
Thành lập studio kiếm tiền từ Web3 (lũ mao), cần lưu ý những rủi ro pháp lý nào?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Thành lập studio kiếm tiền từ Web3 (lũ mao), cần lưu ý những rủi ro pháp lý nào?
Hiện tại, các studio kiếm tiền từ Web3 đang ở trong vùng trống về mặt quản lý pháp luật, do đó các studio cần xử lý tốt mối quan hệ với bên phát triển dự án, khách hàng và nhân viên.
Tác giả: Thiệu Thi Ngạo, Trương Tử Hạo
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ blockchain và thị trường tiền mã hóa ngày càng sôi động, lĩnh vực Web3 đã xuất hiện nhiều mô hình kinh doanh sáng tạo, trong đó “studio kiếm thưởng” (farm reward studio) là một ví dụ điển hình. Những studio này tham gia vào các hoạt động quảng bá, airdrop từ phía dự án để mang lại lợi nhuận cho bản thân và khách hàng.
Một số người bạn đang có kế hoạch thành lập studio kiếm thưởng thường hỏi luật sư Thiệu rằng liệu việc này có thể thực hiện được hay không? Dù sao thì trên mạng cũng thường xuyên xuất hiện những câu chuyện về việc làm giàu chỉ sau một đêm nhờ kiếm thưởng, nên ai cũng thấy hấp dẫn. Vừa lúc họ có một khoản tiền nhàn rỗi, nếu việc này khả thi thì sẽ rủ thêm vài người bạn cùng góp vốn làm nghề tay trái, sau này cùng chia sẻ lợi nhuận.
Nhưng bản thân họ vừa mới tiếp xúc với khái niệm về thị trường tiền mã hóa, USDT, Web3,... chưa rõ ràng, không biết việc thành lập studio kiếm thưởng có rủi ro pháp lý nào không, và nếu có thì ranh giới rủi ro nằm ở đâu?
Vậy trong quá trình vận hành, studio kiếm thưởng cần lưu ý những rủi ro pháp lý nào?
Studio kiếm thưởng là gì?
"Kiếm thưởng" hay còn gọi là "kiếm airdrop", là hành động người dùng tham gia tương tác với dự án Web3 trong giai đoạn đầu triển khai để tích lũy tư cách nhận phần thưởng airdrop. Sau khi dự án chính thức ra mắt, đội ngũ phát triển sẽ phát token cho người dùng. Người dùng sau đó có thể chuyển đổi token thành tiền thông qua giao dịch ngoài sàn hoặc bán khi token được niêm yết trên các sàn giao dịch.
Thoạt nhìn, dường như bên phát triển dự án bị người dùng "rút lông" – trở thành kẻ ngốc bị lợi dụng. Nhưng thực tế không phải vậy. Để đạt được phần thưởng airdrop, người dùng phải cố gắng đáp ứng các tiêu chí mà dự án đưa ra, thực hiện nhiều loại tương tác nhằm giúp dự án kiểm thử lỗi hệ thống, duy trì mức độ hoạt động cao. Từ dữ liệu người dùng cung cấp, đội ngũ phát triển có thể báo cáo với nhà đầu tư về quy mô người dùng hoạt động, khối lượng giao dịch, số lần giao dịch, TVL... để huy động được số vốn lớn hơn.
Ban đầu, việc phát airdrop là biện pháp khuyến khích dành cho người dùng giai đoạn đầu. Tuy nhiên tại Trung Quốc, đã hình thành hẳn một chuỗi các studio chuyên kiếm airdrop, bằng cách đăng ký hàng loạt tài khoản (mua số lượng lớn bộ “ba món”: email Gmail, Twitter và Discord), liên kết các tài khoản này theo yêu cầu của dự án và hoàn thành các nhiệm vụ khác nhau.
