
Tại sao cơ chế Nhà tạo thị trường tự động (AMM) lại thất bại trong lĩnh vực thị trường dự đoán?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Tại sao cơ chế Nhà tạo thị trường tự động (AMM) lại thất bại trong lĩnh vực thị trường dự đoán?
Đối với bất kỳ ai cung cấp thanh khoản vào hồ chứa, kết quả toán học gần như khắc nghiệt.
Tác giả: Melee
Biên dịch: AididiaoJP, Foresight News
Tháng 7 năm 2017, Hayden Adams bị công ty chủ quản là Siemens sa thải khi đang đảm nhiệm vị trí kỹ sư cơ khí. Lúc bấy giờ, người bạn cùng phòng đại học của anh, Karl Floersch, đang làm việc tại Quỹ Ethereum và thường xuyên chia sẻ với Adams những kiến thức liên quan đến hợp đồng thông minh. Trước đây, Adams hoàn toàn thờ ơ với chủ đề này. Nhưng nay thất nghiệp, anh quyết định dành thời gian tìm hiểu.
Sự ra đời của Nhà tạo lập thị trường tự động (AMM)
Floersch giới thiệu cho Adams một bài blog của Vitalik Buterin về việc vận hành sàn giao dịch trên chuỗi bằng các công thức toán học thay vì sổ lệnh. Nguyên lý cốt lõi không phải ghép nối người mua và người bán, mà là để người giao dịch đổi trực tiếp với một nhóm tài sản (pool), trong đó giá cả được điều chỉnh tự động dựa trên tỷ lệ giữa các token trong pool. Khi ấy, chưa có bất kỳ phiên bản nào khả dụng trên thực tế. Adams bắt đầu phát triển dự án này như một bài tập học tập, nhận được khoản tài trợ 65.000 USD từ Quỹ Ethereum và chính thức ra mắt Uniswap vào tháng 11 năm 2018.
Công thức của nó đơn giản đến mức gần như trẻ con: x * y = k.
Hai loại token được đặt chung trong một pool sao cho tích của chúng luôn không đổi. Khi ai đó mua một loại token, họ phải gửi vào pool một lượng token khác; tỷ lệ trong pool từ đó thay đổi và giá cũng được điều chỉnh tương ứng. Không cần sổ lệnh, không cần bộ ghép lệnh, cũng không cần nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp. Bất kỳ ai đều có thể gửi token vào pool và thu phí từ mỗi giao dịch.
Nhà tạo lập thị trường tự động (AMM) từ đó trở thành nền tảng cốt lõi của tài chính phi tập trung (DeFi). Uniswap, Curve, Balancer và hàng chục giao thức khác xử lý khối lượng giao dịch lên tới hàng tỷ đô la. Sổ lệnh trên chuỗi vừa chậm vừa đắt đỏ, trong khi các nhà tạo lập thị trường truyền thống lại chẳng mảy may quan tâm đến các token chỉ có vài trăm người nắm giữ. AMM giúp bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào, đều có thể tạo lập thị trường thanh khoản cho bất kỳ tài sản nào. Trước khi có AMM, việc niêm yết một tài sản mới đòi hỏi sự cho phép và hạ tầng phù hợp. Sau khi AMM xuất hiện, bạn chỉ cần một pool thanh khoản là đủ.
Lợi ích của AMM rõ ràng đến mức các thị trường dự báo (prediction markets) cũng nhanh chóng tìm cách áp dụng.
AMM và thị trường dự báo
Thị trường dự báo và thị trường token đều đối mặt với vấn đề “khởi động lạnh” (cold start) giống nhau: cần có thanh khoản thì mới có người giao dịch, nhưng lại cần có người giao dịch thì mới có người sẵn sàng cung cấp thanh khoản. Ít người biết rằng, từ nhiều năm trước, Robin Hanson đã đề xuất một giải pháp AMM dành riêng cho thị trường dự báo trong quy tắc đánh giá thị trường logarit (Logarithmic Market Scoring Rule – LMSR) của ông năm 2002.
Ông tin rằng mình đã giải quyết triệt để vấn đề khởi động lạnh trên phương diện lý thuyết. Tuy nhiên trong thực tiễn, giải pháp này gặp phải cùng một trở ngại mà mọi nỗ lực sau này nhằm tự động hóa thanh khoản cho thị trường dự báo đều vấp phải: công thức không thể phân biệt giữa các token vốn luôn biến động và các chứng quyền có thời hạn xác định, đáo hạn là kết thúc.
