
Hướng đi quản trị tiền mã hóa: Hệ thống thuế và quy định tiền mã hóa của Canada
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Hướng đi quản trị tiền mã hóa: Hệ thống thuế và quy định tiền mã hóa của Canada
Chính phủ Canada, trong quá trình thăm dò việc quản lý tiền mã hóa, đã xây dựng một hệ thống quản trị cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và tính bao trùm công nghệ thông qua lập pháp từng bước và giám sát thấu suốt.
Tác giả: FinTax
Chính phủ Canada trong quá trình khám phá quản lý tiền mã hóa đã xây dựng một hệ thống quản trị cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và bao dung công nghệ thông qua lập pháp từng bước và giám sát toàn diện. Bài viết này sẽ dựa trên hệ thống hiện tại và các động thái lập pháp mới nhất của Canada để phân tích hệ thống khung về thuế và quản lý tiền mã hóa tại Canada.
1. Tổng quan hệ thống thuế cơ bản tại Canada
1.1 Hệ thống thuế Canada
Canada thực hiện chế độ đánh thuế ba cấp liên bang, tỉnh và địa phương. Liên bang và các tỉnh có quyền lập pháp thuế tương đối độc lập, tuy nhiên luật thuế cấp tỉnh không được trái với luật thuế liên bang, còn quyền lập pháp thuế cấp địa phương do tỉnh trao cho. Về loại thuế, Canada được mệnh danh là "quốc gia vạn thuế", với nhiều loại thuế hiện hành thâm nhập vào mọi mặt cuộc sống của mỗi cư dân, bao gồm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế bán hàng, thuế chuyển nhượng đất đai, thuế tài sản, thuế tiêu dùng, thuế dịch vụ số, v.v.
1.2 Các loại thuế chính
1.2.1 Thuế thu nhập cá nhân
Theo Đạo luật Thuế thu nhập, người nộp thuế cư trú tại Canada phải đóng thuế thu nhập cá nhân đối với toàn bộ thu nhập phát sinh trên phạm vi toàn cầu; người nộp thuế không cư trú chỉ cần nộp thuế đối với thu nhập phát sinh tại Canada. Cá nhân tại Canada phải nộp cả thuế thu nhập cá nhân cấp liên bang và cấp tỉnh. Thuế thu nhập cá nhân liên bang áp dụng chế độ tổng hợp thu nhập, các khoản thu nhập phải kê khai bao gồm thu nhập từ lao động, kinh doanh, tài sản và vốn.
Tiêu chuẩn xác định cư trú như sau:
(1) Cá nhân có chỗ ở tại Canada hoặc thường xuyên cư trú tại Canada thì thường được coi là cư dân Canada;
(2) Người không cư trú nếu trong một năm dương lịch lưu lại lãnh thổ Canada ít nhất 183 ngày thì trong năm đó sẽ được coi là cư dân Canada;
(3) Cá nhân cư trú hoặc du lịch bên ngoài Canada nhưng vẫn duy trì mối liên hệ cư trú đáng kể với Canada thì được coi là cư dân thực tế. Các tiêu chí quan trọng để xác định mối liên hệ cư trú bao gồm chỗ ở, tài sản, quan hệ xã hội, liên hệ kinh tế và tình trạng di trú tại Canada.
Thuế thu nhập cá nhân liên bang áp dụng biểu thuế lũy tiến 5 bậc: phần thu nhập chịu thuế không vượt quá 53.359 đô la Canada chịu thuế suất 15%; từ 53.359 đến 58.713 đô la Canada chịu thuế suất 20,5%; từ 58.713 đến 70.569 đô la Canada chịu thuế suất 26%; từ 70.569 đến 235.675 đô la Canada chịu thuế suất 29%; phần vượt quá 235.675 đô la Canada chịu thuế suất 33%. Ngoài ra còn đánh thêm thuế cấp tỉnh và vùng lãnh thổ, tùy theo từng tỉnh và vùng lãnh thổ mà áp dụng mức thuế và phụ phí tối đa lên tới 25,75%.
