
Podcast ghi chú | Đối thoại cùng đồng sáng lập Variant Fund: Thế giới tiền mã hóa có thể cứu mạng xã hội truyền thống như thế nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Podcast ghi chú | Đối thoại cùng đồng sáng lập Variant Fund: Thế giới tiền mã hóa có thể cứu mạng xã hội truyền thống như thế nào?
Sự khác biệt giữa các nền tảng mạng xã hội lớn đang ngày càng giảm, đồng thời những ý tưởng và đổi mới mới cũng trở nên ít dần.
Thực hiện & Biên dịch: TechFlow
Có lẽ đây là thời điểm tốt nhất để xây dựng lĩnh vực xã hội, bởi vì chúng ta hiện có mô hình kinh doanh mới – quyền sở hữu, nền tảng điện toán mới – tiền mã hóa, và một thế hệ người dùng mới cảm thấy thất vọng và bất mãn với các khuôn mẫu mạng xã hội hiện tại. Họ khao khát điều gì đó mới mẻ, và sự kết hợp của những yếu tố này khiến chúng ta sẵn sàng cho sự xuất hiện của những điều mới.
Trong thập kỷ qua, một trong những lực lượng vô hình quan trọng nhất ảnh hưởng đến thế giới của chúng ta là các thuật toán tương tác. Chúng ta đã chuyển từ mạng xã hội sang luồng thông tin xã hội, và tất cả điều này diễn ra mà chúng ta không hề hay biết. Chúng ta còn bao nhiêu quyền tự chủ? Liệu đây có phải là lời hứa của internet? Tiền mã hóa có thể giải quyết những vấn đề này?
Tập podcast Bankless lần này mời đến Eugene Wei và Li Jin, đồng sáng lập Variant Fund. Eugene Wei là một trong những chuyên gia sản phẩm thông minh nhất trong lĩnh vực Web2 mà chúng ta biết. Họ sẽ cùng thảo luận về những vấn đề trên.

Người dẫn chương trình: David & Ryan, podcast Bankless
Khách mời: Li Jin, đồng sáng lập Variant Fund và Eugene Wei
Podcast: Bankless podcast
Tựa đề gốc:《Li Jin & Eugene Wei on How Crypto Saves The Internet》
Chuyên mục: Liên kết
Ngày phát sóng: 30 tháng 10
Mô hình mạng xã hội Web2 dựa trên quảng cáo
-
Eugene Wei chỉ ra rằng mô hình mạng xã hội được tài trợ bởi quảng cáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của xã hội Web2. Lợi thế chính của mô hình này là giúp các sản phẩm mạng xã hội miễn phí, thu hút nhiều người dùng hơn, mang lại lưu lượng truy cập và dữ liệu lớn hơn cho nền tảng. Khi Web2 phát triển, quảng cáo trở thành nguồn thu nhập chính của hầu hết các nền tảng mạng xã hội, vừa cung cấp dịch vụ miễn phí cho người dùng, vừa tạo cơ hội cho doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và dịch vụ.
-
Mặc dù mô hình quảng cáo ban đầu rất thành công, Eugene Wei nhận định rằng theo thời gian, mô hình này bắt đầu bộc lộ những hạn chế. Sự chú ý là tài nguyên khan hiếm trong nền kinh tế này, dẫn đến cạnh tranh kiểu zero-sum giữa các nền tảng mạng xã hội, khi mỗi nền tảng đều cố gắng thu hút và giữ chân sự chú ý của người dùng.
-
Mô hình quảng cáo đã hạn chế những hướng phát triển khác của mạng xã hội. Ví dụ, do phụ thuộc vào doanh thu quảng cáo, các nền tảng mạng xã hội có thể không muốn thử nghiệm mô hình kinh doanh hoặc đổi mới nào khác; nội dung thường trở nên giải trí và hời hợt hơn để thu hút sự chú ý; để tối đa hóa lợi nhuận, nền tảng có thể hiển thị quảng cáo quá mức, làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.
-
Eugene Wei chỉ ra rằng khi các nền tảng mạng xã hội phát triển và số lượng người dùng tăng lên, luồng thông tin đã chuyển từ xác định sang xác suất. Do đặc tính xác suất này, mọi người bắt đầu xem bản thân như những nhân vật truyền thông. Để nổi bật trong thuật toán, người dùng bắt đầu đăng tải nội dung chất lượng cao và hấp dẫn hơn. Ai cũng mong nội dung của mình được nhiều người xem hơn, chú trọng hơn vào việc phát triển IP cá nhân.
