
Venture Capital DAO: Mô hình mới cho đầu tư mạo hiểm trong thời đại Web3?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Venture Capital DAO: Mô hình mới cho đầu tư mạo hiểm trong thời đại Web3?
Trong tương lai, sẽ có thêm nhiều DAO đầu tư mạo hiểm thành công hơn không?
Y Combinator và BVP đều đã thành lập DAO của riêng mình. Vậy quỹ đầu tư mạo hiểm theo mô hình DAO thực chất là gì? Nếu nhìn lại toàn bộ lịch sử ngành này, liệu tương lai đầu tư mạo hiểm có còn những kiến trúc và mô hình mới không?
Orange DAO của YC là gì? Tương lai có thể xuất hiện các tổ chức đầu tư mạo hiểm theo mô hình lai (DAO + mô hình truyền thống) hay không? Liệu DAO có thể một ngày nào đó thay thế hoàn toàn các quỹ đầu tư mạo hiểm truyền thống? Những câu hỏi trên là trọng tâm mà bài viết này muốn tìm hiểu.
Quan điểm cốt lõi
Năm 1958, Đạo luật Đầu tư Doanh nghiệp Nhỏ của Hoa Kỳ được thông qua, chính thức cho phép tài trợ và quản lý các doanh nghiệp khởi nghiệp nhỏ tại Mỹ. Đạo luật này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự trỗi dậy của các công ty vốn tư nhân quy mô nhỏ trên bình diện vĩ mô.
Cùng với sự phát triển công nghệ, từ năm 1972 với Kleiner Perkins và Sequoia Capital, đầu tư mạo hiểm bắt đầu tham gia vào việc rót vốn cho các công ty bán dẫn và các công ty máy tính sơ kỳ.
Năm 1974, thị trường chứng khoán Mỹ sụp đổ, ngành đầu tư mạo hiểm trải qua giai đoạn suy thoái tạm thời, toàn bộ thị trường tỏ ra thận trọng với mô hình đầu tư mới này.
Trong thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, sự thành công của DEC và Apple cho thấy cơ hội sinh lời rõ ràng, khiến ngành đầu tư mạo hiểm tiếp tục phát triển. Từ vài chục quỹ đầu tư mạo hiểm vào đầu thế kỷ, đến cuối thập niên 1980 con số này đã vượt quá 650 quỹ trên thị trường.
Sự xuất hiện của World Wide Web (Web 1.0) vào đầu những năm 1990 đã khơi lại sức sống cho lĩnh vực đầu tư mạo hiểm. Nhiều nhà đầu tư nhận ra rằng nhiều công ty tiềm năng lớn đang dần hình thành trong làn sóng này. Netscape và Amazon cùng ra đời năm 1994, Yahoo thành lập năm 1995 – tất cả đều nhận được vốn đầu tư mạo hiểm.
Mặc dù các quỹ đầu tư mạo hiểm lâu đời thường khẳng định "tiền của họ tốt hơn", nhưng các nhà đầu tư cá nhân (solo GP) có thể tập hợp những solo GP khác tạo thành đội ngũ siêu sao, tổ chức đầy năng lượng này sẽ làm tăng khả năng thành công cho startup.
Mục tiêu cốt lõi của DAO là cung cấp một mô hình kinh doanh phi tập trung hoàn toàn mới cho doanh nghiệp tương lai, phân bổ lợi ích giữa những người nắm giữ token thông qua các cơ chế khuyến khích lập trình được – về bản chất, đây là một loại tổ chức (trực tuyến) mới.
DAO đầu tư thường được vận hành và quản lý dưới dạng hợp đồng thông minh. Vì liên quan đến đầu tư, các DAO đầu tư mạo hiểm cũng cung cấp cấu trúc pháp lý nhằm bảo vệ trách nhiệm pháp lý cho thành viên. Do khung pháp lý ở các tiểu bang Mỹ khác nhau, đăng ký pháp lý của DAO cũng được điều chỉnh theo khu vực.
Các DAO đầu tư chuyên về lĩnh vực mã hóa đã trở thành mô hình mới để tìm kiếm dự án (sourcing), gặp gỡ founder và chốt deal – trước đây những hoạt động này chỉ do các nhà đầu tư nổi tiếng và quỹ đầu tư mạo hiểm thực hiện.