Bên cạnh đó, Canada áp dụng hai hình thức ưu đãi thuế thu nhập cá nhân là giảm trừ thuế và khấu trừ thuế đối với những người nộp thuế đáp ứng điều kiện pháp lý. Giảm trừ thuế bao gồm mức giảm trừ cá nhân cơ bản, chi phí y tế, đóng góp an sinh xã hội, quyên góp, trợ cấp trẻ em đủ điều kiện dưới 17 tuổi hoặc trẻ em khuyết tật, cũng như các khoản giảm trừ khác như việc làm, chăm sóc, đào tạo kỹ năng. Khấu trừ thuế bao gồm lãi vay, phí bảo hiểm, trợ cấp nuôi con, tiền cấp dưỡng, chi phí trông trẻ hợp lệ và các khoản chi cá nhân cụ thể khác.
1.2.2 Thuế thu nhập doanh nghiệp
Các doanh nghiệp tại Canada nộp thuế thu nhập doanh nghiệp theo Đạo luật Thuế thu nhập, chia thành doanh nghiệp cư trú và không cư trú. Doanh nghiệp cư trú là doanh nghiệp được thành lập tại Canada hoặc cơ quan quản lý và kiểm soát chính đặt tại Canada, phải nộp thuế đối với toàn bộ thu nhập toàn cầu; doanh nghiệp không cư trú chỉ phải nộp thuế tại Canada đối với thu nhập từ hoạt động thương mại tại Canada, bất kể có thông qua cơ sở thường trú hay không.
Doanh nghiệp cư trú phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang và cấp tỉnh đối với toàn bộ thu nhập toàn cầu. Doanh nghiệp không cư trú phải nộp thuế thu nhập Canada đối với thu nhập từ hoạt động thương mại tại Canada, bất kể thu nhập đó có thông qua cơ sở thường trú hay không. Về thuế suất, thuế thu nhập doanh nghiệp liên bang cơ bản là 38%, còn thuế thu nhập doanh nghiệp cấp tỉnh có mức khác nhau tùy theo từng tỉnh, dao động từ 0% đến 16%. Các doanh nghiệp đáp ứng điều kiện cụ thể có thể hưởng thuế suất ưu đãi 28% hoặc 15%, các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và doanh nghiệp thuộc ngành đặc thù cũng có các ưu đãi thuế riêng. Ngoài ra, chi nhánh của công ty nước ngoài ký hiệp định thuế với Canada có thể áp dụng thuế suất theo hiệp định.
Doanh nghiệp không cư trú còn phải chịu thuế khấu trừ (withholding tax), tức là cổ tức, lãi, phí bản quyền, phí dịch vụ kỹ thuật, lợi nhuận chuyển ra từ chi nhánh, thu nhập cho thuê, phí quản lý và các khoản thu nhập khác nhận được từ doanh nghiệp cư trú tại Canada đều phải nộp thuế khấu trừ 25%, trừ khi thỏa mãn điều kiện giảm thuế theo hiệp định thuế.
1.2.3 Thuế bán hàng
Hệ thống thuế bán hàng của Canada khá phức tạp, cần đánh thuế ở cả cấp liên bang và cấp tỉnh (hoặc vùng lãnh thổ). Tùy theo địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp Canada có thể phải xử lý ba loại thuế bán hàng: thuế bán hàng liên bang, thuế bán lẻ một số tỉnh và thuế bán hàng thống nhất ở một vài tỉnh.