-
Eugene Wei cho rằng do vị thế vững chắc của các công ty hiện tại và những giới hạn của mô hình quảng cáo, xã hội Web2 đã đi đến hồi kết. Web3 và công nghệ mã hóa có thể mở ra cách thức quay trở lại một mô hình xã hội khác, bằng cách thay đổi mô hình kinh doanh mạng xã hội. Web3 có thể giúp phục hồi kiểu tương tác xã hội chân thật và sâu sắc hơn, nhờ tính phi tập trung, người dùng có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với dữ liệu và nội dung của mình, từ đó cải thiện trải nghiệm tổng thể.
Sự đồng nhất hóa Web2, mô hình kinh doanh rơi vào bế tắc?
-
Eugene Wei nói rằng người dùng hiếm khi điều chỉnh hoặc thiết lập lại mạng xã hội của họ. Khi tham gia nền tảng mới, họ có thể chọn theo dõi những người khác nhau hoặc không theo dõi tất cả những người cũ. Tuy nhiên, trên Facebook, Twitter hay Instagram, rất hiếm khi thấy người dùng hủy theo dõi hàng loạt hoặc xóa bạn bè, tình trạng này tạo ra hiện tượng “khóa đồ thị”, hạn chế cách chúng ta tương tác với nhau.
-
Việc sử dụng quảng cáo làm mô hình kinh doanh chính đã hạn chế số lượng biến thể giao diện người dùng (UI) có thể xây dựng trong sản phẩm. Các ứng dụng nhắn tin là một lĩnh vực xây dựng xã hội mới, nhưng khả năng sinh lời thấp, một phần vì giao diện của chúng không dựa trên luồng thông tin, nên khó chèn quảng cáo.
-
Eugene Wei nhận xét rằng Instagram đang bắt chước TikTok, Twitter cũng cố gắng mô phỏng TikTok, còn TikTok thì lại học theo Facebook. Sự khác biệt giữa các nền tảng mạng xã hội lớn ngày càng giảm, sự sáng tạo và đổi mới mới cũng ít dần.
-
Li Jin cho biết lý thuyết hiệu ứng mạng cho rằng giá trị mạng tăng lên khi số lượng người dùng tăng. Nhưng khi số lượng người dùng quá lớn, hiệu ứng mạng có thể trở nên tiêu cực, nhiều người dùng hơn có thể làm giảm giá trị mạng. Ví dụ, người dùng có thể chọn đăng bài trong nhóm nhỏ thay vì trên nền tảng lớn.
-
Li Jin cho rằng các nền tảng điện toán mới như VR, AR hoặc tiền mã hóa có thể mở ra hướng đi mới cho mạng xã hội, mang lại trải nghiệm và cách thức tương tác khác biệt, từ đó tạo ra cơ hội cho tương lai mạng xã hội.
Hiệu ứng mạng, mạng xã hội mã hóa và quyền sở hữu
-
Định nghĩa: Lý thuyết hiệu ứng mạng cho rằng giá trị của mạng tăng theo số lượng người dùng. Khi càng nhiều người tham gia một nền tảng, giá trị của nền tảng đó với mỗi người dùng cũng tăng lên.
-
Li Jin nói rằng internet Web2 giống như chế độ phong kiến, nơi một vài nền tảng (các lãnh chúa) nắm giữ toàn bộ "đất đai" mà chúng ta - người dùng, người tham gia và nông dân - đang canh tác. Quyền sở hữu đất đai thuộc về lãnh chúa. Người dùng phải tuân theo quy định của nền tảng và chia sẻ một phần thu nhập. Trong Web2, không có quyền sở hữu của người dùng; cốt lõi có thể là mức độ tương tác và phân phối chứ không phải quyền sở hữu.
-
Li Jin cũng cho rằng quyền sở hữu có thể là mô hình kinh doanh mới, vượt ra ngoài quảng cáo, giúp mạng xã hội phân khúc người dùng chi tiết hơn và mang lại giá trị khác biệt. Mô hình này có thể giúp các mạng xã hội nhỏ và nhà sáng tạo nội dung thành công hơn.
