
Phân tích vạn từ về lịch sử phát triển dYdX: Vì sao từ bỏ L2, quyết tâm tự xây dựng L1?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phân tích vạn từ về lịch sử phát triển dYdX: Vì sao từ bỏ L2, quyết tâm tự xây dựng L1?
Từ bờ vực phá sản đến trở thành ông lớn trong DeFi, câu chuyện của dYdX có thể là một tham chiếu tuyệt vời cho mọi dự án đang lạc lối.
Tác giả: Steve, Four Pillars
Biên dịch: Odaily Star Daily Azuma
Bài viết này nhận được tài trợ nghiên cứu từ Quỹ dYdX, tôi xin gửi lời cảm ơn đến Quỹ dYdX.
Giới thiệu và bối cảnh
1.1 Mục đích bài viết: Vì sao chọn nghiên cứu dYdX?
Nhiều người cho rằng dYdX là một trong những sàn giao dịch phi tập trung (DEX) thành công nhất, điều này đúng, nhưng đối với nhà nghiên cứu, điểm nổi bật của dYdX nằm ở hai lý do chính:
Thứ nhất, nó chứng minh thực tiễn rằng xu hướng xây dựng Rollup hiện nay trong ngành blockchain không phải là con đường duy nhất;
Thứ hai, nó cung cấp một nghiên cứu điển hình quan trọng cho cuộc tranh luận sôi nổi trong ngành về việc hạ tầng hay ứng dụng mới là yếu tố then chốt.
Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết hai lý do này.
1.1.1 Phản bác trực tiếp chủ nghĩa cực đoan Rollup
Năm 2023 có thể được mô tả là thời đại của Rollup, khi hàng loạt giải pháp Rollup xuất hiện như nấm sau mưa. Sau sự sụp đổ của Terra (từng là đối thủ đáng gờm của Ethereum), Solana bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng FTX, dư luận phổ biến cho rằng “Ethereum đã chiến thắng”. Do đó, nhiều dự án ngừng phát triển blockchain Layer 1 riêng, thay vào đó trở thành Rollup của Ethereum nhằm tận dụng tính bảo mật của Ethereum trong khi vẫn giữ được mức độ tự chủ nhất định.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là Layer 1 đã kết thúc. Một số dự án kế thừa từ Diem – dự án blockchain của Meta – đã mang lại những khái niệm mới trong nhiều lĩnh vực như cơ chế đồng thuận (ví dụ Bullshark, Narwhal). Đặc biệt đáng chú ý là một vài dự án đi ngược lại xu hướng, bắt đầu từ Rollup rồi chuyển đổi để xây dựng blockchain Layer 1 riêng. Điều này gây tò mò: tại sao một dự án đã thành công trên Layer 2 lại từ bỏ thành quả để ra mắt chuỗi riêng? dYdX là ví dụ tiêu biểu, sự thay đổi của nó thách thức trực tiếp "chủ nghĩa cực đoan Rollup". Ban đầu, dYdX không phải là Layer 1, mà rất được ưa chuộng với tư cách là một dự án Layer 1. Việc dYdX chuyển đổi thành Layer 1 độc lập đã làm dấy lên suy nghĩ rằng Layer 1 không phải là giải pháp vạn năng cho mọi vấn đề.
1.1.2 Một ví dụ rõ ràng về cuộc tranh luận Hạ tầng vs Ứng dụng
Thứ hai, dYdX cung cấp một trường hợp quan trọng trong cuộc tranh luận về hạ tầng và ứng dụng. Như sẽ trình bày sau, song song với tiến triển về hạ tầng mà dYdX xây dựng, chất lượng sản phẩm cũng được cải thiện rõ rệt. Về bản chất, quan điểm “hạ tầng vững chắc là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển sản phẩm” đã được chứng minh cụ thể qua hành trình của dYdX. Dự án này thu được lợi ích lớn về khả năng mở rộng và thân thiện với người dùng nhờ hai lần cập nhật hạ tầng lớn. Do đó, trong cuộc tranh luận này, dYdX trở thành minh chứng thực tế ủng hộ tầm quan trọng của hạ tầng.
1.1.3 Cùng tìm hiểu sâu hơn về dYdX
Ngoài những lý do trên, dYdX còn hấp dẫn ở nhiều phương diện khác. Trước đây, nó từng di chuyển từ mạng chính Ethereum sang Layer 2, và bất ngờ gặp khủng hoảng sinh tồn ngay giữa thời kỳ thịnh vượng của DeFi. Những khó khăn mà dYdX phải đối mặt cùng chiến lược vượt qua chúng không chỉ đáng kinh ngạc mà còn mang lại kinh nghiệm quý giá cho những ai đang tạo sản phẩm trên chuỗi.
