
Cuộc chiến khốc liệt giữa các ngân hàng mã hóa mới: Trận chiến cuối cùng giữa giấy phép, tiền ổn định và ứng dụng siêu cấp
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Cuộc chiến khốc liệt giữa các ngân hàng mã hóa mới: Trận chiến cuối cùng giữa giấy phép, tiền ổn định và ứng dụng siêu cấp
Khi ai cũng muốn trở thành ngân hàng mới của bạn, ai sẽ là người chiến thắng cuối cùng?
Tác giả: Pink Brains
Biên dịch: Chopper, Foresight News
Nếu bạn hỏi mười người dùng tiền mã hóa định nghĩa về “ngân hàng mới”, có thể bạn sẽ nhận được cùng một câu trả lời: một thẻ cho phép chi tiêu bằng stablecoin. Nhưng nếu bạn hỏi mười nhà phát triển, câu trả lời có thể rất đa dạng. Một số đang xây dựng ví không kiểm soát (non-custodial) tích hợp thẻ Visa; số khác đang fork giao thức Aave và gọi sản phẩm đó là “tài khoản tiết kiệm”; còn một số thì đang xin cấp giấy phép ngân hàng đầy đủ.
Khối lượng giao dịch hàng tháng của thẻ ghi nợ tiền mã hóa tăng từ khoảng 100 triệu USD vào đầu năm 2023 lên hơn 1,5 tỷ USD vào cuối năm 2025 (tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm – CAGR – đạt 106%), quy mô thị trường theo năm đã vượt mốc 18 tỷ USD. Doanh thu từ chi tiêu bằng thẻ gắn với stablecoin đạt 4,5 tỷ USD vào năm 2025, tăng 673% so với năm trước.
Tuy nhiên, các thực thể thực sự xử lý khối lượng giao dịch này lại tập trung cao độ. Dữ liệu cho thấy nền tảng quản lý (custodial) có trụ sở tại châu Á – RedotPay – chiếm tới 60% thị phần, khối lượng giao dịch của họ gấp khoảng bốn lần tổng khối lượng của 13 đối thủ đứng ngay sau. Trên bảng xếp hạng khối lượng giao dịch, các ngân hàng ảo phi tập trung (DeFi-native), tự quản lý (self-custodial) hoàn toàn bị bỏ xa.
Dẫu vậy, xu hướng sâu hơn là các “gã khổng lồ thân thiện với tiền mã hóa” đang gia tốc thâm nhập lĩnh vực này. Trong giai đoạn từ tháng 12/2025 đến tháng 3/2026:
- Coinbase nộp đơn xin giấy phép tín thác quốc gia tại Mỹ
- Nubank nhận được phê duyệt có điều kiện từ Văn phòng Kiểm soát Tiền tệ Mỹ (OCC) để thành lập ngân hàng quốc gia
- PayPal nộp đơn thành lập PayPal Bank
- Revolut nhận được giấy phép ngân hàng đầy đủ tại Anh và đang đẩy mạnh hồ sơ xin giấy phép tại Mỹ
- Kraken trở thành công ty tiền mã hóa đầu tiên sở hữu tài khoản chính tại Dự trữ Liên bang Mỹ
Trong vòng 83 ngày, tổng cộng 11 công ty đã nộp đơn xin giấy phép ngân hàng tín thác tại OCC, bao gồm Circle, Ripple, BitGo, Paxos, Fidelity, Bridge, Crypto.com, Morgan Stanley, Payoneer, Zerohash và Protego.
Đã có hơn 50 ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa đi vào hoạt động. Theo dự báo của các công ty nghiên cứu kinh doanh, quy mô thị trường ngân hàng mới toàn cầu sẽ đạt 552 tỷ USD vào năm 2026. Chúng tôi cố gắng phân tích cục diện ngành này không chỉ để hiểu ai đang xây dựng cái gì, mà còn để xác định ai có khả năng tồn tại lâu dài.
Cục diện cạnh tranh căng thẳng
Hai mâu thuẫn cốt lõi quyết định cục diện cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng mới.