Thuế bán hàng cấp liên bang là thuế hàng hóa và dịch vụ (Goods and Services Tax - GST), áp dụng cho hầu hết giao dịch hàng hóa và dịch vụ tại Canada với mức thuế suất 5%. Thuế bán hàng cấp tỉnh hoặc vùng lãnh thổ là thuế bán lẻ (Provincial Sales Tax - PST), do chính quyền địa phương bổ sung. Ngoài các khu vực chỉ đánh GST như Alberta, Lãnh thổ Tây Bắc, Nunavut và Yukon, cùng Quebec đánh thêm Thuế bán hàng Quebec (QST) trên cơ sở GST, các chính quyền địa phương khác đều đánh PST ở khâu bán lẻ hàng hóa, mức thuế suất PST từ 8% đến 10%.
Gần đây, chính phủ Canada đã tích hợp GST và PST để triển khai cải cách Thuế bán hàng hài hòa (Harmonized Sales Tax - HST), nghĩa là người nộp thuế HST sẽ không còn phải nộp GST và PST riêng biệt, mặc dù hiện nay chỉ có một số ít tỉnh tham gia sáp nhập. HST do chính phủ liên bang quản lý, ngoài khác biệt về thuế suất, các quy tắc và cách vận hành của HST giống như GST. Bốn tỉnh New Brunswick, Newfoundland và Labrador, Nova Scotia và Prince Edward Island áp dụng thuế suất HST 15%, Ontario là 13%.
Tóm lại, thuế bán hàng có thể hiểu là dạng thuế giá trị gia tăng mở rộng đối với tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ, nhưng do chính sách khác nhau giữa các tỉnh nên cách thức thu thuế cũng khác nhau. Loại thuế này do người tiêu dùng cuối cùng chịu, doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp thu hộ ở mỗi giai đoạn sản xuất hoặc phân phối hàng hóa và dịch vụ.
2. Chính sách thuế tiền mã hóa Canada
Về bản chất tiền mã hóa, Cơ quan Thuế vụ Canada (CRA) quan điểm rằng tiền mã hóa là một loại hàng hóa có tính chất tài chính nhất định chứ không phải là tiền tệ. Do đó, lợi nhuận phát sinh từ giao dịch tiền mã hóa phải chịu thuế như thu nhập hoặc vốn. Ngoài ra, vì CRA không coi tiền mã hóa là tiền pháp định, nên khi ai đó dùng tiền mã hóa thanh toán hàng hóa hoặc dịch vụ, giao dịch này có thể được xem là mô hình trao đổi đặc biệt kiểu "trao đổi hàng hóa" (barter transaction). Về xác định giá trị thuế của tiền mã hóa, CRA cho rằng cần lấy "giá trị thị trường hợp lý" (fair market value - FMV) làm căn cứ khai thuế. Giá trị thị trường hợp lý là mức giá được các bên mua bán, am hiểu thị trường, tự nguyện đồng ý trong một giao dịch tiền mã hóa công bằng. Vì lợi nhuận hoặc tổn thất từ giao dịch tiền mã hóa chịu thuế như thu nhập hoặc vốn, cách phân biệt thu nhập kinh doanh và lợi nhuận vốn sẽ ảnh hưởng đến số thuế phải nộp và cách người nộp thuế báo cáo tiền mã hóa trong hồ sơ thuế.