Vì vậy, thông qua bài viết này, tôi mong muốn cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử dYdX, giải thích chi tiết vì sao nó lại ra mắt chuỗi riêng. Tôi sẽ so sánh phiên bản cũ và mới của dYdX, cuối cùng thảo luận ý nghĩa của lộ trình phát triển dYdX đối với ngành. Phân tích này sẽ hữu ích cho những ai đang cân nhắc ra mắt hoặc chuyển đổi sản phẩm trong lĩnh vực này.
1.2 Giải thích giao thức hợp đồng vĩnh viễn
Trước tiên, dYdX là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) chuyên về giao dịch phái sinh, đặc biệt là hợp đồng tương lai vĩnh viễn, mặc dù ban đầu nó cung cấp dịch vụ giao dịch ký quỹ và quyền chọn. Để hiểu dYdX, trước hết ta cần nắm rõ giao thức hợp đồng vĩnh viễn trong tiền mã hóa. Sàn giao dịch phi tập trung vận hành khác với sàn tập trung truyền thống. Thay vì một thực thể tập trung xử lý giao dịch, DEX sử dụng blockchain và hợp đồng thông minh để quản lý giao dịch một cách phi tập trung. Hợp đồng tương lai vĩnh viễn giống như hợp đồng tương lai thông thường, liên quan đến việc giao dịch tài sản hoặc hàng hóa tại một mức giá xác định vào thời điểm định trước, nhưng không có ngày đáo hạn cố định. Điều này có nghĩa là nhà giao dịch có thể giữ vị thế vô thời hạn.
Do đó, với tư cách là một DEX xử lý các hợp đồng tương lai vĩnh viễn liên quan đến tài sản mã hóa, dYdX có sự khác biệt rõ rệt so với các sàn giao dịch truyền thống. Nó tận dụng blockchain và hợp đồng thông minh để tạo điều kiện giao dịch trong môi trường phi tập trung cao độ.
Bây giờ chúng ta đã có hiểu biết cơ bản về sàn giao dịch phi tập trung hợp đồng tương lai vĩnh viễn, hãy tiếp tục khám phá sâu hơn về dYdX và lịch sử phát triển của nó.
1.3 Lịch sử sơ lược về dYdX: Từ CEX đến DEX
Người sáng lập dYdX, Antonio Juliano, đã có nền tảng nghề nghiệp phong phú trong ngành blockchain trước khi thành lập dYdX. Hành trình nghề nghiệp về mã hóa/blockchain của ông bắt đầu tại Coinbase – một trong những sàn giao dịch tiền mã hóa lớn nhất thế giới. Trong thời gian làm việc tại Coinbase, Antonio tích lũy được kinh nghiệm sâu sắc về blockchain và tiền mã hóa, điều này chắc chắn đã đặt nền móng cho ý tưởng hình thành dYdX. Khi Antonio nhen nhóm ý tưởng về dYdX, giao dịch ký quỹ đang ngày càng phổ biến trong lĩnh vực mã hóa, nhiều nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy để theo đuổi các chiến lược đầu tư táo bạo. Antonio hình dung việc hiện thực hóa các chiến lược giao dịch đòn bẩy này trên blockchain, ý tưởng này cuối cùng đã thai nghén nên dYdX.
Sau đó, dYdX huy động được khoảng 2 triệu USD vốn đầu tư, được định giá 10 triệu USD với sự hỗ trợ từ các tổ chức nổi tiếng như a16z và Polychain. Sau đó dYdX dần phát triển và bắt đầu giới thiệu sản phẩm ra thế giới.
Lúc đó, dYdX rất khác so với hôm nay. Ban đầu nó không được xây dựng trên Layer 2 (ngược lại, nó được triển khai trên mạng chính Ethereum), và không có hệ thống giao dịch riêng (nó sử dụng DEX bên thứ ba). Hơn nữa, lúc đầu dYdX cũng chưa hỗ trợ giao dịch hợp đồng tương lai vĩnh viễn. Vậy thì, dYdX như chúng ta biết ngày nay đã phát triển như thế nào?