-
Li Jin cho rằng Web3 hay “mạng xã hội mã hóa” là một bước chuyển sang chủ nghĩa tư bản trong môi trường kỹ thuật số, hiện thực hóa chế độ sở hữu tư nhân trên internet, cho phép ai cũng có thể sở hữu tài sản trực tuyến. Trong mô hình này, công nghệ mã hóa giúp người dùng và người tham gia trở thành chủ sở hữu vốn trên mạng.
-
Li Jin nhấn mạnh rằng mạng xã hội mã hóa được định nghĩa là nền tảng xã hội lấy quyền sở hữu mã hóa làm trung tâm trải nghiệm người dùng. Điều này trái ngược hoàn toàn với Web2, nơi không có quyền sở hữu của người dùng. Trong bối cảnh xã hội, quyền sở hữu ở vị trí trung tâm có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, ví dụ như hình đại diện dạng NFT đơn giản hoặc toàn bộ mạng xã hội nằm trên chuỗi.
-
Li Jin nói rằng trong thế giới mã hóa, chúng ta vẫn đang xây dựng cho con người. Con người là những chủ thể phức tạp, hành vi của họ bị thúc đẩy bởi cảm xúc và tâm lý, chứ không chỉ bởi lợi ích kinh tế hay lý trí. Để người dùng thực sự quan tâm đến quyền sở hữu tài chính, trước tiên cần giúp họ cảm nhận được quyền sở hữu.
Web3 và con đường tương lai của mạng xã hội
-
Li Jin nói rằng một sản phẩm xã hội phải đáp ứng khao khát yêu thương hoặc danh tiếng của người dùng. Hoặc là một sản phẩm “yêu thương”, làm sâu sắc thêm mối quan hệ giữa người dùng với những nhà sáng tạo quen thuộc, bạn bè và liên hệ hiện tại; hoặc là một sản phẩm “danh tiếng”, giúp mọi người thu hút sự chú ý và nổi tiếng hơn.
-
Li Jin cho rằng Web3 mở ra một hướng đi mới cho mạng xã hội, không còn chỉ tập trung vào tương tác và phân phối, mà là về quyền sở hữu. Trong Web3, người dùng thực sự sở hữu dữ liệu và nội dung của mình.
-
Eugene Wei cho rằng mạng xã hội và truyền thông xã hội có thể được xem như hai đầu của phổ rộng – sâu. Mạng xã hội thiên về làm sâu sắc các mối liên hệ hiện có, trong khi truyền thông xã hội hướng tới mở rộng ảnh hưởng và đạt được danh tiếng. Một thách thức hiện tại của Web3 là nó vẫn ở mức trừu tượng rất thấp, giống như giao diện dòng lệnh của máy tính, khiến Web3 khó tiếp cận và sử dụng với phần lớn người dùng.
-
Eugene Wei cho rằng vốn tài chính và vốn xã hội là hai loại vốn khác nhau, nhưng trong Web3, hai thứ này được kết hợp. Sự kết hợp này có thể gây ra vấn đề về niềm tin, vì động cơ tài chính có thể khiến người ta hành xử sai lệch vì lợi ích ngắn hạn.
-
Li Jin cho rằng vấn đề của Web3 không phải là trải nghiệm người dùng, mà là sự phù hợp sản phẩm – thị trường. Hiện nay, phần lớn sản phẩm mạng xã hội mã hóa chỉ đáp ứng nhu cầu thu nhập của người dùng, mà chưa thỏa mãn các nhu cầu khác như cảm giác thuộc về, cộng đồng và giải trí.
-
Li Jin mong muốn thấy nhiều sản phẩm mạng xã hội mã hóa hơn, không chỉ vì tiền bạc, mà để đáp ứng các nhu cầu khác của con người. Cô tin rằng tương lai của mạng xã hội mã hóa phụ thuộc vào khả năng đổi mới và mang lại trải nghiệm thực sự có giá trị cho người dùng.
-
Eugene Wei nói rằng các nhà đổi mới Web3 nên cân nhắc xem sản phẩm của họ có thực sự cần công nghệ mã hóa hay không. Nếu bỏ phần mã hóa, trải nghiệm sản phẩm có thay đổi không? Nếu câu trả lời là không, thì mã hóa có thể không phải là yếu tố cốt lõi.