Thứ nhất là yếu tố kinh tế. 76% ngân hàng mới truyền thống không có lãi. Những doanh nghiệp sống sót (Nubank, Revolut, SoFi) không kiếm lợi chủ yếu từ phí giao dịch thẻ, mà từ hoạt động tín dụng và thu nhập lãi ròng. Phí giao dịch chỉ là “vé vào cửa”, còn tín dụng mới là hoạt động cốt lõi.
Hiện nay, các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa lại đang cạnh tranh khốc liệt trên phí giao dịch và hoàn tiền – đúng là mô hình sinh lời từng thất bại của thế hệ công nghệ tài chính (fintech) trước. Thêm vào đó, stablecoin làm thu hẹp thêm chênh lệch tỷ giá, đưa nó gần như về mức zero.
Thứ hai là lựa chọn của người dùng. Cộng đồng tiền mã hóa đề cao lợi suất DeFi và ví không kiểm soát, nhưng thực tế giao dịch thẻ trên chuỗi lại hoàn toàn khác biệt: phần lớn giao dịch chi tiêu bằng thẻ tiền mã hóa đều được thực hiện thông qua các nền tảng quản lý (custodial). Đây không phải vì người dùng không hiểu về tự quản lý, mà bởi trong những tình huống đơn giản như mua một tách cà phê, trải nghiệm đăng ký nhanh – mượt mà quan trọng hơn quyền sở hữu tài sản.
Lịch sử cứ lặp lại: email web ra đời trước email mã hóa, Dropbox phổ biến trước lưu trữ tự xây dựng, sàn giao dịch tập trung (CEX) thắng thế trước DeFi. Liệu các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa có đi theo cùng một kịch bản: mô hình quản lý (custodial) nhờ tính tiện lợi giành thị phần đại chúng trước, rồi đến lượt mô hình tự quản lý (non-custodial) dần bắt kịp khi công cụ chín muồi — vẫn là một câu hỏi chưa có lời đáp.
Bốn loại ngân hàng mới
So với việc phân loại theo “Web2 vs Web3” (chỉ phản ánh yếu tố kỹ thuật, không phản ánh mô hình kinh doanh), góc nhìn hữu ích hơn là đánh giá “hào quang bảo vệ” (moat), hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị và trần tăng trưởng tiềm năng của một ngân hàng mới.
Ngân hàng mới thân thiện với tiền mã hóa và ưu tiên hoạt động ngân hàng
Mô hình kinh tế mạnh nhất của ngân hàng mới đến từ tín dụng và khả năng thương mại hóa, chứ không chỉ từ thanh toán đơn thuần.
- Doanh thu năm tài chính 2025 của Nubank đạt 15,8 tỷ USD, trong đó 85% đến từ thu nhập lãi: 4,6 tỷ USD từ lãi thẻ tín dụng và 4,8 tỷ USD từ lãi cho vay. Doanh thu trung bình trên mỗi người dùng hoạt động mỗi tháng là 15 USD, chi phí phục vụ chỉ 0,8 USD, tỷ suất hoàn vốn đạt tới 19 lần.
- SoFi nhận được giấy phép ngân hàng vào năm 2022, và trong bốn năm, thu nhập lãi ròng quý tăng từ 94,9 triệu USD lên 617 triệu USD. Chi phí huy động tiền gửi thấp hơn chi phí tài trợ kho (warehouse financing) 181 điểm cơ bản, giúp tiết kiệm khoảng 680 triệu USD mỗi năm.
- Doanh thu năm 2024 của Revolut đạt 3,1 tỷ bảng Anh, đến từ năm mảng kinh doanh chính, không có mảng nào chiếm quá 30%, trong đó mảng giao dịch/tài chính cá nhân tăng trưởng 298% so với năm trước.
Các ngân hàng mới được cấp phép chủ động giới hạn stablecoin ở khâu thanh toán, bởi lợi nhuận cốt lõi nằm ở hoạt động tín dụng.
- Revolut không trả lãi cho số dư stablecoin; stablecoin nội bộ của họ (được thử nghiệm trong “khu vực thử nghiệm” – sandbox – của Cơ quan Quản lý Hành vi Tài chính Anh – FCA – vào tháng 2/2026) được định vị là hạ tầng thanh toán, chứ không phải sản phẩm tiết kiệm.