1.3.1 Gas, gas, gas! “Thảm họa lớn” mùa DeFi

Để hiểu vì sao dYdX chọn chuyển từ mạng chính Ethereum sang Layer 2, chúng ta cần nhìn lại các sự kiện xảy ra trước đầu năm 2020. Có thể trái với hiểu biết của nhiều người, dYdX khi đó là một trong những nền tảng giao dịch phi tập trung có khối lượng giao dịch cao nhất, chiếm khoảng một nửa tổng khối lượng giao dịch của tất cả các nền tảng DEX. Tuy nhiên, mọi thứ thay đổi kể từ “mùa DeFi”, được kích hoạt bởi việc Compound ra mắt token quản trị COMP và giới thiệu khái niệm khai thác thanh khoản.
Trong mùa DeFi, các token DeFi tăng trưởng bùng nổ (mặc dù nhiều token được tạo ra tùy tiện để khuyến khích cung cấp thanh khoản và không có giá trị nội tại). Các token DeFi mới xuất hiện nhanh chóng và có thể được giao dịch dễ dàng trên Uniswap, khiến nhiều trader chuyển sang dùng Uniswap. Sự chuyển dịch này khiến khối lượng giao dịch của dYdX giảm mạnh từ 50% xuống chỉ còn 0,5%.
Mùa DeFi không chỉ mang lại thách thức về thị phần. Trong giai đoạn này, phí gas trên Ethereum tăng vọt, gần như hủy diệt dYdX vì dYdX luôn chịu phí gas cho người dùng để cải thiện trải nghiệm. Trước mùa DeFi, phí gas thấp đến mức có thể chi trả bằng doanh thu phí giao dịch từ dYdX. Tuy nhiên, khi phí gas trên Ethereum tăng vọt khoảng 100-1000 lần, dYdX phải đối mặt với tổn thất tài chính nghiêm trọng. Họ đã thực hiện một số biện pháp như đặt mức giao dịch tối thiểu (ví dụ 10.000 USD), nhưng cuối cùng, dYdX buộc phải áp dụng phí giao dịch phù hợp với tình trạng phí gas thực tế, khiến người dùng phải đối mặt với ngưỡng phí cao (phí giao dịch thường vượt quá 100 USD mỗi giao dịch).
Mỉa mai thay, đúng vào lúc DeFi đạt đỉnh cao人气, dYdX lại gặp thử thách khó khăn nhất. Ít ai biết rằng lúc này dYdX đứng bên bờ vực phá sản. Với nguồn vốn hạn chế và các nhà đầu tư hiện tại không muốn rót thêm vốn, dYdX đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng. Ngoài ra, công ty còn gặp thách thức trong việc giới thiệu sự khác biệt của mình ra thị trường. Thú vị là, trong giai đoạn này, Three Arrows Capital – công ty đã phá sản – từng là một trong những đơn vị tài trợ vốn cho dYdX.
Cuối cùng, để thoát khỏi tình trạng bất ổn này, dYdX quyết định thực hiện thay đổi căn bản, dẫn đến việc rời bỏ mạng chính Ethereum. Sự chuyển đổi này đã tạo nên dYdX mà chúng ta từng biết – một sàn giao dịch phái sinh phi tập trung được xây dựng trên StarkEx, nền tảng mở rộng quy mô do STARK hỗ trợ thuộc sở hữu của Starkware.
dYdX gặp Starkware, bước ngoặt đã đến!
2.1 Vì sao chọn Layer 2?
Việc dYdX áp dụng giải pháp Layer 2 không chỉ là lựa chọn chiến lược khi cạnh tranh với Uniswap thất bại, mà quan trọng hơn, là phản ứng thiết yếu trước chi phí giao dịch không bền vững trên Ethereum. Layer 2 cung cấp một giải pháp thay thế khả thi, không chỉ xử lý được khối lượng giao dịch của dYdX mà còn giảm mạnh chi phí giao dịch.
Các giải pháp Layer 2 trên Ethereum lúc đó – đặc biệt là Starkware (StarkEx) – được thiết kế dành riêng để giải quyết vấn đề di chuyển dịch vụ khỏi mạng chính Ethereum. Starkware cung cấp khả năng mở rộng khổng lồ trong khi vẫn tận dụng tính bảo mật của Ethereum, khiến nó trở thành giải pháp lý tưởng cho dYdX. Khả năng mở rộng này còn cho phép dYdX thử nghiệm các đổi mới sản phẩm khác nhau, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ sự tiến bộ tổng thể của nền tảng. Tôi cho rằng sự chuyển đổi chiến lược và nâng cấp sản phẩm sau đó của dYdX là một ví dụ tuyệt vời cho cuộc tranh luận “ưu tiên hạ tầng hay ứng dụng trước”.