Tuy nhiên, các dự án hiện nay cũng áp dụng cơ chế phát hiện nữ phù (Sybil detection). Nếu bị xác định là tài khoản nữ phù (thường chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tạo và điều khiển nhiều danh tính giả mạo nhằm gian lận hoặc thao túng thị trường – hành vi này gọi là tấn công Sybil), người dùng sẽ bị hủy tư cách nhận airdrop.
Rủi ro của studio kiếm thưởng là gì?
1. Ranh giới rủi ro pháp lý nằm ở đâu?
Liệu việc mở studio kiếm thưởng có thực hiện được hay không? Hiện tại đây vẫn là vùng trống trong quản lý pháp luật. Theo các quy định chính sách hiện hành của Trung Quốc, việc phát hành coin gây quỹ (ICO) tại nội địa bị cấm rõ ràng. Tuy nhiên, hành động kiếm airdrop thuộc về phía người dùng, có thể so sánh với tình huống trong game: người chơi hoàn thành nhiệm vụ theo quy tắc nền tảng để mong nhận được vật phẩm miễn phí từ hệ thống. Hơn nữa, phần thưởng người dùng nhận được trong giai đoạn tương tác chỉ là dạng “điểm tích lũy”, chưa phải là token thật, đồng thời phía dự án không cam kết chắc chắn việc phát token. Cách thức này giúp phần nào né tránh quy định kiểm soát ICO.
Mặc dù Thông báo 924 năm 2021 (nêu dưới đây) đã nêu rõ rủi ro pháp lý của các hoạt động đầu tư, giao dịch tiền mã hóa, nhưng nội dung văn bản quá chung chung và mơ hồ. Việc “kiếm airdrop” có tương đương với “hoạt động đầu tư, giao dịch tiền mã hóa” hay không? Nếu có, trong các tranh chấp phát sinh, chủ thể phải chịu trách nhiệm dân sự hay hình sự? Chỉ từ điều khoản này chúng ta không thể rút ra kết luận chắc chắn nào.
Thông báo về việc tăng cường phòng ngừa và xử lý rủi ro đầu cơ, giao dịch tiền mã hóa
Số: Ngân Phát [2021] 237
(4) Tham gia vào các hoạt động đầu tư, giao dịch tiền mã hóa tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Mọi pháp nhân, tổ chức phi pháp nhân và cá nhân tham gia đầu tư tiền mã hóa và sản phẩm phái sinh liên quan, nếu vi phạm đạo đức xã hội, hành vi dân sự liên quan sẽ vô hiệu, mọi tổn thất do chính họ gánh chịu; nếu nghi ngờ gây rối loạn trật tự tài chính, đe dọa an toàn tài chính, sẽ bị các cơ quan chức năng xử lý theo pháp luật.
Do đó, chúng ta không nên đánh giá tĩnh rằng việc thành lập studio kiếm thưởng có rủi ro pháp lý hay không, mà cần xem xét kỹ: Khi thực hiện việc này, studio sẽ giao dịch với những chủ thể nào? – Nhân viên, khách hàng, đội ngũ phát triển dự án. Trong quá trình tương tác với các chủ thể này, có thể phát sinh những rủi ro kinh doanh, pháp lý mang tính bất định, động.
2. Rủi ro kinh doanh của studio kiếm thưởng
“Đứng đúng风口, heo cũng bay lên được”. Liệu bây giờ có còn là thời điểm tốt để thành lập studio kiếm thưởng? Có lẽ đã không còn. Theo một bài phỏng vấn, các studio kiếm thưởng xuất hiện sớm nhất khoảng năm 2020-2021[1]. Những người tham gia sớm có thể đã thu được lợi nhuận khổng lồ từ airdrop. Nhưng khi ngày càng nhiều người đổ xô vào lĩnh vực này, cạnh tranh gia tăng, đồng thời nhóm này cũng thu hút sự chú ý từ các đội ngũ phát triển dự án, tin tặc...