Có thể sức mạnh của DAO sẽ gia tăng theo thời gian. Tuy nhiên, một số nhà đầu tư mạo hiểm khác cho rằng mô hình DAO vẫn còn kém hiệu quả và năng lực vận hành so với các quỹ đầu tư truyền thống.
DAO đầu tư cũng đi kèm các rủi ro liên quan đến tiền mã hóa như thanh tra pháp lý, quản lý tài khoản DAO yếu kém hoặc lỗi kỹ thuật chưa được kiểm chứng. Hồ sơ đầu tư riêng lẻ của từng DAO cũng rất quan trọng, giúp các DAO trưởng thành nổi bật giữa hàng loạt DAO khác.
Lịch sử đầu tư mạo hiểm
Trước Thế chiến II
Các hình thức đầu tư tương tự đầu tư mạo hiểm hiện đại bắt nguồn từ các tập đoàn tài chính như J.P. Morgan, gia tộc Wallenberg, Whitney, Rockefeller và Warburg. Những gia tộc này đã đầu tư vào nhiều công ty. Một ví dụ điển hình là năm 1916, gia tộc Wallenberg sáng lập Invest AB tại Thụy Điển, và trong nửa đầu thế kỷ 20 trở thành nhà đầu tư sớm của ABB, Ericsson và nhiều công ty Thụy Điển khác.
Sau năm 1945
Sau năm 1945 (sau chiến tranh), các tổ chức đầu tư mạo hiểm thực sự bắt đầu xuất hiện. Năm 1946, “cha đẻ của đầu tư mạo hiểm” Georges Doriot cùng Ralph Flanders và cựu hiệu trưởng MIT Karl Taylor Compton sáng lập Công ty Nghiên cứu và Phát triển Mỹ (ARDC). Mục đích chính của ARDC là khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào các doanh nghiệp do cựu chiến binh Thế chiến II điều hành. Cùng thời điểm đó, J.H. Whitney & Company cũng được thành lập.
Việc thành lập ARDC đã phá vỡ mô hình đầu tư của các tập đoàn gia đình trước đó. Đặc biệt đáng chú ý là năm 1957 ARDC đầu tư vào Digital Equipment Corporation (DEC), và đến năm 1968 khi DEC IPO, giá trị công ty vượt 355 triệu USD – cao gấp 1.200 lần khoản đầu tư ban đầu của ARDC.
Sau đó, một số nhân viên đầu tiên của ARDC tiếp nối di sản của công ty cũ, thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng như Greylock Partners, Fidelity Ventures.
Mối quan hệ giữa hỗ trợ vĩ mô và sự phát triển ngành đầu tư mạo hiểm
Bên cạnh đó, chính sách vĩ mô cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển của toàn ngành. Năm 1958, Đạo luật Đầu tư Doanh nghiệp Nhỏ của Mỹ được thông qua, chính thức cho phép tài trợ và quản lý các doanh nghiệp khởi nghiệp nhỏ tại Mỹ. Đạo luật này đã thúc đẩy mạnh mẽ sự trỗi dậy của các công ty vốn tư nhân quy mô nhỏ trên bình diện vĩ mô.
Trong những năm 1960–1970, đặc điểm phát triển của các công ty đầu tư mạo hiểm chủ yếu tập trung vào việc thành lập và mở rộng công ty. Nhưng kể từ những năm 1960, hình mẫu sơ khai của các quỹ vốn tư nhân hiện đại bắt đầu hình thành. Mô hình sơ khai đó là gì?
Cụ thể: Các công ty tư nhân dần có thể tổ chức đầu tư thông qua hình thức hợp danh giới hạn, trong đó nhà đầu tư đóng vai trò đối tác chung (GP), còn các nhà đầu tư khác là LP (Limited Partner), chịu trách nhiệm cung cấp vốn – tức là nguồn huy động vốn.
Đầu tư mạo hiểm và làn sóng công nghệ
Cùng với sự phát triển công nghệ, từ năm 1972 với Kleiner Perkins và Sequoia Capital, đầu tư mạo hiểm bắt đầu tham gia vào việc rót vốn cho các công ty bán dẫn và các công ty máy tính sơ kỳ.