-
Eugene Wei hy vọng các nhà phát triển Web3 có thể cung cấp những cách tương tác xã hội khác nhau, chứ không chỉ nhằm thu hút sự chú ý. Ông tin rằng chúng ta có thể xây dựng đồ thị xã hội có độ phân giải cao hơn, hiểu rõ và chi tiết hơn về các mối quan hệ trong cuộc sống.
Mạng xã hội Ethereum
-
Li Jin nói rằng lĩnh vực mạng xã hội mã hóa có cơ hội tạo ra sản phẩm mới dựa trên mạng lưới hoàn toàn mới, không dựa trên sở thích hay đời sống thực tế, mà dựa trên bản đồ kinh tế chuỗi, tận dụng mọi thông tin trên chuỗi như quyền sở hữu tài sản, lịch sử sử dụng sản phẩm... làm nền tảng cho mạng mới.
-
David đặt ra giả thuyết rằng Ethereum có thể là một mạng xã hội. Dù không có vẻ ngoài hay cảm giác như đồ thị xã hội Web2, nhưng nó đang bắt đầu tổ chức con người trong bối cảnh xã hội. Li Jin đồng tình, bổ sung rằng Ethereum, cộng đồng PFP hay token FWB trong ví đều có thể được xem là mạng xã hội.
-
Li Jin cho rằng Web3 mở ra cơ hội tạo mạng xã hội mới dựa trên bản đồ kinh tế chuỗi. Có thể dùng mọi thông tin trên chuỗi như quyền sở hữu tài sản, lịch sử giao dịch... để xây dựng mối quan hệ xã hội mới, phản ánh đúng hoạt động và tương tác kinh tế thực tế của người dùng.
-
Khác với mạng xã hội tập trung truyền thống, Ethereum cung cấp nền tảng phi tập trung, cho phép người dùng tương tác trực tiếp mà không cần bên trung gian. Mạng xã hội phi tập trung này mang lại quyền riêng tư và bảo mật cao hơn, đồng thời giảm thiểu độc quyền và kiểm soát của nền tảng. Trong mạng xã hội Ethereum, kinh tế token đóng vai trò then chốt: người dùng có thể tham gia tương tác xã hội thông qua việc sở hữu và giao dịch token, từ đó khuyến khích sự tham gia sâu và đóng góp tích cực hơn.
-
Li Jin cho rằng thời đại hiện tại mang lại cơ hội độc đáo để xây dựng sản phẩm xã hội. Thế hệ người dùng mới không hài lòng với các nền tảng hiện tại. Họ không còn muốn thụ động tiêu thụ nội dung, mà muốn chủ động tham gia và đóng góp hơn. Họ khao khát một nền tảng có thể thực sự đại diện cho tiếng nói và giá trị của họ, thay vì bị điều khiển bởi thuật toán.
-
Li Jin tin rằng cam kết thực sự của mạng xã hội Web3 nằm ở tính bao hàm và đa dạng. Trong thế giới Web3, mọi loại nhà sáng tạo đều có cơ hội thành công, không còn bị giới hạn hay kiểm duyệt bởi nền tảng. Hơn nữa, Web3 còn cho phép tạo ra các cộng đồng và kết nối mới, dựa trên các mối quan hệ thật và giá trị chung, chứ không phải dựa trên thuật toán.
Mạng xã hội mã hóa thiếu vắng quyền sở hữu tâm lý
-
Li Jin nhắc đến bài viết “quyền sở hữu tâm lý” của cô, trong đó bà phân tích sự khác biệt giữa quyền sở hữu tâm lý và quyền sở hữu pháp lý. Quyền sở hữu tâm lý là cảm giác gắn bó cảm xúc của con người với một vật, trong khi quyền sở hữu pháp lý là quyền sở hữu theo luật định. Li Jin cho rằng nhiều ứng dụng mã hóa thiếu quyền sở hữu tâm lý, đây là một trong những lý do khiến chúng thất bại.
-
Quyền sở hữu tâm lý liên quan đến kết nối cảm xúc giữa người dùng và thứ họ sở hữu, và kết nối này có thể được củng cố bằng cách đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của người dùng. Trong thế giới tiền mã hóa, dù người dùng sở hữu token, họ có thể không cảm thấy gắn bó sâu sắc với sản phẩm. Để tăng cường quyền sở hữu tâm lý, các nhà phát triển nên để người dùng bỏ thời gian và công sức, trao quyền kiểm soát nhiều hơn, cung cấp kiến thức chuyên sâu về sản phẩm, và đảm bảo sản phẩm phù hợp với hình ảnh bản thân người dùng.
