
Quỹ tiền mã hóa nhiều như vậy, nhà đầu tư nên chọn thế nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Quỹ tiền mã hóa nhiều như vậy, nhà đầu tư nên chọn thế nào?
Chiến lược đầu tư là điểm phân chia cốt lõi giữa các loại quỹ tiền mã hóa, mỗi chiến lược tương ứng với các mục tiêu đầu tư và logic thị trường khác nhau.
Tác giả: Iris, Luật sư Lưu Hồng Lâm
Hiện nay, loại hình quỹ tiền mã hóa đã ngày càng đa dạng theo sự thay đổi của nhu cầu thị trường, từ chiến lược đầu tư, phương thức huy động vốn, cách thức quản lý đến nơi đăng ký thành lập. Những khác biệt trên các phương diện này mang đến cho nhà đầu tư nhiều lựa chọn. Các phân loại này không chỉ thể hiện khả năng đổi mới của thị trường tiền mã hóa mà còn cung cấp công cụ phù hợp cho những nhà đầu tư có mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau.
Loại hình quỹ tiền mã hóa nào phù hợp với từng nhà đầu tư Web3? Những lưu ý pháp lý nào cần chú ý đối với từng loại quỹ tiền mã hóa? Trong bài viết này, luật sư Mankun sẽ lần lượt giải đáp để giúp mọi người dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu đầu tư Web3 của bản thân.
Theo chiến lược đầu tư
Chiến lược đầu tư là điểm phân chia cốt lõi giữa các loại hình quỹ tiền mã hóa, mỗi chiến lược tương ứng với mục tiêu và logic thị trường riêng biệt. Từ chênh lệch giá ngắn hạn đến khai thác giá trị dài hạn, từ công cụ định lượng ổn định minh bạch đến quỹ chuyên biệt đầu tư vào tài sản tiên phong, các chiến lược này cùng nhau tạo nên lựa chọn đa dạng cho nhà đầu tư tiền mã hóa.

Quỹ phòng hộ (Hedge Fund)
Quỹ phòng hộ thu lợi nhuận ổn định trong biến động thị trường tiền mã hóa thông qua giao dịch tần suất cao, chênh lệch giá thị trường và các chiến lược phòng ngừa rủi ro. Thiết kế linh hoạt giúp quỹ này có thể vận hành cả trong thị trường tăng điểm lẫn giảm điểm. Bằng cách tận dụng chênh lệch giá xuyên nền tảng và lợi nhuận từ hợp đồng tương lai, quỹ phòng hộ thu hút lượng lớn nhà đầu tư tổ chức và cá nhân có tài sản cao.
Quỹ phòng hộ thường được thành lập tại các khu vực ngoài khơi như Quần đảo Cayman hoặc Seychelles vì các khu vực này có quy định giám sát nhẹ nhàng hơn đối với quỹ đầu tư tư nhân; nếu thành lập tại Mỹ, quỹ phải tuân thủ các quy định liên quan của Đạo luật Chứng khoán và Đạo luật Giao dịch Hàng hóa, và đăng ký tại Ủy ban Chứng khoán Mỹ (SEC). Ngoài ra, quỹ phải nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ chống rửa tiền (AML) và thẩm định khách hàng (KYC) nhằm đảm bảo nguồn vốn và minh bạch giao dịch.
Quỹ đầu tư mạo hiểm (VC)
Quỹ đầu tư mạo hiểm (VC) tập trung hỗ trợ các dự án blockchain giai đoạn đầu, đầu tư vào các công nghệ hoặc hệ sinh thái chưa trưởng thành nhưng tiềm năng cao, mang lại khả năng sinh lời lớn cho nhà đầu tư. Thông thường, quỹ VC ngoài hỗ trợ tài chính còn cung cấp tích hợp nguồn lực và định hướng chiến lược cho các công ty khởi nghiệp, thúc đẩy phát triển nhanh chóng của dự án. Tương tự, quỹ VC cũng phù hợp với nhà đầu tư tổ chức và cá nhân có tài sản cao.
Khi thành lập quỹ VC cần xác định rõ đối tượng huy động vốn có phải là nhà đầu tư đủ điều kiện hay không, đặc biệt tại thị trường Mỹ và châu Âu, pháp luật yêu cầu các quỹ tiền mã hóa này chỉ được huy động vốn từ cá nhân hoặc tổ chức có tài sản cao. Ngoài ra, nếu dự án đầu tư liên quan đến phát hành token, cần đảm bảo token tuân thủ quy định pháp lý chứng khoán tại thị trường mục tiêu. Để đáp ứng yêu cầu pháp lý, người quản lý quỹ cần thận trọng khi thiết kế mô hình kinh tế token, tránh rủi ro huy động vốn trái phép.