Năm 1973, khi số lượng các công ty đầu tư mạo hiểm mới gia tăng, Hiệp hội Đầu tư Mạo hiểm Quốc gia (NVCA) được thành lập.
Tuy nhiên, mọi ngành nghề đều có thể gặp sóng gió trong quá trình phát triển.
Năm 1974, thị trường chứng khoán Mỹ sụp đổ, ngành đầu tư mạo hiểm trải qua giai đoạn suy thoái tạm thời, toàn bộ thị trường tỏ ra thận trọng với mô hình đầu tư mới này.
Trong thập niên 1970 và đầu thập niên 1980, sự thành công của DEC và Apple cho thấy cơ hội sinh lời rõ ràng, khiến ngành đầu tư mạo hiểm tiếp tục phát triển. Từ vài chục quỹ đầu tư mạo hiểm vào đầu thế kỷ, đến cuối thập niên 1980 con số này đã vượt quá 650 quỹ trên thị trường. Khi ấy, gần như mọi công ty đều đang tìm kiếm mục tiêu lớn tiếp theo.
Tuy nhiên, thị trường IPO nguội lại vào giữa thập niên 1980, rồi đến cú sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1987. Cuối thập niên 1980, thị trường xuất hiện chuỗi hiện tượng như cung IPO quá mức, thậm chí do nhiều nhà quản lý đầu tư thiếu kinh nghiệm, nên tăng trưởng của ngành đầu tư mạo hiểm trong suốt thập niên 1980 và nửa đầu thập niên 1990 vẫn bị giới hạn.
Sự xuất hiện của World Wide Web (Web 1.0) vào đầu những năm 1990 đã khơi lại sức sống cho lĩnh vực đầu tư mạo hiểm. Nhiều nhà đầu tư nhận ra rằng nhiều công ty tiềm năng lớn đang dần hình thành trong làn sóng này. Netscape và Amazon cùng ra đời năm 1994, Yahoo thành lập năm 1995 – tất cả đều nhận được vốn đầu tư mạo hiểm.
Dù là AOL, UUNet, Spyglass, Netscape; hay sau này Lycos, Excite, Yahoo, CompuServe, Infoseek, C/NET, E*Trade, cũng như Amazon, ONSALE, Go2Net, N2K, NextLink và SportsLine – sự thành công của các công ty này đều là huyền thoại của thời đại.
Những công ty huyền thoại này mang lại lợi nhuận khổng lồ cho các nhà đầu tư mạo hiểm. Lợi nhuận cao cùng hiệu suất xuất sắc trong các đợt IPO ban đầu đã dần thu hút toàn bộ thị trường đổ xô thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm.
Số lượng quỹ đầu tư mạo hiểm khoảng 40 vào năm 1991, đến năm 2000 đã nhanh chóng tăng lên hơn 400 quỹ.
Tuy nhiên, ngành tiếp tục phát triển trong gập ghềnh. Năm 2000, bong bóng Internet vỡ tan, nhiều quỹ đầu tư sụp đổ, định giá các công ty khởi nghiệp công nghệ giảm mạnh. Trong hai năm tiếp theo, nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm buộc phải giải thể.
Chu kỳ tuần hoàn, đến năm 2010 ngành mới bắt đầu phục hồi. Đến năm 2020, quy mô toàn ngành đạt 80 tỷ USD, và trọng tâm đầu tư của một số quỹ dần chuyển sang thời kỳ Web3 như hôm nay.
Sự thay đổi động lực của ngành đầu tư mạo hiểm
Sau khi nói về lịch sử đầu tư mạo hiểm, hãy cùng nhìn vào những thay đổi gần đây trong ngành
Khi đại dịch kéo dài, hợp tác từ xa toàn cầu dường như trở thành thói quen mặc định. Nhưng đúng trong giai đoạn này, Internet và toàn thế giới đã xuất hiện một số yếu tố mới mang đặc trưng của thời đại mới trong ngành đầu tư mạo hiểm.
