
Mỹ nên quản lý stablecoin như thế nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Mỹ nên quản lý stablecoin như thế nào?
Diễn giả Marcelo Prates tại Consensus 2024 đề xuất rằng chúng ta nên chú ý đến kinh nghiệm quản lý tiền tệ điện tử quốc tế để quản lý ổn định tiền kỹ thuật số một cách phù hợp tại Hoa Kỳ.
Tác giả: Marcelo Prates
Biên dịch: Mars Finance, MK
Gần đây, giáo sư luật tại Đại học Mỹ Hilary Allen đã trình bày về những rủi ro mà stablecoin có thể gây ra cho hệ thống ngân hàng và cả công chúng trong một chương trình podcast. Bà chỉ ra rằng stablecoin có khả năng làm xói mòn sự ổn định của ngân hàng và cuối cùng có thể đòi hỏi sự cứu trợ từ chính phủ. Trong khi đó, Quốc hội Mỹ đang thúc đẩy việc giám sát stablecoin ở cấp liên bang. Dù các dự luật về stablecoin khó trở thành luật trong năm bầu cử tổng thống, Allen vẫn lo ngại rằng những đạo luật này có thể khiến công chúng ủng hộ stablecoin. Bà khẳng định rõ ràng rằng stablecoin «không có mục đích thiết yếu nào và nên bị cấm».
Marcelo Prates là diễn giả tại Consensus 2024 và cũng là chuyên gia lâu năm về chính sách tài chính và quản lý. Ông đã viết nhiều bài báo về tiền tệ, thanh toán và tài sản kỹ thuật số. Trước mối lo ngại của Allen, ông cho rằng quan điểm này chỉ phù hợp với những người phản đối cạnh tranh và không mong muốn minh bạch trong quản lý. Ông phản bác rằng điều Allen nói là một xu hướng được thổi phồng quá mức và vô ích. Thực tế, đây là phiên bản nâng cấp của một trong những đổi mới cách mạng nhất trong lĩnh vực tài chính suốt 25 năm qua: tiền điện tử do các tổ chức phi ngân hàng phát hành.
Kể từ đầu những năm 2000, Liên minh châu Âu (EU) đã nhận ra nhu cầu phải phổ biến thanh toán kỹ thuật số nhanh hơn và tiết kiệm chi phí hơn. Trên cơ sở đó, các nhà lập pháp EU đã xây dựng một khung giám sát tiền điện tử, cho phép các công ty khởi nghiệp tận dụng tối đa fintech để cung cấp các công cụ thanh toán theo cách được quản lý và an toàn.
Lý do rất rõ ràng: vì ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ và có cấu trúc phức tạp, họ chịu rủi ro cao và yêu cầu quản lý nghiêm ngặt; do đó, việc thanh toán kỹ thuật số thông qua tài khoản ngân hàng thường không chỉ rườm rà mà còn tốn kém. Giải pháp là thiết lập một cơ chế cấp phép và giám sát riêng biệt cho các tổ chức phi ngân hàng, tập trung vào một dịch vụ duy nhất: chuyển đổi tiền mặt mà khách hàng gửi vào thành tiền điện tử có thể dùng để thanh toán kỹ thuật số qua thẻ trả trước hoặc thiết bị điện tử.
Thực tế, các tổ chức phát hành tiền điện tử hoạt động giống ngân hàng nhưng chuyên biệt hơn. Luật pháp yêu cầu họ phải đảm bảo an toàn tiền mặt của khách hàng, đảm bảo số dư tiền điện tử luôn có thể đổi lại thành tiền mặt tương đương, tránh mất giá. Vì các tổ chức này được cấp phép và giám sát, khách hàng có thể yên tâm rằng tiền của họ là an toàn trong hầu hết trường hợp, trừ khi xảy ra thất bại nghiêm trọng trong giám sát.
