
Phỏng vấn người sáng lập Eclipse: Khám phá khả năng mới cho L2, tích hợp hiệu suất cao của Solana và tính bảo mật của Ethereum
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Phỏng vấn người sáng lập Eclipse: Khám phá khả năng mới cho L2, tích hợp hiệu suất cao của Solana và tính bảo mật của Ethereum
Eclipse là một Layer2 Ethereum với môi trường thực thi SVM, hướng tới trở thành Layer2 phổ thông được sử dụng rộng rãi trên Ethereum.
Tác giả: Ryze Labs
1. Mở đầu
Xin chào và chào mừng đến với chuyên mục Ryze Up do Ryze Labs thực hiện. Ryze Labs là cây cầu nối giữa phương Đông và phương Tây, chúng tôi mong muốn đẩy nhanh sự phát triển của Web3 tại các thị trường mới nổi và tạo ảnh hưởng tới thế giới Web3 toàn cầu. Local Insights, Global Impact — cùng nhau khởi hành, đã đến lúc Ryze Up.
Ryze Labs từng thành công đầu tư vào các dự án có tiềm năng tăng trưởng cao như Polygon, Sui, Solana, LayerZero và Wintermute.
Người dẫn chương trình kỳ này: Joven, Giám đốc Phát triển Kinh doanh tại Ryze Labs, tập trung mở rộng ảnh hưởng của quỹ trong cộng đồng nhà phát triển toàn cầu và cung cấp định hướng chiến lược cho các công ty trong danh mục đầu tư.
Khách mời đặc biệt: Neel, Nhà sáng lập Eclipse. Eclipse là một Layer2 Ethereum sử dụng môi trường thực thi SVM (Solana Virtual Machine), hướng tới trở thành một Layer2 phổ thông được sử dụng rộng rãi trên Ethereum.
2. Tích hợp hiệu suất cao từ Solana và tính bảo mật từ Ethereum
Trước khi sáng lập Eclipse, Neel làm việc trong lĩnh vực tài chính truyền thống. Khi mới bước chân vào lĩnh vực Crypto, anh phát triển trong hệ sinh thái Cosmos, sau đó bắt đầu quan tâm đến Roll-Up vì nhận thấy chi phí vận hành thấp hơn so với Layer1 và mức lạm phát token cũng ít hơn, từ đó bắt tay xây dựng dự án Layer2 và chính thức thành lập Eclipse vào tháng 9 năm 2022.
Eclipse là một Layer2 trên Ethereum, điểm khác biệt so với các Layer2 thông thường là sử dụng SVM (Solana Virtual Machine) làm môi trường thực thi. Nhờ đó, nó sở hữu hiệu suất cao như Solana, đồng thời nhờ dùng Ethereum để thanh toán nên cũng thừa hưởng tính bảo mật của Ethereum.
Xét từ góc độ người dùng, trải nghiệm trên Eclipse rất giống với Solana: thời gian tạo khối ngắn, độ trễ thấp, thông lượng cao và mạng lưới ít bị tắc nghẽn. Về mặt kỹ thuật, Eclipse là một Rollup, giống như các Layer2 khác, sử dụng bằng chứng để đảm bảo tính đúng đắn của việc thực thi chuỗi, thay vì như Layer1 sử dụng hội đồng hoặc số lượng lớn trình xác thực bỏ phiếu và ký tên cho mỗi thay đổi trạng thái.
Về loại bằng chứng, Eclipse sử dụng Fraud Proof theo kiểu Optimistic Rollup, nhưng khác với Optimism hay Arbitrum ở chỗ không dùng cơ chế tranh tụng tương tác, mà thay vào đó dùng RISC Zero để tạo ZK Fraud Proof — khi xảy ra gian lận sẽ tạo ra bằng chứng ZK nhằm chứng minh hành vi gian lận đó. Về khả năng sẵn có dữ liệu (DA), do phí giao dịch trên Ethereum quá cao, Eclipse đã chọn Celestia làm lớp DA.
3. RaaS (Rollup as a Service) khó khả thi
Đội ngũ Eclipse từng thử xây dựng mô hình RaaS (Rollup as a Service), nhưng sau đó nhận ra điều này khó thực hiện. Khi so sánh RaaS với SaaS, dễ thấy rằng để đạt được lợi nhuận như SaaS và trở thành một công ty trị giá hàng tỷ USD, RaaS cần đạt khoảng 100 triệu USD doanh thu thường niên (ARR). Để đạt được con số này, cần vận hành khoảng 1.000 Rollup và thu phí trung bình 100.000 USD/năm từ mỗi khách hàng, đồng nghĩa phải xây dựng một cụm Rollup cực kỳ lớn thì mới có ý nghĩa.
Tuy nhiên, nếu điều này xảy ra, đồng nghĩa với việc tất cả các Rollup này sẽ phân mảnh nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực lớn đến trải nghiệm người dùng. Ví dụ, khi có hơn 30 Rollup đang hoạt động, người dùng sẽ bối rối không biết nên gửi tiền vào đâu, phải liên tục chuyển đổi mạng trong ví, khiến trải nghiệm rất kém. Vì vậy, đội ngũ Eclipse quyết định cuối cùng vẫn nên tập trung làm một Layer2 duy nhất.
Neel cho rằng điều này phù hợp với đặc điểm của Solana – vốn cũng là một chuỗi đơn lẻ. Tóm lại, xét về mô hình giá trị như SaaS thì RaaS không phải ưu tiên hàng đầu; mặt khác, nếu mỗi dự án đều dùng RaaS sẽ dẫn đến vô số Layer2, gây phân mảnh thanh khoản, do đó phần lớn các dự án RaaS có thể cần phải chuyển đổi mô hình.