Ta có thể khái quát những yếu tố này như sau:
Sự trỗi dậy của các nhà đầu tư cá nhân (Solo GP): Làm thế nào để một quỹ đầu tư mạo hiểm chiến thắng trong ngành? Everett Randle trong bài viết "Playing Different Games" đưa ra một số quan điểm: Một quỹ VC có thể chọn trở thành quỹ ngôi sao (như Benchmark) hoặc quỹ chi phí vốn thấp (như Tiger), nhưng nếu nằm ở vị trí trung bình thì sẽ gặp khó khăn, như hình dưới:

Nguồn ảnh: Not Boring
Ở mức độ nào đó, điều này đúng với các quỹ lớn có quy mô hàng trăm triệu USD.
Tuy nhiên, tồn tại một nhóm khác chơi theo luật lệ hoàn toàn khác và cũng đạt thành tích ấn tượng – đó là các Solo GP. Dù giá trị mà VC cung cấp đã trở thành mặt hàng, nhưng cơ cấu chi phí của họ chưa chắc đã duy trì được hoạt động:
Cụ thể, "đạn dược" (vốn) mà các quỹ VC nắm giữ thực chất là một mặt hàng, và tồn tại trạng thái cân bằng động. Thông thường các quỹ đầu tư cũng phải cạnh tranh khốc liệt để giành quyền dẫn dắt deal. Nếu các quỹ lớn không thể giành vị trí trong cuộc đua hàng trăm triệu USD, họ dễ dàng bỏ lỡ cơ hội.
Còn những quỹ theo đuổi sự khác biệt cực đoan – dù theo chiến lược thương hiệu mạnh hay chiến lược chi phí vốn thấp – đều có cơ hội riêng.
Giống như các nhà sáng tạo cá nhân, các nhà đầu tư cá nhân (Solo GP), quỹ nhỏ hoặc nhà đầu tư dùng vốn riêng đều có lợi thế riêng. Giả sử bạn có quỹ 5 triệu USD, đầu tư 100.000 USD vào một startup, sau đó định giá tăng 250 lần, ngay cả khi 4,9 triệu USD còn lại thất bại, quỹ của bạn vẫn đạt lợi nhuận ít nhất 5 lần – đủ để làm hài lòng các LP.
Loại Solo GP này thường sở hữu năng lượng cá nhân mạnh mẽ, tạo nền tảng cho mô hình đầu tư hợp tác sau này:
Các quỹ đầu tư mạo hiểm lâu đời thường khẳng định "tiền của họ tốt hơn", nhưng các Solo GP có thể tập hợp các Solo GP khác tạo thành đội ngũ siêu sao. Tổ chức đầy năng lượng này sẽ làm tăng khả năng thành công cho startup.
Thông thường, A16Z sẽ không giới thiệu dự án cho Benchmark, nhưng các Solo GP và nhà đầu tư thiên thần thường xuyên giới thiệu các founder xuất sắc cho các nhà đầu tư cá nhân khác. Nhờ đặc tính hợp tác mạnh mẽ này, một số Solo GP bắt đầu huy động vốn quy mô lớn hơn, thu hút thêm các nhà đầu tư cá nhân năng lực cao, và về cơ bản, mô hình này hấp dẫn founder hơn.
Hợp tác giữa cá nhân nhanh hơn cạnh tranh giữa công ty. Trong tương lai, ta có thể thấy nhiều đội ngũ Solo GP năng lực cao kết hợp linh hoạt để cạnh tranh dẫn dắt các startup, tập hợp năng lượng mạnh mẽ như điểm khác biệt.
Chúng ta biết rằng hợp tác nâng cao hiệu quả ngành. Có lẽ trong tương lai, đầu tư mạo hiểm cũng vậy. Vậy điều này liên quan gì đến đầu tư mạo hiểm theo mô hình tổ chức tự trị phi tập trung (DAO)?
Tổ chức tự trị phi tập trung (DAO)
Trước khi bàn sâu, hãy cùng làm rõ định nghĩa cụ thể về DAO:
DAO là gì? Có thể hiểu DAO là một tổ chức phi tập trung dựa trên blockchain, vận hành theo nguyên tắc hợp đồng thông minh, khác với các công ty/tổ chức tập trung và có quản lý truyền thống. DAO thường được quản trị bởi token nội tại (đúng, chính là token như đề cập trongbài viết trước về Kinh tế học Token).