- Stablecoin của SoFi (SoFiUSD, ra mắt tháng 12/2025) là công cụ thanh toán thông qua mạng lưới Mastercard.
Chiến lược này dựa trên một điều kiện thị trường đặc thù: hiện tại, lợi suất trên chuỗi thiếu sức cạnh tranh. Lợi suất hàng năm gần đây của Aave v3 USDC chỉ đạt 2,6%, thấp hơn mức 3,3% của tài khoản tiết kiệm SoFi và 4,25% của gói Revolut Ultra. Tuy nhiên, lợi suất trên chuỗi chịu ảnh hưởng mạnh bởi chu kỳ. Trong các giai đoạn DeFi sôi động, lợi suất Aave USDC từng đạt 8–10%, còn lợi suất dựa trên phí tài chính (funding rate) của Ethena thậm chí còn vượt xa mức này. Khoảng cách này là mang tính chu kỳ; một khi nó mở rộng trở lại, cục diện cạnh tranh sẽ thay đổi hoàn toàn.
Ứng dụng siêu tổng hợp thương mại & xã hội
MercadoPago, Grab, WeChat Pay, Alipay… ban đầu không được xây dựng để trở thành ngân hàng, mà là tích hợp tài chính vào ứng dụng thương mại. “Hào quang bảo vệ” của họ không nằm ở sản phẩm, mà ở kênh phân phối và dữ liệu hành vi – giúp năng lực kiểm soát rủi ro của họ vượt trội hơn ngân hàng truyền thống.
- Doanh thu từ tín dụng của MercadoPago tăng từ 246 triệu USD năm 2020 lên 5,9 tỷ USD năm 2025 – tăng 24 lần trong năm năm.
- Danh mục cho vay của Grab tăng từ 185 triệu USD năm 2022 lên 1,3 tỷ USD vào cuối năm 2025; doanh thu từ dịch vụ tài chính năm tài chính 2025 đạt 348 triệu USD.
Cả hai nền tảng đều đã thử nghiệm stablecoin.
- MercadoPago ra mắt Meli Dólar (MUSD) tại Brazil và mở rộng sang Chile và Mexico, nhưng vốn hóa lưu hành chỉ đạt 65 triệu USD – chưa tới 0,4% trong tổng tài sản quản lý 19 tỷ USD.
- Grab hợp tác cùng StraitsX để thanh toán bằng stablecoin; khách du lịch có thể chi tiêu tại các điểm chấp nhận GrabPay tại Singapore thông qua Alipay và thanh toán tức thời bằng stablecoin XSGD.
Cả hai đều chưa triển khai trả lãi cho stablecoin – đây là cơ hội bị đánh giá thấp nghiêm trọng dành cho các đối thủ gốc tiền mã hóa.
Whop là một trường hợp đáng chú ý. Hiện tại Whop chưa phải là một ngân hàng mới, mà là một thị trường dành cho người sáng tạo nội dung (creators). Sau khi nhận khoản đầu tư 200 triệu USD từ Tether (định giá 1,6 tỷ USD), người sáng tạo có thể nhận USDT, nắm giữ stablecoin và bỏ qua hệ thống thanh toán ngân hàng. Việc tích hợp với Plasma và Aave cho phép cung cấp lợi suất stablecoin cho 18,4 triệu người dùng và doanh thu hàng năm từ người sáng tạo đạt 3 tỷ USD.
Năm 2003, MercadoPago cũng chưa phải là một ngân hàng mới, mà chỉ là dịch vụ ủy thác thị trường; mối quan hệ tài chính được xây dựng dần dần theo bối cảnh thương mại. Whop đang ở cùng điểm xuất phát, nhưng ngay từ ngày đầu đã được xây dựng trên nền tảng tiền mã hóa.
Đối với các ngân hàng mới lấy thẻ thanh toán làm trung tâm, mối quan hệ tài chính bền vững nhất có thể không bắt nguồn từ tài chính, mà từ thương mại điện tử.
Ưu tiên giao dịch
Robinhood, Coinbase, Binance, Kraken, Bybit, OKX… tất cả đều khởi đầu từ sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung, rồi mở rộng sang lĩnh vực ngân hàng tiền mã hóa. Tất cả các nền tảng trong nhóm này đều đang xây dựng lớp ngân hàng nhằm tạo ra nguồn thu không phụ thuộc vào đợt tăng giá tiền mã hóa.