Như tôi sẽ trình bày sau, các chức năng cốt lõi của dYdX phụ thuộc rất nhiều vào Starkware. Nhờ giải pháp Layer 2, dYdX bước vào giai đoạn thịnh vượng mới. Chúng ta hãy phân tích cụ thể hiệu suất của dYdX sau khi chuyển sang Layer 2.
2.2 Vì sao chọn Starkware (StarkEx)?
Thực tế, khi dYdX chọn Starkware, người ta đã đặt câu hỏi – tại sao lại chọn nó giữa vô số giải pháp Layer 2? Nếu Starkware không có ưu thế nổi bật, dYdX không có lý do đặc biệt để chọn nó. Vậy Starkware khác biệt gì so với các giải pháp Rollup khác, đặc biệt là các giải pháp bằng chứng kiến thức không (ZK) khác?
Trước hết, Starkware với tư cách là giải pháp Layer 2 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cần xử lý nhanh lượng lớn giao dịch, như dYdX. Starkware có thể đóng gói nhiều giao dịch để xử lý cùng lúc, nhưng đây không phải là điểm độc đáo vì các giải pháp ZK khác cũng có khả năng tương tự. Thế mạnh thực sự của Starkware nằm ở chỗ nó hỗ trợ nhiều loại giao dịch hơn. Dù hiện nay chúng ta đã thấy sự trưởng thành của các công nghệ như zkEVM, nhưng khi dYdX bắt đầu tìm hiểu Layer 2, phần lớn các giải pháp ZK chỉ được tối ưu cho các giao dịch đơn giản (ví dụ chuyển token). Do đó, dYdX tìm kiếm một giải pháp vừa có thể xử lý hàng loạt giao dịch vừa tương thích với hợp đồng thông minh riêng, và lúc đó StarkEx của Starkware đáp ứng được nhu cầu này. Mặc dù Starkware không hỗ trợ EVM, nghĩa là phát triển ứng dụng trên Starkware cần học ngôn ngữ riêng (Cairo), nhưng với dYdX thì đây dường như là thách thức có thể vượt qua.
Hơn nữa, theo Antonio Juliano, lúc đó Starkware cung cấp giải pháp kết nối thuận tiện nhất cho các ứng dụng trên Ethereum và đã sẵn sàng hoàn toàn cho việc ra mắt sản phẩm.
2.3 dYdX sau khi tích hợp Starkware: Tăng trưởng không ngừng
Nhờ cơ sở hạ tầng của Starkware, dYdX ra mắt chức năng ký quỹ chéo, cho phép sử dụng một tài khoản ký quỹ duy nhất để thực hiện nhiều vị thế, cộng với khả năng mở rộng được cải thiện đáng kể, dYdX thu hút ngày càng nhiều thanh khoản. Bên cạnh đó, khi dYdX hỗ trợ thêm nhiều tài sản, nó thành công thu hút thêm nhiều trader. Nhờ động cơ mới, khối lượng giao dịch của dYdX tăng gấp năm lần so với trước, đạt bước nhảy vọt lớn.
2.3.1 Ra mắt DYDX, củng cố vị trí chiến lược
Vào mùa hè năm 2021, Quỹ dYdX hợp tác với StarkEx ra mắt token DYDX, điều này củng cố thêm vị thế thị trường của nó. DYDX là token quản trị của dYdX, nhằm mục đích giúp giao thức vận hành tự chủ do cộng đồng điều hành, đồng thời khuyến khích người dùng giao thức tham gia tích cực hơn vào giao dịch. Mặc dù đã tăng trưởng rõ rệt sau khi chuyển sang Layer 2, việc ra mắt token là bước tiến quan trọng hướng tới sự “củng cố” định hướng phát triển. Hãy cùng xem kỹ hơn về cơ cấu phân bổ token DYDX.

Mô hình phân bổ token DYDX khác biệt so với các token khác, đặc biệt thể hiện ở khai thác hồi tố, thưởng giao dịch và thưởng thanh khoản. Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết các phần này.
