
EigenLayer đặt cược: Mật mã làm giàu tiềm năng hay rủi ro ẩn giấu?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

EigenLayer đặt cược: Mật mã làm giàu tiềm năng hay rủi ro ẩn giấu?
EigenLayer đã thể hiện tiềm năng thị trường và không gian phát triển to lớn trong làn sóng tái đặt cược.
Tác giả: Fishery – Cộng sự cốt lõi của Biteye
Chỉnh sửa: Crush – Cộng sự cốt lõi của Biteye
*Bài viết khoảng 4000 chữ, thời gian đọc dự kiến 8 phút
Gần đây, EigenLayer đã khởi động chiến dịch airdrop giai đoạn đầu cho EIGEN, thu hút sự quan tâm lớn từ thị trường và được xem là dẫn đầu trong lĩnh vực restaking ở chu kỳ tăng giá hiện tại.
Hiện tại, chức năng staking EIGEN đã được mở nhưng chưa hỗ trợ chuyển nhượng hay giao dịch, do đó việc có nên tham gia staking EIGEN hay không đang là chủ đề nóng trên thị trường.
Để giúp mọi người hiểu rõ hơn, bài viết này sẽ làm sáng tỏ cơ chế staking của EigenLayer, các phần thưởng tiềm năng cũng như rủi ro liên quan. Cuối bài, tác giả cũng chia sẻ góc nhìn cá nhân về việc có nên staking EIGEN hay không.
Trước hết cần làm rõ một điểm: cơ chế staking của EigenLayer rất khác so với cơ chế PoS staking trên mạng chính Ethereum, mà thay vào đó lại gần giống logic staking trong hệ sinh thái Cosmos. Từ cấu trúc giao diện staking đến chiến lược airdrop cho các nút, đều mang đậm dấu ấn của Cosmos, vì vậy có thể phần nào tham khảo các chiến lược chơi trong hệ sinh thái Cosmos.
01 EigenLayer: Restaking trên Ethereum
Restaking (tái staking) là việc tận dụng lại lượng ETH đã được staking trên mạng chính Ethereum để đảm bảo an toàn cho các dự án khác. Thông qua phương thức này, người dùng không chỉ nhận lợi nhuận từ khoản staking ban đầu mà còn có thể gia tăng phần thưởng tiềm năng bằng cách hỗ trợ thêm nhiều dự án.
EigenLayer được thành lập năm 2021, là tiên phong trong khái niệm restaking, đóng vai trò nền tảng trung gian giữa mạng chính Ethereum và các ứng dụng khác. Nền tảng triển khai các hợp đồng thông minh trên mạng chính, cho phép người staking tái staking ETH và các token phái sinh từ ETH (LST) lên EigenLayer.
Kể từ khi ra mắt tháng 6/2023, EigenLayer đã phát triển nhanh chóng, với tổng giá trị staking vượt quá 10 tỷ USD, trở thành một trong những giao thức blockchain lớn nhất thị trường, thậm chí vượt qua nhiều nền tảng tài chính phi tập trung (DeFi) hàng đầu như Aave, Rocket Pool và Uniswap về TVL.
Staking kép
Hiện nay, khi $EIGEN đã ra đời, tài sản mà EigenLayer chấp nhận staking không còn giới hạn ở ETH và các LST của ETH (chỉ hoạt động restaking) mà còn bao gồm cả $EIGEN và các token gốc tương lai do các AVS phát hành (dịch vụ staking).
Đây là khái niệm "Staking Kép" (Dual Staking) mà EigenLayer sáng tạo: dịch vụ “restaking” các token dòng ETH và dịch vụ “staking” các token hệ EIGEN cùng nhau đảm nhiệm vai trò duy trì an toàn cho EigenLayer.

Để hiểu về staking kép, trước hết cần hiểu khái niệm Quorum (số lượng tối thiểu đạt yêu cầu).
Trong ngữ cảnh của EigenLayer, Quorum đặc biệt chỉ nhóm tài sản (tài sản đã restaking/staking) hình thành nên lớp an toàn chia sẻ mà các AVS sử dụng.
Các nhà vận hành nút (Operator) có thể lựa chọn tham gia một hoặc nhiều Quorum token dựa trên cấu trúc tài sản staking vào nút của họ và thiết kế của AVS.