Thông qua chương trình máy tính và hợp đồng thông minh, DAO tự động hóa bên trong những chức năng trước đây do con người đảm nhiệm, giúp các thành viên có cùng mục tiêu chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.
Mục tiêu cốt lõi của DAO là cung cấp một mô hình kinh doanh phi tập trung hoàn toàn mới cho doanh nghiệp tương lai, phân bổ lợi ích giữa những người nắm giữ token thông qua các cơ chế khuyến khích lập trình được – về bản chất, đây là một loại tổ chức (trực tuyến) mới.
Một số đặc điểm cốt lõi của DAO:
Cấu trúc và lộ trình rõ ràng: Tầm nhìn tổ chức do thành viên cùng thiết lập, thành viên có thể kiểm soát và quyết định tương lai của DAO.
Bình đẳng biểu quyết: Mọi thành viên đều có thể bỏ phiếu tham gia vào các quyết định quan trọng.
Quy tắc đặt trước: Quy trình ra quyết định tự động, có thể loại bỏ sai sót con người, thao túng nội bộ. Quy tắc của DAO được biểu thị dưới dạng chương trình tính toán minh bạch.
Mã nguồn mở: Mã của DAO là mã nguồn mở.
Token: Trong nhiều DAO, sở hữu token của DAO là yếu tố quyết định quyền biểu quyết.
Ghi chú: BTC có thể là DAO đầu tiên đầy đủ chức năng, với các quy tắc lập trình và tự trị thông qua giao thức đồng thuận; thợ đào và nút mạng gửi tín hiệu biểu quyết bằng cách ủng hộ.
Các mô hình đầu tư mạo hiểm theo kiểu DAO đang trỗi dậy
Chúng tôi nhận thấy rằng các mô hình đầu tư mạo hiểm theo kiểu DAO đang trỗi dậy, liệu mô hình tổ chức VC mới này có thể mở ra một hướng đi mới?
Xét một dữ liệu: Theo DeepDAO, trong năm 2021, DAO phát triển như nấm sau mưa. Năm 2021 chỉ có 13.000 người dùng DAO các loại, đến tháng 12 con số thành viên vượt 1,6 triệu – tăng 130 lần so với tháng 1/2020.
Và các DAO đầu tư chuyên về lĩnh vực mã hóa đã trở thành mô hình mới để tìm kiếm dự án (sourcing), gặp gỡ founder và chốt deal.
Lưu ý: Trước đây những hoạt động đầu tư này đều do các nhà đầu tư nổi tiếng và quỹ đầu tư mạo hiểm thực hiện.
DAO đầu tư
Do đó, sự phát triển của DAO dần bao phủ nhiều nhu cầu cộng đồng và kinh doanh, và các DAO đầu tư mạo hiểm, DAO đầu tư đã dần trở thành mô hình tổ chức mới, cũng là cách mọi người tham gia đầu tư dự án sơ kỳ.
Đặc điểm của DAO đầu tư là gì?
DAO đầu tư thường được quản lý và vận hành dưới dạng hợp đồng thông minh. Vì liên quan đến đầu tư, các DAO đầu tư mạo hiểm cũng cung cấp cấu trúc pháp lý nhằm bảo vệ trách nhiệm pháp lý cho thành viên. Do khung pháp lý ở các tiểu bang Mỹ khác nhau, đăng ký pháp lý của DAO cũng được điều chỉnh theo khu vực.
Tuy nhiên, quy trình đầu tư của DAO khác với quỹ đầu tư điển hình: Mỗi thành viên DAO đều có thể đóng vai trò nhà đầu tư chính và đề xuất đầu tư cho DAO. Quyết định đầu tư dựa trên kết quả biểu quyết của DAO, chứ không thông qua Ủy ban Đầu tư (IC).
Tùy theo hợp đồng thông minh của từng DAO, thành viên có thể có quyền "rút lui" hoặc ngừng tham gia DAO tại bất kỳ thời điểm nào, mặc dù thông thường đầu tư mạo hiểm yêu cầu nhà đầu tư ở lại quỹ trong một thời gian nhất định.
