
Mời gọi ngàn lần cuối cùng cũng xuất hiện, giải thích toàn diện về GMX V2
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Mời gọi ngàn lần cuối cùng cũng xuất hiện, giải thích toàn diện về GMX V2
Bài viết này sẽ mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về GMX V2, hé lộ tương lai của gã khổng lồ dẫn đầu trong lĩnh vực phái sinh này.
Nhóm GMX gần đây đã công bố đề xuất liên quan đến V2, báo hiệu phiên bản tài sản tổng hợp được mong đợi lâu nay của GMX sắp chính thức ra mắt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về GMX V2, hé lộ tương lai của gã khổng lồ trong lĩnh vực sản phẩm phái sinh này.

Thị trường giao dịch
Trong GMX V2, mỗi cặp giao dịch đều có LP tương ứng. Ví dụ, với giao dịch ETH/USD, LP cũng được cấu thành từ ETH/USDs. Trong đó, tài sản thế chấp cho vị thế long là ETH, tài sản thế chấp cho vị thế short là stablecoin, và token chỉ số là ETH.
Cách làm này vẫn giữ được ưu điểm về độ an toàn nhờ cơ chế thế chấp đầy đủ, đồng thời khiến LP của từng cặp giao dịch chỉ phải chịu rủi ro riêng của cặp đó, thuận lợi hơn cho việc niêm yết thêm nhiều tài sản mới, mở ra khả năng niêm yết không cần xin phép (permissionless) trong tương lai – bởi khác với GLP, việc thêm một đồng tiền mới không còn ảnh hưởng đến toàn bộ bể thanh khoản.

Hơn nữa, khái niệm "tài sản tổng hợp" ở đây có nghĩa là có thể giao dịch cả những tài sản chưa tồn tại trên chuỗi. Ví dụ, thị trường SOL/USD, LP là ETH/USD, tài sản thế chấp cho long là ETH, tài sản thế chấp cho short là stablecoin, còn token chỉ số là SOL – tức là dùng ETH để đảm bảo cho các giao dịch mua (long) SOL.
Rõ ràng, mức độ an toàn của SOL/USD không thể đạt được hiệu quả bảo vệ tuyệt đối như ETH/USD, nhưng nếu xét đến mối tương quan giữa SOL và ETH thì rủi ro vẫn thấp hơn nhiều so với việc sử dụng hoàn toàn USD làm LP. Ngoài ra, GMX cũng cho biết sẽ kiểm soát giới hạn OI (Open Interest) dưới mức tài sản thế chấp để giảm thiểu rủi ro.
Cơ cấu phí
Ngoài phí giao dịch cơ bản, GMX V2 áp dụng ba loại phí: Funding Fee, Borrow Fee và Price Impact. Những loại phí này giúp cân bằng giữa LP và OI, tránh lãng phí dung lượng giao dịch và giảm thiểu nguy cơ thao túng giá. Nhìn chung, chúng giúp giảm rủi ro cho LP của GMX và tăng khối lượng giao dịch.
Mục đích chính của Funding Fee là cân bằng tỷ lệ long và short. Công thức cụ thể là: (X) * (chênh lệch OI long-short) ^ (Y) / (tổng OI long và short). X và Y là các tham số có thể điều chỉnh. Nếu OI long > OI short, người nắm vị thế long sẽ trả phí cho người nắm short, ngược lại thì ngược lại.
Mục đích chính của Borrow Fee là giảm thiểu việc chiếm dụng dung lượng giao dịch một cách kém hiệu quả. Bởi vì dung lượng giao dịch của GMX bị ảnh hưởng bởi quy mô bể thanh khoản – một nguồn lực hữu hạn. Ở V2, Borrow Fee được xác định dựa trên tỷ lệ giữa OI và dung lượng bể.
Phí vay được tính theo công thức: hệ số vay * (OI tính bằng USD + PnL đang chờ xử lý) ^ (hệ số mũ vay) / (bể tính bằng USD) đối với vị thế long, và hệ số vay * (OI tính bằng USD) ^ (hệ số mũ vay) / (bể tính bằng USD) đối với vị thế short.
Price Impact có ba chức năng chính:
-
Khuyến khích sự cân bằng trong bể LP;
-
Khuyến khích sự cân bằng giữa vị thế long và short;
-
Giảm nguy cơ thao túng giá.
Vậy nó hoạt động như thế nào? Đơn giản là khi gửi/rút khỏi bể LP, nếu hành động của bạn khiến bể mất cân bằng hơn, bạn sẽ phải trả phí; nếu giúp bể cân bằng hơn, bạn sẽ nhận được phần thưởng. Đối với việc mở/đóng vị thế, hệ thống sẽ tính toán tác động đến sự cân bằng giữa long và short.
(chênh lệch USD ban đầu) ^ (mũ ảnh hưởng giá) * (hệ số ảnh hưởng giá / 2) - (chênh lệch USD tiếp theo) ^ (mũ ảnh hưởng giá) * (hệ số ảnh hưởng giá / 2)
Các cải tiến khác
Do có cơ chế Price Impact khoa học hơn để điều tiết, trong đề xuất thiết lập tham số V2, GMX đã giảm mạnh mức phí hoán đổi giao ngay – phí cơ bản cho các cặp không phải stablecoin chỉ còn 0,05%, thậm chí cặp stablecoin chỉ 0,01%. Điều này sẽ giúp GMX có cơ hội giành được thị phần lớn hơn trong lĩnh vực giao dịch giao ngay.
Hơn nữa, về trải nghiệm giao dịch, V2 còn tối ưu hóa cơ chế lệnh giới hạn và lệnh dừng lỗ, đồng thời hỗ trợ lệnh giới hạn giao ngay.
So sánh ngang với GNS
GNS cũng có ba loại phí: Funding Fee, Rollover Fee và Spread (Price Impact). Trừ Funding Fee khá tương đồng, hai loại phí còn lại có sự khác biệt lớn. Ví dụ, Price Impact của GNS được xác định dựa trên dữ liệu độ sâu từ sàn CEX và vị thế giao dịch, còn Rollover Fee chỉ áp dụng lên tài sản thế chấp chứ không như Borrow Fee của GMX vốn tác động lên toàn bộ vị thế. Chi tiết xem thêm tại tweet bên dưới.

