
Được gọi là "thiên đường tránh thuế", Việt Nam có phải là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển ngành tiền mã hóa?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Được gọi là "thiên đường tránh thuế", Việt Nam có phải là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển ngành tiền mã hóa?
Mặc dù không có quy định về thuế, nhưng những khó khăn trong việc giao dịch tiền mã hóa bằng tiền pháp định đã cản trở thị trường Việt Nam bùng nổ.
Tác giả: Chi Anh, Yoon Lee, Tiger Research
Biên dịch: Felix, PANews
TL;DR:
-
Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, tiền mã hóa không được coi là phương tiện thanh toán hợp pháp, tiền tệ, tài sản hay ngoại tệ.
-
Việc phân loại mơ hồ về tiền mã hóa cùng với sự đa dạng và phi tiêu chuẩn trong các hình thức hoạt động đầu tư khiến chính phủ khó có thể đánh thuế đối với các thực thể này.
-
Do đó, do thiếu khung pháp lý rõ ràng, thị trường tiền mã hóa Việt Nam không chịu ảnh hưởng từ việc đánh thuế. Tuy nhiên, khó khăn trong việc giao dịch tiền mã hóa bằng tiền pháp định đã cản trở sự tăng trưởng bùng nổ của thị trường.
1. Giới thiệu
Việc đóng thuế đóng vai trò then chốt trong mọi lĩnh vực, có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự tham gia của nhà đầu tư cá nhân. Ví dụ tại Nhật Bản, mặc dù chính phủ đã có những động thái thúc đẩy ngành Web3, nhưng mức thuế lên tới 50% đối với giao dịch tiền mã hóa đã làm giảm khối lượng giao dịch. Ấn Độ đánh thuế 30% trên lợi nhuận tiền mã hóa và khấu trừ thêm 1% tại nguồn cũng gây cản trở tương tự đến sự tham gia của nhà đầu tư.
Ngược lại, Việt Nam đang đối mặt với một thách thức khác biệt, đặc trưng bởi các quy định thuế mơ hồ, tạo ra sự bất định cho triển vọng thị trường. Báo cáo này sẽ đi sâu vào môi trường đánh thuế tiền mã hóa tại Việt Nam, đánh giá các cơ hội và thách thức tiềm tàng mà những chính sách này (hay sự vắng mặt của chúng) mang lại.
2. Bối cảnh quản lý tiền mã hóa hiện nay tại Việt Nam
Tháng 4 năm 2016, Bộ Tài chính Việt Nam, công văn số 4356/BTC-TCT
-
Tuyên bố không cấm giao dịch tiền mã hóa và định nghĩa tiền mã hóa là "tài sản" và "hàng hóa lưu thông"
Tháng 7 năm 2017, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), công văn số 5747/NHNN-PC
-
Chính thức tuyên bố không công nhận Bitcoin, Litecoin và các loại tiền mã hóa tương tự là tiền tệ hợp pháp hay phương tiện thanh toán tại Việt Nam
-
Cấm rõ ràng việc phát hành, cung cấp và sử dụng tiền mã hóa như tiền tệ hoặc phương thức thanh toán; vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự
Tháng 4 năm 2018, Thủ tướng Chính phủ, Chỉ thị số 10/CT-TTg
-
Ra chỉ đạo đến Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Công an và các bộ phận liên quan
-
Yêu cầu tăng cường quản lý các hoạt động liên quan đến tiền mã hóa như Bitcoin, kiểm soát chặt chẽ các giao dịch và ngăn ngừa thiệt hại
Tháng 4 năm 2018, SBV, Quyết định số 02/CT-NHNN
-
Hướng dẫn các tổ chức tài chính, trung gian thanh toán và SBV tăng cường kiểm soát và thực hiện các biện pháp liên quan đến giao dịch tiền mã hóa
Tháng 5 năm 2020, Thủ tướng Việt Nam Phạm Minh Chính chỉ đạo Ngân hàng Nhà nước (SBV) khởi động dự án thí điểm nghiên cứu ứng dụng blockchain trong lĩnh vực tiền mã hóa
Tháng 7 năm 2021, Thủ tướng Phạm Minh Chính thúc giục SBV nghiên cứu và đánh giá tiền mã hóa, dự kiến ngân hàng này sẽ xây dựng các hướng dẫn về thuế và bảo vệ người tiêu dùng, tuy nhiên chưa đưa ra lộ trình cụ thể
Tháng 3 năm 2022, Hiệp hội Blockchain Việt Nam (VBA) được thành lập dưới sự chủ trì của Bộ Nội vụ, trở thành thực thể pháp lý đầu tiên tại Việt Nam tập trung vào tài sản mã hóa, với nhiệm vụ xây dựng và nuôi dưỡng khung phát triển cho tiền mã hóa
Việt Nam đang gặp phải những thách thức lớn về quản lý và thích nghi với tiền mã hóa. Theo luật pháp hiện hành, tiền mã hóa không được xem là hình thức thanh toán hợp pháp hay tiền tệ. Ngoài ra, tiền mã hóa cũng không được xếp vào loại tài sản hay ngoại tệ.
