
Mô hình kinh doanh Web3: Trao quyền thuộc tính tài sản và thuộc tính nợ cho Token
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Mô hình kinh doanh Web3: Trao quyền thuộc tính tài sản và thuộc tính nợ cho Token
Nội dung chính của bài viết nằm ở việc khám phá những đặc điểm của mô hình kinh doanh Web3 và sự khác biệt giữa nó với Web2.
Tác giả: Kylo, Foresight Ventures
Gợi ý:
-
Khác biệt so với doanh nghiệp Web2 là các dự án Web3 có thể token hóa cổ phần và phát hành công bằng cổ phần đó
-
Việc phát hành công bằng cổ phần sau khi được token hóa về bản chất là một hành vi tiếp thị nhằm thu hút người dùng ban đầu và khởi động hệ sinh thái từ con số 0
-
Các phương thức phát hành tài sản của Web3 bao gồm kể chuyện (narrative), đòn bẩy tài sản và token hóa cổ phần
-
LSD là một quá trình đòn bẩy không tổn thất trong DeFi
-
Nợ hệ thống có thể được giải quyết thông qua cách "dùng thời gian đổi không gian" hoặc mô hình "tiền mẹ sinh tiền con"
Nội dung chính của bài viết này tập trung vào việc khám phá đặc điểm mô hình kinh doanh của Web3 và sự khác biệt giữa nó với Web2. Khi nói một dự án có mô hình kinh doanh nhất định, điều đó có nghĩa là dự án đang tối đa hóa giá trị cho khách hàng, đồng thời tích hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài để vận hành doanh nghiệp, tạo thành một hệ thống vận hành hiệu quả cao, sở hữu năng lực cạnh tranh cốt lõi độc đáo. So với doanh nghiệp Web2, Web3 đã tích hợp thêm Token vào mô hình kinh doanh, tức là Internet + tài sản hóa. Việc tài sản hóa là một đặc điểm nổi bật lớn của Web3 so với Web2, cho phép các quyền lợi như IP, lưu lượng truy cập, quyền sở hữu được chuyển đổi thành tài sản dưới dạng Token. Nhờ việc đưa Token vào, mô hình kinh doanh của doanh nghiệp Web3 trở nên linh hoạt và dễ thao tác hơn đáng kể so với Web2.
1. Mối liên hệ và sự khác biệt giữa mô hình kinh doanh Web2 và Web3
Định nghĩa về Web3 bắt nguồn từ Web2, và ở một mức độ nào đó, nó kế thừa mô hình kinh doanh của Web2. Mô hình kinh doanh Web2 rõ ràng và minh bạch: dốc toàn lực chiếm lĩnh thị trường để giành quyền định giá độc quyền, và khi có quyền định giá thì đương nhiên sẽ thu được lợi nhuận độc quyền. Quá trình dốc toàn lực này chắc chắn phải đi kèm với nhiều hành vi trợ cấp, nguồn vốn trợ cấp đến từ việc huy động vốn với mức định giá cao trên thị trường cổ phiếu. Cuối cùng, thông qua trợ cấp quy mô lớn và quảng bá mạnh mẽ, doanh nghiệp chiếm lĩnh nhận thức người dùng và thị trường, tạo ra sự độc quyền, từ đó thu lợi nhuận độc quyền. Trong thời đại Web2, định giá cao dựa trên cổ phần thực chất là dựa vào LTV (giá trị vòng đời khách hàng). Toàn bộ bong bóng được VC thổi phồng, rồi chuyển giao sang nhà đầu tư phổ thông thông qua niêm yết.
Mô hình kinh doanh Web3 có cả mối liên hệ và sự khác biệt so với Web2. Điểm tương đồng nằm ở quá trình trợ cấp giống nhau và kết quả cuối cùng là độc quyền; điểm khác biệt nằm ở chỗ Web3 có thể token hóa cổ phần và phát hành cổ phần một cách công bằng.
Đối với doanh nghiệp Web2, công ty chỉ có thể duy trì hoạt động kinh doanh thông qua dòng tiền thu nhập và huy động vốn từ VC. Việc phát hành cổ phần ban đầu chỉ hướng tới các quỹ VC, và vốn của VC muốn thoái vốn chỉ có thể thực hiện sau khi công ty niêm yết và mở cửa giao dịch cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Nhưng đối với Web3, việc phát hành Token thực chất chính là quá trình niêm yết cổ phần. Nhờ có Token, đối tượng huy động vốn mở rộng sang cả nhóm nhà đầu tư nhỏ lẻ. Đặc điểm tập thể và phi lý tính của nhóm nhỏ lẻ khiến Token (tức cổ phần) dễ dàng tạo ra mức định giá cao hơn giá trị thực.