Đối với thu nhập kinh doanh, 100% lợi nhuận tiền mã hóa phải chịu thuế. Với lợi nhuận vốn, mức chịu thuế chỉ còn 50%. CRA xếp các khoản thu nhập từ giao dịch tiền mã hóa vào thu nhập kinh doanh nếu rơi vào các trường hợp sau: có mục đích kiếm lời (dù khả năng sinh lời ngắn hạn thế nào); quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ; hoạt động vì lý do thương mại, được thực hiện theo cách khả thi về mặt thương mại; hoạt động được hoàn tất "theo cách thức tương tự kinh doanh" (ví dụ như mua hàng tồn kho hoặc tài sản cố định hoặc lập kế hoạch kinh doanh). Khi không bán theo hình thức thu nhập kinh doanh và có người bán để sinh lời, CRA sẽ đánh thuế tiền mã hóa như lợi nhuận vốn. Khi khai thuế, người Canada cần liệt kê mọi lợi nhuận vốn từ bán tiền mã hóa trong phần thu nhập thuế. Người nộp thuế cũng có thể dùng lợi nhuận vốn này để bù trừ tổn thất vốn từ bán tiền mã hóa. Tuy nhiên, không thể dùng lợi nhuận vốn tiền mã hóa để bù trừ tổn thất từ nguồn khác. Trong trường hợp tổn thất vốn lớn hơn lợi nhuận vốn, tổn thất có thể chuyển tiếp tối đa ba năm. Lợi nhuận vốn này phải được tính theo cơ sở chi phí điều chỉnh hoặc chi phí trung bình, nghĩa là người nộp thuế phải tính trung bình chi phí mua của tài sản giống nhau. Nói đơn giản, người ta phải tính một giá trị trung bình duy nhất cho mỗi loại tiền mã hóa. Ví dụ, nếu ai đó mua BTC tại hai thời điểm khác nhau trong năm và mua ETH tại ba thời điểm khác nhau, rồi bán toàn bộ trong cùng năm đó, thì cơ sở chi phí điều chỉnh sẽ là giá trung bình của hai lần mua BTC và ba lần mua ETH.
Do bản chất tiền mã hóa, CRA cho rằng việc nắm giữ tiền mã hóa không phát sinh nghĩa vụ thuế, nhưng tại các thời điểm tặng, bán, trao đổi, chuyển đổi, thanh toán thì người nộp thuế đều phát sinh nghĩa vụ thuế. Trong hệ thống chính sách thuế tiền mã hóa Canada, các giao dịch tiền mã hóa cụ thể bị đánh thuế theo các mô hình sau:
(1) Giao dịch nội ngày tiền mã hóa: Giao dịch nội ngày được xếp vào thu nhập kinh doanh, do đó lợi nhuận ròng từ giao dịch nội ngày tiền mã hóa sau khi trừ tổn thất ròng phải được khai trên tờ khai thuế thu nhập.
(2) Khai thác (mining) để có được tiền mã hóa: "Khai thác" là quá trình sản xuất tiền mã hóa bằng máy chuyên dụng, khi đánh thuế cần phân biệt hành vi khai thác là hoạt động sở thích cá nhân hay hoạt động kinh doanh thương mại. Nếu là sở thích cá nhân, người nộp thuế phải nộp thuế lợi tức vốn, cơ sở chi phí bằng không và CRA không cho phép khấu trừ bất kỳ chi phí nào; nếu là hoạt động thương mại, tiền mã hóa được coi là hàng tồn kho, phải nộp thuế thu nhập, và định giá tiền mã hóa theo chi phí có được hoặc giá trị thị trường hợp lý của nó. Việc phân biệt chủ thể kinh doanh và người sở thích cần dựa trên từng vụ việc cụ thể để tìm hiểu mục đích và đặc điểm hành vi của thợ đào: chủ thể kinh doanh thường nhằm mục đích sinh lời, thực hiện hoạt động khai thác theo cách thức thương mại, tần suất giao dịch cao, dành nhiều thời gian, có kiến thức chuyên môn đầy đủ; còn người sở thích thường mang tính "nghiệp dư" hơn và chủ yếu nhằm mục đích giải trí, hưởng thụ.
(3) Nắm giữ tiền mã hóa: Chỉ nắm giữ tiền mã hóa thì không cần nộp thuế.
(4) Chuyển tiền mã hóa giữa các ví: Khi chuyển tiền mã hóa giữa hai ví, sàn giao dịch hoặc tài khoản, không cần nộp thuế.
(5) Mua tiền mã hóa: Khi mua tiền mã hóa, không cần nộp thuế. Tuy nhiên, người mua nên lưu giữ hồ sơ chính xác vì giá trị lúc mua có thể được dùng để tính cơ sở chi phí khi bán tiền mã hóa trong tương lai.