Ví dụ, Joyce Yang – người sáng lập Global Coin Research – cho rằng: “DAO của Global Coin Research nhằm lật đổ mô hình VC truyền thống, dân chủ hóa đầu tư trong lĩnh vực mã hóa, tạo cơ hội cho những người chưa từng đầu tư. Tuy nhiên, với đầu tư vào startup công nghệ mới, DAO vẫn là mô hình mới, chưa trải qua kiểm nghiệm chu kỳ. Sự sôi động phần lớn do thị trường và các quỹ đầu tư hàng đầu lạc quan về lĩnh vực mã hóa và đầu tư khởi nghiệp mã hóa.”
Chốt deal, tiếp cận founder chất lượng – cụ thể làm thế nào?
“DAO đầu tư mạo hiểm” là tập hợp các cá nhân quan tâm đến lĩnh vực mã hóa, cùng góp vốn cá nhân hoặc của DAO vào các startup mã hóa sơ kỳ.
Thông thường, thành viên của DAO tập trung vào đầu tư cần:
① Mua trước token quản trị của DAO
② Đổi lấy vé vào cửa – ví dụ như phòng chat Discord theo lời mời, nhóm Telegram hoặc sự kiện riêng, nơi có thể thực hiện sourcing, chốt deal.
Lấy thành viên của Global Coin Research (GCR) làm ví dụ, họ đã đầu tư tích lũy vào hơn 30 startup, rót hơn 25 triệu USD vào các dự án như giao thức tương tác mã hóa Aurora và nền tảng quản lý Web3 Coinvise.
(Để tham gia giao dịch, thành viên DAO cá nhân phải là nhà đầu tư được công nhận, thường được định nghĩa là cá nhân được ủy quyền hợp pháp mua chứng khoán chưa đăng ký tại cơ quan quản lý)
Một thành quả: Theo GCR, đến tháng 12/2021, GCR ước tính tỷ suất lợi nhuận trung bình của các dự án đầu tư vượt 40 lần, trở thành các dự án lưu động hoặc được niêm yết trên thị trường.
Michael Steinberg – người sáng lập Reciprocal Ventures – cho rằng: Lĩnh vực mã hóa mang lại cơ hội thực sự để các quỹ đầu tư mạo hiểm quy mô nhỏ phát triển, vì tỷ suất lợi nhuận từ các dự án mã hóa có thể đạt hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần.
Michael Steinberg cho rằng DAO đầu tư mạo hiểm đang tái cấu trúc cách quỹ thiên thần hoạt động, vì với nhà đầu tư thụ động, rất khó tiếp cận founder của startup.
Với DAO, không có trung gian nào ngăn cản bạn tiếp cận dự án, vì đây đại diện cho một đội quân chiến đấu.
Hỗ trợ cộng đồng
Founder có thể hưởng lợi gì từ tương tác với DAO?
Đầu tiên, với các startup mã hóa mới khởi nghiệp, việc thu hút người dùng – tìm kiếm sự khớp nối sản phẩm-thị trường – là thử thách mà mọi founder đều phải đối mặt.
Jenil Thakker – người sáng lập Coinvise – nói rằng anh đã hợp tác với GCR và một DAO đầu tư mạo hiểm khác là “The LAO”: “Thông qua việc tổ chức sự kiện chung với GCR, các thành viên mới có thể gia nhập cộng đồng Coinvise, góp phần phát triển Coinvise.” Rộng hơn, các DAO đầu tư mạo hiểm cung cấp cơ hội tiếp cận mạng lưới rộng lớn hơn, giúp dự án của founder nhận phản hồi nhanh chóng.
Đối với Coinvise – công ty cung cấp hạ tầng DAO – GCR đã hỗ trợ startup này kiểm thử sản phẩm, bao gồm sử dụng nền tảng Coinvise để ra mắt token quản trị GCR.
“Hiện nay, việc có một cộng đồng khi chuẩn bị gọi vốn đã trở thành yếu tố khá quan trọng. Một dự án khởi nghiệp muốn tìm đội ngũ gốc mã hóa giỏi để kiểm chứng sản phẩm, và càng mong có cộng đồng để thu thập phản hồi.” Theo Thakker, hầu hết các DAO đầu tư mạo hiểm thậm chí cung cấp dịch vụ truyền thông, tuyển dụng và pháp lý để hỗ trợ các công ty trong danh mục đầu tư.
