
Chi tiết io.net: Kết nối tài nguyên GPU toàn cầu, tái định hình tương lai của học máy
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Chi tiết io.net: Kết nối tài nguyên GPU toàn cầu, tái định hình tương lai của học máy
io.net nhằm mục đích tận dụng các tài nguyên GPU phân tán để giải quyết những thách thức tính toán trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy.
Tác giả: Lian Chaguan
1. Giới thiệu dự án
io.net là một hệ thống GPU phân tán dựa trên Solana, Render, Ray và Filecoin, nhằm mục đích tận dụng tài nguyên GPU phân tán để giải quyết các thách thức tính toán trong lĩnh vực AI và học máy.

io.net giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lực tính toán bằng cách tập hợp các tài nguyên xử lý chưa được sử dụng tối ưu như các trung tâm dữ liệu độc lập, thợ đào tiền mã hóa, cũng như tài nguyên GPU dư thừa từ các dự án mã hóa như Filecoin và Render. Nhờ đó, các kỹ sư có thể tiếp cận lượng lớn năng lực tính toán thông qua một hệ thống dễ truy cập, tùy chỉnh được và chi phí thấp.
Hơn nữa, io.net giới thiệu mạng cơ sở hạ tầng vật lý phân tán (depin), kết hợp tài nguyên từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, cho phép các kỹ sư tiếp cận khối lượng lớn năng lực tính toán theo cách tùy biến, hiệu quả về chi phí và dễ triển khai.
Hiện tại, io cloud đã sở hữu hơn 95.000 GPU và hơn 1.000 CPU, hỗ trợ triển khai nhanh chóng, lựa chọn phần cứng, vị trí địa lý, đồng thời cung cấp quy trình thanh toán minh bạch.
2. Cơ chế cốt lõi
2.1 Tập hợp tài nguyên phi tập trung
Việc tập hợp tài nguyên phi tập trung là một chức năng cốt lõi của io.net, cho phép nền tảng tận dụng tài nguyên GPU phân tán trên toàn cầu để hỗ trợ các tác vụ AI và học máy về mặt tính toán. Mục tiêu của chiến lược tập hợp tài nguyên này là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm chi phí và mở rộng khả năng truy cập.

