
Podcast Notes | Phỏng vấn đồng sáng lập Eclipse: Làm thế nào SVM của Solana trở thành L2 của Ethereum?
Tuyển chọn TechFlowTuyển chọn TechFlow

Podcast Notes | Phỏng vấn đồng sáng lập Eclipse: Làm thế nào SVM của Solana trở thành L2 của Ethereum?
Trong tập podcast này, Neel đã chia sẻ với chúng tôi về triết lý thiết kế của Eclipse, mối quan hệ với các công nghệ khác như Solana và Ethereum, v.v.
Thực hiện & biên dịch: TechFlow
Hiện tại, các giải pháp Layer 2 và khả năng tương tác liên chuỗi đã trở thành chủ đề nóng. Gần đây, Eclipse thu hút sự chú ý khi cung cấp SVM (Máy ảo Solana) dựa trên Solana, đồng thời có thể hoạt động như một L2 của Ethereum.
Điều này liệu có phải là tín hiệu tích cực đối với Solana? Hai loại blockchain khác nhau đang kết hợp ở mức độ nào đó thông qua Eclipse, vậy triển vọng phát triển tiếp theo sẽ ra sao?
Trong tập podcast này, Neel chia sẻ với chúng tôi triết lý thiết kế của Eclipse, mối quan hệ giữa Eclipse với các công nghệ như Solana và Ethereum, cũng như sự đánh đổi giữa tập trung và phi tập trung trong Eclipse.

Người dẫn chương trình: David & Ryan, Bankless
Diễn giả: Neel Somani, Giám đốc điều hành và Đồng sáng lập Eclipse
Nguồn podcast: Bankless
Chương trình: Liên kết
Ngày phát sóng: 20 tháng 9
Động lực và thách thức của Eclipse
-
Mainnet của Eclipse là một giải pháp L2 mới, nổi bật nhờ tích hợp sẵn SVM (Máy ảo Solana). Neel giải thích rằng mục tiêu ban đầu của Eclipse là mang Solana lên Ethereum — tận dụng khả năng thực thi của Solana đồng thời sử dụng cơ chế thanh toán và tính thanh khoản của Ethereum, nhưng họ gặp phải nhiều hạn chế và ràng buộc.
-
Một trong những thách thức chính liên quan đến tính sẵn có dữ liệu (data availability). Neel cho biết theo dự đoán của họ, nếu vận hành theo khối lượng giao dịch kỳ vọng, chi phí tính sẵn có dữ liệu trên Ethereum sẽ rất cao. Để giải quyết vấn đề này và giữ phí giao dịch ở mức cạnh tranh, nhóm Eclipse quyết định đưa vào Celestia và Risk Zero — Celestia dùng để xử lý tính sẵn có dữ liệu, còn Risk Zero dùng để tạo bằng chứng gian lận (fraud proof).
-
Neel cũng nói thêm rằng do Solana thiếu một số thành phần kỹ thuật cơ bản như Merkle Tree toàn cục, việc mang nó lên Ethereum trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, họ phải áp dụng thêm các biện pháp như tích hợp Celestia và Risk Zero để đảm bảo Eclipse đạt được mục tiêu đề ra.
Ghi chú TechFlow: Merkle Tree là cấu trúc dữ liệu dùng để xác minh tính toàn vẹn và nội dung dữ liệu mà không cần tiết lộ toàn bộ dữ liệu; nguyên thủy (primitive), chỉ các chức năng hoặc thành phần cơ bản, cốt lõi.
Máy ảo Solana (SVM) so với Máy ảo Ethereum (EVM)
-
Sự khác biệt về cách thực thi
-
EVM: Neel chỉ ra rằng vấn đề chính của EVM là nó chạy đơn luồng, tất cả các giao dịch đều được thực thi tuần tự, khiến mạng dễ bị tắc nghẽn bởi lượng lớn giao dịch (như đợt phát hành NFT).
-
SVM: Khác với EVM, ưu điểm chính của SVM là có thể thực thi song song các giao dịch. Miễn là các giao dịch không chạm vào cùng trạng thái, chúng có thể được thực thi đồng thời, nhờ đó tăng đáng kể tốc độ và hiệu quả xử lý.
-
-
Mục đích thiết kế và hiệu ứng mạng lưới
-
EVM: Dù về mặt thực thi có thể không tối ưu, EVM được ưa chuộng nhờ hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ. Số lượng lớn ứng dụng đã được xây dựng cho EVM, giúp việc di chuyển các ứng dụng này sang nền tảng khác trở nên thuận tiện.