-
Khai thác hồi tố
dYdX trước đây chưa phát hành token, nếu bây giờ ra mắt token mà chỉ thưởng cho người dùng mới thì có thể bất công với người dùng lâu dài, tiềm ẩn nguy cơ khiến nhóm người dùng này rời đi. Để cân bằng vấn đề này, dYdX giới thiệu chế độ “khai thác hồi tố”. Như tên gọi, khai thác hồi tố nhằm thưởng token cho những người dùng từng giao dịch trên nền tảng trước đó. Miễn là người dùng từng nạp tiền và thực hiện ít nhất một giao dịch, họ đều đủ điều kiện nhận token khai thác hồi tố. Tuy nhiên, yêu cầu nhận token không chỉ dừng ở hoạt động giao dịch trước đó; người dùng còn phải tiếp tục giao dịch trên dYdX Layer 2 và đạt được một số mục tiêu nhất định để nhận thưởng. Cách thức này vừa tri ân người dùng cũ, vừa thu hút họ tiếp tục sử dụng nền tảng Layer 2 mới. Chiến lược này phân bổ khoảng 5% tổng nguồn cung token.
-
Thưởng giao dịch
“Thưởng giao dịch” là phần thưởng dành cho người dùng thực hiện giao dịch trên dYdX Layer 2, phần token này chiếm khoảng 20% tổng nguồn cung. Các phần thưởng này được tính toán dựa trên phí giao dịch mà người dùng trả khi thực hiện giao dịch trên dYdX, chi tiết hơn có thể tra cứu trong tài liệu chính thức của dYdX.
-
Thưởng thanh khoản
Thưởng thanh khoản thực chất là hình thức bổ sung cho thưởng giao dịch, nhằm thưởng token cho những người cung cấp thanh khoản, tương tự như các chương trình thưởng token trong các dự án DeFi khác. Chiến lược thưởng này nhằm cải thiện tình trạng thanh khoản giữa người mua và người bán trên thị trường, khoảng 5,2% tổng nguồn cung token sẽ được phân phối cho những người cung cấp thanh khoản. Cơ chế phân bổ thưởng cụ thể vui lòng tham khảo tài liệu do dYdX cung cấp.
-
Tác động của token DYDX
Việc ra mắt token DYDX đạt được hiệu quả rõ rệt. Khối lượng giao dịch hàng ngày của sản phẩm hợp đồng tương lai vĩnh viễn dYdX trên Layer 2 ban đầu chỉ 30 triệu USD, sau khi ra mắt token đã tăng vọt lên khoảng 2 tỷ USD, cho thấy đường cong tăng trưởng đáng kinh ngạc. Điều này làm nổi bật hiệu lực to lớn của việc phát hành token.
2.4 Những hạn chế của Layer 2 bắt đầu bộc lộ
Tóm lại, chiến lược chuyển sang Layer 2 của dYdX đã đạt thành công lớn. Việc di chuyển sang Layer 2 không chỉ cứu vãn vận mệnh sản phẩm mà còn giúp nó trở thành một trong những dự án nổi bật trên thị trường. Với việc phát hành token, dYdX xác lập vị thế độc đáo của mình trên thị trường sàn giao dịch phi tập trung.
Tuy nhiên, khi suy ngẫm sâu hơn về định vị sản phẩm, người sáng lập dYdX Antonio Juliano lại chỉ ra một vấn đề khác: “Nếu chúng ta mãi không thể hoàn toàn phi tập trung, thì lợi thế của chúng ta so với Binance và FTX nằm ở đâu? Chúng ta có thể làm tốt hơn họ gấp mười lần ở khía cạnh nào? Thành thật mà nói, lúc đó tôi thực sự không có câu trả lời rõ ràng.”
Dù dYdX trên Layer 2 đạt thành công đáng kể, nó vẫn đối mặt với nhiều bất ổn. Trước hết, nó không phải là một sàn giao dịch hoàn toàn phi tập trung; dYdX trên Layer 2 thực chất là một sàn giao dịch phi tập trung dạng lai, sổ lệnh và bộ khớp lệnh vận hành theo cách tập trung; ngoài ra, dù khả năng mở rộng đã được cải thiện, dYdX cần xử lý thêm nhiều giao dịch để phát triển hơn nữa (điều này cho thấy hạ tầng vẫn đóng vai trò then chốt trong phát triển sản phẩm); hơn nữa, dYdX cần một hạ tầng được thiết kế riêng cho sản phẩm của mình, dù Layer 2 cung cấp môi trường tùy chỉnh ở mức độ nào đó, nhưng dYdX cần tiến xa hơn, để môi trường phát triển phù hợp với sản phẩm ở mọi khía cạnh. Vì vậy, tiếp tục phụ thuộc vào mạng hiện có như giải pháp Layer 2 không phải là câu trả lời lý tưởng.