Do đó, phần lớn stablecoin hiện nay — tức là những stablecoin được hậu thuẫn bởi tiền tệ chủ quyền như đô la Mỹ — thực tế có một số đặc điểm của tiền điện tử: điểm khác biệt của chúng nằm ở chỗ được phát hành thông qua công nghệ blockchain, không bị giới hạn bởi hệ thống thanh toán quốc gia và có thể lưu hành toàn cầu.
Stablecoin không phải là một sản phẩm tài chính nguy hiểm, mà đúng hơn là «tiền điện tử 2.0», có tiềm năng thực hiện đầy đủ hơn cam kết ban đầu của tiền điện tử: tăng cường cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính, giảm chi phí cho người tiêu dùng và thúc đẩy tính bao gồm tài chính. Tuy nhiên, để thực hiện được những cam kết này, stablecoin thực sự cần được giám sát phù hợp ở cấp liên bang. Nếu thiếu quy định pháp lý liên bang, các nhà phát hành stablecoin tại Mỹ sẽ tiếp tục bị ràng buộc bởi luật chuyển tiền của từng tiểu bang, vốn không được thiết kế đồng nhất về việc tách biệt tiền khách hàng và tính toàn vẹn của tài sản dự trữ, đồng thời việc thực thi cũng không thống nhất.
Xét đến kinh nghiệm hàng thập kỷ của EU trong lĩnh vực tiền điện tử và các cải tiến tiên tiến ở các quốc gia khác, việc giám sát hiệu quả stablecoin cần được xây dựng trên ba trụ cột: cấp giấy phép phi ngân hàng, quyền truy cập trực tiếp vào tài khoản ngân hàng trung ương và bảo vệ tài sản đảm bảo khỏi phá sản.
Thứ nhất, việc giới hạn quyền phát hành stablecoin chỉ cho ngân hàng là một nghịch lý. Bản chất của ngân hàng là giữ tiền gửi công chúng, vốn không phải lúc nào cũng được hỗ trợ đầy đủ 100%, truyền thống gọi là «ngân hàng dự trữ một phần». Do đó, ngân hàng có thể cho vay mà không cần sử dụng vốn tự có.
Ngược lại, mục tiêu của nhà phát hành stablecoin là đảm bảo mỗi stablecoin đều được hỗ trợ đầy đủ bằng tài sản thanh khoản. Nhiệm vụ chính của họ là nhận tiền mặt, cung cấp giá trị tương đương dưới dạng stablecoin, giữ an toàn số tiền mặt nhận được và hoàn trả tiền mặt khi người dùng đổi lại stablecoin. Cho vay không phải là một phần trong hoạt động của họ.
Các tổ chức phát hành stablecoin rất giống các tổ chức phát hành tiền điện tử, đều nhằm cạnh tranh với ngân hàng trong lĩnh vực thanh toán, đặc biệt là thanh toán xuyên biên giới. Họ không nhằm thay thế ngân hàng, càng không nên phát triển thành ngân hàng.
Đó là lý do tại sao các nhà phát hành stablecoin nên được cấp giấy phép phi ngân hàng đặc thù, giống như các nhà phát hành tiền điện tử tại EU, Anh và Brazil, loại giấy phép đơn giản hơn, với các yêu cầu (bao gồm yêu cầu vốn) phù hợp với hoạt động giới hạn và rủi ro thấp của họ. Họ không cần giấy phép ngân hàng và cũng không nên bị bắt buộc phải có.
Thứ hai, để củng cố vị thế rủi ro thấp của mình, các nhà phát hành stablecoin nên có thể sở hữu tài khoản ngân hàng trung ương để nắm giữ tài sản đảm bảo. Việc gửi tiền mặt của khách hàng vào tài khoản ngân hàng hoặc đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn thường là lựa chọn an toàn, nhưng trong thời kỳ căng thẳng, cả hai lựa chọn này đều có thể mang lại rủi ro lớn hơn.