Quỹ chỉ số
Quỹ chỉ số theo dõi chỉ số thị trường hoặc hiệu suất tài sản nhất định, cung cấp công cụ đầu tư đơn giản, minh bạch cho nhà đầu tư. Với đặc điểm rủi ro thấp, độ minh bạch cao, quỹ này phù hợp hơn với nhà đầu tư tài chính truyền thống và nhà đầu tư phổ thông chưa tìm hiểu sâu về Web3. Tiêu biểu là ETF Bitcoin giao ngay được Mỹ phê duyệt năm 2024, thu hút đông đảo nhà đầu tư tài chính truyền thống tham gia. Tính đến thời điểm viết bài, vốn hóa thị trường tổng cộng của các ETF Bitcoin giao ngay đã vượt hơn 100 tỷ USD.
Tính tuân thủ pháp lý của quỹ chỉ số phụ thuộc rất lớn vào môi trường giám sát tại nơi đăng ký. Ví dụ tại Mỹ, việc phê duyệt ETF Bitcoin giao ngay đồng nghĩa người quản lý quỹ phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ SEC, bao gồm công bố định kỳ danh mục đầu tư và dữ liệu vận hành. Tại các quốc gia khác, tính tuân thủ pháp lý của quỹ cũng có thể liên quan đến xử lý thuế và quy định bảo vệ nhà đầu tư.
Quỹ hệ sinh thái
Quỹ hệ sinh thái hướng tới thúc đẩy sự phát triển của mạng lưới blockchain và các ứng dụng thực tiễn, do đó loại quỹ tiền mã hóa này thường do nhóm phát triển dự án tự thành lập. Quỹ đầu tư vào các dự án trong hệ sinh thái nhất định (ví dụ dApps và hạ tầng), trực tiếp thúc đẩy giá trị token và mức độ hoạt động của mạng lưới.
Thành lập quỹ hệ sinh thái cần đặc biệt chú ý đến thiết kế và phát hành token của các dự án được đầu tư. Quỹ hoạt động tại nhiều khu vực pháp lý khác nhau cần đáp ứng riêng lẻ các yêu cầu pháp lý chứng khoán tại từng nơi. Ví dụ, EU nhấn mạnh kiểm toán pháp lý ICO về công bố thông tin và bảo vệ nhà đầu tư, trong khi Hong Kong yêu cầu quỹ phải có giấy phép liên quan từ SFC. Ngoài ra, nếu quỹ có kế hoạch mở rộng hoạt động thông qua huy động vốn hoặc giao dịch xuyên biên giới, cần tuân thủ quy tắc chống rửa tiền và khai báo thuế tại các quốc gia.
Quỹ chuyên biệt
Quỹ chuyên biệt tập trung vào một loại tài sản hoặc lĩnh vực thị trường cụ thể, tạo cơ hội nắm bắt tiềm năng tăng trưởng cao ở phân khúc nhỏ. Đặc điểm nổi bật là tập trung nguồn lực, thông qua nghiên cứu sâu về lĩnh vực cụ thể như NFT, tài sản thực được token hóa hoặc hạ tầng blockchain, nhằm khai thác hiệu quả giá trị thị trường của phân khúc đó. Quỹ chuyên biệt thu hút nhà đầu tư ưa rủi ro cao muốn tham gia sâu vào lĩnh vực tiên phong, bao gồm cả tổ chức và cá nhân có tài sản cao.
Việc thành lập quỹ chuyên biệt thường chọn các khu vực như Singapore hoặc Quần đảo Cayman, nơi có môi trường pháp lý dung nạp cao đối với tài sản đổi mới. Tuy nhiên, người quản lý quỹ cần đặc biệt chú ý đến tính hợp pháp của tài sản mục tiêu. Ví dụ, khi đầu tư vào NFT cần đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ rõ ràng; quỹ đầu tư vào tài sản thực được token hóa phải tuân thủ quy định về quyền sở hữu và giao dịch token tại quốc gia mục tiêu. Ngoài ra, vận hành quỹ chuyên biệt cũng cần tuân thủ yêu cầu khai báo thuế, chống rửa tiền (AML) và thẩm định khách hàng (KYC) nhằm đảm bảo minh bạch vốn và giao dịch.