Chi tiết như sau:
2.1.1 Lợi thế
-
Hiệu quả chi phí: Bằng cách tận dụng tài nguyên GPU chưa được sử dụng tối ưu trên thị trường, io.net có thể cung cấp năng lực tính toán với chi phí thấp hơn so với các dịch vụ đám mây truyền thống. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng AI đòi hỏi dữ liệu lớn, vì chúng thường cần rất nhiều tài nguyên tính toán, trong khi phương pháp truyền thống có thể rất tốn kém.
-
Khả năng mở rộng và linh hoạt: Mô hình phi tập trung cho phép io.net dễ dàng mở rộng nhóm tài nguyên mà không phụ thuộc vào một nhà cung cấp hoặc trung tâm dữ liệu duy nhất. Mô hình này mang lại sự linh hoạt cho người dùng trong việc lựa chọn tài nguyên phù hợp nhất với nhu cầu công việc của họ.
2.1.2 Cơ chế hoạt động
-
Đa dạng nguồn tài nguyên: io.net tập hợp tài nguyên GPU từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các trung tâm dữ liệu độc lập, cá nhân thợ đào tiền mã hóa, cũng như tài nguyên dư thừa từ các dự án mã hóa khác như Filecoin và Render.
-
Thực hiện về mặt kỹ thuật: Nền tảng sử dụng công nghệ blockchain để theo dõi và quản lý các tài nguyên này, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc phân bổ tài nguyên. Công nghệ blockchain còn giúp tự động hóa việc thanh toán và phân phối phần thưởng cho những người dùng đóng góp thêm năng lực tính toán cho mạng lưới.
2.1.3 Các bước cụ thể
-
Phát hiện và đăng ký tài nguyên: Các nhà cung cấp tài nguyên (ví dụ như chủ sở hữu GPU) sẽ đăng ký thiết bị của họ lên nền tảng io.net. Nền tảng sẽ xác minh hiệu suất và độ tin cậy của các tài nguyên này, đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể.
-
Tập hợp tài nguyên: Các tài nguyên đã được xác minh sẽ được đưa vào nhóm tài nguyên toàn cầu, sẵn sàng cho người dùng thuê. Việc phân bố và quản lý tài nguyên được thực hiện tự động thông qua hợp đồng thông minh, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình xử lý.
-
Phân bổ tài nguyên động: Khi người dùng khởi tạo nhiệm vụ tính toán, nền tảng sẽ phân bổ tài nguyên một cách động dựa trên yêu cầu của nhiệm vụ (như năng lực tính toán, bộ nhớ, băng thông mạng...). Việc phân bổ tài nguyên xem xét cả hiệu quả chi phí và vị trí địa lý để tối ưu tốc độ thực thi và chi phí nhiệm vụ.
2.2 Hệ thống kinh tế hai token
Hệ thống kinh tế hai token của io.net là một đặc điểm cốt lõi của mạng blockchain, được thiết kế để khuyến khích các bên tham gia mạng và đảm bảo hiệu quả và tính bền vững trong vận hành nền tảng. Hệ thống này bao gồm hai loại token: $IO và $IOSD, mỗi loại đều đảm nhận vai trò riêng biệt. Dưới đây là phần giới thiệu chi tiết về cấu trúc và chức năng của hệ thống kinh tế này.
2.2.1 Token $IO
$IO là token chức năng chính của nền tảng io.net, được sử dụng cho nhiều giao dịch và thao tác trong mạng. Các mục đích chính bao gồm:
-
Thanh toán và phí: Người dùng sử dụng $IO để thanh toán chi phí thuê tài nguyên tính toán, bao gồm phí sử dụng GPU. Ngoài ra, $IO cũng được dùng để thanh toán các dịch vụ và phí giao dịch khác trên mạng.
-
Khuyến khích tài nguyên: Phát token $IO dưới dạng phần thưởng cho những người dùng cung cấp năng lực tính toán GPU hoặc tham gia duy trì mạng, từ đó khuyến khích họ tiếp tục đóng góp tài nguyên.
-
Quản trị: Những người nắm giữ token $IO có thể tham gia vào các quyết định quản trị nền tảng io.net, bao gồm quyền biểu quyết, ảnh hưởng đến định hướng phát triển và điều chỉnh chính sách trong tương lai của nền tảng.
2.2.2 Token $IOSD
$IOSD là một stablecoin được neo giá theo đô la Mỹ, nhằm cung cấp phương tiện lưu trữ giá trị ổn định và trao đổi trên nền tảng io.net. Các chức năng chính như sau:
-
Ổn định giá trị: Giá trị của $IOSD được cố định theo tỷ lệ 1:1 với đô la Mỹ, cung cấp cho người dùng một phương thức thanh toán tránh khỏi biến động của thị trường tiền mã hóa.
-
Giao dịch thuận tiện: Người dùng có thể sử dụng $IOSD để thanh toán phí nền tảng, chẳng hạn như phí tài nguyên tính toán, đảm bảo tính ổn định và dự đoán được về giá trị trong giao dịch.
-
Bao phủ chi phí: Một số phí hoạt động mạng hoặc giao dịch có thể được thanh toán bằng $IOSD, từ đó đơn giản hóa quy trình thanh toán.
2.2.3 Cơ chế hoạt động của hệ thống hai token
Hệ thống hai token của io.net tương tác với nhau theo các cách sau để hỗ trợ vận hành và tăng trưởng mạng:
-
Khuyến khích nhà cung cấp tài nguyên: Các nhà cung cấp tài nguyên (ví dụ như chủ sở hữu GPU) nhận token $IO làm phần thưởng khi đóng góp thiết bị vào mạng. Những token này có thể được dùng để mua thêm tài nguyên tính toán hoặc giao dịch trên thị trường.
-
Thanh toán phí: Người dùng sử dụng $IO hoặc $IOSD để thanh toán phí sử dụng tài nguyên tính toán. Việc chọn $IOSD giúp tránh rủi ro do biến động tiền mã hóa gây ra.
-
Khuyến khích hoạt động kinh tế: Thông qua việc lưu thông và sử dụng $IO và $IOSD, nền tảng io.net có thể thúc đẩy hoạt động kinh tế, tăng tính thanh khoản và mức độ tham gia của mạng.
-
Tham gia quản trị: Token $IO còn đóng vai trò là token quản trị, cho phép người nắm giữ tham gia vào quá trình quản trị nền tảng, ví dụ như đề xuất và biểu quyết các quyết định.
2.3 Phân bổ và điều phối tài nguyên động
Việc phân bổ và điều phối tài nguyên động là một chức năng cốt lõi của nền tảng io.net, mấu chốt nằm ở việc quản lý và tối ưu hóa hiệu quả việc sử dụng tài nguyên tính toán nhằm đáp ứng nhu cầu tính toán đa dạng của người dùng. Hệ thống này hoạt động một cách thông minh và tự động, đảm bảo nhiệm vụ tính toán được thực hiện trên tài nguyên phù hợp nhất, đồng thời tối đa hóa hiệu suất và tỷ lệ sử dụng tài nguyên.

Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về từng khía cạnh của cơ chế này:
2.3.1 Cơ chế phân bổ tài nguyên động
1. Nhận diện và phân loại tài nguyên:
-
Khi nhà cung cấp tài nguyên kết nối GPU hoặc các tài nguyên tính toán khác vào nền tảng io.net, hệ thống đầu tiên sẽ nhận diện và phân loại các tài nguyên này. Việc này bao gồm đánh giá các chỉ số hiệu suất như tốc độ xử lý, dung lượng bộ nhớ, băng thông mạng, v.v.
-
Các tài nguyên này sau đó được gắn nhãn và lưu trữ, để phục vụ việc phân bổ động theo nhu cầu của các nhiệm vụ khác nhau.
2. Phù hợp yêu cầu:
-
Khi người dùng gửi nhiệm vụ tính toán lên io.net, họ cần chỉ định các yêu cầu của nhiệm vụ, như năng lực tính toán cần thiết, dung lượng bộ nhớ, giới hạn ngân sách, v.v.
-
Hệ thống điều phối của nền tảng sẽ phân tích các yêu cầu này và lọc ra các tài nguyên phù hợp từ nhóm tài nguyên.
3. Thuật toán điều phối thông minh:
-
Sử dụng các thuật toán nâng cao để tự động ghép nối tài nguyên phù hợp nhất với nhiệm vụ được gửi. Các thuật toán này xem xét hiệu suất tài nguyên, hiệu quả chi phí, vị trí địa lý (để giảm độ trễ) và sở thích cụ thể của người dùng.
-
Hệ thống điều phối cũng sẽ giám sát trạng thái thời gian thực của tài nguyên, như tình trạng sẵn sàng và mức tải, để điều chỉnh động việc phân bổ tài nguyên.
2.3.2 Điều phối và thực thi
1. Quản lý hàng đợi và ưu tiên nhiệm vụ:
-
Tất cả các nhiệm vụ được xếp vào hàng đợi theo thứ tự ưu tiên và thời gian gửi. Hệ thống xử lý hàng đợi theo các quy tắc ưu tiên đã được đặt trước hoặc điều chỉnh động.
-
Các nhiệm vụ khẩn cấp hoặc có độ ưu tiên cao sẽ được phản hồi nhanh chóng, trong khi các nhiệm vụ dài hạn hoặc nhạy cảm về chi phí có thể được thực hiện vào các khung giờ chi phí thấp hơn.
2. Khả năng chịu lỗi và cân bằng tải:
-
Hệ thống phân bổ tài nguyên động bao gồm cơ chế chịu lỗi, đảm bảo rằng ngay cả khi một số tài nguyên gặp sự cố, nhiệm vụ vẫn có thể chuyển mượt sang các tài nguyên khỏe mạnh khác để tiếp tục thực thi.
-
Công nghệ cân bằng tải đảm bảo không có tài nguyên nào bị quá tải, bằng cách phân bổ hợp lý khối lượng công việc để tối ưu hiệu suất toàn mạng.
3. Giám sát và điều chỉnh:
-
Hệ thống liên tục giám sát trạng thái thực thi của tất cả các nhiệm vụ và tình trạng hoạt động của tài nguyên. Điều này bao gồm phân tích thời gian thực về tiến độ nhiệm vụ, mức tiêu thụ tài nguyên và các chỉ số hiệu suất quan trọng khác.
-
Dựa trên các dữ liệu này, hệ thống có thể tự động điều chỉnh lại việc phân bổ tài nguyên, nhằm tối ưu hiệu quả thực thi nhiệm vụ và tỷ lệ sử dụng tài nguyên.
2.3.3 Tương tác và phản hồi người dùng
-
Giao diện người dùng minh bạch: io.net cung cấp một giao diện trực quan, cho phép người dùng dễ dàng gửi nhiệm vụ, xem trạng thái nhiệm vụ, điều chỉnh yêu cầu hoặc thứ tự ưu tiên.
-
Cơ chế phản hồi: Người dùng có thể cung cấp phản hồi về kết quả thực hiện nhiệm vụ, và hệ thống sẽ điều chỉnh chiến lược phân bổ tài nguyên trong tương lai dựa trên phản hồi này để đáp ứng tốt hơn nhu cầu người dùng.
3. Kiến trúc hệ thống
3.1 IO Cloud