(6) Bán tiền mã hóa lấy tiền pháp định: Khi ai đó bán tiền mã hóa để lấy tiền pháp định như đô la Canada, khoản lợi nhuận liên quan sẽ chịu thuế như lợi nhuận vốn.
(7) Bán một loại tiền mã hóa để mua loại tiền mã hóa khác: Lợi nhuận trong trường hợp này cũng chịu thuế như lợi nhuận vốn. Khi tính giá trị tiền mã hóa lúc bán, cần tham chiếu giá trị của loại tiền mã hóa bị bán. Ví dụ, một người mua 1 đơn vị tiền mã hóa A với giá 100 đô la Canada, vài tháng sau đổi sang 3 đơn vị tiền mã hóa B. Khi tính lợi nhuận vốn, cần xem giá trị của 3 đơn vị tiền mã hóa B tại thời điểm đổi. Giả sử giá trị là 200 đô la Canada, người này phải khai lợi nhuận vốn 100 đô la Canada từ tiền mã hóa A.
(8) Dùng tiền mã hóa mua hàng hóa hoặc dịch vụ: CRA cho rằng việc dùng tiền mã hóa mua hàng hóa hoặc dịch vụ là giao dịch trao đổi. Do đó, người nộp thuế cần xác định giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ được mua bằng tiền mã hóa và coi như số tiền bán tiền mã hóa để xử lý thuế.
(9) Kiếm được tiền mã hóa: Người kiếm được tiền mã hóa thông qua lao động phải khai báo như thu nhập.
3. Khung quản lý và động thái mới về tiền mã hóa Canada
3.1 Khung quản lý
Ngoài việc Cơ quan Thuế vụ Canada quản lý tiền mã hóa từ góc độ thuế, chính phủ Canada cũng thực hiện các biện pháp quản lý nhất định đối với thị trường tiền mã hóa ở các cấp độ khác. Quản lý tiền mã hóa Canada chủ yếu do hai cơ quan cốt lõi đảm nhiệm: Hiệp hội Quản lý Chứng khoán Canada (Canadian Securities Administrators - CSA) và Trung tâm Phân tích Giao dịch Tài chính và Báo cáo Canada (Financial Transactions and Reports Analysis Centre of Canada - FINTRAC). Hai cơ quan này quản lý tiền mã hóa từ các góc độ khác nhau: CSA chịu trách nhiệm quản lý tiền mã hóa có tính chất chứng khoán, đảm bảo các sàn giao dịch tiền mã hóa và hoạt động liên quan tuân thủ quy định chứng khoán, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư; FINTRAC chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố liên quan tiền mã hóa, đảm bảo các sàn giao dịch tiền mã hóa và nhà cung cấp ví tuân thủ quy định liên quan.
3.2 Diễn biến quản lý
Hệ thống quản lý tiền mã hóa Canada có xu hướng phát triển từ quản lý thăm dò đến hoàn thiện dần. Năm 2014, Cơ quan Thuế vụ Canada (CRA) lần đầu tiên ban hành hướng dẫn về thuế tiền mã hóa, coi tiền mã hóa là hàng hóa chứ không phải tiền pháp định, yêu cầu đánh thuế giao dịch, tuy nhiên hướng dẫn này chưa chú ý đến rủi ro mà giao dịch tiền mã hóa gây ra cho các lĩnh vực khác. Gần đây, chính phủ Canada ngày càng nhận thức rõ nhu cầu xây dựng khung quản lý chuyên biệt để ứng phó lĩnh vực mới nổi này, đã thực hiện một loạt biện pháp quan trọng trong quản lý tiền mã hóa:
Ngày 1 tháng 6 năm 2020, Canada thông qua sửa đổi Quy định Kinh doanh Dịch vụ Tiền tệ, đưa nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa vào định nghĩa doanh nghiệp dịch vụ tiền tệ (Money Services Businesses - MSBs), yêu cầu tất cả sàn giao dịch tiền mã hóa và hoạt động liên quan phải đăng ký tại FINTRAC và tuân thủ quy định AML và KYC, đưa sàn giao dịch tiền mã hóa vào phạm vi giám sát chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố. Tháng 3 năm 2021, CSA ban hành Hướng dẫn Sàn giao dịch Tài sản Mã hóa, rõ ràng yêu cầu các sàn giao dịch tiền mã hóa phải đăng ký tại CSA và tuân thủ quy định chứng khoán liên quan, đưa các sàn giao dịch tiền mã hóa vào khung quản lý chứng khoán. Những biện pháp trên cho thấy chính phủ Canada bắt đầu coi trọng rủi ro tiềm tàng của tiền mã hóa trong rửa tiền, tài trợ khủng bố và giao dịch chứng khoán, đồng thời thông qua các biện pháp lập pháp xây dựng khung quản lý cơ bản.