“Thường thì các dịch vụ này do quỹ đầu tư truyền thống cung cấp, nhưng chi phí thường rất cao.”
YC: Orange DAO
Hãy cùng nói về Orange DAO của các cựu học viên YC:

Nguồn ảnh: Near
Y Combinator: sân ươm công ty khởi nghiệp Internet, cũng là nền tảng dịch vụ đầu tư cho các công ty khởi nghiệp Internet nổi tiếng tại Mỹ.
Orange DAO, thành lập vào mùa thu năm 2021 bởi một nhóm cựu học viên YC, cam kết xây dựng một tổ chức đầu tư mạo hiểm hỗ trợ các startup mã hóa. Đến nay, Orange DAO đã thu hút hàng ngàn cựu học viên YC.
Theo điều lệ chính thức của Orange DAO: “Orange DAO cam kết hỗ trợ các startup mã hóa nộp đơn xin đầu tư mạo hiểm, giúp các founder này gia nhập Y Combinator, hỗ trợ nâng cao năng lực lãnh đạo, cũng như tuyển dụng và định hướng kinh doanh.”
Hiện tại, hàng ngàn founder trong kênh Discord của Orange DAO phần lớn là cựu học viên YC, Y Combinator đã hỗ trợ hơn 3.300 công ty. Công việc này do Ben Huh đồng lãnh đạo, người có kinh nghiệm khởi nghiệp và từng dẫn dắt Chương trình Thành phố Mới của YC năm 2016.
Mô hình của DAO Cam YC (biệt danh do người viết đặt) là: Sau khi xác minh danh tính bằng cách đăng địa chỉ ví lên hồ sơ HackerNews liên kết với YC, mỗi thành viên có thể đúc một NFT đặc thù (không thể chuyển nhượng) để xác nhận họ thực sự là cựu học viên YC, chính thức trở thành thành viên Orange DAO.
Orange DAO không phải là nỗ lực đầu tiên tận dụng mạng lưới founder rộng lớn của YC để thành lập quỹ cựu học viên. Ngay từ năm 2017, hàng trăm cựu học viên YC đã cùng thành lập Pioneer Fund – một dự án đầu tư mạo hiểm truyền thống hơn, nhằm tận dụng chuyên môn của các founder YC trước đây để chốt deal.
Tất nhiên, DAO là sức mạnh tập thể, không phải cá nhân. Có người cho rằng DAO là bước tiến hóa tiếp theo của công ty, vì chúng biến nhiều tầm nhìn và quy tắc thành mã code.
Syndicate – startup DAO – hỗ trợ các nhóm này khởi nghiệp và giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp. Papper đã giúp nhóm ConstitutionDAO xử lý độ phức tạp trong đấu giá tại Sotheby’s, đồng thời hỗ trợ Huh trong những nỗ lực thảo luận ban đầu về Orange DAO. Cấu trúc của Orange DAO hơi khác thường, là một phần trong nỗ lực tổ chức vừa tuân thủ luật chứng khoán vừa thử nghiệm mô hình tổ chức mới.
Quỹ thực tế hỗ trợ startup là một thực thể pháp lý độc lập tên là Orange Fund, do Huh và một vài đối tác chung điều hành. Thực thể này đã đóng quỹ ban đầu và đầu tư vào khoảng 30 startup, bao gồm startup DeFi Goldfinch.
“Chúng tôi đã tìm ra cách kết hợp cấu trúc thực thể đầu tư và cấu trúc DAO – chúng vẫn độc lập nhưng có thể phối hợp hoạt động,” Huh nói, “Tôi nghĩ hướng đi chúng tôi muốn theo là: kiên quyết hành động theo những gì hợp đồng thông minh quy định.”
Bản thân DAO vận hành theo mô hình ủy ban – cố gắng tổ chức 1.000 thành viên thành các nhóm nhỏ hơn. Huh cho rằng yếu tố cốt lõi trong cấu trúc Orange DAO là tìm cách thưởng cho các thành viên đóng góp nhiều hơn trong từng giao dịch, dưới dạng token quản trị nội bộ. Tuy nhiên, có thông tin (theo Techcrunch) cho rằng tổ chức này chưa minh bạch về cách hiệu suất quỹ chuyển thành lợi nhuận cho thành viên DAO. Dù vậy, các GP của Orange Fund tuyên bố sẽ đóng góp chênh lệch lợi nhuận trong quỹ cho nội bộ Orange DAO.