IO Cloud được thiết kế nhằm đơn giản hóa việc triển khai và quản lý cụm GPU phi tập trung, cung cấp quyền truy cập tài nguyên GPU linh hoạt và có thể mở rộng cho các kỹ sư học máy và nhà phát triển, mà không cần đầu tư lớn vào phần cứng. Nền tảng này cung cấp trải nghiệm tương tự như các dịch vụ đám mây truyền thống, nhưng với lợi thế của mạng phi tập trung.
Nổi bật:
-
Khả năng mở rộng và hiệu quả kinh tế: Hướng tới trở thành dịch vụ đám mây GPU tiết kiệm chi phí nhất, có thể giảm chi phí cho các dự án AI/ML lên tới 90%.
-
Tích hợp với IO SDK: Tăng cường hiệu suất dự án AI thông qua tích hợp liền mạch, tạo môi trường hiệu suất cao thống nhất.
-
Phủ sóng toàn cầu: Tài nguyên GPU phân tán, tối ưu hóa dịch vụ học máy và suy luận, tương tự như CDN.
-
Hỗ trợ khung RAY: Sử dụng khung tính toán phân tán RAY để phát triển ứng dụng Python có thể mở rộng.
-
Tính năng độc quyền: Cung cấp quyền truy cập riêng tư vào plugin OpenAI ChatGPT, thuận tiện cho việc triển khai cụm huấn luyện.
-
Đổi mới khai thác mã hóa: Tìm cách cách mạng hóa khai thác mã hóa thông qua việc hỗ trợ hệ sinh thái học máy và trí tuệ nhân tạo.
3.2 IO Worker

IO Worker nhằm đơn giản hóa và tối ưu hóa các thao tác cung cấp cho người dùng WebApp. Bao gồm quản lý tài khoản người dùng, giám sát hoạt động thời gian thực, theo dõi nhiệt độ và tiêu thụ điện năng, hỗ trợ cài đặt, quản lý ví, an ninh và phân tích lợi nhuận.
Nổi bật:
-
Trang chủ nhân viên: Cung cấp bảng điều khiển giám sát thời gian thực các thiết bị kết nối, với chức năng xóa và đổi tên thiết bị.
-
Trang chi tiết thiết bị: Hiển thị phân tích thiết bị tổng hợp, bao gồm lưu lượng, trạng thái kết nối và lịch sử làm việc.
-
Trang thu nhập và phần thưởng: Theo dõi thu nhập và lịch sử làm việc, chi tiết giao dịch có thể truy cập trên SOLSCAN.
-
Trang thêm thiết bị mới: Đơn giản hóa quá trình kết nối thiết bị, hỗ trợ tích hợp nhanh chóng và dễ dàng.
3.3 IO Explorer

IO Explorer được thiết kế như một nền tảng toàn diện, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động mạng io.net cho người dùng, tương tự như trình duyệt blockchain cung cấp độ minh bạch cho các giao dịch blockchain. Mục tiêu chính là cho phép người dùng giám sát, phân tích và hiểu rõ thông tin chi tiết về đám mây GPU, đảm bảo khả năng hiển thị đầy đủ về hoạt động mạng, thống kê và giao dịch, đồng thời bảo vệ quyền riêng tư thông tin nhạy cảm.
Ưu điểm:
-
Trang chủ trình duyệt: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn cung, xác minh nhà cung cấp, số lượng phần cứng hoạt động và giá thị trường thời gian thực.
-
Trang cụm: Hiển thị thông tin công khai về các cụm được triển khai trong mạng, cùng với các chỉ số thời gian thực và chi tiết đặt chỗ.
-
Trang thiết bị: Hiển thị chi tiết công khai về các thiết bị kết nối với mạng, cung cấp dữ liệu thời gian thực và theo dõi giao dịch.
-
Giám sát cụm thời gian thực: Cung cấp cái nhìn tức thì về trạng thái, sức khỏe và hiệu suất cụm, đảm bảo người dùng luôn được cập nhật thông tin mới nhất.
3.4 IO-SDK
IO-SDK là công nghệ nền tảng của Io.net, bắt nguồn từ một nhánh của công nghệ Ray. Nó cho phép các nhiệm vụ chạy song song và xử lý các ngôn ngữ khác nhau, tương thích với các khung học máy (ML) chính, khiến IO.NET trở nên linh hoạt và hiệu quả đối với mọi nhu cầu tính toán. Thiết lập này, cộng với một bộ công nghệ được định nghĩa rõ ràng, đảm bảo rằng Cổng IO.NET có thể đáp ứng nhu cầu hiện tại và thích nghi với những thay đổi trong tương lai.

