, dữ liệu kinh tế Mỹ không ủng hộ kết luận về suy thoái, do đó trong kịch bản kinh tế Mỹ "hạ cánh mềm", cần tập trung hơn vào xu hướng giá tài sản trong các chu kỳ cắt giảm lãi suất phòng ngừa gần đây, đặc biệt là giai đoạn 2019–2020.
Trái phiếu Mỹ
Sau khi cắt giảm lãi suất, giá trái phiếu Mỹ nói chung xu hướng tăng, tuy nhiên mức tăng chắc chắn và mạnh hơn diễn ra trước thời điểm cắt giảm. Tần suất tăng trung bình trong 1, 3, 6 tháng trước khi cắt giảm đều đạt 100%; trong khi sau khi cắt giảm thì giảm xuống. Đồng thời, mức tăng trung bình trong 1, 3, 6 tháng trước khi cắt giảm lần lượt là 13,7%, 22% và 20,2%, trong khi sau khi cắt giảm là 12,2%, 7,1% và 4,6%, cho thấy rõ ràng hành vi "giá phản ánh trước" (price in) của thị trường. Sau khi bắt đầu cắt giảm lãi suất, biến động tăng mạnh trong khoảng một tháng trước và sau. Ở giai đoạn muộn của chu kỳ cắt giảm, do tình hình phục hồi kinh tế khác nhau, xu hướng lãi suất ở các thời kỳ khác nhau có sự phân hóa.

Vàng
Tương tự như trái phiếu Mỹ, nhìn chung vàng có xác suất và biên độ tăng cao hơn trước khi cắt giảm lãi suất. Nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn trong các tình huống khủng hoảng, mối liên hệ giữa giá vàng và khả năng "hạ cánh mềm" tương đối mơ hồ. Về mặt giao dịch, xét theo yếu tố chiết khấu (denominator), thời điểm giao dịch tối ưu nhất là trước khi cắt giảm lãi suất; do kỳ vọng đã được phản ánh đầy đủ và biên độ cắt giảm lãi suất có hạn, sau khi việc cắt giảm lãi suất được thực hiện, nhà đầu tư có thể tập trung hơn vào các tài sản hưởng lợi từ việc cải thiện lợi nhuận cơ bản (numerator) nhờ cắt giảm lãi suất.
Phân tích theo mốc ETF vàng: trước thế kỷ 21, mối tương quan giữa giá vàng và việc cắt giảm lãi suất không rõ ràng. Năm 2004, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) phê duyệt ETF vàng giao dịch toàn cầu đầu tiên, sự ra đời của ETF vàng thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu đầu tư vào vàng, thu hút lượng lớn nhà đầu tư cá nhân và tổ chức, dòng vốn liên tục đổ vào tạo động lực mạnh mẽ cho giá vàng tăng. Cho đến khi đạt đỉnh vào năm 2011, chu kỳ tăng giá này kéo dài 7 năm, trong đó trải qua chu kỳ tăng lãi suất mạnh của FED từ 2004 đến 2006 và chu kỳ cắt giảm lãi suất mạnh từ 2007 đến 2008, giá vàng vẫn duy trì xu hướng tăng tổng thể. Loại trừ ảnh hưởng của ETF vàng, chu kỳ cắt giảm lãi suất có thể tham khảo ý nghĩa nhất hiện nay chỉ còn là năm 2019. Xét ngắn hạn, trong chu kỳ cắt giảm lãi suất từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2019, vàng tăng mạnh sau lần cắt giảm đầu tiên, sau đó điều chỉnh đi ngang trong hai tháng, nhưng xét theo chu kỳ dài hơn, vàng vẫn duy trì xu hướng tăng sau khi cắt giảm lãi suất.

Chu kỳ lãi suất FED và giá vàng

Chỉ số Nasdaq
Trong các chu kỳ cắt giảm lãi suất do suy thoái, diễn biến của Nasdaq phụ thuộc vào tình hình phục hồi cơ bản. Trong các chu kỳ này, Nasdaq đa số là giảm điểm, ngoại trừ chu kỳ cắt giảm lãi suất kéo dài từ năm 1989 khi chỉ số tăng 28%. Trong các chu kỳ cắt giảm lãi suất năm 2001, 2007 và 2020, chỉ số lần lượt giảm 38,8%, 40% và 20,5%. Sau khi FED thực hiện lần cắt giảm lãi suất phòng ngừa đầu tiên, diễn biến ngắn hạn ở các năm có sự khác biệt, nhưng về dài hạn đều tăng điểm. Có thể hiểu đơn giản rằng cắt giảm lãi suất phòng ngừa thường mang lại hiệu quả tích cực cho kinh tế, đảo ngược xu hướng suy yếu và thúc đẩy thị trường chứng khoán tăng điểm. Vì vậy, chìa khóa để dự đoán xu hướng chỉ số Nasdaq nằm ở việc đánh giá khả năng suy thoái. Trong chu kỳ cắt giảm lãi suất năm 2019, sau lần cắt giảm đầu tiên và thứ hai, Nasdaq đều điều chỉnh giảm nhẹ; trong ba tháng cắt giảm lãi suất, chỉ số dao động đi ngang, rồi bắt đầu tăng mạnh trước và sau lần cắt giảm thứ ba.



BTC
Trong chu kỳ cắt giảm lãi suất năm 2019, giá BTC tăng nhẹ sau lần cắt giảm đầu tiên, nhưng sau đó đi vào kênh giảm điểm, thời gian điều chỉnh từ đỉnh cao nhất kéo dài 175 ngày, biên độ điều chỉnh khoảng 50% (không tính ảnh hưởng hậu續 của đại dịch). Khác với chu kỳ cắt giảm lãi suất lần trước, lần này do kỳ vọng cắt giảm lãi suất liên tục dao động, đợt điều chỉnh của BTC đến sớm hơn: kể từ đỉnh cao vào tháng 3 năm nay, đến nay BTC đã điều chỉnh đi ngang tổng cộng 189 ngày, biên độ giảm sâu nhất khoảng 33%. Theo kinh nghiệm lịch sử, về dài hạn xu hướng tăng giá vẫn được giữ vững, ngắn hạn có khả năng dao động hoặc điều chỉnh, nhưng biên độ và thời gian điều chỉnh sẽ nhỏ và ngắn hơn so với năm 2019.

Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