Studio kiếm thưởng không phải là hình mẫu lý tưởng “vừa ngồi vừa kiếm tiền” – đăng ký hàng loạt tài khoản, thực hiện tương tác rồi chờ đợi lợi nhuận. Thực tế, nó tiêu tốn rất nhiều thời gian, công sức và tiền bạc. Studio phải tìm kiếm và sàng lọc hàng loạt dự án, theo dõi sát sao từng dự án dài hạn giống như một người dùng thật, thực hiện tương tác liên tục theo yêu cầu riêng biệt của từng dự án. Một số dự án còn yêu cầu thế chấp USDT, Ethereum hoặc các token khác trong ví kỹ thuật số. Ngoài ra, mọi tương tác trên chuỗi đều phải trả phí gas. Cuối cùng, đội ngũ phát triển dự án giữ quyền quyết định cuối cùng về việc phát token – phát hay không, phát thế nào, hình thức ra sao – điều này không được xác định rõ ràng từ đầu bằng văn bản pháp lý. Chính vì vậy, tình trạng đội ngũ dự án thay đổi liên tục, nuốt lời khiến studio “bị cắm sừng” xảy ra khá phổ biến.
Nếu xảy ra một trong các tình huống sau, có thể vất vả cả tháng, thậm chí cả năm trời mà chẳng thu được lợi ích gì:
-
Sau này đội ngũ dự án không phát airdrop nữa;
-
Lợi nhuận airdrop thấp hơn chi phí gas đã bỏ ra;
-
Tài khoản bị gắn nhãn nữ phù (ví dụ: tương tác trên chuỗi quá đồng nhất, nhiều địa chỉ ví liên tục chuyển tiền cho nhau – dễ bị đội ngũ dự án nghi ngờ là tài khoản giả);
-
Ví bị đánh cắp (do lộ khóa riêng, cụm từ khôi phục, bị cài mã độc, ấn nhầm vào liên kết lừa đảo);
-
Không đáp ứng yêu cầu tương tác tối thiểu từ đội ngũ dự án;
-
...
3. Các rủi ro pháp lý động tiềm tàng của studio kiếm thưởng
Qua phần giới thiệu trước, ta thấy rõ studio kiếm thưởng tồn tại một mức độ rủi ro chính sách nhất định, và không phải là một vụ làm ăn "lãi to". Thời điểm đội ngũ dự án phát coin, số lượng token thưởng cuối cùng studio nhận được – tất cả đều là ẩn số. Do đó, trong quá trình tự kiếm hoặc nhận đại diện kiếm thưởng cho người khác, sẽ tiềm ẩn những rủi ro pháp lý “động”.
(1) Nếu studio thuê nhân viên để tự kiếm airdrop, có thể gặp các rủi ro sau:
Nhân viên cuỗm tiền bỏ trốn, hoặc âm thầm cài mã độc vào phần mềm, ấn nhầm vào liên kết lừa đảo – tất cả đều có thể khiến thành quả mà studio vất vả tích lũy “bốc hơi”.
Lúc này có thể báo án không? Câu chuyện khá tế nhị: Studio có được coi là nạn nhân không? Lợi nhuận kiếm được từ việc kiếm thưởng có phải là thu nhập hợp pháp do phương thức hợp pháp tạo ra không? Những khoản thu này có được pháp luật bảo vệ không? Trên thực tế, những trường hợp như vậy rất phổ biến:
(2) Vì việc kiếm airdrop đòi hỏi người dùng phải theo dõi sát sao diễn biến dự án,门槛操作 khá cao, một số studio ngoài tự kiếm tiền còn cung cấp dịch vụ đại diện kiếm thưởng cho người dùng.
Dù sao cũng mất thời gian, nên việc thu một khoản phí dịch vụ là điều dễ hiểu. Nhưng nếu về sau vì nhiều nguyên nhân khác nhau mà không thu được lợi nhuận, mối quan hệ với khách hàng lại không được duy trì tốt, dẫn đến hàng loạt người dùng tố cáo bị lừa đảo, trong góc nhìn của cơ quan tư pháp, hành vi này có được coi là huy động vốn từ người dùng để thực hiện hoạt động đầu tư, giao dịch tiền mã hóa hay không? Câu trả lời thật sự khó nói.