Theo giới thiệu chính thức, đội ngũ AVS có thể quyết định thiết lập giá trị và thành phần tài sản trong “Quorum”, và thiết lập này không cố định, có thể điều chỉnh sau khi AVS ra mắt để thích nghi kịp thời với môi trường thị trường.
Sáng kiến staking kép giải quyết hiệu quả vấn đề an toàn mạng trong các mạng PoS truyền thống, vốn dễ bị ảnh hưởng bởi việc phát hành quá mức token nội bộ khiến giá giảm mạnh. Bằng cách đưa thêm các tài sản ổn định như Ethereum vào làm lớp đảm bảo an toàn, staking kép cung cấp nền tảng kinh tế bền vững, từ đó duy trì tính an toàn và ổn định tổng thể cho mạng lưới PoS.
Sau khi mạng vận hành ổn định, có thể cân nhắc điều chỉnh tỷ lệ staking giữa hai loại token, ví dụ tăng dần tỷ trọng token gốc để nâng cao tính tự chủ và độc lập cho mạng.
Mặc dù staking kép nâng cao khả năng chống rủi ro và cung cấp thêm công cụ kinh tế phong phú cho đội ngũ phát triển, nó cũng mang theo những thách thức và rủi ro mới.
Thứ nhất, cơ chế này phần nào phủ nhận chủ quyền của token dự án, làm suy yếu giá trị và mục đích sử dụng của token gốc trong mạng, do đó cần phải bổ sung thêm tiện ích để bù đắp tác động tiêu cực từ việc mất chủ quyền.
Thứ hai, cơ chế linh hoạt này cũng tiềm ẩn rủi ro tập trung, đặc biệt là việc quyết định thay đổi Quorum có thể không hoàn toàn minh bạch hoặc thiếu sự tham gia rộng rãi của cộng đồng, dẫn đến nguy cơ ra quyết định tập trung.
Hơn nữa, đối với chính dự án EigenLayer, trong cùng kịch bản staking kép, thời gian rút tiền (unstake) của token gốc EIGEN lại bị đối xử khác biệt so với các token dòng ETH.
Hợp đồng mạng chính EigenLayer đặt thời gian chờ rút tiền là 7 ngày đối với LST và ETH, nhưng lại là 24 ngày đối với token EIGEN.
Đội ngũ giải thích rằng thời gian rút dài hơn sẽ dành cho EIGEN để tích hợp các chức năng độc đáo trong tương lai (do cần thời gian mở khóa lâu hơn), tuy nhiên hiện vẫn chưa rõ chức năng cụ thể nào sẽ đòi hỏi thời gian mở khóa gấp 3 lần ETH.
Việc thiết lập thời gian mở khóa dài như vậy trong bối cảnh cơ chế chưa minh bạch chắc chắn sẽ gây ra rủi ro lớn cho những người staking EIGEN.
Tóm lại, xét về mặt kinh tế, mô hình này có nhiều điểm nổi bật và cung cấp độ linh hoạt, mở rộng cao cho đội ngũ phát triển, nhưng các nhà đầu tư nhỏ lẻ khi thực hiện cần thận trọng phân tích kỹ, đề phòng rủi ro, đặc biệt chú ý đến rủi ro tập trung trong việc thiết lập các tham số giao thức quan trọng và thay đổi cơ chế mở khóa.
02 EigenDA
EigenDA là giải pháp lưu trữ dữ liệu sẵn sàng (data availability) được phát triển bởi EigenLabs và xây dựng trên nền tảng EigenLayer. Hệ thống này đã ra mắt trên mainnet kể từ quý II năm 2024.
Do tài liệu của EigenLayer không cung cấp chi tiết cụ thể về các tham số staking cho AVS, và EigenDA là AVS đầu tiên, chúng ta có thể thông qua các tham số của EigenDA để phần nào hiểu được cách thiết lập tham số staking cho các AVS trên EigenLayer.
Số lượng nút vận hành hoạt động trên mainnet và mạng thử nghiệm Holesky của EigenDA bị giới hạn ở mức 200. Theo giải thích trong tài liệu, giới hạn này xuất phát từ chi phí kết nối bằng chứng sẵn sàng dữ liệu của EigenDA về Ethereum L1. Dự kiến khi công nghệ cải tiến, chi phí này sẽ giảm xuống, từ đó có thể nới lỏng giới hạn số lượng nút vận hành.