Theo phương thức huy động vốn
Phương thức huy động vốn của quỹ tiền mã hóa là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến đối tượng nhà đầu tư mục tiêu, mô hình vận hành và yêu cầu tuân thủ pháp lý. Dựa trên đối tượng huy động và khung giám sát, quỹ tiền mã hóa có thể chia thành quỹ tư nhân và quỹ công.

Quỹ tư nhân
Quá trình huy động vốn của quỹ tư nhân thường không công khai và có yêu cầu về số vốn, do đó ngưỡng tham gia cao. Tuy nhiên, quỹ tư nhân có chiến lược đầu tư linh hoạt hơn, có thể nhanh chóng điều chỉnh theo diễn biến thị trường nhằm mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư. Tuy vậy, đặc tính rủi ro cao của loại quỹ này cũng đồng nghĩa nhà đầu tư cần có nhận thức và khả năng chịu đựng rủi ro mạnh mẽ.
Quỹ tư nhân thường chọn thành lập tại các khu vực có giám sát tương đối nhẹ như Quần đảo Cayman hoặc Singapore. Các khu vực này có yêu cầu thấp về đăng ký và công bố thông tin, tạo sự linh hoạt cho vận hành quỹ. Nếu muốn thành lập tại Mỹ, quỹ cần nộp Form D cho SEC, làm rõ rằng quỹ chỉ mở cho các nhà đầu tư đủ điều kiện. Ngoài ra, quỹ tư nhân phải thực hiện nghĩa vụ chống rửa tiền (AML) và thẩm định khách hàng (KYC) để đảm bảo nguồn vốn hợp pháp.
Quỹ công
Quỹ công phát hành công khai, giảm ngưỡng tham gia thị trường tiền mã hóa cho nhà đầu tư phổ thông. Loại quỹ này thường áp dụng chiến lược đầu tư minh bạch và phải đáp ứng yêu cầu công bố thông tin nghiêm ngặt, bao gồm chiến lược đầu tư, đánh giá rủi ro và báo cáo danh mục định kỳ. Điều này khiến chúng phù hợp hơn với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro thấp, tìm kiếm lợi nhuận ổn định.
Quỹ công phải tuân thủ quy tắc giám sát nghiêm ngặt tại thị trường mục tiêu. Ví dụ tại Mỹ, quỹ công cần được SEC phê duyệt và tuân thủ Đạo luật Công ty Đầu tư, bao gồm công bố rủi ro, bảo vệ nhà đầu tư và minh bạch vận hành. Ngoài ra, người quản lý quỹ công cần đảm bảo khai báo thuế đúng quy định và thực hiện nghĩa vụ chống rửa tiền.
Theo phương thức quản lý
Phương thức quản lý quỹ tiền mã hóa là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chiến lược đầu tư và lợi nhuận.
Dựa theo phương thức quản lý, quỹ tiền mã hóa có thể chia thành quỹ quản lý chủ động và quỹ quản lý thụ động. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai loại này nằm ở cách thức đưa ra quyết định đầu tư và mức độ linh hoạt trong chiến lược quản lý.

Quỹ quản lý chủ động
Quỹ quản lý chủ động do các nhà quản lý giàu kinh nghiệm đưa ra quyết định đầu tư, cốt lõi là phân tích xu hướng thị trường để điều chỉnh cơ cấu tài sản nhằm đạt lợi nhuận cao hơn. Ví dụ, nhà quản lý có thể tăng tỷ trọng tài sản đang tăng mạnh hoặc nhanh chóng giảm仓位 khi thị trường đi xuống để tránh rủi ro. Sự linh hoạt này giúp quỹ quản lý chủ động có khả năng chống rủi ro và tiềm năng sinh lời mạnh hơn trong biến động thị trường.
Quỹ quản lý chủ động phù hợp với nhà đầu tư ưa rủi ro cao, đặc biệt là khách hàng cá nhân và tổ chức có tài sản cao muốn nhờ quản lý chuyên nghiệp để đạt lợi nhuận vượt trội. Tuy nhiên, chi phí quản lý cao và mô hình vận hành phức tạp hơn cũng đòi hỏi người quản lý phải có tầm nhìn thị trường sắc bén và khả năng ứng biến mạnh mẽ.