Để hiểu rõ hơn quá trình này, ta có thể lấy Meituan làm ví dụ. Trong bối cảnh Web2, Meituan trợ cấp cho các chủ cửa hàng, tài xế giao hàng và người dùng chủ yếu dưới dạng tiền mặt, khoản tiền này đến từ dòng tiền hoạt động kinh doanh của nền tảng và từ việc bán cổ phần cho các quỹ VC. Nhưng trong bối cảnh Web3, nền tảng về cơ bản bỏ qua bước huy động vốn, mà trực tiếp tiến hành phát hành cổ phần công bằng — những người tham gia vận hành nền tảng (tài xế, chủ cửa hàng, người dùng) sẽ trực tiếp nhận được cổ phần của công ty.
Tuy nhiên, lúc này xuất hiện vấn đề định giá cổ phần. Doanh nghiệp Web2 khi gọi vốn từ VC có một hệ thống logic định giá khoa học, từ đó xác định giá trị cổ phần. Nhưng với Web3, giá trị cổ phần của công ty được định giá trực tiếp theo giá thị trường thứ cấp dưới dạng định giá trên giấy. Vì hành vi tập thể mang tính phi lý, định giá cổ phần rất có thể bị đội giá mạnh. Hơn nữa, để hấp dẫn hơn về mặt lợi nhuận, các doanh nghiệp Web3 cũng mong muốn định giá cổ phần cao hơn, thu hút sự tham gia của người dùng, vì vậy họ có thể thao túng thị trường ngay từ giai đoạn đầu.
1.1 Thuộc tính tài sản và thuộc tính nợ của Token
Từ mô hình trên, ta có thể thấy rõ thuộc tính tài sản của Token — nó như “cổ phần” của nền tảng, được phát hành công bằng cho những người tham gia. Lý do người tham gia sẵn sàng tham gia hoạt động nền tảng là vì họ tin rằng Token do nền tảng phát hành có giá trị, điều này hàm ý rằng Token mang thuộc tính tài sản. Tuy nhiên, nếu Token bị đội giá, thì phần chênh lệch đó lại trở thành nợ hệ thống. Trong bối cảnh định giá cao, Token đồng thời mang thuộc tính nợ. Dù hình thức khác nhau, nhưng bản chất nợ của Token trong Web3 tương đồng với nợ doanh nghiệp trong Web2. Nhìn từ góc độ Web2, doanh nghiệp có hai cách huy động vốn: huy động vốn cổ phần và huy động vốn nợ. Nợ vay cần dòng tiền thu nhập để thanh toán; khi dòng tiền bị đứt gãy, nợ sẽ đối mặt với rủi ro vỡ nợ, và giá trị trái phiếu tương ứng sẽ sụp đổ mạnh. Từ góc nhìn Web3, việc dự án phát hành cổ phần công bằng thông qua Token thường xảy ra trong trạng thái định giá cao. Khi dòng tiền hoạt động kinh doanh không đủ bù đắp phần định giá cao trong quá trình phát hành Token, giá trị Token sẽ giảm mạnh như trái phiếu — do đó, xét theo khía cạnh này, Token được phát hành với định giá cao thực chất cũng là một loại nợ hệ thống, đây chính là thuộc tính nợ của Token. Hiện tại, chỉ có hai cách để loại bỏ nợ hệ thống: dùng thời gian đổi không gian, hoặc tìm "kẻ hy sinh".
Cuộc đấu tranh và cân bằng giữa thuộc tính tài sản và thuộc tính nợ của Token là vấn đề mà các giao thức Web3 luôn phải đối mặt. Những gì ngành gọi là thiết kế mô hình token hay các thủ thuật vận hành thực chất đều nhằm mục đích cân bằng hai mặt đối lập của Token. Nếu hiểu rõ được con đường phát hành tài sản của Web3, cách tận dụng phần định giá cao của Token (tức thuộc tính nợ) để thu hút người dùng, và cuối cùng cách loại bỏ nợ, thì có lẽ chúng ta đã chạm tới bản chất của Web3.