Ứng dụng kiến trúc nhiều lớp
-
Giao diện người dùng: Là giao diện trực quan phía trước cho người dùng, bao gồm trang web công cộng, khu vực khách hàng và khu vực nhà cung cấp GPU. Thiết kế trực quan, thân thiện với người dùng.
-
Lớp bảo mật: Đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của hệ thống, bao gồm bảo vệ mạng, xác thực người dùng và ghi lại hoạt động.
-
Lớp API: Là trung tâm giao tiếp giữa website, nhà cung cấp và quản lý nội bộ, thúc đẩy trao đổi dữ liệu và thao tác.
-
Lớp nền: Là cốt lõi của hệ thống, xử lý các thao tác như quản lý cụm/GPU, tương tác khách hàng và tự động mở rộng.
-
Lớp cơ sở dữ liệu: Lưu trữ và quản lý dữ liệu, lưu trữ chính cho dữ liệu có cấu trúc, bộ nhớ đệm cho dữ liệu tạm thời.
-
Lớp nhiệm vụ: Quản lý giao tiếp bất đồng bộ và nhiệm vụ, đảm bảo hiệu quả thực thi và luồng dữ liệu.
-
Lớp cơ sở hạ tầng: Cơ sở hạ tầng, chứa nhóm GPU, công cụ dàn dựng và thực hiện nhiệm vụ/ML, đi kèm giải pháp giám sát mạnh mẽ.
3.5 IO Tunnels

-
Sử dụng công nghệ tunnel ngược để tạo kết nối an toàn từ máy khách đến máy chủ từ xa, cho phép các kỹ sư truy cập từ xa vượt tường lửa và NAT mà không cần cấu hình phức tạp.
-
Luồng làm việc: IO Worker kết nối đến máy chủ trung gian (máy chủ io.net). Sau đó, máy chủ io.net lắng nghe kết nối từ IO Worker và máy kỹ sư, thúc đẩy trao đổi dữ liệu thông qua tunnel ngược.

Ứng dụng trong io.net
-
Kỹ sư kết nối đến các IO Workers thông qua máy chủ io.net, đơn giản hóa việc truy cập và quản lý từ xa, không cần vượt qua các thách thức cấu hình mạng.
-
Lợi thế:
-
Tính thuận tiện truy cập: Truy cập trực tiếp vào các IO Workers, loại bỏ các rào cản mạng.
-
Bảo mật: Đảm bảo giao tiếp được bảo vệ, duy trì quyền riêng tư dữ liệu.
-
Khả năng mở rộng và linh hoạt: Quản lý hiệu quả nhiều IO Workers trong các môi trường khác nhau.
3.6 IO Network
-
IO Network sử dụng kiến trúc VPN dạng mesh, cung cấp giao tiếp độ trễ cực thấp giữa các nút antMiner.

Mạng VPN dạng mesh:
-
Kết nối phi tập trung: Không giống mô hình sao truyền thống, VPN dạng mesh kết nối trực tiếp các nút, cung cấp độ dư thừa, khả năng chịu lỗi và phân bổ tải được cải thiện.
-
Lợi thế: Kháng mạnh mẽ trước sự cố nút, khả năng mở rộng cao, độ trễ thấp, phân bổ lưu lượng tốt hơn.
Lợi ích của io.net:
-
Kết nối trực tiếp giảm độ trễ, tối ưu hiệu suất ứng dụng.
-
Không có điểm lỗi đơn lẻ, mạng vẫn hoạt động ngay cả khi một nút gặp sự cố.
-
Tăng cường quyền riêng tư người dùng bằng cách làm khó việc theo dõi và phân tích dữ liệu.
-
Việc thêm nút mới không ảnh hưởng đến hiệu suất.
-
Chia sẻ tài nguyên và xử lý giữa các nút hiệu quả hơn.
4. Token $IO