Theo luật pháp Việt Nam, tiền mã hóa bị loại trừ rõ ràng khỏi danh sách các phương tiện thanh toán hợp pháp, điều này cho thấy chính phủ Việt Nam áp dụng biện pháp hạn chế đối với việc sử dụng tiền mã hóa. Cơ quan quản lý các quy định về tiền mã hóa – SBV – đã phát biểu rõ ràng về vấn đề này: “Tiền mã hóa, bao gồm Bitcoin và/hoặc Litecoin, không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Việc phát hành, cung cấp và sử dụng Bitcoin và/hoặc Litecoin, cùng các loại tiền mã hóa tương tự khác làm phương tiện thanh toán là bị cấm.” Do đó, việc phát hành hoặc sử dụng tiền mã hóa để thanh toán có thể bị xử phạt.

Nội dung chính công văn số 4356/BTC-TCT năm 2016 của Bộ Tài chính. Nguồn: Thư viện Pháp luật Việt Nam
Theo chỉ đạo của Bộ Tài chính, các giao dịch mua bán tiền kỹ thuật số ban đầu được phân loại là hoạt động thương mại chịu thuế. Tuy nhiên, do thiếu luật rõ ràng định nghĩa tiền mã hóa là tài sản hay hàng hóa, chỉ đạo này tồn tại trong trạng thái mơ hồ. Việc thiếu phân loại pháp lý rõ ràng đã tạo ra sự nhập nhằng, khiến việc tuân thủ và thực thi pháp luật liên quan đến giao dịch tiền mã hóa trở nên tương đối phức tạp.

Nguồn: Bộ luật Dân sự Việt Nam
Hơn nữa, theo Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015, cụ thể Điều 105.1, tài sản được định nghĩa bao gồm các vật phẩm, tiền tệ, công cụ tiền tệ và quyền sở hữu. Các tài sản kỹ thuật số, bao gồm tiền mã hóa, rõ ràng không thuộc vào bất kỳ nhóm nào nêu trên. Do đó, theo luật pháp hiện hành, các tài sản này bản thân không được coi là tài sản hữu hình. Sự phân loại (hay thiếu phân loại) này tạo ra khoảng trống pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cách xử lý và quản lý các tài sản này trong khuôn khổ pháp lý.

Tỷ lệ sở hữu tiền mã hóa theo quốc gia. Nguồn: AAA
Sự mơ hồ trong phân loại này làm trầm trọng thêm tính bất định pháp lý xung quanh tiền mã hóa, khiến nó rơi vào vùng xám về cơ bản không bị quản lý, gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý lẫn người tham gia thị trường. Mặc dù có những rào cản quản lý này, Việt Nam lại có tỷ lệ sở hữu tiền mã hóa cao hơn nhiều so với các quốc gia khác, cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ đến thị trường tiền mã hóa. Trong bối cảnh phức tạp này, chính phủ thường xuyên cảnh báo nhà đầu tư về các rủi ro liên quan đến tài sản kỹ thuật số và tiền mã hóa, nhấn mạnh sự thiếu vắng các biện pháp bảo vệ pháp lý.
3. Đánh thuế tiền mã hóa tại Việt Nam
Hiện tại, lĩnh vực quản lý tiền mã hóa tại Việt Nam đang ở trong vùng xám, điều này làm phức tạp việc xây dựng một khung pháp lý toàn diện về thuế tiền mã hóa trong nước. Hiện nay, Việt Nam không đánh thuế đối với giao dịch hay lợi nhuận từ tiền mã hóa. Thông thường, chính phủ sẽ đánh thuế đối với mọi hoạt động đầu tư sinh lời. Tuy nhiên, lĩnh vực tiền mã hóa còn bao gồm nhiều hoạt động khác ngoài giao dịch.
Ví dụ, nhà đầu tư Việt Nam thường giao dịch trên các sàn giao dịch quốc tế như Binance và OKX, vốn nằm ngoài tầm kiểm soát quy định của Việt Nam. Ngoài ra, họ còn tham gia khai thác tiền mã hóa (mining) và giao dịch ngang hàng (P2P). Sự đa dạng và rộng lớn của ngành tiền mã hóa đặt ra thách thức lớn đối với việc xây dựng và thực thi thống nhất luật thuế. Khác với thị trường chứng khoán (thuế 0,1% trên mỗi lần chuyển nhượng cổ phiếu), các hoạt động trong lĩnh vực tiền mã hóa hiện tại đang thoát khỏi việc bị đánh thuế của chính phủ.