1.2 Các phương thức phát hành tài sản trong Web3
Ở phần trước, khi nói về sự khác biệt mô hình kinh doanh giữa Web2 và Web3, ta đã đề cập đến đặc điểm Token là bản sao của cổ phần. Nhưng thực tế, token hóa cổ phần chỉ là một trong ba cách phát hành tài sản trong Web3, hai cách còn lại là kể chuyện (narrative) và đòn bẩy tài sản.
1.3 Phát hành tài sản thông qua kể chuyện (narrative)
Bản chất của "kể chuyện" đến từ sự đồng thuận hoặc uy tín/cưỡng chế từ một chủ thể trung tâm. Theo góc nhìn này, hệ thống tiền tệ tín dụng cũng vận hành theo logic tương tự: tiền pháp định được bảo chứng bởi uy tín tổ chức trung tâm và lưu hành nhờ sức ép pháp lý quốc gia. Trước khi hệ thống tiền tệ hiện đại ra đời, vàng và bạc từng là tiền tệ do sự đồng thuận toàn dân. Sự tồn tại của đồng thuận trao cho một vật giá trị nhất định. Theo góc nhìn này, NFT, BRC-20 và các loại meme chính là sự mở rộng của đồng thuận về mặt giá trị. Khi "tôi cho rằng vật này có giá trị và sẵn sàng mua nó với mức giá kỳ vọng", thì vật đó ở một mức độ nào đó đã trở thành tài sản. Nếu phân tích sâu hơn, trong đồng thuận còn chứa đựng các yếu tố phức tạp như cảm xúc tập thể, quyền sở hữu, IP... Khi các yếu tố này tích tụ đủ, vật đó hoàn thành bước chuyển mình thành tài sản.
1.4 Đòn bẩy tài sản
Đòn bẩy tài sản là khái niệm thường gặp trong TradFi. Khi bạn gửi tiền tiết kiệm lớn vào ngân hàng, bạn nhận được một chứng từ tiền gửi lớn. Chứng từ này có thể được dùng làm tài sản thế chấp để vay vốn. Quá trình phát hành chứng từ tiền gửi lớn này chính là quá trình đòn bẩy tài sản. Trong DeFi, việc phát hành LSD, LP Token về bản chất cũng là đòn bẩy tài sản, giúp hệ thống "tạo ra" một lượng lớn tài sản mới. Một phần lớn trong TVL hoặc AUM của DeFi mà ta thấy thực chất đến từ các tài sản đã được đòn bẩy.
Khi thị trường tăng trưởng mạnh, AUM hoặc TVL của toàn bộ hệ thống Web3 mở rộng nhanh chóng, tốc độ tăng trưởng theo cấp số nhân. Ngoài việc phát hành lượng lớn tài sản mới, yếu tố thúc đẩy chính khác là đòn bẩy tài sản. Việc ETH chuyển sang POS là một tin cực kỳ tích cực cho hệ sinh thái DeFi của ETH, lý do cốt lõi là vì LSD là quá trình đòn bẩy không tổn thất của ETH. Đòn bẩy thường đi kèm chi phí, chủ yếu là lãi suất và mất thanh khoản. Ví dụ như LP Token của Uni V3, về bản chất có thể coi là tài sản, nhưng do vấn đề thanh khoản nên không phù hợp để lưu hành rộng rãi; các stablecoin thế chấp như MakerDAO, crvUSD đúng là phát hành lượng lớn tài sản ổn định, nhưng đổi lại là chi phí lãi suất.
Lợi ích lớn nhất của LSD đối với toàn bộ DeFi nằm ở khả năng đòn bẩy không tổn thất — nghĩa là không cần trả chi phí lãi suất và cũng không gây mất thanh khoản. Chu kỳ trước, sự phát triển của DeFi dựa trên hệ sinh thái DeFi theo chuẩn ETH. Việc giới thiệu LSD tương đương với việc thêm một chuỗi truyền tải tài sản mới vào toàn bộ hệ thống DeFi. Điều này có nghĩa là mức độ đòn bẩy của DeFi trong chu kỳ tới sẽ cao hơn chu kỳ trước, và đây cũng là lý do quan trọng khiến chúng tôi đặt cược vào LSDFi.