Năm 2022, chính phủ Canada tiếp tục tăng cường quản lý tiền mã hóa, đề xuất Đạo luật Sàn giao dịch Tài sản Số, quy định các sàn giao dịch tiền mã hóa phải tuân thủ các yêu cầu vận hành và báo cáo nghiêm ngặt hơn — thực hiện các biện pháp nhận dạng khách hàng (KYC) và chống rửa tiền (AML) chặt chẽ hơn, định kỳ nộp báo cáo vận hành và chấp nhận kiểm toán cho cơ quan quản lý. Tháng 11 năm 2022, chính phủ Canada lên kế hoạch khởi động cuộc rà soát lập pháp ngành tài chính về tiền kỹ thuật số nhằm duy trì sự ổn định và an toàn của ngành tài chính. Ngân sách chính phủ đề xuất tháng 4 năm đó chỉ rõ sẽ cấp 17,7 triệu đô la Canada trong 5 năm để thực hiện cuộc rà soát nói trên. Giai đoạn đầu rà soát tập trung vào tiền kỹ thuật số, bao gồm: nghiên cứu cách điều chỉnh khung quản lý ngành tài chính để quản lý các rủi ro kỹ thuật số mới; nghiên cứu cách đảm bảo an toàn và ổn định hệ thống tài chính trong bối cảnh mô hình kinh doanh và công nghệ không ngừng phát triển; và nghiên cứu nhu cầu tiềm năng về đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương Canada. Biện pháp này đặt nền móng cho các điều chỉnh chính sách quản lý tiền mã hóa sắp tới. Tháng 12 năm 2022, sự sụp đổ của sàn giao dịch tiền mã hóa FTX tiếp tục gây chấn động thị trường, nhiều doanh nghiệp liên quan lần lượt phá sản, nhà đầu tư thiệt hại nặng nề. Sự sụp đổ của FTX khiến toàn cầu coi trọng quản lý tiền mã hóa, Canada cũng nằm trong số đó. Ngày 22 tháng 2 năm 2023, Hiệp hội Quản lý Chứng khoán Canada (CSA) phát hành thông báo yêu cầu tất cả sàn giao dịch tiền mã hóa ký cam kết pháp lý trước đăng ký để đáp ứng yêu cầu quản lý mới và tiếp tục hoạt động tại quốc gia này. Trong bối cảnh này, ngưỡng vận hành của sàn giao dịch tiền mã hóa được nâng cao, thúc đẩy một số sàn giao dịch lớn như Binance lần lượt rút khỏi thị trường Canada. Mặc dù trong quá khứ tài sản số và tiền mã hóa từng được dùng để né tránh trừng phạt và thực hiện hoạt động bất hợp pháp, chính phủ vừa tăng cường biện pháp quản lý vừa khẳng định "mở cửa với các dự án mang lại lợi ích lớn hơn".