Hơn nữa, GNS sử dụng duy nhất gDAI làm LP, trong khi GMX vẫn duy trì mô hình tài sản chỉ số với thanh khoản độc lập. GNS có độ linh hoạt cao hơn về hiệu quả sử dụng vốn và việc niêm yết tài sản mới, còn GMX vượt trội hơn về kiểm soát rủi ro.
So sánh dọc với GMX V1
Việc tách bể thanh khoản độc lập so với GLP giúp cách ly rủi ro tốt hơn, đặc biệt sau khi ra mắt tài sản tổng hợp, GMX có thể bao phủ nhiều tài sản đuôi dài (altcoin nhỏ). Tuy nhiên, những tài sản này tiềm ẩn rủi ro cao – trước đây, giao dịch Avax đã từng bị tấn công do liên quan đến rủi ro này. Do đó, việc cách ly rủi ro là rất cần thiết để tránh trường hợp sự cố xảy ra kéo cả hệ thống GMX xuống nước. Ngoài ra, hiện tại tỷ lệ các đồng tiền trong GLP do nhóm phát triển/DAO quyết định tập trung, trong khi với bể thanh khoản độc lập, thị trường sẽ tự điều chỉnh – rõ ràng hiệu quả hơn, và mở ra kỳ vọng về việc niêm yết không cần xin phép.
Việc bổ sung Funding Fee và Price Impact cũng góp phần thúc đẩy khối lượng giao dịch. Hiện tại, GMX thực chất gần giống một nền tảng giao dịch đòn bẩy, với phí theo một chiều. Thị trường hợp đồng perpetual rõ ràng rộng lớn hơn nhiều, rất thuận lợi để GMX thu hút thêm người dùng. Trong khi đó, Price Impact giúp cân bằng tỷ lệ long/short và giảm rủi ro thao túng giá, từ đó nâng cao dung lượng giao dịch – rõ ràng tốt hơn nhiều so với trước đây chỉ có duy nhất Borrow Fee.
Về mô hình tài sản tổng hợp, nó cho phép thêm vào những tài sản chưa có trên chuỗi, ví dụ như SOL/USD đã nêu ở trên. Tuy nhiên, vẫn cần có tài sản thế chấp cho vị thế long, và tài sản này cần có mối liên hệ nhất định với tài sản được giao dịch mới đủ điều kiện. Vì vậy, thực tế không thể kỳ vọng nhanh chóng đưa lên tất cả các cổ phiếu, ngoại hối như trên GNS. Dù về lý thuyết là có thể, đơn giản là dùng U làm tài sản thế chấp cho long.
Tổng kết
Tóm lại bằng một câu: GMX V2 giúp GMX giảm rủi ro hơn, tăng dung lượng giao dịch và hỗ trợ được nhiều tài sản hơn.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