Tài liệu yêu cầu mức staking tối thiểu cho nút như sau:
Các nút tham gia nhóm ETH phải staking ít nhất 96 ETH; các nút tham gia nhóm EIGEN phải staking ít nhất 1 EIGEN.
So sánh với các blockchain PoS mới ra mắt hiện nay, con số nút của EigenDA không quá lớn, tương đương quy mô hệ sinh thái Cosmos, đồng thời có thiết lập giới hạn số lượng nút.
Ngược lại, các blockchain PoS nổi tiếng khác không giới hạn số lượng nút mà chỉ đặt ngưỡng staking tối thiểu. Ví dụ, Solana và Avalanche đều có hơn 1700 nút, còn Ethereum có hơn một triệu trình xác thực.
EigenDA giới hạn nhóm nút ở cả hai khía cạnh tài sản và số lượng. Trong điều kiện nghiêm ngặt như vậy, không khó để dự đoán tình trạng số nút đáp ứng yêu cầu tài sản sẽ không đủ đạt tới giới hạn 200 nút do AVS đặt ra. Hiện tại, EigenDA chỉ có 147 nút hoạt động.
Dĩ nhiên, số lượng nút và độ an toàn mạng không hoàn toàn tương quan, chỉ cung cấp thông tin tham khảo so sánh ngang.
Khi số lượng nút đạt giới hạn (200 nút), nút mới muốn tham gia phải sở hữu trọng số nhóm cao hơn 1.1 lần trọng số thấp nhất hiện tại để thay thế nút đó.
Tại đây tồn tại một khó khăn lớn, cũng là một trong những vấn đề cốt lõi mà restaking cần giải quyết:
Các chuỗi PoS thông thường có thể dễ dàng kiểm tra trạng thái tài sản gốc trong nút và tự động cập nhật tập hợp nút hợp lệ theo quy tắc. Nhưng EigenLayer thì khác, vì tài sản restaking nằm trên mạng chính Ethereum, các nút EL không thể trực tiếp nắm bắt trạng thái động từ Ethereum.
Do đó, cần một phương thức an toàn, phi tập trung để chứng minh rằng nút cấp trên là hợp lệ.
Nếu bước này không đạt được tính phi tập trung, kẻ xấu có thể chiếm đoạt trái phép vị trí của nút hợp pháp, từ đó tấn công vào đồng thuận EL.
Vấn đề nằm ở chỗ, việc dùng hợp đồng thông minh để giải quyết điều này là không thực tế, vì chi phí tính toán và độ phức tạp khi sắp xếp hoặc duy trì hàng đợi ưu tiên trên chuỗi rất cao.
Để giải quyết vấn đề này, EigenLayer tạm thời áp dụng giải pháp kết hợp giữa bộ phê duyệt ngoài chuỗi (Churn Approver) và kiểm tra hợp đồng thông minh trên chuỗi.
Khi mạng đạt giới hạn nút vận hành, nếu có nút mới muốn tham gia, nút đó có thể gửi yêu cầu ký tên đến “bộ phê duyệt”. Bộ phê duyệt sẽ kiểm tra xem nút mới có đáp ứng yêu cầu tài chính hay không, rồi cấp chữ ký. Cuối cùng, chữ ký và thông tin thay đổi nút sẽ được nhập vào hợp đồng thông minh EigenDA trên mạng chính.
Cơ chế dựa vào chữ ký ngoài chuỗi này tuy mang lại tiện lợi và linh hoạt trong vận hành, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tập trung.
Quá trình ký tên ngoài chuỗi có thể bị ảnh hưởng bởi thao tác sai của bộ phê duyệt hoặc lỗ hổng an ninh hệ thống, từ đó làm tổn hại đến tính phi tập trung và cam kết an toàn của toàn bộ mạng.
Hơn nữa, tài liệu không đề cập đến rủi ro khi bộ phê duyệt ngừng hoạt động. Nếu bộ xác thực ngoài chuỗi không phản hồi yêu cầu đăng ký nút mới, các nút xác thực của EigenDA sẽ không thể thay thế theo quy tắc, buộc các nút cần loại bỏ vẫn tiếp tục tham gia xác thực – một tình huống rất nguy hiểm.