Kết quả của thị trường dự báo mang tính nhị phân: cuối cùng sẽ được thanh toán bằng 1 hoặc 0. Trong khi đó, ở pool đổi token, cả hai tài sản đều có thể biến động vô hạn; và chính vì hai token trong thiết kế đều không bao giờ giảm về 0 nên công thức AMM mới vận hành hiệu quả.
Polymarket giai đoạn đầu sử dụng AMM dựa trên quy tắc LMSR. Augur cũng từng thử nghiệm giải pháp tương tự. Nếu một pool thanh khoản tự động hoạt động tốt với việc đổi token, thì lẽ ra nó cũng phải hiệu quả với các cược bầu cử.
Thực tế lại không phải vậy.
Tại sao AMM thất bại trong thị trường dự báo
Khi một sự kiện thị trường dự báo được thanh toán, một bên có giá trị 1 đô la, còn bên kia là 0 đô la. Về mặt toán học, kết quả này gần như tàn khốc đối với bất kỳ ai cung cấp thanh khoản cho pool. Khi thị trường tiến gần đến thời điểm thanh toán, pool sẽ tự động tái cân bằng sang phía chịu lỗ.
Tổn thất vô thường
“Tổn thất vô thường” (impermanent loss) — thuật ngữ mà các nhà giao dịch DeFi dùng để chỉ hiện tượng này — ở đây trở thành hoàn toàn “có thường” (permanent). Mọi thị trường đều sẽ được thanh toán, và mọi pool cuối cùng đều sẽ nắm giữ một loạt cổ phần có giá trị bằng 0.
Trong các pool DeFi thông thường, phí giao dịch theo thời gian có thể bù đắp tổn thất vô thường.
Còn trong thị trường dự báo, tổn thất là hệ quả cấu trúc tất yếu. Vấn đề duy nhất còn lại chỉ là người cung cấp thanh khoản sẽ mất bao nhiêu. Các giao thức từng cố gắng thuyết phục người dùng gửi tài sản vào các pool như vậy thông qua đào tiền thanh khoản (liquidity mining), chương trình thưởng và các cơ chế khuyến khích khác. Tất cả những biện pháp này chỉ là những hình thức khác nhau nhằm trợ cấp cho người dùng để họ thua lỗ chậm hơn mà thôi.
Khám phá giá
Vấn đề thứ hai là khám phá giá. AMM định giá tài sản dựa trên tỷ lệ trong pool và một công thức cố định. Với token, “giá đúng” vốn là một mục tiêu luôn thay đổi, do đó một ước tính gần đúng do công thức đưa ra là hoàn toàn chấp nhận được. Còn giá trên thị trường dự báo phải phản ánh xác suất. Độ trượt giá (slippage) do đường cong tích hằng số gây ra sẽ bóp méo tín hiệu này, đặc biệt rõ rệt trong các thị trường thanh khoản thấp — chỉ một giao dịch duy nhất cũng có thể khiến xác suất ngầm (implied probability) dao động vài điểm cơ bản (basis points).
Sổ lệnh giới hạn tập trung (CLOB) có ưu việt hơn AMM?
Polymarket sớm nhận ra điều này. Cuối năm 2022, nền tảng này chuyển từ AMM dựa trên quy tắc LMSR sang sử dụng sổ lệnh giới hạn tập trung (Central Limit Order Book – CLOB). AMM được thiết kế để hỗ trợ việc đổi token liên tục trên một dải giá rộng. Còn thị trường dự báo lại yêu cầu định giá xác suất chính xác trên các kết quả nhị phân có giá trị cuối cùng được biết trước. Đây là hai bài toán hoàn toàn khác nhau.
Những đặc điểm khiến AMM mang tính cách mạng đối với token — khả năng tạo thị trường không cần cấp phép, dẫn dắt thanh khoản tức thì, không phụ thuộc vào nhà tạo lập thị trường chuyên nghiệp — lại chính là những đặc điểm mà thị trường dự báo rất cần. Vấn đề nằm ở chỗ cơ chế cụ thể — hàm hằng số được xây dựng dành riêng cho việc đổi token — lại không thể duy trì được khi đối mặt với thực tế rằng kết quả là nhị phân và việc thanh toán là tất yếu.
Thách thức đối với thị trường dự báo là làm thế nào để tái tạo được những hiệu quả nói trên thông qua một hạ tầng có thể phản ánh đúng cách thức thanh toán thực tế của các thị trường như vậy.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