Sự đa dạng trong các hình thức kiếm lợi nhuận từ tiền mã hóa càng làm tăng độ phức tạp của việc lập pháp thuế, vốn thường đi sau tiến bộ công nghệ. Do đó, các cơ quan quản lý đang đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là giám sát và đánh thuế hiệu quả các hình thức thu nhập mới này, điều có thể dẫn đến các lỗ hổng và thất thu thuế.
Tại Việt Nam, tình trạng này dẫn đến sự xuất hiện của nhiều triệu phú tiền mã hóa, những người tận hưởng lợi nhuận khổng lồ từ giao dịch giao ngay, giao dịch phái sinh, airdrop mining... mà không phải gánh bất kỳ nghĩa vụ thuế nào.
4. Ảnh hưởng của việc miễn thuế đến thị trường nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam
Do thiếu quy định cụ thể về đánh thuế tiền mã hóa, Việt Nam thường được xem là thiên đường tránh thuế đối với thu nhập từ tiền mã hóa. Tuy nhiên, quá trình tiếp cận tiền mã hóa bằng đồng Việt Nam lại rất bất tiện. Các sàn giao dịch tiền mã hóa bị cấm chính thức, điều này có nghĩa là khác với nhiều quốc gia khác có thể gửi tiền pháp định trực tiếp vào sàn, phương thức chính để mua tiền mã hóa tại Việt Nam là thông qua giao dịch ngang hàng (P2P). Các nền tảng như Binance P2P hoặc mua trực tiếp từ người bán là những con đường mà người dùng Việt Nam buộc phải phụ thuộc.
Tuy nhiên, chính phủ có thể theo dõi và can thiệp vào các giao dịch P2P. Những giao dịch này thường liên quan đến chuyển khoản ngân hàng để đổi đồng Việt Nam (VND) sang USDT. Người trung gian nhận VND qua chuyển khoản ngân hàng, sau đó chuyển USDT vào ví hoặc tài khoản sàn giao dịch tập trung của người mua. Phương pháp tương tự cũng được dùng để bán USDT lấy VND. Nếu giao dịch ngân hàng bị xác định là liên quan đến tiền mã hóa, cơ quan chức năng có thể tạm ngừng giao dịch và yêu cầu người tham gia cung cấp biên lai hoặc tài liệu liên quan.
Để né tránh sự kiểm soát này, một số cá nhân đã chọn giao dịch bằng tiền mặt. Người mua chuyển USDT cho người bán, sau đó người bán mang tiền mặt đến địa điểm đã định. Quá trình này có thể hoàn tất chỉ với vài tin nhắn và một giao dịch. Tuy nhiên, phương pháp này cũng tiềm ẩn rủi ro, chẳng hạn như gian lận, vì các giao dịch theo cách này không được pháp luật bảo vệ.
Mặc dù có thể cho rằng việc thiếu quy định nghiêm ngặt sẽ thúc đẩy sự tham gia tích cực của nhà đầu tư cá nhân vào thị trường tiền mã hóa, nhưng thực tế lại không phải vậy. Nhà đầu tư thường cảm thấy khó tiếp cận thị trường và đối mặt với nguy cơ bị cơ quan quản lý theo dõi, can thiệp, thậm chí bị yêu cầu cung cấp bằng chứng giao dịch. Hơn nữa, các phương pháp dùng để né tránh quy định khiến người tham gia đối mặt với nguy cơ gian lận hoặc các mối nguy khác.
5. Kết luận
Do sự bất định về quy định và thuế, thị trường tiền mã hóa Việt Nam hiện đang đối mặt với những thách thức. Việc thiếu quy định rõ ràng khiến nhà đầu tư băn khoăn về nghĩa vụ thuế và đối mặt với rủi ro như gian lận do thiếu cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.
Tuy nhiên, gần đây chính phủ Việt Nam đang nỗ lực xây dựng một khung pháp lý nhằm thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường tiền mã hóa. Các cuộc thảo luận tích cực về quản lý và giám sát hoạt động tiền mã hóa đang diễn ra, và Hiệp hội Blockchain Việt Nam (VBA) đã được thành lập. Những nỗ lực này hứa hẹn sẽ thúc đẩy sự tham gia của nhà đầu tư và tăng niềm tin thị trường.
Nếu chính phủ Việt Nam thành công trong việc xây dựng quy định rõ ràng, hệ thống thuế minh bạch và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư cho tiền mã hóa, thị trường tiền mã hóa Việt Nam có thể đạt được sự tăng trưởng ổn định và bền vững hơn. Điều này sẽ tạo nền tảng để Việt Nam đảm nhận vai trò dẫn đầu trong ngành công nghiệp tiền mã hóa.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