4.1 Khung cơ bản của token $IO
1. Tổng cung cố định:
-
Tổng cung tối đa của token $IO được cố định ở mức 800 triệu. Việc thiết lập mức cung này nhằm đảm bảo tính ổn định giá trị của token và ngăn ngừa lạm phát.
2. Phân bổ và khuyến khích:
-
Ban đầu, sẽ phát hành 300 triệu token $IO. 500 triệu token còn lại sẽ được phát hành dưới dạng phần thưởng cho các nhà cung cấp và cổ đông của họ, quá trình này dự kiến kéo dài 20 năm.
-
Phần thưởng được phát hành theo giờ và tuân theo mô hình giảm dần (bắt đầu từ 8% trong năm đầu tiên, giảm 1,02% mỗi tháng, khoảng 12% mỗi năm), cho đến khi đạt giới hạn phát hành tổng cộng 800 triệu.
3. Cơ chế đốt cháy:
-
$IO áp dụng hệ thống đốt cháy token theo chương trình, tức là sử dụng doanh thu mà io.net tạo ra từ mạng IOG để mua và đốt cháy token $IO. Cơ chế đốt cháy sẽ điều chỉnh số lượng token bị đốt cháy dựa trên giá $IO, nhằm tạo áp lực giảm phát cho token.
4.2 Phí và doanh thu

Phí sử dụng:
-
io.net thu phí từ người dùng và nhà cung cấp dưới nhiều hình thức, bao gồm phí đặt chỗ và phí thanh toán khi đặt chỗ năng lực tính toán. Việc thiết lập các khoản phí này nhằm duy trì sức khỏe tài chính của mạng và hỗ trợ lưu thông thị trường của $IO.
Phí thanh toán:
-
Đối với thanh toán bằng USDC, thu 2% phí; đối với thanh toán bằng $IO thì không thu bất kỳ phí nào.
Phí nhà cung cấp:
-
Tương tự người dùng, nhà cung cấp cũng phải trả phí tương ứng khi nhận thanh toán, bao gồm phí đặt chỗ và phí thanh toán.
4.3 Hệ sinh thái
-
Người thuê GPU (cũng gọi là người dùng), ví dụ như các kỹ sư học máy muốn mua năng lực tính toán GPU trên mạng IOG. Các kỹ sư này có thể sử dụng $IO để triển khai cụm GPU, các phiên chơi game đám mây, và xây dựng các ứng dụng streaming pixel dựa trên Unreal Engine 5 (và tương tự). Người dùng cũng bao gồm các cá nhân tiêu dùng muốn thực hiện suy luận mô hình không máy chủ trên BC8.ai, cũng như hàng trăm ứng dụng và mô hình mà io.net sẽ lưu trữ trong tương lai.
-
Chủ sở hữu GPU (cũng gọi là nhà cung cấp), ví dụ như các trung tâm dữ liệu độc lập, trang trại đào tiền mã hóa và thợ đào chuyên nghiệp, muốn cung cấp năng lực tính toán GPU chưa được sử dụng tối ưu trên mạng IOG và kiếm lợi nhuận từ đó.
-
Người nắm giữ IO coin (cũng gọi là cộng đồng) tham gia cung cấp bảo mật kinh tế mã hóa và các biện pháp khuyến khích, để phối hợp lợi ích lẫn nhau và chế tài giữa các bên, thúc đẩy sự phát triển và chấp nhận của mạng.
4.4 Phân bổ cụ thể