-
SVM: Hiệu ứng mạng lưới của SVM cũng đang phát triển. Neel dự đoán SVM sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai và thúc đẩy ra đời các ứng dụng hoàn toàn mới, những ứng dụng không thể tồn tại trong môi trường không hỗ trợ thực thi song song.
-
-
Công nghệ nền tảng và lịch sử hình thành
-
EVM: Được thiết kế dành riêng cho Ethereum, chủ yếu đáp ứng nhu cầu và chức năng đặc thù của Ethereum.
-
SVM: Neel nói rằng SVM thực chất được xây dựng dựa trên máy ảo BPF (Berkeley Packet Filter - một giao diện phần mềm). Máy ảo này đã tồn tại hàng thập kỷ trong nhân Linux, làm cho SVM trở nên ổn định và đáng tin cậy hơn.
-
Sự lựa chọn về tính sẵn có dữ liệu: Celestia và Ethereum
-
Neel giải thích rằng khi Celestia ra mắt, nó sẽ là không gian khối mở rộng tiên tiến nhất hiện có, nhằm đảm bảo tính sẵn có của giao dịch.
-
Neel chỉ ra rằng giới hạn băng thông của Ethereum khiến chỉ có thể đăng tải số lượng giao dịch hạn chế. Celestia, với tư cách là một không gian khối mở rộng tiên tiến, được thiết kế để giải quyết vấn đề này. Celestia sắp ra mắt và có lợi thế về mặt thời gian so với các công nghệ khác vẫn đang trong quá trình phát triển.
-
Eclipse chọn Ethereum làm nguồn thanh toán và thanh khoản, đồng thời sử dụng ETH làm gas. Neel cho rằng dù Celestia có thể chiếm một phần giá trị từ Ethereum, nhưng "tính tiền tệ" và "luồng giá trị" của ETH là yếu tố then chốt phân biệt hai hệ thống này.
-
Chi phí giao dịch thường không nằm ở tính sẵn có dữ liệu, mà chủ yếu ở khâu thực thi. Khi mạng bị tắc nghẽn, phí thực thi sẽ tăng lên.
-
Eclipse tận dụng độ an toàn từ Ethereum. Thông qua việc định kỳ gửi cam kết trạng thái (state commitment) lên Ethereum, Eclipse đạt được mức độ an toàn này.
-
Neel nhấn mạnh rằng mối quan hệ giữa Eclipse và Ethereum mang lại luồng giá trị cho Ethereum.
Thiết kế mô-đun và Risk Zero
-
Neel giải thích rằng Risk Zero là một ZK UVM (máy ảo bằng chứng không kiến thức) đầy tham vọng, chức năng chính là tạo bằng chứng không kiến thức (zero-knowledge proof) cho việc thực thi chương trình.
-
Hầu hết các ZK UVM được thiết kế để chứng minh một số chương trình cụ thể, chuyên biệt. Những chương trình này thường bị giới hạn, chỉ phục vụ cho nhiệm vụ hay phép tính nhất định. Trái lại, Risk Zero áp dụng phương pháp khác, dựa trên một máy ảo phổ thông tên là Risk Five. Risk Five là một kiến trúc tập lệnh mở, đã tồn tại lâu dài và được sử dụng rộng rãi trong nhiều tác vụ tính toán khác nhau.
-
Một đặc điểm quan trọng của Risk Zero là nó có thể tạo bằng chứng không kiến thức cho bất kỳ chương trình Risk Five nào. Gần như mọi chương trình đã viết cho Risk Five, dù bằng Rust, C++ hay ngôn ngữ khác, đều có thể chạy trên Risk Zero và sinh ra một bằng chứng rằng chương trình đã được thực thi đúng, mà không tiết lộ nội dung cụ thể hay chi tiết khác.
-
Khả năng này mang lại tính linh hoạt và tiềm năng ứng dụng rộng lớn cho Risk Zero. Ví dụ, trong Eclipse, khi giao dịch được gửi và thực thi bên trong, Risk Zero được dùng để tạo bằng chứng không kiến thức cho các giao dịch đó. Các bằng chứng này đảm bảo tính đúng đắn và toàn vẹn của giao dịch.
-
Để xác minh tính đúng đắn của giao dịch, phương pháp truyền thống yêu cầu giao dịch phải được thực thi lại trên Ethereum. Việc này không chỉ tốn thời gian mà còn gây phí cao, đặc biệt với các giao dịch hợp đồng thông minh phức tạp.
-
Bằng cách sử dụng Risk Zero, Eclipse có thể tránh được nhu cầu thực thi lại. Một khi bằng chứng không kiến thức được tạo, nó có thể được gửi lên Ethereum để xác nhận rằng giao dịch đã được thực thi đúng trên Eclipse, mà không cần thực thi lại trên Ethereum.