1.5 Token hóa cổ phần
Token hóa cổ phần là một phương thức phát hành tài sản khác biệt so với kể chuyện và đòn bẩy tài sản. Phương thức này yêu cầu dự án phải đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng và tạo ra lợi nhuận bên ngoài thực sự. Hiện tại, Web3 có nhiều kịch bản tạo ra lợi nhuận thực tế:
-
Phí dịch vụ tài chính: phí hoán đổi (swap fees), phí vay (borrow fees), phí giao dịch phái sinh (perp trading fees)
-
Phí hối lộ (bribe fees)
-
Lợi ích ngoại biên: ví dụ Render Network thu phí cho việc render GPU
-
Phí bán tài sản: bán NFT và Token trong GameFi, bán phần cứng depin
Khi giao thức có thể tạo ra các lợi nhuận thực tế nêu trên, thì phương thức phát hành tài sản thông qua token hóa cổ phần mới có thể vận hành. Token lúc này về cơ bản có mô hình kinh tế, với mục đích duy trì thuộc tính tài sản thông qua việc bơm lợi nhuận bên ngoài vào. Thông thường, dự án sẽ sử dụng một số phương pháp để các bên liên quan hoặc người tham gia hệ sinh thái được tham gia vào việc phát hành cổ phần công bằng, và thông qua quá trình này hoàn thành việc khởi động hệ sinh thái. Nói cách khác, có thể coi việc phát hành công bằng cổ phần sau token hóa về bản chất là một hành vi tiếp thị nhằm thu hút người dùng ban đầu và khởi động hệ sinh thái.
Có nhiều cách để token hóa cổ phần một cách công bằng, các phương pháp phổ biến hiện nay bao gồm:
-
Đào thanh khoản (liquidity mining)
-
Đào giao dịch (transaction mining)
-
Đào DePin
-
X2E
Phía sau mô hình tiếp thị này là một hệ thống chiến lược bài bản. Ví dụ với đào thanh khoản phổ biến, chiến lược thường dùng là đặt FDV cao trong bể thanh khoản thấp, từ đó dễ dàng thao túng giá. Bởi vì lợi suất danh nghĩa của đào thanh khoản phụ thuộc vào giá thứ cấp của Token và số lượng Token được phát hành mỗi đơn vị thời gian, khi không thể thay đổi lượng Token phát hành, chiến lược tối ưu là chủ động hoặc khách quan duy trì giá thứ cấp của Token ở mức cao, từ đó ảnh hưởng đến lợi suất danh nghĩa. Do người dùng thông thường về cơ bản không hiểu rõ lý thuyết định giá dự án, họ có xu hướng coi lợi suất danh nghĩa họ thấy là lợi suất thực tế. Dự án nhờ đó đạt được mục tiêu thu hút lượng lớn người dùng tham gia.
Do đó, có hai yếu tố thúc đẩy mô hình tiếp thị này:
-
Sự thao túng cố ý từ phía dự án
-
Sự đánh giá phi lý tính của người dùng về định giá
Hai yếu tố này kết hợp với nhau mới có thể thúc đẩy thành công mô hình tiếp thị. Và từ đó lại nảy sinh hai câu hỏi:
-
Tại sao chọn thao túng giá ngay từ giai đoạn tiếp thị ban đầu?
-
Khi nào người dùng thông thường đưa ra đánh giá phi lý tính về định giá?
Câu trả lời cho câu hỏi đầu là chi phí, câu hỏi sau là kinh nghiệm. Khi các chip (token) còn sạch nhất, dùng ít tài nguyên nhất để đạt kết quả tốt nhất; trước một câu chuyện mới, không ai có thể dùng một hệ thống định giá hợp lý để đánh giá chính xác. Vậy là cách chọn mục tiêu và thời điểm vào lệnh đã rất rõ ràng.
Quá trình phát hành công bằng cổ phần sau khi token hóa có thể là một quá trình dài, thường đi kèm với định giá cao của cổ phần. Định giá cao về bản chất là bong bóng, cũng thuộc loại nợ hệ thống. Khi nợ tích tụ ngày càng nhiều, hệ thống sẽ đối mặt với nguy cơ sụp đổ. Vì vậy cần dùng nhiều cách để giải quyết nợ hệ thống (xả bong bóng).
2. Làm sao để loại bỏ thuộc tính nợ của Token
Việc trợ cấp bằng định giá cao của Token thực sự có thể thu hút lượng lớn người dùng ở giai đoạn đầu, nhưng trợ cấp quá mức khiến mỗi Token phát ra đều trở thành một cây kim đè chết con lừa. Loại bỏ thuộc tính nợ của Token hiện có nhiều cách, dự án nào phù hợp với cách nào cần căn cứ vào đặc điểm và khả năng mở rộng của dự án.