Do đó, bất kỳ khâu nào đưa cơ chế ngoài chuỗi vào đều cần người dùng đặc biệt quan tâm.
03 Cơ chế phạt và thưởng biến mất & Chiến lược staking
Cơ chế phạt và thưởng (Slash & Reward) là nền tảng cốt lõi của mọi mạng PoS. Tuy nhiên, do EigenLayer ra mắt khá仓促 (vội vã), hiện tại chức năng này vẫn chưa được triển khai.
Phần thưởng thì ai cũng hiểu: sinh ra APR cộng thêm kỳ vọng airdrop. Còn phần phạt (slash – cắt giảm) thì phức tạp hơn: nếu nhà vận hành không thực hiện nghĩa vụ (ví dụ nút ngừng hoạt động/ offline một thời gian, hoặc ký trùng), số tiền ủy thác vào nút đó sẽ bị trừ một tỷ lệ phần trăm, đồng thời APR phát hành cho nút cũng có thể bị dừng.
Lưu ý rằng EigenLayer vẫn chưa công bố chi tiết; phần giới thiệu về cơ chế thưởng/phạt trên đây được tổng hợp tham khảo từ các dự án PoS khác.
Theo quan điểm của tác giả, hành động này khá vô lý, vì khi người dùng tham gia restaking, các quy tắc này vẫn chưa được kích hoạt. Phần lớn người dùng không biết đến sự tồn tại của slash, và vào một ngày nào đó, nếu nút mà họ ủy thác bị lỗi hoặc hành vi xấu, họ sẽ mất tiền mà không hề hay biết.
Nếu đánh giá từ góc độ an toàn tài sản, người dùng restaking nên phân tán staking vào nhiều nhà vận hành khác nhau. Như vậy có thể phân tán rủi ro, nếu bị slash thì chỉ một phần tài sản bị ảnh hưởng.
Tuy nhiên, theo định hướng marketing và phần thưởng trong hệ sinh thái EigenLayer, việc chọn staking vào các nút nổi tiếng và có kế hoạch airdrop điểm số rõ ràng hiển nhiên mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất. Nhưng chính động lực này lại đi ngược với mục tiêu duy trì tính phi tập trung.
04 Kết luận
Restaking như một công nghệ mới nổi đang thu hút sự chú ý rộng rãi từ trong và ngoài ngành. Đặc biệt, theo báo cáo ngày 15/3, các nhà đồng sáng lập của Lido – giao thức staking Ethereum lớn nhất – và Paradigm đang bí mật tài trợ cho một dự án mới có tên Symbiotic gia nhập lĩnh vực restaking, điều này đủ để khẳng định xu hướng của ngành.
Tuy nhiên, dù thị trường restaking tiềm năng to lớn, những thách thức kỹ thuật mà EigenLayer đang đối mặt như bài viết nêu ra không thể xem nhẹ, đặc biệt là việc Ethereum mainnet chưa đưa restaking vào EIP.
Hiện tại, đề xuất về cách để mạng chính lấy được thông tin nút rút khỏi xác thực trên EigenLayer vẫn chưa được thông qua cuối cùng, điều này tạo ra sự bất định. Việc kỹ thuật chưa hoàn thiện làm tăng rủi ro khi tham gia restaking, đặc biệt trong bối cảnh tài sản có thể bị phạt nặng (slashing).
Nhìn chung, thiết kế của EigenLayer hiện thiên về lợi ích kinh tế hơn là kỹ thuật. Nếu các vấn đề kỹ thuật được giải quyết, một dự án chuyên về hiệu quả kinh tế chắc chắn sẽ mang lại lợi nhuận đáng kể.
Tổng kết lại, EigenLayer đã thể hiện tiềm năng thị trường và không gian phát triển lớn trong làn sóng restaking. Dù hiện tại đối mặt một số thách thức kỹ thuật và chuẩn hóa, nhưng đây đều là những viên gạch lót đường trong quá trình trưởng thành.
Khi những vấn đề này từng bước được giải quyết, chúng ta có cơ sở tin rằng EigenLayer vừa có thể thúc đẩy đổi mới nhanh chóng, vừa đạt được các mục tiêu kinh tế dài hạn của mình.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