Để tiến hóa thành sản phẩm tốt hơn, dYdX không chỉ cần xử lý thêm khối lượng giao dịch, mà còn phải củng cố vị thế là một sàn giao dịch phi tập trung, đồng thời bổ sung và hoàn thiện các chức năng phù hợp với một sàn giao dịch phi tập trung. Vì vậy, dYdX quyết định chuyển đổi lại kiến trúc hạ tầng blockchain của mình.
Phiên bản V4 ra mắt, dYdX trở thành Layer 1
3.1 Vì sao chọn tự phát hành chuỗi? Hướng tới con đường phi tập trung hoàn toàn
Như đã nêu, người sáng lập dYdX Antonio Juliano luôn suy ngẫm làm thế nào để dYdX khác biệt với các sàn giao dịch tập trung (CEX)? Liệu dYdX có thể coi việc theo đuổi phi tập trung hoàn toàn là điểm bán hàng độc đáo? Trong nhiều lý do chọn tự phát hành chuỗi, dYdX nhấn mạnh lặp đi lặp lại một mục tiêu cốt lõi: “đạt được sự phi tập trung toàn diện”.
Những người ủng hộ Ethereum có thể đặt câu hỏi: rời khỏi mạng Layer 1 có tính phi tập trung cao nhất là Ethereum để khởi chạy một chuỗi chuyên dụng, làm sao có thể mang lại sự phi tập trung? Tuy nhiên, xét rằng dYdX không xử lý toàn bộ hoạt động sản phẩm trên chuỗi, lợi thế phi tập trung của Ethereum ở đây không còn quá quan trọng. Có lẽ, người ủng hộ Ethereum và dYdX có định nghĩa khác nhau về sự phi tập trung.
Điều dYdX thực sự theo đuổi không phải là tận dụng mạng lưới phi tập trung ở mức độ nào đó, mà là xử lý mọi khía cạnh sản phẩm theo cách hoàn toàn phi tập trung, điều này buộc phải khởi chạy blockchain riêng. Nghĩa là, chỉ đơn thuần vận hành trên mạng lưới phi tập trung nhất không tự động đảm bảo sản phẩm của bạn hoàn toàn phi tập trung.
Bằng cách khởi chạy chuỗi riêng, dYdX đã thành công quản lý mọi hoạt động bao gồm cả sổ lệnh theo cách phi tập trung. Thực thể vận hành dYdX Trading hiện không còn tham gia vào bất kỳ khâu hoạt động nào của blockchain dYdX.
Một điểm then chốt khác là khả năng mở rộng. Bằng việc tự phát hành chuỗi, dYdX không chỉ đạt được sự phi tập trung hoàn toàn ở cấp độ sản phẩm mà còn giải quyết được vấn đề khả năng mở rộng mà nó luôn đối mặt trước đây. Dù tốc độ xử lý của dYdX trên Layer 1 đã đạt 100 giao dịch/giây, chuỗi riêng hiện nay vẫn đạt được sự cải thiện đáng kể về hiệu suất, xử lý khoảng 2.000 giao dịch/giây, nâng cao hiệu suất gấp 20 lần. Bước nhảy vọt về hiệu suất này có thể tác động đến sản phẩm dYdx tương tự như lần di chuyển từ mạng chính Ethereum sang Layer 2. Trong tương lai, dYdX có thể mang đến trải nghiệm giao dịch nhanh chóng, thân thiện hơn cho người dùng toàn cầu.
3.2 Vì sao chọn Cosmos?
Trong quá trình chuyển sang chuỗi chuyên dụng, dYdX chọn Cosmos SDK làm khung xây dựng blockchain của mình. Giống như trước đó đã sử dụng StarkEx của Starkware, dYdX thiên về chọn một khung xây dựng trưởng thành, điều chỉnh phù hợp với nhu cầu và đặc điểm sản phẩm thay vì xây dựng từ đầu. Vì vậy, họ chọn Cosmos SDK – một trong những bộ công cụ phát triển blockchain phổ biến nhất trong ngành.