-
Việc tránh thực thi lại trên Ethereum giúp giảm đáng kể chi phí xác minh giao dịch. Đây là lợi thế lớn đối với các ứng dụng và người dùng muốn tận dụng độ an toàn của Ethereum mà không phải trả phí cao.
-
Neel nhấn mạnh rằng Eclipse không chỉ đơn thuần là một giải pháp Layer 2 theo nghĩa truyền thống, mà còn đi kèm một khung phát triển (framework), cung cấp bộ công cụ và cấu trúc linh hoạt cho nhà phát triển, cho phép họ tùy chỉnh chuỗi theo nhu cầu và mục tiêu riêng.
-
Do Eclipse cung cấp khung như vậy, có thể tồn tại nhiều chuỗi Eclipse. Các chuỗi này có thể hoàn toàn độc lập hoặc có khả năng giao tiếp với chuỗi Eclipse chính hay các chuỗi Eclipse khác. Cấu trúc đa chuỗi này mang lại mức độ song song hóa và mở rộng cao hơn, cho phép các ứng dụng và dự án khác nhau chạy trên chuỗi riêng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất của các chuỗi khác.
Sự đánh đổi giữa tập trung và phi tập trung
-
Người dẫn chương trình nhắc đến việc Solana có tập hợp bộ xác thực (validator) rộng hơn, trong khi Eclipse lại thuê ngoài phần phi tập trung của mình cho Ethereum. Tuy nhiên, Neel cho rằng phi tập trung không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất, đặc biệt khi phải cân nhắc giữa an toàn và hiệu quả.
-
Neel chỉ ra rằng khác với Solana, Eclipse có thể kém hơn về mức độ phi tập trung. Solana có hàng nghìn bộ xác thực, trong khi chi phí cố định của Eclipse thấp hơn Solana tới 4.000 lần vì nó chỉ cần một bộ xác thực duy nhất.
-
Khi xem xét thiết kế và triển khai Roll-Up, Neel cho rằng điều quan trọng nhất là thuộc tính bảo mật — cần tập trung vào việc Roll-Up có cung cấp được mức độ đảm bảo an toàn cần thiết hay không, chứ không nên chỉ nhìn vào mức độ phi tập trung.
-
Nếu một Roll-Up có thể cung cấp thuộc tính an toàn tương đương với hệ thống hoàn toàn phi tập trung, thì việc tập trung một số thành phần là chấp nhận được. Ví dụ, bộ sắp xếp giao dịch (sequencer) của Roll-Up có thể là tập trung, miễn là nó không đe dọa đến an toàn tổng thể của hệ thống.
-
Neel nhấn mạnh rằng ngay cả khi sequencer từ chối xử lý một giao dịch, người dùng vẫn có thể gửi trực tiếp giao dịch đó lên Ethereum, điều này cung cấp một phương án thay thế phi tập trung cho người dùng.
Triển vọng tương lai của Eclipse
-
Neel cho rằng các thuật ngữ hiện có có thể chưa đủ để mô tả chính xác đặc điểm và chức năng của Eclipse. Anh thích coi Eclipse như một Layer 2 Validium được tích hợp chặt chẽ với Ethereum, với EVM đóng vai trò môi trường thực thi. Về tương lai, Neel mong muốn thấy những ứng dụng mới và sự đổi mới thực sự trên Eclipse, đặc biệt là các dự án liên quan đến năng lượng.
-
Neel nói rằng hiện tại mainnet Eclipse chưa có token nào. Do chi phí vận hành Eclipse thấp (chủ yếu là chi phí không gian khối cho Celestia và Ethereum), không cần phát hành token để trả thưởng cho bộ xác thực. Khác với Layer 1, các Roll-Up (như Eclipse) có khả năng sinh lời ngay từ ngày đầu tiên, vì mỗi giao dịch đều tự chi trả chi phí cho chính nó.
-
Người dẫn chương trình đề cập rằng có lẽ Solana nên trở thành một Layer 2 của Ethereum. Neel cho rằng mặc dù hiện tại Solana chưa đi theo hướng này, nhưng Eclipse đang thử nghiệm con đường này, xây dựng từ đầu và quan sát thí nghiệm này phát triển ra sao.
Chào mừng tham gia cộng đồng chính thức TechFlow
Nhóm Telegram:https://t.me/TechFlowDaily
Tài khoản Twitter chính thức:https://x.com/TechFlowPost
Tài khoản Twitter tiếng Anh:https://x.com/BlockFlow_News