- Robinhood là ví dụ tiêu biểu nhất: tổng tài sản nền tảng tăng khoảng 70% lên 324 tỷ USD, và tiền gửi ròng đạt mức kỷ lục 68 tỷ USD.
- Coinbase đang dồn lực thâm nhập lĩnh vực ngân hàng mới: sở hữu mạng lưới L2 tự phát triển Base, ví tích hợp chức năng thẻ, cho vay bằng tài sản cầm cố tiền mã hóa dựa trên Morpho, cho vay mua nhà bằng Bitcoin thông qua hợp tác với Better, đồng thời đang tiến hành xin giấy phép tín thác.
- Kraken đã sở hữu giấy phép tín thác và nhận được tài khoản chính tại Dự trữ Liên bang Mỹ.
Những nền tảng này bắt đầu từ hoạt động giao dịch đã đạt quy mô, rồi chồng thêm các dịch vụ ngân hàng lên trên. Ngược lại, các ngân hàng mới dựa trên stablecoin lại đi theo hướng ngược lại: khởi đầu từ khoản phí nhỏ, rồi cố gắng bổ sung các dịch vụ khác – rõ ràng khó khăn hơn nhiều.
Ưu tiên stablecoin
Ether.fi, Gnosis Pay, RedotPay, KAST, Holyheld, Bleap, Ready, Tria, Cypher, Payy và hàng chục nền tảng khác tận dụng chi phí vận hành thấp hơn và khả năng kết hợp (composability) của DeFi do stablecoin mang lại làm hạ tầng sản phẩm phía sau, với giá trị cốt lõi rõ ràng:
- Mô hình tự quản lý (self-custodial)
- Lợi suất DeFi (5–15% mỗi năm trong thị trường sôi động, cao hơn mức tiết kiệm truyền thống 3–4%)
- Thanh toán xuyên biên giới gần như tức thời trên “đường ray” stablecoin, với phí chuyển đổi cực thấp
- Tính toàn cầu, không giới hạn lãnh thổ
Các ngân hàng mới ưu tiên stablecoin có lợi thế cấu trúc rõ rệt nhất tại thị trường mới nổi và các tình huống xuyên biên giới. Tuy nhiên, điểm yếu của họ cũng rất nổi bật:
- Chưa có nền tảng nào triển khai thành công hoạt động cho vay không đảm bảo (unsecured lending) quy mô lớn
- Cạnh tranh khốc liệt tại khâu phí giao dịch – mỏng nhất – và dùng token để hoàn tiền nhằm thu hút người dùng
- Họ ép biên lợi nhuận ngoại hối và phí thanh toán gần như về zero, làm xói mòn nguồn thu thiết yếu mà các ngân hàng mới giai đoạn đầu từng dựa vào.
Lớp hạ tầng
Hầu hết các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa chỉ là giao diện phía trước (frontend) chạy trên cùng một hạ tầng chung. Hiểu rõ kiến trúc nền tảng là chìa khóa để đánh giá “hào quang bảo vệ”.
Rủi ro tập trung
Tổ chức thẻ (Visa, Mastercard): Mặc dù số lượng dự án hợp tác gần tương đương (mỗi bên khoảng hơn 130), Visa chiếm hơn 90% khối lượng giao dịch thẻ trên chuỗi nhờ hợp tác sớm với các nhà cung cấp hạ tầng gốc tiền mã hóa. Đây là điểm lỗi duy nhất (single point of failure) của toàn ngành: một khi Visa điều chỉnh chính sách dự án tiền mã hóa, tạm dừng mở rộng hoặc tăng phí, mô hình kinh tế của toàn ngành sẽ thay đổi ngay lập tức.
Tổ chức phát hành thẻ (Rain, Reap, Baanx, StraitsX): Là cầu nối được quản lý giữa thế giới trên chuỗi và tài chính truyền thống. Thay đổi cấu trúc quan trọng nhất là sự xuất hiện của các tổ chức phát hành thẻ toàn diện (full-stack issuer): trực tiếp sở hữu tư cách thành viên cốt lõi của Visa/Mastercard, kết hợp quản lý dự án và phát hành thẻ, bỏ qua ngân hàng bảo trợ (sponsor bank) truyền thống.