Vậy tại sao lại chọn đúng Cosmos SDK? Dù dYdX không giải thích chi tiết lý do lựa chọn, giới chuyên môn普遍 cho rằng tính linh hoạt của Cosmos SDK (nhiều giao thức điều chỉnh và cải tiến Cosmos SDK theo nhu cầu riêng) cùng lợi thế từ hệ sinh thái hoàn thiện mà cộng đồng Cosmos đã xây dựng là các yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định của họ. Thực tế, sau khi ra mắt chuỗi chuyên dụng, dYdX liền hợp tác với Noble – một chuỗi khác dựa trên Cosmos – để dễ dàng di chuyển USDC. Việc tận dụng cơ chế “Giao tiếp liên chuỗi” (IBC) của hệ sinh thái Cosmos để lưu thông dữ liệu trơn tru giữa các chuỗi là một tiện ích lớn đối với dYdX.
3.3 Phân tích sâu kiến trúc
Kiến trúc cơ bản của dYdX dựa trên Cosmos SDK, tương tự các blockchain dựa trên Cosmos khác. Tuy nhiên, cũng có sự khác biệt, ví dụ như sự hiện diện của bộ chỉ mục (indexer) và giao diện người dùng, ngoài ra các nút xác thực trên dYdX có trách nhiệm nhiều hơn so với nút xác thực trên các chuỗi Cosmos tiêu chuẩn. Chúng ta hãy tìm hiểu kỹ những khác biệt này.

3.3.1 Nút xác thực
Mặc dù chuỗi dYdX được xây dựng trên nền tảng Cosmos SDK, vai trò của nút xác thực lại khác biệt so với các nút trên các chuỗi ứng dụng Cosmos khác. Nút xác thực trên chuỗi Cosmos thông thường chủ yếu chịu trách nhiệm lan truyền giao dịch, xác thực khối và đạt được sự đồng thuận, nhưng trên dYdX, mỗi nút xác thực phải tự duy trì một sổ lệnh và lưu trữ các lệnh (những lệnh này không phản ánh ở cấp độ đồng thuận). Các nút xác thực quản lý sổ lệnh ngoài chuỗi, điều này có nghĩa là người dùng đặt lệnh hoặc hủy lệnh sẽ không mất phí giao dịch.
Trong số tất cả các nút xác thực, nút đề xuất chịu trách nhiệm đề xuất nội dung khối tiếp theo. Như vậy, khi người dùng đặt lệnh, nút đề xuất sẽ khớp các lệnh này và đưa chúng vào khối được đề xuất, đồng thời tham gia vào quá trình đồng thuận.
Ngoài ra, nút đầy đủ (full node) đóng vai trò quan trọng trong dYdX, hỗ trợ bộ chỉ mục vận hành, điều này rất thiết yếu cho dịch vụ dYdX (tất nhiên, trong blockchain truyền thống nút đầy đủ cũng rất quan trọng).
3.3.2 Bộ chỉ mục (Indexer)
Như hình minh họa trên, bộ chỉ mục chịu trách nhiệm đọc dữ liệu từ nút đầy đủ của chuỗi dYdX và lưu trữ, sau đó truyền thông tin này đến người dùng cuối theo cách tương thích Web 2.0. Mặc dù giao thức có thể thay thế vai trò này, nhưng các nút xác thực và nút đầy đủ của dYdX không được tối ưu hóa đặc biệt cho dịch vụ này, có thể dẫn đến xử lý chậm và kém hiệu quả. Ngoài ra, quá nhiều truy vấn trực tiếp có thể làm gián đoạn công việc chính của nút xác thực (tham gia vào quá trình xác thực đồng thuận), do đó việc có một hệ thống bộ chỉ mục chuyên dụng là rất quan trọng.
Các thành phần Postgres, Redis và Kafka ở phía bên phải hình ảnh lần lượt dùng để lưu trữ dữ liệu trên chuỗi, dữ liệu ngoài chuỗi và truyền dữ liệu đến dịch vụ bộ chỉ mục.
3.3.3 Giao diện người dùng (Frontend)
Thiết kế giao diện nhằm đơn giản hóa quy trình phát triển ứng dụng end-to-end. Giao diện Web dựa trên JavaScript và React lấy thông tin sổ lệnh từ bộ chỉ mục qua API và trực tiếp gửi dữ liệu giao dịch lên chuỗi. dYdX đã mở mã nguồn giao diện, bất kỳ ai cũng có thể sử dụng giao diện dYdX. Phiên bản di động cũng giống như bản Web, có thể tương tác với bộ chỉ mục để lấy thông tin và trực tiếp ghi dữ liệu giao dịch lên chuỗi. Nó cũng được mở mã nguồn, cho phép bất kỳ ai triển khai và sử dụng.