Ví dụ, nhà phát hành stablecoin tại Mỹ là Circle đã gặp khó khăn do sự sụp đổ của Ngân hàng Thung lũng Silicon (SVB), khi khoản dự trữ tiền mặt 3,3 tỷ USD đặt tại SVB (gần 10% tổng dự trữ) tạm thời không thể sử dụng. Bị ảnh hưởng bởi lãi suất tăng năm 2022, nhiều ngân hàng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ đã chịu tổn thất, giá trái phiếu giảm khiến một số ngân hàng thiếu hụt thanh khoản và khó đáp ứng yêu cầu rút tiền.
Để tránh các vấn đề từ hệ thống ngân hàng hoặc thị trường trái phiếu ảnh hưởng đến stablecoin, cần yêu cầu các nhà phát hành gửi trực tiếp tài sản dự trữ vào Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Biện pháp này sẽ loại bỏ hiệu quả rủi ro tín dụng khỏi thị trường stablecoin Mỹ và cho phép giám sát thời gian thực đối với tài sản đảm bảo stablecoin — không cần bảo hiểm tiền gửi, cũng không có rủi ro cần cứu trợ, tương tự như trường hợp tiền điện tử và ngược với tiền gửi ngân hàng.
Lưu ý rằng việc tổ chức phi ngân hàng sở hữu tài khoản ngân hàng trung ương không phải là chưa từng có tiền lệ. Các nhà phát hành tiền điện tử tại Anh, Thụy Sĩ và Brazil có thể trực tiếp bảo vệ tiền của người dùng thông qua ngân hàng trung ương.
Thứ ba, tiền của khách hàng cần được quản lý riêng biệt với tiền của nhà phát hành theo luật định, và nếu nhà phát hành stablecoin thất bại (ví dụ do gian lận hay rủi ro vận hành), tiền của khách hàng không nên bị ràng buộc trong bất kỳ thủ tục phá sản nào. Với lớp bảo vệ bổ sung này, người dùng stablecoin có thể nhanh chóng lấy lại tiền trong quá trình thanh lý, vì các chủ nợ thông thường của nhà phát hành phá sản không có quyền tịch thu tiền khách hàng. Tương tự, đây được coi là thực hành tốt nhất đối với các nhà phát hành tiền điện tử.
Trong cuộc tranh luận công khai về quản lý stablecoin, những biện pháp đổi mới này có thể để lại ấn tượng mạnh mẽ với người nghe. Tuy nhiên, đối với những người chú ý đến chi tiết, các lập luận cân bằng dựa trên các trường hợp thành công và kinh nghiệm khắp nơi trên thế giới mới đáng thuyết phục hơn.
Dựa trên kinh nghiệm hàng thập kỷ của EU trong lĩnh vực tiền điện tử và các cải cách tiên tiến ở các quốc gia khác, việc quản lý hiệu quả stablecoin cần dựa trên ba trụ cột: cấp phép phi ngân hàng, quyền truy cập trực tiếp vào tài khoản ngân hàng trung ương và bảo vệ tài sản đảm bảo khỏi phá sản.
Thứ nhất, việc giới hạn quyền phát hành stablecoin chỉ cho ngân hàng là một nghịch lý. Bản chất của ngân hàng là giữ tiền gửi công chúng, vốn không phải lúc nào cũng được hỗ trợ đầy đủ 100%, truyền thống gọi là «ngân hàng dự trữ một phần». Do đó, ngân hàng có thể cho vay mà không cần sử dụng vốn tự có.
Đối với các nhà phát hành stablecoin, nhiệm vụ chính là đảm bảo mỗi stablecoin đều được hỗ trợ đầy đủ bằng tài sản thanh khoản. Trọng tâm của họ bao gồm nhận tiền mặt, cung cấp giá trị tương đương dưới dạng stablecoin, giữ an toàn số tiền mặt thu được và hoàn trả tiền mặt khi người dùng yêu cầu. Điều này không liên quan đến hoạt động cho vay.