Dự án ban đầu có tên “YC Crypto DAO”, nhưng khi tham vọng mở rộng, nhóm đã cố gắng xây dựng thương hiệu riêng, từ đó có tên mới và biểu tượng mới – một quả cam pixel đeo kính, biệt danh “Lợi nhuận Dồi dào”.
DAO + phi DAO: Tương lai kết hợp
Sau khi nói về nhiều ví dụ, ta cần bắt đầu suy nghĩ: Liệu DAO có thể một ngày nào đó thay thế hoàn toàn các quỹ đầu tư mạo hiểm truyền thống?
Khi vốn hóa tiền mã hóa tăng lên 3 nghìn tỷ USD, nhiều nhà đầu tư và dòng vốn mạo hiểm đổ xô vào ngành phát triển mạnh mẽ này vì tiềm năng lợi nhuận khổng lồ, các DAO định hướng đầu tư khác nhau dần hình thành đặc điểm riêng. Bao gồm Komorebi Collective đầu tư vào founder nữ, và FlamingoDAO cũng tập trung vào founder nữ.
Có người cho rằng đầu tư mạo hiểm mã hóa là công việc toàn thời gian. Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường rất năng động, tham gia sâu sắc, và đầu tư nhiều thời gian, nguồn lực vào các công ty trong danh mục.
Có thể sức mạnh của DAO sẽ gia tăng theo thời gian. Tuy nhiên, một số nhà đầu tư mạo hiểm khác cho rằng mô hình DAO vẫn còn kém hiệu quả và năng lực vận hành so với các quỹ đầu tư truyền thống. “Theo quan sát của tôi, các dự án coi trọng năng lực cá nhân và khả năng hợp tác của thành viên DAO, nhưng phần lớn vẫn thích các quỹ truyền thống dẫn dắt vòng gọi vốn.”
Tuy nhiên, khi DAO ngày càng chiếm nhiều thị phần trên bảng vốn của các startup, một mô hình lai dường như đang hình thành – kết hợp tinh thần cộng đồng do DAO dẫn dắt với nguồn vốn mạnh mẽ và chuyên môn vận hành của các nhà đầu tư vốn mạo hiểm.
DAO đầu tư cũng đi kèm các rủi ro liên quan đến tiền mã hóa như thanh tra pháp lý, quản lý tài khoản DAO yếu kém hoặc lỗi kỹ thuật chưa được kiểm chứng. Hồ sơ đầu tư riêng lẻ của từng DAO cũng rất quan trọng, giúp các DAO trưởng thành nổi bật giữa hàng loạt DAO khác.
Nhưng trong thị trường mã hóa tăng giá, cần luôn nhớ rằng khi nói đến loại nhà đầu tư hợp tác, quyền lực cuối cùng thuộc về founder của startup.
“Kaczmarczyk của Third Prime nói: ‘Doanh nhân nên chọn những nhà đầu tư phù hợp nhất với tầm nhìn của họ, mang lại cơ hội thành công lớn nhất. Nếu DAO có thể làm được điều đó, thì cũng không sao.’”
Kết luận
DAO là sáng kiến mới nhất của cộng đồng mã hóa, và DAO đầu tư mạo hiểm là một trường hợp sử dụng đặc biệt. DAO đầu tư mạo hiểm đã chuyển đổi mô hình vận hành quỹ đầu tư sang blockchain, mang lại độ minh bạch cho một quá trình vốn dĩ tối tăm.
Tuy nhiên, về ranh giới giữa DAO và thực thể pháp lý, các quy định vẫn chưa theo kịp – đây cũng là rủi ro tiềm tàng và một trong những lý do khiến nhiều DAO áp dụng mô hình lai, kết hợp thực thể pháp lý truyền thống với quản trị DAO trên chuỗi. Dù còn nhiều
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