3.3.4 Lệnh được xử lý như thế nào?
Hãy xem lệnh trên chuỗi dYdX được xử lý như thế nào thông qua sự phối hợp của các thực thể nêu trên.
-
Người dùng gửi lệnh qua API hoặc giao diện.
-
Lệnh được gửi đến một nút xác thực, sau đó nút này phát tán giao dịch đến các nút xác thực và nút đầy đủ khác, đồng thời cập nhật trong sổ lệnh của chúng.
-
Giống như các blockchain dựa trên Cosmos SDK khác, một nút đề xuất được chọn thông qua quy trình đồng thuận, nút này sẽ khớp lệnh và thêm vào khối tiếp theo.
-
Khối được đề xuất đi vào quy trình đồng thuận, nếu nhận được xác nhận và biểu quyết từ hơn 2/3 nút xác thực thì sẽ được ghi nhận và nộp, sau đó lưu trữ trong cơ sở dữ liệu chuỗi (và nút đầy đủ).
-
Nếu khối không nhận được sự ủng hộ biểu quyết từ hơn 2/3 nút xác thực, nó sẽ bị từ chối.
-
Sau khi khối được ghi nhận và nộp, dữ liệu sẽ được truyền đến nút đầy đủ và bộ chỉ mục, bộ chỉ mục sẽ phản hồi dữ liệu này đến giao diện thông qua API và công nghệ Websocket.
3.4 Sự thay đổi về tiện ích token
Rõ ràng, việc ra mắt chuỗi chuyên dụng cũng kéo theo sự thay đổi về tiện ích token.
Như đã nêu, mục tiêu hàng đầu của blockchain dYdX là “phi tập trung hoàn toàn”. Trước đây, phạm vi quản trị của dYdX bị giới hạn, nhưng trên chuỗi dYdX, mọi khía cạnh sản phẩm sẽ do người nắm giữ token DYDX quyết định. Một thay đổi quan trọng khác là trước đây mọi doanh thu từ dYdX đều thuộc về dYdX Trading, nhưng trên chuỗi dYdX, các khoản thu này sẽ được phân phối cho người nắm giữ token DYDX. Điều này dự kiến sẽ làm tăng nhu cầu đối với token dYdX – sự phát triển của giao thức mang lại nhiều doanh thu hơn, từ đó tăng kỳ vọng lợi nhuận, nâng cao sức hấp dẫn của tài sản, cuối cùng làm tăng nhu cầu thị trường và giá trị tài sản.
3.5 Những thay đổi trong quản trị
Quản trị trên chuỗi dYdX có thể quyết định các nội dung sau:
-
Thêm hoặc loại bỏ tài sản mới;
-
Thay đổi các tham số giao thức;
-
Sửa đổi danh sách bên thứ ba cung cấp thông tin giá;
-
Điều chỉnh mức phí;
-
Thay đổi cơ chế thưởng giao dịch;
-
Điều chỉnh tham số module x/distribution (quyết định cách phân phối phần thưởng từ Cosmos);
-
Điều chỉnh tham số module x/staking (liên quan đến thiết lập staking trong Cosmos).
-
Thay đổi công thức tính phí tài chính;
-
Quản lý quỹ bảo hiểm…
Như đã nêu, công ty sáng lập dYdX – dYdX Trading hoặc Quỹ dYdX – sẽ không khởi xướng bất kỳ đề xuất hay thảo luận quản trị nào. Quyền ra quyết định về dịch vụ dYdX hiện nằm trong tay người nắm giữ token DYDX. Sự chuyển đổi này là điểm khác biệt then chốt giữa chuỗi dYdX và các phiên bản trước. Nó cũng giải quyết được vấn đề khác biệt mà Antonio Juliano từng suy ngẫm – dYdX làm sao để phân biệt mình với các sàn giao dịch tập trung (CEX).
Ý nghĩa của sự tiến hóa dYdX
Cho đến nay, chúng ta đã tìm hiểu toàn bộ quá trình dYdX phát triển từ những ngày đầu thành lập đến khi sở hữu chuỗi dYdX riêng. Xét rằng chuỗi dYdX mới chỉ bắt đầu vận hành, đánh giá thành công của dự án lúc này còn quá sớm. Tuy nhiên, hành trình năm năm qua của dYdX đã đủ để rút ra một số kinh nghiệm.
4.1 Phát triển hạ tầng vẫn là then chốt
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