2.1 Dùng thời gian đổi không gian
“Không có ngân hàng nào không có nợ xấu” – dường như đây là một sự đồng thuận trong ngành ngân hàng. Khi nợ xấu xảy ra, ngân hàng chỉ cần kéo dài chu kỳ thời gian, dùng lãi suất thu về sau để bù đắp nợ xấu trước đó, thì ngân hàng vẫn có thể tiếp tục vận hành bình thường. Nếu coi việc phát hành Token như một nghiệp vụ ngân hàng, thì nợ xấu biểu thị cho nợ hệ thống tích tụ do trợ cấp quá mức; còn nguồn thu đến từ phí dịch vụ mà nền tảng thu được. Do Token mang cả thuộc tính tài sản và nợ, việc giá thứ cấp sụt giảm thực chất là một quá trình đồng thời cắt giảm tài sản và nợ. Khi xét tình hình nợ hệ thống theo thời gian dài, sự sụt giảm giá thứ cấp và việc tích lũy liên tục phí dịch vụ tài chính sẽ dần đưa nợ hệ thống về mức chấp nhận được. Khi thuộc tính tài sản và nợ của Token đạt được sự cân bằng ở một khía cạnh nào đó, thì chu kỳ bong bóng tiếp theo dựa trên thuộc tính nợ của Token lại bắt đầu hình thành.
Ví dụ điển hình nhất cho mô hình "dùng thời gian đổi không gian" là Curve Finance. Giai đoạn đầu, nó chiếm lĩnh thị phần bằng trợ cấp cao, hiện tại đã đạt được sự độc quyền về thanh khoản, từ đó có quyền định giá độc quyền đối với bribe fees. Từ thị trường tăng trưởng trước đến nay, giá $CRV trên thị trường thứ cấp liên tục giảm, nợ được loại bỏ thông qua việc giảm giá tài sản. VeCRV vẫn tiếp tục thu bribe fee, kéo dài thời gian để từ từ hạ cánh an toàn nợ hệ thống.
2.2 Tiền mẹ sinh tiền con
Nếu dự án có tính kết hợp hoặc khả năng mở rộng mạnh, thì có thể tự tạo ra nhiều "tiền con" chất lượng cao để loại bỏ nợ hoặc bong bóng của chính mình. Trước khi Blast ra mắt, Blur có lẽ từng nghĩ đến việc đi theo mô hình "dùng thời gian đổi không gian" như Curve Finance: chiếm vị trí độc quyền, bật công tắc phí stake Blur, từ từ hạ thấp nợ hệ thống do trợ cấp quá mức. Việc ra mắt Blast đã đẩy nhanh quá trình loại bỏ nợ của Blur. Blast như một "kẻ hy sinh" cho Blur, chuyển giao nợ hệ thống do trợ cấp quá mức từ Blur.
Nếu coi Token phát hành trước là tiền mẹ, Token phát hành sau là tiền con, thì giữa tiền mẹ và tiền con tồn tại ba mối quan hệ:
-
Tiền mẹ là kẻ hy sinh
-
Tiền con là kẻ hy sinh
-
Tiền mẹ và tiền con hỗ trợ lẫn nhau
Việc ra mắt mỗi tiền con là một cơ hội giao dịch lớn, đòi hỏi chúng ta phải xác định đâu là bên hưởng lợi lớn nhất giữa tiền con và tiền mẹ. Khi Blast ra mắt tính năng stake Blur, điều đó có nghĩa là Blur đã hoàn thành việc chuyển giao nợ — lúc này Blur là bên hưởng lợi lớn nhất. Nhưng trong một số trường hợp đặc biệt, chúng ta không thể dùng góc nhìn lý trí thông thường để suy luận mối quan hệ giữa tiền mẹ và tiền con, đặc biệt khi tiền mẹ đang trong trạng thái cận kề cái chết. Bản năng đầu tiên khiến ta nghĩ rằng cơ hội giao dịch mới nằm ở tiền con, nhưng rất có thể bản năng và đồng thuận của ta lại sai, ví dụ như trường hợp USTC.