Đề xuất thành lập quỹ quản lý chủ động tại các khu vực như Quần đảo Cayman hoặc Singapore vì các khu vực này có giám sát nhẹ đối với quỹ tư nhân. Tuy nhiên, nếu chọn thành lập tại thị trường có quy định nghiêm ngặt như Mỹ, quỹ quản lý chủ động phải nộp hồ sơ chiến lược đầu tư và công bố rủi ro cho SEC. Ngoài ra, nhà quản lý quỹ phải tuân thủ quy định chống rửa tiền (AML) và thẩm định khách hàng (KYC), đảm bảo nguồn vốn hợp pháp và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Quỹ quản lý thụ động
Quỹ quản lý thụ động sử dụng thuật toán tự động hoặc theo dõi chỉ số thị trường để tự động hóa quản lý cơ cấu tài sản, giảm sự can thiệp thường xuyên của nhà quản lý và rủi ro ra quyết định do con người. So với quỹ quản lý chủ động, quỹ quản lý thụ động có phí thấp hơn, độ minh bạch cao hơn, phù hợp hơn với nhà đầu tư khẩu vị rủi ro thấp. Đặc biệt, nhà đầu tư phổ thông muốn giảm rủi ro bằng đa dạng hóa đầu tư có thể tham gia thị trường tiền mã hóa thông qua quỹ quản lý thụ động để hưởng lợi từ tăng trưởng chung của thị trường.
Vận hành quỹ quản lý thụ động phụ thuộc vào khung pháp lý nơi đăng ký. Ví dụ tại Mỹ, việc phê duyệt ETF Bitcoin giao ngay đánh dấu quỹ quản lý thụ động phải chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ SEC, bao gồm công bố thông tin và kiểm tra rủi ro. Tại các thị trường khác như Purpose Bitcoin ETF tại Canada, quỹ phải định kỳ nộp dữ liệu vận hành cho cơ quan giám sát chứng khoán địa phương nhằm đảm bảo minh bạch và tuân thủ. Ngoài ra, người quản lý quỹ quản lý thụ động vẫn phải thực hiện nghĩa vụ chống rửa tiền và đảm bảo cơ chế bảo vệ nhà đầu tư được thực hiện hiệu quả.
Theo nơi đăng ký
Nơi đăng ký và khung giám sát của quỹ tiền mã hóa ảnh hưởng sâu sắc đến mô hình vận hành và tính tuân thủ pháp lý. Từ quỹ ngoài khơi thuế thấp đến quỹ trong nước chịu giám sát nghiêm ngặt, môi trường chính sách tại các khu vực khác nhau mang lại sự hỗ trợ và ràng buộc đặc thù cho quỹ. Những lựa chọn này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí thành lập và tính linh hoạt quản lý mà còn quyết định uy tín và sức hút của quỹ đối với nhà đầu tư.

Quỹ ngoài khơi
Quỹ ngoài khơi là quỹ đăng ký tại nước ngoài hoặc khu vực pháp lý ngoài khơi, các khu vực này thường được gọi là thiên đường thuế như Quần đảo Cayman, Seychelles hoặc Quần đảo Virgin thuộc Anh (BVI). Quỹ này được thiết kế dành cho nhà đầu tư phi cư trú, cho phép điều chỉnh nhanh danh mục đầu tư thông qua khung pháp lý đơn giản, ứng phó với biến động thị trường và tận dụng lợi thế chênh lệch giá xuyên biên giới.
Chính sách thoáng của nơi đăng ký thuận tiện cho người quản lý quỹ, nhưng đi kèm với độ minh bạch thấp và rủi ro quản trị. Để giành niềm tin nhà đầu tư, người quản lý quỹ ngoài khơi cần xây dựng cơ chế quản trị rõ ràng và định kỳ công bố thông tin vận hành để nâng cao minh bạch. Đồng thời, hoạt động đầu tư và giao dịch xuyên biên giới cần đặc biệt lưu ý quy định chống trốn thuế tại thị trường mục tiêu để tránh rủi ro pháp lý tiềm ẩn.
Quy trình đăng ký quỹ ngoài khơi khá đơn giản. Ví dụ tại Quần đảo Cayman, quỹ chỉ cần đăng ký cơ bản là có thể vận hành, chỉ cần thuê đại lý đăng ký và định kỳ nộp báo cáo tài chính. Tại Seychelles, quỹ phải hoàn tất quy trình đăng ký và tuân thủ quy định của Cơ quan Quản lý Dịch vụ Tài chính địa phương, bao gồm yêu cầu tối thiểu về chống rửa tiền (AML) và thẩm định khách hàng (KYC). Ngoài ra, hoạt động đầu tư hoặc giao dịch xuyên biên giới cần đặc biệt lưu ý quy định chống trốn thuế tại thị trường mục tiêu để tránh rủi ro pháp lý.