Hầu hết các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa chia sẻ cùng một hạ tầng phía sau. Rain hỗ trợ Ether.fi, RedotPay và Avalanche Card. Một khi Rain gặp sự cố kỹ thuật, vấn đề pháp lý hoặc thay đổi chiến lược, toàn ngành sẽ chịu ảnh hưởng. Một báo cáo của Solus Partners khảo sát 19 nền tảng xếp “sự tập trung hạ tầng và phụ thuộc nhà cung cấp” vào danh mục rủi ro hệ thống.
Mối đe dọa từ stablecoin nội bộ của ví
Một yếu tố cạnh tranh thường bị bỏ qua: các ví phổ biến đang phát hành stablecoin riêng, chuyên dùng cho thanh toán bằng thẻ, nhằm xây dựng hệ sinh thái khép kín và chiếm đoạt giá trị vốn thuộc về các ngân hàng mới độc lập.
Vào cuối quý III/2025, MetaMask ra mắt mUSD, Phantom ra mắt CASH – cả hai đều làm nguồn vốn cho sản phẩm thẻ ghi nợ của chính mình. Ví không còn phụ thuộc vào việc người dùng nắm giữ USDC hay USDT, mà xây dựng hệ sinh thái khép kín: người dùng chuyển tài sản sang stablecoin nội bộ của ví, rồi chi tiêu bằng thẻ.
Dữ liệu sơ bộ cho thấy hai xu hướng trái ngược:
- CASH của Phantom tăng ổn định từ khoảng 25 triệu USD vào tháng 9 lên khoảng 100 triệu USD vào cuối tháng 12
- mUSD của MetaMask đạt đỉnh gần 100 triệu USD vào đầu tháng 10, sau đó giảm mạnh xuống còn khoảng 25 triệu USD – sụt giảm 75%
Thông qua mô hình này, ví có thể chiếm đoạt phí giao dịch, chênh lệch tỷ giá và lợi tức từ dự trữ – những giá trị vốn sẽ chảy về nhà phát hành stablecoin. Các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa độc lập vì thế có thể mất đi phần lớn giá trị cốt lõi. MetaMask, Phantom và Coinbase Wallet đều trực tiếp nắm giữ mối quan hệ với người dùng; việc bổ sung chức năng ngân hàng chỉ là mở rộng dòng sản phẩm, chứ không phải khởi nghiệp một lĩnh vực mới.
Bài toán mô hình kinh tế
76% ngân hàng mới truyền thống không có lãi, và các đối thủ gốc tiền mã hóa đang kế thừa mô hình thất bại này – trong khi stablecoin khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Bài học từ các doanh nghiệp ưu tiên hoạt động ngân hàng là rõ ràng: thanh toán là kênh phân phối, chứ không phải bản thân hoạt động kinh doanh.
85% doanh thu của Nubank đến từ lãi, SoFi dựa vào giấy phép để mở rộng chênh lệch lãi ròng – cả hai đều chứng minh điều này. Các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa lấy chi tiêu bằng thẻ làm động cơ thu nhập chính giống như xây nhà trên cát.
Mô hình bền vững là xem thẻ ngân hàng như kênh tiếp cận người dùng, đồng thời tạo lợi nhuận từ các dịch vụ tài chính trên chuỗi có biên lợi nhuận cao hơn – bao gồm lợi suất DeFi, đổi tiền, sản phẩm có cấu trúc và tín dụng.
Năm yếu tố sẽ thay đổi cục diện
Điểm tín dụng trên chuỗi
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, lịch sử giao dịch ví (hành vi sử dụng DeFi, hồ sơ hoàn trả khoản vay trên các giao thức, thời gian staking, tần suất giao dịch, sự đa dạng giao thức…) có thể trở thành cơ sở để đánh giá rủi ro. Hiện chưa có ngân hàng mới nào áp dụng quy mô lớn; ai giải được bài toán này sẽ mở ra khả năng vận hành ngân hàng mới trên nền tảng không cần cấp phép (permissionless).