Khi USTC công bố sản phẩm mới, chúng ta thường phân tích cấu trúc ponzi của sản phẩm mới từ góc nhìn sơ cấp, cách nó loại bỏ thêm bong bóng, và tiềm năng to lớn mà nó có thể mang lại. Nhưng khi tầm nhìn bị giới hạn trong chính sự vật đó, có thể ta đã thua — thua tan tác. Tại sao phải nghiêm túc vậy? Dự án mới có thể thực sự rất tốt, có thể hồi sinh từ dự án cũ, tương lai tiềm năng vô hạn. Nhưng liệu có khả năng dự án mới này thực chất chỉ là một câu chuyện phục vụ cho dự án cũ?
Khi một tay chơi lớn dùng một bản trình chiếu PPT về thiết kế ponzi để dụ dỗ vô số những người tự xưng là "thông minh" đi nghiên cứu cơ chế và cách chơi của ponzi đó, khi toàn bộ sự chú ý của thị trường bị cuốn hút bởi trò chơi mới lạ của dự án mới, thì ý đồ thật sự của tay chơi lớn — ngồi cái ghế庄家 (market maker) cho tiền mẹ — mới lộ rõ. Lúc này, việc sản phẩm mới có thực sự tồn tại hay không đã không còn quan trọng, dù sao thì nó cũng chỉ là một bản PPT. Niềm tin từng chết đi lại chiếm lĩnh tâm trí người dùng, cộng đồng dường như hồi sinh, và màn操盘 (thao túng thị trường) cho USTC đã hoàn thành.
3. Tổng kết
Người dùng và dự án ở các giai đoạn khác nhau có thiên hướng khác nhau đối với thuộc tính tài sản và thuộc tính nợ của Token. Trong thị trường tăng, lợi nhuận chủ yếu đến từ chênh lệch vốn, người dùng nhạy cảm cao với lợi nhuận. Lúc này, bên phát hành giao thức sẵn sàng tận dụng thuộc tính nợ của Token, mở rộng tỷ lệ nợ của giao thức, kỳ vọng chuyển nợ sang nhà đầu tư nhỏ lẻ trên thị trường thứ cấp, sau khi xả bớt bong bóng sẽ tiếp tục kế hoạch vay nợ mới. Trong thị trường giảm, chiến lược thận trọng của người dùng quyết định họ thích các sản phẩm sinh lời bằng tiền mặt hơn, do đó các dự án sẽ thiên về khai thác thuộc tính tài sản của Token, cung cấp thêm lợi nhuận tiền mặt như perp, stablecoin có lãi, RWA, v.v.
Nhìn từ góc độ phát hành cổ phần công bằng thông qua token, defi farming, gamefi farming, depin, pow, đào giao dịch... thực chất đều là một mô hình kinh doanh: làm sao để ảnh hưởng đến lợi suất trên giấy thông qua giá thứ cấp, nhằm đạt mục đích tiếp thị. Tuy nhiên, trợ cấp quá mức và phát hành tràn lan khiến toàn hệ thống đối mặt với tác động nghiêm trọng từ thuộc tính nợ của Token. Lúc này, giao thức sẽ áp dụng loạt biện pháp để loại bỏ hoặc chuyển giao bong bóng nhằm giảm mức nợ.
Lý thuyết trên có thể giải thích rất nhiều hiện tượng trên thị trường thứ cấp, ví dụ dùng logic tiếp thị để giải thích đà tăng của TAO, Clore.AI, RBN; dùng góc nhìn duy trì dòng tiền để giải thích đà tăng giá mạnh của GALA năm 2021. Logic tăng giá của Gala cực kỳ tương đồng với các dự án depin và POW khác. Trước khi ra mắt chuỗi riêng, Gala liên tục bán node, đơn vị định giá node là ETH, nhưng phần thưởng từ node lại tính bằng GALA. Trong tình trạng node滞销 (bán chậm), việc dùng BD và bán hàng để thúc đẩy bán là cách kém hiệu quả nhất. Cách hiệu quả nhất là từ thị trường thứ cấp, trao cho GALA giá trị vượt xa cơ bản. Vì lợi suất node được quyết định bởi giá thứ cấp của GALA, lợi suất cao trên giấy khiến việc bán nhanh node trở nên dễ dàng. Vậy câu hỏi đặt ra: giá GALA quá cao biểu thị thuộc tính nợ của Token đã bị khai thác đến cực hạn, cuối cùng GALA sẽ loại bỏ nợ hệ thống như thế nào? Câu trả lời nằm trong ví của những người dùng cuối cùng mua GALA và node với giá cao…
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News