Ví dụ, vào tháng 1 năm 2024, cảnh sát Phong Đài, Bắc Kinh đã công bố một vụ án: “Vụ đầu tiên! Cảnh sát kinh tế Phong Đài phá án lừa đảo trò chơi blockchain”. Theo tiết lộ từ giới chuyên môn, dự án game chuỗi khối bị tố là một dự án Web3 chính thống, những “nạn nhân” trong vụ việc thực chất là nhà đầu tư của dự án. Có thể do giữa hai bên tồn tại mâu thuẫn, nhà đầu tư liền tố cáo bị lừa, dẫn đến đội ngũ phát triển dự án bị buộc tội lừa đảo hợp đồng.
Hơn nữa, nếu trong quá trình đại diện kiếm thưởng mà chiếm dụng vốn của người dùng, khi bị phát hiện (có thể do nhân viên tiết lộ, hoặc người dùng tự tra cứu), nhẹ thì chịu trách nhiệm dân sự do vi phạm hợp đồng, nặng thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự. Dù hành vi này do nhân viên thực hiện, nhưng về mặt trách nhiệm pháp lý, người chịu trách nhiệm cuối cùng vẫn là ông chủ.

Tóm lại, việc mở studio kiếm thưởng để tự kiếm tiền, mọi rủi ro hay tổn thất đều là nội bộ. Nhưng nếu làm dịch vụ đại diện kiếm thưởng, sẽ liên quan đến tổn thất có thể xảy ra với bên thứ ba bên ngoài, do đó rủi ro pháp lý cao hơn đáng kể. Nếu nhất định phải làm, đề xuất studio nên ký hợp đồng ủy thác bằng văn bản với khách hàng. Dù hợp đồng không thể hoàn toàn loại bỏ hay miễn trừ rủi ro cho studio, nhưng ít nhất có thể làm rõ nghĩa vụ hai bên, giúp người dùng hiểu đầy đủ các rủi ro tiềm tàng, lọc bớt một bộ phận người dùng thiếu lý trí, giảm xác suất khiếu nại sau này.
4. Rủi ro pháp lý trong việc nạp/rút tiền mã hóa
Đây không chỉ là rủi ro riêng của studio kiếm thưởng, mà là vấn đề bất kỳ ai thực hiện giao dịch nạp/rút tiền mã hóa đều có thể gặp phải. Phần thưởng token từ dự án cuối cùng cũng cần phải chuyển đổi thành tiền mặt.
Trong quá trình chuyển đổi, nếu không may nhận phải tiền bẩn, nhẹ thì tài khoản ngân hàng bị đóng băng, nặng thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự như tội giúp sức cho hoạt động phạm tội (tội bang tín), tội che giấu, tàng trữ tài sản phạm tội (tội 掩隐). Về điểm này, có thể tham khảo các bài viết trước của luật sư Thiệu, ở đây không đi sâu thêm. Tóm lại, trong quá trình nạp/rút tiền, cần thận trọng chọn đối tác giao dịch đáng tin cậy và thực hiện đầy đủ thủ tục KYC.
Lời kết
Tổng kết lại, hiện tại studio kiếm thưởng Web3 đang nằm trong vùng trống quản lý pháp luật, và studio cần xử lý tốt mối quan hệ với đội ngũ phát triển dự án, khách hàng và nhân viên.
Ngay trong tháng trước, đồng sáng lập Binance Hà Nhất cũng đã bày tỏ quan điểm về studio kiếm thưởng (xem ảnh dưới). Do đó, các studio cần nhận thức rõ: cùng với sự trưởng thành của thị trường, cơ hội lợi nhuận khủng thời kỳ đầu có thể sẽ giảm dần, vì vậy cần có kế hoạch kinh doanh dài hạn và đa dạng hóa.

Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News