Giấy phép ngân hàng đầy đủ dành riêng cho các đối thủ gốc tiền mã hóa
Không chỉ giới hạn ở giấy phép tín thác (trust charter), mà là giấy phép đầy đủ cho phép huy động tiền gửi và cho vay. Điều này sẽ cho phép các tổ chức gốc tiền mã hóa xây dựng hoạt động tín dụng dựa trên tiền gửi stablecoin – với chi phí thấp hơn tài trợ kho (warehouse financing).
Tính minh bạch của chính sách quản lý
Định hướng quản lý chính của các thị trường chủ chốt đang thống nhất: nhà phát hành stablecoin không được trả lãi. Mỹ và châu Âu đã vạch rõ ranh giới; các thị trường châu Á chủ chốt như Nhật Bản, Singapore và Hồng Kông cũng áp dụng thái độ thận trọng tương tự.
Tài chính do tác tử thông minh (AI agent) điều khiển
Tác tử thông minh thực hiện thay người dùng các thao tác tài chính: tái cân bằng danh mục, tối ưu lợi suất, quản lý thanh toán, thực thi chiến lược xuyên giao thức. Số đối tác tiền mã hóa của Mastercard tăng từ 6 vào năm 2024 lên hơn 25 vào năm 2025; Visa ra mắt “Kết nối Thương mại Thông minh”, cho phép AI agent thay người tiêu dùng chi tiêu tại các điểm bán hàng toàn cầu. Ai xây dựng được hạ tầng tác tử thông minh tốt nhất trên “đường ray” stablecoin, người đó sẽ bắt kịp làn sóng phân phối thương mại điện tử tiếp theo.
Sự kết hợp giữa trải nghiệm tự quản lý và trừu tượng hóa trên chuỗi
Các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa hiện vẫn phụ thuộc vào kênh của tổ chức thẻ, nhưng công nghệ đầu cuối để tránh chúng đã tồn tại: thanh toán QR bằng stablecoin, chạm NFC độc lập với Apple Pay/Google Pay, và quẹt thẻ vật lý trực tiếp thanh toán trên chuỗi. Các dự án như OpenPasskey (dựa trên Base) đã chứng minh tính khả thi: sở hữu mã định danh tổ chức phát hành (issuer identification number – IIN) do ISO cấp, mã hóa P-256 và thẻ mã hóa hoàn toàn không kiểm soát.
Ai sẽ chiến thắng?
Câu trả lời vẫn chưa rõ ràng, nhưng những mốc then chốt đã hiện rõ.
- Các ngân hàng mới được cấp phép sở hữu mô hình kinh tế đã được kiểm chứng và chiếm ưu thế tại các thị trường phát triển do hoạt động tín dụng dẫn dắt.
- Các ngân hàng mới ưu tiên stablecoin cung cấp đồng đô la Mỹ toàn cầu, stablecoin địa phương cho thị trường mới nổi và lợi suất DeFi – nhưng dữ liệu cho thấy người dùng vẫn ưu tiên tính tiện lợi hơn là triết lý “gốc tiền mã hóa”.
- Các đối thủ tích hợp vào thương mại có thể sở hữu “hào quang bảo vệ” sâu nhất, bởi họ đã kiểm soát sẵn kênh phân phối lưu lượng. Tuy nhiên, việc tích hợp tiền mã hóa vào hạ tầng đã chín muồi tốn kém, đòi hỏi giáo dục người dùng và phụ thuộc nặng vào sự minh bạch của quy định.
- Hạ tầng (tổ chức phát hành thẻ, bên quản lý, nạp/rút tiền pháp định, ngân hàng cốt lõi, thanh toán trên blockchain, KYC/AML) chắc chắn sẽ thu về nhiều giá trị hơn bất kỳ thương hiệu tiêu dùng nào.
Hơn 40 loại thẻ stablecoin đang cạnh tranh nhau bằng chương trình hoàn tiền bằng token; hầu hết đều thiếu “hào quang bảo vệ” thương mại thực sự và chia sẻ chung hạ tầng. Trong hai năm tới, đa số sẽ bị đào thải.
Cục diện các ngân hàng mới dựa trên tiền mã hóa đang ở ngã rẽ then chốt.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