Các nhà phát hành stablecoin về bản chất tương tự các nhà phát hành tiền điện tử, đều nhằm cạnh tranh với ngân hàng, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới. Mục tiêu của họ là bổ sung chứ không thay thế chức năng ngân hàng, càng không nên phát triển thành ngân hàng.
Đây chính là lý do các nhà phát hành stablecoin nên được cấp giấy phép phi ngân hàng đặc thù, giống như các nhà phát hành tiền điện tử tại EU, Anh và Brazil; loại giấy phép này đơn giản hơn, với các yêu cầu (kể cả yêu cầu vốn) phù hợp với hoạt động giới hạn và rủi ro thấp. Họ không cần giấy phép ngân hàng và cũng không nên bị yêu cầu phải có.
Thứ hai, để tăng cường vị thế rủi ro thấp, các nhà phát hành stablecoin nên có quyền sở hữu tài khoản ngân hàng trung ương để giữ tài sản đảm bảo. Việc gửi tiền khách hàng vào tài khoản ngân hàng hoặc đầu tư vào chứng khoán ngắn hạn thường được coi là lựa chọn an toàn, nhưng trong thời kỳ khủng hoảng, cả hai lựa chọn đều có thể tạo ra rủi ro lớn hơn.
Ví dụ, nhà phát hành stablecoin tại Mỹ là Circle đã gặp khó khăn do sự sụp đổ của Ngân hàng Thung lũng Silicon (SVB), khi khoản dự trữ tiền mặt 3,3 tỷ USD tại SVB (gần 10% tổng dự trữ) tạm thời không thể sử dụng. Bị ảnh hưởng bởi lãi suất tăng năm 2022, nhiều ngân hàng nắm giữ trái phiếu kho bạc Mỹ đã chịu tổn thất nặng nề, giá trái phiếu giảm dẫn đến thiếu hụt thanh khoản, khó đáp ứng yêu cầu rút tiền.
Để tránh biến động từ hệ thống ngân hàng hoặc thị trường trái phiếu ảnh hưởng đến stablecoin, cần yêu cầu các nhà phát hành gửi trực tiếp tài sản đảm bảo vào Fed. Biện pháp này sẽ loại bỏ hiệu quả rủi ro tín dụng khỏi thị trường stablecoin Mỹ và cho phép giám sát thời gian thực đối với tài sản đảm bảo stablecoin — không cần bảo hiểm tiền gửi, cũng không có rủi ro cứu trợ, tương tự như tiền điện tử và ngược lại với tiền gửi ngân hàng.
Lưu ý rằng việc tổ chức phi ngân hàng có tài khoản ngân hàng trung ương không phải là chưa từng có tiền lệ. Tại Anh, Thụy Sĩ và Brazil, các nhà phát hành tiền điện tử có thể trực tiếp bảo vệ tiền của người dùng thông qua ngân hàng trung ương.
Thứ ba, tiền của khách hàng cần được tách biệt pháp lý khỏi tiền của nhà phát hành, và nếu nhà phát hành stablecoin thất bại do rủi ro vận hành (như gian lận), tiền khách hàng không nên bị ràng buộc trong bất kỳ thủ tục phá sản nào. Lớp bảo vệ bổ sung này giúp người dùng stablecoin nhanh chóng lấy lại tiền trong quá trình thanh lý, vì chủ nợ thông thường của nhà phát hành phá sản không có quyền giữ tiền khách hàng. Đây được coi là thực hành tốt nhất đối với các nhà phát hành tiền điện tử.
Trong cuộc tranh luận công khai về quản lý stablecoin, những biện pháp đổi mới này có thể gây ấn tượng mạnh với người nghe. Tuy nhiên, đối với những người chú trọng chi tiết, các lập luận cân bằng dựa trên các thành công và kinh nghiệm toàn cầu mới đáng thuyết phục hơn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