4. Eclipse hấp dẫn cộng đồng Ethereum hơn Solana
Trên Solana, nếu trừ đi khoảng 4.000 giao dịch bỏ phiếu liên quan đến cơ chế đồng thuận, mỗi giây chỉ có khoảng 500 giao dịch thật sự diễn ra. Hiện tại, do phí giao dịch rất rẻ, Solana thường xuyên chịu các cuộc tấn công spam.
Có thể thấy hiện nay có rất nhiều bot hoạt động trên Solana. Mặc dù một số bot đặt lệnh thị trường hợp lý, nhưng vẫn còn rất nhiều bot khác tạo ra các giao dịch rác vô giá trị. Để giải quyết vấn đề này, Neel cho rằng cách tiếp cận kỹ thuật của Solana chưa đủ sâu, trong khi Ethereum lại mạnh hơn về mặt kinh tế học và khoa học máy tính lý thuyết. Do đó, Eclipse muốn mang tư duy và nền tảng lý thuyết từ Ethereum để giải quyết bài toán giao dịch rác do phí thấp trên Solana.
Ngoài ra, sau khi ra mắt, nhiều dự án DePIN sẽ rất phù hợp để di chuyển sang Eclipse, ví dụ như Helium, React Network,... Tuy nhiên hiện tại trọng tâm vẫn tập trung vào Defi và NFT.
Lợi thế cốt lõi của Eclipse nằm ở mức độ khó di chuyển thấp. Nếu xây dựng một Layer1 SVM hoàn toàn mới, các thành viên cốt lõi trong cộng đồng Ethereum sẽ rất khó chuyển sang. Nhưng với tư cách là một Layer2 của Ethereum, việc chuyển đổi đối với người dùng sẽ dễ dàng hơn nhiều.
5. Mô hình kinh doanh và độ khó triển khai của Eclipse
Token của các Layer2 khác thường chỉ có chức năng quản trị, tuy nhiên Neel không đánh giá cao tính tiện ích này. Ngay cả khi có dùng, token quản trị cũng sẽ do Foundation phía sau Eclipse Labs phát hành.
Mô hình kinh doanh mà Eclipse lựa chọn là thu lợi nhuận từ doanh thu của bộ sắp xếp giao dịch (sequencer). Tham chiếu doanh thu của Arbitrum, hiện tại họ đã đạt mức doanh thu chín chữ số (trên 100 triệu USD mỗi năm), do đó về lý thuyết đây là một cách hợp lý để Eclipse tạo dòng tiền.
Về độ khó triển khai dự án lên Eclipse: nếu đã viết hợp đồng thông minh trên Solana thì gần như có thể triển khai ngay lập tức; nhưng nếu chỉ viết hợp đồng EVM thì cần viết lại bằng Rust. Độ khó cụ thể và chi phí thời gian phụ thuộc vào mức độ phức tạp của dự án. Ngoài ra, Eclipse cũng hợp tác với Neon, cho phép chuyển đổi hợp đồng EVM thành hợp đồng SVM thông qua Neon để triển khai lên Eclipse.
6. Cách Eclipse tương tác với Celestia và RISC Zero
Về cách thức thực thi Rollup, thông thường nhiều giao dịch được đóng gói thành một lô rồi đăng lên Layer1 — đây cũng là cách Optimism và Arbitrum vận hành, Eclipse cũng tương tự.
Tuy nhiên, do băng thông hiện tại của Ethereum còn hạn chế (giới hạn mỗi khối khoảng 0,75 MB), Eclipse chọn đăng lên Celestia (giới hạn mỗi khối 2MB). Eclipse sử dụng một số giao diện do Celestia cung cấp, chạy một client Celestia bên trong Eclipse, sau đó dùng nó để đăng dữ liệu lên Celestia.
Về tương tác với RISC Zero, RISC Zero chỉ được gọi khi xảy ra gian lận/lỗi. Cơ chế hoạt động là RISC Zero tạo bằng chứng kiến thức không (zero-knowledge proof) cho phần lỗi trong giao dịch, chứng minh cách thực thi đúng, sau đó đăng lên Ethereum. Ethereum sẽ giải thích bằng chứng này và xác minh rằng gian lận thực sự đã xảy ra.
7. Kết luận
Hiện tại đã có 15 Dapp khác nhau triển khai trên Eclipse, trong đó nhiều dự án đến từ hệ sinh thái Solana, bao gồm các dự án tiêu dùng, ươm tạo game, cũng như các sàn giao dịch NFT và Launchpad.
Giám đốc thương mại hiện tại của dự án là Vijay, từng là trưởng bộ phận thương mại tại dydx và cũng có kinh nghiệm thương mại tại Unit Swap, sở hữu nền tảng kinh nghiệm phong phú.
Về tương lai, vào đầu năm tới Eclipse sẽ ra mắt mainnet dành riêng cho nhà phát triển, chỉ mở trong vài tuần đầu. Nếu mọi thứ diễn ra suôn sẻ, sau khi tất cả ứng dụng đầu tiên hoàn tất triển khai frontend và hợp đồng thông minh, Eclipse sẽ mở cửa cho công chúng.
Cuối cùng, rất hoan nghênh những người dùng quan tâm tìm hiểu thêm về Eclipse, hãy theo dõi Twitter của dự án để cập nhật tin tức chính thức mới nhất.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