-
Li Jin liệt kê một số yếu tố có thể tăng quyền sở hữu tâm lý:
-
Sự tham gia của người dùng (hiệu ứng Ikea): Khi người dùng bỏ thời gian, nỗ lực và công sức để tạo ra hoặc lắp ráp một thứ gì đó, họ sẽ cảm thấy gắn bó và sở hữu mạnh mẽ hơn. Khi tự lắp ghế IKEA, dù máy móc có thể làm tương tự, họ vẫn cảm thấy đặc biệt vì đã tự tay tham gia quá trình đó.
-
Trải nghiệm cá nhân hóa: Khi người dùng có thể tùy chỉnh hoặc đưa ra quyết định về sản phẩm/dịch vụ, họ cảm thấy quyền sở hữu mạnh mẽ hơn. Trên một số nền tảng, người dùng có thể tùy chỉnh giao diện, chọn chức năng cụ thể hay thiết lập tham số, khiến họ cảm thấy nền tảng đó là “của riêng họ”, có thể điều chỉnh theo sở thích.
-
Giáo dục và đào tạo: Khi người dùng hiểu sâu về sản phẩm, đặc biệt là các tính năng nâng cao hay bí mật ẩn, họ cảm thấy sở hữu mạnh mẽ hơn. Một “người dùng cao cấp” thường xuyên dùng phần mềm có thể biết nhiều mẹo mà người bình thường không biết, khiến họ cảm thấy gắn bó chặt chẽ hơn với phần mềm đó.
-
Sự nhất quán giữa bản thân và đối tượng: Khi một thương hiệu, sản phẩm hay dịch vụ phù hợp với hình ảnh bản thân hay giá trị của người dùng, họ cũng cảm thấy sở hữu. Ví dụ, một người cho rằng mình lạc quan, vui vẻ có thể chọn thương hiệu đại diện cho sự hạnh phúc và tích cực.
-
-
Lợi ích của quyền sở hữu tâm lý:
-
Tăng lòng trung thành và sự hài lòng của người dùng.
-
Nâng cao mức độ tham gia và hoạt động của người dùng.
-
Thúc đẩy marketing lan truyền, thu hút người dùng mới.
-
Tăng giá trị lâu dài và vòng đời khách hàng.
-
Giá cả và quyền sở hữu tâm lý
-
Trong nhiều trường hợp, có mối liên hệ chặt chẽ giữa giá cả và quyền sở hữu tâm lý. Khi người dùng trả tiền cho một sản phẩm/dịch vụ, họ có thể cảm thấy gắn bó hơn. Bởi vì khoản đầu tư tài chính khiến họ trân trọng và quan tâm hơn đến sản phẩm đó.
-
Trong lĩnh vực mã hóa, người dùng mua và nắm giữ token để có quyền lợi nhất định. Dù họ sở hữu pháp lý các token này, nhưng có thể chưa cảm thấy sở hữu tâm lý mạnh mẽ, trừ khi họ có kết nối cảm xúc sâu sắc với dự án hoặc cộng đồng.
-
Làm sao để tăng quyền sở hữu tâm lý thông qua giá cả:
-
Giá cả có ý nghĩa: Khi người dùng cảm thấy mức giá họ trả là công bằng và có ý nghĩa, họ dễ hình thành quyền sở hữu tâm lý hơn.
-
Cảm giác tham gia: Cho phép người dùng tham gia vào quyết định giá, ví dụ qua bỏ phiếu định giá sản phẩm, có thể tăng cảm giác thuộc về.
-
Cơ chế thưởng: Cung cấp phần thưởng như giảm giá hay token để khuyến khích người dùng tham gia và đóng góp, từ đó tăng quyền sở hữu tâm lý.
-
-
Dù giá cả có thể tăng quyền sở hữu tâm lý, nhưng giá quá cao có thể ngăn cản người dùng mua hoặc sử dụng sản phẩm. Vì vậy, tìm ra mức giá phù hợp – vừa thu hút người dùng, vừa tăng quyền sở hữu tâm lý – là điều cực kỳ quan trọng.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