Ngày 18 tháng 4 năm 2024, chính phủ Canada thông báo kế hoạch thực hiện từ năm 2026 Khung Báo cáo Quốc tế về Tiền mã hóa (CARF) do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) xây dựng, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa tại Canada hoặc hoạt động tại Canada phải nộp báo cáo hàng năm cho CRA. Theo ngân sách quy định, các nhà cung cấp dịch vụ này phải công bố thông tin từng khách hàng và từng loại tiền mã hóa, bao gồm việc đổi tiền mã hóa sang tiền pháp định như đô la Canada, đổi giữa các loại tiền mã hóa khác và chuyển giao tài sản tiền mã hóa. Các nhà cung cấp dịch vụ tài sản số Canada còn có nghĩa vụ cung cấp cho CRA thông tin từng khách hàng như tên, địa chỉ, ngày sinh và khu vực cư trú pháp lý. Yêu cầu này sẽ áp dụng cho các giao dịch sau năm 2026, lần trao đổi thông tin đầu tiên giữa Canada và các quốc gia khác sẽ diễn ra vào năm 2027. Việc đề xuất chính sách này là một lần cập nhật khung thuế và báo cáo trong và ngoài nước Canada theo sự phát triển của ngành kinh tế mới, nhằm nâng cao tính tuân thủ và minh bạch của nhà cung cấp dịch vụ tiền mã hóa, thúc đẩy tuân thủ quốc tế hóa thị trường tiền mã hóa. Tháng 9 năm 2024, Hiệp hội Quản lý Chứng khoán Canada (CSA) còn cập nhật quy định stablecoin cho sàn giao dịch tiền mã hóa, gia hạn thời hạn tuân thủ cho các sàn giao dịch đến cuối năm 2024, tạo thêm thời gian để các sàn đáp ứng yêu cầu quản lý mới, đảm bảo quá trình chuyển đổi thị trường ổn định.
Xét theo diễn biến quản lý tiền mã hóa Canada gần đây, kể từ khi thiết lập khung quản lý, thị trường giao dịch tiền mã hóa Canada đang đối mặt với kiểm tra giám sát ngày càng nghiêm ngặt và toàn diện, nhưng trong khuôn khổ kiềm chế rủi ro tài chính tiềm tàng, chính phủ Canada vẫn giữ thái độ tương đối cởi mở với sự phát triển tiền mã hóa, cố gắng tìm kiếm sự cân bằng động giữa thúc đẩy đổi mới và bảo vệ nhà đầu tư. Nhưng như Giám đốc Coinbase Canada Lucas Matheson phát biểu tại Hội nghị Futurists Blockchain tháng 8 năm 2024: "Thành thật mà nói, Canada còn rất nhiều việc phải làm trong việc thay đổi luật pháp, mục tiêu là thay đổi luật pháp Canada để chúng ta có thể gia tăng tự do kinh tế và cập nhật hệ thống tài chính Canada", cho thấy Canada còn dài đường trong cải cách hiện đại hóa quản lý tiền mã hóa.
4. Tổng kết và triển vọng
Tóm lại, thái độ của chính phủ Canada đối với thị trường tiền mã hóa là tương đối cởi mở. Chính phủ Canada nhận thức được tiềm năng của tiền mã hóa và công nghệ blockchain, khuyến khích đổi mới và phát triển công nghệ, đồng thời cũng nhận thức rõ rủi ro mà thị trường tiền mã hóa mang lại, đặc biệt trong các lĩnh vực như chống rửa tiền, bảo vệ nhà đầu tư và duy trì trật tự thị trường. Trong tương lai, Canada có thể tiếp tục tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý tiền mã hóa, ban hành các biện pháp quản lý nghiêm ngặt và cụ thể hơn, đồng thời đưa ra thêm quy định cụ thể về bảo vệ nhà đầu tư tại các sàn giao dịch tiền mã hóa, chẳng hạn như tăng cường công bố thông tin, trừng phạt nghiêm khắc các hành vi gian lận liên quan tiền mã hóa, nhằm đảm bảo lĩnh vực mới nổi này phát triển lành mạnh trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