Quỹ trong nước
Khác với quỹ ngoài khơi, quỹ trong nước đăng ký tại quốc gia hoặc khu vực cư trú của nhà đầu tư và chịu sự giám sát chặt chẽ từ địa phương. Mỹ, Singapore và Hong Kong là các nơi đăng ký chính cho loại quỹ này. Nhờ công bố thông tin toàn diện và chính sách bảo vệ nhà đầu tư, quỹ trong nước có thể thu hút lượng lớn vốn chủ lưu và nhà đầu tư tổ chức.
Lợi thế cốt lõi của quỹ trong nước là minh bạch và ổn định. Hệ thống pháp lý mạnh mẽ mang lại an toàn cao hơn cho nhà đầu tư, đồng thời tính tuân thủ cao giúp quỹ dễ dàng nhận được sự hậu thuẫn vốn và chính sách trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, những lợi thế này cũng kéo theo chi phí thành lập và yêu cầu vận hành cao hơn.
Ví dụ tại Hong Kong, người quản lý quỹ tiền mã hóa cần xin giấy phép hoạt động có điều kiện loại 9 theo Điều lệ Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai (SFO) để thực hiện hoạt động quản lý quỹ tài sản ảo hoặc quản lý tài sản truyền thống. Ngoài ra, Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai Hong Kong (SFC) đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn với các quỹ liên quan đến tài sản ảo, ví dụ quỹ phải đảm bảo sàn giao dịch tài sản ảo được đầu tư phải được công nhận hoặc chịu sự giám sát, đồng thời thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin và quản lý rủi ro, nhằm mang lại sự bảo vệ cao hơn cho nhà đầu tư.
Gợi ý từ luật sư Mankun
Sự đa dạng của quỹ tiền mã hóa mang đến nhiều lựa chọn phong phú cho nhà đầu tư Web3, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực đánh giá. Trong thực tiễn thành lập quỹ tiền mã hóa, luật sư Mankun tổng kết một số khía cạnh sau đây để hỗ trợ mọi người đánh giá:
Xác định rõ mục tiêu đầu tư và khả năng chịu rủi ro
Nếu theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn và có thể chấp nhận rủi ro cao, quỹ phòng hộ có thể là lựa chọn phù hợp; nếu tin tưởng vào tiềm năng tăng trưởng cao của các dự án blockchain giai đoạn đầu, có thể cân nhắc quỹ đầu tư mạo hiểm (VC); hoặc ngược lại, đối với nhà đầu tư ưa thích lợi nhuận ổn định dài hạn, quỹ chỉ số hấp dẫn hơn, đặc biệt là các công cụ rủi ro thấp như ETF giao ngay.
Chú ý đến môi trường pháp lý và thuế tại nơi đăng ký
Quỹ ngoài khơi phù hợp với nhà đầu tư theo đuổi tính linh hoạt cao và chi phí thuế thấp, nhưng cần lưu ý người quản lý quỹ có cơ chế quản trị tốt và minh bạch hay không; quỹ trong nước phù hợp hơn với nhà đầu tư coi trọng minh bạch và bảo vệ pháp lý, đặc biệt là những người muốn thu hút vốn tài chính truyền thống hoặc tổ chức có yêu cầu tuân thủ cao.
Bên cạnh đó, cũng khuyến nghị nhà đầu tư kết hợp yêu cầu pháp lý thị trường mục tiêu, chú trọng đặc biệt đến quy định nơi đăng ký về công bố thông tin, giấy phép, chống rửa tiền (AML) và khai báo thuế.
Đánh giá năng lực chuyên môn và thành tích lịch sử của người quản lý quỹ
Chiến lược đầu tư và thành tích trước đây của người quản lý quỹ là tham chiếu quan trọng để đánh giá chất lượng quỹ. Do đó, khi lựa chọn tham gia cần kiểm tra hồ sơ đội ngũ quản lý, tìm hiểu họ có kinh nghiệm sâu rộng trong ngành blockchain và năng lực quản lý tài chính hay không, đồng thời phân tích thành tích đầu tư và bố cục dự án trước đây của quỹ, đảm bảo người quản lý có thể đạt được mục tiêu đầu tư trong môi trường thị trường phức tạp.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News