-
Cộng đồng: Chiếm 50% tổng phân bổ, phần token này chủ yếu dùng để thưởng cho các thành viên cộng đồng, khuyến khích sự tham gia và tăng trưởng của nền tảng.
-
Nghiên cứu & phát triển và hệ sinh thái (R&D Ecosystem): Chiếm 16%, dùng để hỗ trợ hoạt động nghiên cứu & phát triển nền tảng và xây dựng hệ sinh thái, bao gồm đối tác và nhà phát triển bên thứ ba.
-
Những đóng góp viên cốt lõi ban đầu (Initial Core Contributors): Chiếm 11,3%, thưởng cho những thành viên đội ngũ đã có đóng góp then chốt trong giai đoạn sớm của nền tảng.
-
Nhà đầu tư sớm: Vòng hạt giống (Early Backers: Seed): Chiếm 12,5%, phần token này phân bổ cho các nhà đầu tư hạt giống sớm, để ghi nhận sự tin tưởng và hỗ trợ vốn ban đầu cho dự án.
-
Nhà đầu tư sớm: Vòng A (Early Backers: Series A): Chiếm 10,2%, phân bổ cho các nhà đầu tư vòng A, để đền đáp sự đầu tư vốn và tài nguyên ở giai đoạn sớm hơn của dự án.
4.5 Cơ chế giảm một nửa

-
Năm 2024 - 2025: Trong hai năm này, mỗi năm sẽ phát hành 6.000.000 token $IO.
-
Năm 2026 - 2027: Từ năm 2026, lượng phát hành hàng năm giảm một nửa xuống còn 3.000.000 token $IO mỗi năm.
-
Năm 2028 - 2029: Lượng phát hành tiếp tục giảm một nửa, mỗi năm phát hành 1.500.000 token $IO.
5. Đội ngũ / Hợp tác / Tình hình tài trợ

io.net sở hữu một đội ngũ lãnh đạo đa dạng về kỹ năng và kinh nghiệm, với hàng thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ, đóng góp vào thành công của công ty.
Tory Green là Giám đốc vận hành của io.net, trước đây từng là Giám đốc vận hành của Hum Capital và Giám đốc phát triển doanh nghiệp & chiến lược của Fox Mobile Group.
Ahmad Shadid là người sáng lập và CEO của io.net, trước đây là kỹ sư hệ thống định lượng tại WhalesTrader.
Garrison Yang là Giám đốc chiến lược kiêm Giám đốc tiếp thị của io.net, trước đây là Phó Chủ tịch tăng trưởng và chiến lược tại Ava Labs. Ông tốt nghiệp ngành Kỹ thuật sức khỏe môi trường tại Đại học California, Santa Barbara.

Vào tháng Ba năm nay, io.net đã huy động được 30 triệu USD trong vòng tài trợ Series A, do Hack VC dẫn dắt, với sự tham gia của Multicoin Capital, 6th Man Ventures, M13, Delphi Digital, Solana Labs, Aptos Labs, Foresight Ventures, Longhash, SevenX, ArkStream, Animoca Brands, Continue Capital, MH Ventures và OKX, cùng với các lãnh đạo ngành nghề bao gồm Anatoly Yakovenk (người sáng lập Solana), Mo Shaikh và Avery Ching (người sáng lập Aptos), Yat Siu (Animoca Brands) và Jin Kang (Perlone Capital).
6. Đánh giá dự án
6.1 Phân tích lĩnh vực
io.net là một mạng tính toán phi tập trung dựa trên blockchain Solana, tập trung vào việc cung cấp năng lực tính toán mạnh mẽ thông qua tích hợp tài nguyên GPU chưa được sử dụng tối ưu. Dự án này chủ yếu nằm trong các lĩnh vực sau:
1. Tính toán phi tập trung (Decentralized Computing)
io.net xây dựng một mạng cơ sở hạ tầng vật lý phi tập trung (Depin), tận dụng tài nguyên GPU từ các nguồn khác nhau (như trung tâm dữ liệu độc lập, thợ đào tiền mã hóa). Phương pháp phi tập trung này nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tính toán, giảm chi phí, đồng thời tăng tính khả dụng và linh hoạt.
2. Điện toán đám mây (Cloud Computing)
Mặc dù io.net áp dụng phương pháp phi tập trung, nhưng dịch vụ mà nó cung cấp tương tự như điện toán đám mây truyền thống, như quản lý cụm GPU và khả năng mở rộng nhiệm vụ học máy. Mục tiêu của io.net là tạo ra trải nghiệm tương tự dịch vụ đám mây truyền thống, nhưng tận dụng lợi thế của mạng phi tập trung để cung cấp giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn.
3. Ứng dụng công nghệ blockchain (Blockchain Applications)
Là một dự án dựa trên công nghệ blockchain, io.net tận dụng các đặc tính của blockchain như tính bảo mật và minh bạch để quản lý tài nguyên và giao dịch trong mạng.
Các dự án tương tự io.net về
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














